Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tài sản cố định (TSCĐ) phản ánh năng lực sản xuất hiện hữu cũng như mức độ ứng dụng khoa học công nghệ vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là một trong những nhân tố trọng yếu tạo ra sự tăng trưởng bền vững, nâng cao năng suất lao động và tiết giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm và dịch vụ. Trên báo cáo tài chính, khoản mục TSCĐ và chi phí khấu hao tài sản cố định chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản, đặc biệt là tại các doanh nghiệp thuộc khối sản xuất. Các sai sót phát sinh trong việc xác định nguyên giá, vốn hóa chi phí sửa chữa hay trích lập khấu hao tài sản cố định có thể ảnh hưởng trọng yếu đến tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp "The procedure of auditing fixed assets at Mazars Vietnam" (Quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Mazars Việt Nam) được thực hiện nhằm nghiên cứu chuyên sâu các thủ tục kiểm toán khoản mục này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:
- Mô tả quy trình kiểm toán báo cáo tài chính chung được áp dụng tại Công ty TNHH Mazars Việt Nam.
- Mô tả chi tiết quy trình thực hiện kiểm toán khoản mục tài sản cố định đối với một khách hàng cụ thể (Công ty TNHH XYZ Việt Nam).
- Phân tích và đưa ra các đánh giá, nhận xét đối với quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Mazars Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục tài sản cố định tại khách hàng XYZ do nhóm kiểm toán của Mazars Việt Nam thực hiện.
- Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu và báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 của Công ty TNHH XYZ Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán và quy trình nghiệp vụ nội bộ:
- Khung quy trình kiểm toán: Cẩm nang Kiểm toán Mazars (Mazars Audit Manual - MAM, ban hành tháng 12/2012) được xây dựng theo Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA) của Ủy ban Chuẩn mực Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo Quốc tế (IAASB), vận hành theo phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro (Audit Risk Approach).
- Chuẩn mực kế toán tham chiếu: Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 16 (TSCĐ hữu hình), IAS 38 (TSCĐ vô hình); Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 03 (TSCĐ hữu hình), VAS 04 (TSCĐ vô hình); Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/04/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định.
- Quy tắc đạo đức nghề nghiệp: Quy tắc Ứng xử về Tính Khách quan và Độc lập của Mazars (CCOI), xây dựng dựa trên chuẩn mực của Ủy ban Chuẩn mực Đạo đức Quốc tế cho Kế toán viên (IESBA).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:
- Thu thập dữ liệu: Khai thác hồ sơ kiểm toán, sổ sách kế toán, bảng cân đối số phát sinh (TB), sổ cái (GL), sổ chi tiết tài sản cố định và chứng từ gốc lưu trữ trên hệ thống của Mazars và dữ liệu do khách hàng XYZ cung cấp.
- Phỏng vấn và trao đổi chuyên môn: Thảo luận trực tiếp với kiểm toán viên chính (Senior) và chủ nhiệm kiểm toán (Manager) để làm rõ các đánh giá rủi ro và cách xử lý kỹ thuật.
- Phương pháp kỹ thuật kiểm toán thực địa: Kết hợp thủ tục phân tích (Analytical Procedures), kiểm tra chi tiết (Test of Details - TOD), tính toán lại (Recalculation), đối chiếu chéo (Cross-referencing) giữa các giấy làm việc (Working Papers - WPs), và kiểm kê thực tế theo hai chiều: từ sổ sách ra hiện vật (Sheet to Floor - STF) và từ hiện vật vào sổ sách (Floor to Sheet - FTS).
Nội dung chính theo từng chương
Overview Chapter: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết, mục đích, phương pháp luận, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận. Tác giả nhấn mạnh vai trò của khoản mục tài sản cố định đối với năng lực hoạt động của doanh nghiệp và tác động của các sai lệch tiềm tàng về nguyên giá, khấu hao đến toàn bộ báo cáo tài chính.
Chapter 1: Introduction about Mazars Vietnam Co. (Giới thiệu về Công ty TNHH Mazars Việt Nam)
Chương này khái quát quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Mazars:
- Mazars Toàn cầu: Thành lập năm 1945 tại Rouen (Pháp) bởi Robert Mazars, phát triển mạng lưới quốc tế từ thập niên 1990 sang châu Âu, châu Phi, Mỹ Latinh, Trung Đông và châu Á - Thái Bình Dương với đội ngũ hơn 40.400 nhân sự chuyên nghiệp trên toàn thế giới.
- Mazars Việt Nam: Thành lập năm 1994, có văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, nằm trong top 10 công ty kiểm toán và dẫn đầu về dịch vụ kế toán, thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO) tại Việt Nam.
- Giá trị cốt lõi và nguyên tắc hoạt động: Hoạt động theo 6 giá trị cốt lõi (Chính trực, Trách nhiệm, Đa dạng & tôn trọng, Xuất sắc về kỹ thuật, Độc lập, Quản trị ủy thác) và 4 nguyên tắc hoạt động chính.
- Cơ cấu nhân sự và Phòng Kiểm toán (Audit & Assurance): Ban lãnh đạo gồm Managing Partner (Jean Marc Deschamps) và các Partner phụ trách từng mảng dịch vụ. Tại văn phòng TP. Hồ Chí Minh, toàn bộ nhân sự phòng kiểm toán (Partner, Senior Manager, Manager, Senior, Audit Assistant, Internee) ngồi làm việc chung không gian để tăng tính tương tác. Đoàn kiểm toán thực địa thường gồm 1 Manager, 1-2 Senior, 2-3 Assistant và 1-2 Internee. Sinh viên thực tập được đào tạo về thuế (VAT, PIT, CIT, FCT), bảo hiểm, pháp luật Việt Nam và trải qua một tuần đào tạo chuyên sâu về quy trình kiểm toán.
Chapter 2: The Procedure of Auditing Fixed Assets at Mazars Vietnam for Client XYZ (Quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Mazars Việt Nam cho khách hàng XYZ)
1. Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính tại Mazars
Quy trình kiểm toán tổng thể gồm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn lập kế hoạch (Audit Planning): Gồm quy trình chấp nhận/duy trì khách hàng (A&C checklist, Thư cam kết kiểm toán, Bản ghi nhớ chiến lược kiểm toán ASM); tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động; thủ tục phân tích sơ bộ; xác định rủi ro và xác lập mức trọng yếu. Mức trọng yếu tổng thể (OM) được tính dựa trên các tiêu chí chuẩn:
| Tiêu chí xác định OM |
Tỷ lệ phần trăm áp dụng |
| Lợi nhuận trước thuế (Profit before tax) |
5% - 10% |
| Tổng tài sản (Total assets) |
0,5% - 2% |
| Tổng vốn chủ sở hữu (Total equity) |
1% - 5% |
| EBITDA |
4% - 6% |
Trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM) dao động từ 50% đến 80% OM tùy thuộc xét đoán chuyên môn; Ngưỡng sai sót không đáng kể (Clearly Trivial Threshold - CTT) xác định từ 2% đến 3% OM (không vượt quá 5% OM).
- Giai đoạn thực hiện kiểm toán (Audit Implementation): Họp nội bộ đoàn kiểm toán (Kick-off meeting dựa trên file Audit team planning meeting), gửi danh mục yêu cầu tài liệu (Requirement checklist) trước 2-3 tuần, thực hiện thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản.
- Giai đoạn hoàn thành kiểm toán (Audit Completion): Đánh giá bằng chứng, hoàn thiện hệ thống giấy làm việc (Working Papers) phân loại theo hồ sơ vĩnh viễn (PAF) và hồ sơ năm hiện hành (CAF), soát xét theo các cấp (Senior -> Manager -> Partner), phát hành dự thảo và báo cáo kiểm toán chính thức.
2. So sánh chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)
| Nội dung so sánh |
Chuẩn mực Quốc tế (IAS 16 / IAS 38) |
Chuẩn mực Việt Nam (VAS 03 / VAS 04) |
| Tiêu chuẩn ghi nhận TSCĐ |
Không quy định mức giá trị tối thiểu bằng tiền cụ thể. |
Bắt buộc thỏa mãn đồng thời tiêu chuẩn thời gian sử dụng (> 1 năm) và mức giá trị tối thiểu từ 30.000.000 VND trở lên (theo Thông tư 45/2013/TT-BTC). |
| Chi phí tháo dỡ, hoàn trả mặt bằng |
Được ước tính ban đầu và vốn hóa vào nguyên giá tài sản. |
Không được ghi nhận vào nguyên giá tài sản cố định. |
| Mô hình đo lường sau ghi nhận |
Lựa chọn giữa Mô hình giá gốc (Cost model) hoặc Mô hình đánh giá lại (Revaluation model). |
Chỉ áp dụng Mô hình giá gốc. Mô hình đánh giá lại không được phép áp dụng trừ khi có quyết định của Chính phủ. |
| Chi phí giai đoạn triển khai (TSCĐ vô hình) |
Thỏa mãn 6 tiêu chuẩn theo quy định của chuẩn mực IAS 38. |
Phải thỏa mãn 7 tiêu chuẩn (bổ sung tiêu chuẩn đáp ứng quy định về thời gian và giá trị của TSCĐ theo pháp luật Việt Nam). |
| Yêu cầu trình bày báo cáo |
Yêu cầu thuyết minh chi tiết về giá trị đánh giá lại, thặng dư đánh giá lại, giá trị ghi sổ theo mô hình giá gốc nếu có đánh giá lại. |
Thuyết minh nguyên giá và giá trị còn lại của TSCĐ tạm thời không sử dụng, TSCĐ đã khấu hao hết nhưng vẫn còn sử dụng; lý do trích khấu hao TSCĐ vô hình trên 20 năm. |
3. Thực hiện kiểm toán phần hành TSCĐ tại Công ty TNHH XYZ Việt Nam
- Thông tin khách hàng: Công ty TNHH XYZ Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ Singapore, vốn điều lệ 4.153.600.000 VND, chuyên cung cấp thiết bị y tế, dược phẩm, phòng thí nghiệm và tư vấn dự án phòng sạch. Kỳ kế toán kết thúc ngày 31/12/2020, đơn vị tiền tệ VND, khấu hao theo phương pháp đường thẳng (máy móc thiết bị: 5 năm; thiết bị văn phòng: 5 năm; tuân thủ Thông tư 45/2013/TT-BTC).
- Mức trọng yếu áp dụng cho khách hàng XYZ:
- Trọng yếu tổng thể (OM - 10% Lợi nhuận trước thuế): 426.000.000 VND.
- Trọng yếu thực hiện (PM - 75% OM): 320.000.000 VND.
- Ngưỡng sai sót không đáng kể (CTT - 3% OM): 13.000.000 VND.
- Dữ liệu tài sản cố định tại 31/12/2020 của khách hàng XYZ:
| Chỉ tiêu |
Số dư 31/12/2020 (VND) |
Số dư 31/12/2019 (VND) |
Biến động (VND) |
Tỷ lệ (%) |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình |
2.534.180.293 |
1.816.122.573 |
+718.057.720 |
+40% |
| Hao mòn lũy kế |
(1.408.882.678) |
(1.079.124.465) |
(329.758.213) |
+31% |
| Giá trị còn lại |
1.125.297.615 |
736.998.108 |
+388.299.507 |
+53% |
| Tài sản cố định vô hình |
0 |
0 |
0 |
- |
- Các thủ tục kiểm toán thực tế đã thực hiện trên Giấy làm việc (Working Papers):
- Thủ tục tổng quát: Kiểm tra tính nhất quán trong chính sách kế toán và mức độ tuân thủ khung lập báo cáo tài chính, Thông tư 45/2013/TT-BTC.
- Thủ tục phân tích 1 (Leadsheet D20): Thu thập, nhập liệu và đối chiếu số dư đầu kỳ, cuối kỳ giữa Bảng cân đối kế toán (BS), Sổ cái (GL) và Bảng kê tài sản cố định. Kết quả kiểm tra số liệu hoàn toàn khớp đúng (Chênh lệch = 0).
- Thủ tục phân tích 2 (Working Paper D30 - Recalculation): Đối chiếu chi tiết nguyên giá và hao mòn lũy kế giữa Bảng cân đối thử/Báo cáo tài chính với Bảng theo dõi kế toán tài chính (FAR) và Leadsheet. Không phát sinh chênh lệch.
- Thủ tục phân tích 3 (Tính toán lại chi phí khấu hao): Thực hiện tính toán lại độc lập chi phí khấu hao năm 2020 cho toàn bộ danh mục 22 tài sản cố định. Kết quả đối chiếu với số liệu khách hàng trích lập ghi nhận chênh lệch là 364.631 VND. Do khoản chênh lệch này nhỏ hơn ngưỡng CTT (13.000.000 VND), kiểm toán viên đánh dấu "pass as imm" (bỏ qua do không trọng yếu) và không cần lập bút toán điều chỉnh.
- Thủ tục phân tích 4 (Kiểm tra nghiệp vụ tăng TSCĐ): Năm 2020 ghi nhận tăng nguyên giá 718.057.720 VND gồm 5 tài sản (mã SE-00062, SE-00063, SE-00064, SE-00065, SE-00070). Thủ tục kiểm tra chi tiết chứng từ (hóa đơn, biên bản bàn giao) đã được thực hiện đồng thời tại phần hành Giá vốn hàng bán (COGS), do đó kiểm toán viên dẫn chiếu trực tiếp sang Giấy làm việc G41 để tránh trùng lặp thủ tục.
- Thủ tục phân tích 5 (Kiểm tra phân bổ chi phí khấu hao): Sử dụng hàm
SUMIFS để phân tích chi phí khấu hao theo tài khoản chi phí: Tài khoản 632 trích 321.258.217 VND (tham chiếu sang WP G41 - Giá vốn hàng bán); Tài khoản 642 trích 8.499.996 VND (tham chiếu sang WP O30 - Chi phí quản lý doanh nghiệp). Tổng chi phí khấu hao trong kỳ là 329.758.213 VND, khớp đúng với Sổ cái và Bảng cân đối thử.
- Thủ tục phân tích 6 (Kiểm tra thời gian sử dụng hữu ích trên WP D35): Rà soát thời gian trích khấu hao 5 năm của từng tài sản so với khung quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC (máy móc thiết bị từ 5-12 năm; thiết bị văn phòng từ 3-10 năm), kết luận đơn vị áp dụng nhất quán và tuân thủ đúng quy định thuế TNDN.
- Kiểm kê tài sản cố định (Fixed assets count): Thực hiện chọn mẫu kiểm kê tại ngày 31/12/2020 kết hợp hai kỹ thuật Sheet to Floor (STF) và Floor to Sheet (FTS) nhằm xác minh cơ sở dẫn liệu về Sự hiện hữu (Existence).
- Tổng hợp ghi chú báo cáo (Note for report): Tổng hợp các phát hiện kiểm toán và số liệu hoàn chỉnh lên Lead Schedule để lập dự thảo báo cáo kiểm toán.
Chapter 3: Comments for the Procedure and Experienced After Internship (Nhận xét về quy trình và kinh nghiệm sau kỳ thực tập)
Chương cuối cùng trình bày nhận xét về quy trình kiểm toán tại Mazars (tính chặt chẽ của phần mềm và phương pháp luận MAM, sự phối hợp giữa các thành viên trong đoàn), đánh giá về nội dung khóa luận tốt nghiệp, đồng thời đúc kết các bài học kinh nghiệm cá nhân của tác giả sau thời gian thực tập (kỹ năng tin học văn phòng, kỹ năng đối chiếu tham chiếu working papers, tác phong cẩn trọng và giao tiếp với khách hàng).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và minh họa chi tiết quy trình kiểm toán phần hành tài sản cố định trong thực tế:
- Kết quả kiểm toán tại khách hàng XYZ: Xác nhận tính đầy đủ, chính xác, hiện hữu và quyền sở hữu đối với tổng nguyên giá tài sản cố định hữu hình 2.534.180.293 VND và giá trị hao mòn lũy kế 1.408.882.678 VND tại ngày 31/12/2020.
- Xử lý chênh lệch kiểm toán: Phát hiện chênh lệch trích khấu hao 364.631 VND giữa số tính toán lại của kiểm toán và số liệu sổ sách của khách hàng; xác định mức chênh lệch nằm dưới ngưỡng sai sót không đáng kể CTT (13.000.000 VND) nên kết luận chấp nhận số liệu mà không yêu cầu điều chỉnh.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận làm rõ phương pháp đối chiếu chéo số liệu giữa các phần hành kiểm toán liên quan (tham chiếu chi phí khấu hao sang WP G41 và WP O30, tham chiếu tăng TSCĐ sang WP COGS), giúp tiết kiệm thời gian thực hiện thủ tục và giảm thiểu trùng lặp mẫu thử nghiệm chi tiết trong đoàn kiểm toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu tình huống (case study) tại một khách hàng duy nhất (Công ty TNHH XYZ Việt Nam) trong một năm tài chính (2020). Doanh nghiệp nghiên cứu không phát sinh tài sản cố định vô hình và không có các nghiệp vụ thanh lý, nhượng bán tài sản trong kỳ, dẫn đến việc chưa kiểm nghiệm được toàn bộ các thủ tục kiểm toán chuyên sâu đối với việc giảm tài sản và trích khấu hao tài sản vô hình.
- Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn, thuộc các ngành sản xuất phức tạp có phát sinh chi phí xây dựng cơ bản dở dang, đánh giá lại tài sản hoặc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, thực tập sinh và trợ lý kiểm toán viên năm đầu tại các công ty kiểm toán độc lập.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Mẫu biểu và kỹ thuật lập Giấy làm việc thực tế: Bảng số liệu tổng hợp (Leadsheet D20), Bảng tính toán lại khấu hao (Recalculation D30), Bảng kiểm tra thời gian sử dụng hữu ích (D35).
- Kỹ thuật đối chiếu và tham chiếu chéo (Cross-referencing) giữa các tài khoản chi phí khấu hao (TK 632, 642, 214) với các phần hành liên quan (COGS, GA Expense).
- Quy trình áp dụng các mức trọng yếu (OM, PM, CTT) vào việc đánh giá sai sót kiểm toán thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức trọng yếu tổng thể (OM), trọng yếu thực hiện (PM) và ngưỡng sai sót không đáng kể (CTT) của khách hàng XYZ được xác định là bao nhiêu?
Theo tính toán của nhóm kiểm toán tại Mazars:
- OM được tính bằng 10% Lợi nhuận trước thuế, tương đương 426.000.000 VND.
- PM được xác định bằng 75% OM, tương đương 320.000.000 VND.
- CTT được xác định bằng 3% OM, tương đương 13.000.000 VND.
2. Kiểm toán viên xử lý như thế nào khi phát hiện chênh lệch 364.631 VND trong quá trình tính lại khấu hao?
Khi tính toán lại chi phí khấu hao năm 2020 cho 22 tài sản, kiểm toán viên phát hiện chênh lệch 364.631 VND so với sổ sách của khách hàng. Do giá trị này nhỏ hơn ngưỡng CTT (13.000.000 VND), chênh lệch được kết luận là không trọng yếu, được đánh dấu "pass as imm" (pass as immaterial) trên Giấy làm việc D30 và không cần lập bút toán điều chỉnh hay thực hiện thêm thủ tục mở rộng.
3. Tại sao kiểm toán viên không thực hiện kiểm tra chi tiết (TOD) độc lập cho các nghiệp vụ tăng tài sản cố định trong năm 2020?
Năm 2020, khách hàng XYZ phát sinh tăng nguyên giá 718.057.720 VND (gồm 5 tài sản thiết bị kỹ thuật). Nghiệp vụ này đã được chọn mẫu và kiểm tra chi tiết hóa đơn, biên bản bàn giao tại Giấy làm việc phần hành Giá vốn hàng bán (COGS - mã WP G41). Nhằm tiết kiệm thời gian và tránh trùng lặp công việc, kiểm toán viên phụ trách phần hành TSCĐ đã đối chiếu và dẫn chiếu kết quả trực tiếp sang Giấy làm việc G41.
4. Khung thời gian trích khấu hao của khách hàng XYZ có tuân thủ quy định hiện hành của Bộ Tài chính không?
Có. Khách hàng XYZ áp dụng thời gian trích khấu hao 5 năm cho toàn bộ máy móc thiết bị và thiết bị văn phòng. Đối chiếu với khung thời gian quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC (máy móc thiết bị từ 5 đến 12 năm; thiết bị văn phòng từ 3 đến 10 năm), chính sách khấu hao của doanh nghiệp hoàn toàn phù hợp và nhất quán với năm tài chính 2019.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Gia Bảo Trâm đã phản ánh toàn diện quy trình kiểm toán báo cáo tài chính nói chung và khoản mục tài sản cố định nói riêng theo chuẩn mực nghiệp vụ của Mazars Việt Nam. Thông qua việc phân tích hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH XYZ Việt Nam niên độ 2020, đề tài đã minh họa rõ nét các bước từ lập kế hoạch, tính toán mức trọng yếu, lập giấy làm việc đến thực hiện các thủ tục kiểm tra chi tiết, phân tích và kiểm kê. Công trình cung cấp minh chứng thực tiễn về việc vận dụng chuẩn mực kế toán VAS/IAS và quy trình kiểm toán dựa trên rủi ro vào xử lý các phần hành kiểm toán cụ thể.