Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi chiếm tỷ trọng thu nhập quan trọng, trong đó chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho thị trường nội địa và định hướng xuất khẩu. Khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng đàn con giống cũng như hiệu quả kinh tế của toàn bộ chuỗi sản xuất. Tuy nhiên, khi chăn nuôi phát triển theo hướng tập trung với mật độ cao, nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên đàn nái và lợn con theo mẹ trở nên phức tạp do khả năng thích nghi môi trường, chế độ dinh dưỡng, điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi và áp lực mầm bệnh từ bên ngoài.

Khóa luận được thực hiện nhằm đáp ứng các mục tiêu và yêu cầu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Theo dõi tình hình chăn nuôi tổng thể tại trang trại.
    2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
    3. Nắm vững các loại thức ăn, khẩu phần dinh dưỡng và phương pháp cho lợn nái ăn theo từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
    4. Xác định các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và ứng dụng phương pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    • Theo dõi và đánh giá hiện trạng sản xuất tại Trại lợn Lê Văn Tuấn.
    • Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản.
    • Xác định tình hình nhiễm bệnh, thực hiện quy trình chẩn đoán, phòng bệnh và xây dựng phác đồ điều trị cho đàn lợn nái và lợn con.
    • Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y trong môi trường trang trại công nghiệp.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở.
    • Địa điểm thực hiện: Trang trại chăn nuôi lợn Lê Văn Tuấn, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương (mô hình gia công liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam). Quy mô trang trại gồm trên 600 lợn nái, 14 lợn đực giống và 75 lợn hậu bị.
    • Thời gian theo dõi: Từ ngày 19/11/2019 đến ngày 20/05/2020 (thời gian thực tập 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y kết hợp với quy trình kỹ thuật chuẩn của doanh nghiệp chăn nuôi công nghiệp:

  • Khung lý thuyết và sinh lý học ứng dụng:
    • Sinh lý tiêu hóa và điều nhiệt ở lợn con: Đặc điểm phát triển ống tiêu hóa của lợn con sơ sinh (dung tích dạ dày, ruột non tăng từ 100 ml lên gấp 7 lần ở 20 ngày tuổi); sự thiếu hụt acid hydrochloric (HCl) tự do trước 25 ngày tuổi dẫn đến khả năng kháng khuẩn đường ruột yếu; hoạt tính của các men tiêu hóa như lactase, cathepsin, trypsin chiếm ưu thế trong 3 tuần đầu, trong khi amylase, maltase và pepsinogen chỉ hoàn thiện khi được kích thích bằng thức ăn tập ăn sớm từ 4–10 ngày tuổi. Khả năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do vỏ đại não chưa phát triển đầy đủ, lớp mỡ dưới da mỏng và tỷ lệ diện tích bề mặt so với khối lượng cơ thể lớn.
    • Cơ chế miễn dịch thụ động: Kháng thể trong máu lợn con phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn sữa đầu của lợn mẹ (chứa 18–19% protein, trong đó gamma-globulin chiếm 34–45% gồm các kháng thể IgA, IgG, IgM).
    • Cơ chế bệnh học sinh sản: Nguyên nhân và sinh bệnh học của các bệnh đường sinh dục như viêm tử cung (do các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli), hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (MMA), hiện tượng sát nhau và sự suy giảm hormone Progesterone do tác động của Prostaglandin F2α (PGF2α).
  • Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm:
    • Phương pháp hồi cứu và điều tra sổ sách: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ theo dõi phối giống, sổ ghi chép lợn đẻ, biểu mẫu theo dõi cá thể, báo cáo tuần và báo cáo tháng của bộ phận kỹ thuật trang trại.
    • Phương pháp quan sát lâm sàng và đếm trực tiếp: Theo dõi đàn lợn định kỳ 2 lần/ngày (buổi sáng và buổi chiều) để ghi nhận triệu chứng bất thường, đo thân nhiệt, kiểm tra dịch tiết âm đạo, tình trạng tuyến vú và phân lợn.
    • Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y: Thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (dẫn tinh sâu), kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó, thủ thuật cắt rốn, bấm đuôi bằng nhiệt, bấm nanh, thiến lợn đực con và cấp phát thuốc theo phác đồ điều trị.
    • Phương pháp thống kê sinh học: Xử lý số liệu theo các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh (%).

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài chăn nuôi lợn nái sinh sản trong bối cảnh chăn nuôi trang trại quy mô lớn. Nêu rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu chuyên môn gắn liền với thực hành thú y tại cơ sở chăn nuôi gia công.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương. Giới thiệu quá trình hình thành trang trại Lê Văn Tuấn hợp tác với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam; cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 3 cán bộ kỹ thuật (1 kỹ sư, 2 kỹ thuật điện), 11 công nhân và 3 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm 1 ha vườn cây, 2 ha ao hồ, 500 $\text{m}^2$ hệ thống xử lý nước thải và 4 ha khu điều hành, chuồng trại (3 chuồng đẻ 172 ô, 1 chuồng bầu 560 ô, 1 chuồng cách ly 6 ô). Phân tích các yếu tố thuận lợi về kỹ thuật, con giống và khó khăn về áp lực dịch bệnh, thời tiết cùng hệ thống xử lý chất thải.
  • Tổng quan lý thuyết chăn nuôi và thú y: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Lê Văn Năm...) và quốc tế (Kemper, Gerjets, Herber, Hoy...) về quy trình dinh dưỡng lợn nái mang thai, nuôi con; sinh lý lợn con theo mẹ; nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản tại trại từ tháng 11/2019 đến tháng 05/2020. Chi tiết hóa phương pháp điều tra sổ sách, phương pháp theo dõi lâm sàng, quy trình an toàn sinh học phòng chống bệnh Dịch tả lợn Châu Phi, lịch tiêm phòng vắc-xin và phác đồ điều trị cụ thể cho từng chứng bệnh trên lợn nái và lợn con.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn nái và lợn con: Phân tích định mức và giá trị dinh dưỡng của các dòng thức ăn công nghiệp C.P. (566F, 566SF, 567SF cho nái; 550SF, 550PF cho lợn con).
  • Công tác thụ tinh nhân tạo: Ghi nhận kết quả phối giống trực tiếp trên đàn nái.
  • Công tác an toàn sinh học và phòng bệnh: Triển khai lịch sát trùng chuồng trại định kỳ trong tuần bằng các hóa chất Omnicide, Virkon, Apa clean, NaOH 5% và vôi bột; thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con, lợn hậu bị, nái chửa và lợn đực giống.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa: Đánh giá hiệu quả điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, viêm khớp ở lợn nái và hội chứng tiêu chảy, viêm đường hô hấp ở lợn con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát mức độ hoàn thành quy trình kỹ thuật tại trang trại, khẳng định hiệu quả của việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ sở hạ tầng, cơ giới hóa khâu cho ăn và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các số liệu thực tế về quy trình dinh dưỡng, công tác thụ tinh nhân tạo, lịch phòng bệnh bằng vắc-xin và phác đồ can thiệp điều trị tại trang trại:

1. Chỉ tiêu dinh dưỡng và quy trình cho ăn theo giai đoạn

Khẩu phần thức ăn được áp dụng nghiêm ngặt theo 3 thời kỳ mang thai của lợn nái và giai đoạn nuôi con:

  • Thời kỳ I (phối giống đến 84 ngày): Dùng cám CP-566F, cho ăn 1 lần/ngày. Định lượng: Nái gầy 3,0–3,2 kg/ngày; nái trung bình 2,8–3,0 kg/ngày; nái béo 2,5–2,8 kg/ngày.
  • Thời kỳ II (85 đến 100 ngày): Dùng cám CP-566SF, cho ăn 1 lần/ngày. Định lượng: Nái gầy 3,5–4,0 kg/ngày; nái trung bình 3,2–3,5 kg/ngày; nái béo 3,0–3,2 kg/ngày.
  • Thời kỳ III (101 đến 114 ngày): Dùng cám CP-567SF, chia làm 2 bữa/ngày. Định lượng: Nái gầy 2,5–3,0 kg/ngày; nái trung bình 2,2–2,5 kg/ngày; nái béo 2,0–2,2 kg/ngày. Trước đẻ 3 ngày giảm dần 0,5 kg/ngày.
  • Giai đoạn nuôi con: Dùng cám CP-567SF; sau đẻ 2 ngày tăng dần 0,5–1,0 kg/ngày đến ngày thứ 6; từ ngày thứ 8 áp dụng công thức: $2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg})$.
Thành phần dinh dưỡng CP-566SF (Nái chửa) CP-567SF (Nái nuôi con / Đực giống) CP-550SF (Lợn sữa dạng viên) CP-550PF (Lợn sữa dạng bột)
Năng lượng trao đổi ME ($\text{Kcal/kg}$) 2.900 3.100 3.300 3.500
Protein thô (%) 12,0 17,0 20,0–21,0 22,0
Xơ thô (%) 10,0 7,0 3,5 3,0
Canxi - Ca (%) 0,6–1,4 0,6–1,2 0,6–1,2 0,7–2,0
Photpho - P (%) 0,5–1,0 0,5–1,0 0,4–0,9 0,6–1,4
Lysine (%) 0,6 0,8 1,3 1,6
Methionine + Cystine (%) 0,4 0,5 0,7 0,9

2. Quy trình can thiệp ngoại khoa và phòng bệnh cho lợn con

  • Lợn con sơ sinh: Vệ sinh dịch nhờn, sát trùng rốn bằng cồn iod, úm ở nhiệt độ 33–35°C, cho bú sữa đầu trong vòng 6–8 giờ đầu.
  • Lợn con 48 giờ tuổi: Bấm đuôi 2/3 bằng kìm nhiệt 300°C; tiêm bắp cổ 2 ml chế phẩm sắt Nova-Fe+B12 kết hợp 1 ml kháng sinh Ceftocil.
  • Lợn con 3–5 ngày tuổi: Cho uống 1 ml thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5%; tiến hành thiến lợn đực lúc 4–7 ngày tuổi.
  • Tập ăn và cai sữa: Tập ăn sớm lúc 4–6 ngày tuổi bằng cám 550SF trộn 550PF; tiêm vắc-xin Hyogen phòng bệnh suyễn lợn (7–10 ngày tuổi) và vắc-xin Circo phòng bệnh còi cọc (14–16 ngày tuổi); cai sữa lúc 21 ngày tuổi khi đạt khối lượng 5,5–7,0 kg.

3. Kết quả thụ tinh nhân tạo và phác đồ điều trị

  • Thụ tinh nhân tạo: Tác giả trực tiếp thực hiện dẫn tinh cho 85 lợn nái, kết quả có 82 lợn nái thụ thai thành công, đạt tỷ lệ 96,47%.
  • Vệ sinh tiêu độc: Phun sát trùng định kỳ bằng Omnicide (20 ml/lít nước), Virkon (1 kg/100 lít nước), Apa clean (2,5–3,5 ml/lít nước); ngâm rửa tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 5%.
  • Phác đồ điều trị các bệnh lâm sàng chính:
Tên bệnh Đối tượng Triệu chứng lâm sàng chính Phác đồ điều trị áp dụng
Viêm tử cung Lợn nái Sốt nhẹ sau đẻ 2–3 ngày, giảm ăn, âm hộ chảy dịch mủ trắng đục hoặc phớt vàng. Thụt rửa nước muối 2 lần/ngày (2 ngày); tiêm bắp 3 ngày liên tục: Pendistrep (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT), Dexamethasone (1 ml/10 kg TT).
Viêm vú Lợn nái Vú sưng đỏ, nóng, đau, sốt cao 40,5–42°C, sữa có cặn vón casein màu vàng, lợn con ỉa chảy. Chườm lạnh, vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày; tiêm bắp 3–5 ngày: Pendistrep (1 ml/10 kg TT), Analgin (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (2 ml/con).
Sát nhau Lợn nái Sau đẻ 4–5 giờ không ra hết nhau, rặn nhiều, sốt 40–41°C, sản dịch màu nâu tanh. Tiêm Oxytocin (2 ml/con), Pendistrep (1 ml/10 kg TT) trong 2–3 ngày; thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9%.
Viêm khớp Lợn nái Đi khập khiễng, khớp cổ chân/khớp háng sưng đỏ, nóng đau, ăn ít. Tiêm bắp Pendistrep (1 ml/10 kg TT) liên tục 3 ngày.
Hội chứng tiêu chảy Lợn con Phân lỏng màu trắng, vàng nhớt hoặc nâu dính hậu môn, gầy yếu. Tiêm Norflox 100 (1 ml/10 kg TT) kết hợp Atropin (1 ml/10 kg TT) trong 2–3 ngày.
Hội chứng hô hấp Lợn con Lông xù, thở thể bụng, ngồi thở, ho, thở gấp. Tiêm Tylosine (1 ml/10 kg TT); trường hợp ho nặng kết hợp tiêm Bromhexine (2 ml/con).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế từ thực tiễn trang trại:
    • Hệ thống chuồng trại được xây dựng và đưa vào vận hành nhiều năm nên một số hạng mục cơ sở vật chất bị xuống cấp, làm phát sinh chi phí bảo dưỡng, sửa chữa.
    • Khâu phân phối thức ăn tại các chuồng nuôi vẫn thực hiện hoàn toàn thủ công bằng máng cá thể, đòi hỏi nhiều nhân công và tốn thời gian.
    • Quy mô đàn lớn (trên 600 nái) tạo ra lưu lượng nước thải hàng ngày rất cao, hệ thống xử lý nước thải và bảo vệ môi trường xung quanh trang trại chưa được giải quyết triệt để.
    • Điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa diễn biến phức tạp gây khó khăn cho việc kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và gia tăng áp lực mầm bệnh.
  • Hướng nghiên cứu và giải pháp đề xuất:
    • Đầu tư cải tạo cơ sở hạ tầng, từng bước cơ giới hóa và tự động hóa khâu cấp phát thức ăn để giảm chi phí nhân công.
    • Nâng cấp hệ thống xử lý chất thải sinh học, mở rộng diện tích hầm biogas và bể lắng để giải quyết triệt để vấn đề môi trường.
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản cá thể qua nhiều lứa đẻ để hoàn thiện phác đồ phòng bệnh an toàn sinh học trong điều kiện áp lực Dịch tả lợn Châu Phi kéo dài.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu kỹ thuật thực tế cho sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ sư chăn nuôi và kỹ thuật viên phụ trách trang trại gia công:

  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Cung cấp định mức dinh dưỡng chi tiết theo từng dòng thức ăn công nghiệp của C.P. ứng với từng giai đoạn sinh lý của lợn nái.
  • Quy trình thực hành lâm sàng: Bản hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật thụ tinh nhân tạo nái, quy trình đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và các thủ thuật ngoại khoa trên lợn con (cắt rốn, bấm đuôi nhiệt, bấm nanh, thiến lợn đực).
  • Phác đồ điều trị và phòng dịch: Lịch tiêm phòng vắc-xin tổng thể cho từng nhóm lợn và phác đồ dùng thuốc điều trị hiệu quả cho các bệnh sinh sản phổ biến ở lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai tại trang trại được phân chia qua các giai đoạn như thế nào? Khẩu phần được chia làm 3 thời kỳ: Thời kỳ I (từ phối đến 84 ngày) dùng cám CP-566F với lượng 2,5–3,2 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần); Thời kỳ II (85–100 ngày) dùng cám CP-566SF với lượng 3,0–4,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần); Thời kỳ III (101–114 ngày) chuyển sang dùng cám nái đẻ CP-567SF với lượng 2,0–3,0 kg/con/ngày (chia làm 2 bữa), trước khi đẻ 3 ngày giảm dần 0,5 kg/ngày.

2. Quy trình phòng bệnh và can thiệp ban đầu cho lợn con mới sinh được thực hiện ra sao? Ngay sau sinh, lợn con được lau sạch dịch nhờn, sát trùng rốn bằng cồn iod, úm ở nhiệt độ 33–35°C và cho bú sữa đầu. Đến 48 giờ tuổi, lợn con được bấm đuôi bằng kìm nhiệt 300°C, tiêm bắp cổ 2 ml Nova-Fe+B12 và 1 ml Ceftocil. Lúc 3–5 ngày tuổi, lợn con được cho uống 1 ml Diacoxin 5% phòng cầu trùng và tiến hành thiến lợn đực từ 4–7 ngày tuổi.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái sau sinh gồm những loại thuốc nào? Quy trình điều trị gồm thụt rửa tử cung 2 lần/ngày bằng nước muối sinh lý trong 2 ngày liên tục, kết hợp tiêm bắp 3 ngày liên tục các loại thuốc: kháng sinh Pendistrep (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (2 ml/con), thuốc hạ sốt Analgin (1 ml/10 kg TT) và kháng viêm Dexamethasone (1 ml/10 kg TT).

4. Trang trại thực hiện các biện pháp sát trùng chuồng trại phòng dịch như thế nào? Trang trại áp dụng lịch phun sát trùng hàng ngày bằng các loại hóa chất như Omnicide (20 ml/lít nước), Virkon (1 kg/100 lít nước), Apa clean (2,5–3,5 ml/lít nước); rắc vôi bột và té vôi đường đi; xịt gầm xả rãnh hàng ngày; nhúng ủng qua khay sát trùng trước cửa chuồng. Đối với chuồng đẻ sau cai sữa, toàn bộ tấm đan sàn được tháo dỡ để ngâm và xịt rửa bằng dung dịch NaOH 5% trước khi để trống chuồng 1 tuần.

5. Kết quả thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo trên đàn nái tại cơ sở đạt tỷ lệ ra sao? Trong thời gian thực tập tại trại, tác giả trực tiếp thực hiện thao tác thụ tinh nhân tạo trên 85 lợn nái sau khi phát hiện động dục và kiểm tra phản xạ đứng yên, kết quả có 82 lợn nái đậu thai, đạt tỷ lệ thụ thai 96,47%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Quang đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Lê Văn Tuấn theo tiêu chuẩn công nghiệp C.P. Việt Nam. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các chỉ tiêu dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai, quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ, đồng thời đánh giá hiệu quả thực tế của công tác thụ tinh nhân tạo đạt tỷ lệ đậu thai 96,47% cùng các phác đồ điều trị bệnh sinh sản thực địa. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn cao, phản ánh chính xác các quy trình vận hành và biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi thú y công nghiệp.