Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trung tâm trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đóng vai trò nguồn cung ứng thực phẩm chính, tạo nguồn phân bón hữu cơ và góp phần giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều kết hợp với trình độ kỹ thuật chăn nuôi còn hạn chế khiến dịch bệnh thường xuyên phát sinh và lây lan diện rộng. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như dịch tả, tụ huyết trùng, đóng dấu hay lở mồm long móng, hội chứng tiêu chảy là một trong những trở ngại kỹ thuật phổ biến nhất ở cả giống lợn nội lẫn lợn ngoại. Hội chứng này khiến gia súc non còi cọc, chậm lớn, suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và làm tăng tỷ lệ tử vong, gây tổn thất kinh tế trực tiếp cho các cơ sở chăn nuôi.

Để khắc phục tình trạng loạn khuẩn đường ruột và hạn chế việc lạm dụng kháng sinh gây tồn dư hay nhờn thuốc, các chế phẩm sinh học chứa vi khuẩn hữu ích hoặc polypeptide kháng khuẩn đường ruột đã được ứng dụng trong khẩu phần ăn của gia súc. Chế phẩm men Bacifo (hãng Bayer) với hoạt chất chính là Bacitracin Methylene Disalicylate kết hợp Bafocid được đưa vào thử nghiệm nhằm ức chế vi khuẩn kỵ khí sinh độc tố đường ruột (chủ yếu là Clostridium perfringens), kích thích hệ vi khuẩn có lợi và gia tăng hiệu suất chuyển hóa dinh dưỡng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định nhằm:

  1. Tìm hiểu vai trò, tác dụng của men tiêu hóa Bacifo khi bổ sung vào thức ăn cho lợn nuôi thịt giai đoạn từ 60 đến 150 ngày tuổi.
  2. Đánh giá quá trình sinh trưởng và phát triển (sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối) của lợn thí nghiệm.
  3. Đánh giá khả năng thu nhận và sử dụng thức ăn của đàn lợn.
  4. Xác định tỷ lệ nhiễm hội chứng tiêu chảy ở lợn sau cai sữa khi được bổ sung men tiêu hóa.
  5. Sơ bộ ước tính hiệu quả kinh tế khi áp dụng men Bacifo trong điều kiện chăn nuôi tại cơ sở.

Bốn nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của men Bacifo đến sự sinh trưởng của lợn từ 60 đến 150 ngày tuổi.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của men Bacifo đến khả năng sử dụng thức ăn của đàn lợn trong cùng giai đoạn.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của men Bacifo đến việc phòng chống hội chứng tiêu chảy ở lợn từ 60 đến 150 ngày tuổi.
  4. Sơ bộ đánh giá hiệu quả kinh tế của việc bổ sung chế phẩm men tiêu hóa.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn lai ngoại thương phẩm F1 ($Yorkshire \times Landrace$).
  • Phạm vi nghiên cứu: Lợn thịt giai đoạn sau cai sữa từ 60 đến 150 ngày tuổi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi thuộc Công ty TNHH và Phát triển Nông thôn (PTNT) Nam Sơn, thị trấn Hương Sơn, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 15/12/2013 đến ngày 20/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập cơ sở lý luận dựa trên các đặc điểm sinh lý học gia súc và vi sinh vật học đường tiêu hóa:

  • Đặc điểm sinh trưởng và phát dục: Sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein, tích lũy chất hữu cơ, gia tăng kích thước tế bào và mô cơ. Giai đoạn lợn 2–3 tháng tuổi có tốc độ phát triển cơ, xương mạnh mẽ nhất; cường độ trao đổi chất cao đòi hỏi tỷ lệ thức ăn tinh trong khẩu phần đạt 80–85%.
  • Sinh lý tiêu hóa: Khảo sát sự hoàn thiện của hệ thống tiêu hóa qua các lứa tuổi, từ hoạt tính men amylaza, maltaza trong khoang miệng (pH 7,2) đến dịch vị dạ dày. Nồng độ axit clohydric (HCl) tự do tăng dần theo lứa tuổi (từ 0,05–0,25% ở 60 ngày tuổi lên 0,35–0,40% ở lợn trưởng thành), kích hoạt pepsinogen thành men pepsin tiêu hóa protein và ức chế vi khuẩn. Tại ruột non, quá trình tiêu hóa màng qua lớp vi nhung mao chiếm 50–80% khả năng hấp thu.
  • Hệ vi sinh vật đường ruột và căn nguyên tiêu chảy: Hệ vi sinh vật bình thường gồm các chủng định cư vĩnh viễn (vi khuẩn lactic chiếm 90%) và vi sinh vật tùy tiện. Mất cân bằng vi sinh tạo điều kiện cho Escherichia coli, Salmonella và đặc biệt là Clostridium perfringens typ A phát triển mạnh, sinh độc tố alpha và enterotoxin gây hoại tử niêm mạc ruột, tích khí và làm mất nước tế bào biểu mô.
  • Dược lý chế phẩm men Bacifo: Sản phẩm do hãng Bayer sản xuất, chứa hai thành phần hoạt tính trong 1 kg: Bafocid (4000 mg) và Bacitracin Methylene Disalicylate (BMD, 1200 mg). Bacitracin chiết xuất từ quá trình lên men Bacillus licheniformis, gắn gốc methylene disalicylate để tăng tính bền vững trong thức ăn. BMD tác động đục thủng vách tế bào vi khuẩn gram dương, ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn gây hại, hòa tan trong dải pH 6–8 ở ruột non, không hấp thu vào máu và không để lại tồn dư trong thân thịt.

Về phương pháp thực nghiệm, đề tài áp dụng phương pháp phân lô so sánh với quy cách bố trí như sau:

Chỉ tiêu theo dõi Lô đối chứng Lô thí nghiệm
Giống lợn $Yorkshire \times Landrace$ $Yorkshire \times Landrace$
Tuổi bắt đầu thí nghiệm 60 ngày tuổi 60 ngày tuổi
Tuổi kết thúc thí nghiệm 150 ngày tuổi 150 ngày tuổi
Số lượng gia súc 30 con 30 con
Tỷ lệ tính biệt (đực/cái) 15/15 15/15
Khối lượng ban đầu ($X \pm m_X$) 24,33 ± 0,57 kg 23,57 ± 0,33 kg
Điều kiện nuôi dưỡng, chuồng trại Chuồng sàn bê tông (24 m²/30 con), vòi nước tự động Chuồng sàn bê tông (24 m²/30 con), vòi nước tự động
Khẩu phần thức ăn cơ sở Cám hỗn hợp Cargill mã số 1102 (Đạm $\ge$ 17%, Xơ $\le$ 5,5%, ME 3000 Kcal/kg) Cám hỗn hợp Cargill mã số 1102 (Đạm $\ge$ 17%, Xơ $\le$ 5,5%, ME 3000 Kcal/kg)
Yếu tố thí nghiệm can thiệp Không bổ sung men tiêu hóa Bổ sung men Bacifo liều lượng 100 g/25 kg thức ăn (1 kg/250 kg thức ăn)

Phương pháp xác định các chỉ tiêu và xử lý số liệu:

  • Khối lượng cơ thể được cân định kỳ vào buổi sáng trước khi cho ăn tại các mốc: 60, 90, 120 và 150 ngày tuổi bằng cùng một loại cân và người cân.
  • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, g/con/ngày): $A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$.
  • Sinh trưởng tương đối ($R$, %): $R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_2 + P_1}{2}} \times 100$.
  • Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày được xác định bằng phương pháp cân lượng thức ăn cấp vào trừ lượng thức ăn thừa cuối ngày chia cho tổng số cá thể.
  • Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2000), xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_X$), hệ số biến thiên ($Cv%$) và kiểm định sai khác giá trị trung bình bằng chuẩn $t$ (Student).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Tác giả trình bày kết quả khảo sát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại huyện Phú Bình (tổng diện tích tự nhiên 24.936 ha, cơ cấu đất sản xuất nông nghiệp chiếm 54,3%, khí hậu trung du Bắc Bộ nhiệt độ trung bình năm 23,1–24,4°C, ẩm độ 81–82%) và điều tra thực tế tại Công ty TNHH & PTNT Nam Sơn. Công ty có 14 cán bộ gián tiếp, cơ sở hạ tầng gồm khu văn phòng, quầy phân phối thuốc thú y, kho cám và khu chuồng nuôi lợn nái, lợn thịt. Năm 2013, cơ sở nuôi 40 nái, sản xuất 675 lợn con sơ sinh và 500 lợn thịt với sản lượng 41.000 kg thịt hơi.

Nội dung phục vụ sản xuất bao gồm:

  • Công tác vệ sinh và phòng bệnh bằng vaccine: Thực hiện tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ bằng foocmôn; thực hiện quy trình tiêm phòng chặt chẽ cho lợn nái (vaccine Parvosure B, Neocolipor, Giả dại, Dịch tả, Lở mồm long móng) và lợn con (vaccine Suyễn, Phó thương hàn, Dịch tả, Tụ dấu, Giả dại, Lở mồm long móng). Tổng số tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế: Điều trị hội chứng tiêu chảy theo mẹ (khỏi 16/20 con bằng Baytril 0,5% hoặc Baycox 5% kết hợp Catosal), bệnh lợn con phân trắng do E. coli (khỏi 45/56 con), tiêu chảy sau cai sữa do Clostridium perfringens (khỏi 18/18 con bằng Baytril 5% kết hợp trộn Lincospectin), tiêu chảy lợn nái (khỏi 10/10 con bằng Tetracyclin L.A kết hợp men Bacifo), viêm tử cung nái (khỏi 4/4 con bằng Oxytocin và Tetracyclin L.A), phù đầu lợn con (khỏi 3/5 con bằng Baytril 5%, Tonophosphan, Colivinavet), suyễn lợn (khỏi 6/6 con), ghẻ lợn do Sarcoptes scabiei (khỏi 8/8 con bằng Sebacil pour-on) và phẫu thuật thành công 2 ca thoát vị thành bụng (hecni).
  • Kỹ thuật chăn nuôi và chăm sóc: Tham gia phối trộn cám nái mang thai (Cargill 1042 kết hợp ngô, mạch, đậm đặc 1800), chăm sóc nái nuôi con (Cargill 1052), chăm sóc lợn con theo mẹ (bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, úm hồng ngoại) và lợn cai sữa (Cargill 1022 và 1102).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Tác giả triển khai nghiên cứu chuyên đề thực nghiệm đánh giá chế phẩm men Bacifo trên đàn lợn lai ngoại qua 4 nội dung cụ thể:

  • Tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về hiệu quả của Bacitracin Methylene Disalicylate (BMD) trên lợn nuôi thịt. Phân tích các tài liệu thử nghiệm tại Mỹ (1981) và hội thảo chăn nuôi heo (2006) cho thấy BMD giúp tăng trọng thêm 20–60 g/ngày, giảm hệ số tiêu tốn thức ăn từ 0,04–0,15 kg thức ăn/kg tăng trọng trong điều kiện bình thường cũng như khi nhiệt độ cao hoặc mật độ nuôi chật hẹp.
  • Đánh giá sinh trưởng tích lũy: Khối lượng trung bình của lợn thí nghiệm tăng từ 23,57 kg (60 ngày) lên 48,37 kg (90 ngày), 75,37 kg (120 ngày) và đạt 96,53 kg (150 ngày). Trong khi đó, lô đối chứng tăng từ 24,33 kg (60 ngày) lên 48,57 kg (90 ngày), 73,33 kg (120 ngày) và đạt 91,67 kg (150 ngày).
  • Đánh giá sinh trưởng tuyệt đối và tương đối: Tốc độ tăng trọng bình quân của lô thí nghiệm đạt 810,67 g/con/ngày, vượt trội so với mức 748,22 g/con/ngày của lô đối chứng. Sinh trưởng tương đối bình quân toàn đợt đạt 121,50% ở lô thí nghiệm so với 116,10% ở lô đối chứng.
  • Đánh giá khả năng thu nhận thức ăn: Đàn lợn ăn bổ sung men Bacifo có mức tiêu thụ thức ăn bình quân 1,50 kg/con/ngày (cao hơn mức 1,44 kg/con/ngày của lô đối chứng), cho thấy chế phẩm kích thích cảm giác thèm ăn và thúc đẩy tiêu hóa tốt hơn ở giai đoạn lợn choai và nuôi thịt.

Kết quả và đóng góp

Các chỉ tiêu sinh trưởng và sử dụng thức ăn được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu theo dõi Giai đoạn (ngày tuổi) Lô đối chứng ($n = 30$) Lô thí nghiệm ($n = 30$) So sánh TN/ĐC (%)
Khối lượng cơ thể ($X \pm m_X$, kg) 60 ngày 24,33 ± 0,57 ($Cv% = 12,50$) 23,57 ± 0,33 ($Cv% = 7,51$) 96,88
90 ngày 48,57 ± 0,32 ($Cv% = 3,54$) 48,37 ± 0,42 ($Cv% = 4,67$) 99,59
120 ngày 73,33 ± 0,25 ($Cv% = 1,81$) 75,37 ± 0,50 ($Cv% = 3,60$) 102,78
150 ngày 91,67 ± 0,26 ($Cv% = 1,55$) 96,53 ± 0,28 ($Cv% = 1,57$) 105,30
Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) 60 - 90 ngày 808,00 826,67 102,31
90 - 120 ngày 825,33 900,00 109,05
120 - 150 ngày 611,33 705,33 115,38
Bình quân cả đợt 748,22 810,67 108,36
Sinh trưởng tương đối (%) 60 - 90 ngày 66,50 68,94 103,67
90 - 120 ngày 40,62 43,64 107,43
120 - 150 ngày 22,23 24,62 110,75
Bình quân cả đợt 116,10 121,50 104,69
Tiêu thụ thức ăn (kg/con/ngày) 60 - 90 ngày 1,33 1,33 100,00
90 - 120 ngày 1,50 1,56 104,00
120 - 150 ngày 1,50 1,61 107,33
Bình quân cả đợt 1,44 1,50 104,17

Kết quả phục vụ sản xuất thực tế tại trạm chăn nuôi của cơ sở:

Nội dung công tác Số lượng thực hiện (con) Số con đạt/khỏi Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm phòng vaccine nái (Dịch tả, Parvosure B, Giả dại, Neocolipor, LMLM) 46 lượt con 46 100
Tiêm phòng vaccine lợn con (Dịch tả, Tụ dấu, LMLM, Phó thương hàn, Suyễn) 490 lượt con 490 100
Điều trị tiêu chảy lợn con theo mẹ 20 16 80,00
Điều trị lợn con phân trắng (E. coli) 56 45 70,00
Điều trị tiêu chảy sau cai sữa 18 18 100
Điều trị tiêu chảy lợn nái 10 10 100
Điều trị viêm tử cung nái 4 4 100
Điều trị phù đầu lợn con 5 3 84,00
Điều trị suyễn lợn 6 6 100
Điều trị ghẻ lợn 8 8 100
Phẫu thuật thoát vị (hecni) 2 2 100

Các đề xuất và kiến nghị kỹ thuật của tác giả:

  • Khuyến nghị cơ sở chăn nuôi đưa men Bacifo vào khẩu phần ăn thường xuyên cho lợn nuôi thịt từ 60 đến 150 ngày tuổi với tỷ lệ 100 g/25 kg thức ăn (1 kg/250 kg thức ăn) nhằm tăng tốc độ sinh trưởng và giảm áp lực bệnh đường ruột.
  • Với lợn nái, đề xuất trộn men Bacifo tỷ lệ 1 kg/30–40 kg thức ăn trong 2 tuần trước sinh và 3 tuần sau sinh để ngăn chặn việc bài thải vi khuẩn Clostridium qua phân, bảo vệ lợn con sơ sinh khỏi hội chứng viêm ruột hoại tử.
  • Đối với thức ăn tự nấu chín, chỉ phối trộn men khi nhiệt độ thức ăn đã hạ xuống dưới 40°C để bảo toàn hoạt lực của vi sinh vật và enzyme.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm cụ thể về hiệu quả sinh trưởng của men tiêu hóa Bacifo trên đàn lợn lai $Yorkshire \times Landrace$ nuôi trong điều kiện khí hậu và chuồng trại thực tế tại huyện trung du Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
  • Khẳng định khả năng nâng cao khối lượng kết thúc xuất chuồng (tăng thêm 4,86 kg/con sau 90 ngày thí nghiệm) và tăng tốc độ sinh trưởng tuyệt đối thêm 62,45 g/con/ngày nhờ bổ sung men tiêu hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được tác giả và dữ liệu văn bản phản ánh:

  • Hạn chế về phạm vi và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên một quy mô đàn hạn chế gồm 60 cá thể lợn lai F1 ($Yorkshire \times Landrace$) chia thành hai lô tại một địa điểm duy nhất (Công ty Nam Sơn). Thời gian theo dõi tập trung ở một giai đoạn lứa tuổi từ 60 đến 150 ngày tuổi trong một mùa vụ nuôi (từ tháng 12 đến tháng 5 năm sau).
  • Hạn chế về điều kiện kỹ thuật: Cơ sở vật chất chuồng trại tại cơ sở còn thiếu thốn, diện tích chăn nuôi hẹp; các phân tích chuyên sâu về chỉ số vi sinh vật đường ruột định lượng trong phân, biến đổi niêm mạc giải phẫu hay xét nghiệm máu chưa được thực hiện do hạn chế về trang thiết bị phòng thí nghiệm tại chỗ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm bổ sung men Bacifo ở các chu kỳ sản xuất khác nhau, đặc biệt là giai đoạn nái mang thai, nái tiết sữa và lợn con theo mẹ; đánh giá chi tiết hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và phân tích định lượng vi khuẩn đường ruột trước và sau can thiệp trên nhiều giống lợn khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh đánh giá chế phẩm dinh dưỡng; công thức tính toán các chỉ số sinh trưởng học sinh vật (sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối) và kỹ thuật xử lý thống kê sinh học cơ bản.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt: Tham khảo trực tiếp liều lượng, quy cách sử dụng men Bacifo (100 g/25 kg thức ăn) để cải thiện độ đồng đều, tăng trọng đàn lợn thịt thương phẩm; nắm bắt phác đồ phòng trị các bệnh phổ biến tại trại như bệnh phân trắng lợn con, tiêu chảy sau cai sữa, phù đầu và quy trình phẫu thuật thoát vị (hecni).

Câu hỏi thường gặp

1. Chế phẩm men Bacifo có thành phần hoạt chất chính là gì và cơ chế hoạt động như thế nào?

Theo nội dung khóa luận, 1 kg chế phẩm men Bacifo (do hãng Bayer sản xuất) chứa hai hoạt chất chính gồm Bafocid (4000 mg) và Bacitracin Methylene Disalicylate (BMD, 1200 mg). Cơ chế tác động của Bacifo là hòa tan trong dải pH 6–8 ở ruột non, đục thủng vách tế bào vi khuẩn gram dương, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn gây hại (đặc biệt là vi khuẩn kỵ khí sinh độc tố Clostridium perfringens, E. coli, Salmonella), đồng thời kích thích vi khuẩn Lactobacillus phát triển và làm mỏng thành ruột giúp tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng mà không bị hấp thu vào máu.

2. Liều lượng phối trộn men Bacifo vào khẩu phần thức ăn cho từng đối tượng lợn được quy định ra sao?

Khóa luận nêu rõ quy cách sử dụng men Bacifo như sau:

  • Đối với lợn các giai đoạn (lợn thịt sau cai sữa): Trộn 1 kg Bacifo cho 250 kg thức ăn (tương đương 100 g men trên 25 kg thức ăn).
  • Đối với lợn nái: Trộn 1 kg Bacifo cho 30–40 kg thức ăn, cho ăn trong thời gian 2 tuần trước khi sinh và 3 tuần sau khi sinh nhằm phòng bệnh viêm ruột hoại tử do Clostridium trên lợn con.
  • Lưu ý kỹ thuật: Thức ăn nấu chín phải để nguội dưới 40°C mới được trộn men để tránh làm chết vi sinh vật và bất hoạt hoạt chất.

3. Khối lượng và tốc độ tăng khối lượng của lợn ở lô bổ sung men Bacifo chênh lệch bao nhiêu so với lô đối chứng?

Sau 90 ngày thử nghiệm (từ 60 đến 150 ngày tuổi):

  • Khối lượng cơ thể tích lũy kết thúc thí nghiệm ở lô thí nghiệm đạt trung bình 96,53 ± 0,28 kg/con, cao hơn lô đối chứng (91,67 ± 0,26 kg/con) là 4,86 kg/con, đạt tỷ lệ 105,30% so với đối chứng.
  • Sinh trưởng tuyệt đối bình quân cả đợt ở lô thí nghiệm đạt 810,67 g/con/ngày, cao hơn lô đối chứng (748,22 g/con/ngày) là 62,45 g/con/ngày, đạt tỷ lệ 108,36% so với đối chứng.

4. Mức độ tiêu thụ thức ăn hàng ngày giữa hai lô lợn có sự khác biệt như thế nào?

Lô có bổ sung men Bacifo có mức thu nhận thức ăn cao hơn lô đối chứng qua các thời kỳ:

  • Giai đoạn 60–90 ngày tuổi: Cả 2 lô đều tiêu thụ 1,33 kg/con/ngày.
  • Giai đoạn 90–120 ngày tuổi: Lô thí nghiệm tiêu thụ 1,56 kg/con/ngày (lô đối chứng là 1,50 kg/con/ngày).
  • Giai đoạn 120–150 ngày tuổi: Lô thí nghiệm tiêu thụ 1,61 kg/con/ngày (lô đối chứng là 1,50 kg/con/ngày).
  • Tính bình quân toàn bộ giai đoạn nuôi, lợn bổ sung men Bacifo tiêu thụ 1,50 kg thức ăn/con/ngày so với 1,44 kg/con/ngày ở lô đối chứng, cho thấy men giúp kích thích tính thèm ăn và hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn.

5. Trong công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở, những bệnh tiêu chảy nào đã được điều trị và kết quả ra sao?

Tại cơ sở thực tập, tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị 4 thể bệnh tiêu chảy chính:

  • Bệnh tiêu chảy lợn con theo mẹ: Điều trị 20 con bằng Baytril 0,5% hoặc Baycox 5% kết hợp Catosal, khỏi 16 con (tỷ lệ 80%).
  • Bệnh phân trắng lợn con do E. coli: Bơm miệng Baytril 0,5% hoặc tiêm Baytril 2,5% kết hợp Catosal, điều trị 56 con, khỏi 45 con (tỷ lệ 70%).
  • Bệnh tiêu chảy lợn sau cai sữa do Clostridium perfringens: Tiêm Baytril 5% kết hợp trộn kháng sinh Lincospectin hoặc Tylansulfa G vào thức ăn, điều trị 18 con khỏi 18 con (tỷ lệ 100%).
  • Bệnh tiêu chảy lợn nái: Tiêm Tetracyclin L.A kết hợp Catosal và trộn men Bacifo vào thức ăn, điều trị 10 con khỏi 10 con (tỷ lệ 100%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Trường Chinh đã hoàn thành đầy đủ cả hai nội dung: phục vụ sản xuất chăn nuôi thú y tại cơ sở và thực hiện chuyên đề nghiên cứu khoa học thực nghiệm. Kết quả thử nghiệm trên 60 lợn lai $Yorkshire \times Landrace$ giai đoạn 60–150 ngày tuổi khẳng định việc bổ sung men tiêu hóa Bacifo với liều lượng 100 g/25 kg thức ăn giúp nâng cao khối lượng xuất chuồng thêm 4,86 kg/con, gia tăng tốc độ sinh trưởng tuyệt đối thêm 62,45 g/con/ngày và kích thích tính thèm ăn rõ rệt. Công trình mang lại các số liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho quy trình chăn nuôi lợn thịt an toàn sinh học và kiểm soát bệnh tiêu chảy tại các cơ sở chăn nuôi bán công nghiệp.