Xây Dựng Quy Trình Nhân Nhanh In Vitro Cây Bình Vôi Trắng (Stephanian Grabra)

Luận văn trình bày quy trình nhân nhanh invitro cây bình vôi trắng Stephania grabra Roxb Miers, góp phần bảo tồn và phát triển giống cây quý.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2019

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

7.1. Mục đích

7.2. Yêu cầu

8. Ý NGHĨA KHOA HỌC, THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

8.1. Ý nghĩa khoa học

8.2. Ý nghĩa thực tiễn

9. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

9.1. KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG IN VITRO

9.1.1. Cơ sở lý luận của nuôi cấy mô, tế bào thực vật

9.1.2. Các bước cơ bản của quá trình nhân giống in vitro

9.1.3. Ảnh hưởng của một số nhân tố đến nhân giống in vitro

9.2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY BÌNH VÔI

9.2.1. Phân loại Chi

9.2.2. Đặc điểm thực vật học

9.2.3. Bộ phận dùng và cách sơ chế

9.2.4. Thành phần hóa học

9.2.5. Tác dụng dược lý và công dụng

9.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP NHÂN GIỐNG CÂY BÌNH VÔI

9.3.1. Nhân giống bằng phương pháp hữu tính

9.3.2. Phương pháp nhân giống vô tính

9.3.3. Phương pháp nhân giống in vitro

9.4. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ NHÂN GIỐNG IN VITRO CÂY BÌNH VÔI

9.4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

9.4.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

10. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

10.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

10.1.1. Đối tượng nghiên cứu

10.1.2. Phạm vi nghiên cứu

10.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU

10.3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

10.3.1. Phương pháp nghiên cứu

10.3.2. Nội dung tiến hành

11. KẾT QUẢ VÀ NGHIÊN CỨU THẢO LUẬN

11.1. TẠO VẬT LIỆU KHỞI ĐẦU

11.1.1. Nghiên cứu ảnh hưởng khử trùng thời gian xử lý với HgCl2 0.1% đến việc khử trùng và tạo mẫu sạch

11.2. NHÂN NHANH CHỒI IN VITRO CÂY BÌNH VÔI

11.2.1. Ảnh hưởng của BA đến sự nhân nhanh chồi in vitro cây bình vôi

11.2.2. Ảnh hưởng của Kinetin đến nhân nhanh chồi in vitro cây bình vôi

11.2.3. Ảnh hưởng của tổ hợp BA và α NAA đến sự nhân nhanh chồi cây bình vôi invitro

11.3. TẠO CÂY BÌNH VÔI HOÀN CHỈNH IN VITRO CÂY BÌNH VÔI

11.3.1. Ảnh hưởng của phương thức nuôi cấy đến sự ra rễ chồi cây bình vôi in vitro

11.3.2. Ảnh hưởng của α - NAA đến sự ra rễ của cây bình vôi in vitro

11.3.3. Ảnh hưởng của IBA đến sự ra rễ cây bình vôi in vitro

11.3.4. Ảnh hưởng của than hoạt tính đến sự ra rễ chồi cây in vitro

11.4. RA CÂY TRONG VƯỜN ƯƠM

11.4.1. Ảnh hưởng của giá thể đến tỉ lệ sống của cây in vitro ra ngôi tại vườn ươm

11.4.2. Ảnh hưởng của thời điểm ra cây đến khả năng thích nghi của cây ngoài vườn ươm

11.5. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH NHÂN GIỐNG CÂY BÌNH VÔI TRẮNG

12. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Nhân Nhanh In Vitro Cây Bình Vôi Trắng

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú, với khoảng 3.800 loài thực vật có giá trị dược liệu. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức đã dẫn đến suy giảm nghiêm trọng nhiều loài cây thuốc quý, trong đó có cây bình vôi trắng. Để bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu này, việc áp dụng các phương pháp nhân giống tiên tiến là vô cùng cần thiết. Nhân giống in vitro (nuôi cấy mô tế bào) nổi lên như một giải pháp hiệu quả, cho phép nhân nhanh số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền, không phụ thuộc vào mùa vụ. Quy trình này hứa hẹn cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành dược phẩm, đồng thời góp phần bảo tồn nguồn gen quý giá của cây bình vôi trắng.

1.1. Giới thiệu về cây bình vôi trắng Stephania glabra

Cây bình vôi trắng (Stephania glabra) là một loài cây dược liệu quý, thuộc chi Bình vôi (Stephania). Cây có tác dụng an thần, chữa ho, sốt, kiết lỵ, dạ dày, mất ngủ. Tại Việt Nam, cây bình vôi đang bị khai thác quá mức, dẫn đến nguy cơ suy giảm số lượng trong tự nhiên. Việc bảo tồn và phát triển loài cây này là vô cùng quan trọng. Theo dược điển của Việt Nam ở bình vôi có hàm lượng Rotunđin là 1,2 đến 1,5% . Ở Hà giang qua Kết quả phân tích mẫu bình vôi trắng có hàm lượng rotundin đạt 2.9% cao hơn so với dược điển của Việt nam là 1,5 đến 1,7 % (tes mẫu ngày 25/7/2019).

1.2. Ưu điểm của phương pháp nhân giống in vitro cây bình vôi

Nhân giống in vitro mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp nhân giống truyền thống. Phương pháp này cho phép nhân nhanh số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn, không phụ thuộc vào mùa vụ. Cây giống được tạo ra sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền, mang đầy đủ các đặc tính tốt của cây mẹ. Ngoài ra, nhân giống in vitro còn giúp bảo tồn nguồn gen quý hiếm của cây bình vôi trắng, đặc biệt trong bối cảnh loài cây này đang bị khai thác quá mức trong tự nhiên.

II. Thách Thức Trong Nhân Giống Vô Tính Cây Bình Vôi Trắng

Mặc dù nhân giống in vitro mang lại nhiều lợi ích, nhưng quy trình này cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc khử trùng mẫu vật để loại bỏ các tác nhân gây nhiễm. Tỷ lệ nhiễm cao có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của quy trình. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy để kích thích sự phát triển của chồi và rễ cũng đòi hỏi nhiều nghiên cứu và thử nghiệm. Các yếu tố như thành phần dinh dưỡng, hormone tăng trưởng, ánh sáng, nhiệt độ đều có ảnh hưởng đến sự thành công của quy trình nhân giống in vitro cây bình vôi trắng.

2.1. Vấn đề nhiễm bệnh trong quá trình nuôi cấy mô

Nhiễm bệnh là một trong những thách thức lớn nhất trong nhân giống in vitro. Các tác nhân gây nhiễm như vi khuẩn, nấm có thể xâm nhập vào môi trường nuôi cấy và cạnh tranh dinh dưỡng với cây bình vôi trắng, làm chậm sự phát triển hoặc thậm chí gây chết cây. Việc khử trùng mẫu vật và duy trì môi trường vô trùng là vô cùng quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Liễu, việc sử dụng HgCl2 0.1% trong thời gian 12 phút cho tỷ lệ nhiễm thấp và tỷ lệ sống cao.

2.2. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy cho cây bình vôi trắng

Môi trường nuôi cấy đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cây bình vôi trắng trong ống nghiệm. Việc tối ưu hóa thành phần dinh dưỡng, hormone tăng trưởng, ánh sáng, nhiệt độ là vô cùng cần thiết để kích thích sự phát triển của chồi và rễ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng môi trường MS (Murashige and Skoog) là môi trường cơ bản phù hợp cho cây bình vôi trắng, nhưng cần bổ sung thêm các chất điều tiết sinh trưởng như BA (6-Benzyl adenine) và NAA (α-naphtalene acetic acid) để đạt hiệu quả tốt nhất.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Nhân Nhanh Chồi In Vitro Bình Vôi Trắng

Quy trình nhân nhanh chồi in vitro cây bình vôi trắng bao gồm nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị mẫu vật đến tạo cây hoàn chỉnh. Giai đoạn quan trọng nhất là nhân nhanh chồi, đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước thực hiện. Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp, bổ sung hormone tăng trưởng với nồng độ thích hợp, và duy trì điều kiện ánh sáng, nhiệt độ tối ưu là những yếu tố then chốt để đạt được hệ số nhân cao. Theo nghiên cứu, môi trường MS bổ sung 1.5 mg/L BA cho kết quả nhân nhanh chồi tốt nhất.

3.1. Lựa chọn và xử lý mẫu vật ban đầu cho nhân giống

Mẫu vật ban đầu cần được lựa chọn từ những cây mẹ khỏe mạnh, không bị nhiễm bệnh. Chồi non là bộ phận thích hợp nhất để sử dụng làm mẫu vật. Trước khi đưa vào nuôi cấy, mẫu vật cần được khử trùng cẩn thận để loại bỏ các tác nhân gây nhiễm. Dung dịch HgCl2 0.1% trong thời gian 12 phút là một lựa chọn hiệu quả để khử trùng mẫu vật cây bình vôi trắng.

3.2. Môi trường và điều kiện nuôi cấy tối ưu cho nhân nhanh chồi

Môi trường MS (Murashige and Skoog) là môi trường cơ bản phù hợp cho nhân nhanh chồi cây bình vôi trắng. Việc bổ sung hormone tăng trưởng như BA (6-Benzyl adenine) với nồng độ 1.5 mg/L giúp kích thích sự phát triển của chồi. Điều kiện ánh sáng và nhiệt độ cũng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển tối ưu của chồi. Nhiệt độ phòng nuôi nên duy trì ở mức 25 ± 2°C, cường độ ánh sáng khoảng 2.000 Lux, và chế độ chiếu sáng 14 giờ sáng/10 giờ tối.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số nhân chồi in vitro

Hệ số nhân chồi in vitro chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm thành phần môi trường nuôi cấy, nồng độ hormone tăng trưởng, điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, và giống cây bình vôi trắng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là vô cùng quan trọng để đạt được hệ số nhân cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung BA (6-Benzyl adenine) với nồng độ thích hợp giúp tăng đáng kể hệ số nhân chồi.

IV. Bí Quyết Tạo Cây Bình Vôi Hoàn Chỉnh Từ Chồi In Vitro

Sau khi nhân nhanh chồi, bước tiếp theo là tạo cây hoàn chỉnh bằng cách kích thích sự ra rễ của chồi. Giai đoạn này đòi hỏi sự thay đổi môi trường nuôi cấy và bổ sung các hormone kích thích ra rễ. Việc lựa chọn phương pháp nuôi cấy phù hợp (môi trường đặc hoặc lỏng) cũng có ảnh hưởng đến hiệu quả ra rễ. Theo nghiên cứu, môi trường MS đặc bổ sung 2.0 mg/L IBA cho tỷ lệ ra rễ cao nhất.

4.1. Ảnh hưởng của phương thức nuôi cấy đến sự ra rễ

Phương thức nuôi cấy (môi trường đặc hoặc lỏng) có ảnh hưởng đến sự ra rễ của chồi cây bình vôi trắng. Môi trường đặc giúp chồi tiếp xúc tốt hơn với các chất dinh dưỡng và hormone, từ đó kích thích sự ra rễ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Liễu, môi trường đặc làm cho quá trình trao đổi chất và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn nên sự sinh trưởng về chiều cao, số lá, số rễ và chiều dài rễ là vượt trội từ đó dẫn đến tăng khả năng tích lũy tạo rễ.

4.2. Sử dụng hormone kích thích ra rễ hiệu quả cho cây bình vôi

Hormone kích thích ra rễ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cây hoàn chỉnh từ chồi in vitro. Các loại hormone như NAA (α-naphtalene acetic acid) và IBA (Indol butyric acid) thường được sử dụng để kích thích sự ra rễ. Theo nghiên cứu, môi trường MS bổ sung 2.0 mg/L IBA cho tỷ lệ ra rễ cao nhất ở cây bình vôi trắng.

4.3. Vai trò của than hoạt tính trong quá trình tạo rễ

Than hoạt tính có thể được sử dụng trong môi trường nuôi cấy để hấp thụ các chất độc hại và tạo điều kiện thuận lợi cho sự ra rễ của chồi cây bình vôi trắng. Tuy nhiên, cần sử dụng than hoạt tính với nồng độ thích hợp để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của cây.

V. Cách Ươm Cây Bình Vôi In Vitro Ra Vườn Ươm Hiệu Quả

Sau khi tạo cây hoàn chỉnh trong ống nghiệm, bước cuối cùng là chuyển cây ra vườn ươm để thích nghi với điều kiện tự nhiên. Giai đoạn này đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt để đảm bảo tỷ lệ sống cao. Việc lựa chọn giá thể phù hợp, thời điểm ra cây thích hợp, và chế độ tưới nước, bón phân hợp lý là những yếu tố quan trọng để cây phát triển khỏe mạnh.

5.1. Lựa chọn giá thể thích hợp cho cây bình vôi con

Giá thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cây bình vôi trắng sau khi ra khỏi ống nghiệm. Giá thể cần đảm bảo độ thông thoáng, thoát nước tốt, và cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây. Hỗn hợp đất và cát với tỷ lệ 1:1 là một lựa chọn phù hợp cho cây bình vôi trắng.

5.2. Thời điểm thích hợp để chuyển cây ra vườn ươm

Thời điểm ra cây có ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của cây bình vôi trắng với điều kiện tự nhiên. Theo nghiên cứu, thời điểm thích hợp để ra cây là vào khoảng tháng 9 đến tháng 10, khi thời tiết mát mẻ và độ ẩm cao.

5.3. Chăm sóc cây con sau khi ra ngôi tại vườn ươm

Sau khi ra ngôi, cây bình vôi trắng cần được chăm sóc đặc biệt để đảm bảo tỷ lệ sống cao. Cần tưới nước thường xuyên để giữ ẩm cho đất, bón phân định kỳ để cung cấp dinh dưỡng cho cây, và phòng trừ sâu bệnh để bảo vệ cây khỏi các tác nhân gây hại.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nhân Giống In Vitro Cây Bình Vôi Trắng

Quy trình nhân nhanh in vitro cây bình vôi trắng đã được xây dựng thành công, mở ra triển vọng lớn cho việc bảo tồn và phát triển loài cây dược liệu quý này. Việc áp dụng quy trình này giúp cung cấp nguồn cây giống sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ngành dược phẩm. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí sản xuất, và mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.

6.1. Tóm tắt quy trình nhân giống in vitro cây bình vôi trắng

Quy trình nhân giống in vitro cây bình vôi trắng bao gồm các bước chính: lựa chọn và xử lý mẫu vật, nhân nhanh chồi, tạo cây hoàn chỉnh, và ươm cây ra vườn ươm. Mỗi bước đều đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác để đảm bảo thành công của quy trình.

6.2. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển

Quy trình nhân giống in vitro cây bình vôi trắng có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cây giống, bảo tồn nguồn gen, và cung cấp nguyên liệu cho ngành dược phẩm. Việc phát triển quy trình này giúp chủ động trong khâu sản xuất, cung cấp số lượng lớn cây giống có chất lượng cao, với giá thành cạnh tranh, tạo nguồn nguyên liệu bình vôi trắng cho ngành Dược Việt Nam để góp phần phòng chống bệnh tật cho cộng đồng và mang lại giá trị về kinh tế cho xã hội.

05/06/2025
Luận văn xây dựng quy trình nhân nhanh invitro cây bình vôi trắng stephania grabra roxb miers

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam được đánh giá là một trong những nước có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú. Theo trung tâm tài nguyên rừng và môi trường – Đại học Quốc gia Hà Nội (2000) đã thống kê nước ta có 3.800 loài thực vật có giá trị dược liệu. Việc sử dụng thảo dược làm thuốc chữa bệnh đã có từ rất xa xưa. Trong những năm gần đây nhu cầu nguyên liệu cho sản xuất dược phẩm tăng mạnh, việc khai thác nguồn tài nguyên cây thuốc một cách bừa bãi làm cho các loài cây có giá trị dược liệu bị suy giảm nghiêm trọng, một số loài đang đứng trước nguy cơ bị tuyệt chủng phải đưa vào danh mục thực vật nguy cấp, quý, hiếm, nghiêm cấm khai thác sử dụng vì mục đích thương mại (Nghị định số 32/06/ND-CP ngày 30/3/2006 của chính phủ).

Trước thực trạng đó thủ tướng chính phủ đã ban hành quyết định số 81/2009/ QĐ- TT về việc quy hoạch phát triển ngành công nghiệp hóa dược đến năm 2015 và tầm nhìn đến 2025. Trong đó ưu tiên đầu tư sản xuất nguyên liệu hóa dược để phục vụ sản xuất thuốc thiết yếu… Ưu tiên việc tạo dựng nguồn nguyên liệu ổn định về số lượng và chất lượng để cung cấp cho nhu cầu của nhân dân, các nhà máy chiết xuất… Vì thế công tác giống hết sức quan trọng ngoài việc lựa chọn được các cây trội hoặc cây ưu việt cần xác định được phương pháp nhân giống thích hợp để nhanh chóng cung cấp giống tốt cho sản suất. Nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô là một công cụ để đáp ứng nhu cầu trên. Bằng phương pháp này có thể dùng các chồi non, cây mầm, vỏ cây, thậm chí là từ bao phấn và chỉ nhị để tạo thành cây mới với hệ số nhân giống cao, cây nuôi cấy mô thường được trẻ hóa, sạch bệnh và mang đầy đủ các đặc tính tốt của cây lấy vật liệu ban đầu.

Chi Bình vôi (Stephania) gồm nhiều loài với tên khác nhau, có tác dụng an thần, chữa ho, sốt, kiết lỵ, dạ dày, mất ngủ… Trên thế giới, chi Bình vôi có hơn 40 loài. Ở Việt Nam, chi Bình vôi có 13 loài với 4 loài đã có tên trong “Sách đỏ Việt Nam”. Hiện nay việc nghiên cứu về phương pháp nhân giống các tài liệu ghi chép về loài còn hạn chế. Loài Bình vôi là một trong những cây thuốc có tiềm năng đang bị khai thác suy giảm nghiêm trọng ngoài tự nhiên.

Trước nhu cầu lớn về dược liệu của cây Bình vôi việc nghiên cứu áp dụng công nghệ nhân giống của loài cây này có ý nghĩa rất lớn nhằm góp phần bảo tồn 1 nguồn gen và phát triển loài cây thuốc quý hiếm này. Bên cạnh đó sự hiểu biết về tầm quan trọng, lợi ích và công tác nhân giống, đặc biệt là nhân giống bằng phương pháp nuôi cây mô của loài cây này không chỉ giúp cho công tác bảo tồn mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu đảm bảo cả chất lượng và số lượng cho việc sản xuất hóa dược với quy mô lớn. Chính vì những lý do trên đây đề tài “Xây dựng quy trình nhân nhanh invitro cây bình vôi trắng (Stephania grabra(Roxb.) Miers)" được thực hiện nhằm cung cấp thêm những kiến thức kỹ thuật nhân giống về loài cây này nói riêng và công tác bảo tồn và phát triển cây dược liệu ở nước ta nói chung. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1.

Mục đích Xây dựng được quy trình nhân nhanh in vitro cây bình vôi trắng Stephania glabra (Roxb. Yêu cầu Xác định được cách khử trùng mẫu để tạo nguồn nguyên liệu cho nuôi cấy in vitro. Xác định được môi trường tái sinh chồi in vitro thích hợp. Xác định được môi trường nhân nhanh in vitro thích hợp cho hệ số nhân cao.

Xác định môi trường ra rễ in vitro Xác định được thời vụ ra cây in vitro Xác định được giá thể trồng cây in vitro 1. Ý NGHĨA KHOA HỌC, THỰC TIỄN CỦA ĐỂ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên về nhân giống in vitro cây bình vôi trắng tại Hà Giang. Kết quả của đề tài sẽ cung cấp thêm tài liệu khoa học về khả năng ứng dụng của kỹ thuật nhân giống vô tính in vitro đối với cây bình vôi trắng nói riêng và các loài cây dược liệu nói chung, đồng thời nó cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về đối tượng tiềm năng này.

Kết quả nghiên cứu của đề tài cũng là tài liệu tham khảo, phục vụ cho công tác nghiên cứu khoa học và giảng dạy ở trường Đại học, Cao đẳng và Trung cấp chuyên nghiệp trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Ý nghĩa thực tiễn Bình vôi trắng là loại bình vôi hiện nay được thu mua số lượng lớn và là cây trồng có sãn nguồn mẫu tại địa phương. Theo dược điển của Việt Nam ở bình vôi có hàm lượng Rotunđin là 1,2 đến 1,5%. Ở Hà giang qua Kết quả phân tích mẫu bình vôi trắng có hàm lượng rotundin đạt 2.9% cao hơn so với dược điển của Việt nam là 1,5 đến 1,7 % (tes mẫu ngày 25/7/2019) của đề tài sẽ góp phần bảo tồn và phát triển nguồn gen cây bình vôi trắng, thúc đẩy sản xuất trên quy mô lớn, chủ động trong khâu sản xuất, cung cấp số lượng lớn cây giống có chất lượng cao, với giá thành cạnh tranh, tạo nguồn nguyên liệu bình vôi trắng cho ngành Dược Việt Nam để góp phần phòng chống bệnh tật cho cộng đồng và mang lại giá trị về kinh tế cho xã hội.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG IN VITRO Nuôi cấy mô tế bào thực vật là phạm trù khái niệm chung cho các loại nuôi cấy nguyên liệu thực vật hoàn toàn sạch các vi sinh vật, trên môi trường dinh dưỡng nhân tạo, trong điều kiện vô trùng. Nhân giống vô tính cây trồng invitro hay vi nhân giống (Micropropagation) là một lĩnh vực ứng dụng có hiệu quả nhất trong công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật. Bao gồm: (i) Nuôi cấy cây con và cây trưởng thành (ii) Nuôi cấy cơ quan: rễ, thân, lá, hoa, quả, bao phấn, noãn chưa thụ tinh.

(iii) Nuôi cấy phôi: phôi non và phôi trưởng thành (iv) Nuôi cấy mô sẹo (callus) Nuôi cấy tế bào đơn (vi) Nuôi cấy protoplast: nuôi cấy phần bên trong tế bào thực vật sâu khi đã tách vỏ còn gọi là nuôi cấy tế bào trần. Đây là phương pháp nhân giống hiện đại được thực hiện trong phòng thí nghiệm nên còn gọi là phương pháp nhân giống trong ống nghiệm (invitro) để phân biệt với các quá trình nuôi cấy trong điều kiện tự nhiên ngoài ống nghiệm (invivo). Khác với các phương pháp nhân giống truyền thống như giâm, chiết cành hoặc ghép mắt, phương pháp nhân giống invitro có khả năng trong một thời gian ngắn có thể tạo ra một số lượng cây lớn đều để phủ kín một diện tích đất nhất định mà các phương pháp nhân giống khác không thể thay thế được. Ngoài ra phương pháp này không phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên nên có thể tiến hành quanh năm.

Đây là hướng đang được ứng dụng rộng rãi. Ở Việt Nam hiện nay có nhiều phòng thí nghiệm nuôi cấy mô, nhiều trung tâm sản xuất giống cây trồng hàng năm đã cung cấp một lượng đáng kể cây giống có chất lượng cao cho sản xuất như chuối, dứa, khoai tây, các loại lan, cây cảnh, cây lâm nghiệp. Cơ sở lý luận của nuôi cấy mô, tế bào thực vật Haberlandt là người đầu tiên đưa ra quan niệm cho rằng mỗi tế bào bất kỳ của một cơ thể sinh vật đa bào đều có khả năng tiềm tàng để phát triển thành một cá thể hoàn chỉnh. Theo quan niệm của sinh học hiện đại thì mỗi tế bào riêng rẽ đã phân hoá đều mang trong mình toàn bộ lượng thông tin di truyền cần thiết và đủ của cả cơ thể sinh vật đó.

Nhờ đó, khi gặp điều kiện thích hợp, mỗi tế bào đều có thể phát triển thành một cá thể hoàn chỉnh. Khả năng này được gọi là tính toàn năng (totipotence) của tế bào (Haberlandt, 1902). Tính toàn năng của tế bào mà Haberlandt nêu ra chính là cơ sở lý luận của phương pháp nuôi cấy mô và tế bào thực vật. Cho đến nay con người đã hoàn 4 toàn chứng minh được khả năng tái sinh một cơ thể thực vật hoàn chỉnh từ một tế bào đơn.

Các bước cơ bản của quá trình nhân giống in vitro Quá trình nhân giống invitro được chia làm 5 giai đoạn (George, 1993) Lấy mẫu và xử lý mẫu Đây là giai đoạn đầu tiên trong quy trình, cần đặc biệt chú ý vì những đặc tính của mẫu cấy sẽ được duy trì và nhân lên ở tất cả các cây giống sau này. Khả năng nhiễm bệnh của mẫu phụ thuộc vào cách lấy mẫu, xử lý khử trùng mẫu. Cần chọn lọc cây mẹ ưu việt, khỏe, sạch bệnh, trên cây mẹ tiến hành chọn cơ quan, mô để lấy mẫu, thường là chồi non, đoạn thân có chồi ngủ, hoa non, lá non…, cây ở giai đoạn sinh trưởng mạnh. Việc trồng các cây mẹ trong điều kiện môi trường thích hợp với chế độ chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hiệu quả trước khi lấy mẫu cấy sẽ làm giảm tỷ lệ mẫu nhiễm, tăng khả năng sống và sinh trưởng của mẫu nuôi cấy.

Tái sinh mẫu nuôi cấy Mục đích của giai đoạn này là tái sinh có định hướng các mô nuôi cấy. Quá trình này được điều khiển chủ yếu dựa vào tỷ lệ của các hợp chất auxin, cytokynin ngoại sinh đưa vào môi trường nuôi cấy. Cân bằng hormone nghiêng về phía auxin sẽ kích thích ra rễ và mô sẹo, nếu nghiêng về phía cytokinin sẽ kích thích sự hình thành chồi. Bên cạnh đó, cần quan tâm tới tuổi sinh lý của mẫu cấy.

Thường mô non, chưa phân hoá có khả năng tái sinh cao hơn các mô trưởng thành. Nhân nhanh Giai đoạn này được coi là giai đoạn then chốt của quá trình nhân giống. Để tăng hệ số nhân, người ta thường đưa thêm vào môi trường dinh dưỡng các chất điều tiết sinh trưởng khác nhau sao cho cân bằng hormone nghiêng về phía cytokynin, cũng như các chất bổ sung khác như nước dừa, dịch chiết hoa quả, nấm men kết hợp với các yếu tố nhiệt độ, ánh sáng thích hợp. Tuỳ thuộc vào từng đối tượng nuôi cấy, người ta có thể nhân nhanh bằng cách kích thích sự hình thành các cụm chồi (nhân cụm chồi) hay kích thích sự phát triển của các chồi nách (vi giâm cành) hoặc thông qua việc tạo cây từ phôi vô tính.

Cây nhân giống in vitro là cây ở trạng thái trẻ hóa và được duy trì trong thời gian dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Nhân Nhanh In Vitro Cây Bình Vôi Trắng" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân giống cây Bình Vôi Trắng thông qua phương pháp nuôi cấy mô. Tài liệu này không chỉ mô tả chi tiết các bước trong quy trình mà còn nêu rõ những lợi ích của việc nhân giống in vitro, như tăng năng suất, bảo tồn giống cây quý hiếm và cải thiện chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức áp dụng quy trình này trong thực tiễn, từ đó có thể áp dụng vào nghiên cứu hoặc sản xuất.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp nhân giống cây khác, hãy tham khảo tài liệu Nghiên cứu nhân giống cây ba kích morinda officianalis how bằng phương pháp nuôi cấy mô, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về một loại cây dược liệu khác. Bên cạnh đó, tài liệu Xây dựng quy trình nhân giống thu sinh khối in vitro và bước đầu kiểm tra hàm lượng một số hoạt chất sinh học của cây sâm cau curculigo orchioides gaertn cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về quy trình nhân giống cây sâm cau, một loại cây có giá trị kinh tế cao. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây thìa canh gymnema sylvestre retz r br ex schult bằng hạt và bằng hom tại công ty cổ phần thiên nhiên dk dk natura sẽ cung cấp thêm thông tin về kỹ thuật nhân giống cây thìa canh, một loại cây có tác dụng hỗ trợ sức khỏe. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nhân giống cây trồng.