Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp bao bì hiện đại, bao bì kim loại (chủ yếu từ thép, nhôm và thiếc) đóng vai trò thiết yếu nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chống va đập, chịu nhiệt độ khắc nghiệt, chống ánh sáng, tia cực tím và bảo quản thực phẩm kéo dài từ 2 đến 3 năm. Nhu cầu đóng gói thực phẩm, đồ uống có gas, bánh kẹo, trà, cà phê và hóa chất ngày càng tăng cùng tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, quá trình in offset trên vật liệu kim loại có độ phức tạp kỹ thuật cao do đặc tính bề mặt kim loại không thấm hút, độ cứng lớn và đòi hỏi các lớp tráng phủ chuyên dụng (lớp lót sizing, mực trắng lót, vec-ni bảo vệ).

Tại các xưởng in, do nguyên nhân chủ quan và khách quan, các file thiết kế đầu vào từ khách hàng thường phát sinh lỗi, cùng với sự thiếu đồng bộ về thông số kiểm soát giữa các công đoạn chế bản, in ấn và tráng phủ dẫn tới nguy cơ sai lệch màu sắc, hư hỏng sản phẩm hoặc tạo ra lượng phế phẩm lớn. Để giải quyết thực trạng này, đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu xây dựng quy trình kiểm soát tiêu chuẩn in theo tiêu chuẩn ISO 12647-9 tại Công ty TNHH Canpac Việt Nam" được thực hiện nhằm khảo sát điều kiện sản xuất thực tế và đề xuất quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa cho công nghệ in offset kim loại.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Nghiên cứu thực trạng và tính hiệu quả của quy trình kiểm soát chất lượng in offset trên vật liệu kim loại tại Công ty TNHH Canpac Việt Nam theo tiêu chuẩn ISO 12647-9.
  2. Phân tích ưu, nhược điểm của quá trình áp dụng tiêu chuẩn để quản lý chất lượng sản phẩm in offset trên vật liệu kim loại tại công ty, từ đó đề xuất các phương án cải tiến tiêu chuẩn nội bộ theo tiêu chuẩn ISO 12647-9.
  3. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của quy trình kiểm soát tiêu chuẩn in hiện tại và đề xuất bộ tiêu chuẩn nội bộ dựa trên điều kiện sản xuất thực tế tại Công ty TNHH Canpac Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát tiêu chuẩn in và các thông số kỹ thuật in offset trên vật liệu kim loại dựa trên tiêu chuẩn quốc tế ISO 12647-9:2021.
  • Phạm vi không gian: Xưởng sản xuất, phòng chế bản và hệ thống thiết bị in, tráng phủ tại Công ty TNHH Canpac Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 16/09/2023 đến ngày 08/01/2024.
  • Giới hạn đề tài: Tập trung khảo sát hiện trạng sản xuất, tổng hợp lý thuyết, đề xuất quy trình kiểm soát tiêu chuẩn nội bộ và phỏng vấn chuyên gia; chưa thực hiện in thực nghiệm sản xuất đại trà để đo đạc kiểm chứng sai số thực tế trên dây chuyền.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Nghiên cứu dựa trên nền tảng kỹ thuật in offset gián tiếp (phần tử in nhận mực đẩy nước, phần tử không in nhận nước đẩy mực, truyền hình ảnh qua ống cao su trung gian - Blanket Cylinder sang vật liệu). Nghiên cứu làm rõ sự khác biệt cốt lõi giữa in offset trên giấy và in offset trên kim loại:

  • Đặc tính vật liệu và cơ cấu nạp: Kim loại (thiếc, sắt lá ETP) có độ cứng cao, không thấm hút. Hệ thống nạp phôi kim loại sử dụng nam châm vĩnh cửu tích điện cùng dấu để tách các tấm thiếc (đối với sắt lá nhiễm từ) hoặc khí thổi kết hợp chổi quét (đối với nhôm).
  • Cơ cấu định vị và truyền vật liệu: Định vị tay kê đầu trên máy in kim loại truyền thống được xử lý tại từng nhíp bắt trên ống ép của mỗi đơn vị in, trong khi các dòng máy hiện đại thực hiện định vị tập trung trước đơn vị in thứ nhất.
  • Hệ thống sấy và mực in: So sánh mực sấy nhiệt truyền thống (sử dụng lò sấy đốt gas dài, thời gian sấy 7–8 phút) và mực sấy tia cực tím (UV - khô tức thì dưới đèn UV, tiết kiệm diện tích nhưng nhạy cảm môi trường nhiệt ẩm, yêu cầu kiểm soát cân bằng mực - nước chặt chẽ).
  • Hệ thống tiêu chuẩn tham chiếu:
    • ISO 12647-9:2021: Tiêu chuẩn kiểm soát quy trình in offset trên vật liệu kim loại (Metal Decoration).
    • ISO 12647-2: Tiêu chuẩn kiểm soát quy trình in offset tờ rời trên giấy (dùng làm cơ sở so sánh đối chiếu).
    • ISO 12647-1 và ISO/TS 10128: Các quy chuẩn về phương pháp đo lường và điều chỉnh đường cong đặc tính in.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Thu thập các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 12647-9, ISO 12647-2), tài liệu kỹ thuật của các nhà chế tạo máy (Heidelberg, Crabtree), giáo trình chuyên ngành in và tài liệu vận hành nội bộ của Công ty Canpac.
  • Phương pháp quan sát và ghi nhận thực tế: Khảo sát quy trình vận hành thiết bị, điều kiện công nghệ tại các khâu: chế bản (CTP), chuẩn bị vật tư (kim loại, mực, hóa chất làm ẩm, lớp phủ), máy in offset tờ rời kim loại, hệ thống tráng phủ vec-ni và lò sấy.
  • Phương pháp so sánh và đối chuẩn (Benchmarking): Đối chiếu quy trình thực tế tại nhà máy với quy trình chuẩn PCM (Print Color Management) của Heidelberg và các chỉ tiêu kỹ thuật của ISO 12647-9.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Khảo sát, lấy ý kiến đánh giá từ các chuyên gia kỹ thuật và cán bộ quản lý sản xuất về tính tương thích của bộ tiêu chuẩn nội bộ đề xuất.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu quy chuẩn kỹ thuật từ ISO 12647-9:2021 và ISO 12647-2.
  • Hồ sơ kỹ thuật, thông số máy móc, thông số vật liệu thiếc ETP, mực in Huber, vec-ni, phụ gia từ Công ty TNHH Canpac Việt Nam.
  • Giáo trình Công nghệ In, Vật liệu In, Quản lý & kiểm tra chất lượng sản phẩm in của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM và NXB Đại học Quốc gia TP.HCM.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUÁT

Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích nhu cầu thị trường bao bì kim loại phục vụ bảo quản đồ hộp, nước giải khát, bánh kẹo cao cấp. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là quy trình kiểm soát tiêu chuẩn in theo ISO 12647-9 tại Công ty TNHH Canpac Việt Nam, đồng thời chỉ rõ phạm vi và giới hạn nghiên cứu do điều kiện thời gian thực tế.

CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương II cung cấp hệ thống lý luận chuyên sâu về kỹ thuật in offset và công nghệ sản xuất bao bì kim loại:

  • Phân tích cấu tạo máy in offset gồm 3 trục ống chính: Ống bản (Plate Cylinder), Ống cao su (Blanket Cylinder) và Ống ép in (Impression Cylinder).
  • Phân loại bao bì kim loại: Lon 2 mảnh (thân liền đáy bằng nhôm, gia công kéo vuốt, dùng cho đồ uống có gas) và lon 3 mảnh (thân, nắp, đáy riêng biệt bằng thép tráng thiếc ETP ghép mí hàn hông).
  • So sánh sự khác biệt kỹ thuật giữa in offset trên giấy và in offset trên kim loại:
Tiêu chí so sánh In Offset trên giấy In Offset trên kim loại
Đặc tính bề mặt vật liệu Mềm, có độ đàn hồi, thấm hút mực tốt Cứng, phẳng tuyệt đối, không thấm hút mực
Hệ thống nạp vật liệu Đầu hút chân không, thổi khí tách giấy Nam châm vĩnh cửu tích điện cùng dấu (thiếc) hoặc khí thổi/chổi quét (nhôm)
Định vị tờ in Tay kê đầu tập trung trước đơn vị in 1 Tay kê đầu tại từng nhíp bắt ống ép (máy truyền thống) hoặc tập trung trước đơn vị 1
Cơ chế khô mực Thấm hút kết hợp oxy hóa khô Sấy nhiệt cưỡng bức trong lò dài (7–8 phút) hoặc quang hóa bằng tia UV
Lớp phủ bề mặt Tráng phủ trực tiếp hoặc cán màng Bắt buộc tráng lớp lót (sizing/white ink) trước in và vec-ni bảo vệ sau in
  • Giới thiệu các thông số kiểm soát chất lượng in: Thang kiểm tra ghi bản (các đường tế vi Microline 1–4 pixels, ô hình sao, ô bàn cờ, ô tram 50/150 và 50/200), độ phân giải tram AM (48–80 LPCM), kích thước hạt tram FM (20–40 µm), quy tắc góc xoay tram AM (C, M, K lệch nhau 30°, Y lệch 15°, góc chủ đạo 45° hoặc 135°), giá trị gia tăng tầng thứ (TVI), cân bằng xám và độ phủ mực tổng (TAC).

CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG TẠI CÔNG TY TNHH CANPAC VIỆT NAM

Tác giả khảo sát chi tiết hiện trạng hạ tầng kỹ thuật và dây chuyền công nghệ tại Công ty TNHH Canpac Việt Nam:

  • Quy trình sản xuất thực tế: Gồm các công đoạn tiếp nhận file khách hàng $\rightarrow$ chế bản CTP $\rightarrow$ in thử proofing $\rightarrow$ tráng lót kim loại $\rightarrow$ in offset sản lượng $\rightarrow$ tráng phủ vec-ni bảo vệ $\rightarrow$ sấy $\rightarrow$ gia công thành phẩm (hàn hông, ghép mí lon).
  • Danh mục máy móc, thiết bị khảo sát:
    • Máy in offset kim loại: CRABTREE 1290 (dòng máy chuyên dụng cho in sắt lá/thiếc).
    • Máy tráng phủ: CRABTREE MARQUESS.
    • Hệ thống sấy: Lò sấy nhiệt HUAYA, hệ thống sấy LTG – 7000 và hệ thống đèn sấy UV.
    • Thiết bị in thử (proofing): Máy in phun kỹ thuật số Roland Versa CAMM print & cut VS-300i sử dụng màng film chuyên dụng ORIS Media Transfer Film IV/90.
    • Máy in cán màng: DH650.
    • Thiết bị đo kiểm dung dịch: Máy đo độ dẫn điện/pH Hi 8733.
  • Vật tư sử dụng: Tấm thép mạ thiếc điện hóa (ETP), lớp lót sizing GS 1086, mực trắng lót (White ink), mực in chuyên dụng cho kim loại của hãng Huber, vec-ni bảo vệ bề mặt (Varnish).
  • Thực trạng kiểm soát chất lượng: Khâu kiểm tra màu sắc và độ dày màng mực chủ yếu dựa vào kinh nghiệm trực quan của thợ in, chưa có quy trình kiểm soát số hóa chặt chẽ theo tọa độ màu CIELAB và đường cong gia tăng tầng thứ chuẩn.

CHƯƠNG IV: NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH KIỂM SOÁT TIÊU CHUẨN IN TRÊN KIM LOẠI THEO TIÊU CHUẨN ISO 12647-9 TẠI CÔNG TY TNHH CANPAC VIỆT NAM

Đây là chương trọng tâm của đồ án, đề xuất cấu trúc quy trình quản lý chất lượng in chuẩn hóa (PCM):

  • Nghiên cứu mô hình kiểm soát ISO 12647-2 theo khuyến cáo của Heidelberg, từ đó chuyển dịch sang khung kiểm soát ISO 12647-9 cho in offset kim loại.
  • Xây dựng quy trình chuẩn hóa gồm các bước:
    1. Kiểm soát trước in (Pre-press): Tuyến tính hóa thiết bị ghi bản CTP; chuẩn hóa kiểm tra file PDF/X; hiệu chuẩn máy in thử Roland VS-300i với profile màu kim loại.
    2. Kiểm soát vật tư và môi trường: Đo kiểm nồng độ dung dịch làm ẩm (bằng máy Hi 8733), kiểm tra độ dày lớp lót sizing GS 1086 và độ bám dính mực Huber; thiết lập ánh sáng quan sát tiêu chuẩn D50 (và D65 trong hiệu chỉnh màn hình).
    3. Kiểm soát công đoạn in: Cân bằng mực - nước, in mẫu thử nghiệm PCM (testform), xác lập giá trị tham chiếu ướt và khô, cài đặt cấp mực trước (CIP3/CIP4), in mẫu tuyến tính và mẫu hiệu chuẩn.
    4. Xác lập mục tiêu và dung sai kỹ thuật theo ISO 12647-9:
Hạng mục kiểm soát Giá trị mục tiêu theo ISO 12647-9 Dung sai cho phép
Sai lệch màu tông nguyên ($\Delta E_{00}$) Tọa độ màu chuẩn CIELAB ($L^, a^, b^*$) của các mực C, M, Y, K trên nền lót trắng $\Delta E_{00} \le 2.5$ (cho in sản lượng); $\Delta E_{00} \le 1.5$ (in mẫu ký duyệt)
Gia tăng tầng thứ (TVI tại 50%) Xác lập theo đường cong chuẩn cho chất nền kim loại mạ thiếc ETP Dung sai $\pm 4%$ (in sản lượng); $\pm 3%$ (tờ in ký mẫu)
Chênh lệch TVI giữa các màu Độ đồng đều giữa CMY tại vùng trung gian Khoảng sai biệt tối đa $\le 4%$
Cân bằng xám (Gray Balance) Đo kiểm trên các ô phối màu $C_{50%}, M_{40%}, Y_{40%}$ Độ lệch màu $\Delta E_{00}$ vùng xám trong ngưỡng cho phép
Độ phủ mực tối đa (TAC) Tổng phần trăm diện tích điểm tram 4 màu Khống chế ngưỡng an toàn $\le 280% - 300%$ cho sấy nhiệt

CHƯƠNG V: PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA VÀ ĐÁNH GIÁ TIÊU CHUẨN IN

Tác giả tiến hành phỏng vấn các chuyên gia trong ngành in và cán bộ kỹ thuật tại Công ty Canpac để thẩm định quy trình đề xuất:

  • Kết quả khảo sát cho thấy quy trình kiểm soát đề xuất tương thích cao với điều kiện thiết bị hiện có của Canpac (máy Crabtree 1290, máy CTP, máy in thử Roland).
  • Chuyên gia đánh giá cao tính hệ thống của các tiêu chí kiểm soát file và kiểm soát tráng phủ, đồng thời kiến nghị cần số hóa các bước thành sơ đồ dòng công việc (flowchart) và bổ sung các đợt in testform thực tế để tinh chỉnh thông số.

CHƯƠNG VI: KẾT LUẬN

Tổng kết các kết quả nghiên cứu đã đạt được, nêu rõ các điểm còn thiếu sót về mặt thực nghiệm và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn diện thông số kỹ thuật: Đồ án đã tổng hợp và xây dựng thành công bảng thông số kiểm soát kỹ thuật theo chuẩn ISO 12647-9:2021 thích ứng với các thiết bị cụ thể tại Công ty Canpac (máy in Crabtree 1290, máy tráng phủ Crabtree Marquess, hệ thống sấy Huaya và LTG-7000, máy in thử Roland VS-300i).
  • Xác lập khung dung sai kiểm soát chất lượng: Cung cấp hệ thống chỉ số định lượng về sai lệch màu sắc ($\Delta E_{00}$), giá trị gia tăng tầng thứ (TVI) tại các vùng 25%, 50%, 75%, tiêu chuẩn tram AM (48–80 LPCM) và kích thước hạt tram FM (20–40 µm).
  • Xây dựng tiêu chuẩn quản lý file và chế bản: Đưa ra bộ tiêu chí kiểm tra file thiết kế trên Adobe Illustrator, tiêu chuẩn hóa chuyển đổi file PDF/X, tuyến tính hóa bản ghi CTP để đảm bảo khả năng tái tạo tối thiểu 150 cấp độ xám.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng quy trình Print Color Management (PCM) đồng bộ từ khâu chế bản đến xuất xưởng nhằm loại bỏ phế phẩm sớm, đặc biệt đối với dây chuyền sấy nhiệt có chu kỳ kiểm tra trễ (7–8 phút).
  • Chuẩn hóa môi trường kiểm tra màu sắc bằng cách sử dụng nguồn sáng chuẩn D50 cho bàn xem mẫu in và D65 cho hiệu chuẩn màn hình đồ họa.
  • Định kỳ đo kiểm và kiểm soát độ dẫn điện/pH của dung dịch làm ẩm bằng thiết bị đo chuyên dụng (Hi 8733) để duy trì độ cân bằng mực - nước ổn định cho mực UV và mực truyền thống.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Đề tài là công trình nghiên cứu tiên phong trong việc chuyển hóa tiêu chuẩn quốc tế mới về in offset kim loại (ISO 12647-9:2021) vào điều kiện sản xuất thực tế tại một doanh nghiệp bao bì kim loại tại Việt Nam, thu hẹp khoảng cách công nghệ và cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị cho ngành in bao bì kim loại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thiếu dữ liệu thực nghiệm trên máy: Đề tài dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết, khảo sát điều kiện và đề xuất quy trình; chưa tiến hành chạy in testform thực nghiệm trên máy in Crabtree 1290 để đo đạc và phân tích tập dữ liệu phổ màu thực tế (như nhận xét từ Giáo viên hướng dẫn và Giáo viên phản biện).
  • Mức độ chi tiết kỹ thuật: Một số nội dung so sánh giữa mực UV và mực truyền thống, cũng như đặc tính thiết bị chuyên dụng cho kim loại còn mang tính đại cương.
  • Hình thức biểu diễn quy trình: Quy trình kiểm soát còn trình bày nhiều dưới dạng văn bản và bảng biểu, chưa chuyển đổi hoàn chỉnh thành sơ đồ khối (flowchart) thao tác trực quan tại xưởng in.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai in thực nghiệm bài testform PCM trên máy in Crabtree 1290 tại Công ty Canpac với vật liệu thiếc ETP và các dòng mực Huber/UV cụ thể.
  • Thu thập dữ liệu quang phổ bằng máy đo quang phổ (Spectrophotometer) để xây dựng ICC profile đầu ra và thiết lập đường cong bù trừ độ gia tăng tầng thứ (Calibration Curve) riêng biệt cho từng loại vật liệu kim loại.
  • Hoàn thiện sơ đồ hóa quy trình vận hành và ban hành thành tài liệu hướng dẫn công việc chuẩn (SOP) nội bộ tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Công nghệ In, Bao bì: Tài liệu cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu về công nghệ in offset trên bề mặt kim loại, lon 2 mảnh, lon 3 mảnh, cũng như phương pháp luận áp dụng tiêu chuẩn ISO trong quản trị màu sắc.
  • Đối với kỹ sư QA/QC và cán bộ kỹ thuật xưởng in bao bì kim loại: Phần phân tích các yếu tố kiểm soát chất lượng (Chương IV), bảng thông số kỹ thuật dung sai $\Delta E_{00}$, kiểm soát dung dịch làm ẩm, tráng phủ và sấy là tài liệu tham khảo trực tiếp để thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương II (so sánh in offset giấy vs kim loại) và Chương IV (quy trình kiểm soát chi tiết theo ISO 12647-9 kết hợp thông số thiết bị Crabtree, Roland).

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật in offset trên kim loại có điểm gì khác biệt cốt lõi so với in trên giấy về cơ chế nạp phôi và định vị?

Do kim loại có độ cứng cao, không thấm hút và có trọng lượng lớn, máy in offset kim loại phải sử dụng nam châm vĩnh cửu tích điện cùng dấu để làm các tấm thiếc (sắt lá) đẩy nhau và tách rời khi nạp (hoặc dùng khí thổi và chổi quét cho nhôm lá). Về cơ chế định vị tay kê đầu, các dòng máy in kim loại truyền thống thực hiện định vị ngay tại nhíp bắt nằm trên ống ép của từng đơn vị in, trong khi máy in giấy và máy in kim loại thế hệ mới thực hiện định vị tập trung một lần trước đơn vị in thứ nhất.

2. Tiêu chuẩn ISO 12647-9 quy định các thông số kỹ thuật nào đối với tram AM và FM trong in offset kim loại?

  • Đối với tram AM (Amplitude Modulation): Độ phân giải tram nằm trong khoảng 48 – 80 LPCM. Góc xoay tram quy định các màu C, M, K phải lệch nhau tối thiểu 30°, màu Y lệch 15° so với màu khác; góc tram của màu chủ đạo là 45° (hoặc 45°/135° đối với tram hạt elip có hướng chính).
  • Đối với tram FM (Frequency Modulation): Kích thước điểm tram quy định trong khoảng 20 µm đến 40 µm.

3. Công ty TNHH Canpac Việt Nam sử dụng các thiết bị chính nào cho dây chuyền in và kiểm soát chất lượng bao bì kim loại?

Canpac sử dụng máy in offset kim loại Crabtree 1290, máy tráng phủ Crabtree Marquess, hệ thống sấy nhiệt Huaya, lò sấy LTG – 7000, máy cán màng DH650, máy in thử kỹ thuật số Roland Versa CAMM print & cut VS-300i (sử dụng màng film ORIS Media Transfer Film IV/90) và máy đo thông số dung dịch Hi 8733.

4. Tại sao in offset trên bao bì kim loại bắt buộc phải có công đoạn tráng phủ sizing, white ink và vec-ni bảo vệ?

Kim loại có bề mặt bóng xám, không có khả năng thấm hút mực và dễ bị oxy hóa/ăn mòn bởi môi trường axit/kiềm trong thực phẩm. Do đó, cần phủ lớp lót (sizing GS 1086) và mực trắng (White ink) để tạo độ bám dính và nền trắng phản xạ quang học chuẩn cho hình ảnh in CMYK. Sau khi in, sản phẩm phải được tráng vec-ni (Varnish) cả mặt trong và mặt ngoài rồi sấy khô nhằm bảo vệ màng mực chống trầy xước, chống rỉ sét và ngăn ngừa tương tác hóa học giữa kim loại với thực phẩm đóng hộp.

5. Những nhược điểm chính của đề tài được Hội đồng đánh giá chỉ ra là gì?

Cả giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Long Giang) và giảng viên phản biện (ThS. Trần Thanh Hà) đều chỉ ra nhược điểm cốt lõi là đề tài chưa tiến hành in thực nghiệm thực tế trên chuyền máy để kiểm chứng và đánh giá độ chính xác của tiêu chuẩn đề xuất. Ngoài ra, phần so sánh mực in, thiết bị ở Chương II còn sơ sài, một số bảng biểu và hình ảnh trong văn bản chưa được đánh số đầy đủ hoặc có độ phân giải thấp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Giang Hoàng Khang, Tô Thị Cẫm Quỳnh và Lê Hằng Nga đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về công nghệ in offset kim loại và khung tiêu chuẩn ISO 12647-9:2021. Trên cơ sở khảo sát thực trạng dây chuyền thiết bị tại Công ty TNHH Canpac Việt Nam, đề tài đã đề xuất được quy trình kiểm soát tiêu chuẩn in toàn diện từ khâu chế bản, in thử đến in sản lượng và gia công tráng phủ. Dù còn hạn chế do thiếu bước in thực nghiệm kiểm chứng trên máy in Crabtree 1290, công trình vẫn là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo ứng dụng cao cho ngành công nghệ kỹ thuật in bao bì kim loại tại Việt Nam.