Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực đáp ứng nhu cầu tiêu thụ nội địa. Trong bối cảnh công nghệ chăn nuôi ngày càng đổi mới, quy mô tổng đàn và năng suất tăng trưởng không ngừng được nâng cao nhờ áp dụng các tiến bộ kỹ thuật. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều rủi ro lớn từ biến động giá cả thị trường và đặc biệt là áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp, đe dọa trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và tính bền vững của các cơ sở chăn nuôi tập trung. Việc chuẩn hóa và thực thi nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật về chăm sóc, nuôi dưỡng, kết hợp phòng trừ dịch tễ an toàn sinh học là điều kiện tiên quyết để đảm bảo năng suất đàn lợn thịt.

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của sinh viên Hoàng Văn Kim (lớp K48 - TY - N02, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. La Văn Công (năm 2020), được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong quản lý đàn lợn thương phẩm công nghiệp.

Mục đích và nhiệm vụ của đề tài được xác định theo văn bản gồm:

  1. Học hỏi và đánh giá việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt tại trại Hạ thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.
  2. Xác định tình hình mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng và đánh giá kết quả phòng, điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại cơ sở thực tập.
  3. Rèn luyện, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và tay nghề thực tiễn trong công tác quản lý chăn nuôi và thú y tại trang trại quy mô công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 giống (Landrace × Duroc × Yorkshire).
  • Quy mô trực tiếp theo dõi: 1.100 con lợn thịt từ giai đoạn cai sữa chuyển sang nuôi thịt (12 tuần tuổi) đến khi xuất chuồng (24,5 tuần tuổi).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại Hạ – Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang (địa bàn giáp ranh giữa thôn Hạ, thôn Đồng Chòi và thôn Bản Bầu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 19/11/2019 đến ngày 19/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài dựa trên cơ sở khoa học về sinh trưởng, phát triển cá thể và đặc điểm dịch tễ thú y:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Dẫn xuất lý thuyết sinh trưởng theo quan điểm của Johansson L. (1972) và Trần Văn Miên cùng cộng sự (1975) về sự tích lũy chất hữu cơ, quá trình phân chia tế bào, tính giai đoạn trong phát triển các hệ cơ quan (thần kinh, tiêu hóa, nội tiết $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ cơ bắp $\rightarrow$ mô mỡ).
  • Dinh dưỡng và tiểu khí hậu chuồng nuôi: Ứng dụng các nghiên cứu của Trần Văn Phùng cùng cộng sự (2004), Nguyễn Thiện cùng cộng sự (2005), Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận (2005), Trịnh Hồng Sơn (2014) về tác động của mức năng lượng, protein, xơ thô, nhiệt độ (thích hợp 15–18°C), độ ẩm (khoảng 70%), mật độ nuôi đến chỉ tiêu tăng khối lượng và tỷ lệ nạc.
  • Bệnh học chuyên khoa lợn: Khung lý thuyết về bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae (Lê Văn Lãnh cs., 2012; Lê Văn Năm, 2013; Phạm Sỹ Lăng cs., 2006; Đặng Xuân Bình cs., 2007; Herenda, 1994; Katri Levonen, 2000) và hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens) cùng virus TGE, PED (Nguyễn Đức Thủy, 2015; Bùi Văn Tiến, 2015; Sa Đình Chiến và Cù Hữu Phú, 2016; Đào Trọng Đạt cs., 1996; Sokol cs., 1981; Glawischning cs., 1992).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Đề tài sử dụng phương pháp điều tra theo dõi thực nghiệm trong điều kiện sản xuất chăn nuôi công nghiệp:

  • Phương pháp đánh giá sinh trưởng: Theo dõi đàn lợn 1.100 con qua các kỳ cân (bắt đầu vào nuôi lúc 12 tuần tuổi, kỳ cân 7 tuần nuôi và khi xuất chuồng lúc 24,5 tuần tuổi). Ghi chép tổng lượng thức ăn tiêu thụ trong cả chu kỳ nuôi 12,5 tuần.
  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và lâm sàng: Quan sát đàn hàng ngày, kiểm tra thân nhiệt, nhịp thở, trạng thái vận động, phân, nước tiểu, niêm mạc để phát hiện lợn ốm; phân loại và cách ly lợn bệnh về ô cuối chuồng; lập phác đồ điều trị thử nghiệm bằng các loại biệt dược kháng sinh và thuốc trợ lực.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): (Số lợn nuôi sống / Số lợn theo dõi) × 100.
    • Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR, kg): Tổng lượng thức ăn tiêu thụ / Tổng khối lượng tăng trong quá trình nuôi.
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%): (Số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) × 100.
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): (Số lợn khỏi bệnh / Số lợn điều trị) × 100.
    • Tỷ lệ chết (%): (Số lợn chết / Số lợn điều trị) × 100.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát an toàn dịch bệnh và nâng cao năng suất thịt lợn tại các trang trại quy mô lớn. Mục tiêu cốt lõi là nắm vững quy trình công nghệ, đánh giá thực tế khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và xác định hiệu quả của các phác đồ phòng, trị bệnh trên đàn lợn thương phẩm tại Trại Hạ – Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trang trại thực tập:

  • Vị trí và quy mô: Trại Hạ có tổng diện tích 67 ha (khu chăn nuôi chiếm 23 ha với 10 ha chuồng trại gồm 20 chuồng kín, 5 ha nhà điều hành và khu phụ trợ, còn lại là đường giao thông, hồ xử lý nước thải, cây xanh và hầm biogas). Trại cách thị trấn An Châu 20 km, nằm gần quốc lộ 279.
  • Tổ chức nhân sự: Tổng số 52 cán bộ công nhân viên (16 lao động gián tiếp, 36 lao động trực tiếp gồm ban quản lý trại, kỹ thuật viên, công nhân và sinh viên thực tập).
  • Cơ cấu đàn và chu kỳ sản xuất: Trại nuôi khép kín giống lợn lai 3 máu (Landrace × Duroc × Yorkshire). Quy mô đàn năm 2018 đạt 18.000 con, năm 2019 đạt 18.000 con; đầu năm 2020 tạm dừng mở rộng quy mô tổng đàn để nâng cấp sửa chữa hệ thống kỹ thuật. Lợn được nuôi từ lúc cai sữa đến 24–24,5 tuần tuổi (thời gian nuôi thịt 12,5 tuần) thì xuất bán với khối lượng bình quân 100–110 kg/con.
  • Tổng quan khoa học: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về các chỉ tiêu thân thịt, ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, mật độ nuôi, chế độ cho ăn tự do đối với lợn hướng nạc, cơ chế sinh bệnh và phác đồ can thiệp đối với bệnh suyễn lợn và tiêu chảy phân trắng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là 1.100 con lợn lai 3 máu. Thiết lập quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc gồm: vệ sinh sát trùng chuồng trước khi nhập; phân đàn đực/cái riêng biệt; cho uống nước pha điện giải 4–6 giờ đầu; tập phản xạ đi vệ sinh cuối ô; cho ăn 1/2 khẩu phần trong ngày đầu rồi chuyển sang ăn tự do; chống cắn đuôi bằng cách tung bột Mistral và treo vật dụng kích thích; sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên do Công ty TNHH Thức ăn Chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên cung cấp (mã cám 03ST cho giai đoạn 12–18 tuần tuổi; mã cám S4S cho giai đoạn từ 60 kg đến khi xuất chuồng).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế thu thập từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020 qua các bảng số liệu chi tiết:

1. Khả năng sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống

Trong chu kỳ 3 tháng nuôi trực tiếp (tháng 11/2019, 12/2019 và 1/2020), tỷ lệ nuôi sống toàn đàn đạt mức cao:

Tháng theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số lợn nuôi sống (con) Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng (%)
11/2019 1.100 1.092 99,27
12/2019 1.092 1.085 99,35
01/2020 1.085 1.082 99,72
Tính chung 1.100 1.082 98,36

Tỷ lệ hao hụt toàn đợt là 1,64% (18 con chết), đạt tiêu chuẩn định mức cho phép của công ty (tỷ lệ chết $\le 2%$).

Khối lượng và tăng trọng đàn lợn qua các giai đoạn:

  • Khối lượng bắt đầu nuôi (12 tuần tuổi): 29,60 kg/con.
  • Khối lượng lúc 7 tuần nuôi (19 tuần tuổi): 68,00 kg/con.
  • Khối lượng lúc xuất chuồng (sau 12,5 tuần nuôi, tức 24,5 tuần tuổi): 99,91 kg/con.
  • Tăng trọng bình quân (ADG): 798,98 g/con/ngày.

Hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR):

  • Tổng lượng thức ăn tiêu thụ: 190.263 kg.
  • Tổng khối lượng tăng thêm: 77.341 kg.
  • Tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng: 2,46 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

2. Công tác vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc-xin

  • Vệ sinh sát trùng: Thực hiện 100% định mức theo quy chuẩn trại gồm phun sát trùng Omnicide (14 lần/tuần, thực hiện 175 lượt), phun men vi sinh (7 lần/tuần, thực hiện 84 lượt), rắc vôi xung quanh chuồng (2 lần/tuần, thực hiện 24 lượt), quét mạng nhện (1 lần/tuần, 12 lượt) và lau kính (1 lần/tuần, 12 lượt).
  • Tiêm phòng vắc-xin: Đàn lợn 1.100 con được tiêm đủ 2 mũi vắc-xin Unistrain (phòng Dịch tả lợn) và 2 mũi vắc-xin Aftogen (phòng Lở mồm long móng - LMLM), tỷ lệ an toàn đạt 100%.

3. Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị

Tổng số lợn mắc bệnh là 149/1.100 con (chiếm tỷ lệ 13,54%). 100% cá thể mắc bệnh đều biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc trưng:

Tên bệnh / Hội chứng Số lợn mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Biệt dược điều trị Liều lượng sử dụng Số lợn khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Viêm khớp 19 1,72 Hanstapen 1 ml/15–20 kg thể trọng 18 94,73 1 5,26
Hội chứng tiêu chảy 38 3,45 Enrotril 1–1,5 ml/10 kg thể trọng 37 97,36 1 2,63
Hội chứng hô hấp 92 8,36 Genta-Tylo 1 ml/10–15 kg thể trọng 90 97,82 2 2,17
Tính chung 149 13,54 — — 145 97,32 4 2,68

4. Công tác xuất bán và xử lý chuồng trại

Từ ngày 03/02/2020 đến ngày 08/02/2020, trang trại tiến hành xuất bán toàn bộ đàn lợn nuôi sống gồm 1.082 con qua 6 đợt xuất:

  • Tổng khối lượng xuất chuồng: 118.458,92 kg.
  • Khối lượng bình quân: 99,88 kg/con.
  • Khối lượng xuất trung bình từng ngày dao động từ 87,56 kg/con (ngày 08/02) đến 109,21 kg/con (ngày 03/02).
  • Quy trình vệ sinh sau xuất: Dọn phân, quét vôi, cọ rửa bạt trần, giàn mát, quạt hút, phun sát trùng, kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điện - nước và lắp quây úm chuẩn bị đón lứa mới.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các chỉ số kỹ thuật đạt được trong quá trình thực tập và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật đối với cơ sở nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát đàn.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Các kết quả kỹ thuật chính

  1. Năng suất sinh trưởng vượt trội: Tăng trọng bình quân của lợn lai 3 máu đạt 798,98 g/con/ngày, cao hơn đáng kể so với kết quả công bố của Hoàng Nghĩa Duyệt (2008) trên con lai Duroc × (Landrace × Yorkshire) là 714 g/con/ngày, và kết quả của Nguyễn Thị Viễn cùng cộng sự (2008) trên một số tổ hợp lai ngoại (618–668 g/con/ngày).
  2. Hiệu quả chuyển hóa thức ăn cao: Hệ số FCR đạt 2,46 kg TĂ/kg tăng khối lượng, thấp hơn mức 2,55 kg của Lê Đình Phùng và Nguyễn Trường Thi (2009) trên lợn lai 3 máu giai đoạn 75–164 ngày tuổi, đồng thời vượt trội hoàn toàn so với lợn lai F1 nội × ngoại (3,61–4,26 kg) và lợn Móng Cái thuần (4,56 kg) theo ghi nhận của Nguyễn Thiện cùng cộng sự (2005).
  3. Hiệu quả điều trị thú y cao: Phác đồ sử dụng Hanstapen trị viêm khớp, Enrotril trị tiêu chảy và Genta-Tylo trị hội chứng hô hấp mang lại tỷ lệ khỏi bệnh từ 94,73% đến 97,82%, giữ tỷ lệ chết toàn đàn ở mức thấp (1,64%), đảm bảo định mức kinh tế của doanh nghiệp.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả đối với trang trại

  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng: Tăng cường giám sát đàn hàng ngày để phát hiện sớm cá thể ốm; phân loại và cách ly kịp thời về ô cuối chuồng; duy trì độ ấm cho lợn giai đoạn đầu và kiểm soát độ thông thoáng, khô ráo của nền chuồng (độ dốc 1,5–2%).
  • Công tác an toàn sinh học: Duy trì lịch phun sát trùng định kỳ bằng Omnicide ngay cả trong thời điểm không có áp lực dịch bệnh; quản lý nghiêm ngặt người và phương tiện ra vào cổng trại.
  • Công tác trị bệnh: Tuân thủ đúng phác đồ điều trị, đảm bảo đủ liều lượng và thời gian dùng thuốc kháng sinh nhằm tránh hiện tượng nhờn thuốc và hạn chế tồn dư hóa dược.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên một đợt nuôi thực tế kéo dài 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 5) tại một trang trại duy nhất, chưa đánh giá so sánh biến động sinh trưởng và dịch tễ qua các mùa khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng gay gắt).
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm dịch tễ, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, nuôi cấy, làm kháng sinh đồ hoặc xét nghiệm PCR) để định danh chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh trong từng đợt bùng phát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất thân thịt sau giết mổ (tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng, diện tích cơ thăn).
    • Khảo nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học (probiotic, enzyme tiêu hóa) và thảo dược tự nhiên vào khẩu phần ăn nhằm giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh trong điều trị, hướng tới quy trình chăn nuôi an toàn sinh học bền vững.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi: Tham khảo quy trình tổ chức chăn nuôi lợn thịt trong chuồng kín, định mức thức ăn (mã 03ST, S4S), quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng và lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn thịt quy mô công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi: Ứng dụng trực tiếp các phác đồ điều trị thực tế (liều lượng Hanstapen, Enrotril, Genta-Tylo) cho các bệnh phổ biến như viêm khớp, tiêu chảy và hô hấp với số liệu kiểm chứng cụ thể trên 1.100 con lợn.
  • Cán bộ quản lý sản xuất chăn nuôi: Sử dụng các chỉ số kỹ thuật thực tế (tăng trọng 798,98 g/ngày, FCR 2,46, tỷ lệ nuôi sống 98,36%) làm cơ sở định mức kinh tế - kỹ thuật trong hoạch định kế hoạch sản xuất lợn thịt công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn được nuôi và quy mô theo dõi trực tiếp trong đề tài là bao nhiêu?

Đề tài theo dõi trên giống lợn lai thương phẩm 3 máu gồm Landrace, Duroc và Yorkshire. Quy mô đàn trực tiếp chăm sóc và thu thập dữ liệu là 1.100 con, nuôi từ 12 tuần tuổi đến 24,5 tuần tuổi (thời gian nuôi thịt là 12,5 tuần).

2. Tốc độ tăng khối lượng bình quân và tiêu tốn thức ăn (FCR) của đàn lợn đạt kết quả như thế nào?

Khối lượng bình quân lúc bắt đầu vào nuôi thịt là 29,60 kg/con, lúc 7 tuần nuôi đạt 68,00 kg/con và khi xuất chuồng đạt 99,91 kg/con. Tốc độ tăng trọng bình quân đạt 798,98 g/con/ngày. Tổng tiêu thụ thức ăn là 190.263 kg để tăng 77.341 kg khối lượng, tương ứng với hệ số chuyển hóa thức ăn FCR là 2,46 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

3. Trang trại đã áp dụng lịch tiêm phòng vắc-xin nào cho đàn lợn thịt?

Đàn lợn thịt 1.100 con được tiêm phòng 2 lần bằng 2 loại vắc-xin chính:

  • Vắc-xin Unistrain phòng bệnh Dịch tả lợn (tiêm 2 lần).
  • Vắc-xin Aftogen phòng bệnh Lở mồm long móng (tiêm 2 lần). Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng đạt 100%.

4. Những bệnh nào xuất hiện trên đàn lợn và phác đồ điều trị được áp dụng ra sao?

Trong quá trình nuôi, có 149 con mắc bệnh (13,54%), gồm:

  • Hội chứng hô hấp (92 con): Dùng thuốc Genta-Tylo liều 1 ml/10–15 kg thể trọng; khỏi 90 con (97,82%), chết 2 con (2,17%).
  • Hội chứng tiêu chảy (38 con): Dùng thuốc Enrotril liều 1–1,5 ml/10 kg thể trọng; khỏi 37 con (97,36%), chết 1 con (2,63%).
  • Viêm khớp (19 con): Dùng thuốc Hanstapen liều 1 ml/15–20 kg thể trọng; khỏi 18 con (94,73%), chết 1 con (5,26%).

5. Kết quả xuất bán đàn lợn thịt tại trại diễn ra như thế nào?

Từ ngày 03/02/2020 đến ngày 08/02/2020, cơ sở đã xuất bán tổng cộng 1.082 con lợn thịt đủ tiêu chuẩn thương phẩm qua 6 đợt xuất. Tổng khối lượng xuất chuồng đạt 118.458,92 kg, khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 99,88 kg/con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Kim đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt 1.100 con tại Trại Hạ – Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang. Đàn lợn đạt các chỉ tiêu kỹ thuật vượt trội với tỷ lệ sống 98,36%, tăng khối lượng bình quân 798,98 g/con/ngày và tiêu tốn thức ăn 2,46 kg TĂ/kg tăng trọng. Công tác phòng dịch bằng vắc-xin và các phác đồ điều trị thú y được thực hiện nghiêm ngặt, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh đạt 97,32% và góp phần đảm bảo an toàn sinh học cho toàn bộ chu kỳ sản xuất. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho đào tạo chuyên ngành Thú y và ứng dụng quản lý chăn nuôi lợn công nghiệp.