Luận văn thạc sĩ thực hiện quy trình nuôi dưỡng chăm sóc và phòng trị bệnh cho gà broiler cp 707 nuôi tại trại nguyễn hồng phong xã khe mo huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích thực hiện quy trình nuôi dưỡng chăm sóc và phòng trị bệnh cho gà broiler cp 707 nuôi tại trại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

59
20
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích, yêu cầu của chuyên đề

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về cơ sở thực tập

2.2. Điều kiện cơ sở tại nơi thực tập

2.3. Cơ cấu tổ chức của trại

2.4. Cơ sở khoa học

2.4.1. Một số đặc điểm của gà Broiler CP 707 (Ross)

2.4.2. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa ở gà

2.4.3. Đặc điểm sinh lý và giải phẫu cơ quan hô hấp của gà

2.4.4. Nhu cầu dinh dưỡng của gà thịt

2.4.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình sinh trưởng, phát triển của gà thịt

2.4.6. Một số bệnh thường gặp trên gà thịt

2.4.7. Một số hiểu biết về quản lý và sử dụng thuốc kháng sinh tại trại

2.4.8. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.4.8.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.4.8.2. Tình hình nghiên cứu thế giới

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH

3.1. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2. Nội dung tiến hành

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Phương pháp thực hiện

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

4.1. Các hoạt động đã tiến hành tại cơ sở

4.2. Đánh giá thực trạng công tác chăn nuôi và thú y tại trang trại

4.3. Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà tại trại

4.4. Kết quả đạt được về chuyên môn

4.5. Kỹ thuật, chăm sóc, nuôi dưỡng gia cầm

4.6. Công tác phòng và chẩn đoán bệnh cho gà

4.7. Các công tác khác đã thực hiện tại trại

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ HÌNH ẢNH CỦA CHUYÊN ĐỀ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Nuôi Gà Broiler CP 707 Tại Trại Phong

Chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là gà broiler CP-707, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thịt cho xã hội. Giống gà này có ưu điểm về tốc độ sinh trưởng nhanh và hiệu quả kinh tế cao. Tuy nhiên, gà broiler CP-707 cũng rất mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và lợi nhuận của người chăn nuôi. Việc áp dụng đúng quy trình nuôi gà broiler CP-707 là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Chuyên đề này tập trung vào việc thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho gà broiler CP-707 tại trại Nguyễn Hồng Phong, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, áp dụng kiến thức vào thực tế và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

1.1. Giới thiệu về giống gà broiler CP 707 và đặc điểm nổi bật

Gà broiler CP-707 là giống gà có nguồn gốc từ Anh, nổi tiếng với khả năng sản xuất thịt cao và tốc độ sinh trưởng nhanh. Giống gà này được nhập về Việt Nam từ năm 1993 và ngày càng được ưa chuộng bởi hiệu quả kinh tế mà nó mang lại. Gà CP-707 có lông màu trắng, mào đơn, cơ ngực và cơ đùi phát triển. Theo tài liệu, ở 28 ngày tuổi, gà có khối lượng sống trung bình 1412g và hệ số chuyển hóa thức ăn là 1,462. Đây là những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quy trình nuôi gà broiler CP-707.

1.2. Vai trò của trại gà Nguyễn Hồng Phong trong chuỗi cung ứng

Trại gà Nguyễn Hồng Phong là một trong những trang trại liên kết với Công ty CP thuốc Thú y Fago Vet, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp gà broiler CP-707 cho thị trường. Trang trại được đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, áp dụng quy trình nuôi gà broiler CP-707 tiên tiến và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn sinh học. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

II. Thách Thức Quản Lý Dịch Bệnh Cho Gà Broiler CP 707 Hiệu Quả

Một trong những thách thức lớn nhất trong quy trình nuôi gà broiler CP-707 là quản lý dịch bệnh. Gà broiler CP-707 rất dễ mắc các bệnh truyền nhiễm như H5N1, Cozyza, ORT, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Việc phòng bệnh bằng vắc xin và áp dụng các biện pháp an toàn sinh học là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, việc chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời cũng giúp giảm thiểu thiệt hại. Theo kinh nghiệm từ trại Nguyễn Hồng Phong, việc theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của đàn gà và thực hiện các biện pháp phòng bệnh định kỳ là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công.

2.1. Các bệnh thường gặp ở gà broiler CP 707 và biện pháp phòng ngừa

Gà broiler CP-707 thường mắc các bệnh như cầu trùng, E.coli, CRD (bệnh hô hấp mãn tính) và các bệnh do virus như Newcastle, Gumboro. Để phòng ngừa, cần thực hiện tiêm phòng đầy đủ theo lịch, đảm bảo vệ sinh chuồng trại, cung cấp thức ăn và nước uống sạch sẽ, và kiểm soát các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và thông gió. Việc sử dụng thuốc thú y đúng cách và tuân thủ thời gian ngừng thuốc cũng rất quan trọng.

2.2. Tầm quan trọng của an toàn sinh học trong chăn nuôi gà broiler

An toàn sinh học là yếu tố then chốt để ngăn ngừa dịch bệnh xâm nhập vào trại gà. Các biện pháp an toàn sinh học bao gồm: kiểm soát người và phương tiện ra vào trại, vệ sinh và khử trùng chuồng trại định kỳ, sử dụng quần áo bảo hộ, và xử lý chất thải đúng cách. Việc xây dựng hàng rào bảo vệ và khu cách ly cũng giúp ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

2.3. Quản lý chất thải và ảnh hưởng đến sức khỏe gà broiler CP 707

Quản lý chất thải hiệu quả là một phần quan trọng của quy trình nuôi gà broiler CP-707. Chất thải không được xử lý đúng cách có thể gây ô nhiễm môi trường và tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus phát triển, gây bệnh cho . Cần có hệ thống thu gom và xử lý chất thải hợp lý, đảm bảo vệ sinh và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

III. Phương Pháp Chăm Sóc Gà Broiler CP 707 Theo Từng Giai Đoạn

Để đạt được năng suất cao, quy trình nuôi gà broiler CP-707 cần được thực hiện một cách khoa học và bài bản, đặc biệt là việc chăm sóc theo từng giai đoạn. Mỗi giai đoạn có những yêu cầu riêng về nhiệt độ, ánh sáng, thức ăn và nước uống. Việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này sẽ giúp sinh trưởng và phát triển tốt nhất. Theo kinh nghiệm từ trại Nguyễn Hồng Phong, việc theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của và điều chỉnh quy trình chăm sóc phù hợp là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả kinh tế cao.

3.1. Kỹ thuật úm gà con CP 707 Nhiệt độ ánh sáng mật độ

Giai đoạn úm con là giai đoạn quan trọng nhất trong quy trình nuôi gà broiler CP-707. Cần đảm bảo nhiệt độ chuồng úm phù hợp (32-35°C trong tuần đầu), cung cấp đủ ánh sáng (24/24 giờ trong tuần đầu), và duy trì mật độ nuôi phù hợp (30-40 con/m2). Việc sử dụng chất độn chuồng khô ráo và sạch sẽ cũng giúp ngăn ngừa bệnh tật.

3.2. Chế độ dinh dưỡng cho gà broiler CP 707 theo từng giai đoạn

Gà broiler CP-707 cần được cung cấp thức ăn đầy đủ dinh dưỡng và phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Giai đoạn úm cần thức ăn có hàm lượng protein cao (22-24%), giai đoạn sinh trưởng cần thức ăn có hàm lượng protein trung bình (20-22%), và giai đoạn vỗ béo cần thức ăn có hàm lượng protein thấp hơn (18-20%). Cần đảm bảo thức ăn luôn tươi mới và không bị mốc.

3.3. Quản lý chuồng trại và thông gió cho gà broiler CP 707

Chuồng trại cần được thiết kế và xây dựng đảm bảo thông thoáng, tránh gió lùa và có khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm. Hệ thống thông gió cần hoạt động hiệu quả để loại bỏ khí độc và duy trì không khí trong lành. Cần vệ sinh và khử trùng chuồng trại định kỳ để ngăn ngừa bệnh tật.

IV. Giải Pháp Phòng Bệnh và Điều Trị Bệnh Cho Gà CP 707 Hiệu Quả

Phòng bệnh luôn là ưu tiên hàng đầu trong quy trình nuôi gà broiler CP-707. Việc tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin theo lịch trình là biện pháp hiệu quả để bảo vệ khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Tuy nhiên, trong trường hợp bị bệnh, cần chẩn đoán và điều trị kịp thời để giảm thiểu thiệt hại. Theo kinh nghiệm từ trại Nguyễn Hồng Phong, việc sử dụng thuốc thú y đúng cách và tuân thủ thời gian ngừng thuốc là rất quan trọng.

4.1. Lịch tiêm phòng vắc xin cho gà broiler CP 707 tại trại Phong

Lịch tiêm phòng vắc xin cho gà broiler CP-707 cần được xây dựng dựa trên tình hình dịch tễ của địa phương và khuyến cáo của các chuyên gia thú y. Các loại vắc xin thường được sử dụng bao gồm: Newcastle, Gumboro, IB (viêm phế quản truyền nhiễm), và Coryza (sổ mũi truyền nhiễm). Cần tuân thủ đúng liều lượng và đường tiêm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

4.2. Chẩn đoán và điều trị các bệnh thường gặp ở gà broiler CP 707

Việc chẩn đoán bệnh cần được thực hiện nhanh chóng và chính xác dựa trên các triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và kết quả xét nghiệm. Các bệnh thường gặp ở gà broiler CP-707 bao gồm: cầu trùng, E.coli, CRD, và các bệnh do virus. Cần sử dụng thuốc thú y phù hợp và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị.

4.3. Sử dụng thuốc thú y an toàn và hiệu quả cho gà broiler CP 707

Việc sử dụng thuốc thú y cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng bệnh, đúng thuốc, đúng liều lượng và đúng đường dùng. Cần lựa chọn các loại thuốc có nguồn gốc rõ ràng, được phép lưu hành và tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi xuất bán . Việc sử dụng thuốc kháng sinh cần hạn chế và chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết để tránh tình trạng kháng kháng sinh.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nuôi Gà Broiler CP 707 Tại Trại Nguyễn Hồng Phong

Việc áp dụng đúng quy trình nuôi gà broiler CP-707 đã mang lại những kết quả tích cực tại trại Nguyễn Hồng Phong. Năng suất đạt cao, tỷ lệ hao hụt thấp và chất lượng sản phẩm được đảm bảo. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và khẳng định uy tín của trại trên thị trường. Theo chia sẻ từ chủ trại Nguyễn Hồng Phong, việc không ngừng học hỏi và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào quy trình nuôi là yếu tố quan trọng để đạt được thành công.

5.1. Đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế của quy trình nuôi

Năng suất được đánh giá dựa trên các chỉ số như: khối lượng xuất bán, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), tỷ lệ hao hụt và thời gian nuôi. Hiệu quả kinh tế được đánh giá dựa trên lợi nhuận thu được sau khi trừ đi các chi phí đầu tư. Cần theo dõi và ghi chép đầy đủ các số liệu để có thể đánh giá chính xác hiệu quả của quy trình nuôi.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ trại Nguyễn Hồng Phong trong nuôi gà CP 707

Một số bài học kinh nghiệm từ trại Nguyễn Hồng Phong bao gồm: lựa chọn con giống chất lượng, chăm sóc theo từng giai đoạn, phòng bệnh chủ động, quản lý chuồng trại hiệu quả, và sử dụng thuốc thú y an toàn. Cần không ngừng học hỏi và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào quy trình nuôi để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

VI. Kết Luận Tối Ưu Quy Trình Nuôi Gà Broiler CP 707 Bền Vững

Quy trình nuôi gà broiler CP-707 cần được tối ưu hóa liên tục để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và đảm bảo phát triển bền vững. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, nâng cao trình độ quản lý và tuân thủ các quy định về an toàn sinh học là những yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu này. Theo các chuyên gia, việc xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ cũng giúp nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo quyền lợi cho người chăn nuôi.

6.1. Hướng phát triển quy trình nuôi gà broiler CP 707 trong tương lai

Hướng phát triển quy trình nuôi gà broiler CP-707 trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất, đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Việc áp dụng các công nghệ mới như: nuôi trong chuồng kín, sử dụng hệ thống thông gió và làm mát tự động, và sử dụng thức ăn có nguồn gốc tự nhiên sẽ giúp đạt được các mục tiêu này.

6.2. Đề xuất và khuyến nghị để nâng cao hiệu quả nuôi gà CP 707

Một số đề xuất và khuyến nghị để nâng cao hiệu quả nuôi gà CP-707 bao gồm: tăng cường công tác khuyến nông, hỗ trợ người chăn nuôi tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, xây dựng các mô hình liên kết sản xuất, và tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các doanh nghiệp và người chăn nuôi để phát triển ngành chăn nuôi gà broiler CP-707 một cách bền vững.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện quy trình nuôi dưỡng chăm sóc và phòng trị bệnh cho gà broiler cp 707 nuôi tại trại nguyễn hồng phong xã khe mo huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, chăn nuôi đang trong thời kỳ phát triển mạnh mẽ, ngành chăn nuôi gia cầm đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cung cấp các sản phẩm có giá trị như thịt, trứng… Do nhu cầu sử dụng của con người, với sự phát triển của kinh tế - xã hội thì nhu cầu về sản phẩm ngày càng được đáp ứng nhiều hơn. Do vậy đã góp phần thúc đẩy ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi gia cầm nói riêng đã phát triển để đạt năng suất cao hơn, phù hợp với nền kinh tế - xã hội,đáp ứng nhu cầu sử dụng thực phẩm của người tiêu dùng. Giống gà Broiler ( CP 007) là giống gà có nguồn gốc từ Anh. Gà có năng suất cao về sản xuất thịt, có tốc độ sinh trưởng nhanh và đưa lại hiệu quả đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng của con người.

Gia cầm là loài vật mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm như: H5N1, Cozyza, ORT,.đó là những bệnh có ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế và phát triển của đàn gà. Được sự đồng ý và cho phép của Ban chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên cùng với sự giúp đỡ của thầy giáo TS. Nguyễn Mạnh Cường và của cơ sở thực tập, em tiến hành thực hiện chuyên đề: “Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho gà Broiler (CP-707) nuôi tại trại Nguyễn Hồng Phong, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên”. Mục đích, yêu cầu của chuyên đề 1.

Mục đích - Rèn luyện các kỹ năng nghề nghiệp thông qua các thao tác cụ thể. - Thực hiện được quy trình chăn nuôi gà thịt. - Áp dụng phòng và trị bệnh trên gà thịt. n 2 - Biết quan sát đánh giá, xác định được tình hình dịch bệnh trên đàn gà thịt nuôi trong chuồng kín.

Yêu cầu - Trực tiếp được thực hiện quy trình chăn nuôi gà thịt. - Thực hiện các biện pháp phòng và trị bệnh cho gà thịt. - Quan sát kỹ để chẩn đoán và điều trị bệnh cho gà thịt. - Biết lắng nghe, quan sát, học hỏi kinh nghiệm để thực hiện tốt trong quá trình thực tập.

n 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu về cơ sở thực tập 2. Điều kiện cơ sở tại nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên Đồng Hỷ là một huyện lớn – có diện tích tự nhiên: 427,73𝑘𝑚2 - Dân số: trên 10 vạn người, gồm có 15 xã: Cây Thị, Hóa Thượng, Hóa Trung, Hòa Bình, Hợp Tiến, Khe Mo, Minh Lập, Nam Hòa, Quang Sơn, Tân Lợi, Tân Long, Văn Hán, Văn Lăng và 2 thị trấn: Trại Cau, Sông Cầu.

- Nhiệt độ trung bình 23,4°C,có tháng cao nhất là 28,3°C; tháng thấp nhất là 16,3°C. - Trung bình lượng nước mưa hàng năm là 1577 mm; tháng lớn nhất là 305mm tháng nhỏ nhất 24 mm. Điều kiện kinh tế xã hội Vào những năm gần đây, Huyện Đồng Hỷ là vùng đất giàu tiềm năng kinh tế, đa dạng về các nghành nghề, nắm bắt và khai thác các tiềm năng sẵn có. Nhanh chóng xác định được mục tiêu để phát triển, thúc đẩy nền công nghiệp hóa – hiện đại hóa.

Bên cạnh việc chăn nuôi gia cầm, huyện đã triển khai tiến hành quy hoạch nuôi trồng thủy sản. Trong thực tế cho thấy năm 2017, mặc dù gặp phải một số khó khăn về thời tiết song nhờ tranh thủ tối đa các nguồn lực cùng với sự nỗ lực rất lớn của các cấp, các ngành và nông dân nên sản xuất nông nghiệp tiếp tục phát triển, chương trình Mục tiêu Quốc Gia xây dựng nông thôn mới thu được những kết quả tích cực. Giá trị sản xuất nông lâm nghiệp đạt 1.188,5 tỷ đồng; sản lượng lương thực đạt trên 45.000 tấn, bằng 116% kế hoạch; sản lượng chè búp tươi đạt 36.500 tấn, trồng mới, trồng lại trên 148 ha chè, đạt 148% kế n 4 hoạch; mở rộng diện tích chè sản xuất theo quy trình VietGap lên 165 ha; về chăn nuôi tuy có biến động do giá thịt lợn hơi giảm mạnh song vẫn duy trì ổn định được tổng đàn vật nuôi; công tác thú y được triển khai thực hiện hiệu quả, không có dịch bệnh lớn xảy ra trên địa bàn; trồng rừng đạt 148% kế hoạch, độ che phủ rừng đạt 47%; công tác ứng dụng Khoa học kĩ thuật, dịch vụ cung ứng vật tư vào sản xuất đảm bảo chất lượng, số lượng, chủng loại và kịp thời góp phần nâng cao giá trị sản xuất. Điều kiện cơ sở vật chất của trại Cơ sở vật chất của trại gồm: Khu mổ gà Chuồng Kho Chuồng Chuồng Kho Chuồng Kho 4 cám 3,4 3 2 cám 1,2 1 trấu Nhà sát Nhà máy Nhà trùng sinh phát điện hoạt - Trang trại được lắp đặt, trang bị hệ thống ăn và đường ống uống tự động.

+ Trong mỗi chuồng gồm 04 đường ăn và 05 đường uống, sắp xếp xen kẽ nhau chạy dọc chuồng. + Nền chuồng được làm bằng bê tông và mái lợp bằng tôn. + Mỗi chuồng có 01 lò sưởi, hệ thống 08 quạt công suất lớn + 02 quạt công suất nhỏ ở 2 bên hông ở cuối chuồng. + Dàn mát trước: Số lượng 2, kích thước cao 1,8m x dài 6,5m.

n 5 + Dàn mát hông: Số lượng 2, kích thước cao 1,8m x dài 7m. + Hệ thống 04 đường điện chiếu sáng lắp chạy dọc theo đường ăn. Mỗi đường cách nhau 2,8 mét. Các bóng điện được lắp xen kẽ giữa các đường.

Khoảng cách giữa 2 bóng điện trong 1 đường là 4 mét. + Một số dụng cụ thiết bị khác: bạt che, khung úm,. - Có 02 kho thức ăn nằm giữa 02 đầu chuồng (giữa chuồng 01 và 02; chồng 03 và 04); 01 nhà máy phát điện; 01 kho vật tư; 01 nhà sinh hoạt gồm: 01 phòng bếp + 04 phòng ngủ + 02 phòng tắm + 01 phòng WC + sảnh tiếp khách; khuôn viên trại. - Bên trong của mỗi chuồng sẽ có 1 nhiệt kế để theo dõi nhiệt độ.

- Sử dụng bằng nước giếng khoan, có máy lọc và có bồn nước công nghiệp để dùng trong sinh hoạt và chăn nuôi. -Trang trại sử dụng hệ thống điện 3 pha và có hệ thống cảnh báo mất điện. Cơ cấu tổ chức của trại  Cơ cấu của trại gồm: - Gồm 04 dãy chuồng, mỗi chuồng nuôi được tối đa 10. - Mỗi chuồng có chiều dài 70m, chiều rộng 14,3m.

- Quản lý, kĩ thuật, công nhân gồm: 01 chủ trang trại 01 kĩ sư 02 công nhân 04 sinh viên thực tập - Trong thời gian thực tập, chủ trang trại tạo điều kiện chỗ ở và sinh hoạt rất đầy đủ và thoải mái.  Công tác Chăn nuôi - Thú y tại trang trại. - Thuốc thú y : được cung cấp từ Công ty cổ phần CP - Thức ăn chăn nuôi: được cung cấp từ Công ty cổ phần CP n 6 - Con giống: do công ty cổ phần CP cung cấp: tại 2 trại giống chính là trại Thủy Xuân Tiên - Xuân Mai - Hà Nội và trại Yên Thủy - Yên Thủy - Hòa Bình. Cơ sở khoa học 2.

Một số đặc điểm của gà Broiler CP 707 (Ross) - Giống Ross được hình thành từ năm 1920 và được xuất sứ ở Anh. - Gà Ross 208 được nhập về Việt Nam năm 1993, trong quá trình phát triển còn nhập thêm giống Ross 308, Ross 508, Ross 708. Ngoại hình: Lông gà màu trắng, mào đơn, cơ ngực và cơ đùi phát triển. Về khả năng sản xuất: Một số chỉ tiêu sản xuất chính của gà bố mẹ Ross 308 như sau:  Tổng số trứng đẻ ra đến 64 tuần tuổi/mái đầu kỳ: 190  Tổng số trứng ấp đến 64 tuần tuổi/mái đầu kỳ: 185  Tỷ lệ ấp nở (%): 85  Số gà con loại I/mái đầu kỳ (con): 180 Tỷ lệ đẻ cao nhất (%): 85,3  Tỷ lệ nuôi sống trong giai đoạn hậu bị (%): 95 - 96  Thức ăn/10 trứng giống (kể cả giai đoạn hậu bị) (g): 312  Một số chỉ tiêu sản xuất chính của gà Broiler CP 707 như sau: Bảng 2.

Chỉ tiêu sản xuất chính của gà broiler CP 707 Ngày Khối lượng sống Tăng khối lượng tuyệt đối Hệ số chuyển tuổi (g) (g/con/ngày) hóa thức ăn 28 1412 83 1,462 35 2021 89 1,067 42 2562 90 1,751 49 3264 86 1,895 (Nguồn: Kỹ thuật trại) n 7 2. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa ở gà * Tiêu hóa ở miệng Mỏ gà có tác dụng lấy thức ăn, chứ không có tác dụng nghiền nhỏ. Thức ăn đi vào khoang miệng được thấm ướt bằng nước bọt, chủ yếu thành phần của nước bọt là chất nhầy. Nhờ chuyển động của lưỡi nên gia cầm nuốt thức ăn rất nhanh.

Thực quản của gia cầm chứa các chất tuyến nhầy hình ống, tiết ra chất nhầy, có tác dụng làm ướt và giúp nuốt thức ăn dễ hơn. *Tiêu hóa ở diều Động tác nuốt rất nhanh do sự chuyển động của lưỡi, lúc này thức ăn sẽ di chuyển rất nhanh lên hầu và xuống thực quản. Thực quản gia cầm hình ống và có các chất nhầy và làm ẩm thức ăn khi nuốt xuống. Ở diều thức ăn được khuấy trộn và tiêu hóa từng phần do men vi khuẩn có trong thức ăn.

Thức ăn cứng sẽ lưu lại diều lâu hơn. Thức ăn được khuấy trộn ở diều và do men có vi khuẩn giúp tiêu hoá thức ăn. Thức ăn cứng được lưu lại lâu hơn. Trong diều độ PH bằng 4,5 – 5,8.

*Tiêu hóa ở dạ dày Tiêu hóa ở dạ dày tuyến Dạng ống ngắn có cấu tạo từ các cơ trơn, vách ngăn nối với dạ dày cơ. Vách ngăn gồm có màng nhầy cơ và màng mô liên kết. Dịch có chứa acid chlohydric, emzym và musin. Tại dạ dày tuyến không lưu thức ăn lại lâu, khi dịch dạ dày làm ướt thức ăn chuyển đế dạ dày cơ nhờ có sự co bóp đều đặn.

Tiêu hóa ở dạ dày cơ Bụng giống như hai tấm đối nhau, thành dày và có màu đỏ đậm. Cơ dạ dày nằm bên trái của gan. Dạ dày cơ không tiết dịch tiêu hóa mà dịch này n 8 được tiết ra từ các tuyến dạ dày và đổ và dạ dày cơ. Thức ăn được nghiền nát cơ học, trộn và tiêu hóa nhờ các men, enzym và vi khuẩn trong dạ dày.

Dịch dạ dày kết tinh lỏng không màu hoặc hơi màu trắng đục, độ acid tăng dần với độ tuổi gà. Với sự tham gia của dịch ruột và men tụy, chất dinh dưỡng được chuyển từ cơ dạ dày xuống tá tràng, môi trường kiềm tạo điều kiện thích hợp cho hoạt động của men phân giải protein và glucose. Thời gian ăn của diều phụ thuộc vào lượng thức ăn, thời gian ăn ít qua diều khoảng 2-5 phút, lượng thức ăn nhiều mất vài giờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Nuôi Dưỡng và Chăm Sóc Gà Broiler CP-707 Tại Trại Nguyễn Hồng Phong" cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt, đặc biệt là giống gà Broiler CP-707. Tài liệu này nêu rõ các bước cần thiết để đảm bảo sức khỏe và phát triển tối ưu cho đàn gà, từ chế độ dinh dưỡng, môi trường sống đến các biện pháp phòng ngừa bệnh tật. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng quy trình này, giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn tốt nghiệp áp dụng biện pháp chăm sóc nuôi dưỡng và điều trị bệnh trên đàn gà thương phẩm nuôi tại trại gà trần thế hanh xã liên sơn huyện lập thạch tỉnh vĩnh phúc, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các biện pháp chăm sóc và điều trị bệnh cho gà. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh thường gặp ở gà nuôi tại trung tâm khảo nghiệm và chuyển giao giống cây trồng vật nuôi trường sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy trình phòng bệnh cho gà. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn gà isa shaver sinh sản nuôi tại trại gia cầm khoa chăn nuôi thú y trường đại học nông lâm thái nguyên để có cái nhìn sâu hơn về quy trình nuôi dưỡng một giống gà khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả hơn trong công việc chăn nuôi.