QUY TRÌNH KIỂM TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN RSM VIỆT NAM

Tìm hiểu quy trình kiểm toán tài sản cố định tại RSM Việt Nam. Bài viết phân tích chi tiết các bước và thực tiễn kiểm toán TSCĐ tại công ty kiểm toán hàng đầu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

66
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN RSM VIỆT NAM

1.1. Công ty RSM Quốc tế

1.2. Giới thiệu chung về công ty RSM Việt Nam

1.3. Văn hoá doanh nghiệp

1.4. Giá trị cốt lõi

1.5. Dịch vụ cung cấp

1.6. Tổ chức bộ máy quản lý tại công ty RSM Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN RSM VIỆT NAM

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.2. Các văn bản pháp lý có liên quan đến khoản mục TSCĐ

2.3. Khấu hao TSCĐ

2.4. Mục tiêu kiểm toán

2.5. Một số sai sót thường gặp khi kiểm toán TSCĐ

2.6. Thực trạng áp dụng quy trình kiểm toán TSCĐ của công ty RSM Việt Nam và minh hoạ thực tiễn trong công tác kiểm toán TSCĐ tại Công ty ABC

2.6.1. Quy trình kiểm toán chung tại đơn vị

2.6.2. Tìm hiểu môi trường kinh doanh và xem xét cơ bản về Công ty ABC

2.6.3. Giấy làm việc thực tế áp dụng tại RSM Việt Nam cho khách hàng ABC

2.6.4. Tìm hiểu và đánh giá về hệ thống KSNB đối với TSCĐ

2.6.5. Thử nghiệm cơ bản

2.6.6. Tổng hợp kết quả kiểm toán TSCĐ

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Một số tồn tại

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kiểm Toán TSCĐ Tại Sao Doanh Nghiệp Cần

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, các doanh nghiệp không ngừng mở rộng và phát triển, kéo theo đó là sự gia tăng về quy mô và sự phức tạp của hệ thống quản lý. Một trong những vấn đề quan trọng mà các doanh nghiệp phải đối mặt là làm thế nào để quản lý và kiểm soát hiệu quả tài sản cố định (TSCĐ). Việc kiểm toán TSCĐ trở nên vô cùng cần thiết để đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính (BCTC), từ đó giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan đưa ra quyết định chính xác. Dịch vụ kiểm toán độc lập ra đời như một giải pháp để đảm bảo tính trung thực và hợp lý của BCTC trước khi chúng được công bố rộng rãi. Dịch vụ này mang đến lợi ích cho những người sử dụng BCTC như các ngân hàng cho vay, các nhà đầu tư, … Thông qua việc kiểm tra cơ sở của các số liệu được trình bày trên BCTC dựa trên những Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam được ban hành, KTV sẽ đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp với những bằng chứng kiểm toán đã được phát hiện sau cuộc kiểm toán. Nhờ đó, người sử dụng BCTC sẽ có thể đưa ra quyết định đúng đắn và kịp thời. Khoản mục TSCĐ luôn được KTV quan tâm và cân nhắc kỹ lưỡng.

1.1. Tầm Quan Trọng của TSCĐ trên Báo Cáo Tài Chính

Tài sản cố định thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp sản xuất. Chúng phản ánh năng lực sản xuất và trình độ ứng dụng khoa học kỹ thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra khả năng tăng trưởng bền vững và nâng cao năng suất lao động. Việc đảm bảo tính chính xác của thông tin liên quan đến TSCĐ trên BCTC là vô cùng quan trọng để các nhà đầu tư và các bên liên quan có thể đánh giá đúng đắn về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Vì vậy, kiểm toán TSCĐ là một phần không thể thiếu trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính.

1.2. Rủi Ro Tiềm Ẩn và Gian Lận Liên Quan đến TSCĐ

Tài sản cố định thường là mục tiêu của các hành vi gian lận và sai sót do giá trị lớn và tính phức tạp trong quản lý. Các rủi ro có thể bao gồm khai khống giá trị TSCĐ, tính khấu hao không chính xác, hoặc biển thủ tài sản. Do đó, việc kiểm toán TSCĐ không chỉ là kiểm tra tính chính xác của số liệu mà còn là phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận, bảo vệ quyền lợi của các cổ đông và các bên liên quan. Kiểm toán giúp đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.

II. Quy Trình Kiểm Toán TSCĐ tại RSM Việt Nam Hướng Dẫn Chi Tiết

Để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kiểm toán TSCĐ, RSM Việt Nam áp dụng một quy trình kiểm toán chặt chẽ và tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán hiện hành. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ lập kế hoạch kiểm toán, thực hiện các thủ tục kiểm toán đến lập báo cáo kiểm toán. Mỗi giai đoạn đều được thực hiện cẩn thận và tỉ mỉ để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ sai sót trọng yếu nào. Quy trình này mang đến lợi ích cho những người sử dụng BCTC như các ngân hàng cho vay, các nhà đầu tư, …

2.1. Giai Đoạn Lập Kế Hoạch Kiểm Toán TSCĐ Hiệu Quả

Giai đoạn lập kế hoạch là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kiểm toán TSCĐ. Trong giai đoạn này, kiểm toán viên (KTV) sẽ tìm hiểu về môi trường kinh doanh, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của doanh nghiệp, và đánh giá rủi ro kiểm toán. Dựa trên những thông tin này, KTV sẽ xây dựng kế hoạch kiểm toán chi tiết, xác định phạm vi kiểm toán, và lựa chọn các thủ tục kiểm toán phù hợp. RSM Việt Nam đặc biệt chú trọng đến việc lập kế hoạch kiểm toán để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

2.2. Thực Hiện Thủ Tục Kiểm Toán Kiểm Kê và Đánh Giá TSCĐ

Sau khi lập kế hoạch, KTV sẽ tiến hành thực hiện các thủ tục kiểm toán. Các thủ tục kiểm toán phổ biến đối với TSCĐ bao gồm: kiểm kê TSCĐ (đối chiếu số liệu thực tế với sổ sách kế toán), kiểm tra chứng từ liên quan đến mua bán, thanh lý TSCĐ, đánh giá tính hợp lý của phương pháp khấu hao, và kiểm tra việc tuân thủ các quy định pháp luật về quản lý TSCĐ. RSM Việt Nam sử dụng các phương pháp kiểm toán hiện đại và hiệu quả để thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán tin cậy.

2.3. Tổng Hợp Kết Quả và Lập Báo Cáo Kiểm Toán TSCĐ

Sau khi hoàn thành các thủ tục kiểm toán, KTV sẽ tổng hợp kết quả kiểm toán và lập báo cáo kiểm toán. Báo cáo kiểm toán sẽ nêu rõ ý kiến của KTV về tính trung thực và hợp lý của thông tin liên quan đến TSCĐ trên BCTC. Nếu phát hiện có sai sót trọng yếu, KTV sẽ yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh trước khi phát hành báo cáo kiểm toán. RSM Việt Nam cam kết cung cấp báo cáo kiểm toán chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các cơ quan quản lý và các bên liên quan.

III. Thực Tiễn Kiểm Toán TSCĐ tại RSM Bài Học Từ Dự Án ABC

Để minh họa cho quy trình kiểm toán TSCĐ tại RSM Việt Nam, chúng ta sẽ xem xét một ví dụ thực tế từ dự án kiểm toán tại Công ty ABC. Dự án này cho thấy cách RSM Việt Nam áp dụng các thủ tục kiểm toán trên thực tế, những thách thức gặp phải, và những bài học kinh nghiệm rút ra được. Các ví dụ thực tế giúp làm rõ quy trình kiểm toán.

3.1. Tìm Hiểu Môi Trường Kinh Doanh và Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ

Trong dự án ABC, KTV đã dành thời gian để tìm hiểu về môi trường kinh doanh của công ty, bao gồm ngành nghề kinh doanh, quy mô hoạt động, và cơ cấu tổ chức. Đặc biệt, KTV tập trung vào việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ, bao gồm các quy trình phê duyệt mua bán, thanh lý TSCĐ, quy trình kiểm kê TSCĐ, và quy trình tính khấu hao. Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của doanh nghiệp, và đánh giá rủi ro kiểm toán

3.2. Áp Dụng Các Thủ Tục Phân Tích và Thử Nghiệm Cơ Bản

KTV đã thực hiện các thủ tục phân tích như so sánh số liệu TSCĐ giữa các kỳ, phân tích tỷ lệ khấu hao, và so sánh giá trị TSCĐ với các doanh nghiệp tương đương. Bên cạnh đó, KTV cũng thực hiện các thử nghiệm cơ bản như kiểm tra chứng từ gốc, kiểm kê TSCĐ, và đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và thực tế. Thử nghiệm cơ bản giúp đảm bảo kiểm toán TSCĐ hiệu quả.

3.3. Các Sai Sót Thường Gặp và Giải Pháp Khắc Phục

Trong quá trình kiểm toán tại Công ty ABC, KTV đã phát hiện một số sai sót liên quan đến TSCĐ, như ghi nhận sai nguyên giá TSCĐ, tính khấu hao không đúng phương pháp, và không thực hiện kiểm kê TSCĐ định kỳ. KTV đã đề xuất các giải pháp khắc phục như điều chỉnh số liệu kế toán, rà soát lại quy trình tính khấu hao, và tăng cường kiểm soát nội bộ. Giải pháp khắc phục cần được thực hiện để kiểm toán TSCĐ đạt hiệu quả.

IV. Hướng Dẫn Kiểm Kê TSCĐ Phương Pháp Nâng Cao Độ Chính Xác

Kiểm kê TSCĐ là một trong những thủ tục quan trọng nhất trong quá trình kiểm toán TSCĐ. Việc kiểm kê giúp xác định sự tồn tại thực tế của TSCĐ, đối chiếu số liệu thực tế với sổ sách kế toán, và phát hiện các sai sót, mất mát. Kiểm kê cần được thực hiện định kỳ và cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của thông tin liên quan đến TSCĐ.

4.1. Chuẩn Bị Cho Quá Trình Kiểm Kê TSCĐ Chi Tiết

Trước khi tiến hành kiểm kê, cần chuẩn bị kỹ lưỡng các tài liệu liên quan đến TSCĐ, như danh sách TSCĐ, sổ sách kế toán, và sơ đồ vị trí TSCĐ. Cần phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng thành viên trong tổ kiểm kê và xây dựng kế hoạch kiểm kê chi tiết. Quá trình chuẩn bị cần được thực hiện kỹ càng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của việc kiểm kê.

4.2. Thực Hiện Kiểm Kê TSCĐ và Đối Chiếu Số Liệu

Trong quá trình kiểm kê, cần kiểm tra từng TSCĐ về số lượng, tình trạng, và vị trí. Đối chiếu số liệu thực tế với sổ sách kế toán và ghi nhận mọi sai lệch. Nếu phát hiện sai lệch, cần tìm hiểu nguyên nhân và thực hiện điều chỉnh kịp thời. Cần đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực tế để kiểm toán TSCĐ hiệu quả.

4.3. Xử Lý Sai Lệch và Lập Báo Cáo Kiểm Kê TSCĐ

Sau khi hoàn thành kiểm kê, cần xử lý các sai lệch phát hiện được, như điều chỉnh số liệu kế toán, lập biên bản ghi nhận các sai sót, và đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Lập báo cáo kiểm kê chi tiết, nêu rõ kết quả kiểm kê, các sai lệch phát hiện được, và các biện pháp đã thực hiện. Báo cáo cần được trình cho ban quản lý để có các quyết định xử lý phù hợp. Báo cáo phải đầy đủ và chính xác để kiểm toán TSCĐ đảm bảo chất lượng.

V. Rủi Ro và Gian Lận TSCĐ Cách Giảm Thiểu Rủi Ro Cho DN

Trong quá trình quản lý và sử dụng tài sản cố định, doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều rủi ro và nguy cơ gian lận. Việc nhận diện và đánh giá các rủi ro này là vô cùng quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Dưới đây là một số rủi ro và gian lận thường gặp liên quan đến TSCĐ:

5.1. Các Loại Rủi Ro Thường Gặp Trong Quản Lý TSCĐ

Một số rủi ro phổ biến bao gồm: mất mát, hư hỏng TSCĐ do thiên tai, hỏa hoạn, hoặc trộm cắp; sử dụng TSCĐ không hiệu quả; không bảo trì TSCĐ định kỳ, dẫn đến giảm tuổi thọ; ghi nhận sai nguyên giá TSCĐ; tính khấu hao không đúng phương pháp; và không tuân thủ các quy định pháp luật về quản lý TSCĐ. Các rủi ro trên cần được giảm thiểu để kiểm toán TSCĐ đạt hiệu quả cao.

5.2. Dấu Hiệu Cảnh Báo Gian Lận Liên Quan Đến TSCĐ

Một số dấu hiệu cảnh báo gian lận có thể bao gồm: thiếu chứng từ gốc liên quan đến mua bán, thanh lý TSCĐ; giá mua TSCĐ cao bất thường so với giá thị trường; không thực hiện kiểm kê TSCĐ định kỳ; và có sự chênh lệch lớn giữa số liệu kế toán và thực tế. Phát hiện gian lận cần được thực hiện nhanh chóng để bảo vệ tài sản.

5.3. Biện Pháp Phòng Ngừa và Giảm Thiểu Rủi Ro

Để phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, bao gồm các quy trình phê duyệt mua bán, thanh lý TSCĐ, quy trình kiểm kê TSCĐ, quy trình tính khấu hao, và quy trình bảo trì TSCĐ. Cần phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận và thường xuyên kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy trình này. Ngoài ra, doanh nghiệp nên mua bảo hiểm cho TSCĐ để giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp xảy ra các sự cố bất ngờ. Các biện pháp này giúp đảm bảo kiểm toán TSCĐ đạt hiệu quả cao.

VI. Kiểm Toán TSCĐ Tương Lai Xu Hướng và Thách Thức Mới

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, ngành kiểm toán đang chứng kiến những thay đổi lớn. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain, và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) đang được ứng dụng rộng rãi trong kiểm toán, giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những thách thức mới cho các công ty kiểm toán, như cần phải đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên, và đối phó với các rủi ro an ninh mạng.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Kiểm Toán TSCĐ

AI có thể được sử dụng để tự động hóa các thủ tục kiểm toán lặp đi lặp lại, như kiểm tra chứng từ và đối chiếu số liệu. Blockchain có thể giúp tăng cường tính minh bạch và an toàn của dữ liệu liên quan đến TSCĐ. Big Data có thể giúp phân tích dữ liệu lớn để phát hiện các sai sót và gian lận tiềm ẩn. Kiểm toán TSCĐ cần ứng dụng công nghệ để tăng hiệu quả.

6.2. Thách Thức Đối Với Kiểm Toán Viên Trong Kỷ Nguyên Số

Các KTV cần phải trang bị kiến thức và kỹ năng về công nghệ để có thể sử dụng hiệu quả các công cụ kiểm toán mới. Cần phải đảm bảo an ninh mạng cho dữ liệu kiểm toán và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các công ty kiểm toán cần phải đầu tư vào đào tạo nhân viên và nâng cấp hệ thống công nghệ để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Các KTV cần cập nhật kiến thức để đáp ứng kiểm toán TSCĐ hiện đại.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Đạo Đức Nghề Nghiệp

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, đạo đức nghề nghiệp vẫn là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khách quan và độc lập của kiểm toán. Các KTV cần phải tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp và luôn đặt lợi ích của công chúng lên trên hết. Tính liêm chính và trung thực là yếu tố quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng vào ngành kiểm toán. Kiểm toán TSCĐ phải đặt đạo đức nghề nghiệp lên hàng đầu.

23/04/2025
Quy trình kiểm toán tài sản cố định tại r ncông ty tnhh kiểm toán và tư vấn rsm r nviệt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN RSM VIỆT NAM 1.1 Công ty RSM Quốc tế RSM là một mạng lưới hàng đầu thế giới chuyên cung cấp dịch vụ kiểm toán, thuế và tư vấn. Công ty xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng dựa trên sự thấu hiểu những vấn đề mà doanh nghiệp quan tâm nhất. Cách tiếp cận dựa trên sự hợp tác mạnh mẽ này tạo nên sự khác biệt giữa RSM và các công ty cùng ngành khác trên thế giới. Cụ thể, RSM luôn cố gắng thấu hiểu khách hàng, chiến lược và khát vọng của khách hàng, để chuyển giao các kinh nghiệm được chuyên biệt hóa theo yêu cầu.

Hiện nay, tập đoàn RSM Quốc tế được xếp hạng thứ 6 trong số các Tập đoàn kiểm toán và kế toán toàn cầu (Theo đánh giá của Diễn đàn kế toán quốc tế vào tháng 02/2020), và được xếp hạng thứ 5 tại Mỹ. Mạng lưới toàn cầu của RSM Quốc tế gồm 810 văn phòng tại trên 120 quốc gia với hơn 43.000 nhân viên và doanh thu thường niên năm 2019 đạt gần 7 tỷ đô la Mỹ.2 Giới thiệu chung về công ty RSM Việt Nam RSM Việt Nam là công ty chuyên cung cấp các dịch vụ kiểm toán, kế toán và tư vấn kinh doanh chuyên nghiệp được thành lập vào tháng 7 năm 2001, và sau đó trở thành thành viên của Tập đoàn RSM Quốc tế từ năm 2012. Với định hướng cốt lõi là trở thành lựa chọn tối ưu của các doanh nghiệp đang phát triển đối với các dịch vụ chất lượng cao và chuyên biệt, RSM Việt Nam hỗ trợ khách hàng đạt được mục tiêu thông qua các dịch vụ kiểm toán, thuế, tư vấn và dịch vụ cho thuê ngoài. Hiện nay, RSM Việt Nam có hơn 400 chuyên gia và nhân viên tại 3 văn phòng ở Việt Nam (TP HCM – trụ sở chính, Hà Nội và Đà Nẵng) thường xuyên phục vụ các công ty niêm yết đại chúng, tập đoàn đa quốc gia và cả các doanh nghiệp tư nhân trong nhiều lĩnh vực.

RSM Việt Nam được thành lập bởi các KTV công chứng và chuyên viên tư vấn chuyên nghiệp đã và đang hoạt động trong ngành kiểm toán và tư vấn ngay từ những ngày 5 đầu khi những dịch vụ này mới được hình thành tại Việt Nam. Những lợi thế này kết hợp với sứ mệnh truyền đạt thông điệp “Sức mạnh của sự thấu hiểu” đến khách hàng, đồng nghiệp và cộng đồng, RSM Việt Nam luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng những dịch vụ chuyên nghiệp vừa tích hợp những hiểu biết đầy đủ về môi trường kinh doanh tại Việt Nam vừa đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.1 Văn hoá doanh nghiệp Với mục đích là “The Power of Being Understood” – Sức mạnh của sự thấu hiểu, RSM Việt Nam xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ dựa trên hiểu biết sâu sắc các vấn đề trọng yếu của khách hàng. Công ty tạo ra sự khác biệt bằng những phương pháp tiếp cận mang tính hợp tác mạnh mẽ và hiệu quả. Sự nỗ lực trong việc thấu hiểu khách hàng, thấu hiểu chiến lược cũng như nguyện vọng của khách hàng là cách công ty trở thành một nhà tư vấn đáng tin cậy.

Bằng cam kết chia sẻ những quan điểm và kinh nghiệm từ các chuyên gia, công ty cung cấp kiến thức, nguồn lực và sự hiểu biết sâu sắc cần thiết để hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa hoạt động tăng trưởng kinh doanh. Văn hóa RSM Quốc tế là nền tảng cho những giá trị của RSM Việt Nam. Giá trị liêm chính cùng với chính sách giao tiếp cởi mở và trung thực xây dựng nên niềm tin và sự hợp tác, trong khi sự linh hoạt và đa dạng tạo nên văn hóa công sở, nơi các cá nhân có thể tự do chia sẻ kiến thức và phát huy những giá trị tốt đẹp nhất của bản thân. Đạo đức nghề nghiệp, sự trung thành và sự thân thiện là những yếu tố mà nhiều khách hàng đề cập tới khi được hỏi về lý do hợp tác với RSM.2 Giá trị cốt lõi RSM xây dựng thương hiệu dựa trên năm giá trị cốt lõi không thể tách rời khi tương tác giữa các thành viên và với khách hàng, đó là: Tôn trọng, Liêm chính, Cộng tác, Vượt trội và Trách nhiệm.

• Tôn trọng: Đối xử với người khác như cách mọi người muốn được đối xử. • Liêm chính: Hành động đúng đắn. • Cộng tác: Hợp tác hiệu quả. • Vượt trội: Xuất sắc trong mọi dịch vụ thực hiện.

6 • Quản lý trách nhiệm: Phát triển con người, công ty thành viên và mạng lưới toàn cầu.3 Dịch vụ cung cấp Dịch vụ của RSM Việt Nam chuyên cung cấp các mảng dịch vụ thiết yếu đối với các khách hàng doanh nghiệp với sự chuyên nghiệp và chất lượng cao bao gồm Kiểm toán, Tư vấn thuế, Dịch vụ kế toán, Tư vấn các thương vụ và hoạt động, hỗ trợ khách hàng giải quyết các vấn đề trong kinh doanh để đạt được giá trị mong muốn. RSM Việt Nam có nguồn nhân lực chuyên gia phong phú từ các lĩnh vực chuyên ngành, kết hợp với kinh nghiệm sâu rộng về thị trường Việt Nam, các dịch vụ mà RSM cung cấp đảm bảo khả năng phục vụ khách hàng một cách tốt nhất ở các quy mô khác nhau theo nhóm các dịch vụ: • Kiểm toán & đảm bảo; • Tư vấn thuế; • Tư vấn các thương vụ; • Xác định giá giao dịch liên kết; • Giải pháp quy trình kinh doanh; • Tư vấn quản lý rủi ro; • Tư vấn doanh nghiệp; • Tư vấn CNTT. Ngoài ra, RSM Việt Nam còn thiết kế riêng các gói dịch vụ cho các nhóm khách hàng như doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan và Singapore.3 Tổ chức bộ máy quản lý tại công ty RSM Việt Nam Sơ đồ bộ máy quản lý tại công ty RSM Việt Nam được trình bày trong Hình 1. 7 Chủ tịch HĐTV Tổng giám đốc Phó TGĐ Phó TGĐ Phó TGĐ thường Phó TGĐ Phó TGĐ Phó TGĐ thường trực trực TP HC-NS- GĐNV GĐNV GĐNV GĐNV GĐNV GĐNV KT PP PT BP Trưởng Trưởng Trưởng Trưởng Trưởng Trưởng PT BP Kế toán hành phòng phòng phòng phòng phòng phòng Nhân sự trưởng chính Phó Phó Phó Phó Phó Phó Nhân viên Trợ lý Nhân viên IT Lễ tân Thủ quỹ phòng phòng phòng phòng phòng phòng HC nhân sự kế toán Chuyên Chuyên Chuyên Chuyên Chuyên Chuyên KTV cấp KTV cấp KTV cấp KTV cấp KTV cấp KTV cấp viên cao viên cao viên cao viên cao viên cao viên cao cao cao cao cao cao cao cấp cấp cấp cấp cấp cấp Chuyên Chuyên Chuyên Chuyên Chuyên Chuyên KTV KTV KTV KTV KTV KTV viên viên viên viên viên viên Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc Trợ lý bậc 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 1 &2 Hình 1.

Sơ đồ bộ máy quản lý tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam 8 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN RSM VIỆT NAM 2.1 Cơ sở lý thuyết TSCĐ là những tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng trong nhiều kỳ kế toán, tham gia vào một hoặc nhiều chu kì sản xuất kinh doanh. Khoản mục TSCĐ là một khoản mục chiếm tỷ trọng đáng kể trên khoản mục tài sản nói riêng và trên BCĐKT nói chung. Nhìn chung, TSCĐ được xem là cơ sở vật chất của đơn vị. Nó phản ánh năng lực sản xuất hiện có và trình độ ứng dụng khoa học kỹ thuật vào hoạt động của đơn vị.

Đây là một trong các yếu tố quan trọng tạo khả năng tăng trưởng bền vững, tăng năng suất lao động, từ đó, giảm chi phí, hạ giá thành của sản phẩm dịch vụ. Bên cạnh đó, TSCĐ là những tài sản sử dụng cho mục đích sản xuất kinh doanh chứ không phục vụ cho mục đích thương mại. Song, trong quá trình sử dụng, TSCĐ bị hao mòn dần. Giá trị của chúng được chuyển dần vào chi phí hoạt động và sẽ được thu hồi sau khi bán hàng hoá dịch vụ.

Các văn bản pháp lý có liên quan đến khoản mục TSCĐ • Chuẩn mực kế toán số 03 “Tài sản cố định hữu hình” Chuẩn mực này quy định và hướng dẫn các nguyên tắc và phương pháp kế toán đối với TSCĐ hữu hình, gồm: Tiêu chuẩn TSCĐ hữu hình, thời điểm ghi nhận, xác định giá trị ban đầu, chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu, xác định giá trị sau ghi nhận ban đầu, khấu hao, thanh lý TSCĐ hữu hình và một số quy định khác làm cơ sở ghi sổ kế toán và lập BCTC. Theo CMKT số 03, TSCĐ hữu hình là những tài sản có hình thái vật chất do doanh nghiệp nắm giữ để sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh phù hợp với tiêu chuẩn ghi nhận TSCĐ hữu hình. Các tài sản được ghi nhận là TSCĐ hữu hình phải thoả mãn đồng thời tất cả bốn tiêu chuẩn ghi nhận sau: 9 + Chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai từ việc sử dụng tài sản đó; + Nguyên giá của tài sản phải được xác định một cách đáng tin cậy; + Thời gian sử dụng ước tính trên 1 năm; + Có đủ tiêu chuẩn, giá trị theo quy định hiện hành. TSCĐ hữu hình thường được phân loại theo nhóm có cùng tính chất và mục đích sử dụng như sau: + Nhà cửa, vật kiến trúc; + Máy móc, thiết bị; + Phương tiện vận tải, thiết bị truyền dẫn; + Thiết bị, dụng cụ quản lý; + Vườn cây lâu năm, súc vật làm việc cho sản phẩm; + TSCĐ hữu hình khác.

• Chuẩn mực kế toán số 04 “Tài sản cố định vô hình” Chuẩn mực này quy định và hướng dẫn các nguyên tắc và phương pháp kế toán TSCĐ vô hình, gồm: Tiêu chuẩn TSCĐ vô hình, thời điểm ghi nhận, xác định giá trị ban đầu, chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu, xác định giá trị sau ghi nhận ban đầu, khấu hao, thanh lý TSCĐ vô hình và một số quy định khác làm cơ sở ghi sổ kế toán và lập BCTC. Theo CMKT số 04, TSCĐ vô hình là tài sản không có hình thái vật chất nhưng xác định được giá trị và do doanh nghiệp nắm giữ, sử dụng trong sản xuất, kinh doanh, cung cấp dịch vụ hoặc cho các đối tượng khác thuê phù hợp với tiêu chuẩn ghi nhận TSCĐ vô hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Kiểm toán Tài sản Cố định tại RSM Việt Nam: Quy trình và Thực tiễn tập trung vào việc trình bày quy trình kiểm toán TSCĐ một cách chi tiết, bám sát thực tế áp dụng tại RSM Việt Nam. Văn bản này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các bước kiểm tra, đánh giá và xác nhận tính hợp lệ, chính xác của TSCĐ, giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán.

Để có thêm góc nhìn so sánh về quy trình kiểm toán TSCĐ, bạn có thể tham khảo tài liệu "Audit procedures for fixed assets by r ndeloitte at abc and xyz company," để tìm hiểu cách Deloitte tiếp cận vấn đề này. Đồng thời, "The procedure of auditing fixed assets r nat mazars vietnam" sẽ mang đến cho bạn những thông tin hữu ích về thực tiễn kiểm toán TSCĐ tại Mazars Việt Nam. Việc đối chiếu thông tin từ các nguồn khác nhau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tiếp cận khác nhau và áp dụng hiệu quả vào thực tế doanh nghiệp.