Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong việc tạo nguồn thu nhập, giải quyết việc làm và cung ứng nguồn thực phẩm cho tiêu dùng nội địa lẫn xuất khẩu. Trong đó, chăn nuôi lợn theo quy mô trang trại công nghiệp tập trung đang từng bước thay thế phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ truyền thống nhằm nâng cao năng suất và kiểm soát an toàn sinh học. Tuy nhiên, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thời kỳ theo mẹ) là giai đoạn chịu nhiều rủi ro nhất trong chu kỳ sản xuất do cơ thể non nớt, chức năng tiêu hóa và cơ chế điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện, cùng với việc hệ thống miễn dịch chủ động chưa hình thành đầy đủ. Tỷ lệ hao hụt và nhiễm bệnh ở giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cai sữa và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi.
Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn công ty Nam Việt, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tế trong công tác quản lý đàn lợn con theo mẹ.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:
- Tìm hiểu tình hình chăn nuôi tại trại lợn thuộc Công ty Cổ phần Nam Việt, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
- Đánh giá việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Xác định được tình hình nhiễm bệnh, biết cách phòng và trị bệnh cho lợn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm:
- Đánh giá tình hình tổ chức chăn nuôi, cơ sở vật chất và cơ cấu đàn tại trang trại.
- Trực tiếp tham gia và thực hiện các khâu kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ.
- Theo dõi, phát hiện lâm sàng, thống kê tỷ lệ mắc một số bệnh phổ biến và áp dụng các phác đồ điều trị cụ thể tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thuộc các tổ hợp giống ngoại hướng nạc: Yorkshire, Landrace, Duroc) và đàn lợn nái sinh sản tại trại. Quy mô đàn theo dõi trực tiếp đạt từ 784 đến 795 lợn con.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn hướng nạc của Công ty Cổ phần Nam Việt, tọa lạc tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Trang trại được xây dựng trên diện tích 3 ha với quy mô thiết kế cho 1.200 lợn nái cơ bản (quy mô thực tế thời điểm nghiên cứu là 780 nái).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và các can thiệp kỹ thuật được thu thập, triển khai trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/5/2017 đến ngày 18/11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung cơ sở khoa học
Khóa luận xây dựng các giải pháp kỹ thuật dựa trên các đặc điểm sinh lý học đặc thù của lợn con giai đoạn bú sữa:
- Đặc điểm sinh trưởng và tích lũy: Lợn con có tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh; khối lượng cai sữa lúc 2 tháng tuổi gấp 10 - 15 lần sơ sinh). Ở tuần tuổi thứ 3, lợn con tích lũy 9 - 14 gam protein/kg thể trọng/ngày. Tuy nhiên, sau 21 ngày tuổi, tốc độ tăng trưởng có xu hướng giảm do sản lượng sữa mẹ bắt đầu suy giảm và nồng độ hemoglobin trong máu hạ thấp (giai đoạn khủng hoảng).
- Đặc điểm phát triển cơ quan tiêu hóa: Bộ máy tiêu hóa phát triển nhanh về thể tích (dạ dày lúc sơ sinh chỉ đạt 0,03 lít, 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần, 20 ngày tuổi tăng gấp 8 lần, 60 ngày tuổi tăng gấp 60 lần). Điểm mấu chốt là tình trạng thiếu axit chlohydric (HCl) tự do trong dịch vị ở lợn dưới 1 tháng tuổi (hiện tượng hypohydric). Thiếu HCl tự do khiến men pepsinogen không được kích hoạt thành pepsin hoạt động để phân giải protein, đồng thời làm mất đi hàng rào sát khuẩn tự nhiên, tạo điều kiện cho các vi khuẩn đường ruột (như Escherichia coli, Salmonella spp.) phát triển gây tiêu chảy. Việc tập ăn sớm từ 7 - 10 ngày tuổi kích thích tế bào vách dạ dày bài tiết HCl sớm hơn.
- Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Cơ thể lợn sơ sinh chứa tới 82% nước, lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp và lông thưa thớt, khiến thân nhiệt hạ nhanh 5 - 10°C trong vòng 30 phút sau sinh do bốc hơi nước. Lợn dưới 3 tuần tuổi chưa có cơ năng điều nhiệt hoàn chỉnh, nhiệt độ chuồng nuôi yêu cầu nghiêm ngặt ở mức 30 - 35°C trong những ngày đầu và duy trì 21 - 27°C đến khi cai sữa.
- Đặc điểm miễn dịch thụ động: Lợn sơ sinh không nhận được kháng thể qua nhau thai, hoàn toàn phụ thuộc vào gamma-globulin trong sữa đầu của lợn mẹ (chiếm 30 - 35% tổng protein sữa đầu). Kháng thể được hấp thu qua cơ chế ẩm bào tại ruột non trong 24 giờ đầu nhờ kháng men antitrypsin trong sữa đầu.
- Nhu cầu bổ sung sắt: Sữa mẹ chỉ cung cấp 1 - 2 mg sắt/ngày, trong khi nhu cầu của lợn con là 7 - 16 mg/ngày. Do đó, lợn con thiếu hụt khoảng 150 - 180 mg sắt trong tháng đầu tiên, dẫn đến giảm hemoglobin, da trắng xanh, suy giảm miễn dịch và tiêu chảy nếu không được tiêm bổ sung Fe-dextran.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập số liệu chăn nuôi: Ghi chép nhật ký chuồng trại, hồ sơ theo dõi cá thể lợn nái (số lứa, số con sơ sinh, số con cai sữa, ngày nuôi con) và số liệu sổ sách lưu trữ của kỹ sư, công nhân tại trại.
- Phương pháp thực nghiệm và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăn nuôi công nghiệp (vận hành hệ thống cấp cám tự động Skylo Đan Mạch, kiểm tra quạt thông gió, giàn mát, bóng hồng ngoại); thực hiện các thao tác đỡ đẻ, lau dịch nhầy, bấm nanh, cắt đuôi để lại 2,5 - 3 cm, cố định đầu vú, thiến lợn đực và tập ăn thức ăn viên hỗn hợp 5000.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi đàn hàng ngày bằng phương pháp quan sát ngoại hình, trạng thái vận động, màu sắc phân, bề mặt da, tình trạng sưng khớp và kiểm tra thân nhiệt để phát hiện cá thể ốm.
- Phương pháp thống kê sinh học: Xử lý và tính toán số liệu tỷ lệ phần trăm theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp của Nguyễn Văn Thiện (2008). Các công thức xác định chỉ tiêu:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số con mắc / Tổng số con theo dõi) x 100
- Tỷ lệ điều trị khỏi (%) = (Tổng số con điều trị khỏi / Tổng số con mắc bệnh) x 100
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, nêu bật tầm quan trọng của việc hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Phần này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong đợt công tác thực tế tại trại.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này chia làm ba mảng nội dung chính:
- Khảo sát cơ sở thực tập: Trại lợn Công ty Cổ phần Nam Việt được đưa vào vận hành từ nửa cuối năm 2016 tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa. Cơ sở vật chất gồm hệ thống chuồng kín hoàn toàn: 3 chuồng đẻ (mỗi chuồng 2 ngăn A-B, mỗi ngăn 2 dãy, mỗi dãy 28 ô; sàn sắt cho nái và sàn nhựa cho con), 2 chuồng bầu (chuồng 1 gồm 8 dãy x 100 ô; chuồng 2 gồm 4 dãy x 100 ô cho nái hậu bị và nái chờ phối), 1 chuồng đực giống (14 ô nuôi, 2 ô khai thác), 2 chuồng cai sữa (khu A úm 32 ô, khu B nuôi thương phẩm) và 5 chuồng cách ly (30 - 40 con/chuồng).
- Cơ sở khoa học về lợn con: Hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý sinh trưởng, tiêu hóa (thiếu HCl tự do), điều tiết thân nhiệt, đặc điểm miễn dịch qua sữa đầu, kỹ thuật bổ sung sắt, kỹ thuật tập ăn sớm từ 7 - 10 ngày và các chỉ tiêu cai sữa sớm lúc 18 - 21 ngày tuổi.
- Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Sử An Ninh về cơ chế stress sinh bệnh phân trắng; Trịnh Văn Thịnh về vai trò của sắt; Bùi Thị Tho về tính kháng thuốc của E. coli; Phan Đình Thắm; Trần Cừ; Cargill) và ngoài nước (Kohrler về protein huyết thanh; Jones về độc lực vi khuẩn; Smith về vắc xin phòng E. coli).
Phần 3: Đối tượng - Nội dung - Phương pháp tiến hành
Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con 0 - 21 ngày tuổi tại trại Nam Việt từ 18/5/2017 đến 18/11/2017. Trình bày chi tiết nội dung công việc hàng ngày (kiểm tra thiết bị, dọn phân, vệ sinh máng, cố định bầu vú, đỡ đẻ, phun sát trùng) và hàng tuần (phát quang, dội vôi gầm chuồng, diệt côn trùng). Mô tả phác đồ tiêm phòng vắc xin chuẩn của trại và phương pháp tính toán các chỉ tiêu mắc bệnh, điều trị khỏi.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và điều tra thực tế:
- Công tác giống và cơ cấu đàn: Tổng đàn nái tăng từ 650 con (2016: 570 nái sinh sản, 80 nái hậu bị) lên 780 con (2017: 630 nái sinh sản, 150 nái hậu bị). Đàn nái đạt năng suất 2,33 - 2,4 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 12,3 con/lứa; số con cai sữa đạt 10,2 con/lứa. Lợn thương phẩm nuôi 5 - 6 tháng xuất bán đạt 90 - 110 kg.
- Quy trình nuôi dưỡng nái và lợn con: Nái chửa ăn thức ăn hỗn hợp 5004 (1 - 1,5 kg/bữa, 2 bữa/ngày). Nái chờ đẻ chuyển chuồng trước 7 - 10 ngày, khẩu phần 3 kg/ngày; trước đẻ 2 ngày giảm mỗi ngày 1 kg cám xuống còn 0,5 kg/ngày để chống chèn ép trực tràng và ngạt con. Sau đẻ 2 ngày tăng dần lên 5 - 6 kg/ngày bằng cám 5005. Lợn con sinh ra được lau khô, buộc rốn, bấm nanh, uống kháng thể IgOne, tiêm 1 ml Ferrum4u-200 và nhỏ 2 ml Hanzuril lúc 3 ngày tuổi; tập ăn cám viên 5000 trộn sữa lúc 7 ngày tuổi; cai sữa lúc 18 - 21 ngày tuổi khi đạt khối lượng 4,5 - 6 kg.
- Công tác vệ sinh chuồng trại: Trong 6 tháng thực hiện 168/180 lần dọn vệ sinh hàng ngày (93,33%), 42/180 lần phun sát trùng RTD-Iodine (23,33%) và 168/180 lần rắc hoặc quét vôi (93,33%).
- Công tác tiêm phòng và kết quả phòng bệnh: Toàn bộ đàn lợn con theo dõi đều đạt tỷ lệ tiêm phòng 100%. Tác giả trực tiếp thực hiện: tiêm sắt + nhỏ Hanzuril 464/795 con (58,36%); tiêm Glasser 387/788 con (49,11%); tiêm Circo 348/784 con (44,39%); tiêm MycoFLEX 358/784 con (45,66%).
- Tình hình dịch bệnh và phác đồ điều trị: Ghi nhận 3 bệnh phổ biến: Bệnh phân trắng lợn con (mắc 151/795 con, tỷ lệ 18,99%; điều trị khỏi 148 con, đạt 98,01%); Bệnh viêm khớp (mắc 17/784 con, tỷ lệ 2,17%; điều trị khỏi 16 con, đạt 94,11%); Bệnh viêm da tiết dịch do Staphylococcus hyicus (mắc 36/784 con, tỷ lệ 4,59%; điều trị khỏi 32 con, đạt 88,89%).
- Các công tác kỹ thuật khác: Trực tiếp đỡ đẻ thành công 37 ca (100%), khai thác tinh lợn đực 35 lần (100%), thiến lợn đực thương phẩm 194/196 con (98,98%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về việc chấp hành quy trình phòng dịch, các chỉ số bệnh tật và hiệu quả của các phác đồ điều trị lâm sàng; đồng thời đề xuất 7 giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm cải thiện hiệu quả chăn nuôi tại cơ sở.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và can thiệp lâm sàng
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể về công tác phòng bệnh, tình hình bệnh tật và hiệu lực điều trị trên đàn lợn con theo mẹ:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lứa tuổi / Thời điểm |
Quy mô theo dõi (con) |
Số ca can thiệp / mắc (con) |
Tỷ lệ (%) |
Hiệu quả điều trị (khỏi/mắc) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phòng bệnh Ferrum4u-200 + Hanzuril |
3 ngày tuổi |
795 |
464 (SV trực tiếp) |
58,36% |
- |
100% toàn đàn |
| Phòng vắc xin Glasser |
7 ngày tuổi |
788 |
387 (SV trực tiếp) |
49,11% |
- |
100% toàn đàn |
| Phòng vắc xin CircoFLEX |
14 ngày tuổi |
784 |
348 (SV trực tiếp) |
44,39% |
- |
100% toàn đàn |
| Phòng vắc xin MycoFLEX |
21 ngày tuổi |
784 |
358 (SV trực tiếp) |
45,66% |
- |
100% toàn đàn |
| Bệnh phân trắng lợn con |
0 - 21 ngày tuổi |
795 |
151 mắc |
18,99% |
148 / 151 |
98,01% |
| Bệnh viêm khớp |
0 - 21 ngày tuổi |
784 |
17 mắc |
2,17% |
16 / 17 |
94,11% |
| Bệnh viêm da tiết dịch |
0 - 21 ngày tuổi |
784 |
36 mắc |
4,59% |
32 / 36 |
88,89% |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
Từ kết quả thực tế, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật cho trại:
- Nâng cao ý thức và trách nhiệm vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ của công nhân và sinh viên thực tập.
- Bố trí cán bộ kỹ thuật chuyên trách theo dõi sát sao đàn lợn con hàng ngày để phát hiện sớm triệu chứng ủ rũ, tiêu chảy, viêm da.
- Bổ sung quy trình tiêm phòng vắc xin E. coli cho lợn nái mang thai trước khi đẻ 2 - 4 tuần để nâng cao nồng độ kháng thể truyền qua sữa đầu.
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bảo quản lạnh đối với vắc xin và sử dụng đúng hướng dẫn kỹ thuật.
- Nghiên cứu lựa chọn phác đồ và loại thuốc đặc trị hiệu lực cao hơn đối với bệnh viêm da tiết dịch do vi khuẩn Staphylococcus hyicus gây ra.
- Đầu tư bổ sung thêm các trang thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác khai thác tinh và phối giống nhân tạo.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Tác giả đã trực tiếp tham gia hoàn thiện và chuẩn hóa việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn con 0 - 21 ngày tuổi trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín tại địa bàn miền núi (Định Hóa, Thái Nguyên). Khóa luận cung cấp các minh chứng thực nghiệm về hiệu quả của phác đồ điều trị bệnh phân trắng (kết hợp Amlistin hoặc Baytri với bù điện giải) đạt tỷ lệ khỏi 98,01%, và phác đồ điều trị viêm khớp (Vetrimoxin L., Dexa, Analgine+C, Catosal) đạt tỷ lệ khỏi 94,11%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng tại một cơ sở sản xuất duy nhất, chưa đánh giá được đầy đủ biến động dịch tễ theo chu kỳ thời tiết cả năm. Việc chẩn đoán bệnh lý mới dừng lại ở phương pháp chẩn đoán lâm sàng qua triệu chứng bên ngoài, chưa có điều kiện mổ khám bệnh tích hay xét nghiệm vi sinh vật học (phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ). Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm da tiết dịch còn ở mức 88,89% do bệnh dễ lây lan và thường ghép với các nhiễm trùng thứ phát.
- Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh phân trắng và viêm da tiết dịch tại trại để xây dựng kháng sinh đồ chuẩn; thực nghiệm đánh giá hiệu quả bảo hộ của vắc xin E. coli tiêm trên nái chửa đối với tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy của lợn con giai đoạn sau sinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nắm bắt quy trình thực hành lâm sàng tại trang trại công nghiệp quy mô lớn, từ kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, cố định bầu vú đến kỹ thuật tiêm sắt và tiêm phòng vắc xin.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại lợn nái sinh sản: Tham khảo quy trình điều chỉnh lượng thức ăn chi tiết cho nái chờ đẻ (giảm cám trước đẻ để tránh chèn ép, tăng dần sau đẻ) và công thức tập ăn sớm bằng cám viên trộn sữa cho lợn con.
- Cán bộ thú y cơ sở: Ứng dụng các phác đồ điều trị cụ thể kèm liều lượng đối với bệnh phân trắng, viêm khớp và viêm da tiết dịch ở lợn con theo mẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lợn nái chờ đẻ tại trại Nam Việt phải giảm khẩu phần ăn trước ngày đẻ dự kiến 2 ngày?
Theo quy trình của trại, nái chửa trước ngày đẻ dự kiến 2 ngày được giảm dần mỗi ngày 1 kg thức ăn hỗn hợp 5004, đến ngày đẻ chỉ cho ăn 0,5 kg/con/ngày. Việc giảm cám nhằm làm giảm thể tích phân trong trực tràng, tránh gây chèn ép lên tử cung, giúp lợn nái đẻ dễ dàng hơn và ngăn ngừa nguy cơ lợn con bị chết ngạt do thời gian lưu lại trong đường sinh dục quá lâu.
2. Liều lượng và thời điểm bổ sung sắt cùng thuốc phòng bệnh cho lợn con tại cơ sở được quy định như thế nào?
Lợn con lúc 3 ngày tuổi được tiêm bổ sung sắt bằng chế phẩm Ferrum4u-200 với liều lượng 1 ml/con (đưa vào cơ bắp vùng cổ) để đáp ứng nhu cầu tạo hemoglobin và phòng chống thiếu máu. Cùng thời điểm này, lợn con được cho uống thuốc Hanzuril với liều 2 ml/con để phòng và điều trị bệnh cầu trùng và bệnh tiêu chảy phân trắng.
3. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con đạt tỷ lệ khỏi 98,01% gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ sử dụng: tiêm bắp Amlistin với liều 1 ml/10 kg thể trọng (hoặc dùng Baytri liều 2 ml/con đối với lợn con dưới 5 ngày tuổi), kết hợp bắt buộc với việc cho uống dung dịch chất điện giải liều 5 ml/con để bù nước và chống rối loạn trao đổi chất.
4. Triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh viêm da tiết dịch ở đàn lợn con theo mẹ là gì?
Lợn con mắc bệnh có biểu hiện bơ phờ, chậm chạp, giảm ăn. Ban đầu da ửng đỏ ở các vùng da mỏng (nách, háng, bụng) nhưng không ngứa và không sốt. Tiếp đó xuất hiện các nốt màu nâu đường kính 1 - 2 cm bao bọc bởi huyết thanh và dịch rỉ viêm ở vùng mặt, đầu. Các tổn thương nhanh chóng chuyển sang màu nâu sẫm rồi đen lại do hoại tử, dịch rỉ lan ra toàn thân trong vòng 24 - 48 giờ gây mất nước và điện giải nghiêm trọng.
5. Tiêu chuẩn thể trọng và thời gian cai sữa cho lợn con được áp dụng tại trại là bao nhiêu?
Quy trình cai sữa tại trại được thực hiện khi lợn con đạt từ 18 đến 21 ngày tuổi (chậm nhất là 26 ngày tuổi), áp dụng đối với những đàn có thể trạng khỏe mạnh, không mắc bệnh và đạt khối lượng cơ thể từ 4,5 kg đến 6 kg, sau khi đã trải qua giai đoạn tập ăn khoảng 2 tuần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Tố Nga đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Trại lợn Công ty Cổ phần Nam Việt. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về tỷ lệ tiêm phòng vắc xin đạt 100%, tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến (phân trắng 18,99%, viêm khớp 2,17%, viêm da tiết dịch 4,59%) cùng kết quả điều trị lâm sàng đạt tỷ lệ khỏi cao từ 88,89% đến 98,01%. Các dữ liệu và quy trình được đúc kết từ 6 tháng thực nghiệm tại cơ sở có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản lý và chăm sóc đàn lợn con theo mẹ tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.