Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, nhu cầu minh bạch hóa thông tin tài chính trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước. Hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính đóng vai trò bảo đảm độ tin cậy của các số liệu kinh tế đối với các bên sử dụng thông tin. Bối cảnh đại dịch Covid-19 làm phát sinh nhiều trở ngại thực tế cho hoạt động kiểm toán như việc giãn cách xã hội, hạn chế thời gian làm việc trực tiếp tại đơn vị, tăng độ phức tạp khi thu thập bằng chứng kiểm toán và làm gia tăng các rủi ro tiềm tàng trên báo cáo tài chính.

Trong cấu trúc báo cáo tài chính, khoản mục Tiền và các khoản tương đương tiền là nhóm tài sản có tính thanh khoản cao nhất, vận động liên tục và có liên hệ mật thiết với nhiều chu trình kinh doanh (như chu trình bán hàng - thu tiền, mua hàng - thanh toán). Đồng thời, đây cũng là khoản mục có mức độ nhạy cảm cao, tiềm ẩn nguy cơ gian lận, biển thủ, tham ô hoặc phản ánh sai lệch nếu hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp tồn tại sơ hở. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) tập trung phân tích quy trình kiểm toán phần hành này tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 2 nội dung chính:

  1. Tìm hiểu thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục Tiền và các khoản tương đương tiền đang được áp dụng trên thực tế tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam.
  2. So sánh thực trạng quy trình kiểm toán tại doanh nghiệp với hệ thống lý thuyết, chuẩn mực hiện hành; từ đó đưa ra các nhận xét đánh giá ưu, nhược điểm và đề xuất giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục Tiền và các khoản tương đương tiền trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam trong giai đoạn thực tập từ tháng 12/2021 đến tháng 03/2022; dữ liệu khảo sát thực tế căn cứ trên hồ sơ kiểm toán báo cáo tài chính của khách hàng ABC cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản pháp lý, chế độ kế toán và chuẩn mực kiểm toán hiện hành tại Việt Nam cũng như quốc tế:

  • Khung pháp lý và chế độ kế toán: Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, quy định chi tiết về nguyên tắc hạch toán Tiền mặt (TK 111), Tiền gửi ngân hàng (TK 112), Tiền đang chuyển (TK 113) và Các khoản tương đương tiền (các khoản đầu tư ngắn hạn có thời hạn thu hồi không quá 3 tháng kể từ ngày đầu tư, có tính thanh khoản cao và ít rủi ro chuyển đổi).
  • Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 300 (Lập kế hoạch kiểm toán), VSA 315 (Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị), VSA 330 (Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã đánh giá).
  • Chương trình kiểm toán mẫu: Chương trình kiểm toán mẫu cho khoản mục Tiền và các khoản tương đương tiền do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam ban hành theo Quyết định số 496-2019/QĐ-VACPA ngày 01/11/2019.
  • Hệ thống phương pháp luận kiểm toán quốc tế: Phương pháp luận kiểm toán toàn cầu của Ernst & Young (EY GAM - EY Global Auditing Methodology) xây dựng trên nền tảng Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tập hợp các hồ sơ, biểu mẫu kiểm toán của EY Việt Nam năm 2021, giáo trình kiểm toán chuyên ngành, các chuẩn mực VSA/ISA và văn bản quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Quan sát trực tiếp trình tự làm việc của nhóm kiểm toán trong giai đoạn thực địa (Fieldwork); trao đổi, phỏng vấn trực tiếp các kiểm toán viên để làm rõ phương pháp xử lý hồ sơ.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa quy trình thực tế, so sánh đối chiếu giữa lý thuyết chuẩn mực và thực tiễn áp dụng tại doanh nghiệp để rút ra các kết luận nghiên cứu.
Tiêu chuẩn / Cơ sở dẫn liệu Diễn giải mục tiêu kiểm toán khoản mục Tiền
Hiện hữu (Existence) Xác minh số dư tiền và các khoản tương đương tiền trình bày trên BCTC thực tế tồn tại tại ngày khóa sổ.
Đầy đủ (Completeness) Đảm bảo toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tiền trong kỳ đều được ghi nhận đầy đủ, không bị bỏ sót.
Ghi chép chính xác (Accuracy) Số liệu trên sổ chi tiết khớp đúng với sổ cái, số tổng cộng toán học và chứng từ gốc chính xác.
Quyền và nghĩa vụ (Rights & Obligations) Doanh nghiệp có quyền sở hữu hợp pháp đối với số dư tiền và các khoản tương đương tiền tại ngày lập BCTC.
Đánh giá (Valuation) Các khoản mục tiền có gốc ngoại tệ được đánh giá lại theo đúng tỷ giá giao dịch thực tế hoặc tỷ giá quy định cuối kỳ.
Trình bày và thuyết minh (Presentation & Disclosure) Phân loại đúng giữa tiền, tương đương tiền và đầu tư ngắn hạn; thuyết minh đầy đủ các giới hạn sử dụng tiền trên BCTC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành, quy mô và tổ chức hoạt động của mạng lưới EY toàn cầu và EY Việt Nam:

  • EY Global hình thành qua các mốc sáp nhập: Harding & Pullein (1849), Ernst & Ernst (1903), Arthur Young & Company (1906), Ernst & Whinney (1979) và hợp nhất thành Ernst & Young (1989). Đến năm 2013, mạng lưới đổi tên thương hiệu thành EY với khẩu hiệu "Building a better working world", vận hành tại 4 khu vực: Americas, EMEIA, Asia-Pacific và Nhật Bản.
  • EY Việt Nam thành lập năm 1992, là công ty kiểm toán 100% vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam, hiện hoạt động tại hai văn phòng (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) với hơn 1.400 nhân sự.
  • Dịch vụ cung cấp gồm 4 khối: Dịch vụ kiểm toán (AABS - chia thành FSO cho định chế tài chính và CORE cho các ngành khác); Dịch vụ kiểm tra hệ thống thông tin (ITRA); Dịch vụ tư vấn thuế và pháp lý (TAX); Dịch vụ tư vấn giao dịch và tài chính doanh nghiệp (TAS).
  • Cấu trúc nhân sự bộ phận kiểm toán được phân cấp rõ ràng: Trợ lý kiểm toán cấp 1 (Staff 1 - phụ trách các khoản mục ít phức tạp như Tiền, TSCĐ), Trợ lý kiểm toán cấp 2 (Staff 2), Trưởng nhóm kiểm toán (Senior 1, 2, 3), Chủ nhiệm kiểm toán (Manager, Senior Manager), Giám đốc kiểm toán (Director) và Chủ phần hùn (Partner).

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục Tiền và các khoản tương đương tiền

Nội dung chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi:

  • Bản chất kế toán của tiền và các khoản tương đương tiền theo Thông tư 200/2014/TT-BTC; nguyên tắc tiền tệ thống nhất (VND), nguyên tắc cập nhật kịp thời và nguyên tắc hạch toán, đánh giá lại số dư ngoại tệ theo tỷ giá thực tế.
  • Các sai sót và gian lận đặc thù: chênh lệch kiểm kê quỹ không rõ nguyên nhân, gian lận gối đầu (Lapping), chứng từ thiếu chữ ký xét duyệt, không đối chiếu số dư sổ sách với sổ phụ ngân hàng, phân loại sai các khoản tiền gửi có kỳ hạn gốc trên 3 tháng thành tương đương tiền, hạch toán sai kỳ (Cut-off).
  • Kiểm soát nội bộ đối với tiền: yêu cầu thu đủ, chi đúng, duy trì hạn mức quỹ hợp lý; tuân thủ nguyên tắc bất kiêm nhiệm (tách biệt thủ quỹ, kế toán thanh toán, người xét duyệt), tập trung đầu mối thu, ủy quyền xét duyệt chứng từ chi, bắt buộc đối chiếu độc lập định kỳ giữa sổ kế toán và sổ phụ ngân hàng.
  • Chu trình kiểm toán theo Quyết định 496-2019/QĐ-VACPA và các chuẩn mực VSA 300, 315, 330: chia thành 3 giai đoạn (Lập kế hoạch, Thực hiện kiểm toán, Hoàn thành kiểm toán). Trong đó, giai đoạn thực hiện kết hợp thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản (thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết).

Chương 3: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục Tiền và các khoản tương đương tiền tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

Chương 3 đi sâu vào quy trình áp dụng phương pháp luận EY GAM trong kiểm toán báo cáo tài chính và khoản mục tiền:

  • Giai đoạn chuẩn bị: Đánh giá chấp nhận/duy trì khách hàng; tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ; thực hiện kiểm tra từ đầu đến cuối quy trình (Walkthrough) cho các chu trình nghiệp vụ thu/chi trọng yếu (SCOTs); đánh giá rủi ro kết hợp (CRA); xác lập mức trọng yếu.
  • Tiến trình thực hiện kiểm toán: Chia làm hai đợt kiểm toán giữa kỳ (Interim Audit - kiểm tra 9, 10 hoặc 11 tháng và hệ thống ITGCs) và kiểm toán cuối năm (Final Audit).
  • Thử nghiệm kiểm soát phần hành tiền: Kiểm tra tính liên tục của chứng từ, đối chiếu chữ ký phê duyệt trên ủy nhiệm chi/phiếu chi, kiểm tra việc đánh dấu hóa đơn đã thanh toán để chống thanh toán trùng lặp, kiểm tra phân chia trách nhiệm.
  • Thử nghiệm cơ bản:
    • Thủ tục phân tích (ARP): So sánh biến động số dư tiền, tỷ trọng tiền trên tổng tài sản ngắn hạn, tỷ suất khả năng thanh toán.
    • Thử nghiệm chi tiết (TOD): Lập biểu chỉ đạo (Leadsheet); đối chiếu số dư sổ cái và sổ phụ (Reconciliation); soát xét tiền mặt (Cash review) và chứng kiến kiểm kê quỹ; kiểm tra đánh giá lại số dư ngoại tệ (Revaluation); gửi thư xác nhận ngân hàng độc lập và quản lý qua Master Confirmation Control; kiểm tra khóa sổ đúng kỳ (Cut-off); kiểm tra chi tiết hợp đồng tiền gửi (Deposits).
  • Minh họa quy trình thực tế thông qua bộ hồ sơ kiểm toán tại Công ty ABC niên độ 2021 với các giấy làm việc chuẩn mực trên phần mềm EY Canvas.

Chương 4: Nhận xét và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục Tiền và tương đương tiền tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

Tác giả phân tích các ưu điểm và hạn chế trong quy trình kiểm toán tiền tại EY Việt Nam:

  • Ưu điểm: Phương pháp luận EY GAM đồng bộ, hiện đại; ứng dụng phần mềm quản lý hồ sơ EY Canvas; phân tầng soát xét hồ sơ chặt chẽ qua nhiều cấp bậc; thủ tục gửi thư xác nhận ngân hàng được kiểm soát tập trung và độc lập cao.
  • Tồn tại và kiến nghị: Tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu thập bằng chứng kiểm toán, hoàn thiện kỹ thuật chọn mẫu, rút ngắn thời gian phản hồi thư xác nhận từ các ngân hàng thương mại và tối ưu hóa việc phân bổ nhân sự thực hiện kiểm toán giữa kỳ nhằm giảm tải áp lực cho đợt kiểm toán cuối năm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ mô hình lượng hóa rủi ro và xác lập mức trọng yếu được EY Việt Nam áp dụng thực tế theo khung phương pháp luận EY GAM:

Chỉ số trọng yếu Tiêu chí xác định tại EY Việt Nam Mục đích áp dụng
Mức trọng yếu tổng thể (PM) 5% - 10% Lợi nhuận trước thuế (DN thông thường);
5% - 8% Lợi nhuận trước thuế (DN niêm yết).
Đánh giá sai sót trọng yếu trên toàn bộ Báo cáo tài chính.
Mức trọng yếu thực hiện (TE) 50% - 75% của PM. Áp dụng riêng cho từng khoản mục để xác định phạm vi kiểm tra chi tiết.
Ngưỡng sai sót không đáng kể (SAD) 5% - 10% của PM. Tập hợp các sai sót dưới ngưỡng này vào danh mục sai sót không cần điều chỉnh.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các khía cạnh:

  • Hệ thống hóa chi tiết 8 loại giấy làm việc thực tế của EY trong phần hành tiền: Biểu chỉ đạo (Leadsheet), Đối chiếu số dư (Reconciliation), Soát xét quỹ (Cash review), Đánh giá lại ngoại tệ (Revaluation), Gửi thư xác nhận (Confirmation), Bảng kiểm soát thư xác nhận tổng thể (Master Confirmation Control), Kiểm tra đúng kỳ (Cut-off) và Kiểm tra tiền gửi (Deposits).
  • Minh chứng rõ ràng tính tương thích giữa Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) và Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA) khi được triển khai cụ thể thông qua hệ thống EY GAM và nền tảng số EY Canvas.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn đối với công tác kiểm toán phần hành tiền, đặc biệt là quy trình đối chiếu số dư và kiểm soát rủi ro gian lận gối đầu (Lapping).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế của đề tài bị giới hạn trong khoảng thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 03/2022 và dữ liệu minh họa chuyên sâu chủ yếu dựa trên bộ hồ sơ kiểm toán của một khách hàng cụ thể (Công ty ABC) cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021. Do tính chất bảo mật thông tin khách hàng của công ty kiểm toán, một số số liệu tài chính chi tiết đã được mã hóa hoặc xử lý phục vụ mục đích học thuật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán phần hành tiền sang các loại hình doanh nghiệp có tính đặc thù cao hơn như ngân hàng, tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán (nhánh FSO) hoặc phân tích tác động của việc áp dụng các công cụ kiểm toán kỹ thuật số nâng cao đối với việc xử lý dữ liệu nhật ký chung (JE testing).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán khi tiếp cận mô hình kiểm toán thực tế tại các công ty kiểm toán quốc tế (Big Four). Đề tài cung cấp tài liệu chi tiết cho các trợ lý kiểm toán mới (Staff 1) trong việc nắm bắt trình tự thực hiện phần hành kiểm toán tiền, cách thức thiết lập và hoàn thiện các biểu mẫu giấy làm việc (Working papers) theo chuẩn mực quốc tế.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Hướng dẫn chi tiết kỹ thuật thực hiện phép thử Walkthrough và thủ tục đối chiếu số dư (Reconciliation).
  • Quy trình kiểm soát độc lập khi gửi và nhận thư xác nhận ngân hàng qua bảng Master Confirmation Control.
  • Phương pháp xác lập các mức PM, TE, SAD và kỹ thuật đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối niên độ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại các thành phần của khoản mục Tiền và tương đương tiền theo quy định nào?
Khóa luận căn cứ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính: Tiền bao gồm Tiền mặt (TK 111), Tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn (TK 112) và Tiền đang chuyển (TK 113). Các khoản tương đương tiền là các khoản đầu tư ngắn hạn có kỳ hạn gốc không quá 3 tháng kể từ ngày đầu tư, có khả năng chuyển đổi nhanh thành một lượng tiền xác định và ít chịu rủi ro về thay đổi giá trị.

2. Mức trọng yếu tổng thể (PM), mức trọng yếu thực hiện (TE) và ngưỡng sai sót không đáng kể (SAD) tại EY được tính toán theo tỷ lệ nào?
Theo EY GAM, PM thường được tính bằng 5% - 10% Lợi nhuận trước thuế đối với doanh nghiệp thông thường và 5% - 8% đối với doanh nghiệp niêm yết. TE được thiết lập bằng 50% - 75% của PM. SAD được xác định bằng 5% - 10% của PM.

3. Phép thử Walkthrough đối với khoản mục Tiền tại EY được thực hiện như thế nào?
Kiểm toán viên lựa chọn một bộ chứng từ thu tiền hoặc chi tiền cụ thể thuộc nhóm giao dịch trọng yếu (SCOTs), sau đó lần vết giao dịch đó từ khi bắt đầu phát sinh, qua các khâu phê duyệt, lập chứng từ, ghi sổ chi tiết, sổ cái cho đến khi số liệu được trình bày trên Báo cáo tài chính để xác minh tính hữu hiệu của các bước kiểm soát nội bộ.

4. Thủ thuật gian lận Lapping được phát hiện qua thử nghiệm kiểm soát nào?
Kiểm toán viên thực hiện rà soát, so sánh chi tiết danh sách nhận tiền từ sổ quỹ với nhật ký thu tiền, bảng kê tiền gửi ngân hàng và đối chiếu với các khoản phải thu khách hàng nhằm phát hiện các hành vi hoán đổi, trì hoãn ghi nhận công nợ để bù đắp lượng tiền mặt đã bị chiếm dụng trước đó.

5. Vì sao EY phân chia công việc kiểm toán thành đợt giữa kỳ (Interim) và cuối năm (Final)?
Việc kiểm toán giữa kỳ (thường vào tháng 9, 10 hoặc 11) kết hợp kiểm tra hệ thống thông tin (ITGCs) giúp phát hiện sớm các rủi ro, đánh giá lại tính hiệu quả của các kiểm soát nội bộ, giảm tải khối lượng công việc dồn ứ tại thời điểm khóa sổ cuối năm và điều chỉnh kịp thời phạm vi các thử nghiệm cơ bản cuối kỳ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục Tiền và các khoản tương đương tiền theo chuẩn mực VSA và VACPA, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng áp dụng phương pháp luận EY GAM tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Thông qua việc phân tích hồ sơ kiểm toán khách hàng thực tế, đề tài đã làm rõ sự phối hợp giữa thử nghiệm kiểm soát và các thử nghiệm chi tiết trên nền tảng hồ sơ điện tử EY Canvas. Các đánh giá và kiến nghị trong công trình mang tính thực tiễn, đóng góp góc nhìn cụ thể về quy trình kiểm toán phần hành tiền tại các công ty kiểm toán hàng đầu.