Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, yêu cầu về tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính ngày càng trở nên cấp thiết đối với các doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Trong cấu trúc bảng cân đối kế toán của phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị sản xuất kinh doanh, tài sản cố định (TSCĐ) hữu hình và chi phí khấu hao luôn chiếm tỷ trọng giá trị rất lớn, tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh và có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh cũng như nghĩa vụ thuế. Mọi sai sót trọng yếu liên quan đến việc ghi nhận nguyên giá, đánh giá điều kiện vốn hóa, phân loại chi phí hay trích khấu hao TSCĐ hữu hình đều tác động nghiêm trọng đến tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính (BCTC).

Xuất phát từ kỳ thực tập kéo dài từ ngày 27/11/2023 đến ngày 15/03/2024 tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam), tác giả Trần Thanh Hoa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về TSCĐ hữu hình và quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ hữu hình trong kiểm toán BCTC.
  2. Giới thiệu tổng quan về Ernst & Young Việt Nam và phân tích thực trạng quy trình kiểm toán TSCĐ hữu hình tại doanh nghiệp kiểm toán thông qua tình huống khách hàng cụ thể (Công ty ABC).
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán TSCĐ hữu hình tại EY Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu (Câu hỏi nghiên cứu):

  1. Cơ sở lý thuyết nền tảng cho việc kiểm toán khoản mục TSCĐ hữu hình trong BCTC gồm những nội dung gì?
  2. Thực tế quy trình kiểm toán TSCĐ hữu hình tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam đang được triển khai như thế nào?
  3. Những điểm mạnh, hạn chế, nguyên nhân của hạn chế trong quy trình kiểm toán TSCĐ hữu hình tại EY Việt Nam là gì và cần đưa ra giải pháp nào để hoàn thiện?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán tài sản cố định hữu hình trong kiểm toán BCTC do Ernst & Young Việt Nam thực hiện.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (Văn phòng Hà Nội, Tầng 8 Tòa nhà Corner Stone, 16 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm, Hà Nội) và dữ liệu minh họa từ hồ sơ kiểm toán tại khách hàng Công ty ABC.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu và quan sát thực tế trong giai đoạn thực tập từ 27/11/2023 đến 15/03/2024; số liệu hoạt động kinh doanh của EY cập nhật năm tài chính 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống các quy chuẩn kế toán và kiểm toán hiện hành tại Việt Nam cũng như quốc tế:

  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam: VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình), VAS 04 (Tài sản cố định vô hình), VAS 06 (Thuê tài sản).
  • Văn bản quy phạm pháp luật: Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/04/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ; Thông tư số 147/2016/TT-BTC sửa đổi, bổ sung Thông tư 45/2013/TT-BTC; Thông tư số 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp (quy định chi tiết Tài khoản 211 và các tài khoản cấp 2: 2111, 2112, 2113, 2114, 2115, 2118; Tài khoản 241).
  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam: VSA 570 (Hoạt động liên tục) cùng hệ thống chuẩn mực về đánh giá rủi ro, xác lập mức trọng yếu và thu thập bằng chứng kiểm toán.
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: $AR = IR \times CR \times DR$ (trong đó AR: Rủi ro kiểm toán, IR: Rủi ro tiềm tàng, CR: Rủi ro kiểm soát, DR: Rủi ro phát hiện).
  • Hệ thống cơ sở dẫn liệu (Audit Assertions): Hiện hữu (Existence), Đầy đủ (Completeness), Quyền và nghĩa vụ (Rights and obligations), Đánh giá và phân bổ (Valuation), Trình bày và thuyết minh (Presentation and disclosure).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ giáo trình chuyên ngành, các công trình nghiên cứu trước đó, quy định pháp luật của Bộ Tài chính, tài liệu phương pháp luận kiểm toán nội bộ của EY Global (EY Global Audit Methodology Roadmap).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình làm việc thực tế, tham gia trợ lý kiểm toán trong nhóm kiểm toán tại hiện trường, phỏng vấn nhân viên (Staff), kiểm toán viên chính (Senior) và quản lý (Manager) tại EY Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng các kỹ thuật tổng hợp, đối chiếu, so sánh giữa khung lý thuyết chuẩn mực và thực tiễn triển khai (juxtaposition), phân tích xu hướng (horizontal analysis) và phân tích tỷ trọng (vertical analysis).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUNDS ON THE AUDIT PROCEDURES OF TANGIBLE FIXED ASSETS IN FINANCIAL STATEMENT AUDITS

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về kế toán và kiểm toán TSCĐ hữu hình:

  • Đặc điểm và điều kiện ghi nhận: Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 03 và Thông tư 45/2013/TT-BTC, tài sản được ghi nhận là TSCĐ hữu hình khi thỏa mãn đồng thời 4 tiêu chuẩn: (1) Chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai; (2) Nguyên giá được xác định một cách đáng tin cậy; (3) Thời gian sử dụng ước tính từ 1 năm trở lên; (4) Có giá trị từ 30.000.000 VNĐ trở lên.
  • Phân loại TSCĐ hữu hình: Gồm 6 nhóm chính: Nhà cửa, vật kiến trúc (TK 2111); Máy móc, thiết bị (TK 2112); Phương tiện vận tải, truyền dẫn (TK 2113); Thiết bị, dụng cụ quản lý (TK 2114); Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm (TK 2115); TSCĐ khác (TK 2118).
  • Xác định nguyên giá và trích khấu hao: Trình bày chi tiết sơ đồ kế toán tăng TSCĐ do mua sắm mới và hoàn thành đầu tư xây dựng cơ bản (TK 241 chuyển sang TK 211), cũng như kế toán giảm do thanh lý, nhượng bán. Nêu rõ 3 phương pháp trích khấu hao theo Thông tư 45/2013/TT-BTC: đường thẳng (phổ biến nhất), số dư giảm dần có điều chỉnh và theo số lượng/khối lượng sản phẩm.
  • Rủi ro và kiểm soát nội bộ: Phân tích các rủi ro sai phạm phổ biến liên quan đến nguyên giá (vốn hóa sai chi phí thường xuyên, ghi nhận giao dịch không có thật, hạch toán nhầm giữa bên Nợ/Có, nhầm lẫn chi phí trả trước với TSCĐ) và khấu hao (chính sách không nhất quán, tiếp tục trích khấu hao tài sản đã hết thời gian sử dụng).
  • Quy trình kiểm toán TSCĐ hữu hình: Gồm 3 giai đoạn:
    1. Lập kế hoạch kiểm toán: Tìm hiểu khách hàng, môi trường kinh doanh, thủ tục phân tích sơ bộ, xác định mức trọng yếu tổng thể (OM), mức trọng yếu thực hiện (PM), ngưỡng sai sót không đáng kể (SAD threshold - tối đa 4% PM) và đánh giá rủi ro kiểm soát.
    2. Thực hiện kiểm toán: Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls) và thử nghiệm cơ bản (Substantive Tests - gồm thủ tục phân tích chi tiết, kiểm tra chứng từ tăng/giảm TSCĐ, tính toán lại khấu hao, chứng kiến kiểm kê thực tế).
    3. Hoàn thành kiểm toán: Tổng hợp kết quả, soát xét BCTC, đánh giá giả định hoạt động liên tục (VSA 570), lập thư quản lý và phát hành báo cáo kiểm toán.
Tiêu chí xác định mức trọng yếu (OM) Tỷ lệ phân bổ tham chiếu
Lợi nhuận trước thuế (Profit-before-tax) 5% - 10%
Doanh thu (Revenue) 0,5% - 1%
Vốn chủ sở hữu (Owner's equity) 1% - 5%
Tổng tài sản (Total assets) 1% - 2%

CHAPTER 2: THE PRACTICE OF AUDIT PROCEDURES OF TANGIBLE FIXED ASSET IN FINANCIAL STATEMENT AUDITS AT ERNST & YOUNG VIETNAM COMPANY LIMITED

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và thực tế áp dụng quy trình kiểm toán tại EY Việt Nam:

  • Lịch sử và quy mô doanh nghiệp: EY Việt Nam thành lập chi nhánh đại diện năm 1989 và chính thức thành lập công ty 100% vốn nước ngoài năm 1992 (vốn điều lệ ban đầu 1 tỷ USD). Năm 2023, doanh thu của EY Việt Nam đạt 1.376 tỷ VNĐ.
Cơ cấu nguồn doanh thu EY Việt Nam năm 2023 Giá trị (Tỷ VNĐ)
Doanh thu kiểm toán BCTC đơn vị có lợi ích công chúng 296
Doanh thu kiểm toán BCTC các đơn vị khác 833
Doanh thu các dịch vụ khác ngoài kiểm toán 246
Tổng cộng 1.376
  • Cơ cấu tổ chức nhóm kiểm toán: Hoạt động theo cấp bậc chặt chẽ: Chủ phần hùn (Partner) $\rightarrow$ Chủ nhiệm kiểm toán (Manager) $\rightarrow$ Kiểm toán viên chính (Senior) $\rightarrow$ Trợ lý kiểm toán (Staff 1: kinh nghiệm dưới 1 năm, Staff 2: kinh nghiệm 1-2 năm).
  • Quy trình kiểm toán thực tế tại EY: Áp dụng theo lộ trình chuẩn của EY Global gồm 4 bước chính: (1) Lập kế hoạch và xác định rủi ro; (2) Đánh giá rủi ro và xây dựng chiến lược kiểm toán; (3) Thực hiện kiểm toán tại khách hàng; (4) Soát xét, kết luận và phát hành báo cáo.
  • Kỹ thuật kiểm toán chuyên sâu áp dụng tại EY:
    • Áp dụng các thuật ngữ và công cụ chuẩn hóa: CRA (Đánh giá rủi ro kết hợp), FSCP (Quy trình khóa sổ lập BCTC), ITGCs (Kiểm soát chung về công nghệ thông tin), SCOTs (Các nhóm giao dịch trọng yếu), WCGWs (Những điểm có thể phát sinh sai sót), IPE (Thông tin do doanh nghiệp cung cấp - Sổ đăng ký TSCĐ, Bảng phân tích chi phí XDCB dở dang).
    • Đối chiếu Bảng tổng hợp số liệu kiểm toán (Lead Sheet - LS) với Sổ cái (GL) và Bảng danh mục chi tiết tài khoản.
    • Phân tích tổng thể (Overall analytical procedures), kiểm tra chi tiết các tài khoản 211, 241, soát xét thời gian sử dụng hữu ích của tài sản và kiểm tra các thuyết minh BCTC của khách hàng (điển hình tại Công ty ABC).
  • Đánh giá thực trạng:
    • Ưu điểm: Phương pháp luận kiểm toán chuẩn hóa quốc tế chặt chẽ, kiểm soát chất lượng nhiều cấp, ứng dụng công nghệ hiện đại trong phân tích dữ liệu IPE và đánh giá rủi ro kết hợp (CRA).
    • Hạn chế và nguyên nhân: Thời gian kiểm toán tại hiện trường bị áp lực tiến độ; việc kiểm tra thực tế hiện vật đôi khi gặp khó khăn do tính phân tán địa lý của tài sản khách hàng; việc xử lý các ước tính kế toán về thời gian sử dụng hữu ích còn phụ thuộc nhiều vào giải trình của khách hàng.

CHAPTER 3: RECOMMENDATIONS AND SOLUTIONS TO IMPROVE AUDIT PROCEDURES OF TANGIBLE FIXED ASSETS AT EY VIETNAM

Chương 3 đề xuất các định hướng phát triển, nguyên tắc và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán khoản mục TSCĐ hữu hình:

  • Định hướng và nguyên tắc hoàn thiện: Đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và quốc tế, tăng cường hiệu quả chi phí - thời gian, đồng thời kiểm soát chặt chẽ rủi ro kiểm toán.
  • Giải pháp theo từng giai đoạn kiểm toán:
    • Giai đoạn lập kế hoạch: Nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro ban đầu (CRA), đánh giá sâu hơn về hệ thống kiểm soát công nghệ thông tin (ITGCs) liên quan đến phần mềm quản lý TSCĐ của khách hàng, xác định ngưỡng sai sót (TE, SAD) phù hợp với rủi ro ngành.
    • Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Cải thiện quy trình kiểm tra chi tiết các khoản mục tăng do xây dựng cơ bản dở dang (TK 241); nâng cao tính nghiêm ngặt khi kiểm định thông tin do đơn vị cung cấp (IPE); thiết lập thủ tục kiểm kê thực tế linh hoạt và mở rộng kiểm tra chọn mẫu các tài sản có giá trị lớn hoặc tài sản đã khấu hao hết nhưng vẫn sử dụng.
    • Giai đoạn tổng hợp và báo cáo: Tối ưu hóa việc ghi nhận bảng tổng hợp chênh lệch kiểm toán (SAD), rà soát kỹ lưỡng các thuyết minh liên quan đến việc thế chấp, cầm cố TSCĐ hữu hình.
  • Hệ thống khuyến nghị đa chiều:
    • Đối với Bộ Tài chính và cơ quan quản lý: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành hướng dẫn chi tiết về các nghiệp vụ đánh giá lại tài sản và tổn thất tài sản.
    • Đối với Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA): Tăng cường các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật kiểm toán tài sản phức tạp.
    • Đối với Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam: Đào tạo kỹ năng thực hành kiểm toán IPE cho trợ lý kiểm toán (Staff 1, Staff 2); chuẩn hóa các biểu mẫu làm việc điện tử.
    • Đối với Kiểm toán viên và Khách hàng: Tăng cường sự phối hợp, chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu XDCB kịp thời và minh bạch dữ liệu sổ phụ TSCĐ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp bức tranh toàn diện về quy trình kiểm toán TSCĐ hữu hình tại một trong các công ty kiểm toán hàng đầu thế giới (Big Four) hoạt động tại Việt Nam, với dữ liệu doanh thu đạt 1.376 tỷ VNĐ trong năm 2023.
  • Minh họa rõ ràng việc áp dụng phương pháp luận kiểm toán của EY Global vào môi trường kế toán Việt Nam (VAS và Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 45/2013/TT-BTC).
  • Lập bảng tổng hợp các bước đối chiếu Lead Sheet với Sổ cái, kiểm tra chứng từ chi tiết tài khoản 211, 241 và phân tích IPE (Fixed assets register, CIP breakdowns) trong hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty ABC.

Đóng góp của đề tài

  • So sánh, đối chiếu trực tiếp giữa khung lý thuyết chuẩn tắc và quy trình thực hành thực tế tại EY Việt Nam, chỉ ra những điểm thích ứng linh hoạt và các khoảng trống cần hoàn thiện.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp cụ thể, phân định theo từng giai đoạn của cuộc kiểm toán (Lập kế hoạch, Thực hiện, Tổng hợp) và các kiến nghị phân cấp từ cơ quan quản lý nhà nước đến doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn (từ 27/11/2023 đến 15/03/2024); phạm vi khảo sát thực tế tập trung tại Văn phòng EY Hà Nội và minh họa qua trường hợp khách hàng Công ty ABC, chưa thể bao quát toàn bộ các loại hình doanh nghiệp có đặc thù TSCĐ chuyên biệt cao (như hàng không, viễn thông phức tạp, dầu khí).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán TSCĐ hữu hình đối với các tập đoàn đa quốc gia có hệ thống tài sản phân tán toàn cầu, nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu công nghệ tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong đối chiếu IPE và kiểm toán số dư TSCĐ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, học viên cao học, trợ lý kiểm toán mới vào nghề tại các công ty kiểm toán độc lập.
  • Nội dung giá trị: Các tài liệu phân tích kỹ thuật kiểm toán thực tế của EY (CRA, IPE, Lead Sheet, WCGWs, SCOTs, SAD), bảng tiêu chí xác định mức trọng yếu và các thủ tục kiểm tra chi tiết số dư tài khoản 211, 241 là nguồn tài liệu tham khảo có tính thực tiễn cao cho việc xây dựng chương trình kiểm toán phần hành tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn để một tài sản được ghi nhận là TSCĐ hữu hình theo quy định pháp luật được nêu trong khóa luận là gì?
Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 03 và Thông tư 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính, tài sản phải thỏa mãn đồng thời 4 điều kiện: chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai; nguyên giá được xác định đáng tin cậy; thời gian sử dụng ước tính từ 1 năm trở lên; và có giá trị từ 30.000.000 VNĐ trở lên.

2. Cơ cấu doanh thu năm 2023 của Ernst & Young Việt Nam đạt bao nhiêu?
Tổng doanh thu năm 2023 của EY Việt Nam đạt 1.376 tỷ VNĐ, trong đó kiểm toán BCTC đơn vị có lợi ích công chúng đạt 296 tỷ VNĐ, kiểm toán BCTC các đơn vị khác đạt 833 tỷ VNĐ, và doanh thu từ các dịch vụ khác ngoài kiểm toán đạt 246 tỷ VNĐ.

3. Khung phân bổ mức trọng yếu tổng thể (Materiality) tham chiếu trong khóa luận gồm các tỷ lệ nào?
Khung tỷ lệ phân bổ tham chiếu gồm: Lợi nhuận trước thuế từ 5% đến 10%; Doanh thu từ 0,5% đến 1%; Vốn chủ sở hữu từ 1% đến 5%; và Tổng tài sản từ 1% đến 2%. Ngưỡng sai sót không đáng kể (Trivial error/SAD threshold) được xác lập tối đa bằng 4% mức trọng yếu thực hiện (PM).

4. Khóa luận sử dụng các tài khoản kế toán nào để minh họa cho việc ghi nhận và kiểm toán TSCĐ hữu hình?
Khóa luận tập trung vào hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC gồm Tài khoản 211 - TSCĐ hữu hình (với các tài khoản con 2111, 2112, 2113, 2114, 2115, 2118) và Tài khoản 241 - Xây dựng cơ bản dở dang (CIP).

5. Cơ cấu nhóm kiểm toán tại Ernst & Young Việt Nam được phân cấp như thế nào?
Nhóm kiểm toán tại EY Việt Nam gồm 4 cấp bậc chính: Chủ phần hùn (Partner), Chủ nhiệm kiểm toán (Manager), Kiểm toán viên chính (Senior), và Trợ lý kiểm toán (Staff 1 dưới 1 năm kinh nghiệm, Staff 2 từ 1 đến 2 năm kinh nghiệm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Hoa đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về kế toán, kiểm toán tài sản cố định hữu hình và phản ánh sinh động thực tiễn áp dụng phương pháp luận kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Qua việc phân tích dữ liệu thực tế tại khách hàng Công ty ABC và quy trình chuẩn hóa của EY Global, tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về công nghệ và kiểm soát chất lượng, đồng thời nhận diện những tồn tại trong quá trình kiểm toán tại hiện trường. Hệ thống giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thiết thực nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán khoản mục tài sản cố định hữu hình trong các cuộc kiểm toán báo cáo tài chính.