Giới thiệu dự án
Ngành dịch vụ giao nhận và logistics quốc tế đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng thương mại toàn cầu. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của kim ngạch xuất nhập khẩu sau đại dịch COVID-19 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa thời gian thông quan, kiểm soát rủi ro pháp lý và giảm thiểu chi phí lưu kho bãi, đặc biệt đối với phương thức vận tải hàng không (Air Freight) – loại hình vận chuyển ưu tiên hàng đầu cho các mặt hàng có giá trị cao, thời hạn bảo quản ngắn như nông sản tươi sống, linh kiện điện tử và dược phẩm.
Đề tài "Tìm hiểu về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất nhập khẩu Thế Hệ Mới" tập trung khảo sát, mô hình hóa và cải tiến quy trình giao nhận hàng hóa trọn gói (door-to-door/door-to-port) qua Cửa khẩu Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (kho TCS/SCSC), giải quyết các điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan điện tử và kiểm tra chuyên ngành.
flowchart LR
A[Nhận Pre-Alert & Chứng từ] --> B[Khai báo ECUS5-VNACCS]
B --> C{Phân luồng Hải quan}
C -->|Luồng Xanh| D[Thanh lý tờ khai]
C -->|Luồng Vàng| E[Xuất trình hồ sơ giấy]
C -->|Luồng Đỏ| F[Kiểm hóa thực tế]
E --> G[Kiểm tra Chuyên ngành/Kiểm dịch]
F --> G
G --> D
D --> H[Thanh lý cổng & Vận tải về kho]
H --> I[Quyết toán & Lưu trữ hồ sơ]
Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)
Doanh nghiệp dịch vụ giao nhận (Freight Forwarder) quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam đang đối mặt với các hạn chế cốt lõi:
- Sai lệch dữ liệu chứng từ: Việc nhập thủ công dữ liệu từ Commercial Invoice, Packing List sang phần mềm Hải quan dẫn đến lỗi mã HS (HS Code), tên hàng, mã số thuế hoặc đơn giá tính thuế, làm kéo dài thời gian thông quan từ 24h lên 48-72h.
- Độ trễ trong kiểm tra chuyên ngành: Đối với nhóm hàng nông sản tươi sống (như trái cây nhập khẩu), thủ tục kiểm dịch thực vật và kiểm tra an toàn thực phẩm nếu không được thực hiện song song với thủ tục hải quan sẽ gây rủi ro đứt gãy chuỗi lạnh (cold chain), phát sinh chi phí lưu kho TCS/SCSC.
- Áp lực hạ tầng logistics: Sự quá tải tại khu vực tiếp nhận hàng hóa sân bay Tân Sơn Nhất và tình trạng ùn tắc giao thông quanh khu vực cửa khẩu gây rủi ro phát sinh chi phí neo xe và trễ hẹn giao nhận.
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và pháp lý chuẩn mực về nghiệp vụ giao nhận nhập khẩu đường hàng không theo Luật Hải quan Việt Nam và thông lệ quốc tế (IATA, FIATA, Incoterms 2020).
- Đánh giá toàn diện năng lực vận hành và tài chính của Công ty TNHH Dịch vụ Xuất nhập khẩu Thế Hệ Mới (THM EXIMEC) giai đoạn 2020 – 2022.
- Phân tích chi tiết quy trình thực thi nghiệp vụ thông qua case study thực tế (nhập khẩu nho xanh tươi từ Mỹ qua Cảng HKQT Tân Sơn Nhất - AWB 180-13336492), nhận diện chính xác các lỗ hổng vận hành và đề xuất giải pháp khả thi nhằm giảm tối thiểu 30% thời gian xử lý thủ tục.
Phạm vi và giới hạn
- Không gian nghiên cứu: Văn phòng THM EXIMEC CO., LTD (Gò Vấp, TP.HCM), Chi cục Hải quan Cửa khẩu Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất, Kho hàng hóa Tân Sơn Nhất (TCS) và Kho SCSC.
- Thời gian và dữ liệu: Dữ liệu tài chính, vận hành thu thập giai đoạn 2020 - 2022; số liệu lô hàng thực nghiệm ghi nhận tháng 09/2023.
- Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào luồng hàng nhập khẩu mậu dịch thương mại thông thường (Mã loại hình A11) yêu cầu kiểm tra chuyên ngành (kiểm dịch thực vật & ATTP), không bao gồm hàng nguy hiểm (DG - Dangerous Goods) hoặc hàng dự án siêu trường, siêu trọng.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại các forwarder truyền thống, việc phối hợp giữa bộ phận chứng từ (Documentation Team), bộ phận hiện trường (Ops/Customs Field Team) và khách hàng chủ yếu diễn ra thủ công qua email/Zalo, dẫn đến thiếu tính đồng bộ và tăng nguy cơ trễ hạn xử lý chứng từ (D/O, AWB).
| Tiêu chí phân tích |
Mô hình giao nhận truyền thống |
Mô hình tích hợp tại THM EXIMEC |
Giải pháp đề xuất tối ưu hóa |
| Khai báo hải quan |
Nhập liệu thủ công từng tờ khai |
Ứng dụng ECUS5-VNACCS tập trung |
Tự động trích xuất OCR hóa đơn & tự động fill form |
| Kiểm soát chuỗi chứng từ |
Lưu trữ hồ sơ giấy rời rạc |
Hồ sơ số hóa nội bộ theo lô hàng |
Quản lý vòng đời chứng từ trên hệ sinh thái đám mây |
| Kiểm dịch & Kiểm tra ATTP |
Đăng ký trực tiếp sau khi hàng về |
Đăng ký trực tuyến trước khi chuyến bay hạ cánh |
Tích hợp cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW) |
| Theo dõi trạng thái hàng |
Gọi điện thoại kiểm tra kho TCS |
Nhân viên hiện trường check trực tiếp |
Tích hợp Web-tracking AWB & API giám sát tự động |
| Thời gian thông quan trung bình |
36 – 48 giờ làm việc |
18 – 24 giờ làm việc |
8 – 12 giờ làm việc |
Ma trận ưu tiên yêu cầu vận hành (MoSCoW Matrix)
- Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa 100% dữ liệu trước khi truyền tờ khai lên VNACCS/VCIS; đảm bảo hồ sơ gốc giấy kiểm dịch thực vật nước xuất khẩu (Phytosanitary Certificate) hợp lệ; đồng bộ mã vạch giám sát hải quan.
- Should have (Nên có): Tự động hóa tính toán thuế nhập khẩu và thuế VAT; quy trình kiểm tra chéo (Cross-check) giữa Invoice và Bill of Lading (AWB).
- Could have (Có thể mở rộng): Ứng dụng định vị GPS và cảm biến nhiệt độ IoT cho xe tải chở hàng lạnh từ kho TCS về kho khách hàng.
- Won't have (Chưa thực hiện): Hệ thống tự động hóa kho hàng robot chuyên dụng (ngoài phạm vi của đơn vị Forwarder).
Thiết kế hệ thống và quy trình nghiệp vụ
Quy trình kỹ thuật xử lý dữ liệu giao nhận hàng không tích hợp hệ thống Hải quan điện tử được chuẩn hóa qua các thành phần:
[Khách hàng / Đại lý nước ngoài]
│ (Pre-alert, Invoice, Packing List, HAWB/MAWB)
▼
[Bộ phận Chứng từ THM EXIMEC]
│
├──> [Phần mềm ECUS5-VNACCS v5.0] ──(EDI / XML)──> [Hệ thống Hải quan VNACCS/VCIS]
│ │ (Phân luồng: Xanh/Vàng/Đỏ)
│ ▼
├──> [Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (NSW)] ──> [Chi cục Kiểm dịch Thực vật Vùng II]
│ │ (Xác nhận đăng ký & Lấy mẫu)
▼ ▼
[Bộ phận Giao nhận Hiện trường (Ops at TCS)] <───────────────────┘
│ (Phiếu xuất kho, Quét mã vạch giám sát)
▼
[Đội xe vận tải & Kho nhận hàng]
Ngăn xếp công nghệ và thông số kỹ thuật (Technology Stack)
- Hệ thống khai báo hải quan: ECUS5-VNACCS (Phiên bản chuẩn của Thái Sơn Software kết nối trực tiếp Tổng cục Hải quan qua giao thức EDI/VAN).
- Hạ tầng kho vận cảng hàng không: Hệ thống quản lý kho hàng không TCS (Tan Son Nhat Cargo Services) và SCSC (Saigon Cargo Service Corporation) với định dạng mã vạch Code-128 phục vụ giám sát tự động.
- Giao thức trao đổi dữ liệu: EDIFACT, XML Schema theo chuẩn Hải quan điện tử WCO.
Cấu trúc dữ liệu khai báo hải quan điện tử (Mô phỏng dữ liệu XML/VNACCS)
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>
<CustomsDeclaration>
<DeclarationHeader>
<DeclarationNumber>105718713550</DeclarationNumber>
<DeclarationDate>2023-09-14</DeclarationDate>
<DeclarationType>A11</DeclarationType>
<CustomsSubDepartmentCode>02B1</CustomsSubDepartmentCode> <!-- Chi cục HQ CK Sân bay Tân Sơn Nhất -->
<ClearanceChannel>2</ClearanceChannel> <!-- Luồng Vàng -->
</DeclarationHeader>
<Parties>
<Exporter>
<Name>PANDOL BROS., INC</Name>
<Address>33150 Pond Road, Delano, CA 93215, USA</Address>
</Exporter>
<Importer>
<TaxCode>0316507491</TaxCode>
<Name>CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH SINH</Name>
<Address>16 Đường số 12, KP3, P. An Khánh, TP. Thủ Đức, TP.HCM</Address>
</Importer>
</Parties>
<TransportInformation>
<TransportMode>4</TransportMode> <!-- Đường hàng không -->
<CarrierName>KOREAN AIR LINES CO.</CarrierName>
<MasterAWB>180-13336492</MasterAWB>
<PortOfLoading>LAX</PortOfLoading>
<PortOfDischarge>SGN</PortOfDischarge>
<WarehouseCode>02B1A03</WarehouseCode> <!-- Kho TCS -->
</TransportInformation>
<GoodsItems>
<Item sequence="1">
<ItemDescription>Trái nho xanh tươi (Fresh Green Grapes)</ItemDescription>
<HSCode>08061000</HSCode>
<CountryOfOrigin>US</CountryOfOrigin>
<PackageQuantity>3</PackageQuantity>
<PackageUnit>PK</PackageUnit>
<GrossWeight unit="KGM">8.50</GrossWeight>
<InvoiceNumber>LAX-904881</InvoiceNumber>
<DutyAmount currency="VND">8625456</DutyAmount>
</Item>
</GoodsItems>
</CustomsDeclaration>
Phương pháp nghiên cứu và triển khai (Methodology)
Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp (Hybrid Approach) giữa phân tích định lượng dữ liệu hoạt động kinh doanh và phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case Study Analysis):
- Phân tích tài liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo quyết toán tài chính của THM EXIMEC từ 2020 đến 2022, kết hợp các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Hải quan số 54/2014/QH13, Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 39/2018/TT-BTC).
- Phương pháp quan sát và thực nghiệm hiện trường: Trực tiếp tham gia tiếp nhận chứng từ, khai truyền dữ liệu, bốc dỡ và lấy mẫu kiểm nghiệm thực phẩm tại kho hàng TCS trong thời gian thực tập.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn sâu đội ngũ chuyên viên chứng từ, nhân viên hiện trường (Ops) và Trưởng bộ phận Xuất Nhập Khẩu nhằm xác định các lỗi tác nghiệp điển hình.
Implementation và kết quả
Quy trình triển khai nghiệp vụ chi tiết (Case Study Thực nghiệm)
Quy trình giao nhận lô hàng nông sản tươi sống nhập khẩu thực tế được thực thi theo các bước chuẩn mực:
[Bước 1] Nhận chứng từ (Pre-Alert, AWB, Invoice)
└── Kiểm tra tính hợp lệ & danh mục cấm/nhập khẩu có điều kiện
[Bước 2] Đăng ký Kiểm dịch Thực vật & Kiểm tra ATTP
└── Nộp hồ sơ trên Cổng Một cửa Quốc gia / Cơ quan kiểm dịch Vùng II
[Bước 3] Khai báo Hải quan trên ECUS5-VNACCS
└── Truyền tờ khai EDA/EDC ➔ Nhận kết quả phân luồng (Tờ khai: 105718713550 - Luồng Vàng)
[Bước 4] Nộp thuế & Thủ tục Hải quan kho TCS
└── Nộp thuế: 8.625.456 VND ➔ Trình hồ sơ giấy ➔ Lấy mẫu kiểm tra chuyên ngành
[Bước 5] Thanh lý cổng & Nhận hàng
└── Quét mã vạch giám sát ➔ Xuất phiếu kho TCS ➔ Bốc hàng lên xe chuyên dụng
[Bước 6] Vận chuyển & Giao kho Anh Sinh (Thủ Đức)
└── Bàn giao biên bản giao nhận ➔ Quyết toán chi phí (Debit Note) & Lưu trữ hồ sơ
1. Kiểm tra bộ chứng từ và tính tương thích pháp lý
- Lô hàng: Trái nho xanh tươi có xuất xứ Mỹ (US).
- Bên xuất khẩu: PANDOL BROS., INC (33150 Pond Road, Delano, CA 93215, USA).
- Bên nhập khẩu: Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Anh Sinh.
- Vận đơn (Air Waybill): Korean Air Lines CO. (Số AWB:
180-13336492), Chặng bay: LAX ➔ SGN, Điểm lưu kho: 02B1A03 (Kho TCS), Số lượng: 3 kiện (PK).
- Hóa đơn thương mại: Số
LAX-904881, Gross Weight: 8.50 KGS (hàng mẫu đại diện thương mại).
2. Khai báo hải quan điện tử và phân luồng nghiệp vụ
- Khởi tạo thông tin trên phần mềm ECUS5-VNACCS. Thuật toán phân luồng tự động của hệ thống VNACCS/VCIS dựa trên 108 tiêu chí quản lý rủi ro (lịch sử chấp hành pháp luật của doanh nghiệp, chính sách mặt hàng, thuế suất):
- Mã loại hình: A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng).
- Số tờ khai:
105718713550 (Đăng ký ngày 14/09/2023).
- Kết quả phân luồng: Luồng Vàng (Mã kiểm tra 2) – Doanh nghiệp phải nộp bộ hồ sơ giấy (Invoice, Packing List, AWB, Giấy đăng ký kiểm dịch) cho công chức hải quan kiểm tra.
3. Thuật toán tính thuế và nghĩa vụ tài chính
$$\text{Trị giá tính thuế (VND)} = \text{Trị giá CIF quy đổi theo tỷ giá Hải quan}$$
$$\text{Thuế Nhập khẩu} = \text{Trị giá tính thuế} \times \text{Thuế suất NK (%)} = 8.625.456 \text{ VND}$$
$$\text{Tổng tiền thuế phải nộp} = 8.625.456 \text{ VND}$$
Sau khi nhận thông báo thuế từ hệ thống ECUS5, chuyên viên in giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước chuyển cho bên nhập khẩu thực hiện thanh toán trực tuyến qua ngân hàng thương mại liên kết cổng thanh toán Hải quan (24/7).
4. Nghiệp vụ kiểm dịch thực vật và thanh lý kho TCS
- Lấy mẫu hiện trường: Nhân viên hiện trường (Ops) phối hợp cùng cán bộ Chi cục Kiểm dịch thực vật Vùng II tiến hành cắt niêm phong, trích xuất mẫu kiểm nghiệm tại kho lạnh TCS.
- Thanh lý hồ sơ giám sát: Ngay khi có xác nhận kiểm định đạt tiêu chuẩn ATTP, nhân viên xuất trình: Tờ khai thông quan + Danh sách mã vạch hàng hóa đủ điều kiện qua khu vực giám sát (in ngày 15/09/2023) + AWB.
- Bàn giao và điều vận: In phiếu xuất kho TCS, hoàn tất thủ tục thanh lý cổng giám sát, đưa hàng lên xe tải lạnh chuyên dụng chuyển thẳng về kho khách hàng tại 16 Đường số 12, P. An Khánh, TP. Thủ Đức vào chiều ngày 15/09/2023.
Đánh giá kết quả hoạt động và chỉ số đo lường
Hiệu quả khai thác nghiệp vụ giao nhận của THM EXIMEC giai đoạn 2020 – 2022 phản ánh năng lực thích ứng cao sau khủng hoảng dịch bệnh:
Biến động Doanh thu - Chi phí - Lợi nhuận (Đơn vị: Tỷ VND)
20.0 ──────────────────────────────────────── 18.840
┌──────┐
16.0 ──────────────── 16.170 │ │
┌──────┐ │ │
14.0 ── 14.435 │ │ 14.205 │ │ 16.660
┌──────┐ │ │ ┌──────┐ │ │ ┌──────┐
12.0 ──│ │ │ │ │ │ │ │ │ │
│ │ 12.564 │ │ │ │ │ │ │
4.0 ──│ │┌──────┐ │ │ │ │ │ │ │
│ ││ │ │ │ │ │ │ │ │
2.0 ──│ 1.871││ 1.965│ │ │ 2.180│ │ │ │ │
└──────┴───────┘ └─┴──────┘ └──────┴─┴──────┘
Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
■ Doanh thu ■ Chi phí ■ Lợi nhuận
| Chỉ tiêu tài chính & vận hành |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 |
So sánh 2022/2021 |
| Doanh thu thuần (Triệu VND) |
14.435 |
16.170 |
18.840 |
+12,02% (+1.735 tr) |
+16,51% (+2.670 tr) |
| Tổng chi phí (Triệu VND) |
12.564 |
14.205 |
16.660 |
+13,06% (+1.641 tr) |
+17,28% (+2.455 tr) |
| Lợi nhuận sau thuế (Triệu VND) |
1.871 |
1.965 |
2.180 |
+5,02% (+94 tr) |
+10,94% (+215 tr) |
| Hạ tầng kho bãi (m²) |
3.500 |
3.500 |
3.500 (kho) + 5.000 (bãi) |
Duy trì ổn định |
Mở rộng bãi container |
| Đội xe chuyên dụng |
10 xe tải |
15 phương tiện |
5 đầu kéo, 5 xe tải, 10 rơ-moóc |
Tăng năng lực vận tải |
Tối ưu vận tải kết hợp |
| Tỷ lệ thông quan đúng hạn (%) |
91,5% |
94,2% |
97,8% |
+2,7% |
+3,6% |
Đổi mới và đóng góp
-
Chuẩn hóa quy trình "Pre-clearance" kết hợp kiểm tra chuyên ngành song song:
- Khác với quy trình truyền thống chỉ mở tờ khai khi hàng đã về kho TCS, phương án chuẩn hóa áp dụng việc tiếp nhận Pre-Alert trước 12-24 giờ bay, lập tờ khai EDA sẵn trên hệ thống ECUS5 và nộp đơn kiểm dịch online trên Cổng Một cửa Quốc gia.
- Giúp giảm 35% tổng thời gian chờ tại kho sân bay, loại bỏ nguy cơ phát sinh phí lưu kho hàng lạnh (Cold Storage Demurrage Charge).
-
Mô hình phối hợp liên phòng ban tinh gọn:
- Thiết lập giao thức làm việc trực tiếp giữa Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Giao nhận hiện trường thông qua mã định danh lô hàng duy nhất (Unified Shipment Code), giảm 50% sai lệch số liệu thuế suất và mã HS giữa hồ sơ khai báo và thực tế kiểm tra hàng hóa.
-
Cơ cấu phân bổ chi phí và hạ tầng phương tiện linh hoạt:
- Việc đầu tư 5 xe đầu kéo, 5 xe tải và 10 rơ-moóc chuyên dụng giúp công ty chủ động 100% lịch trình vận tải chặng cuối (Last-mile Delivery) từ sân bay về các khu công nghiệp/kho lạnh vệ tinh tại TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai mà không phụ thuộc vào giá cước biến động của các nhà xe dịch vụ ngoài.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản vận hành thực tế (SOP Triển khai Lô hàng Đường Hàng không)
[Chuẩn bị trước 24h]
├── Thu thập: Commercial Invoice, Packing List, Phyto gốc từ Shipper
├── Đăng ký Kiểm dịch & ATTP trên cổng National Single Window
└── Lên tờ khai nháp trên ECUS5-VNACCS
[Xử lý khi chuyến bay hạ cánh (Flight Arrival)]
├── Nhận Giấy báo nhận hàng (Arrival Notice) & Lệnh giao hàng (D/O)
├── Truyền chính thức tờ khai Hải quan ➔ Nhận kết quả phân luồng
├── Đóng phí kho hàng (TCS/SCSC)
└── Cắt seal lấy mẫu kiểm định chuyên ngành tại kho
[Thông quan & Bàn giao]
├── Nộp thuế điện tử 24/7
├── In mã vạch giám sát hải quan ➔ Quét mã thanh lý cổng
├── Vận chuyển bằng xe chuyên dụng đến kho Consignee
└── Ký biên bản bàn giao (POD) ➔ Phát hành Debit Note thanh toán
Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI (Return on Investment)
- Chi phí triển khai cải tiến: Đầu tư nâng cấp phần mềm văn phòng, đào tạo nghiệp vụ nhân sự mới, chuẩn hóa hệ thống quản lý chứng từ đám mây (ước tính: 150.000.000 VND).
- Lợi ích định lượng:
- Tiết kiệm chi phí lưu kho TCS: Giảm trung bình 1,2 ngày lưu kho/lô hàng (~800.000 VND/lô).
- Tăng năng suất xử lý của nhân viên chứng từ: Tăng từ 4 lô/ngày lên 7 lô/ngày/nhân sự.
- Tỷ suất sinh lời / Doanh thu đạt mức ổn định trên 11,5% trong năm 2022.
- Thời gian hoàn vốn dự tính cho các khoản nâng cấp công nghệ: 4,5 tháng.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và vận hành hiện tại
- Phụ thuộc vào hạ tầng Cảng hàng không Tân Sơn Nhất: Tình trạng quá tải tại các cửa kho TCS/SCSC vào các khung giờ cao điểm (14h - 18h) gây tắc nghẽn cục bộ khâu bốc dỡ hàng lên phương tiện vận tải.
- Trình độ nhân sự chưa đồng đều: Tỷ lệ nhân sự mới còn lúng túng trong xử lý các bất thường hải quan (như hàng chuyển luồng đỏ đột xuất hoặc kiểm tra trị giá hải quan sau thông quan).
- Mức độ tích hợp CNTT chưa toàn diện: Việc theo dõi đơn hàng vẫn cần nhân viên túc trực liên lạc điện thoại, chưa có ứng dụng portal dành riêng cho khách hàng tự tra cứu lộ trình thực (Real-time Shipment Tracking).
Định hướng mở rộng nghiên cứu và phát triển
- Ứng dụng công nghệ số và IoT: Tích hợp thiết bị ghi nhận dữ liệu nhiệt độ/độ ẩm (Data Logger) gắn kèm tem QR Code trên các kiện hàng lạnh nhập khẩu, đồng bộ dữ liệu trực tiếp về hệ thống quản lý chuỗi cung ứng của công ty.
- Khai thác hiệp định thương mại tự do thế hệ mới: Đẩy mạnh khai thác dịch vụ giao nhận đường hàng không cho các tuyến thị trường mới sau các hiệp định FTA, đặc biệt là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Israel (VIFTA ký kết 07/2023), mở rộng sang thị trường Trung Đông và Tây Á.
- Phát triển Logistics Xanh (Green Logistics): Tối ưu hóa lộ trình điều phối xe tải nhận hàng tại sân bay, áp dụng các giải pháp đóng gói bao bì tái chế nhằm giảm thiểu lượng khí thải carbon.
Đối tượng hưởng lợi
mindmap
root((Hệ sinh thái hưởng lợi))
Sinh viên & Giảng viên
Case study thực tế kho TCS
Mẫu chứng từ AWB & Tờ khai A11
Dữ liệu tài chính 2020-2022
Chuyên viên Logistics
Kỹ năng thao tác ECUS5-VNACCS
Quy trình đăng ký kiểm dịch NSW
Biện pháp xử lý luồng Vàng/Đỏ
Doanh nghiệp XNK & Forwarder
Quy trình tối ưu thời gian 35%
SOP chuẩn hóa vận tải hàng không
Mô hình quản trị rủi ro chứng từ
Nhà nghiên cứu
Số liệu đánh giá tác động hậu COVID
Nghiên cứu chuỗi cung ứng nông sản
- Sinh viên & Giảng viên ngành Logistics / Kinh doanh Quốc tế: Tiếp cận nguồn tài liệu thực tế với bộ chứng từ chuẩn mực (Air Waybill
180-13336492, Hóa đơn thương mại LAX-904881, Tờ khai hải quan 105718713550), làm cầu nối thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết ngoại thương và thực tế hiện trường tại kho TCS.
- Chuyên viên Chứng từ & Hiện trường (Docs/Ops): Nắm vững các bước thực thi từ khâu xử lý Pre-Alert, truyền dữ liệu hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5 đến các thủ tục liên ngành (kiểm dịch thực vật tại Chi cục Kiểm dịch Vùng II).
- Doanh nghiệp Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu (Forwarders): Cung cấp bài học kinh nghiệm trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng sau dịch bệnh, cân đối bài toán tối ưu chi phí vận hành kho bãi và nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tốc độ phục hồi kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vừa và nhỏ tại TP.HCM trong bối cảnh tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời gian lưu kho miễn phí đối với hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại kho TCS là bao lâu?
Thông thường, các kho hàng không như TCS áp dụng thời gian lưu kho miễn phí từ 24 đến 48 giờ tùy thuộc vào quy định của hãng hàng không (Airline) và loại hợp đồng dịch vụ. Đối với hàng nông sản tươi sống yêu cầu bảo quản kho mát/kho lạnh, phí lưu kho đặc thù sẽ bắt đầu tính ngay khi hàng được chuyển vào kho chuyên dụng sau khi dỡ khỏi máy bay.
2. Sự khác biệt cốt lõi giữa mã loại hình nhập khẩu A11 và A12 trong hệ thống VNACCS là gì?
- Mã loại hình A11 (áp dụng trong case study): Nhập khẩu kinh doanh tiêu dùng thông thường của các doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu để bán trực tiếp tại thị trường nội địa.
- Mã loại hình A12: Nhập khẩu kinh doanh sản xuất của các doanh nghiệp thực hiện nhập khẩu nguyên liệu, máy móc phục vụ trực tiếp cho quá trình sản xuất nội bộ của chính đơn vị đó.
3. Trong trường hợp tờ khai bị phân vào Luồng Đỏ (Mã kiểm tra 3), quy trình xử lý tại sân bay Tân Sơn Nhất diễn ra như thế nào?
Khi hệ thống trả về kết quả Luồng Đỏ, người khai hải quan phải:
- Xuất trình toàn bộ bộ hồ sơ giấy cho công chức Hải quan đăng ký tờ khai.
- Liên hệ ban quản lý kho TCS/SCSC để bố trí công nhân bốc xếp đưa hàng vào khu vực kiểm hóa (Kiểm hóa 5%, 10% hoặc 100% tùy chỉ định hệ thống).
- Cùng công chức Hải quan kiểm hóa mở niêm phong, kiểm tra trực tiếp thực tế hàng hóa đối chiếu với tờ khai. Nếu đúng thực tế, hải quan kiểm hóa sẽ xác nhận thông quan trên hệ thống.
4. Để nhập khẩu trái cây tươi từ Mỹ, doanh nghiệp cần chuẩn bị giấy tờ kiểm tra chuyên ngành bắt buộc nào trước khi hàng về?
Doanh nghiệp phải xin Giấy phép Kiểm dịch thực vật nhập khẩu do Cục Bảo vệ Thực vật cấp trước khi ký kết hợp đồng hoặc trước khi hàng về đến Việt Nam, đồng thời yêu cầu bên bán cung cấp bản gốc Chứng nhận Kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) của cơ quan thẩm quyền nước xuất khẩu (USDA). Khi hàng đến cửa khẩu Tân Sơn Nhất, tiến hành đăng ký kiểm tra An toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật tại Chi cục Kiểm dịch thực vật Vùng II.
5. Chi phí dịch vụ giao nhận hàng không trọn gói thường bao gồm những cấu phần nào?
Một báo giá đầy đủ (All-in freight forwarding quotation) bao gồm:
- Cước vận chuyển quốc tế (Air Freight Rate) + Phụ phí nhiên liệu (FSC) + Phụ phí an ninh (SSC).
- Phí lệnh giao hàng (D/O fee), phí lao vụ hàng hóa tại kho cảng (Terminal Handling Charge - THC/TCS).
- Phí lưu kho (nếu có), phí nâng hạ bốc xếp.
- Phí dịch vụ khai thuê hải quan (Customs Clearance fee).
- Phí kiểm tra chuyên ngành (kiểm dịch thực vật, kiểm định chất lượng).
- Cước vận chuyển đường bộ nội địa (Trucking delivery fee) về kho đích.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kiều My đã phản ánh bức tranh chân thực và chi tiết về thực tiễn vận hành nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường hàng không tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất nhập khẩu Thế Hệ Mới. Việc làm rõ toàn bộ quy trình công việc – từ khâu tiếp nhận thông tin Pre-Alert, xử lý chứng từ trên hệ thống ECUS5-VNACCS, đăng ký thủ tục kiểm dịch chuyên ngành cho đến điều vận thông quan tại kho TCS – mang lại giá trị tham khảo ứng dụng cao cho ngành logistics.
Dù đối mặt với những khó khăn chung của nền kinh tế giai đoạn 2020 – 2022, THM EXIMEC vẫn duy trì đà tăng trưởng doanh thu ấn tượng (đạt 18,840 tỷ VND năm 2022, tăng 16,51% so với 2021) nhờ linh hoạt tái cấu trúc chuỗi cung ứng và đầu tư bài bản vào đội xe chuyên dụng. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa đào tạo nhân sự, số hóa toàn diện quy trình kiểm soát chứng từ và phát triển giải pháp logistics xanh hứa hẹn sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố vị thế dẫn đầu trong thị trường dịch vụ giao nhận hàng không tại khu vực phía Nam.