Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho xã hội. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê vào tháng 10/2016 được trích dẫn trong khóa luận, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 361,7 triệu con (tăng 5,8% so với cùng kỳ năm 2015), đàn gà đạt 277,2 triệu con (tăng 6,9%) và tổng sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng năm 2016 đạt khoảng 961.600 tấn (tăng 5,9%). Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tạo môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm phát triển (như H5N1, Newcastle, CRD...), gây tổn thất kinh tế cho người chăn nuôi. Để nâng cao năng suất và kiểm soát dịch bệnh, mô hình chăn nuôi gà công nghiệp chuồng kín với các giống chuyên thịt sinh trưởng nhanh như Ross, Cobb 500 đã được mở rộng.

Khóa luận được thực hiện tại trại gà gia công của anh Nguyễn Hồng Long (hợp tác với Công ty Emivest Comfeed), đặt tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu nghiên cứu gồm 4 nội dung:

  1. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà thịt.
  2. Nắm bắt lịch phòng và trị bệnh trên gà thịt.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại cơ sở.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho đàn gà thịt.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu gồm 3 điểm:

  1. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà thịt.
  2. Biết cách phòng và trị bệnh cho gà thịt.
  3. Biết cách chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế.

Đối tượng nghiên cứu là đàn gà broiler (giống chuyên thịt thương phẩm) nuôi theo phương pháp chuồng kín. Không gian nghiên cứu là trang trại gồm 2 dãy chuồng khép kín với tổng diện tích 2.200 m² (chuồng 1 có kích thước 75m x 14,6m; chuồng 2 có kích thước 75m x 15m), trang bị hệ thống máng ăn, máng uống tự động (300 máng ăn và 12 máng nước mỗi chuồng), 8 quạt thông gió, 6 bếp than sưởi và 3 nhiệt kế theo dõi nhiệt độ mỗi chuồng. Thời gian tiến hành nghiên cứu kéo dài từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở khoa học, tác giả tổng quan các đặc điểm sinh học và bệnh lý liên quan đến đàn gà broiler:

  • Đặc điểm giống gà: Giống gà chuyên thịt Ross có nguồn gốc từ hãng Ross Breeder (Anh, thành lập năm 1920, hợp nhất vào năm 1998 thuộc hãng Arbor Brands, Nicholas Turkeys, Indian River Brands). Việt Nam nhập dòng Ross 208 năm 1993, sau đó nhập thêm Ross 308 và Ross 508. Giống có lông màu trắng, mào đơn, cơ ngực và cơ đùi phát triển. Theo số liệu trích dẫn, gà bố mẹ Ross 308 có sản lượng trứng đạt 180 quả/mái đến 64 tuần tuổi, tỷ lệ ấp nở 84,8%, tỷ lệ nuôi sống hậu bị 95 - 96%.
  • Sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Tốc độ di chuyển thức ăn qua ống tiêu hóa của gà đạt 30 - 39 cm/giờ ở gà non, 32 - 40 cm/giờ ở gà nhỡ và 40 - 42 cm/giờ ở gà lớn; thời gian lưu giữ khối thức ăn chỉ từ 2 - 4 giờ. Dạ dày tuyến có pH 3,1 - 4,5 tiết pepsinogen và axit clohydric. Ruột non có dịch ruột pH 7,42 và dịch tụy pH 7,2 - 7,5 chứa các enzyme trypsin, amylase, lipase. Hệ hô hấp gồm mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phổi và hệ thống 9 túi khí (4 đôi đối xứng và 1 túi khí đơn), hoạt động theo cơ chế hô hấp kép với tổng thể tích hoạt động của phổi và túi khí là 169 cm³. Tần số hô hấp ở gà 4 - 20 ngày tuổi là 30 - 40 lần/phút, gà lớn là 25 - 45 lần/phút và có thể đạt 150 lần/phút khi nhiệt độ môi trường lên tới 37°C.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Khối lượng gà thịt thương phẩm tăng gấp 50 - 55 lần trong 6 tuần sau khi nở; nhu cầu nước uống trung bình khoảng 50 ml/kg khối lượng cơ thể mỗi ngày; hàm lượng xơ trong khẩu phần không vượt quá 4%.
  • Bệnh học và thuốc điều trị: Đề tài đề cập đến 4 bệnh phổ biến gồm Bạch lỵ (Salmonella gallinarum, Salmonella pullorum), CRD (Mycoplasma gallisepticum và thể kết hợp C-CRD với E. coli), Cầu trùng (Eimeria tenella, Eimeria maxima...) và Bệnh do E. coli (Colibacillosis). Các loại thuốc và chế phẩm sinh học được đưa vào quy trình khảo sát gồm: Tylodox (phối hợp Tylosin và Doxycycline), Amstrong (Ampicillin và Colistin), Moxcolis (Amoxycillin và Colistin), men ClosSTOP SP (Bacillus PB6, Lactose, muối propionate), Coxymax, Colistin, Bio-Norfloxacin, Ampi-Coli, CRD-Stop và Tiamulin.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng trên quy mô đàn 2.000 con mỗi lứa (theo dõi 2 lứa nuôi: lứa 1 vào mùa đông, lứa 2 vào mùa xuân):

  • Phương pháp theo dõi: Hàng ngày kiểm tra lượng thức ăn, tình trạng sức khỏe, phát hiện và chẩn đoán gà mắc bệnh. Khối lượng gà được xác định bằng cách quây và bắt ngẫu nhiên (cỡ mẫu n = 40 con/lứa) vào sáng thứ Bảy hàng tuần trước khi cho ăn, sử dụng cân Nhơn Hòa 1 kg (sai số ±10g) và 5 kg (sai số ±5g).
  • Các chỉ tiêu tính toán:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}} \times 100$.
    • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($\pm m_X$), hệ số biến dị ($Cv%$).
    • Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR tuần và FCR cộng dồn): $\frac{\text{Khối lượng thức ăn tiêu thụ (kg)}}{\text{Khối lượng tăng tương ứng (kg)}}$.
    • Tỷ lệ nhiễm bệnh (%): $\frac{\sum \text{Số gà nhiễm bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Cấu trúc khóa luận được trình bày thành 4 phần chính cùng các phần mục lục, tài liệu tham khảo và danh mục bảng biểu:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm gia cầm tăng cao của xã hội và áp lực dịch bệnh trong điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được xác định rõ ràng, tập trung vào việc thực hiện quy trình kỹ thuật chuồng kín, theo dõi các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và quy trình phòng trừ dịch bệnh cho đàn gà broiler tại trại gia công của công ty Emivest ở huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này cung cấp thông tin toàn diện về địa bàn nghiên cứu: huyện Đồng Hỷ có diện tích tự nhiên 427,73 km², dân số trên 10 vạn người, nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, độ ẩm trung bình 85,1%, lượng mưa trung bình 1.577 mm. Cơ sở vật chất của trại gồm 2 chuồng nuôi khép kín xây dựng từ năm 2010, hệ thống điện 3 pha có cảnh báo sự cố, nước giếng khoan qua bể lọc, hệ thống camera giám sát. Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận về đặc tính di truyền, giải phẫu sinh lý tiêu hóa - hô hấp, nhu cầu dinh dưỡng của gà thịt, bệnh học truyền nhiễm, tính chất dược lý của các hoạt chất kháng sinh và men vi sinh, cùng lịch sử nghiên cứu của các tác giả trong nước (Đào Văn Khanh, Bùi Đức Lũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Lân Dũng...) và quốc tế (Arbor Acres, Kojima, Woese, Winkler...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là gà broiler nuôi chuồng kín trong 6 tháng (từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018). Trình bày chi tiết các bước chuẩn bị dụng cụ, phương pháp cân gà định kỳ, các công thức toán học xác định tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng tích lũy, mức tiêu thụ thức ăn, hệ số chuyển hóa thức ăn và phương pháp thống kê mô tả sinh học bằng Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả thu thập qua thực tế chăn nuôi:

  • Thực hiện quy trình vệ sinh chuồng trại: Thời gian để trống chuồng cách ly đạt 12 - 15 ngày, tẩy uế nền chuồng bằng vôi bột, phun sát trùng Farmsafe (nồng độ 1:200), xông phoóc-môn 2% kết hợp thuốc tím; quy trình chọn gà sơ sinh đạt khối lượng 40 - 43 gam/con.
  • Kỹ thuật chăm sóc: Điều chỉnh nhiệt độ ô úm từ 32 - 34°C trong tuần đầu xuống 23 - 25°C khi gà lớn; điều chỉnh giảm dần thời gian và cường độ chiếu sáng nhằm hạn chế vận động và tránh hiện tượng gà cắn mổ nhau.
  • Quy trình dinh dưỡng: Áp dụng 4 loại thức ăn công nghiệp của Emivest (cám 8021, 8022, 9023, 9024) tương ứng 4 giai đoạn tuổi.
  • Quy trình phòng bệnh: Lập bảng lịch sát trùng trong và ngoài chuồng từ thứ Hai đến thứ Bảy; lịch sử dụng vắc xin cho gà ở 1, 2, 4 và 7 ngày tuổi.
  • Đánh giá năng suất: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn sau 6 tuần tuổi đạt 96,20% ở lứa 1 và 97,00% ở lứa 2; khối lượng xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi đạt 2.690,46 gam/con (lứa 1) và 2.784,23 gam/con (lứa 2), vượt mức tiêu chuẩn của công ty Emivest (2.707 gam/con); lượng thức ăn tiêu thụ cả đợt lần lượt là 4.466,48 gam/con và 4.475,63 gam/con; hệ số FCR cộng dồn tuần 6 ở lứa 1 đạt 1,68 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Khẩu phần thức ăn và giá trị dinh dưỡng của hãng Emivest

Đàn gà được cho ăn tự do theo 4 giai đoạn với các chỉ tiêu dinh dưỡng được ghi nhận trong văn bản như sau:

Thành phần dinh dưỡng Đơn vị tính Giai đoạn 1 - 7 ngày tuổi (Cám 8021) Giai đoạn 7 - 21 ngày tuổi (Cám 8022) Giai đoạn 21 - 35/37 ngày tuổi (Cám 9023) Giai đoạn 35/37 - 45 ngày tuổi (Cám 9024)
Năng lượng trao đổi (ME) Kcal/kg 2.900 3.000 3.150 3.200
Protein thô (CP) % 18,50 22,00 20,50 19,00
Canxi (Ca) % 0,7 - 1,5 0,7 - 1,5 0,7 - 1,5 0,7 - 1,5
Photpho (P) tối thiểu % 0,5 - 1,2 0,5 - 1,2 0,5 - 1,2 0,5 - 1,2
Muối (NaCl) % 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65
Xơ thô (CF) tối đa % 4,0 5,0 5,0 5,0
Độ ẩm tối đa % 13,0 13,0 13,0 13,0
Lysine tối thiểu % 1,28 1,00 0,95 0,85

Lịch vệ sinh sát trùng và phòng vắc xin

Quy trình an toàn sinh học được thiết lập định kỳ hàng tuần:

  • Thứ 2: Quét dọn, rắc vôi đường đi, dàn mát; dọn sân trại và phun vôi.
  • Thứ 3: Phun sát trùng đầu dàn mát; rắc vôi quanh rãnh cống.
  • Thứ 4: Phun sát trùng nền chuồng; phun sát trùng tường trại.
  • Thứ 5: Rắc vôi cổng ra vào trại.
  • Thứ 6: Quét dọn, rắc vôi đường đi; phát quang cỏ quanh trại.
  • Thứ 7: Quét dọn toa thức ăn, phun thuốc sát trùng dàn mát và quanh trại.

Lịch sử dụng vắc xin cho gà broiler nuôi 6 tuần:

  • 1 ngày tuổi: Vắc xin ND - 45 (phòng bệnh Newcastle), phương pháp nhỏ 1 giọt vào mắt.
  • 2 ngày tuổi: Vắc xin IBA (phòng bệnh Gumboro), phương pháp pha nước uống.
  • 4 ngày tuổi: Vắc xin ND - IB (phòng bệnh Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm), pha nước uống.
  • 7 ngày tuổi: Vắc xin H5N1 (phòng Cúm gia cầm), phương pháp tiêm.

Tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng tích lũy qua 2 lứa nuôi

Số liệu theo dõi tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi được tổng hợp trong các bảng sau:

Tuần tuổi Tỷ lệ sống lứa 1 - Trong tuần (%) Tỷ lệ sống lứa 1 - Cộng dồn (%) Tỷ lệ sống lứa 2 - Trong tuần (%) Tỷ lệ sống lứa 2 - Cộng dồn (%)
Sơ sinh 100,00 100,00 100,00 100,00
Tuần 1 99,10 99,10 99,00 99,00
Tuần 2 98,80 97,90 99,20 98,20
Tuần 3 99,20 97,10 99,60 97,80
Tuần 4 99,50 96,60 99,60 97,40
Tuần 5 99,70 96,30 99,70 97,10
Tuần 6 99,90 96,20 99,90 97,00
Tuần tuổi Tiêu chuẩn Emivest (g/con) Khối lượng thực tế Lứa 1: $\bar{X} \pm m_X$ (g/con) Hệ số biến dị $Cv$ Lứa 1 (%) Khối lượng thực tế Lứa 2: $\bar{X} \pm m_X$ (g/con) Hệ số biến dị $Cv$ Lứa 2 (%)
Sơ sinh 42,00 42,23 ± 0,39 5,86 43,18 ± 0,60 8,81
Tuần 1 174,00 213,05 ± 3,04 9,02 205,55 ± 2,35 7,23
Tuần 2 433,00 538,00 ± 67,02 8,26 205,55 ± 5,53 6,65
Tuần 3 867,00 1056,00 ± 15,96 9,56 1091,25 ± 19,74 11,44
Tuần 4 1411,00 1593,25 ± 19,78 7,85 1636,50 ± 16,93 6,54
Tuần 5 2096,00 2130,50 ± 20,80 6,17 2122,50 ± 23,27 6,93
Tuần 6 2707,00 2690,46 ± 33,28 7,82 2784,23 ± 26,42 6,00

(Ghi chú: Tại tuần 2 của lứa 2, số liệu trong bảng gốc ghi nhận giá trị trung bình là 205,55 g/con).

Tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR)

Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày và FCR của đàn gà qua các tuần được ghi nhận:

Tuần tuổi Lứa 1: Tiêu thụ (g/con/ngày) Lứa 1: Tiêu thụ (g/con/tuần) Lứa 2: Tiêu thụ (g/con/ngày) Lứa 2: Tiêu thụ (g/con/tuần) Lứa 1: FCR trong tuần Lứa 1: FCR cộng dồn Lứa 2: FCR trong tuần Lứa 2: FCR cộng dồn
Tuần 1 28,83 201,82 28,86 202,02 1,18 1,18 1,24 1,24
Tuần 2 58,37 408,58 59,19 407,33 1,26 1,23 1,27 1,26
Tuần 3 94,16 659,11 93,39 654,40 1,27 1,25 1,16 1,21
Tuần 4 124,22 859,57 123,20 862,42 1,62 1,38 1,58 1,33
Tuần 5 148,35 1038,42 147,12 1029,87 1,93 1,52 2,12 1,52
Tuần 6 184,14 1288,98 188,51 1319,59 2,30 1,68 - -
Tổng cộng - 4.466,48 - 4.475,63 - - - -

Đóng góp thực tiễn của đề tài là việc chứng minh tính hiệu quả của mô hình chuồng kín trong việc hạn chế tác động bất lợi của thời tiết mùa vụ. Lượng thức ăn tiêu thụ của hai lứa nuôi trong mùa đông và mùa xuân chênh lệch không đáng kể (chỉ lệch nhau 9,15 gam/con cho cả kỳ nuôi 6 tuần), chứng minh môi trường khép kín giúp ổn định khả năng thu nhận dinh dưỡng của gia cầm. Tác giả cũng chỉ ra rằng tỷ lệ hao hụt của đàn gà tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ sơ sinh đến 2 tuần tuổi (tỷ lệ chết cả kỳ là 3,8% ở lứa 1 và 3,0% ở lứa 2), từ đó đề xuất cần loại bỏ triệt để gà yếu ngay từ khâu tiếp nhận con giống đầu vào để giảm FCR và hạn chế mầm bệnh lây lan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày của văn bản, các hạn chế và hướng mở rộng bao gồm:

  • Hạn chế về thời gian và địa bàn: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp 6 tháng, giới hạn khảo sát tại một trang trại gia công duy nhất ở xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Hạn chế về mùa vụ theo dõi: Nghiên cứu mới theo dõi được 2 lứa nuôi trong vụ đông (tháng 11 - 12/2017) và vụ xuân (tháng 3 - 4/2018), chưa có dữ liệu đối chứng trên các lứa nuôi vào vụ hè - thu để đánh giá đầy đủ tác động của biên độ nhiệt độ và độ ẩm cao quanh năm theo chu kỳ 4 mùa.
  • Hạn chế về dữ liệu điều trị: Phần số liệu bảng biểu theo dõi tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị bệnh chi tiết ở trang 46 của văn bản gốc bị ngắt quãng, chưa thể hiện trọn vẹn số liệu định lượng về tỷ lệ khỏi bệnh của từng phác đồ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng theo dõi chu kỳ nuôi trọn vẹn qua các mùa nắng nóng trong năm tại hệ thống chuồng kín; tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về kiểm soát tỷ lệ loại thải gà con trong 14 ngày đầu đời nhằm tối ưu hóa hơn nữa hệ số FCR.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp mẫu khảo sát thực tế về quy trình nuôi dưỡng gà broiler chuồng kín, phương pháp bố trí thí nghiệm cân đo định kỳ, kỹ thuật lấy mẫu và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học bằng phần mềm Excel.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại gia công gia cầm: Cung cấp thông số vận hành chuồng kín cụ thể (kích thước chuồng, mật độ máng ăn, máng uống, thông gió), quy trình sát trùng 7 ngày trong tuần, lịch phòng vắc xin rút gọn cho chu kỳ 6 tuần (ND-45, IBA, ND-IB, H5N1) và định mức tiêu thụ cám công nghiệp Emivest theo 4 giai đoạn sinh trưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và thiết bị kỹ thuật của trang trại nghiên cứu được bố trí như thế nào?
Trang trại hoạt động từ tháng 8/2010 với diện tích chuồng nuôi 2.200 m² gồm 2 dãy chuồng: chuồng 1 dài 75m, rộng 14,6m; chuồng 2 dài 75m, rộng 15m. Mỗi chuồng nuôi khoảng 10.000 con gà, trang bị 300 máng ăn và 12 máng nước tự động, nền bê tông, mái lợp tôn xốp cách nhiệt, 8 quạt thông gió, 6 bếp than sưởi ấm, 3 nhiệt kế theo dõi nhiệt độ, nguồn nước giếng khoan qua bể lọc và nguồn điện 3 pha có hệ thống cảnh báo mất điện.

2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng của các giai đoạn thức ăn Emivest dùng cho gà tại trại gồm những thông số nào?
Gà được nuôi bằng 4 mã thức ăn: Giai đoạn 1 - 7 ngày tuổi (cám 8021: ME 2.900 Kcal/kg, CP 18,50%, Lysine 1,28%), giai đoạn 7 - 21 ngày tuổi (cám 8022: ME 3.000 Kcal/kg, CP 22,00%, Lysine 1,00%), giai đoạn 21 - 35 ngày tuổi (cám 9023: ME 3.150 Kcal/kg, CP 20,50%, Lysine 0,95%) và giai đoạn 35 - 45 ngày tuổi (cám 9024: ME 3.200 Kcal/kg, CP 19,00%, Lysine 0,85%). Tỷ lệ xơ thô khống chế từ 4,0 - 5,0%, độ ẩm tối đa 13,0%.

3. Lịch dùng vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm cho gà trong 6 tuần nuôi được áp dụng cụ thể ra sao?
Quy trình dùng vắc xin gồm 4 mốc: ngày tuổi thứ 1 dùng vắc xin ND - 45 nhỏ mắt (phòng Newcastle); ngày thứ 2 dùng IBA pha nước uống (phòng Gumboro); ngày thứ 4 dùng ND - IB pha nước uống (phòng Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm); ngày thứ 7 tiêm vắc xin phòng cúm gia cầm H5N1. Trước khi dùng vắc xin 8 - 12 giờ không được pha thuốc kháng sinh vào nước uống.

4. Khối lượng xuất chuồng và tỷ lệ sống của 2 lứa nuôi đạt kết quả như thế nào so với tiêu chuẩn?
Sau 6 tuần nuôi, lứa 1 đạt tỷ lệ nuôi sống 96,20% với khối lượng trung bình 2.690,46 ± 33,28 gam/con; lứa 2 đạt tỷ lệ nuôi sống 97,00% với khối lượng trung bình 2.784,23 ± 26,42 gam/con. Cả hai lứa đều có khối lượng xấp xỉ và vượt mức tiêu chuẩn khối lượng quy định của hãng Emivest ở 6 tuần tuổi (2.707 gam/con).

5. Lượng tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) giữa hai lứa có sự khác biệt ra sao?
Tổng lượng thức ăn tiêu thụ của một con gà sau 6 tuần là 4.466,48 gam ở lứa 1 và 4.475,63 gam ở lứa 2, chênh lệch rất nhỏ (9,15 gam/con) do chuồng kín cách ly tốt với thời tiết bên ngoài. Hệ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR) cộng dồn ở tuần thứ 6 của lứa 1 đạt 1,68 kg thức ăn/kg tăng trọng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Triệu Minh Hoàng đã thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trừ dịch bệnh cho gà thịt broiler nuôi chuồng kín tại trại gia công của công ty Emivest ở huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Kết quả theo dõi trên 2 lứa nuôi (4.000 con) cho thấy tỷ lệ nuôi sống đạt 96,20 - 97,00%, khối lượng cơ thể lúc xuất chuồng 6 tuần tuổi đạt 2.690,46 - 2.784,23 gam/con, vượt mức chuẩn của công ty và duy trì FCR cộng dồn ở mức 1,68. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về năng suất sinh trưởng, định mức tiêu thụ cám và lịch phòng trừ dịch bệnh an toàn sinh học cho đàn gà chuyên thịt thương phẩm.