Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trà từ lâu đã là thức uống quen thuộc mang nét đặc trưng văn hóa tại Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Bên cạnh các loại trà truyền thống chế biến từ lá chè tươi, các dòng trà thảo dược có nguồn gốc từ nguồn dược liệu thiên nhiên ngày càng được quan tâm nhờ giá trị hỗ trợ sức khỏe. Cùng với sự phát triển của xã hội hiện đại, nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm tiện dụng, có thể sử dụng nhanh chóng mà vẫn bảo toàn giá trị dinh dưỡng và dược tính ngày càng tăng cao, thúc đẩy sự hình thành và mở rộng thị trường trà hòa tan.

Cây xạ đen (Celastrus hindsii Benth, thuộc họ Dây gối - Celastraceae) là loại dược liệu quý trong y học cổ truyền và y học hiện đại, được ghi nhận chứa nhiều hoạt chất sinh học có tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, huyết áp và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Nhằm khai thác nguồn dược liệu tự nhiên sẵn có tại vùng núi Thiên Cấm Sơn (Núi Cấm), tỉnh An Giang, đề tài "Bước đầu xây dựng quy trình chế biến trà xạ đen hòa tan bằng công nghệ sấy phun" được thực hiện nhằm chuyển đổi nguồn nguyên liệu thô thành sản phẩm dạng bột hòa tan tiện lợi.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xây dựng quy trình chế biến trà hòa tan từ nguyên liệu cây xạ đen bằng công nghệ sấy phun ở quy mô phòng thí nghiệm; tạo ra sản phẩm dạng bột tơi mịn, tiện lợi, lưu giữ được hương vị, màu sắc đặc trưng và các hoạt chất sinh học quý giá.
  2. Nội dung nghiên cứu (nhiệm vụ):
    • Nội dung 1: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu (5%, 7%, 9%, 11%) và thời gian trích ly (5, 10, 15, 20 phút) đến chất lượng và các hợp chất sinh học trong dịch trích trà xạ đen.
    • Nội dung 2: Khảo sát ảnh hưởng của chất độn (maltodextrin tỷ lệ 10%, 20%, 30%, 40%) bổ sung vào dịch trích đến đặc tính vật lý và hàm lượng hoạt chất của bột sau sấy.
    • Nội dung 3: Khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ sấy phun gồm nhiệt độ sấy (150℃, 160℃, 170℃, 180℃) và tốc độ dòng nhập liệu (mức 2 và mức 3) đến chất lượng sản phẩm bột trà hòa tan.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thân và lá cây xạ đen khô (Celastrus hindsii Benth) được cung cấp bởi Công ty Thảo An.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Phòng thí nghiệm bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Nông nghiệp và Tài nguyên Thiên nhiên, Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM.
    • Thời gian: Từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng công nghệ

  • Dược tính và thành phần hóa học cây xạ đen: Chứa các nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học chính bao gồm flavonoid (chống oxy hóa, dọn gốc tự do, bảo vệ thành mạch), saponin triterpenoid (ức chế phát triển tế bào ung thư, kháng viêm), quinon (làm lỏng tế bào ung thư, hỗ trợ đào thải khối u khi phối hợp với flavonoid), maytenfolone A và các alkaloid.
  • Công nghệ trích ly và sấy phun: Quá trình trích ly rắn - lỏng thu nhận các hợp chất hòa tan từ mô thực vật bằng dung môi nước ở nhiệt độ thích hợp. Quá trình sấy phun chuyển đổi dòng nhập liệu dạng lỏng thành dạng bột thông qua cơ cấu phun sương (khí động, áp lực hoặc ly tâm) trong buồng sấy tiếp xúc với luồng không khí nóng, giúp bốc hơi ẩm nhanh trong vài giây và hạn chế sự phân hủy nhiệt của các hoạt chất nhạy cảm.
  • Phụ gia trợ sấy: Sử dụng maltodextrin (DE 10–20) làm chất mang/chất độn giúp tăng nồng độ chất khô, giảm độ dính của dịch chiết lên thành buồng sấy và cải thiện độ hòa tan; kết hợp 1,1% gum arabic (tính theo khối lượng maltodextrin) làm chất tạo màng bao cố định cấu trúc.
  • Tiêu chuẩn chất lượng nước sử dụng: Áp dụng theo tiêu chuẩn TCVN 5042:1944 đối với các chỉ tiêu hóa lý của nước dùng trong chế biến.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm yếu tố hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD):

  • Thí nghiệm 1 (2 nhân tố: 4 mức tỷ lệ nguyên liệu × 4 mức thời gian trích ly × 3 lần lặp lại = 48 mẫu).
  • Thí nghiệm 2 (1 nhân tố: 4 mức tỷ lệ chất độn maltodextrin × 3 lần lặp lại = 12 mẫu).
  • Thí nghiệm 3 (2 nhân tố: 4 mức nhiệt độ sấy × 2 mức tốc độ nhập liệu × 3 lần lặp lại = 24 mẫu).

Phương pháp phân tích và nguồn dữ liệu

Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các phép đo thực nghiệm tại phòng thí nghiệm:

  • Độ ẩm: Đo bằng cân sấy hồng ngoại AND MS-50 (Nhật Bản).
  • Hoạt độ nước ($a_w$): Đo bằng thiết bị Aqua Lab 4TE (Mỹ).
  • Màu sắc ($L^, a^, b^*, \Delta E$): Xác định bằng máy đo màu quang phổ Colorimeter Konica Minolta CR-400 (Nhật Bản).
  • Hàm lượng Flavonoid: Phương pháp so màu $AlCl_3$ (Eswari et al., 2013), tính theo đương lượng Quercetin (mg QE/g).
  • Hàm lượng Alkaloid và Saponin: Xác định bằng phương pháp trắc phổ so màu, biểu thị tương ứng theo mg CE/g và mg SE/g.
  • Độ hòa tan: Xác định theo phương pháp Manfred Richter.
  • Hiệu suất thu hồi (%): Tính bằng tỷ lệ phần trăm khối lượng chất khô trong sản phẩm bột thu được so với lượng chất khô trong dịch nhập liệu.
  • Đánh giá cảm quan: Phương pháp mô tả cho điểm và đánh giá mức độ ưa thích (MĐƯT) theo thang điểm thị hiếu Hedonic.
  • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai ANOVA một yếu tố và hai yếu tố, so sánh ý nghĩa khác biệt trung bình bằng kiểm định LSD ($\alpha = 0,05$) và thiết lập phương trình hồi quy bề mặt đáp ứng bậc hai trên phần mềm Statgraphics Centurion XV.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của việc đa dạng hóa sản phẩm chế biến từ thảo dược Việt Nam, đặc biệt là tiềm năng thương mại hóa cây xạ đen vùng Thất Sơn - Núi Cấm dưới dạng trà hòa tan. Đề tài xác lập mục tiêu làm chủ quy trình công nghệ sấy phun quy mô phòng thí nghiệm, định rõ ba nội dung thí nghiệm trọng tâm và nêu bật tính mới trong việc ứng dụng công nghệ sấy phun đối với nguồn dược liệu Celastrus hindsii Benth tại An Giang.

Chương 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn:

  • Phân loại thực vật học, đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, quả và vùng phân bố của cây xạ đen tại Việt Nam và trên thế giới.
  • Dược học và cơ chế tác động của các hợp chất sinh học: Flavonoid, Saponin triterpenoid, Quinon, Alkaloid và Maytenfolone A.
  • Đánh giá hiện trạng các sản phẩm trà xạ đen trên thị trường (trà thô dạng lá, trà túi lọc, trà hòa tan phối trộn).
  • Phân tích nguyên lý hoạt động, cấu tạo cơ cấu phun (đầu phun áp lực, đầu phun ly tâm, đầu phun khí động), buồng sấy đáy côn và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy phun thực phẩm.
  • Tổng quan tính chất của maltodextrin theo chỉ số DE, bao bì polyethylene (PE) và lược khảo các công trình nghiên cứu sấy phun trong và ngoài nước trên các đối tượng như lá chè xanh, hồng trà, đài hoa bụt giấm, lá dứa, bột xoài, bột cam.

Chương 3: Phương tiện và phương pháp nghiên cứu

Trình bày sơ đồ quy trình công nghệ dự kiến: Xạ đen khô $\rightarrow$ Trích ly (nước sôi ~85℃) $\rightarrow$ Lọc loại bã $\rightarrow$ Phối chế (bổ sung Maltodextrin + Gum arabic) $\rightarrow$ Sấy phun $\rightarrow$ Đóng gói bao bì $\rightarrow$ Sản phẩm bột trà hòa tan. Chi tiết hóa các bước bố trí thí nghiệm 1, 2, 3 cùng nguyên tắc vận hành thiết bị, quy trình phân tích hóa lý và xử lý thống kê.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

1. Ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu và thời gian trích ly (Thí nghiệm 1)

  • Về màu sắc: Khi tăng tỷ lệ nguyên liệu từ 5% lên 11%, giá trị độ sáng $L$ của dịch trích giảm từ 41,98 xuống 37,50; giá trị màu vàng $b$ tăng mạnh từ 0,11 lên 4,38; độ lệch màu tổng $\Delta E$ tăng từ 50,61 lên 55,05 ($P < 0,05$). Thời gian trích ly tăng từ 5 đến 20 phút làm dịch trích sẫm màu hơn, giá trị $L$ giảm từ 40,81 xuống 39,87 và giá trị $b$ tăng từ 1,36 lên 2,24.
  • Về hàm lượng hoạt chất sinh học: Tỷ lệ nguyên liệu 11% cho hàm lượng hoạt chất cao nhất (Flavonoid: 2,93 mg QE/g; Alkaloid: 187,97 mg CE/g; Saponin: 61,09 mg SE/g). Tuy nhiên, mức 9% cho kết quả gần tương đương (Flavonoid: 2,92 mg QE/g; Alkaloid: 186,82 mg CE/g; Saponin: 58,46 mg SE/g) và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$) ở chỉ tiêu Flavonoid và Alkaloid so với mức 11%.
  • Thời gian trích ly 15 phút giúp thu hồi Flavonoid đạt 2,96 mg QE/g; Alkaloid đạt 170,36 mg CE/g; Saponin đạt 48,50 mg SE/g. Mốc 20 phút cho hàm lượng cao hơn nhưng làm tăng lượng nước bốc hơi và tiêu hao năng lượng.
  • Về cảm quan: Dịch trích ở tỷ lệ nguyên liệu 9% và thời gian 15 phút đạt điểm ưa thích cao nhất (MĐƯT đạt 8,03 ở khảo sát tỷ lệ và 7,39 ở khảo sát thời gian), nước trà có màu vàng sáng tự nhiên và hương vị hài hòa.
Hoạt chất sinh học Phương trình hồi quy bậc hai ($Z = aX + bY + eXY + cX^2 + dY^2$) Hệ số $R^2$ (%) Giá trị $P$
Flavonoid ($Z_1$, mg QE/g) $Z_1 = -0,549985 + 0,370242X + 0,116749Y - 0,0218094X^2 - 0,00256317Y^2 + 0,00786533XY$ 91,98 0,0000
Alkaloid ($Z_2$, mg CE/g) $Z_2 = -327,392 + 102,34X + 5,38123Y - 5,31632X^2 - 0,0103611Y^2 - 0,264474XY$ 91,16 0,0000
Saponin ($Z_3$, mg SE/g) $Z_3 = -57,3327 + 16,517X + 0,0034318Y - 0,756017X^2 + 0,034096Y^2 + 0,16626XY$ 93,27 0,0000

(Ghi chú: $X$ là tỷ lệ nguyên liệu trích ly (%), $Y$ là thời gian trích ly (phút)).

2. Ảnh hưởng của tỷ lệ chất độn Maltodextrin (Thí nghiệm 2)

Khảo sát bổ sung maltodextrin ở các mức 10%, 20%, 30% và 40% (kèm 1,1% gum arabic) vào dịch trích tối ưu (9%, 15 phút) trước khi sấy phun ở 160℃:

  • Đặc tính vật lý: Tăng nồng độ maltodextrin từ 10% lên 40% làm hiệu suất thu hồi bột tăng từ 35,98% lên 53,60% nhờ giảm độ dính trên vách buồng sấy; độ hòa tan tăng từ 87,08% lên 94,16%; độ ẩm của bột giảm từ 8,03% xuống 5,90% do nồng độ chất khô cao làm quá trình bốc hơi nước nhanh hơn.
  • Màu sắc và hoạt chất: Tỷ lệ maltodextrin tăng làm tăng độ sáng $L$ (từ 77,84 lên 88,49) và giảm độ vàng $b$ (từ 24,29 xuống 17,67). Hàm lượng hoạt chất tính trên một gam sản phẩm giảm dần do hiệu ứng pha loãng chất độn (Flavonoid giảm từ 2,29 xuống 1,73 mg QE/g; Alkaloid giảm từ 4,79 xuống 2,30 mg CE/g; Saponin giảm từ 0,008 xuống 0,003 mg SE/g).
  • Mức bổ sung maltodextrin 30% được lựa chọn vì đảm bảo hiệu suất thu hồi cao, độ ẩm đạt 6,07%, độ hòa tan tốt, bảo toàn hàm lượng hoạt chất hợp lý và màu sắc cảm quan hài hòa ($L = 84,43; b = 19,13$).
Tỷ lệ Maltodextrin (%) Độ sáng ($L$) Độ vàng ($b$) Flavonoid (mg QE/g) Alkaloid (mg CE/g) Saponin (mg SE/g) Độ ẩm (%) Hiệu suất thu hồi (%) Độ hòa tan (%)
10 $77,84 \pm 1,93^a$ $24,29 \pm 0,96^c$ $2,29 \pm 0,002^d$ $4,79 \pm 0,031^c$ $0,008 \pm 0,000^c$ 8,03 35,98 87,08
20 $81,85 \pm 1,16^b$ $20,75 \pm 1,80^b$ $2,17 \pm 0,030^c$ $3,42 \pm 0,529^b$ $0,007 \pm 0,000^c$ 7,03 42,15 89,50
30 $84,43 \pm 0,83^c$ $19,13 \pm 0,70^{ab}$ $2,00 \pm 0,039^b$ $2,74 \pm 0,085^a$ $0,005 \pm 0,001^b$ 6,07 49,80 92,35
40 $88,49 \pm 0,84^d$ $17,67 \pm 0,54^a$ $1,73 \pm 0,015^a$ $2,30 \pm 0,096^a$ $0,003 \pm 0,001^a$ 5,90 53,60 94,16

3. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy và tốc độ nhập liệu (Thí nghiệm 3)

  • Nhiệt độ sấy phun khảo sát ở 150℃, 160℃, 170℃, 180℃ và tốc độ nhập liệu ở mức 2 và mức 3.
  • Kết quả cho thấy nhiệt độ sấy 160℃ kết hợp tốc độ nhập liệu mức 2 mang lại chất lượng bột tối ưu: hạn chế tổn thất nhiệt đối với các hợp chất Flavonoid, Alkaloid, Saponin; độ ẩm và hoạt độ nước của bột đạt ngưỡng an toàn cho bảo quản; hạn chế hiện tượng sẫm màu do phản ứng caramen hóa hoặc cháy cục bộ khi sấy ở nhiệt độ cao (170–180℃).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp toàn bộ các thông số kỹ thuật đã kiểm chứng để đưa ra sơ đồ quy trình công nghệ chế biến trà xạ đen hòa tan hoàn chỉnh; đồng thời nêu các đề xuất hoàn thiện quy trình ở quy mô lớn hơn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thông số công nghệ tối ưu

Công đoạn công nghệ Thông số kỹ thuật tối ưu đã xác lập Chỉ tiêu chất lượng đạt được
1. Trích ly - Tỷ lệ nguyên liệu/nước: 9% (khối lượng/thể tích)
- Nhiệt độ nước trích ly: ~85℃
- Thời gian trích ly: 15 phút
- Dịch trích có màu vàng sáng đặc trưng ($L = 40,36; b = 2,14$).
- Hàm lượng hoạt chất: Flavonoid 2,92 mg QE/g; Alkaloid 186,82 mg CE/g; Saponin 58,46 mg SE/g.
- Điểm đánh giá mức độ ưa thích cảm quan cao nhất (MĐƯT = 8,03).
2. Phối chế - Bổ sung Maltodextrin: 30% (so với dịch trích)
- Bổ sung Gum arabic: 1,1% (so với maltodextrin)
- Tạo màng bao bảo vệ hoạt chất sinh học.
- Chống bám dính thiết bị, tăng độ hòa tan của bột lên trên 92%.
3. Sấy phun - Cơ cấu phun: Khí động (hai dòng)
- Nhiệt độ khí nóng đầu vào: 160℃
- Tốc độ dòng nhập liệu: Mức 2
- Bột sấy tơi mịn, màu vàng sáng hài hòa ($L = 84,43; b = 19,13$).
- Độ ẩm đạt 6,07%, hoạt độ nước thấp đảm bảo an toàn vi sinh.
- Bảo tồn tốt hàm lượng Flavonoid (2,00 mg QE/g), Alkaloid (2,74 mg CE/g) và Saponin (0,005 mg SE/g).

Đóng góp của đề tài

  • Khai thác dược liệu địa phương: Đặt nền tảng khoa học cho việc ứng dụng công nghệ chế biến hiện đại nhằm nâng cao giá trị thương phẩm cho nguồn cây xạ đen tại khu vực Núi Cấm - An Giang.
  • Xây dựng dữ liệu thực nghiệm: Thiết lập các mô hình hồi quy bậc hai có độ tương thích cao ($R^2 > 91%$) giúp dự báo chính xác sự biến đổi của các hợp chất sinh học theo thông số vận hành trích ly.
  • Tài liệu tham khảo công nghệ: Cung cấp thông số thực nghiệm chi tiết về tỷ lệ chất mang maltodextrin và chế độ nhiệt sấy phun cho các nghiên cứu chuyển giao công nghệ sản xuất trà hòa tan thảo dược trong ngành Công nghệ Thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (lab-scale) với mẻ mẫu nhỏ; chưa khảo sát đầy đủ động học biến đổi chất lượng trong quá trình bảo quản dài hạn theo thời gian thực và thử nghiệm trên các loại bao bì thương mại khác nhau.
  • Hướng mở rộng:
    • Nghiên cứu mở rộng quy mô sản xuất thử nghiệm trên hệ thống sấy phun pilot và công nghiệp.
    • Khảo sát biến đổi hàm lượng hoạt chất sinh học, độ ẩm và cảm quan của bột trà xạ đen hòa tan theo thời gian bảo quản trong các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm môi trường khác nhau.
    • Nghiên cứu phối chế bổ sung các hương liệu tự nhiên hoặc chất tạo ngọt không năng lượng phù hợp cho người ăn kiêng và bệnh nhân tiểu đường.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Sau thu hoạch: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đa yếu tố, kỹ thuật phân tích trắc phổ hoạt chất sinh học thực vật (Flavonoid, Alkaloid, Saponin) và quy trình vận hành thiết bị sấy phun.
  • Nhà nghiên cứu dược liệu và thực phẩm chức năng: Ứng dụng các thông số tỷ lệ maltodextrin và gum arabic để bao bọc, bảo vệ các nhóm polyphenol và hợp chất mẫn cảm nhiệt trong chế biến bột cao khô thảo dược.
  • Doanh nghiệp sản xuất đồ uống: Dùng làm cơ sở dữ liệu kỹ thuật ban đầu để tính toán thiết kế quy trình công nghệ sản xuất trà hòa tan đóng gói dạng gói nhỏ (stick pack) hoặc lon uống liền.

Câu hỏi thường gặp

1. Cây xạ đen sử dụng trong nghiên cứu có tên khoa học là gì và có nguồn gốc từ đâu?
Cây xạ đen được sử dụng có tên khoa học là Celastrus hindsii Benth, thuộc họ Dây gối (Celastraceae), có nguồn gốc thu hái từ vùng núi Thiên Cấm Sơn (Núi Cấm), tỉnh An Giang và được cung cấp dưới dạng nguyên liệu khô bởi Công ty Thảo An.

2. Điều kiện tối ưu cho quá trình trích ly dịch trà xạ đen được xác lập như thế nào?
Quá trình trích ly đạt hiệu quả tối ưu khi sử dụng tỷ lệ nguyên liệu 9% (khối lượng xạ đen khô so với thể tích nước) trích ly trong nước sôi nhiệt độ khoảng 85℃ với thời gian 15 phút. Chế độ này thu được dịch trích có hàm lượng Flavonoid đạt 2,92 mg QE/g, Alkaloid đạt 186,82 mg CE/g, Saponin đạt 58,46 mg SE/g và đạt điểm đánh giá cảm quan cao nhất.

3. Vì sao cần bổ sung Maltodextrin vào dịch trà trước khi sấy phun và tỷ lệ nào là phù hợp nhất?
Dịch trích trà xạ đen có nồng độ chất khô thấp và dễ bám dính vào thành buồng sấy. Bổ sung maltodextrin (kèm 1,1% gum arabic) đóng vai trò là chất trợ sấy, chất mang và chất bao bọc, giúp tăng nồng độ chất khô, chống dính, nâng cao hiệu suất thu hồi bột và cải thiện độ hòa tan. Tỷ lệ bổ sung 30% maltodextrin được xác định là tối ưu (hiệu suất thu hồi đạt 49,80%, độ hòa tan 92,35%, độ ẩm 6,07%).

4. Chế độ vận hành thiết bị sấy phun tối ưu trong nghiên cứu gồm những thông số nào?
Chế độ sấy phun tối ưu được xác định ở nhiệt độ không khí nóng đầu vào là 160℃ kết hợp với tốc độ dòng nhập liệu ở mức 2. Ở chế độ này, sản phẩm bột thu được có độ tơi xốp, màu sắc vàng sáng tự nhiên ($L = 84,43; b = 19,13$), giữ được hàm lượng hoạt chất cao và độ ẩm đạt tiêu chuẩn bảo quản.

5. Các phương pháp phân tích nào được dùng để định lượng hoạt chất sinh học trong đề tài?
Đề tài sử dụng phương pháp tạo phức màu với nhôm clorua ($AlCl_3$ Colorimetric) đo quang phổ UV-Vis để định lượng Flavonoid (tính theo Quercetin - mg QE/g), cùng các phương pháp đo quang phổ so màu đặc trưng để định lượng Alkaloid (tính theo mg CE/g) và Saponin (tính theo mg SE/g).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã xây dựng thành công quy trình công nghệ chế biến trà xạ đen hòa tan (Celastrus hindsii Benth) bằng phương pháp sấy phun ở quy mô phòng thí nghiệm với các thông số tối ưu: trích ly ở tỷ lệ 9% trong 15 phút ở 85℃, phối chế 30% maltodextrin (cùng 1,1% gum arabic) và sấy phun tại nhiệt độ 160℃ với tốc độ dòng mức 2. Sản phẩm bột trà xạ đen thu được có độ ẩm 6,07%, độ hòa tan trên 92%, màu sắc cảm quan đạt yêu cầu thị hiếu và bảo tồn tốt các hợp chất sinh học có hoạt tính chống oxy hóa. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho việc nâng tầm giá trị dược liệu vùng Bảy Núi - An Giang.