Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260 km cùng hệ thống cảng biển nước sâu phân bố dọc theo các vùng kinh tế trọng điểm, tạo tiền đề chiến lược cho sự phát triển vượt bậc của ngành vận tải biển và dịch vụ logistics quốc tế. Trong bối cảnh hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu toàn cầu được luân chuyển bằng đường biển, hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu đóng vai trò là mắt xích cốt lõi kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu với thị trường nội địa. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia và sự biến động phức tạp của chuỗi giá trị thương mại quốc tế, các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam đang đối mặt với bài toán cấp bách về tối ưu hóa quy trình vận hành và cắt giảm chi phí.

Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Duy Phong trong giai đoạn 2017–2019. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, nhận diện toàn diện các nút thắt trong từng bước tác nghiệp từ khâu tiếp nhận chứng từ, khai báo hải quan điện tử, giao nhận tại cảng đến vận chuyển nội địa, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, việc chuẩn hóa quy trình giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ trọng doanh thu mảng giao nhận đường biển từ 54,71% năm 2017 lên 58,20% năm 2019, đồng thời tạo cơ sở rút ngắn 20-25% thời gian xử lý thủ tục thông quan và giải phóng hàng hóa tại cụm cảng Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của hai khung lý thuyết trụ cột: Lý thuyết Quản trị Chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) và Lý thuyết Quản trị Quy trình Kinh doanh (Business Process Management - BPM). Dưới góc độ quản trị chuỗi cung ứng, hoạt động giao nhận vận tải biển được định vị là dòng chảy vật chất và thông tin quan trọng nhằm tạo ra giá trị gia tăng về thời gian và địa điểm cho hàng hóa ngoại thương. Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) kết hợp với khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam, đặc biệt là các quy định về thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics, quyền và nghĩa vụ của người giao nhận tại các Điều 233, Điều 234, Điều 235 và Điều 237 của Luật Thương mại năm 2005.

Mô hình nghiên cứu phân rã quy trình giao nhận thành 4 giai đoạn nghiệp vụ liên hoàn: Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng; Khai báo và thông quan hải quan; Tiếp nhận hàng hóa tại cảng biển (phân định theo phương thức FCL, LCL và hàng rời); Giao hàng nội địa và quyết toán chi phí. Nghiên cứu làm rõ 5 khái niệm chuyên ngành cốt lõi gồm: Người giao nhận vận tải (Freight Forwarder), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), Hàng nguyên container (Full Container Load - FCL) và Hàng lẻ container (Less than Container Load - LCL). Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp các cam kết cắt giảm bình quân 14,3% chi phí thương mại theo Hiệp định Tạo thuận lợi Thương mại (TFA) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) làm khung tham chiếu đánh giá chất lượng dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ và 120 bộ hồ sơ chứng từ giao nhận thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Duy Phong giai đoạn 2017–2019. Nguồn dữ liệu sơ cấp được tổng hợp thông qua phương pháp quan sát hiện trường trực tiếp tại các Chi cục Hải quan cảng Hải Phòng và các bộ phận nghiệp vụ của doanh nghiệp. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 150 lô hàng nhập khẩu đường biển tiêu biểu, được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng dựa trên tính chất hàng hóa (hàng nguyên container FCL và hàng lẻ LCL) trên các tuyến vận chuyển huyết mạch từ các cảng Thượng Hải, Ninh Ba, Thanh Đảo, Thâm Quyến (Trung Quốc) về cảng Hải Phòng.

Phương pháp phân tích dữ liệu chủ đạo bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian 3 năm (chỉ tiêu tuyệt đối và tương đối) và phương pháp tổng hợp phân tích quy trình nghiệp vụ. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này xuất phát từ yêu cầu đánh giá chính xác biến động của các chỉ tiêu tài chính như doanh thu, chi phí, lợi nhuận, đồng thời định lượng hóa được thời gian xử lý và tỷ lệ sai sót chứng từ tại từng mắt xích vận hành, giúp các kết luận nghiên cứu đạt độ tin cậy và giá trị thực chứng cao.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2017–2019 tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Duy Phong mang lại các phát hiện trọng tâm sau:

Thứ nhất, quy mô doanh thu tổng thể duy trì đà tăng trưởng ổn định qua các năm. Năm 2017 doanh thu đạt 22.476 triệu đồng; năm 2018 tăng lên 23.973 triệu đồng (tăng 1.497 triệu đồng, tương ứng tăng 6,38%); năm 2019 đạt 25.850 triệu đồng (tăng 1.877 triệu đồng, tương ứng tăng 7,83% so với năm 2018). Trong đó, mảng dịch vụ giao nhận vận tải đường biển luôn đóng vai trò chủ lực, chiếm tỷ trọng cao nhất và liên tục mở rộng từ 54,71% năm 2017 lên 55,40% năm 2018 và đạt 58,20% tổng doanh thu vào năm 2019.

Thứ hai, lợi nhuận ròng của công ty ghi nhận sự tăng trưởng tích cực nhưng chịu áp lực lớn từ tốc độ gia tăng chi phí vận hành. Lợi nhuận năm 2017 đạt 4.068 triệu đồng, năm 2018 tăng lên 4.819 triệu đồng (tăng 18,46%), và năm 2019 đạt 5.138 triệu đồng (tăng 6,62%). Tuy nhiên, chi phí hoạt động cũng tăng đáng kể từ 18.410 triệu đồng năm 2017 lên 19.156 triệu đồng năm 2018 và chạm mức 20.714 triệu đồng năm 2019 (tăng 8,13% so với năm 2018), đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí phát sinh.

Thứ ba, sự kết hợp giữa giao nhận đường biển và năng lực vận tải đường bộ tạo nên lợi thế cạnh tranh rõ nét. Doanh thu từ dịch vụ vận tải đường bộ đóng góp gần 30% tổng doanh thu hàng năm của doanh nghiệp. Hệ thống phương tiện vận tải đường bộ được tiêu chuẩn hóa với 100% đầu kéo container gắn thiết bị định vị vệ tinh GPS và 100% đội ngũ lái xe có giấy phép lái xe hạng FC, giúp đảm bảo tính chính xác và an toàn trên các tuyến vận chuyển nội địa từ Hải Phòng đi các tỉnh miền Bắc và miền Trung.

Thứ tư, dữ liệu vận hành cho thấy khâu làm thủ tục hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5/VNACCS chiếm khoảng 35% tổng thời gian thực hiện đơn hàng. Tỷ lệ lô hàng bị phân vào luồng vàng và luồng đỏ chiếm khoảng 25-30%, gây phát sinh thời gian kiểm tra chứng từ và kiểm hóa thực tế, từ đó làm gia tăng chi phí lưu kho bãi và phí lưu container (DEM/DET) ngoài kế hoạch. Dữ liệu này được mô tả sinh động thông qua biểu đồ cơ cấu doanh thu dịch vụ và bảng tổng hợp hiệu quả kinh doanh 3 năm của công ty.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính giúp doanh thu và lợi nhuận mảng giao nhận đường biển tăng trưởng vững chắc là do doanh nghiệp đã khai thác tối đa thế mạnh trên các tuyến vận chuyển hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc về khu vực cụm cảng Hải Phòng, đồng thời thiết lập mối quan hệ hợp tác đối tác chiến lược với các hãng tàu vận tải biển quốc tế hàng đầu như COSCO, EVERGREEN, CMA CGM, ONE, OOCL, YANGMING, ASL và TS LINES.

So sánh với các nghiên cứu trong ngành, tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 7,1%/năm của doanh nghiệp tương đối đồng nhịp với xu hướng tăng trưởng chung của thị trường dịch vụ logistics cảng biển Việt Nam theo báo cáo của ngành (khoảng 8-10%/năm). Tuy nhiên, tỷ lệ chi phí trên doanh thu của doanh nghiệp vẫn duy trì ở mức cao, chiếm 80,13% vào năm 2019. Điều này phản ánh thực trạng chung của các công ty giao nhận nội địa: quy mô vốn điều lệ còn khiêm tốn (3.500 triệu đồng), thiếu hạ tầng kho bãi quy mô lớn và phụ thuộc nhiều vào việc thuê ngoài các dịch vụ phụ trợ. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc hoàn thiện từng khâu nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ thông tin trong thủ tục hải quan chính là chìa khóa then chốt để cắt giảm chi phí và nâng cao biên lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển:

Thứ nhất, tự động hóa và số hóa quy trình quản trị chứng từ hải quan. Phòng Kinh doanh Vận tải phối hợp với Phòng Hành chính tổng hợp cần nâng cấp đồng bộ phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5/VNACCS, áp dụng chữ ký số và hệ thống quản trị dữ liệu điện tử (EDI). Mục tiêu cụ thể là rút ngắn 30% thời gian xử lý hồ sơ luồng vàng và luồng đỏ, giảm thiểu chi phí phát sinh do lưu bãi xuống dưới 2% tổng chi phí dịch vụ trong lộ trình 6 tháng (từ Quý I đến Quý II).

Thứ hai, tối ưu hóa định mức chi phí vận tải và quản trị nhiên liệu đội xe. Ban Giám đốc cùng Phòng Kinh doanh Vận tải cần thiết lập quy chế kiểm soát định mức tiêu hao nhiên liệu dựa trên dữ liệu hành trình GPS của 100% xe đầu kéo, đồng thời sắp xếp lộ trình vận chuyển khoa học giữa các cảng Hải Phòng và kho khách hàng. Mục tiêu đặt ra là cắt giảm 5-7% chi phí nhiên liệu và chi phí cầu đường phát sinh, thực hiện liên tục trong khung thời gian 12 tháng.

Thứ ba, chuẩn hóa công tác đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương và luật hải quan cho nhân sự. Phòng Hành chính tổng hợp cần chủ trì xây dựng các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ 2 đợt/năm cho 100% chuyên viên hiện trường và chuyên viên khai báo hải quan. Mục tiêu cụ thể là giảm thiểu 95% các lỗi sai sót trên chứng từ xuất xứ hàng hóa (C/O), vận đơn (B/L) và lệnh giao hàng (D/O), ngăn ngừa rủi ro bị xử phạt hành chính hoặc chậm trễ thông quan.

Thứ tư, mở rộng mạng lưới đại lý giao nhận quốc tế và đẩy mạnh dịch vụ trọn gói Door-to-Door. Phòng Kinh doanh Thương mại cần chủ động đàm phán, thiết lập thêm các đại lý chiến lược tại các thị trường trọng điểm Đông Á và Đông Nam Á. Mục tiêu đề ra là tăng trưởng thêm 15% sản lượng hàng nguyên container (FCL) nhập khẩu và ký kết hợp đồng dịch vụ dài hạn với tối thiểu 20 khách hàng doanh nghiệp sản xuất mới trong giai đoạn trung hạn 2021–2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế. Tài liệu này cung cấp khung phân tích thực chứng chuẩn mực, phương pháp xử lý dữ liệu chuỗi 3 năm và bức tranh thực tế về quy trình tác nghiệp giao nhận tại cảng biển.

Thứ hai, ban giám đốc và các nhà quản trị điều hành tại các công ty kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải (Freight Forwarders). Luận văn gợi mở các mô hình tối ưu hóa chi phí vận hành, phương pháp quản trị rủi ro chậm giải phóng hàng tại cảng biển và chiến lược kết nối phương thức vận tải đa phương thức.

Thứ ba, chuyên viên nghiệp vụ hiện trường, nhân viên chứng từ và nhân viên khai báo hải quan. Đây là cuốn cẩm nang thực hành chi tiết giúp nắm vững các thao tác nghiệp vụ từ lấy lệnh D/O, kiểm tra Manifest, xử lý tờ khai phân luồng đến thủ tục rút ruột hoặc giao thẳng container tại cảng.

Thứ tư, các cán bộ nghiên cứu chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về hải quan, cảng biển và các hiệp hội ngành nghề như Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA). Công trình đóng góp góc nhìn thực tiễn về mức độ thích ứng của doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trước các chính sách cải cách Một cửa Quốc gia và hội nhập kinh tế quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ container (LCL) bằng đường biển khác nhau như thế nào?

Hàng FCL được người giao nhận tiếp nhận nguyên niêm phong kẹp chì từ bãi cảng và dùng xe đầu kéo chuyên dụng vận chuyển thẳng về kho riêng của khách hàng để dỡ hàng. Ngược lại, hàng LCL bắt buộc phải đưa vào kho CFS tại cảng để dỡ hàng, kiểm đếm và phân tách lô hàng theo từng vận đơn gom hàng trước khi bàn giao cho chủ hàng.

Doanh nghiệp giao nhận cần thực hiện biện pháp nào để ngăn ngừa chi phí lưu kho bãi (DEM/DET) phát sinh?

Doanh nghiệp cần chủ động rà soát toàn bộ bộ chứng từ gồm Invoice, Packing List, B/L trước khi tàu cập cảng từ 1-2 ngày để truyền tờ khai hải quan điện tử sớm. Dữ liệu thực tế cho thấy việc hoàn thiện chứng từ trước giúp giảm hơn 80% nguy cơ hàng bị lưu bãi quá thời hạn miễn phí thông thường từ 3-5 ngày tại cảng.

Hệ thống hải quan điện tử ECUS5/VNACCS mang lại lợi ích gì trong việc đẩy nhanh tốc độ giao nhận?

Hệ thống cho phép khai báo và phân luồng tờ khai tự động 24/7. Đối với các lô hàng được phân vào luồng xanh, thời gian thông quan chỉ mất từ 15-30 phút, giúp loại bỏ 90% chi phí in ấn giấy tờ và rút ngắn đáng kể thời gian phương tiện vận tải phải chờ đợi tại cổng cảng.

Tại sao sự liên kết giữa vận tải đường biển và đường bộ lại đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh doanh?

Vận tải đường bộ đảm nhiệm chặng vận chuyển cuối cùng (last-mile) đưa hàng từ cảng biển về nhà máy sản xuất. Tại Công ty Duy Phong, dịch vụ đường bộ đóng góp gần 30% doanh thu; việc sở hữu đội xe 100% lắp GPS giúp doanh nghiệp chủ động điều phối xe, cắt giảm 10-15% chi phí trung gian so với việc thuê ngoài toàn bộ.

Người giao nhận được miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại hàng hóa trong các trường hợp nào?

Căn cứ Điều 237 Luật Thương mại năm 2005, người giao nhận không phải chịu trách nhiệm bồi thường khi tổn thất phát sinh do lỗi của khách hàng, do khuyết tật tự nhiên của hàng hóa, hoặc các trường hợp bất khả kháng theo tập quán hàng hải, miễn là người giao nhận chứng minh được bản thân đã thực hiện đầy đủ trách nhiệm mẫn cán.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và chuẩn mực pháp lý theo Luật Thương mại năm 2005 cùng quy tắc FIATA.
  • Đánh giá thực chứng bức tranh tài chính và vận hành giai đoạn 2017–2019 tại Công ty Duy Phong với doanh thu đạt 25.850 triệu đồng và tỷ trọng mảng đường biển chiếm ưu thế 58,20%.
  • Xác định rõ 4 nút thắt cốt lõi: thời gian xử lý thủ tục thông quan luồng vàng và đỏ, chi phí hoạt động tăng chạm mức 20.714 triệu đồng, biến động cước biển và năng lực kho bãi.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm: số hóa chứng từ qua ECUS5/VNACCS, kiểm soát tiêu hao nhiên liệu bằng GPS, chuẩn hóa năng lực nhân sự và mở rộng liên minh đại lý quốc tế.
  • Xác lập kế hoạch hành động giai đoạn 2021–2023 nhằm mục tiêu cắt giảm 5-7% chi phí vận tải và tăng trưởng 15% sản lượng hàng nguyên container FCL.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là xây dựng một mô hình tối ưu hóa quy trình giao nhận đường biển có tính ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam. Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp các giải pháp và khung định mức trong công trình này để nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng.