Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Năm 2017, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt 6,81%, mức cao nhất trong vòng 10 năm trước đó. Cùng với việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, thị trường tài chính và thị trường chứng khoán Việt Nam mở rộng quy mô nhanh chóng. Nhu cầu huy động và quản lý vốn thúc đẩy sự hình thành của nhiều quỹ đầu tư đại chúng dưới hình thức định chế tài chính trung gian. Khác với doanh nghiệp sản xuất, tài sản của quỹ đầu tư tập trung chủ yếu vào danh mục các công cụ tài chính; do đó, khoản mục đầu tư trên thị trường chứng khoán là chỉ tiêu trọng yếu nhất, chi phối trực tiếp đến giá trị tài sản ròng và kết quả kinh doanh của quỹ. Để bảo vệ quyền lợi của người sở hữu chứng chỉ quỹ, pháp luật quy định hoạt động của quỹ phải chịu sự giám sát của Ngân hàng giám sát và bắt buộc phải được kiểm toán độc lập định kỳ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 4 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động đầu tư và các nguyên tắc kế toán áp dụng cho khoản mục đầu tư của quỹ đầu tư tín thác.
- Tìm hiểu và phân tích quy trình kiểm toán khoản mục đầu tư trên thị trường chứng khoán tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn (TNHH) PwC Việt Nam.
- Minh họa việc áp dụng các thủ tục kiểm toán thực tế đối với khoản mục đầu tư của quỹ đầu tư thông qua nghiên cứu điển hình tại Quỹ đầu tư chứng khoán XYZ Việt Nam.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục đầu tư trên thị trường chứng khoán tại quỹ đầu tư tín thác dạng mở do Công ty TNHH PwC Việt Nam thực hiện.
- Phạm vi không gian: Khảo sát hồ sơ kiểm toán tại Công ty TNHH PwC Việt Nam (văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh), tập trung vào dữ liệu hồ sơ của 5 quỹ đầu tư (Quỹ A, Quỹ B, Quỹ Y tế C, Quỹ D, Quỹ E) và số liệu mô phỏng tại Quỹ đầu tư XYZ.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành vào tháng 05/2018, dựa trên kỳ thực tập 3 tháng tại doanh nghiệp; số liệu kiểm toán khảo sát thuộc năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên mô hình quỹ đầu tư dạng tín thác không có tư cách pháp nhân, vận hành theo chứng thư tín thác ký kết giữa công ty quản lý quỹ và ngân hàng giám sát. Nhà đầu tư sở hữu chứng chỉ quỹ với mệnh giá quy định thống nhất là 10.000 đồng/chứng chỉ quỹ. Hiệu quả của quỹ được đo lường thông qua Giá trị tài sản ròng (NAV = Tổng tài sản − Tổng nợ phải trả) và Giá trị tài sản ròng trên một đơn vị quỹ (NAV/CCQ = Giá trị tài sản ròng / Tổng số lượng chứng chỉ quỹ đang lưu hành).
| Văn bản pháp lý / Chuẩn mực |
Nội dung chi phối hoạt động kế toán và kiểm toán khoản mục đầu tư |
| Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) |
VAS số 14 (Doanh thu và thu nhập khác); nguyên tắc ghi nhận giá vốn theo phương pháp bình quân gia quyền; nguyên tắc thận trọng. |
| Luật các tổ chức tín dụng 2010 |
Quy định khung pháp lý về hoạt động lưu ký, giám sát và phân định tài sản của định chế tín thác. |
| Thông tư 183/2011/TT-BTC |
Hướng dẫn thành lập và quản lý quỹ mở; Phụ lục 13 quy định chi tiết phương pháp xác định giá trị thị trường của cổ phiếu, trái phiếu và phái sinh. Không vốn hóa chi phí giao dịch vào giá gốc chứng khoán. |
| Thông tư 198/2012/TT-BTC |
Hướng dẫn chế độ kế toán quỹ mở; quy định bù trừ lãi và lỗ đánh giá lại danh mục thành khoản lãi/(lỗ) thuần phản ánh trên báo cáo thu nhập định kỳ. |
| Thông tư 146/2014/TT-BTC |
Quy định chế độ tài chính đối với công ty quản lý quỹ; nguyên tắc và công thức trích lập dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn. |
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Nghiên cứu hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán Việt Nam (VAS/VSA) và các thông tư chuyên ngành điều chỉnh thị trường chứng khoán; tìm hiểu phương pháp luận kiểm toán chuẩn hóa trên phần mềm chuyên dụng Aura của PwC.
- Phương pháp khảo sát hồ sơ kiểm toán: Thu thập, kiểm tra chọn mẫu hồ sơ làm việc (working papers) của 5 hợp đồng kiểm toán quỹ đầu tư cho kỳ tài chính 2017 tại PwC Việt Nam.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn chuyên gia: Trực tiếp tham gia trợ lý kiểm toán tại khách hàng; phỏng vấn trưởng nhóm kiểm toán, kiểm toán viên phụ trách phần hành đầu tư tài chính.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích chi tiết quy trình kiểm toán tại Quỹ XYZ theo từng bước từ giai đoạn lập kế hoạch đến hoàn thành.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: hồ sơ kiểm toán nội bộ của PwC Việt Nam, báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo giám sát định kỳ của ngân hàng giám sát, chứng từ giao dịch và sao kê xác nhận từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương mở đầu
Chương này xác định tính cấp thiết của việc kiểm toán quỹ đầu tư trong bối cảnh thị trường tài chính tăng trưởng. Tác giả nêu rõ mục tiêu đối chiếu giữa quy định kiểm toán thực tế tại PwC với cơ sở lý thuyết, giới hạn phạm vi nghiên cứu trong mô hình quỹ mở tín thác và nêu rõ hạn chế về thời gian thực tập 3 tháng cũng như yêu cầu bảo mật thông tin khách hàng dẫn đến việc điều chỉnh tên gọi, số liệu của đơn vị thực nghiệm.
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH PwC Việt Nam
Tác giả trình bày lịch sử hình thành của PwC toàn cầu (thành lập năm 1998 từ sự sáp nhập giữa Coopers & Lybrand và Price Waterhouse, doanh thu 37,7 tỷ USD tính đến ngày 31/06/2017, quy mô 236.000 nhân viên tại 158 quốc gia). PwC Việt Nam được cấp phép ngày 14/05/1994 (Giấy phép số 862/GP của Bộ Kế hoạch và Đầu tư), hoạt động với 2 pháp nhân chính là Công ty TNHH PwC Việt Nam và PwC Legal tại hai văn phòng Hà Nội (Keangnam Landmark) và Thành phố Hồ Chí Minh (Saigon Tower).
Chương 1 phân tích 4 nhóm dịch vụ cốt lõi: Kiểm toán và bảo đảm; Tư vấn quản lý và tài chính; Tư vấn thuế; Tư vấn pháp lý. Đồng thời, chương này mô tả quy trình kiểm toán báo cáo tài chính chuẩn mực tại PwC qua 4 giai đoạn:
- Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán (Tiền kế hoạch): Thực hiện đánh giá chấp nhận hoặc duy trì khách hàng trên phần mềm Aura thông qua bộ câu hỏi rủi ro.
- Giai đoạn lập kế hoạch: Tìm hiểu khách hàng, đánh giá rủi ro cấp độ báo cáo tài chính và cơ sở dẫn liệu; xác định mức trọng yếu tổng thể (OM), mức trọng yếu thực hiện (PM), ngưỡng sai lệch không điều chỉnh (SUM) và rủi ro sai lệch trọng yếu (RoSM).
- Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Thiết kế thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản (bao gồm thủ tục phân tích và thử nghiệm chi tiết).
- Giai đoạn hoàn thành: Rà soát tổng thể hồ sơ, lập bảng tổng hợp sai lệch không điều chỉnh, kiểm tra sự kiện sau niên độ và phát hành báo cáo kiểm toán.
Chương 2: Quy trình kiểm toán khoản mục đầu tư của quỹ đầu tư tại Công ty TNHH PwC Việt Nam
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phân tích từ nghiệp vụ quỹ đến thực tế kiểm toán tại PwC. Tác giả chỉ rõ đặc thù kiểm soát nội bộ của quỹ tín thác dựa vào Ngân hàng giám sát với các điều kiện khắt khe: tối thiểu 2 nhân sự có chứng chỉ chuyên môn quốc tế (CFA, CIIA, ACCA hoặc CPA); bộ phận lưu ký tách bạch hoàn toàn với bộ phận giám sát; hồ sơ lưu trữ 10 năm; phát hiện vi phạm phải báo cáo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và công ty quản lý quỹ trong vòng 24 giờ; ngân hàng chịu trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư. Vì cơ chế kiểm soát bên ngoài này rất chặt chẽ, kiểm toán viên PwC không thực hiện các thử nghiệm kiểm soát nội bộ trực tiếp tại quỹ mà thu thập bằng chứng kiểm soát thông qua báo cáo giám sát độc lập định kỳ (tháng, quý, năm) của Ngân hàng giám sát gửi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Quy trình thử nghiệm cơ bản được tổng hợp và đối chiếu với cơ sở dẫn liệu:
| Rủi ro kiểm toán xác định |
Thủ tục kiểm toán cơ bản tương ứng |
Cơ sở dẫn liệu đạt được |
| Sai phân loại, ghi nhận sai giá trị |
Kiểm tra chính sách kế toán, phân loại danh mục đầu tư |
Trình bày và đánh giá |
| Khoản đầu tư không có thực |
Gửi thư xác nhận độc lập tới Ngân hàng lưu ký, VSD, công ty chứng khoán; đối chiếu số lượng chứng chỉ quỹ lưu hành |
Hiện hữu, Quyền và nghĩa vụ, Đầy đủ |
| Ghi nhận thiếu hoặc sai lệch khối lượng |
Đối chiếu khối lượng chứng khoán trên sổ chi tiết với thư xác nhận của ngân hàng |
Tính đầy đủ, Hiện hữu |
| Sai lệch giá trị hợp lý, chưa trích lập dự phòng giảm giá |
Kiểm tra giá đóng cửa tại ngày kết thúc năm tài chính theo Phụ lục 13 Thông tư 183; tính toán lại dự phòng theo Thông tư 146 |
Đánh giá |
| Tính sai giá vốn bình quân và lãi lỗ |
Tính toán lại giá vốn bình quân gia quyền, lãi/lỗ thuần từ bán chứng khoán và đánh giá lại cuối năm |
Ghi chép chính xác |
| Sai niên độ giao dịch |
Kiểm tra chứng từ mua/bán trước và sau ngày khóa sổ (cut-off) |
Đầy đủ, Đúng kỳ |
Chương này cũng trình bày kết quả khảo sát thực tế hồ sơ kiểm toán tại 5 quỹ mở: Quỹ A (thành lập 2017, tổng tài sản 82 tỷ đồng), Quỹ B (vốn chủ sở hữu 622 tỷ đồng), Quỹ Y tế C (vốn 500 tỷ đồng), Quỹ D (vốn 125 tỷ đồng) và Quỹ E (vốn 200 tỷ đồng). Cả 5 quỹ đều áp dụng 100% các thử nghiệm cơ bản kiểm tra chi tiết, gửi thư xác nhận và đánh giá lại. Riêng Quỹ A không thực hiện thủ tục phân tích biến động do quỹ mới đi vào hoạt động từ tháng 06/2017 nên không có dữ liệu kỳ trước để đối chiếu so sánh.
Minh họa kiểm toán tại Quỹ XYZ (VXYZ) thể hiện việc áp dụng thực tế:
- Đặc điểm: Quỹ mở, thành lập ngày 01/02/2016, kiểm toán năm thứ hai bởi PwC; Ngân hàng giám sát S, đại lý chuyển nhượng VSD; NAV đạt 55.000.000.000 đồng.
- Hạn mức phân quyền đầu tư tại Quỹ XYZ:
- Dưới 5% NAV: Giám đốc Quỹ phê duyệt.
- Trên 5% đến 10% NAV: Giám đốc Quỹ và Hội đồng thành viên phê duyệt.
- Trên 10% đến 15% NAV: Hội đồng đầu tư phê duyệt.
- Trên 15% đến 20% NAV: Ban đại diện Quỹ phê duyệt.
- Xác lập mức trọng yếu: OM được tính bằng 1% NAV (550.000.000 đồng); PM được ấn định ở mức 75% OM (412.500.000 đồng); SUM được xác định trong khoảng 3% – 5% OM.
Chương 3: Nhận xét – Kiến nghị
Tác giả đánh giá quy trình kiểm toán của PwC có ưu điểm nổi bật về việc chuẩn hóa phương pháp luận trên phần mềm Aura, tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán khi khai thác hiệu quả báo cáo độc lập từ Ngân hàng giám sát và phân loại rủi ro RoSM chuẩn xác. Ngược lại, tác giả nêu các hạn chế thực tế trong việc kiểm tra các chứng khoán thanh khoản thấp, độ trễ khi đối chiếu xác nhận số dư tài khoản lưu ký và đưa ra kiến nghị hoàn thiện chương trình kiểm toán mẫu cho các công cụ tài chính phái sinh mới xuất hiện trên thị trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về kỹ thuật kiểm toán tài chính cho định chế quỹ tại một công ty Big 4:
- Khảo sát 100% hồ sơ 5 quỹ đầu tư thực tế cho thấy kiểm toán viên PwC luôn chọn tiêu chí NAV làm căn cứ xác định mức trọng yếu tổng thể (OM), thay vì lợi nhuận trước thuế hay tổng doanh thu như kiểm toán doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ thông thường. Tỷ lệ OM được xác định là 1% NAV đối với Quỹ XYZ (NAV đạt 55 tỷ đồng).
- Chứng minh bằng thực nghiệm kiểm toán: Kiểm toán viên không triển khai thử nghiệm kiểm soát riêng rẽ đối với hệ thống kiểm soát nội bộ của quỹ, do tính độc lập và ràng buộc pháp lý liên đới của Ngân hàng giám sát cung cấp bằng chứng có độ tin cậy cao hơn.
- Chỉ ra căn cứ thực tế của việc bỏ qua thủ tục phân tích đối với Quỹ A (mới thành lập năm 2017, vốn 69 tỷ đồng, tổng tài sản 82 tỷ đồng), phản ánh tính linh hoạt có cơ sở của chuẩn mực kiểm toán khi áp dụng cho đơn vị thành lập mới trong năm.
- Hệ thống hóa toàn bộ phương pháp định giá danh mục đầu tư theo Phụ lục 13 Thông tư 183/2011/TT-BTC áp dụng cho từng trạng thái tài sản (chứng khoán niêm yết, chứng khoán bị đình chỉ, tổ chức phá sản, phái sinh).
Về mặt đóng góp, công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế chi tiết về kiểm toán quỹ mở tín thác tại Việt Nam vào thời điểm hành lang pháp lý (Thông tư 183, 198, 146) đã đi vào thực thi ổn định. Nghiên cứu giải quyết sự thiếu hụt tài liệu tham khảo thực hành đối với kiểm toán khoản mục đầu tư tài chính chuyên sâu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế nội tại:
- Thời gian nghiên cứu và thực tập kéo dài 3 tháng khiến tác giả chưa thể theo dõi toàn bộ chu trình xử lý sau kiểm toán của các quỹ có kỳ tài chính kết thúc lệch năm.
- Ràng buộc về bảo mật thông tin của khách hàng kiểm toán tại PwC buộc tác giả phải mã hóa tên khách hàng (Quỹ XYZ), làm tròn hoặc thay đổi một số dữ liệu minh họa.
- Đề tài chỉ tập trung vào mô hình quỹ tín thác dạng mở, chưa mở rộng sang quỹ đóng, quỹ thành viên, quỹ dạng công ty cổ phần hay các quỹ đầu tư bất động sản.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất: Nghiên cứu quy trình kiểm toán đối với các sản phẩm tài chính phức tạp (chứng quyền có bảo đảm, hợp đồng tương lai chỉ số) và đánh giá tác động của lộ trình chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS 9) đối với việc phân loại và đo lường tài sản tài chính tại quỹ đầu tư.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Tài chính - Ngân hàng trong việc nghiên cứu quy trình kiểm toán báo cáo tài chính của các định chế tài chính phi ngân hàng. Đối với các trợ lý kiểm toán mới làm việc tại các công ty dịch vụ kiểm toán độc lập, bài viết cung cấp khung tham chiếu về:
- Cách xây dựng bảng phân bổ mức trọng yếu (OM, PM, SUM) dựa trên NAV.
- Danh mục thủ tục kiểm tra chi tiết gắn liền với từng cơ sở dẫn liệu đặc thù của hoạt động đầu tư chứng khoán.
- Phương pháp khai thác bằng chứng kiểm toán độc lập từ bên thứ ba (Ngân hàng giám sát, VSD) nhằm giảm thiểu thời gian thực hiện thử nghiệm kiểm soát.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao kiểm toán viên PwC không thực hiện thử nghiệm kiểm soát đối với hệ thống kiểm soát nội bộ của Quỹ đầu tư tín thác?
Do Quỹ đầu tư tín thác không có tư cách pháp nhân riêng mà được giám sát trực tiếp bởi Ngân hàng giám sát độc lập. Ngân hàng giám sát có trách nhiệm kiểm tra việc tuân thủ hạn mức đầu tư, thẩm định việc xác định NAV, lưu ký tài sản tách biệt và báo cáo vi phạm trực tiếp cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong vòng 24 giờ. Vì Ngân hàng giám sát chịu trách nhiệm pháp lý và liên đới bồi thường thiệt hại, các báo cáo giám sát định kỳ tháng, quý, năm của ngân hàng này có độ tin cậy rất cao. Kiểm toán viên thu thập bằng chứng trực tiếp từ các báo cáo này thay vì tự thiết kế thử nghiệm kiểm soát nội bộ tại quỹ.
2. Mức trọng yếu tổng thể (OM) và mức trọng yếu thực hiện (PM) tại Quỹ đầu tư XYZ được xác định như thế nào?
Tại Quỹ đầu tư XYZ, mức trọng yếu tổng thể (OM) được xác định dựa trên Giá trị tài sản ròng (NAV) với tỷ lệ 1% NAV (tương đương 550.000.000 đồng trên tổng NAV 55 tỷ đồng). Mức trọng yếu thực hiện (PM) được tính bằng 75% OM (tương đương 412.500.000 đồng). Ngưỡng sai lệch không cần điều chỉnh (SUM) được ấn định trong khoảng từ 3% đến 5% OM để theo dõi các sai sót nhỏ phát hiện trong quá trình kiểm toán.
3. Chi phí phát sinh khi mua/bán chứng khoán của quỹ mở được hạch toán như thế nào theo quy định kế toán?
Căn cứ Thông tư 183/2011/TT-BTC, các chi phí phát sinh khi mua hoặc bán chứng khoán (như phí môi giới, phí giao dịch sàn) không được ghi nhận cộng vào giá gốc của khoản đầu tư. Toàn bộ các chi phí này phải được hạch toán ngay vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh trong kỳ phát sinh giao dịch.
4. Vì sao Quỹ A trong khảo sát 5 quỹ kiểm toán lại không thực hiện thủ tục phân tích?
Quỹ A mới được thành lập vào tháng 06/2017 (trong năm tài chính được kiểm toán). Do quỹ mới thành lập, toàn bộ số liệu phát sinh là hoàn toàn mới và số dư đầu kỳ bằng 0, không có dữ liệu lịch sử để so sánh biến động số dư hay phân tích tốc độ vòng quay danh mục qua các năm. Do đó, kiểm toán viên PwC đánh giá thủ tục phân tích không mang lại hiệu quả kiểm toán và bỏ qua bước này để tập trung vào kiểm tra chi tiết.
5. Hạn mức phân quyền phê duyệt đầu tư tại Quỹ XYZ được quy định cụ thể ra sao?
Theo quy chế nội bộ của Quỹ XYZ: Giám đốc Quỹ có quyền quyết định các khoản đầu tư có giá trị dưới 5% NAV; các khoản đầu tư từ trên 5% đến 10% NAV do Giám đốc Quỹ kết hợp Hội đồng thành viên phê duyệt; các khoản đầu tư từ trên 10% đến 15% NAV do Hội đồng đầu tư quyết định; và các khoản đầu tư lớn nhất từ trên 15% đến 20% NAV bắt buộc phải do Ban đại diện Quỹ phê duyệt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bình Nguyên đã phản ánh chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục đầu tư trên thị trường chứng khoán của mô hình quỹ mở tín thác tại Công ty TNHH PwC Việt Nam. Công trình làm rõ phương pháp tiếp cận kiểm toán hiện đại khi phối hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam, công cụ kiểm toán toàn cầu Aura và việc khai thác tính độc lập của Ngân hàng giám sát. Các kết quả khảo sát từ 5 quỹ thực tế cùng nghiên cứu điển hình tại Quỹ XYZ mang lại giá trị thực tiễn rõ ràng cho hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính của các định chế đầu tư chuyên nghiệp.