Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi truyền thống sang quy mô công nghiệp tập trung nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng cao về số lượng lẫn chất lượng. Để gia tăng tỷ lệ thịt nạc và tốc độ tăng trưởng, nhiều giống lợn ngoại cao sản thuần chủng đã được nhập khẩu và lai tạo với giống lợn bản địa. Tuy có ưu thế vượt trội về khả năng tăng khối lượng và phẩm chất thân thịt, các giống lợn ngoại lại có khả năng thích nghi kém hơn đối với điều kiện thời tiết nóng ẩm, dễ phát sinh dịch bệnh nếu quy trình kỹ thuật không được kiểm soát nghiêm ngặt. Khâu chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát thú y đối với giai đoạn lợn thịt đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ sản xuất.

Khóa luận được thực hiện xuất phát từ yêu cầu kỹ thuật thực tế tại Trại lợn Nguyễn Văn Tưởng (xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương) – một trang trại liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng - huyện Kim Thành - tỉnh Hải Dương.
  2. Thực hiện quy trình phòng và chẩn đoán bệnh cho lợn.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng - huyện Kim Thành - tỉnh Hải Dương.
  • Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  • Xác định được biện pháp phòng và điều trị bệnh cho lợn thịt tại trại đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao.
  • Nâng cao trình độ kỹ thuật và tay nghề chuyên môn thông qua thực hành thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi gia công thương phẩm tại trang trại, trong đó tác giả trực tiếp theo dõi, chăm sóc và ghi nhận số liệu lâm sàng trên quy mô 595 con.
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn Nguyễn Văn Tưởng, xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương (quy mô thiết kế 2.000 con/lứa, nằm trên khuôn viên 2 ha trong tổng diện tích 7 ha đất canh tác).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực nghiệm và theo dõi diễn ra liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng quan và kế thừa các luận điểm lý thuyết cơ bản về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng và dịch tễ học thú y chuyên biệt trên lợn thịt:

  • Đặc điểm sinh trưởng và ưu tiên dinh dưỡng: Dẫn chiếu quan điểm của Johansson (1972) về bản chất sinh học của sinh trưởng là quá trình tích lũy protein và tăng kích thước tế bào mô cơ. Cơ chế ưu tiên phân phối chất dinh dưỡng trong cơ thể lợn diễn ra theo thứ tự sinh lý: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ sinh sản $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ mô nạc $\rightarrow$ mô mỡ. Khi lượng dinh dưỡng giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ ngưng trệ; khi giảm 40%, quá trình tích lũy nạc bị dừng lại.
  • Cơ sở sinh lý tiêu hóa và thức ăn: Lợn là gia súc dạ dày đơn/trung gian với dịch vị có pH từ 2,5 - 3,0, độ ẩm 99,5%, chứa axit clohydric tự do và các enzyme pepsine, lipase. Trần Văn Phùng và cs. (2004) chỉ ra rằng dinh dưỡng là yếu tố ngoại cảnh quyết định sự phát huy tiềm năng di truyền; khi xơ thô tăng từ 2,4% lên 11%, tăng trọng mỗi ngày giảm từ 566 g xuống 408 g và tiêu tốn thức ăn tăng 62%.
  • Bệnh học thú y thực nghiệm: Tác giả hệ thống hóa căn bệnh học của ba bệnh phổ biến: bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae (Lê Văn Lãnh và cs., 2012; Lê Văn Năm, 2013); hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (E. coli, Salmonella sp., Clostridium perfringens theo Nguyễn Bá Hiên, 2001; Đoàn Thị Kim Dung, 2004) phối hợp virus (PEDV, TGE, Rotavirus); bệnh viêm khớp do Streptococcus suis và các rối loạn khoáng chất Ca, P (Khương Bích Ngọc, 1996).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu hồi cứu của trang trại qua các sổ theo dõi sản xuất từ năm 2017 đến năm 2019; kết hợp quan sát lâm sàng hàng ngày từng cá thể về trạng thái thể chất, hoạt động ăn uống, phân, nước tiểu, phản xạ vận động và các biểu hiện bệnh lý.
  • Phương pháp chăm sóc dinh dưỡng: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam theo 4 giai đoạn phát triển tương ứng với 4 mã thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh: 550SF (4 - 7 tuần tuổi), 551F (7 - 12 tuần tuổi), 552SF (12 - 16 tuần tuổi) và 552F (16 - 20 tuần tuổi). Kết hợp biện pháp pha nước nhỏ giọt vào máng ăn tự động trong 3 tháng đầu nhằm giảm bụi thức ăn, tăng tính thèm ăn.
  • Phương pháp vệ sinh phòng bệnh và an toàn sinh học: Vận hành nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" (all in - all out) với thời gian trống chuồng 10 - 20 ngày; phun sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1/3); rắc vôi bột lối đi; quét màng nhện; vệ sinh hố sát trùng.
  • Phương pháp phòng bệnh bằng vắc xin: Thực hiện lịch trình tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt theo độ tuổi cho các bệnh: Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn cổ điển (CSF), Circovirus (CIRCO), Giả dại (AD), Lở mồm long móng (FMD).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi được tính toán các chỉ tiêu cơ bản (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ điều trị khỏi) theo phương pháp thống kê sinh vật học trong nông nghiệp của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này cung cấp mô tả chi tiết về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập và hệ thống hóa lý luận liên quan:

  • Điều kiện cơ sở: Trại lợn Nguyễn Văn Tưởng thành lập năm 2015 tại xã Kim Tân, huyện Kim Thành, Hải Dương; diện tích 2 ha nằm trong vùng ruộng 7 ha cách xa khu dân cư. Vị trí tiếp giáp thị xã Kinh Môn, thành phố Hải Phòng, huyện Nam Sách và thành phố Hải Dương. Khí hậu thuộc vùng nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ mùa đông dưới 20°C, mùa hè từ 25 - 27°C, lượng mưa mùa hè trên 100 mm/tháng. Nhân lực gồm 6 người: 1 quản lý, 1 kỹ sư phụ trách kỹ thuật của C.P. và 4 sinh viên thực tập.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Khu nhà ở sinh hoạt tách biệt với khu chuồng nuôi. Hệ thống gồm 4 chuồng nuôi khép kín, mỗi chuồng có 14 ô nuôi (12 ô diện tích 75 $m^2$/ô và 2 ô cách ly lợn bệnh diện tích 25 $m^2$/ô). Chuồng trang bị hệ thống giàn mát, quạt hút gió, vòi uống nước tự động, đèn sưởi ấm, đường đi bê tông, máy phát điện dự phòng công suất lớn. Trại được kiểm tra và chứng nhận âm tính với dịch tả lợn tai xanh (PRRS).
  • Cơ sở lý luận chuyên ngành: Phân tích cơ chế tác động của di truyền, dinh dưỡng, nhiệt độ (thích hợp cho vỗ béo là 15 - 18°C, độ ẩm 70%), mật độ chuồng nuôi đến năng suất thân thịt. Tổng kết cơ chế bệnh sinh, triệu chứng thể cấp tính, á cấp tính, mãn tính và bệnh tích đặc trưng của bệnh suyễn do M. hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy và viêm khớp do S. suis.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương này trình bày cụ thể quy cách thực nghiệm, công thức thức ăn và lịch trình tiêm phòng áp dụng:

  • Chỉ tiêu theo dõi: Cơ cấu đàn 3 năm gần nhất; số lượng lợn nuôi thực tế; tỷ lệ sống; kết quả vệ sinh thú y; kết quả phòng bệnh bằng vắc xin; tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả các phác đồ điều trị; các công việc phụ trợ.
  • Quy chuẩn khẩu phần và giá trị dinh dưỡng thức ăn C.P.:
Loại thức ăn Giai đoạn (tuần tuổi) Khẩu phần ăn (kg/con/ngày) Năng lượng trao đổi (ME min, Kcal/kg) Protein thô (CP min, %) Xơ thô (max, %) Canxi (Ca, %) Photpho tổng số (P, %) Lysine tổng số (min, %) Methionine + Cystine (min, %)
550SF 4 - 7 1,0 3300 21,0 3,5 0,6 - 1,2 0,4 - 0,9 1,3 0,7
551F 7 - 12 1,5 3300 20,0 5,0 0,6 - 1,2 0,4 - 0,9 1,2 0,6
552SF 12 - 16 1,8 3150 18,0 6,0 0,5 - 1,2 0,5 - 1,0 1,0 0,6
552F 16 - 20 2,2 3050 17,0 6,0 0,6 - 1,2 0,5 - 1,0 0,9 0,5
  • Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt: 5 tuần tuổi (PRRS - tiêm bắp); 7 tuần tuổi (CSF lần 1 + CIRCO - tiêm bắp); 8 tuần tuổi (AD lần 1 - tiêm bắp); 9 tuần tuổi (FMD lần 1 - tiêm bắp); 11 tuần tuổi (CSF lần 2 - tiêm bắp); 13 tuần tuổi (AD lần 2 - tiêm bắp); 15 tuần tuổi (FMD lần 2 - tiêm bắp).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được qua 6 tháng thực hành sản xuất:

  • Tình hình sản xuất 3 năm (2017 - 2019): Quy mô đàn và khối lượng xuất chuồng bình quân tăng trưởng đều: năm 2017 đạt 4.532 con (104 kg/con); năm 2018 đạt 4.556 con (110 kg/con); 11 tháng đầu năm 2019 đạt 4.596 con (115 kg/con).
  • Quy mô đàn theo dõi trực tiếp: Tổng số 595 con, cơ cấu giới tính gồm 285 lợn cái (47,90%) và 310 lợn đực (52,10%).
  • Mức tiêu thụ thức ăn hàng ngày của đàn theo dõi: Giai đoạn 4 - 7 tuần (cám 550SF, 595 con) tiêu thụ 15 bao/ngày; giai đoạn 7 - 12 tuần (cám 551F, 594 con) tiêu thụ 22 bao/ngày; giai đoạn 12 - 16 tuần (cám 552SF, 592 con) tiêu thụ 27 bao/ngày; giai đoạn 16 - 20 tuần (cám 552F, 590 con) tiêu thụ 33 bao/ngày.
  • Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng: Đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống chung là 99,16% (590/595 con). Cụ thể: Tháng 6 sống 595/595 con (100%); Tháng 7 sống 594/595 con, chết 1 con (99,83%); Tháng 8 sống 592/594 con, chết 2 con (99,66%); Tháng 9 sống 591/592 con, chết 1 con (99,83%); Tháng 10 sống 590/591 con, chết 1 con (99,83%); Tháng 11 sống 590/590 con (100%).
  • Công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại (21 tuần): Thực hiện đầy đủ 100% kế hoạch được giao, bao gồm 147 lần phun sát trùng Omnicide (7 lần/tuần); 42 lần rắc vôi bột (2 lần/tuần); 84 lần quét màng nhện (4 lần/tuần); 21 lần vệ sinh hố sát trùng (1 lần/tuần); 21 lần lau kính cửa sổ (1 lần/tuần).
  • Công tác tiêm phòng: Trực tiếp tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng (FMD lần 2) cho 591 con lợn thịt tại thời điểm tuần tuổi quy định, tỷ lệ an toàn đạt 100%, không ghi nhận phản ứng phụ hay tai biến sốc thuốc.
  • Tình hình bệnh tật trên đàn theo dõi (595 con):
Tên bệnh Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết trên số mắc (%)
Tiêu chảy 595 97 16,30 3 3,10
Viêm phổi 595 80 13,45 2 2,50
Viêm khớp 595 45 7,56 0 0,00
Viêm tai 595 5 0,84 0 0,00
Viêm rốn 595 3 0,50 0 0,00
  • Kết quả điều trị bằng các phác đồ kháng sinh:
Tên bệnh Số điều trị (con) Tên thuốc, liều lượng và đường dùng Thời gian (ngày) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm khớp 45 Pendistrep L.A (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) 3 - 5 45 100,00
Viêm phổi 80 Nova Gentylo (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) 3 - 5 78 97,50
Tiêu chảy 97 MD Nor 100 (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) 3 - 5 94 96,90
Viêm rốn 3 Amoxinjiect LA (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) 3 - 5 3 100,00
Viêm tai 5 Amoxinjiect LA (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp) 3 - 5 5 100,00
  • Kết quả thực hiện công việc khác: Hỗ trợ nhập 3.600 con lợn giống (7 đợt, khối lượng bình quân 5 kg/con); xuất bán 300 con lợn thịt; làm cỏ trang trại 22 lần; chăm sóc đàn chó bảo vệ 10 con; tham gia sửa chữa xây dựng chuồng trại 12 lần; hủy lợn chết theo quy trình 26 con/lần; quản lý chăm sóc đàn cá 4.000 con tại ao sinh thái của trại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Chứng minh tính ổn định và hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi lợn thịt gia công công nghiệp: Khối lượng xuất chuồng trung bình qua 3 năm tăng từ 104 kg/con (2017) lên 110 kg/con (2018) và đạt 115 kg/con (2019).
  • Duy trì tỷ lệ sống cao ở đàn lợn thịt 595 con trong suốt 6 tháng nuôi dưỡng, đạt 99,16% (chỉ hao hụt 5 con, trong đó 2 con do viêm phổi và 3 con do tiêu chảy mất nước cấp tính).
  • Triển khai thành công quy trình kỹ thuật pha nước nhỏ giọt vào máng ăn tự động trong 3 tháng đầu nuôi dưỡng lợn con, giúp giảm bụi cám và tăng tính thèm ăn.
  • Thực hiện triệt để công tác an toàn sinh học với 147 lượt phun thuốc khử trùng Omnicide, 42 lượt rắc vôi bột khuôn viên, đảm bảo chuồng trại âm tính với dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  • Xây dựng và kiểm chứng tính hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị kháng sinh: Tỷ lệ chữa khỏi bệnh tiêu chảy đạt 96,90% (thuốc MD Nor 100), viêm phổi đạt 97,50% (thuốc Nova Gentylo), viêm khớp đạt 100% (thuốc Pendistrep L.A).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Tiếp tục củng cố và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học để kéo giảm tỷ lệ mắc các bệnh tiêu hóa và hô hấp trên đàn lợn con mới nhập.
  • Thường xuyên duy trì tiêu độc khử trùng chuồng nuôi và môi trường phụ cận nhằm ngăn chặn sự phát tán mầm bệnh giữa các lứa nuôi.
  • Đề nghị Nhà trường và Ban chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi Thú y duy trì, mở rộng các chương trình thực tập nghề nghiệp dài hạn tại các cơ sở chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn để sinh viên rèn luyện kỹ năng lâm sàng.

Đóng góp thực tiễn: Khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện, giàu dữ liệu thực chứng về phương thức vận hành chuỗi kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt khép kín theo tiêu chuẩn của doanh nghiệp đa quốc gia (Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) trong điều kiện tiểu khí hậu tỉnh Hải Dương. Các chỉ số về định mức tiêu thụ thức ăn, phác đồ điều trị lâm sàng và quy trình an toàn sinh học là tài liệu kiểm chứng thực tế có giá trị bổ trợ cho các bài giảng lý thuyết chuyên ngành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận:

  • Do đặc thù địa hình trang trại xây dựng giữa cánh đồng trũng (khuôn viên 2 ha trong 7 ha ruộng), hệ thống thoát nước ngoài chuồng còn chậm khi có mưa lớn kéo dài.
  • Công tác xử lý chất thải chăn nuôi của trang trại tại thời điểm nghiên cứu vẫn còn những hạn chế nhất định cần được đầu tư nâng cấp.
  • Quá trình chẩn đoán các ca bệnh (viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp) chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện làm xét nghiệm vi sinh phân lập mầm bệnh hoặc kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm chuyên sâu.
  • Thời gian thực tập giới hạn trong chu kỳ 6 tháng (1 lứa lợn), chưa phản ánh trọn vẹn biến động bệnh tật theo đủ 4 mùa trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng đánh giá các chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và phân tích hiệu quả tài chính chi tiết theo từng đợt xuất chuồng.
  • Nghiên cứu giải pháp công nghệ xử lý chất thải lỏng và phân rắn bằng hệ thống biogas kết hợp vi sinh vật nhằm giải quyết triệt để vấn đề môi trường của trang trại.
  • Ứng dụng kháng sinh đồ để theo dõi mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn E. coli, Salmonella và Streptococcus suis tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên đại học và cao đẳng ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tư liệu chi tiết về bố cục báo cáo tốt nghiệp thực địa, phương pháp ghi chép nhật ký chăn nuôi, cách tính toán tỷ lệ sống, tỷ lệ mắc bệnh và phương pháp xử lý số liệu sinh học bằng Microsoft Excel.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp quy chuẩn khẩu phần ăn chi tiết theo 4 giai đoạn thể trọng của C.P., định mức tiêu thụ thức ăn theo ngày, cùng lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ từ 5 đến 15 tuần tuổi.
  • Người làm công tác điều trị thú y lâm sàng: Tham khảo các phác đồ phối hợp kháng sinh cụ thể (Pendistrep L.A, Nova Gentylo, MD Nor 100, Amoxinjiect LA) với liều dùng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong điều trị thực địa các bệnh viêm khớp, viêm phổi, tiêu chảy, viêm rốn, viêm tai.

Câu hỏi thường gặp

1. Trại lợn Nguyễn Văn Tưởng vận hành theo mô hình nào và quy mô tổ chức ra sao?
Trang trại được thành lập năm 2015 tại xã Kim Tân, huyện Kim Thành, Hải Dương; diện tích 2 ha nằm trong khu đồng ruộng 7 ha. Trại liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô 2.000 lợn thịt/lứa. Nhân lực thường trực gồm 6 người (1 quản lý trại, 1 kỹ sư C.P. và 4 sinh viên thực tập). Cơ sở gồm 4 chuồng kín, mỗi chuồng 14 ô nuôi (12 ô 75 $m^2$ và 2 ô 25 $m^2$ dùng để cách ly), có giàn mát, quạt thông gió và máy phát điện riêng.

2. Đàn lợn thịt tại trang trại được nuôi dưỡng bằng các loại thức ăn nào qua các giai đoạn?
Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. qua 4 giai đoạn: mã 550SF (4 - 7 tuần tuổi, khẩu phần 1,0 kg/con/ngày, ME $\ge$ 3300 Kcal/kg, protein thô $\ge$ 21%); mã 551F (7 - 12 tuần tuổi, khẩu phần 1,5 kg/con/ngày, ME $\ge$ 3300 Kcal/kg, protein thô $\ge$ 20%); mã 552SF (12 - 16 tuần tuổi, khẩu phần 1,8 kg/con/ngày, ME $\ge$ 3150 Kcal/kg, protein thô $\ge$ 18%); mã 552F (16 - 20 tuần tuổi, khẩu phần 2,2 kg/con/ngày, ME $\ge$ 3050 Kcal/kg, protein thô $\ge$ 17%).

3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được quy định như thế nào?
Lịch tiêm phòng qua đường tiêm bắp gồm: tuần thứ 5 tiêm PRRS (tai xanh); tuần thứ 7 tiêm CSF lần 1 + CIRCO (dịch tả lợn và hội chứng còi cọc); tuần thứ 8 tiêm AD lần 1 (giả dại); tuần thứ 9 tiêm FMD lần 1 (lở mồm long móng); tuần thứ 11 tiêm CSF lần 2 (dịch tả lợn); tuần thứ 13 tiêm AD lần 2 (giả dại); tuần thứ 15 tiêm FMD lần 2 (lở mồm long móng).

4. Trên đàn 595 lợn theo dõi trực tiếp, những bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và tỷ lệ tử vong là bao nhiêu?
Bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất với 97 con (16,30%), làm chết 3 con (tỷ lệ chết 3,10% trên số mắc). Bệnh viêm phổi đứng thứ hai với 80 con mắc (13,45%), làm chết 2 con (tỷ lệ chết 2,50% trên số mắc). Bệnh viêm khớp có 45 con mắc (7,56%), không có cá thể chết. Bệnh viêm tai (5 con, 0,84%) và viêm rốn (3 con, 0,50%) có tỷ lệ mắc thấp và không gây tử vong. Tổng số lợn chết trong suốt 6 tháng là 5 con, tỷ lệ nuôi sống đạt 99,16%.

5. Các loại thuốc kháng sinh và phác đồ nào đã được áp dụng để điều trị đàn lợn bệnh?
Tất cả các bệnh đều được điều trị bằng tiêm bắp với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong thời gian 3 - 5 ngày: Viêm khớp dùng Pendistrep L.A (khỏi 45/45 con, đạt 100%); Viêm phổi dùng Nova Gentylo (khỏi 78/80 con, đạt 97,50%); Tiêu chảy dùng MD Nor 100 (khỏi 94/97 con, đạt 96,90%); Viêm rốn dùng Amoxinjiect LA (khỏi 3/3 con, đạt 100%); Viêm tai dùng Amoxinjiect LA (khỏi 5/5 con, đạt 100%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Văn Hùng đã phản ánh một cách trung thực và có hệ thống quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học đối với đàn lợn thịt tại Trại lợn Nguyễn Văn Tưởng - huyện Kim Thành - tỉnh Hải Dương. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật dinh dưỡng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam kết hợp các biện pháp thú y phòng trị bệnh kịp thời đã giúp đàn lợn theo dõi đạt tỷ lệ sống 99,16% và khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 115 kg/con. Các số liệu điều trị lâm sàng với tỷ lệ khỏi bệnh từ 96,90% đến 100% khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ kháng sinh được lựa chọn, đóng góp tư liệu thực tế hữu ích cho công tác đào tạo và sản xuất chăn nuôi thú y công nghiệp.