Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và mở cửa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa đóng vai trò là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Gắn liền hữu cơ với thương mại quốc tế là dịch vụ giao nhận vận tải và logistics, đặc biệt là vận tải đường biển và dịch vụ đại lý hải quan. Để giải phóng hàng hóa nhanh chóng, việc nắm vững và thực hiện chuẩn xác các thủ tục thông quan điện tử trở thành yêu cầu nghiệp vụ then chốt đối với các doanh nghiệp giao nhận (freight forwarder/logistics).

Đề tài "Quy trình khai báo hải quan cho lô hàng đạm đậu tương cô đặc nhập khẩu của Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas" được sinh viên Trần Thị Thúy Nga (ngành Kinh tế Ngoại thương, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam) thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Khánh Ngọc vào năm 2023. Đề tài tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động hải quan, phân định sự khác biệt giữa thủ tục hải quan truyền thống và thủ tục hải quan điện tử tại Việt Nam.
  2. Khảo sát tổng quan về cơ cấu tổ chức, năng lực hoạt động và kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas.
  3. Phân tích chi tiết từng bước tác nghiệp thực tế trong quy trình thông quan điện tử đối với một lô hàng nhập khẩu cụ thể (bột đạm đậu tương cô đặc X-SOY 600 từ Brazil về Cảng Đình Vũ, Hải Phòng) qua phần mềm ECUSS5-VNACCS.
  4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong quy trình nghiệp vụ tại doanh nghiệp và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận, thông quan.

Đối tượng nghiên cứu của báo cáo là quy trình nghiệp vụ khai báo hải quan điện tử hàng nhập khẩu. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas và Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Đình Vũ (Cục Hải quan TP. Hải Phòng); phạm vi thời gian tập trung vào dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2022 và hồ sơ lô hàng nhập khẩu phát sinh vào tháng 7 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và lý luận chuyên ngành kinh tế ngoại thương, bao gồm:

  • Luật Hải quan số 54/2014/QH13 (đặc biệt là Điều 7 về địa bàn hoạt động hải quan, Điều 12 về nhiệm vụ của cơ quan Hải quan) và Luật Hải quan sửa đổi năm 2005 (Điều 4 về khái niệm thủ tục hải quan).
  • Nghị định số 27/2007/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong lĩnh vực tài chính.
  • Quyết định số 52/2007/QĐ-BTC và Thông tư số 222/2009/TT-BTC hướng dẫn thí điểm thủ tục hải quan điện tử.
  • Thông tư số 38/2015/TT-BTC quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
  • Luật số 71/2014/QH13 sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật về thuế (Điều 3 quy định về đối tượng không chịu thuế GTGT đối với thức ăn chăn nuôi, thủy sản).
  • Bộ dữ liệu chuẩn mực của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO Data Set 2.0).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các quy định, văn bản pháp luật và quy chuẩn dữ liệu về hải quan điện tử và hải quan truyền thống.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study): Khảo sát thực tế toàn bộ hồ sơ chứng từ và thao tác nhập liệu trực tiếp trên hệ thống phần mềm ECUSS5-VNACCS đối với lô hàng bột đậu nành cô đặc nhập khẩu.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, bảng cân đối doanh thu, cơ cấu dịch vụ của Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas giai đoạn 2021–2022 và bộ chứng từ ngoại thương thực tế (Invoice, Packing List, Bill of Lading, Hợp đồng thương mại).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thủ tục hải quan

Chương 1 khái quát chức năng, nhiệm vụ, địa bàn hoạt động và vai trò của Hải quan Việt Nam theo Luật Hải quan 2014. Tác giả phân tích bản chất của thủ tục hải quan điện tử theo Thông tư 222/2009/TT-BTC và Nghị định 27/2007/NĐ-CP, nêu bật các đặc thù: quản lý rủi ro tự động phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ), chuyển phương thức từ tiền kiểm sang hậu kiểm, áp dụng chuẩn dữ liệu WCO Data Set 2.0.

Nội dung chương cũng so sánh chi tiết giữa phương thức thủ công truyền thống và phương thức điện tử:

Tiêu chí Thủ tục hải quan truyền thống Thủ tục hải quan điện tử
Hình thức hồ sơ Hồ sơ giấy nộp trực tiếp tại chi cục hải quan cửa khẩu Thông điệp dữ liệu điện tử, tờ khai điện tử qua mạng
Nhập dữ liệu Công chức hải quan nhập thủ công từ giấy hoặc đĩa mềm Doanh nghiệp tự nhập và truyền dữ liệu qua phần mềm
Phân luồng tờ khai Lãnh đạo chi cục duyệt lệnh và quyết định tỷ lệ kiểm tra Hệ thống tự động phân luồng dựa trên quản lý rủi ro
Kiểm tra hồ sơ & hàng Kiểm tra xác suất thủ công, tỷ lệ kiểm tra thực tế trên 50% Giảm tiếp xúc trực tiếp, chỉ kiểm tra chi tiết luồng Vàng/Đỏ
Nộp lệ phí & thuế Nộp tiền mặt/chuyển khoản từng tờ, viết biên lai giấy Tự khai, tự nộp, kết nối dữ liệu thanh toán điện tử
Lưu trữ & phúc tập Lưu toàn bộ hồ sơ giấy tại đội kế toán thuế và phúc tập Lưu trữ trên hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử tập trung

Tác giả chỉ rõ hạn chế của hải quan truyền thống là thời gian thông quan kéo dài, chi phí in ấn sao y chứng từ lớn, nguy cơ phát sinh nhũng nhiễu; trong khi hải quan điện tử giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Chương 2: Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas

Chương 2 giới thiệu về đơn vị thực tập:

  • Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas (Tên quốc tế: Seven Seas Logistics Joint Stock Company; Tên viết tắt: SEVEN SEAS LOG JSC).
  • Mã số thuế: 0202123004.
  • Trụ sở: Số 22+23, tổ 3, khu Phúc Lộc, lô 13 Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
  • Đại diện pháp luật: Tạ Quang Doanh. Thành lập ngày 18/08/2017 (cấp phép ngày 09/09/2021).
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và 5 phòng ban chức năng: Phòng Xuất nhập khẩu hàng Container, Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu hàng rời, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán.
  • Khách hàng và đối tác tiêu biểu: AAB Plastic, AMACCAD, AMECC, Sơn Lâm, Phan Vũ, Cosco Shipping Lines, Hanwo, Vesta...

Báo cáo phân tích cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ năm 2022 và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2022:

Loại hình dịch vụ (Năm 2022) Doanh thu (Triệu đồng) Tỷ trọng (%)
Dịch vụ phân phối 9.125 44,51%
Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác 5.468 20,xx%
Dịch vụ thương mại 3.51x ~17%
Dịch vụ khác 3.000 14,xx%
Tổng cộng 20.747 100%
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Triệu VNĐ) Năm 2022 (Triệu VNĐ)
Tổng doanh thu 17.616,803 20.747,000
Tổng chi phí 15.246,089 —
Lợi nhuận trước thuế 1.370,714 —
Lợi nhuận sau thuế 1.361,835 2.528,035

Tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty đạt 13,97% (giai đoạn 2021–2022), trong đó dịch vụ phân phối và xuất nhập khẩu ủy thác là hai mảng kinh doanh chủ lực mang lại nguồn thu ổn định.

Chương 3: Quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu lô hàng bột đậu nành cô đặc tại Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiệp vụ đối với lô hàng thực tế:

  • Người nhập khẩu: Công ty TNHH CJ VINA AGRI – Chi nhánh Hưng Yên (MST: 1100439762-001; Địa chỉ: Đường D2, Khu D, KCN Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên).
  • Người xuất khẩu: CJ SELECTA S.A (Địa chỉ: Rod.6 Distrilo Zona Industrial Araguari/MG, Brazil).
  • Tên hàng hóa: X-SOY 600 (Soy Protein Concentrate) – Đạm đậu tương cô đặc 60%, dạng bột, dùng bổ sung protein trong thức ăn thủy sản (tên khoa học: Glycine max), mới 100%.
  • Xuất xứ: Brazil (mã nước: BR).
  • Khối lượng và quy cách đóng gói: 4.100 bao (25 kg/bao), đóng trong 5 container, tổng trọng lượng 102.910 KGM (tương đương 102,5 TNE).
  • Trị giá hóa đơn: 95.325 USD (đơn giá: 930 USD/TNE, điều kiện giá CIF, phương thức thanh toán kC).
  • Chứng từ liên quan: Hợp đồng mua bán số 4000012426 (ngày 07/02/2023); Hóa đơn thương mại số 1002423895-1 (ngày 24/07/2023); Vận đơn đường biển số 240623EGLV 36030005355.
  • Phương thức vận chuyển: Tàu COSCO SHIPPING SEINE 030E; Cảng xếp hàng: Santos, Brazil (mã cảng: SP); Cảng dỡ hàng: Cảng Đình Vũ, Hải Phòng (mã cảng: VNDVU, mã địa điểm lưu kho: 03EES01); Chi cục Hải quan tiếp nhận: Chi cục HQ CK Cảng Đình Vũ.

Quy trình tác nghiệp thực tế trên phần mềm ECUSS5-VNACCS được triển khai qua các bước:

  1. Đăng nhập và khai báo thông tin doanh nghiệp: Đăng nhập hệ thống bằng tài khoản đại lý Seven Seas, thiết lập thông tin người nhập khẩu (Công ty TNHH CJ VINA AGRI) và chọn cơ quan Hải quan quản lý (Chi cục HQ CK Cảng Đình Vũ).
  2. Đăng ký tờ khai nhập khẩu mới (IDA): Lựa chọn phân hệ đăng ký mới tờ khai nhập khẩu.
  3. Nhập dữ liệu các tiêu chí trên tờ khai:
    • Thông tin chung 1: Chọn nhóm loại hình "Kinh doanh, đầu tư", mã loại hình A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng), mã phương thức vận chuyển 2, phân loại tổ chức 4 (hàng hóa từ tổ chức đến tổ chức), nhập thông tin người xuất khẩu (CJ SELECTA S.A), số vận đơn, số lượng kiện (4.100 BG), tổng trọng lượng (102.910 KGM), tên tàu và ngày tàu đến.
    • Thông tin chung 2: Nhập số và ngày hợp đồng thương mại (4000012426 ngày 07/02/2023); phân loại hóa đơn A, số hóa đơn (1002423895-1 ngày 24/07/2023), điều kiện CIF, tổng giá trị 95.325 USD.
    • Tờ khai trị giá: Chọn mã phân loại khai trị giá 6 (Áp dụng phương pháp trị giá giao dịch), mã đồng tiền USD.
    • Thuế và bảo lãnh: Chọn mã xác định thời hạn nộp thuế D (nộp thuế ngay).
    • Thông tin khác: Ghi chú rõ hàng không chịu thuế GTGT theo quy định tại Điều 3 Luật số 71/2014/QH13.
    • Danh sách hàng hóa: Nhập tên hàng chi tiết, xuất xứ BRAZIN, số lượng 102,5 TNE, đơn giá 930 USD, mã biểu thuế nhập khẩu B01, mã thuế GTGT VK220.
  4. Khai trước thông tin tờ khai (IDA): Kiểm tra tính hợp lệ và gửi bản nháp cho khách hàng CJ VINA AGRI rà soát, xác nhận tính chính xác của dữ liệu.
  5. Khai chính thức tờ khai (IDC): Truyền dữ liệu chính thức lên hệ thống Hải quan điện tử bằng tài khoản và chứng thư số của Seven Seas. Hệ thống cấp số tờ khai chính thức là 102518234940 (ngày 24/07/2023).
  6. Lấy kết quả phân luồng: Hệ thống phản hồi kết quả phân luồng Vàng (yêu cầu kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ giấy/điện tử, không kiểm tra thực tế hàng hóa).
  7. Xử lý sau phân luồng và thông quan: Do tờ khai không có sai sót, số tờ khai giữ nguyên 102518234940. Nhân viên chuyển hồ sơ cho nhân viên hiện trường xuất trình tại Chi cục HQ CK Cảng Đình Vũ, chuyển giao tờ khai thông quan cho bộ phận vận tải nhận hàng và phát hành phiếu thu/bảng kê thu phí dịch vụ cho khách hàng.

Chương 4: Kiến nghị và kết luận

Chương 4 tổng hợp các nhận xét thực tiễn tại doanh nghiệp:

  • Ưu điểm: Đội ngũ nhân viên trẻ, có sự hỗ trợ của nhân sự giàu kinh nghiệm; mối quan hệ tốt với hãng tàu và đối tác quen thuộc giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục; chủ động phương tiện vận tải đường bộ (xe kéo).
  • Hạn chế: Biến động thị trường do bối cảnh dịch bệnh làm sụt giảm nhu cầu vận tải; một số nhân viên cần tiếp tục nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kiến thức pháp luật hải quan.
  • Kiến nghị: Lãnh đạo doanh nghiệp cần tăng cường công tác giám sát, siết chặt kỷ luật nghiệp vụ; chủ động mở rộng liên kết, tiếp cận thêm đối tác tại các thị trường tiềm năng chưa khai thác.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể sau:

  • Làm rõ toàn bộ tiến trình khai báo và thông quan thành công lô hàng 102,5 tấn đạm đậu tương cô đặc X-SOY 600 (trị giá 95.325 USD) theo tờ khai số 102518234940 ngày 24/07/2023 tại Chi cục HQ CK Cảng Đình Vũ với luồng Vàng.
  • Xác định chính xác các mã định danh nghiệp vụ trên phần mềm VNACCS: Mã loại hình A11, mã phân loại giá hóa đơn A, mã phân loại trị giá 6, mã biểu thuế nhập khẩu B01, mã áp dụng thuế GTGT VK220 (hàng thuộc diện không chịu thuế GTGT theo Điều 3 Luật số 71/2014/QH13).
  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas với doanh thu năm 2022 đạt 20.747 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 2.528,035 triệu đồng, chứng minh vai trò trọng tâm của mảng phân phối (44,51%) và XNK ủy thác trong cơ cấu kinh doanh.
  • Cung cấp tài liệu mô tả trực quan các màn hình tác nghiệp (từ Hình 3.2 đến Hình 3.13) từ bước lập tờ khai IDA đến khai chính thức IDC, hỗ trợ việc chuẩn hóa quy trình thực hành giao nhận tại doanh nghiệp logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo tập trung vào một nghiên cứu tình huống đơn lẻ đối với loại hình nhập khẩu kinh doanh tiêu dùng (A11) cho mặt hàng nông sản/nguyên liệu thức ăn thủy sản từ thị trường Brazil. Do đó:

  • Chưa mở rộng khảo sát các loại hình hải quan phức tạp khác (như gia công E21, sản xuất xuất khẩu E31, hoặc tạm nhập tái xuất G11).
  • Dữ liệu tài chính doanh nghiệp mới chỉ dừng lại ở giai đoạn 2021–2022.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng có thể khảo sát quy trình kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa nhập khẩu có nguồn gốc thực vật (kiểm dịch thực vật, kiểm tra an toàn thực phẩm) kết hợp kiểm tra sau thông quan tại trụ sở doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Kinh tế Ngoại thương, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế Vận tải biển: Nắm bắt cụ thể trình tự chứng từ và kỹ năng nhập liệu thực tế trên hệ thống phần mềm ECUSS5-VNACCS/VCIS.
  • Nhân viên chứng từ (Docs) và nhân viên hiện trường (Ops/Customs Broker) mới vào nghề: Tham khảo phương pháp tra cứu mã loại hình, mã biểu thuế, căn cứ pháp lý miễn giảm thuế GTGT cho thức ăn chăn nuôi, và cách xử lý luồng Vàng khi thông quan tại khu vực cảng Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Lô hàng bột đậu nành cô đặc trong nghiên cứu có mã loại hình và phân loại luồng tờ khai như thế nào?
Lô hàng được đăng ký dưới mã loại hình A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng) và hệ thống VNACCS trả về kết quả phân luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ chứng từ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa).

2. Chính sách thuế GTGT áp dụng cho lô hàng đạm đậu tương X-SOY 600 được kê khai ra sao?
Lô hàng áp dụng mã thuế GTGT VK220, thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng theo quy định tại Điều 3 Luật số 71/2014/QH13 (hàng hóa là thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản).

3. Cơ quan Hải quan tiếp nhận và địa điểm dỡ hàng của lô hàng nằm ở đâu?
Hàng hóa được vận chuyển trên tàu COSCO SHIPPING SEINE 030E từ Cảng Santos (Brazil) về dỡ tại Cảng Đình Vũ - Hải Phòng (mã cảng: VNDVU, mã địa điểm lưu kho: 03EES01) và mở tờ khai tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Đình Vũ.

4. Khối lượng và trị giá chính xác của lô hàng nhập khẩu là bao nhiêu?
Lô hàng gồm 4.100 bao (tổng trọng lượng 102.910 KGM / 102,5 TNE), đóng trong 5 container, có đơn giá 930 USD/TNE với tổng trị giá hóa đơn theo điều kiện CIF là 95.325 USD.

5. Mảng dịch vụ nào đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất cho Công ty CP Hàng hải Seven Seas năm 2022?
Dịch vụ phân phối đóng góp doanh thu lớn nhất đạt 9.125 triệu đồng, chiếm tỷ trọng 44,51% trên tổng doanh thu 20.747 triệu đồng của công ty.


Kết luận

Báo cáo thực tập của tác giả Trần Thị Thúy Nga đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thủ tục hải quan và mô tả chi tiết quy trình khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUSS5-VNACCS. Thông qua nghiên cứu trường hợp thực tế tại Công ty Cổ phần Hàng hải Seven Seas, tài liệu minh chứng rõ ràng các thao tác lập tờ khai, kiểm tra chứng từ và xử lý thông quan đối với lô hàng đạm đậu tương cô đặc nhập khẩu. Các đánh giá và kiến nghị trong báo cáo phản ánh sát thực trạng vận hành của doanh nghiệp dịch vụ logistics tại khu vực cảng biển Hải Phòng.