Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh chịu tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp cùng mức độ cạnh tranh trên thị trường đặt ra yêu cầu cấp thiết về tính minh bạch, chính xác và kịp thời của các thông tin tài chính phục vụ nhà đầu tư trong và ngoài nước. Nhằm nâng cao độ tin cậy của các số liệu kinh tế được công bố, dịch vụ kiểm toán độc lập giữ vai trò then chốt trong việc kiểm tra, xác nhận tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.

Tài sản cố định (TSCĐ) là khoản mục phản ánh quy mô cơ sở vật chất và năng lực sản xuất kinh doanh, thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của doanh nghiệp. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến TSCĐ (mua sắm, đầu tư xây dựng cơ bản, nâng cấp, sửa chữa, trích khấu hao và thanh lý) có tính liên kết chặt chẽ và tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính. Việc kiểm toán khoản mục TSCĐ giúp nhận diện, ngăn ngừa các sai sót trong việc phân loại chi phí (như nhầm lẫn giữa chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ với chi phí đủ điều kiện vốn hóa vào nguyên giá) và kiểm soát chi phí khấu hao lũy kế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài kiểm toán khoản mục này tại Công ty TNHH T.C Auditing (TLCA).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH T.C Auditing.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ nhằm củng cố, trau dồi và hoàn thiện kiến thức chuyên môn.
  3. Tìm hiểu quy trình kiểm toán báo cáo tài chính chung và mô tả chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ tại Công ty TNHH T.C Auditing.
  4. Đánh giá, so sánh giữa lý thuyết với thực tế áp dụng quy trình kiểm toán TSCĐ tại đơn vị thực tập, từ đó đề xuất các giải pháp góp phần hoàn thiện quy trình.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục tài sản cố định tại Công ty TNHH T.C Auditing.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH T.C Auditing và minh họa số liệu tại 3 công ty khách hàng (Công ty TNHH ABC, Công ty TNHH XYZ, Công ty TNHH IJK).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hồ sơ kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản pháp lý, chuẩn mực kế toán và chuẩn mực kiểm toán hiện hành tại Việt Nam:

Khung pháp lý và chuẩn mực kế toán - kiểm toán áp dụng:

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS): VAS số 03 ("Tài sản cố định hữu hình"), VAS số 04 ("Tài sản cố định vô hình"), VAS số 06 ("Thuê tài sản").
  • Thông tư của Bộ Tài chính: Thông tư số 45/2013/TT-BTC quy định chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ; Thông tư số 214/2012/TT-BTC ban hành hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam.
  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 320 (Xác định mức trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán), VSA 330 (Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã đánh giá), VSA 520 (Thủ tục phân tích).
  • Chương trình kiểm toán mẫu: Chương trình kiểm toán mẫu (CTKTM) Báo cáo tài chính do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành, cập nhật lần thứ 3 (năm 2019), trực tiếp sử dụng giấy làm việc phần hành TSCĐ (ký hiệu D730).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tập hợp các quy định pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp, giáo trình kiểm toán kết hợp hồ sơ làm việc thực tế của các hợp đồng kiểm toán năm 2022 tại TLCA.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích thực trạng các bước kiểm toán theo hồ sơ thực tế, tổng hợp các điểm hạn chế để xây dựng nhóm giải pháp hoàn thiện.
  • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp các kiểm toán viên và trưởng nhóm kiểm toán có kinh nghiệm tại TLCA, kết hợp quan sát và trực tiếp tham gia hỗ trợ các phần việc kiểm kê, kiểm tra chi tiết chứng từ.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh việc thực thi trên hồ sơ kiểm toán thực tế tại 3 doanh nghiệp khách hàng với lý thuyết chuẩn mực kế toán và chương trình kiểm toán mẫu của VACPA.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu kế toán tổng hợp, bảng cân đối phát sinh, sổ cái các tài khoản (TK 211, TK 212, TK 213, TK 214, TK 241), sổ chi tiết TSCĐ, bảng tính khấu hao và hồ sơ kiểm toán năm 2022 của 3 công ty khách hàng ABC, XYZ, IJK do Công ty TNHH T.C Auditing cung cấp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH T.C Auditing

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và quy trình cung cấp dịch vụ tại đơn vị thực tập:

  • Thông tin chung: Công ty TNHH T.C Auditing (tên viết tắt: TLCA) thành lập ngày 10/06/2019, hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0315730049 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp lần đầu ngày 25/07/2019. Trụ sở đặt tại Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh; vốn điều lệ 5.000.000.000 đồng; người đại diện theo pháp luật là Tổng giám đốc Phan Kiều Lam.
  • Lĩnh vực hoạt động: TLCA cung cấp 4 nhóm dịch vụ chính: Dịch vụ kế toán (mở sổ, lập báo cáo trên phần mềm Promart, quyết toán thuế); Dịch vụ kiểm toán (kiểm toán BCTC, kiểm toán quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành); Dịch vụ thuế (kê khai, tư vấn thuế TNDN, TNCN, lập hồ sơ giải trình); Dịch vụ tư vấn tài chính (thẩm định tài chính, tư vấn cấu trúc vốn).
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và kiểm toán: Bộ máy gồm Ban Giám đốc và 3 bộ phận chuyên môn: Bộ phận Kế toán (Phòng Kế toán nội bộ, Phòng Kế toán dịch vụ), Bộ phận Kiểm toán, Bộ phận Tư vấn (Phòng Tư vấn tài chính, Phòng Tư vấn thuế). Trong đó, Bộ phận Kiểm toán được phân theo 2 mảng chuyên môn (doanh nghiệp sản xuất - thương mại - dịch vụ và kiểm toán dự án hoàn thành) và vận hành theo mô hình phân cấp: Tổng Giám đốc (General Director) $\rightarrow$ Chủ nhiệm kiểm toán (Audit Manager) $\rightarrow$ Trưởng nhóm kiểm toán (Audit Senior) $\rightarrow$ Trợ lý kiểm toán (Staff).
  • Quy trình kiểm toán chung: Xây dựng trên cơ sở CTKTM cập nhật năm 2019 của VACPA và Điều 4 Thông tư 214/2012/TT-BTC, áp dụng phương pháp kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro qua 3 giai đoạn: Lập kế hoạch, Thực hiện kiểm toán, Hoàn thành kiểm toán.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục tài sản cố định

Chương này hệ thống hóa toàn diện các quy định về kế toán và kiểm toán TSCĐ theo chuẩn mực hiện hành:

  • Tiêu chuẩn ghi nhận và phân loại TSCĐ: Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC và các chuẩn mực VAS 03, VAS 04, VAS 06, tài sản được ghi nhận là TSCĐ khi thỏa mãn đồng thời 3 tiêu chuẩn: (1) Chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai; (2) Có thời gian sử dụng trên 1 năm; (3) Nguyên giá xác định tin cậy và có giá trị từ 30.000.000 đồng trở lên.
  • Xác định nguyên giá và nguyên tắc trích khấu hao: Chi tiết hóa công thức xác định nguyên giá cho các trường hợp: mua sắm trực tiếp, mua trả chậm/trả góp, tự xây dựng/tự sản xuất, giao thầu, nhận góp vốn, trao đổi tương tự và không tương tự, thuê tài chính. Khái quát 3 phương pháp trích khấu hao: đường thẳng, số dư giảm dần có điều chỉnh (hệ số 1,5 cho thời gian $\le 4$ năm; 2,0 cho thời gian $> 4$ năm), và phương pháp theo sản lượng.
Danh mục nhóm tài sản cố định Khung thời gian trích khấu hao tối thiểu (Năm) Khung thời gian trích khấu hao tối đa (Năm)
A – Máy móc, thiết bị động lực 6 20
B – Máy móc, thiết bị công tác 3 20
C – Dụng cụ làm việc đo lường, thí nghiệm 2 10
D – Thiết bị, phương tiện vận tải 6 30
E – Dụng cụ quản lý 3 10
G – Nhà cửa, vật kiến trúc 5 50
H – Tài sản cố định hữu hình khác 2 40
I – Tài sản cố định vô hình khác 2 20
  • Mục tiêu kiểm toán theo cơ sở dẫn liệu: Xác lập các mục tiêu kiểm toán cụ thể đối với khoản mục TSCĐ:
Cơ sở dẫn liệu Diễn giải mục tiêu kiểm toán cụ thể
Tính hiện hữu Các TSCĐ phản ánh trên sổ sách phải thực sự tồn tại tại ngày lập BCTC.
Tính đầy đủ Mọi nghiệp vụ làm tăng, giảm nguyên giá và trích khấu hao trong kỳ đều được ghi nhận đầy đủ, không bỏ sót.
Quyền và nghĩa vụ Doanh nghiệp thực sự có quyền sở hữu hợp pháp hoặc quyền kiểm soát đối với các TSCĐ.
Đánh giá và phân bổ Nguyên giá được tính toán phù hợp chuẩn mực; chi phí khấu hao được tính đúng phương pháp và thời gian quy định.
Tính chính xác Số liệu chi tiết trên sổ sách, hóa đơn và bảng tính toán khớp đúng với sổ cái và bảng cân đối số phát sinh.
Đúng kỳ và phân loại Nghiệp vụ phát sinh được ghi nhận đúng kỳ kế toán; chi phí khấu hao được phân loại đúng tài khoản chi phí bộ phận.
Trình bày và thuyết minh TSCĐ và hao mòn lũy kế được trình bày riêng biệt, thuyết minh đầy đủ theo yêu cầu của chế độ kế toán.

Chương 3: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục tài sản cố định tại Công ty TNHH T.C Auditing

Tác giả mô tả chi tiết việc áp dụng quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong thực tế tại TLCA thông qua 3 giai đoạn và minh họa bằng hồ sơ kiểm toán năm 2022 của 3 khách hàng:

1. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán:

  • KTV thu thập thông tin hoạt động kinh doanh, chính sách kế toán áp dụng và tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) thông qua bảng câu hỏi KSNB về TSCĐ hữu hình.
  • Xác định mức trọng yếu tổng thể (OM) và mức trọng yếu thực hiện (PM) theo hướng dẫn của VSA 320 và CTKTM VACPA.
  • Thiết lập chương trình kiểm toán phần hành TSCĐ (giấy làm việc D730).

2. Giai đoạn thực hiện kiểm toán:

  • Thử nghiệm kiểm soát: KTV kiểm tra dấu hiệu phê duyệt trên tờ trình mua sắm, biên bản nghiệm thu, quyết định thanh lý tài sản.
  • Thủ tục phân tích: So sánh số dư nguyên giá và khấu hao lũy kế giữa đầu kỳ và cuối kỳ, so sánh tỷ lệ trích khấu hao bình quân của từng nhóm tài sản so với năm trước, đọc lướt sổ cái TK 211, TK 214 để phát hiện các bút toán đối ứng bất thường.
  • Thực hiện kiểm kê và quan sát thực tế: Chọn mẫu kiểm kê tài sản dựa trên tiêu chí giá trị lớn, kiểm tra tình trạng hoạt động và xác nhận quyền sở hữu qua giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Kiểm tra chi tiết nghiệp vụ: Kiểm tra chứng từ phát sinh tăng TSCĐ (hóa đơn, biên bản bàn giao, thanh toán), kiểm tra nghiệp vụ xây dựng cơ bản dở dang (TK 241) chuyển sang tăng TSCĐ, kiểm tra chi phí sửa chữa lớn, và kiểm tra lại bảng tính phân bổ chi phí khấu hao vào các tài khoản chi phí bộ phận (TK 627, TK 641, TK 642).

3. So sánh thực tế thực hiện tại 3 công ty khách hàng (ABC, XYZ, IJK):

Tiêu chí so sánh Công ty TNHH ABC Công ty TNHH XYZ Công ty TNHH IJK
Loại hình & Đặc điểm TSCĐ Thương mại - Dịch vụ; quy mô TSCĐ nhỏ, ít biến động Sản xuất; có phát sinh XDCBDD và sửa chữa lớn nhà xưởng Thương mại - Sản xuất; phát sinh mua mới nhiều máy móc, thiết bị
Xác lập mức trọng yếu Dựa trên chỉ tiêu Tổng tài sản hoặc Lợi nhuận trước thuế Dựa trên chỉ tiêu Doanh thu thuần hoặc Tổng tài sản Dựa trên chỉ tiêu Chi phí hoặc Tổng tài sản
Thủ tục kiểm tra tăng TSCĐ Kiểm tra 100% chứng từ mua mới phát sinh trong kỳ Kiểm tra mẫu các tài sản mua mới trên mức PM và hồ sơ công trình XDCBDD hoàn thành Chọn mẫu kiểm tra các hợp đồng, hóa đơn mua sắm máy móc thiết bị giá trị lớn
Kiểm tra khấu hao Tính toán lại chi phí khấu hao theo phương pháp đường thẳng Kiểm tra lại thời gian trích khấu hao công trình sửa chữa, phân bổ chi phí khấu hao theo phân xưởng Lập bảng so sánh khấu hao TSCĐ hữu hình và vô hình, kiểm tra phân bổ vào chi phí bộ phận
Kết quả sau kiểm toán Số liệu khớp đúng, lập bảng thuyết minh TSCĐ sau kiểm toán Điều chỉnh phân loại chi phí sửa chữa đủ điều kiện vốn hóa, hoàn thiện thuyết minh Không phát sinh sai sót trọng yếu, hoàn thiện bảng thuyết minh BCTC

Chương 4: Nhận xét và kiến nghị

Trên cơ sở phân tích thực trạng tại TLCA, tác giả đưa ra các đánh giá và nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Đánh giá ưu điểm: TLCA đã tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và áp dụng linh hoạt CTKTM của VACPA; hồ sơ kiểm toán được lưu trữ khoa học theo mẫu biểu chuẩn; KTV có kinh nghiệm chuyên môn và hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ thuế.
  • Hạn chế tại đơn vị: Thủ tục đánh giá hệ thống KSNB đôi khi còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa vào bảng câu hỏi có sẵn mà ít khi thực hiện sâu các thử nghiệm kiểm soát thực tế; việc xác lập mức trọng yếu đôi lúc chưa được phân bổ chi tiết cho từng khoản mục riêng biệt mà dùng chung tỷ lệ tổng thể; thủ tục kiểm kê thực tế còn phụ thuộc vào thời gian bố trí của khách hàng.
  • Các kiến nghị đề xuất:
    1. Về quy trình kiểm toán: Cần cụ thể hóa việc xác lập mức trọng yếu thực hiện riêng cho từng khoản mục có tính chất rủi ro cao như TSCĐ; chú trọng mở rộng việc thực hiện các thủ tục thử nghiệm kiểm soát đối với các khách hàng có quy mô lớn thay vì bỏ qua để chuyển thẳng sang thử nghiệm cơ bản.
    2. Về công tác nội bộ: Tăng cường tổ chức các buổi tập huấn nội bộ về cập nhật chuẩn mực kế toán, nâng cao kỹ năng ứng dụng phần mềm kiểm toán và quản lý hồ sơ giấy tờ làm việc điện tử.
    3. Về phía khách hàng: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể trong thư quản lý nhằm giúp khách hàng hoàn thiện quy chế quản lý tài sản, đánh mã số TSCĐ vật lý đồng bộ với thẻ tài sản trên phần mềm kế toán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ quy trình kiểm toán phần hành TSCĐ trong thực tế hoạt động của một công ty kiểm toán độc lập vừa và nhỏ tại Việt Nam:

Kết quả chính:

  • Khảo sát và phản ánh trung thực quy trình kiểm toán tài sản cố định áp dụng tại Công ty TNHH T.C Auditing từ giai đoạn chuẩn bị, lập kế hoạch, đánh giá rủi ro đến kiểm tra chi tiết theo mẫu D730 của VACPA.
  • Minh chứng quy trình thông qua số liệu hồ sơ kiểm toán thực tế năm 2022 tại 3 doanh nghiệp khách hàng thuộc các loại hình kinh doanh khác nhau (ABC, XYZ, IJK), từ việc xác định mức trọng yếu, đối chiếu số dư đầu kỳ/cuối kỳ, đọc lướt sổ cái, kiểm tra chứng từ tăng/giảm đến kiểm tra tính chính xác của chi phí khấu hao.
  • Đưa ra bảng tổng hợp so sánh quy trình và thủ tục áp dụng giữa các doanh nghiệp khách hàng nhằm làm nổi bật sự linh hoạt trong xét đoán chuyên môn của kiểm toán viên.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Đề xuất phương pháp phân bổ mức trọng yếu chi tiết cho phần hành TSCĐ nhằm giảm thiểu rủi ro kiểm toán không phát hiện.
  • Đề xuất hoàn thiện quy trình đánh giá KSNB và tăng cường thiết kế thử nghiệm kiểm soát đối với chu trình mua sắm và thanh lý tài sản.
  • Đề xuất các biểu mẫu kiểm tra phân bổ khấu hao chi tiết theo từng trung tâm chi phí để kiểm soát sai sót trong việc ghi nhận chi phí sản xuất kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn và năng lực kinh nghiệm thực tế của sinh viên còn hạn chế; số liệu phân tích chỉ giới hạn trong phạm vi hồ sơ kiểm toán năm tài chính 2022 tại 3 công ty khách hàng quy mô vừa và nhỏ do Công ty TNHH T.C Auditing cung cấp; chưa đi sâu nghiên cứu các trường hợp phức tạp như đánh giá tổn thất tài sản theo chuẩn mực quốc tế (IAS 36) hay các giao dịch bán và thuê lại.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán TSCĐ tại các công ty kiểm toán có quy mô lớn hơn (nhóm Big 4 hoặc các công ty đa quốc gia); nghiên cứu tác động của việc chuyển đổi áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đối với việc đánh giá và ghi nhận TSCĐ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp hoặc thực tập tại các công ty dịch vụ kiểm toán; trợ lý kiểm toán viên mới vào nghề cần tài liệu tham khảo về trình tự thực hiện phần hành kiểm toán TSCĐ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao: Hệ thống hóa chi tiết các cơ sở dẫn liệu và phương pháp kiểm tra chi tiết theo mẫu biểu D730 của VACPA; bảng tổng hợp phương pháp xác định nguyên giá và khung thời gian khấu hao theo Thông tư 45/2013/TT-BTC; bộ hồ sơ minh họa thực tế các bước kiểm tra số dư, đối chiếu sổ sách và lập thuyết minh tài sản cố định sau kiểm toán tại 3 doanh nghiệp khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn để một tài sản được ghi nhận là TSCĐ hữu hình trong khóa luận được căn cứ theo văn bản nào?
Căn cứ theo Điều 3 Thông tư số 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính, tài sản được ghi nhận là TSCĐ hữu hình khi thỏa mãn đồng thời cả 3 điều kiện: (1) Chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai từ việc sử dụng tài sản; (2) Có thời gian sử dụng trên 1 năm trở lên; (3) Nguyên giá tài sản phải được xác định một cách tin cậy và có giá trị từ 30.000.000 đồng (ba mươi triệu đồng) trở lên.

2. Công ty TNHH T.C Auditing xây dựng quy trình kiểm toán dựa trên căn cứ chuyên môn nào?
Quy trình kiểm toán tại TLCA được xây dựng trên cơ sở Chương trình kiểm toán mẫu (CTKTM) Báo cáo tài chính do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành (văn bản cập nhật lần thứ 3 năm 2019), tuân thủ Thông tư số 214/2012/TT-BTC về chuẩn mực kiểm toán Việt Nam theo định hướng tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro.

3. Trong giai đoạn thực hiện kiểm toán khoản mục TSCĐ tại TLCA, kiểm toán viên thực hiện những thử nghiệm cơ bản nào?
KTV thực hiện 2 nhóm thủ tục chính theo mẫu D730 của VACPA: (1) Thủ tục phân tích: So sánh số dư nguyên giá và hao mòn lũy kế kỳ này với kỳ trước, so sánh tỷ lệ trích khấu hao bình quân, đọc lướt sổ cái tìm nghiệp vụ bất thường; (2) Thử nghiệm kiểm tra chi tiết: Kiểm tra đối chiếu số dư đầu kỳ - cuối kỳ giữa sổ chi tiết và sổ cái, kiểm tra chọn mẫu chứng từ phát sinh tăng/giảm TSCĐ, kiểm tra nghiệp vụ XDCBDD hoàn thành chuyển sang TSCĐ, quan sát thực tế tài sản kiểm kê, kiểm tra quyền sở hữu pháp lý và tính toán lại chi phí khấu hao.

4. Tác giả đã chỉ ra hạn chế gì trong việc áp dụng quy trình kiểm toán TSCĐ tại đơn vị thực tập?
Khóa luận chỉ ra rằng tại đơn vị thực tập, việc đánh giá hệ thống KSNB đối với khoản mục TSCĐ đôi khi còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên bảng câu hỏi phỏng vấn mà ít đi sâu vào các thử nghiệm kiểm soát độc lập; đồng thời mức trọng yếu thường áp dụng chung cho tổng thể BCTC mà chưa được phân bổ chi tiết riêng biệt cho khoản mục TSCĐ có tính rủi ro cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Thùy Trinh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kế toán và kiểm toán khoản mục tài sản cố định theo hệ thống chuẩn mực VAS, VSA và Thông tư 45/2013/TT-BTC. Đề tài phản ánh chi tiết thực trạng triển khai quy trình kiểm toán phần hành TSCĐ theo chương trình mẫu VACPA tại Công ty TNHH T.C Auditing thông qua số liệu thực tế năm 2022 của 3 doanh nghiệp khách hàng. Trên cơ sở đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn, tác giả đã chỉ ra các tồn tại trong công tác đánh giá kiểm soát nội bộ, xác lập mức trọng yếu và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này tại doanh nghiệp.