Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc tạo nguồn thu nhập, giải quyết việc làm cho người dân và cung cấp thực phẩm cho thị trường nội địa cũng như xuất khẩu. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành chăn nuôi tập trung luôn phải đối mặt với áp lực dịch bệnh, trong đó bệnh phân trắng lợn con ở giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thời kỳ theo mẹ, chưa cai sữa) là một trong những hội chứng tiêu hóa gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất. Bệnh có thể xảy ra trên tất cả các giống lợn, làm giảm sức đề kháng, gây còi cọc, chậm lớn và dẫn tới tỷ lệ chết cao nếu không được can thiệp kịp thời (thông thường từ 7 - 10%, khi bùng phát không kiểm soát có thể lên tới 80 - 90%, và trường hợp nhiễm ghép với vi khuẩn phó thương hàn Salmonella có thể làm tỷ lệ chết lên đến 100%).

Nguyên nhân gây bệnh phân trắng rất phức tạp, mang tính chất hội chứng do sự tương tác tổng hợp giữa vi sinh vật gây bệnh (Escherichia coli, Salmonella...), đặc điểm sinh lý non nớt của lợn sơ sinh, chế độ dinh dưỡng của lợn mẹ và lợn con, cùng với các yếu tố bất lợi về tiểu khí hậu chuồng nuôi và kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng. Nhằm xác định tình hình nhiễm bệnh thực tế và tìm ra giải pháp điều trị hiệu quả tại địa phương, đề tài đã được triển khai với các nhiệm vụ cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình mắc bệnh lợn con phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của một số phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  • Phạm vi nội dung: Tình hình dịch tễ, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và hiệu lực điều trị của các loại thuốc kháng sinh đối với bệnh phân trắng lợn con.
  • Phạm vi không gian: Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 25/5/2015 đến ngày 08/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ khoa học

  • Đặc điểm sinh lý học lợn con: Lợn sơ sinh chuyển từ môi trường tử cung ổn định (38 - 40°C) ra môi trường bên ngoài có nhiệt độ thấp hơn. Chức năng hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, dịch vị thiếu hoàn toàn axit clohydric (HCl) tự do trước 1 tháng tuổi do lượng tiết ra ít và nhanh chóng liên kết với niêm dịch, hoạt lực enzyme tiêu hóa còn yếu. Hệ thần kinh và trung khu điều hòa thân nhiệt ở vỏ não phát triển chưa hoàn chỉnh; diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn làm lợn con dễ mất nhiệt khi gặp lạnh, ẩm. Hệ miễn dịch chưa có khả năng sinh kháng thể chủ động, trong máu ban đầu không có globulin mà hoàn toàn phụ thuộc vào kháng thể thụ động nhận từ sữa đầu của lợn mẹ (lượng globulin này giảm dần sau 3 - 4 tuần tuổi).
  • Căn nguyên vi sinh vật và cơ chế sinh bệnh:
    • Vi khuẩn: Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm, thuộc họ Enterobacteriaceae) là nguyên nhân chính. Vi khuẩn xâm nhập sớm vào đường tiêu hóa, sử dụng các kháng nguyên bám dính bề mặt F4 (K88), F5 (K99), F6 (987P), F41 để bám vào thụ thể biểu mô ruột non, tăng sinh và tiết độc tố đường ruột enterotoxin gồm độc tố chịu nhiệt (ST) và độc tố không chịu nhiệt (LT). Độc tố phá hủy tế bào niêm mạc ruột, kích thích tăng nhu động ruột, ngăn cản hấp thu nước và điện giải dẫn đến tiêu chảy cấp tính, mất nước, nhiễm toan và trụy tim mạch. Vi khuẩn Salmonella (S. typhimurium, S. choleraesuis, S. enteritidis) đóng vai trò là tác nhân nguyên phát hoặc kế phát nguy hiểm.
    • Virus và ký sinh trùng: Các chủng virus như TGE (Transmissible Gastroenteritis), PED (Porcine Epidemic Diarrhea - do Coronavirus CV777), Rotavirus và giun đũa ký sinh trong ruột non làm tổn thương nhung mao ruột, tạo điều kiện bội nhiễm vi khuẩn.
    • Yếu tố stress và tiểu khí hậu: Nhiệt độ thay đổi đột ngột, độ ẩm chuồng nuôi vượt quá 90% (chuẩn tối ưu là 75 - 85%), chuồng ẩm ướt, thức ăn nhiễm nấm mốc (Aspergillus, Penicillium, Fusarium sinh độc tố Aflatoxin), khẩu phần thiếu khoáng và vitamin đều làm suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.
  • Cơ sở dược lý điều trị: Sử dụng kháng sinh nhóm Fluoroquinolone (Norfloxacin) tác động ức chế enzyme DNA gyrase của vi khuẩn và nhóm Beta-lactam (Ampicillin) tác động ức chế tổng hợp mucopeptide thành tế bào vi khuẩn, kết hợp bù nước, chất điện giải và bổ sung vitamin (ADE, B-complex).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và dịch tễ học: Theo dõi hàng ngày tại chuồng nuôi; ghi nhận triệu chứng phân biệt (bụng chướng hoặc hóp, ủ rũ, lông xù, phân lỏng màu trắng/trắng xám/vàng có bọt khí, bết dính vùng đuôi và khoeo chân, mùi tanh khắm đặc trưng, mất nước nhanh, thân nhiệt hạ trước khi chết).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm lâm sàng so sánh 2 phác đồ điều trị trên đàn lợn con mắc bệnh phân trắng:
Tiêu chí Phác đồ 1 Phác đồ 2
Số lợn thử nghiệm 78 con 79 con
Kháng sinh điều trị Nor-100 (Norfloxacin 10%) Nova-amcoli (Ampicillin 10 mg/ml)
Liều lượng kháng sinh 1 ml/10 kg thể trọng/ngày 1 ml/10 kg thể trọng/ngày
Đường dùng & liệu trình Tiêm bắp, 1 lần/ngày, dùng 3 - 5 ngày Tiêm bắp, 1 lần/ngày, dùng 3 - 5 ngày
Thuốc bổ trợ ADE - B.complex ADE - B.complex
Liều dùng bổ trợ 1 ml/1 lít nước uống (hoặc 1 ml/10 kg TT) 1 ml/1 lít nước uống (hoặc 1 ml/10 kg TT)
Trường hợp nặng Bổ sung Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền NaCl 0,9% xoang phúc mạc (20 ml/con/ngày) Bổ sung Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền NaCl 0,9% xoang phúc mạc (20 ml/con/ngày)
  • Phương pháp tính toán chỉ tiêu: Xác định tỷ lệ mắc bệnh theo đàn, tỷ lệ mắc theo cá thể, tỷ lệ mắc theo tháng, theo lứa tuổi (sơ sinh 1 - 4 ngày, theo mẹ 5 - 21 ngày, sau cai sữa), theo tính biệt, tỷ lệ điều trị khỏi lần 1, thời gian khỏi bệnh trung bình, tỷ lệ tái nhiễm, tỷ lệ khỏi sau 2 lần điều trị, tỷ lệ chết và hạch toán chi phí thuốc.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học trên máy vi tính sử dụng phần mềm Minitab 14 theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2003).

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần này làm rõ vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam trong việc chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp và phát triển kinh tế hàng hóa. Tác giả chỉ ra trở ngại lớn từ các bệnh đường tiêu hóa ở giai đoạn sơ sinh, đặc biệt là bệnh phân trắng lợn con do E. coli và Salmonella gây tổn thất nghiêm trọng về đầu con và chi phí điều trị. Đề tài xác định rõ mục đích nghiên cứu dịch tễ thực địa và thử nghiệm phác đồ điều trị tại Trại giống lợn Tân Thái, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu chuyên ngành Thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc nâng cao hiệu quả phòng trừ dịch bệnh tại trang trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh phân trắng lợn con:

  • Phân tích chi tiết đặc điểm sinh lý học lợn con: dung tích dạ dày nhỏ, độ toan dịch vị thấp do thiếu HCl tự do, khả năng điều nhiệt yếu, cơ chế miễn dịch thụ động qua sữa đầu phụ thuộc hàm lượng gamma-globulin.
  • Xác định hệ vi sinh vật đường ruột và các chủng vi khuẩn gây bệnh: cơ chế bám dính và tiết độc tố của E. coli (kháng nguyên O, H, K, F; các serotype phổ biến O143, O147, O141, O149, O129, O115, O8; độc tố LT, ST), vai trò kế phát của Salmonella, các chủng virus tiêu chảy (TGE, PED, Rotavirus) và độc tố nấm mốc Aflatoxin.
  • Đánh giá vai trò của điều kiện chuồng trại: độ ẩm tối ưu (75 - 85%), ảnh hưởng của gió mùa đông bắc, mưa lạnh và sự tích tụ khí độc ($NH_3$, $H_2S$).
  • Tổng kết các biện pháp phòng bệnh: giữ ấm (32 - 34°C cho lợn sơ sinh, không dưới 30°C), tiêm sắt phòng thiếu máu lúc 1 - 3 ngày tuổi, dùng vắc xin vô hoạt tiêm cho nái chửa hoặc vắc xin nhược tiểu cho uống, sử dụng chế phẩm kháng thể lòng đỏ trứng gà hoặc huyết thanh ngựa ($\gamma$-globulin).
  • Cơ chế dược lý của hai loại thuốc nghiên cứu: Nor-100 (nhóm fluoroquinolone diệt khuẩn qua ức chế DNA gyrase) và Nova-amcoli (nhóm aminopenicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn).

Phần 3: Đối tượng, nội dung phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại Trại giống lợn Tân Thái từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015:

  • Đối tượng: Toàn bộ đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi đang bú mẹ.
  • Nội dung theo dõi: Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo đàn, theo cá thể, theo tháng nuôi, theo các nhóm ngày tuổi và tính biệt; theo dõi triệu chứng lâm sàng và tỷ lệ chết.
  • Thiết kế thử nghiệm điều trị: Phân chia 157 lợn con mắc bệnh thành 2 lô thí nghiệm đồng đều (Lô 1: 78 con dùng Nor-100; Lô 2: 79 con dùng Nova-amcoli) với quy trình tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày kết hợp uống ADE - B.complex.
  • Thiết lập hệ thống công thức toán học xác định các chỉ tiêu lâm sàng và xử lý số liệu bằng phần mềm Minitab 14.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả công tác phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên môn tại trại:

  • Công tác phục vụ sản xuất:
    • Chăm sóc nuôi dưỡng: Áp dụng khẩu phần thức ăn hỗn hợp DURA SOW 9054 của GreenFeed cho nái mang thai (giai đoạn 1 - 14 tuần ăn 2 - 2,5 kg/ngày; giai đoạn 14 - 16 tuần ăn 2,5 - 3 kg/ngày; giảm dần trước đẻ 3 ngày xuống 1 kg/ngày) và thức ăn 550SF của CP Việt Nam cho lợn con tập ăn từ 4 - 6 ngày tuổi.
    • Thụ tinh nhân tạo và giống: Quy trình phát hiện nái động dục (kiểm tra 2 lần/ngày lúc 6 - 7h và 17 - 18h); khai thác tinh dịch lợn đực giống theo chu kỳ 3 - 5 ngày/lần, bổ sung Vitamin AD3E (10 ml) và Vettrimoxin (20 ml); kỹ thuật bảo quản tinh ở 16 - 20°C, nâng nhiệt lên 35 - 37°C trước khi phối giống.
    • Phòng bệnh: Triển khai lịch sát trùng nghiêm ngặt hàng tuần bằng vôi xút, hóa chất tiêu độc; thực hiện đầy đủ lịch tiêm vắc xin cho nái (dịch tả, FMD, giả dại, E. coli, tụ huyết trùng, viêm teo mũi truyền nhiễm) và lợn con (suyễn lúc 7 và 21 ngày, tai xanh 14 ngày, dịch tả 18 ngày, phó thương hàn 21 ngày tuổi).
  • Kết quả nghiên cứu tình hình bệnh và điều trị:
    • Tổng số lợn con mắc bệnh phân trắng được đưa vào phác đồ điều trị là 157 con.
    • Kết quả điều trị tổng thể đạt 149 con khỏi bệnh, tỷ lệ khỏi đạt 94,9%.
    • Cả hai loại thuốc Nor-100 và Nova-amcoli đều thể hiện hoạt lực điều trị cao đối với hội chứng tiêu chảy phân trắng lợn con khi phát hiện sớm và kết hợp đúng phác đồ trợ sức.
    • Ghi nhận và xử lý thành công bệnh suyễn lợn trên đàn bằng kháng sinh Lincospectoject (1 ml/10 kg thể trọng).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về tình hình dịch tễ của bệnh phân trắng lợn con tại trang trại; xác nhận hiệu quả của quy trình chăn nuôi thú y dự phòng và phác đồ điều trị bằng Nor-100 và Nova-amcoli; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm duy trì vệ sinh chuồng trại, quản lý tiểu khí hậu và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt tại cơ sở.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thực trạng dịch tễ và hiệu quả điều trị: Khóa luận đã ghi nhận và theo dõi đầy đủ diễn biến bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại giống lợn Tân Thái trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015. Trong quá trình thử nghiệm điều trị trên 157 cá thể lợn con mắc bệnh phân trắng bằng hai phác đồ kháng sinh kết hợp liệu pháp hỗ trợ, đã có 149 con khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi chung là 94,9%.
  • Hiệu quả của các phác đồ thử nghiệm: Cả hai phác đồ sử dụng Nor-100 (Norfloxacin 10%) và Nova-amcoli (Ampicillin 10 mg/ml) kết hợp với ADE - B.complex đều chứng minh hiệu lực điều trị tích cực, giúp lợn con hồi phục thể trạng nhanh, ngăn chặn hiện tượng mất nước nặng dẫn đến tử vong.

Giải pháp và quy trình tác giả đề xuất/áp dụng

  • Quy trình chăm sóc và phòng bệnh tổng hợp:
    • Thực hiện nghiêm ngặt khâu vệ sinh tiêu độc chuồng đẻ trước khi nái vào đẻ.
    • Can thiệp thú y sớm ngay sau khi sinh: cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, cho uống thuốc phòng phân trắng/tiêu chảy và tiêm sắt lúc 2 - 3 ngày tuổi, phòng cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi.
    • Đảm bảo nhiệt độ sưởi ấm cho lợn con sơ sinh đạt 32 - 34°C trong tuần đầu, sau đó giảm dần nhưng không thấp hơn 30°C.
    • Cho lợn con bú đầy đủ sữa đầu trong 3 ngày đầu đời để tiếp nhận kháng thể thụ động.
    • Áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin toàn diện cho đàn nái chửa nhằm truyền miễn dịch thụ động bảo hộ cho đàn con.
  • Phác đồ can thiệp lâm sàng: Sử dụng Nor-100 hoặc Nova-amcoli tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày liên tục 3 - 5 ngày; bổ sung chất điện giải và vitamin qua chế phẩm ADE - B.complex; đối với các ca tiêu chảy mất nước cấp tính, can thiệp bổ sung Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền dịch sinh lý màng bụng (20 ml NaCl 0,9%/con/ngày).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm cụ thể về tình hình mắc bệnh và đáp ứng điều trị của bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Bổ sung tài liệu dẫn liệu khoa học thực tế phục vụ học tập, nghiên cứu cho sinh viên và cán bộ kỹ thuật ngành Thú y.
  • Xác lập cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp thú y dự phòng tại các trang trại chăn nuôi lợn giống quy mô tập trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi (Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 5/2015 đến tháng 11/2015), do đó số liệu chưa phản ánh trọn vẹn diễn biến dịch tễ vào các tháng mùa đông - đầu xuân có độ ẩm cao kéo dài (tháng 12, 1, 2).
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học và đánh giá hiệu lực điều trị thực địa, chưa thực hiện nuôi cấy, phân lập chuyên sâu và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với các chủng E. coli và Salmonella thu thập tại trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thời gian theo dõi qua các mùa trong năm để đánh giá chính xác biến động dịch tễ học theo mùa vụ.
    • Thực hiện phân lập, giám định serotype vi khuẩn gây bệnh đường ruột và kiểm tra tính mẫn cảm/kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh mới nhằm cập nhật phác đồ điều trị tối ưu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y; kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y thực hành và các chủ trang trại chăn nuôi lợn giống sinh sản.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng định mức khẩu phần dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai của lợn nái (sử dụng cám DURA SOW 9054) và quy trình tập ăn sớm cho lợn con bằng cám 550SF.
    • Quy trình kỹ thuật thao tác khai thác, kiểm tra, bảo tồn và nâng nhiệt tinh dịch lợn đực giống cùng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho lợn nái.
    • Lịch trình tiêm phòng vắc xin chi tiết cho từng đối tượng vật nuôi (nái hậu bị, nái chửa, lợn con theo mẹ, lợn con cai sữa, lợn đực giống, lợn thịt).
    • Phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh (Norfloxacin, Ampicillin) với liệu pháp trợ sức, bù dịch và thuốc giảm nhu động ruột trong điều trị tiêu chảy cấp ở lợn sơ sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và phạm vi thời gian thực hiện của khóa luận là gì?

Khóa luận nhằm đánh giá tình hình mắc bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ (0 - 21 ngày tuổi) và thử nghiệm một số phác đồ điều trị tại Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian thực hiện từ ngày 25/5/2015 đến ngày 08/11/2015.

2. Hai phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con được bố trí thử nghiệm gồm những loại thuốc nào?

Thí nghiệm bố trí 2 phác đồ:

  • Phác đồ 1 (78 con): Tiêm Nor-100 (hoạt chất Norfloxacin 10%) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng 3 - 5 ngày, kết hợp uống ADE - B.complex (1 ml/1 lít nước uống).
  • Phác đồ 2 (79 con): Tiêm Nova-amcoli (hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng 3 - 5 ngày, kết hợp uống ADE - B.complex (1 ml/1 lít nước uống). Đối với các trường hợp bệnh nặng, cả hai phác đồ đều bổ sung Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền 20 ml nước muối sinh lý NaCl 0,9%/con/ngày vào xoang phúc mạc.

3. Kết quả điều trị thực tế trên đàn lợn con mắc bệnh phân trắng đạt tỷ lệ bao nhiêu?

Trong quá trình thực tập và theo dõi tại trại, tác giả đã tiến hành điều trị cho 157 con lợn mắc bệnh phân trắng, kết quả có 149 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi chung là 94,9%.

4. Quy trình khai thác tinh dịch lợn đực giống tại trại Tân Thái được quy định như thế nào?

Mật độ khai thác tinh thích hợp là 3 - 5 ngày/lần. Mỗi lần khai thác, lợn đực giống được bổ sung Vitamin AD3E (10 ml/con) và Vettrimoxin (20 ml/con). Thao tác lấy tinh sử dụng ly có giấy lọc chuyên dụng, loại bỏ phần tinh dịch đầu và cuối, hứng lấy phần tinh dịch đậm đặc (giống như sữa) trong thời gian từ 5 - 15 phút.

5. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ tại trang trại được phân bổ ở những mốc ngày tuổi nào?

Đàn lợn con theo mẹ tại trại được tiêm phòng theo các mốc:

  • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Suyễn lần 1.
  • 14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Tai xanh.
  • 18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Dịch tả.
  • 21 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Suyễn lần 2 và Phó thương hàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hữu Hải đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ và các yếu tố ảnh hưởng đến bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại giống lợn Tân Thái, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu khẳng định hiệu lực điều trị của hai phác đồ sử dụng kháng sinh Nor-100 và Nova-amcoli kết hợp chế phẩm bổ trợ ADE - B.complex với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 94,9% trên 157 cá thể thử nghiệm. Đồng thời, công trình cung cấp hệ thống quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh từ chăm sóc nuôi dưỡng, khai thác tinh, thụ tinh nhân tạo đến lịch trình sát trùng và vắc xin phòng bệnh, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản lý dịch bệnh trong chăn nuôi lợn sinh sản.