Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của ngành sản xuất hàng tiêu dùng và xuất khẩu đòi hỏi ngành in bao bì giấy phải không ngừng nâng cao chất lượng, tối ưu hóa chi phí và duy trì độ ổn định màu sắc giữa các lô sản xuất. Đối với các doanh nghiệp in ấn quy mô lớn phục vụ đối tác quốc tế, việc chuẩn hóa hệ thống quản lý chất lượng theo các bộ tiêu chuẩn toàn cầu là điều kiện tiên quyết để tham gia vào chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở in ấn, quy trình kiểm soát chất lượng vẫn còn rời rạc, phụ thuộc nặng nề vào kinh nghiệm cảm quan của công nhân đứng máy, dẫn đến tình trạng sai lệch màu sắc, phát sinh phế phẩm và nguy cơ bị khách hàng trả hàng.
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng quy trình kiểm soát, quản lý chất lượng cho bao bì hộp giấy tại công ty Y&J Vina" của sinh viên Nguyễn Thị Huyền và Kiều Thị Kim Tuyết (chuyên ngành Chế bản, ngành Công nghệ Kỹ thuật In, Khoa In và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2019 dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Mạnh Huy) giải quyết trực tiếp bài toán chuẩn hóa này tại một doanh nghiệp thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm sáu nhiệm vụ cụ thể:
- Nắm rõ công nghệ và quy trình sản xuất sản phẩm in bao bì hộp giấy tại Công ty Y&J Vina.
- Phân tích toàn diện các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm in bao bì giấy.
- Khảo sát và đánh giá tình trạng sản xuất thực tế cùng các rào cản kiểm soát chất lượng tại công ty.
- Xây dựng quy trình kiểm soát, quản lý chất lượng đồng bộ cho bao bì hộp giấy dựa trên tiêu chuẩn quốc tế GMI nhằm nâng cao chất lượng và duy trì tính ổn định.
- Thiết lập hệ thống tiêu chí và thông số đo kiểm chi tiết qua từng công đoạn (trước in, trong in, sau in) để giảm thiểu sai hỏng.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, phần mềm, thiết bị và đào tạo nguồn nhân lực để duy trì hiệu quả quy trình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát, quản lý chất lượng cho sản phẩm bao bì hộp giấy sản xuất bằng phương pháp in offset tờ rời; các yếu tố ảnh hưởng chất lượng từ chế bản, in đến thành phẩm sau in; bộ tiêu chuẩn GMI (Graphic Measures International).
- Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH Y&J Vina.
- Phạm vi vật liệu: Giới hạn trên hai chủng loại giấy chính là giấy Ivory và giấy Couche.
- Giới hạn kỹ thuật: Đánh giá chất lượng nhà cung ứng theo 5 thành phần cốt lõi của GMI (kiểm soát quy trình - tài liệu, bảo trì thiết bị, đào tạo, khả năng vận hành và hiệu suất thiết bị) trên hệ thống máy in tờ rời và thiết bị gia công hoàn thiện tại xưởng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề án dựa trên các nguyên lý kỹ thuật in offset và hệ thống tiêu chuẩn quốc tế chuyên ngành:
- Nguyên lý in offset tờ rời: Cơ chế truyền mực gián tiếp qua ống cao su, cân bằng hóa lý giữa phần tử in (kỵ nước, ưa mực) và phần tử không in (ưa nước, kỵ mực) trên bản nhôm, áp lực in giữa trục ép và cao su, cơ chế truyền lớp mực có độ dày chuẩn từ 3-5% mm.
- Bộ tiêu chuẩn quốc tế: Tiêu chuẩn GMI (Graphic Measures International) xây dựng trên nền tảng ISO 12647-2 (kiểm soát quá trình in offset nhiều màu), tiêu chuẩn mực in DIN ISO 2846-1, tiêu chuẩn dung sai độ dày màng nhựa ISO 17557, tiêu chuẩn lưu trữ và xử lý file kỹ thuật số PDF/X-1a:2003 (ISO 15930-4) với không gian màu Coated Fogra 39, cùng hệ thống thang đo kiểm tra bản in của GATF (Graphic Arts Technical Foundation).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp khảo sát thực địa, thực nghiệm kỹ thuật và chuẩn hóa dữ liệu:
- Phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu: Thống kê chi tiết thông số kỹ thuật của toàn bộ dây chuyền phần cứng, phần mềm đồ họa, thiết bị chế bản CTP, hệ thống máy in offset, máy gia công sau in và các loại vật tư (giấy, mực DAIHAN, bản kẽm nhiệt dương bản 830nm, màng BOPP nhiệt, keo hạt Hotmelt EVA, dao cấn bế).
- Phương pháp đo đạc thực nghiệm: Sử dụng thiết bị đo quang phổ X-Rite 530 Spectrophotometer (góc quan sát 2° và 10°, nguồn sáng chuẩn D50, D65, CWF), panme/thước đo độ dày cơ học Mitutoyo (độ chia 0.01 mm, cấp chính xác ±2 µm), và buồng soi màu chuẩn X-Rite để đo đạc các giá trị tọa độ màu CIE $L^*a^b^$, mật độ tông nguyên (Solid Ink Density), gia tăng tầng thứ (TVI / Dot Gain), độ cân bằng xám và độ sai lệch màu $\Delta E$.
- Phương pháp hiệu chỉnh đường cong (Curve Calibration): Sử dụng phần mềm Harmony kết hợp với bộ RIP Kodak và hệ thống kiểm soát phím mực tự động thông qua giao thức CIP3/PPF để bù trừ gia tăng tầng thứ trên bản kẽm và tờ in.
Hệ thống đánh giá của GMI được áp dụng với thang điểm từ 0 đến 3 cho các hạng mục:
| Thang điểm GMI |
Mức độ tuân thủ |
Quy định trạng thái |
| 0 điểm |
Hoàn toàn tuân thủ |
Đạt tiêu chuẩn tối ưu |
| 1 điểm |
Lỗi nhỏ (Minor defect) |
Đạt tuân thủ, cần cải tiến |
| 2 điểm |
Lỗi lớn (Major defect) |
Có ý định đáp ứng nhưng chưa đạt |
| 3 điểm |
Lỗi nghiêm trọng (Critical defect) |
Không đạt, đình chỉ chứng nhận |
Điều kiện để nhà cung cấp đạt chuẩn GMI: Điểm tổng hợp cho mỗi danh mục phụ phải $\le 1.00$ và không có bất kỳ tiêu chí nào bị điểm 3 (Lỗi nghiêm trọng). Đánh giá in thực tế gửi 7 tờ in thử nghiệm trên giấy 300 gsm Clay Coated News Back về trung tâm GMI để tính điểm trung bình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Dẫn nhập
Chương 1 xác định tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng khoa học tại Công ty Y&J Vina. Tác giả chỉ ra rằng công ty có quy mô lớn, nhiều đơn hàng xuất khẩu đòi hỏi khắt khe, nhưng đội ngũ kỹ thuật vận hành chủ yếu dựa vào thói quen và kinh nghiệm cá nhân mà thiếu các thông số định lượng chuẩn mực. Chương này xác định rõ mục tiêu, 6 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phương pháp thu thập số liệu và phạm vi giới hạn trên 2 dòng giấy Ivory và Couche theo chuẩn GMI.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương này tổng kết cơ sở lý thuyết chuyên sâu về quản lý chất lượng in ấn:
- Phân tích nguyên lý in offset tờ rời và các yếu tố ảnh hưởng ở 4 công đoạn: vật liệu (độ trắng, định lượng, độ phẳng của giấy; độ dính, độ nhớt của mực; tính đàn hồi của cao su), trước in (xử lý file vector/bitmap, độ phân giải ghi xuất, bẫy màu Trapping, cấu trúc và góc xoay tram chống hiện tượng Moiré), trong in (độ pH, nhiệt độ và độ dẫn điện của dung dịch làm ẩm, lực căng và áp lực bọc ống cao su, cân bằng mực - nước, vận hành máy in), và sau in (nhiệt độ ép màng BOPP, độ nhớt verni, thông số dao cấn bế, độ kết dính của keo dán hộp).
- Tổng quan cấu trúc và công năng của bao bì hộp giấy trong bảo vệ và quảng bá sản phẩm.
- Phân tích chi tiết quy chuẩn GMI: cấu trúc 5 thành phần kiểm soát, quy trình làm việc giữa chủ thương hiệu và nhà in, 4 danh mục đánh giá chính (Chế bản, Làm bản in, In, Thành phẩm), thang điểm phân loại lỗi và quy trình gửi 7 mẫu in chuẩn 300 gsm.
Chương 3: Khảo sát thực trạng quản lý chất lượng sản phẩm tại công ty Y&J Vina
Chương 3 lập danh mục và đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, thiết bị, phần mềm và quy trình kiểm tra tại công ty:
- Phần mềm: Adobe Illustrator (bình trang, xử lý file), Adobe Photoshop, DreamCAD (cho máy cắt mẫu), Harmony (bù trừ TVI), Process Template Editor & Process Viewer (RIP bản Kodak), PCC CIP Communicator (chuyển đổi file PPF sang ngôn ngữ CIP3 cho máy in Komori GL-640).
- Hệ thống thiết bị:
| Công đoạn |
Thiết bị tiêu biểu |
Thông số kỹ thuật chính |
| Chế bản |
CTP Kodak Achieve T800 |
Laser nhiệt 830 nm, độ phân giải 2400 dpi, tốc độ 16 bản/giờ, khổ $838 \times 1143$ mm |
|
Máy hiện bản Kodak T860 |
Chiều rộng bản cực đại 860 mm, tốc độ hiện 0.58 m/phút |
|
Máy cắt mẫu Jwei CB03-1311 |
Diện tích cắt $1300 \times 1100$ mm, tốc độ $200 - 1000$ mm/s |
| In |
Komori Lithrone GL-640 |
6 màu, tốc độ 15000 tờ/giờ, khổ $720 \times 1020$ mm (máy duy nhất đạt chuẩn chạy GMI) |
|
Komori Lithrone 28 |
6 màu, tốc độ 13000 tờ/giờ, khổ $510 \times 710$ mm |
|
Mitsubishi 5F & Mitsubishi 4 màu |
Khổ lớn nhất $1300 \times 950$ mm, tốc độ 13000 tờ/giờ |
| Thành phẩm |
MTM-108E & YFMB-920 |
Máy cán màng nhiệt, khổ 1080 mm, nhiệt độ $60 - 140^\circ\text{C}$ |
|
AEM-1080W & AEM-1500SQ |
Máy bế tự động, tốc độ $4250 - 5950$ tờ/giờ, nhíp $12 - 15$ mm |
|
Signature Orient 110CS |
Máy dán hộp tự động, tốc độ lên đến 20000 hộp/giờ |
| Đo kiểm |
X-Rite 530 & Buồng soi màu |
Đo quang phổ 400-700 nm; nguồn sáng chuẩn D50, D65, TL84 |
- Vật tư đầu vào: Bản kẽm nhiệt 0.3 mm (độ phân giải 1-99% tại 200 lpi, độ bền nướng $>50.000$ lượt); mực DAIHAN Hàn Quốc (Tack value 7.5, độ mịn $\le 4$ Max, độ bền cọ sát Rub Resist loại A); màng BOPP nhiệt Thành Duy (bóng 16 µm, mờ 18 µm, nhiệt độ ép $100-120^\circ\text{C}$); keo dán hộp Hotmelt hạt EVA Nam Quang (nhiệt độ sử dụng $120-180^\circ\text{C}$); dao bế 23.8 mm, dao cấn 23.3 mm.
- Quy tắc Trapping thủ công tại xưởng:
| Kích thước / Loại đối tượng |
Thông số Trapping |
| Font chữ nhỏ hơn 6pt |
0.4 pt |
| Nền lớn ($10 \text{ cm} \le \text{kích thước} \le 30 \text{ cm}$) |
0.65 pt |
| Nền lớn chạy 2 lần ($> 30 \text{ cm}$) |
0.85 pt |
| Mực nhũ chữ nhỏ / Mực nhũ nền |
0.2 pt / 0.4 pt |
| Hình ảnh chồng trên nền màu Pantone |
0.65 pt |
| Ký hiệu nhãn hiệu ®, © |
0.1 pt |
- Đánh giá hạn chế thực trạng: Công ty chủ yếu đánh giá cảm quan bằng mắt thường; quy trình CIP3 tự động mở phím mực trên Komori GL-640 chỉ chính xác 70-80% rồi phải chỉnh tay; thiếu quy trình đo đạc quang phổ định lượng dẫn đến tỷ lệ lệch màu cao, phát sinh phế phẩm và tranh cãi nội bộ khi xảy ra lỗi.
Chương 4: Xây dựng quy trình quản lý, kiểm soát chất lượng dựa vào tiêu chuẩn GMI
Chương 4 thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng tiêu chuẩn hóa qua các công đoạn:
- Kiểm soát nguyên vật liệu: Thiết lập tiêu chí kiểm tra độ trắng, định lượng, độ phẳng giấy theo ISO 12647-2; kiểm tra thông số màu $L^*a^b^$ của mực theo DIN ISO 2846-1; kiểm soát dung sai độ dày màng theo ISO 17557; kiểm soát quy cách dao cấn bế và nẹp bế.
- Kiểm soát trước in (Prepress & CTP): Chuẩn hóa xuất file PDF/X-1a:2003 (ISO 15930-4) trên nền Coated Fogra 39; thiết lập bảng thông số Distiller; tạo đường cong bù trừ gia tăng tầng thứ (TVI Curve) trên phần mềm Harmony; gán đường cong vào mẫu xuất Process Template Editor; kiểm tra chất lượng ghi bản bằng thang đo kiểm GATF (đảm bảo hiển thị đầy đủ dải tầng thứ từ 1% đến 99%).
- Kiểm soát trong in (Press): Kiểm soát độ dẫn điện, nhiệt độ và pH dung dịch cấp ẩm; kiểm tra độ cứng lô cao su; đo mật độ quang học tông nguyên (Solid Ink Density) 4 màu CMYK, kiểm soát gia tăng tầng thứ TVI và cân bằng xám (Gray Balance) theo dải thông số mục tiêu của GMI; kiểm soát độ chồng màu qua bon chéo.
- Kiểm soát sau in (Post-press): Thiết lập tiêu chí kiểm tra độ bám dính màng BOPP, kiểm tra độ đồng đều của verni tráng phủ, kiểm soát áp lực bế để chống nứt/bể màng/bể UV, và kiểm tra độ kết dính của mối dán hộp.
Chương 5: Áp dụng vào sản xuất thực tế và đánh giá kết quả
Chương 5 trình bày toàn bộ quá trình thử nghiệm và đối chiếu dữ liệu thực tế tại xưởng Y&J Vina:
- Thực nghiệm ghi kẽm có tích hợp thang kiểm tra màu và test form chuẩn.
- Thực nghiệm in kiểm chứng trên máy in Komori GL-640 với hai loại giấy Ivory và Couche.
- Hiệu chỉnh đường cong gia tăng tầng thứ (TVI) bằng phần mềm Harmony: Tiến hành đo đạc tờ in ban đầu (khi chưa bù trừ), nhập dữ liệu thực đo vào Harmony để tạo đường cong bù trừ Curve cho kẽm và giấy, sau đó xuất kẽm mới và in lại.
- Đánh giá sự cải thiện thông số GTTT đạt chuẩn GMI: Dữ liệu đo đạc cho thấy sau khi canh chỉnh đường cong, độ gia tăng tầng thứ tại các vùng tram 25%, 50%, 75% của 4 màu CMYK đều hội tụ về dải dung sai cho phép của tiêu chuẩn GMI.
- Thực nghiệm xử lý lỗi sau in: Khắc phục triệt để hiện tượng tráng phủ UV bị bể tại nếp gấp hộp giấy bằng cách điều chỉnh áp lực dao cấn bế và độ nhớt verni; cải tiến kết cấu tay kê máy bế để chống xô lệch sản phẩm; thống kê theo dõi tỷ lệ phế phẩm thành phẩm giữa tháng 6/2019 (giai đoạn chưa chuẩn hóa) và tháng 7/2019 (giai đoạn áp dụng thử nghiệm quy trình mới).
Chương 6: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm bao bì hộp giấy tại công ty
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Thiết bị: Lập danh mục các máy móc cần sửa chữa, phục hồi độ chính xác (máy in cũ, máy bế); đề xuất đầu tư mới thiết bị đo màu tự động trên bàn điều khiển máy in và thiết bị kiểm tra độ nhớt/độ ẩm chuyên dụng.
- Phần mềm: Đề xuất nâng cấp các phiên bản RIP hiện đại hơn, đồng bộ hóa hệ thống tự động hóa CIP3/CIP4 liên kết chặt chẽ giữa phòng CTP và bàn điều khiển máy in Komori.
- Bảo dưỡng: Xây dựng bảng kế hoạch bảo trì, vệ sinh máy móc, cân chỉnh áp lực lô in, lô nước và thay cao su theo định kỳ giờ vận hành.
- Nhân sự: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nhận thức kiểm soát chất lượng bằng số liệu đo đạc (thay vì mắt thường) và chuẩn hóa thao tác vận hành theo tiêu chuẩn GMI cho công nhân và kỹ thuật viên.
Chương 7: Kết luận và hướng phát triển đề tài
Chương cuối tổng kết các kết quả đạt được: Đã khảo sát toàn diện thực trạng nhà máy, xây dựng thành công quy trình kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến thành phẩm theo chuẩn GMI, chứng minh tính khả thi qua việc in thực nghiệm đạt thông số kỹ thuật chuẩn trên máy Komori GL-640. Đồng thời, chương này nêu rõ các thuận lợi trong quá trình thực tập và vạch ra các hướng mở rộng quy trình cho các dòng máy in khác và các nhóm vật liệu bao bì mới tại doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả kỹ thuật và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Chuẩn hóa thông số kỹ thuật: Xây dựng hoàn chỉnh bộ tài liệu hướng dẫn kiểm soát quy trình cho bao bì hộp giấy tại Công ty Y&J Vina, bao gồm bảng thông số Trapping chi tiết cho từng loại đối tượng đồ họa, cấu hình xuất file PDF/X-1a:2003 (Coated Fogra 39), và tiêu chuẩn kiểm tra bản kẽm trên thang GATF.
- Tối ưu hóa gia tăng tầng thứ (TVI): Ứng dụng thành công phần mềm Harmony để thiết lập đường cong bù trừ cho giấy Ivory và Couche, đưa giá trị TVI trên máy in Komori GL-640 về đúng giới hạn tiêu chuẩn của GMI, giải quyết hiện tượng lệch màu và mất chi tiết vùng trung gian.
- Xử lý sự cố công nghệ sau in: Đã phân tích nguyên nhân và xử lý thành công lỗi nứt/bể lớp phủ UV tại đường cấn bế; cải tiến kỹ thuật hệ thống tay kê trên máy bế bán tự động, nâng cao độ chính xác định vị và giảm tỷ lệ phế phẩm trong quá trình sản xuất tháng 07/2019 so với tháng 06/2019.
- Đóng góp học thuật và ứng dụng: Đồ án là công trình chuyển giao thực nghiệm tiêu chuẩn GMI vào dây chuyền sản xuất thực tế tại một nhà máy in bao bì lớn tại Việt Nam, khắc phục khoảng cách giữa các nghiên cứu lý thuyết trước đây (chỉ dừng ở mô hình ISO 12647-2 hoặc G7 trên lý thuyết) với điều kiện sản xuất thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi thực nghiệm chỉ mới triển khai thành công trên một máy in offset duy nhất của công ty là máy Komori Lithrone GL-640 (do các dòng máy in khác như Lithrone 28, Mitsubishi 5F, Mitsubishi 4 màu chưa đáp ứng đủ điều kiện kỹ thuật tự động hóa của chuẩn GMI).
- Nghiên cứu chỉ giới hạn trên 2 dòng vật liệu giấy hộp phổ biến là Ivory và Couche; chưa mở rộng sang các dòng vật liệu carton sóng, giấy tráng tráng kim màng nhôm hay nhãn decal.
- Việc đánh giá hiệu quả lâu dài của hệ thống bảo trì và giảm thiểu chi phí sản xuất cần thêm thời gian theo dõi liên tục trong nhiều chu kỳ tài chính.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục hiệu chỉnh đường cong bù trừ tầng thứ và nâng cấp hệ thống cấp ẩm, lô mực trên các dòng máy in Mitsubishi và Komori Lithrone 28 để mở rộng phạm vi áp dụng quy trình GMI trên toàn bộ xưởng in.
- Nghiên cứu xây dựng đường cong ICC Profile và quy trình kiểm soát chất lượng GMI trên các dòng chất nền phức tạp hơn (giấy duplex, giấy carton, màng ghép kim loại).
- Hoàn thiện hồ sơ đánh giá chính thức để doanh nghiệp đăng ký chứng nhận quốc tế toàn diện từ tổ chức GMI.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Kỹ thuật In / Công nghệ Bao bì: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp đo kiểm quang phổ, cách thiết lập đường cong bù trừ TVI trên phần mềm Harmony, phương thức kết nối file PPF sang ngôn ngữ CIP3 mở phím mực tự động, và các bước đánh giá chuẩn mực theo tiêu chuẩn GMI.
- Kỹ sư chế bản và cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC) tại các nhà máy in: Có thể tham khảo trực tiếp bảng thông số bẫy màu (Trapping), cấu hình xuất file PDF/X-1a, quy trình kiểm soát dung dịch cấp ẩm, quy cách chọn dao cấn bế và giải pháp xử lý sự cố bể lớp UV khi gia công thành phẩm hộp giấy.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn GMI đánh giá nhà cung cấp bao bì dựa trên những thành phần cốt lõi nào và điều kiện để đạt chứng nhận là gì?
GMI đánh giá nhà cung cấp dựa trên 5 thành phần chính: kiểm soát quy trình và tài liệu, bảo trì thiết bị, quy trình đào tạo, khả năng điều hành và hiệu suất thiết bị từ chế bản đến thành phẩm. Đánh giá chia thành 4 danh mục (Chế bản, Làm bản in, In, Thành phẩm) theo thang điểm 0-3. Để đạt chứng nhận, điểm tổng hợp của mỗi danh mục phụ phải $\le 1.00$, không có bất kỳ tiêu chí nào nhận điểm 3 (lỗi nghiêm trọng), và mẫu in gửi đánh giá (7 tờ in trên giấy 300 gsm Clay Coated News Back) phải đạt điểm trung bình theo yêu cầu.
2. Vì sao trong hệ thống máy in tại Công ty Y&J Vina, chỉ có máy Komori Lithrone GL-640 được chọn để chạy thực nghiệm theo chuẩn GMI?
Trong các máy in khảo sát tại công ty (gồm Komori GL-640, Komori Lithrone 28, Mitsubishi 5F, Mitsubishi 4 màu, Daiya 2 màu), chỉ có máy Komori GL-640 có khổ in $720 \times 1020$ mm, cấu hình 6 màu hiện đại, tốc độ 15000 tờ/giờ và được tích hợp phần mềm mở khóa phím mực tự động CIP3 thông qua kết nối dữ liệu PPF từ hệ thống RIP CTP, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật khắt khe của GMI.
3. Thông số kỹ thuật Trapping thủ công tại xưởng Y&J Vina được quy định cụ thể như thế nào trên phần mềm Adobe Illustrator?
Xưởng quy định các mức trap cụ thể: chữ nhỏ dưới 6pt đặt 0.4 pt; mảng nền lớn từ 10 đến 30 cm đặt 0.65 pt; nền lớn trên 30 cm (chạy 2 lần) đặt 0.85 pt; mực nhũ chữ nhỏ đặt 0.2 pt, mực nhũ nền đặt 0.4 pt; hình ảnh chồng trên nền Pantone đặt 0.65 pt; ký hiệu ®, © đặt 0.1 pt. Các trường hợp nền 100% của hai màu cơ bản chồng nhau (như 100C + 100M, 100M + 100Y) được quy định không cần trapping.
4. Thiết bị và thông số kỹ thuật chính của công đoạn chế bản CTP tại công ty gồm những gì?
Hệ thống chế bản sử dụng máy ghi bản nhiệt Kodak Achieve T800 (sử dụng laser nhiệt 830 nm, độ phân giải ghi 2400 dpi, tốc độ 16 bản/giờ, độ dày bản 0.15 - 0.3 mm) kết hợp máy hiện bản Kodak T860 (nhiệt độ hiện $22 - 25^\circ\text{C}$, thời gian hiện $25 \pm 5$ giây, tốc độ hiện 0.58 m/phút). Bản kẽm sử dụng là dạng nhạy nhiệt dương bản, độ phân giải 1-99% tại 200 lpi.
5. Phương pháp bù trừ gia tăng tầng thứ (TVI) được triển khai qua các bước kỹ thuật nào để tờ in đạt chuẩn GMI?
Tác giả xuất kẽm test form chuẩn không bù trừ trên CTP Kodak, đem in thực tế trên máy Komori GL-640 trên giấy Ivory/Couche. Sau đó, sử dụng máy đo màu quang phổ X-Rite 530 để đo các ô tram trên thang kiểm tra màu của tờ in, nhập các giá trị TVI thực tế vào phần mềm Harmony để tính toán đường cong bù trừ (Curve). Cuối cùng, gán đường cong này vào Process Template Editor trong hệ thống RIP CTP để ghi bộ kẽm mới, giúp giá trị tầng thứ khi in thực tế khớp hoàn toàn với dung sai GMI.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền và Kiều Thị Kim Tuyết đã giải quyết một vấn đề kỹ thuật cấp thiết tại Công ty Y&J Vina thông qua việc xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng in bao bì hộp giấy dựa trên tiêu chuẩn quốc tế GMI và ISO 12647-2. Bằng phương pháp khảo sát thực địa kết hợp đo kiểm thực nghiệm bằng thiết bị quang phổ X-Rite 530 và phần mềm Harmony, đề tài đã chuẩn hóa các thông số từ chế bản, ghi kẽm CTP, bẫy màu, liên kết dữ liệu CIP3 trên máy in Komori GL-640 đến các công đoạn thành phẩm cấn bế và tráng phủ UV. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm thực tế mà còn cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao cho ngành công nghệ in bao bì.