Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi tại Việt Nam trong những năm qua đã đạt được những bước phát triển về số lượng lẫn chất lượng, đưa con giống lai và giống ngoại nhập vào quy trình sản xuất đại trà nhằm gia tăng năng suất và thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ như chế biến thực phẩm, sản xuất thức ăn và dược phẩm thú y. Tuy nhiên, lĩnh vực này đang đối mặt với nhiều áp lực lớn: chuỗi sản xuất và thị trường tiêu thụ thiếu tính kết nối đồng bộ, chi phí thức ăn và thuốc thú y ở mức cao, cùng với diễn biến bất lợi của thời tiết và áp lực dịch bệnh thường trực. Đặc biệt, việc Việt Nam ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đặt ngành chăn nuôi lợn trước sự cạnh tranh về giá thành và tiêu chuẩn kiểm soát dịch bệnh. Trong thực tế chăn nuôi lợn thịt, hội chứng tiêu chảy và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa, hô hấp là nguyên nhân gây chậm lớn, hao hụt đầu con và giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Do đó, việc hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc, quản trị tiểu khí hậu chuồng nuôi và theo dõi tình hình bệnh lý lâm sàng là yêu cầu đối với các cơ sở chăn nuôi gia công công nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Tuấn tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc và nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt thương phẩm tại trại chăn nuôi gia công.
- Nắm vững và áp dụng quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin và các biện pháp trị bệnh tại cơ sở.
- Theo dõi, xác định tình hình phát sinh các bệnh lý thường gặp trên đàn lợn thịt, đặc biệt là hội chứng tiêu chảy theo các tiêu chí dịch tễ lâm sàng.
-
Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thực hiện nghiêm túc nội quy trang trại, quy định chuyên môn của Khoa Chăn nuôi - Thú y và Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
- Áp dụng đầy đủ quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và quản lý khẩu phần thức ăn công nghiệp.
- Giám sát lâm sàng hàng ngày để phát hiện kịp thời lợn ốm, lợn mắc bệnh tiêu chảy và các triệu chứng kèm theo để can thiệp điều trị.
- Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp thực tế về chẩn đoán, lựa chọn và sử dụng thuốc thú y, đánh giá hiệu lực điều trị nhằm giảm tỷ lệ chết và chi phí thú y.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm quy mô 603 con nuôi gia công theo hình thức công nghiệp.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn thịt của ông Dương Văn Quân (trại Quân Dung), xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Đây là trang trại nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand (CP) Việt Nam.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2017 đến ngày 18 tháng 11 năm 2017 (tổng thời gian theo dõi 6 tháng, tương ứng một lứa nuôi trọn vẹn từ lúc nhập đàn sau cai sữa đến khi xuất chuồng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học chuyên ngành
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở các nguyên lý sinh lý học động vật, dinh dưỡng và bệnh lý học thú y:
- Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Dẫn giải nghiên cứu của Johansson (1972) và Trần Đình Miên, Vũ Kính Trực (1975) về bản chất sinh học của sự tăng trưởng (tích lũy protein, tăng thể tích và số lượng tế bào mô cơ). Cơ thể lợn ưu tiên phát triển theo thứ tự: hệ thần kinh, tuyến nội tiết, hệ thống xương cốt, hệ thống cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ. Giai đoạn đến 60 kg ưu tiên tạo nạc, giai đoạn sau tăng cường tích lũy mỡ. Nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) chỉ rõ mối quan hệ giữa mức năng lượng - protein khẩu phần và sự phát triển mô cơ, cũng như ảnh hưởng của hàm lượng xơ thô đến mức tăng khối lượng hàng ngày và hệ số chuyển hóa thức ăn.
- Yếu tố tiểu khí hậu và mật độ: Căn cứ nghiên cứu của Nguyễn Thiện và cộng sự (2005) về nhiệt độ thích nghi cho lợn nuôi vỗ béo (15–18°C), độ ẩm không khí (khoảng 70%), cơ chế thải nhiệt qua hô hấp do lợn có ít tuyến mồ hôi và ảnh hưởng của mật độ nuôi nhốt đến phản xạ kích ứng, mức độ ổn định của đàn.
- Căn nguyên hội chứng tiêu chảy: Hệ thống hóa các tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa bao gồm:
- Vi khuẩn: Escherichia coli (tiết độc tố enterotoxin, bám dính niêm mạc), Salmonella spp. (S. choleraesuis, S. enteritidis theo dẫn liệu của Trần Đức Hạnh, 2011; Nguyễn Bá Hiên, 2001), Clostridium perfringens (các typ A, B, C gây viêm ruột hoại tử, tiêu chảy lẫn máu), xoắn khuẩn Treponema hyodysenteriae, vi khuẩn Campylobacter.
- Vi rút: Vi rút dịch tả lợn (Pestivirus thuộc họ Togaviridae), vi rút gây bệnh viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE - Coronavirus theo Đào Trọng Đạt và cs, 1995), vi rút gây tiêu chảy truyền nhiễm (PEDV - chủng CV777 theo Yongfei Pan và cs, 2012), và Rotavirus (Arche, 2000; Phạm Sỹ Lăng, 2006).
- Ký sinh trùng: Cầu trùng (Isospora, Eimeria, Cryptosporidium), giun tròn đường tiêu hóa (Ascaris suum, Trichuris suis, Strongyloides theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 2006, 2009).
- Cơ chế sinh lý bệnh học: Dựa trên mô hình 4 cơ chế tiêu chảy của Phạm Ngọc Thạch (1996): giảm tính thẩm thấu (kém hấp thu nước), thẩm xuất (tổn thương viêm loét rỉ máu/huyết tương), tăng tiết dịch (do ngoại độc tố vi khuẩn kích thích bài tiết nước và điện giải), rối loạn nhu động ruột; hậu quả mất nước (các thể mất nước đẳng trương, ưu trương, nhược trương) và rối loạn thăng bằng toan - kiềm biểu diễn qua phương trình Henderson - Hasselbalch ($pH = pK + \log \frac{[HCO_3^-]}{[H_2CO_3]}$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu: Tác giả trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, vận chuyển thức ăn, vệ sinh tiêu độc và chăm sóc đàn lợn 603 con tại trại. Ghi chép nhật ký tiêu thụ thức ăn, các đợt phát sinh dịch bệnh, biểu hiện lâm sàng và bệnh tích mổ khám.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị: Phát hiện bệnh qua quan sát ngoại hình, trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, phân và thân nhiệt. Phân loại mức độ tiêu chảy và tiến hành điều trị thực nghiệm bằng các biệt dược thú y (Amcoli, MD Nor 100 đối với tiêu chảy; Tylogenta, Vetrimoxin LA, Hitamox kết hợp Analgin đối với viêm đường hô hấp).
- Chỉ tiêu và công thức tính toán:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%): $\frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$
- Thời gian điều trị trung bình (ngày): $\frac{\text{Tổng thời gian điều trị từng con}}{\text{Số con điều trị}}$
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%): $\frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$
- Tỷ lệ tái nhiễm (%): $\frac{\text{Số con tái nhiễm}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$
- Tỷ lệ chết (%): $\frac{\text{Số con chết}}{\text{Tổng số con mắc}} \times 100$
- Xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn thịt chịu tác động từ rào cản chi phí, dịch bệnh phức tạp và sức ép hội nhập thị trường quốc tế (CPTPP). Đặt ra 2 mục tiêu lớn và 5 yêu cầu cụ thể gắn liền với năng lực thực hành kỹ thuật chăn nuôi, chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị bệnh thực tế tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương tập trung vào ba khối tri thức:
- Tổng quan cơ sở thực tập: Giới thiệu lịch sử thành lập năm 2016 của trại lợn Quân Dung tại xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên; cơ chế chăn nuôi gia công khép kín với Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam (cơ sở vật chất do chủ trại đầu tư; CP cung cấp giống, cám, thuốc và cán bộ kỹ thuật giám sát). Mô tả quy hoạch 0,5 ha đất với 1 nhà chuồng khép kín quy mô 600 con chia làm 12 ô (kích thước 15×7m, 4×7m, 5×7m, 3×7m), trang bị hệ thống làm mát bằng tấm pad (giàn mát), 6 quạt thông gió công nghiệp ở cuối chuồng, dãy cửa sổ kính cách nền 1,2m, trần chống nóng, hệ thống cấp nước ngầm từ giếng khoan qua bể bê tông 4 m³ và bể inox 2 m³, kèm bể phụ hòa thuốc chuyên dụng. Nhân lực thường trực gồm 1 chủ trại, 1 công nhân và 2 sinh viên thực tập.
- Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết sinh lý sinh trưởng lợn thịt, các yếu tố dinh dưỡng, tiểu khí hậu, mật độ nuôi và các nguyên nhân gây tiêu chảy (vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng, stress, sai sót quản lý dinh dưỡng).
- Tổng quan nghiên cứu: Điểm lại các công trình khoa học trong nước của Trần Đức Hạnh (2011), Nguyễn Thị Kim Lan (2006, 2009), Phạm Thế Sơn (2008) về chế phẩm vi sinh EM-TK21, và nghiên cứu quốc tế của Radostis (1994), Lecce (1976), Glawischnig và Bacher (1992), Laval (1997), Yongfei Pan và cs (2012).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định quy mô nghiên cứu trên toàn bộ đàn lợn thịt nhập nuôi tại trại Quân Dung (603 con) trong 6 tháng (18/05/2017 – 18/11/2017). Thiết lập 5 nhóm chỉ tiêu theo dõi về dịch tễ hội chứng tiêu chảy (theo tháng, lứa tuổi, tính biệt, triệu chứng/bệnh tích, hiệu lực điều trị của thuốc Amcoli và MD Nor 100). Trình bày đầy đủ các công thức tính tỷ lệ dịch tễ học thú y và phương pháp phân tích số liệu trên Microsoft Excel 2010.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày các số liệu thực nghiệm thu thập được trong chu kỳ chăn nuôi 6 tháng:
- Quy trình nuôi dưỡng và mức tiêu thụ thức ăn: Khối lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do CP cung ứng qua các giai đoạn phát triển đạt tổng cộng 183.120 kg cho toàn đàn. Thành phần dinh dưỡng và khối lượng cám chuyển đổi theo từng lứa tuổi lợn được ghi nhận chi tiết từ dòng 550SF (24% protein, 3.400 Kcal) đến 553WDF (17% protein, 3.000 Kcal/kg dùng ở 2 tuần trước khi xuất bán).
- Công tác tổ chức chăn nuôi an toàn sinh học: Vận dụng nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào" (All-in/All-out), để trống chuồng 5–7 ngày để sát trùng triệt để giữa các lứa nuôi. Quy định cách ly nghiêm ngặt đối với đàn lợn mới nhập tối thiểu 7 ngày ở khoảng cách 50m.
- Công tác vệ sinh thú y: Ghi nhận kết quả thực hiện 26 tuần gồm 52 lần phun thuốc sát trùng bề mặt (sử dụng Aldekol Des FF, Omicide tỷ lệ pha 1/400), 52 lần rắc vôi bột hành lang/lối đi, 182 lần quét dọn mạng nhện và hành lang, 52 lần thay nước hố sát trùng ở cửa chuồng và 26 lần quét vôi tường hành lang.
- Công tác tiêm phòng vắc xin: Tỷ lệ tiêm phòng các loại vắc xin bắt buộc (Tai xanh, Mycoplasma, Dịch tả lợn, Circovirus, Lở mồm long móng) đều đạt 100% trên tổng số đầu lợn hiện diện tại từng thời điểm.
- Điều trị bệnh hô hấp: Đánh giá triệu chứng viêm đường hô hấp phức hợp do Mycoplasma kết hợp phụ nhiễm; so sánh các phác đồ tiêm bắp Tylogenta (Tylosin + Gentamycin), Vetrimoxin LA (Amoxicillin), Hitamox phối hợp Analgin trong 3–5 ngày, trong đó phác đồ dùng Tylogenta cho hiệu quả cắt triệu chứng ho, khó thở tốt nhất.
Phần Kết luận và đề nghị
Tóm lược những kết quả đạt được về tỷ lệ sống, khả năng thích ứng của quy trình kỹ thuật CP tại trại Quân Dung, khẳng định tính hiệu quả của công tác phòng bệnh chủ động bằng vắc xin và vệ sinh an toàn sinh học. Đồng thời đưa ra các đề xuất duy trì nghiêm ngặt kỹ thuật chuồng kín, quản lý thức ăn và nâng cấp trang thiết bị nhằm hạn chế tổn thương cơ học và dịch bệnh đường ruột.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kỹ thuật chăn nuôi và thú y thực tế
Khóa luận ghi nhận chi tiết định mức tiêu thụ thức ăn hỗn hợp công nghiệp của đàn lợn từ khi nhập đàn sau cai sữa đến khi xuất bán:
| Giai đoạn phát triển / Khối lượng lợn (kg) |
Loại thức ăn sử dụng |
Số con cho ăn (con) |
Khối lượng thức ăn tiêu thụ (kg/đàn) |
Tiêu chuẩn dinh dưỡng công bố |
| Sau cai sữa – 28 kg |
550SF |
603 |
6.000 |
24% protein, 3.400 Kcal/kg |
| 28 – 50 kg |
551F |
599 |
16.720 |
20% protein, 3.300 Kcal/kg |
| 50 – 65 kg |
552SF |
596 |
28.480 |
Thức ăn hỗn hợp giai đoạn vỗ béo |
| 65 – 80 kg |
552F |
592 |
44.200 |
Thức ăn hỗn hợp giai đoạn nuôi thịt |
| 80 kg – trước xuất chuồng 2 tuần |
553F |
588 |
52.680 |
Thức ăn hỗn hợp giai đoạn cuối |
| 2 tuần trước khi xuất chuồng |
553WDF |
587 |
35.040 |
17% protein, 3.000 Kcal/kg |
| Tổng cộng cả lứa nuôi |
Tất cả các loại |
603 (đầu vào) |
183.120 |
Quy trình cám công ty CP |
Công tác thú y phòng bệnh chủ động bằng vắc xin được thực hiện đầy đủ theo lịch trình lứa tuổi và tỷ lệ thực hiện đạt mức tuyệt đối:
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin phòng bệnh |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn được tiêm (con) |
Tỷ lệ tiêm (%) |
Biến động đàn và nguyên nhân hao hụt |
| Tuần 4 |
Tai xanh và Mycoplasma |
603 |
603 |
100 |
Mới nhập đàn, không có lợn chết |
| Tuần 5 |
Dịch tả và Circovirus |
597 |
597 |
100 |
6 con chết do kém ăn, kém hấp thu |
| Tuần 7 |
Lở mồm long móng |
590 |
590 |
100 |
7 con chết do tiêu chảy và viêm phổi |
| Tuần 9 |
Dịch tả (mũi 2) |
588 |
588 |
100 |
2 con chết do tiêu chảy và viêm phổi |
| Tuần 11 |
Lở mồm long móng (mũi 2) |
588 |
588 |
100 |
0 con chết, sức đề kháng đàn nâng cao |
Công tác vệ sinh và an toàn sinh học chuồng trại trong 26 tuần liên tục đạt khối lượng thao tác cụ thể:
- Phun thuốc sát trùng tiêu độc (Aldekol Des FF, Omicide tỷ lệ 1/400): 2 lần/tuần, hoàn thành 52 lần.
- Rắc vôi bột hành lang và đường nội bộ: 2 lần/tuần, hoàn thành 52 lần.
- Quét dọn mạng nhện, hành lang trong chuồng: 7 lần/tuần (thực hiện hàng ngày), hoàn thành 182 lần.
- Thay mới nước và dung dịch sát trùng cửa chuồng: 2 lần/tuần, hoàn thành 52 lần.
- Quét vôi bề mặt tường hành lang trong chuồng: 1 lần/tuần, hoàn thành 26 lần.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
- Chuẩn hóa thông số thực nghiệm: Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về định mức tiêu hao thức ăn (tổng tiêu thụ 183.120 kg cám CP cho lứa lợn 603 con xuất chuồng đạt 587 con thương phẩm) tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô vừa ở vùng trung du miền núi phía Bắc (Thái Nguyên).
- Quy trình an toàn sinh học thực địa: Minh chứng hiệu quả kiểm soát dịch bệnh của mô hình chuồng kín (giàn mát - quạt hút) kết hợp nghiêm ngặt nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào", quy chuẩn cách ly 7 ngày (cách 50m) và chế độ tiêu độc sát trùng định kỳ đạt tỷ lệ tiêm vắc xin 100%.
- Kinh nghiệm điều trị thực tế: Khẳng định kinh nghiệm xử lý ca bệnh viêm đường hô hấp phức hợp bằng kháng sinh phối hợp Tylogenta (Tylosin + Gentamycin) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày cho kết quả điều trị vượt trội so với các dòng Amoxicillin đơn thuần tại trại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nghiên cứu được thực hiện bởi sinh viên trong giai đoạn thực tập tốt nghiệp ban đầu tiếp cận sản xuất, nên phạm vi quan sát dịch tễ học và chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích đại thể khi mổ khám, chưa có điều kiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trực tiếp tại phòng thí nghiệm của trại.
- Nguồn thuốc thú y điều trị tại chỗ phụ thuộc vào danh mục phân bổ theo từng đợt của công ty gia công (CP), dẫn đến việc lựa chọn thuốc can thiệp đôi khi bị động (phải thay đổi giữa Tylogenta, Vetrimoxin LA, Hitamox).
- Một số trang thiết bị chuồng nuôi bị xuống cấp cục bộ do tác động cọ xát của vật nuôi và độ ẩm môi trường, ảnh hưởng nhất định đến công tác chăm sóc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng việc lấy mẫu phân lợn tiêu chảy tại trại để phân lập định lượng các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và xác định serotype gây bệnh chính.
- Thực hiện kháng sinh đồ định kỳ trên các chủng vi khuẩn phân lập được nhằm theo dõi mức độ kháng thuốc của mầm bệnh tại địa phương, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị.
- Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học probiotic (như hỗn hợp men Bacillus subtilis, Lactobacillus, nấm men dạng EM hoặc Subcolac) bổ sung vào khẩu phần thức ăn hoặc nước uống nhằm chủ động bảo vệ niêm mạc ruột và hạn chế sử dụng kháng sinh trong quy trình nuôi thịt.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp trình bày một khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc chuẩn của khối ngành nông lâm nghiệp; cách xây dựng hệ thống chỉ tiêu theo dõi dịch tễ học thú y, công thức tính tỷ lệ bệnh tật và quy chuẩn biểu đồ hóa số liệu lâm sàng.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi gia công: Cung cấp các thông số thực tế về định mức phân bổ các mã cám CP (550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF) tương ứng với từng dải khối lượng phát triển của lợn thịt; lịch tiêm phòng 5 bước cho đàn lợn từ 4 đến 11 tuần tuổi; bảng tần suất thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng kín bằng vôi bột và hóa chất tiêu độc (Aldekol Des FF, Omicide).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu khẩu phần và tổng lượng thức ăn công ty CP cung cấp cho đàn lợn 603 con tại trại Quân Dung là bao nhiêu?
Tổng khối lượng thức ăn công nghiệp được chuyển trực tiếp vào chuồng nuôi cho cả lứa đạt 183.120 kg. Cơ cấu thức ăn gồm 6 loại điều chỉnh theo lứa tuổi và khối lượng:
- Giai đoạn sau cai sữa đến 28 kg: thức ăn 550SF (tổng 6.000 kg; 24% protein, 3.400 Kcal/kg).
- Giai đoạn 28–50 kg: thức ăn 551F (tổng 16.720 kg; 20% protein, 3.300 Kcal/kg).
- Giai đoạn 50–65 kg: thức ăn 552SF (tổng 28.480 kg).
- Giai đoạn 65–80 kg: thức ăn 552F (tổng 44.200 kg).
- Giai đoạn 80 kg đến trước xuất chuồng 2 tuần: thức ăn 553F (tổng 52.680 kg).
- Giai đoạn 2 tuần trước xuất chuồng: thức ăn 553WDF (tổng 35.040 kg; 17% protein, 3.000 Kcal/kg).
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại Quân Dung được thực hiện theo các mốc thời gian nào?
Quy trình tiêm phòng vắc xin được thực hiện với tỷ lệ đạt 100% qua 5 mốc tuần tuổi:
- Tuần thứ 4: Tiêm vắc xin phòng bệnh Tai xanh và Mycoplasma (603 con).
- Tuần thứ 5: Tiêm vắc xin phòng Dịch tả lợn và Circovirus (597 con).
- Tuần thứ 7: Tiêm vắc xin phòng bệnh Lở mồm long móng (590 con).
- Tuần thứ 9: Tiêm vắc xin phòng Dịch tả lợn mũi 2 (588 con).
- Tuần thứ 11: Tiêm vắc xin phòng Lở mồm long móng mũi 2 (588 con).
3. Nguyên nhân gây hao hụt đầu con trên đàn lợn theo dõi trong khóa luận là gì?
Tổng số lợn hao hụt trong quá trình nuôi từ 603 con nhập đàn xuống còn 587 con xuất chuồng là 16 con. Nguyên nhân hao hụt cụ thể theo từng giai đoạn được ghi nhận:
- Giai đoạn tuần thứ 5: Chết 6 con do kém ăn, rối loạn hấp thu dinh dưỡng.
- Giai đoạn tuần thứ 7: Chết 7 con do mắc hội chứng tiêu chảy, một số cá thể ghép biến chứng viêm phổi.
- Giai đoạn tuần thứ 9: Chết 2 con do tiêu chảy kết hợp viêm phổi.
- Giai đoạn vỗ béo cuối (trên 80 kg): Hao hụt thêm 1 con trước khi vào giai đoạn ăn cám 553WDF.
4. Quy chuẩn vệ sinh sát trùng chuồng trại được tác giả duy trì trong 26 tuần thực tập gồm những công việc gì?
Công tác an toàn sinh học được triển khai theo định kỳ:
- Phun thuốc sát trùng (Aldekol Des FF, Omicide pha tỷ lệ 1/400): 2 lần/tuần (tổng 52 lần).
- Rắc vôi bột lối đi và xung quanh chuồng: 2 lần/tuần (tổng 52 lần).
- Quét mạng nhện và hành lang trong chuồng: 7 lần/tuần, tức thực hiện hàng ngày (tổng 182 lần).
- Thay nước khử trùng ở hố nhúng giày cửa chuồng: 2 lần/tuần (tổng 52 lần).
- Quét vôi bề mặt tường hành lang trong chuồng: 1 lần/tuần (tổng 26 lần).
5. Thuốc nào được sử dụng và đem lại hiệu quả cao nhất trong điều trị bệnh viêm đường hô hấp tại trại?
Trại sử dụng các loại kháng sinh tiêm bắp gồm Tylogenta (hoạt chất Tylosin kết hợp Gentamycin, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày), Vetrimoxin LA (Amoxicillin, liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày) hoặc Hitamox, kết hợp thuốc hạ sốt giảm đau Analgin trong liệu trình 3–5 ngày. Trong số các loại thuốc được công ty cấp về trại, phác đồ sử dụng Tylogenta được ghi nhận mang lại hiệu lực điều trị lâm sàng cao nhất, giúp đàn lợn phục hồi thể trạng nhanh chóng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Tuấn đã phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt gia công công nghiệp khép kín tại trại Quân Dung, tỉnh Thái Nguyên với quy mô ban đầu 603 con. Tác giả đã tổng hợp đầy đủ các số liệu về định mức tiêu thụ 183.120 kg thức ăn qua 6 giai đoạn sinh trưởng, quy chuẩn 26 tuần vệ sinh tiêu độc khử trùng và tỷ lệ tiêm phòng vắc xin bắt buộc đạt 100%. Các quan sát dịch tễ học và điều trị thực tế đã làm sáng tỏ nguyên nhân hao hụt đàn chủ yếu tập trung ở giai đoạn đầu do tiêu chảy và viêm hô hấp phức hợp, đồng thời khẳng định vai trò của công tác chăm sóc nuôi dưỡng chuẩn hóa kết hợp kiểm soát an toàn sinh học đối với năng suất chăn nuôi lợn thịt thương phẩm.