Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn là ngành kinh tế nông nghiệp truyền thống, giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp thực phẩm giàu đạm cho tiêu dùng nội địa, đồng thời cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt, phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và khí sinh học (biogas) phục vụ chất đốt. Để gia tăng hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi quy mô trang trại, công tác cải thiện năng suất đàn nái sinh sản và bảo đảm chất lượng đàn con đóng vai trò quyết định. Đàn nái sinh sản tốt là nền tảng để tạo ra thế hệ lợn con có tầm vóc đồng đều, khả năng sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao và sức đề kháng tốt nhằm phục vụ nuôi thịt thương phẩm. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Vũ (ngành Chăn nuôi thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm khảo sát và áp dụng thực tế quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản tại cơ sở liên kết chăn nuôi công nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:
- Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái giai đoạn mang thai, giai đoạn đẻ và giai đoạn nái nuôi con.
- Rèn luyện kỹ năng thực hành, tích lũy kinh nghiệm chuyên môn trong công tác thú y và quản lý đàn nái sinh sản tại trại công nghiệp.
- Ứng dụng quy trình kỹ thuật nhằm góp phần duy trì và nâng cao năng suất, tỷ lệ sống của đàn lợn tại cơ sở thực tập.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Theo dõi, đánh giá tình hình đẻ và tỷ lệ đẻ khó của đàn lợn nái theo các nhóm lứa đẻ.
- Đánh giá chất lượng và khả năng sinh trưởng của lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa theo các công thức giống.
- Điều tra tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung sau đẻ trên đàn lợn nái và đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị bệnh lý này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (gồm 100 nái theo dõi trực tiếp) và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa.
- Phạm vi không gian: Trang trại giống lợn nái sinh sản của ông Nguyễn Văn Quý tại xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Đây là trang trại chăn nuôi liên kết với Công ty Cổ phần thuốc thú y Marphavet, chuyên sản xuất và cung ứng con giống, lợn thịt thương phẩm cho thị trường các tỉnh Bắc Giang, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/5/2016 đến ngày 18/11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận của khóa luận dựa trên các đặc điểm sinh lý sinh dục gia súc cái và sinh lý phát triển của lợn con giai đoạn theo mẹ theo các tài liệu chuyên ngành của Trần Văn Phùng, Từ Quang Hiển, Phạm Hữu Doanh, Lưu Kỷ và Hoàng Toàn Thắng. Về mặt sinh sản, chu kỳ động dục ở lợn nái kéo dài 19–21 ngày, diễn biến qua 3 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực và sau chịu đực; thời điểm phối giống hiệu quả nhất đối với nái ngoại là vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ thời điểm bắt đầu có biểu hiện động dục (thụ tinh nhân tạo kép sau khi xuất hiện phản xạ đứng ì 24–29 giờ). Về sinh lý lợn con, gia súc sơ sinh chưa hoàn thiện cơ chế điều tiết thân nhiệt, lớp mỡ dưới da mỏng, thiếu hụt axit HCl tự do trong dịch vị dạ dày trong tháng đầu tiên (trạng thái hypohydric làm men pepsinogen chưa thể hoạt hóa tối đa), đồng thời hệ miễn dịch hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu thụ động kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau sinh.
Về mặt bệnh học, khóa luận tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) của Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng, Bilkei, Urban, Gardner và Taylor. Bệnh viêm tử cung chủ yếu bắt nguồn từ việc nhiễm trùng cơ hội các vi khuẩn gram âm và gram dương (Escherichia coli, Streptococcus spp., Staphylococcus aureus, Colibacillus) xâm nhập qua đường sinh dục lúc cổ tử cung mở trong khi đẻ, do can thiệp cơ học thô bạo khi đỡ đẻ khó, hoặc do môi trường nền chuồng ô nhiễm.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bằng thực nghiệm chăn nuôi và theo dõi lâm sàng trực tiếp tại trại:
- Trực tiếp thao tác kỹ thuật chăm sóc, lập khẩu phần, cho ăn, phối giống nhân tạo, chuẩn bị chuồng đẻ, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực và tiêm phòng.
- Theo dõi diễn biến các ca đẻ, ghi nhận hình thức đẻ thường, đẻ khó cần can thiệp kích tố (oxytocin) và đẻ khó cần can thiệp thủ thuật bằng tay.
- Cân khối lượng lợn con bằng cân kỹ thuật tại 3 mốc thời gian: sơ sinh (khi lợn đã được lau khô và cắt rốn), 21 ngày tuổi và thời điểm cai sữa (23–26 ngày tuổi).
- Giám sát dịch tễ, chẩn đoán triệu chứng lâm sàng bệnh viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy, viêm phổi và theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh theo các phác đồ điều trị.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi theo giáo trình của Nguyễn Văn Thiện (2000), xác định giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_X$), sai số trung bình ($m_X$), tính toán tỷ lệ phần trăm sống, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp trên đàn vật nuôi của trại, sổ theo dõi sinh sản, thẻ nái, biểu ghi chép công tác thú y và xuất bán con giống tại trang trại trong thời gian từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng thâm canh quy mô lớn. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện quy trình chăm sóc nái sinh sản nhằm cung ứng đàn lợn con khỏe mạnh, tạo tiền đề nâng cao chất lượng thịt thương phẩm. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể, bám sát các khâu kỹ thuật thực tế tại trang trại liên kết với công ty Marphavet.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết các thông tin về cơ sở vật chất, nhân sự và tổ chức đàn của trại thực tập: trang trại xây dựng trên khu đồi diện tích 3 ha, cơ cấu nhân sự gồm 9 người (1 chủ trại, 1 kỹ sư, 1 bảo vệ, 5 công nhân, 1 cấp dưỡng); cơ cấu đàn gồm 300 lợn nái, 6 lợn đực giống và 600 lợn thương phẩm. Hệ thống chuồng nuôi khép kín gồm 4 chuồng đẻ (2 dãy chuồng sàn với tổng số 42 ô chuồng), 2 chuồng bầu (chuồng cũi sắt) và 2 chuồng thịt, có quạt thông gió, dàn làm mát, vòi nước tự động và đèn sưởi hồng ngoại.
Về mặt lý thuyết, chương tổng hợp các đặc tính sinh dục của lợn nái ngoại và lợn lai (tuổi động dục lần đầu, chu kỳ tính 19–21 ngày), đặc điểm tăng trưởng của lợn con (khối lượng 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần sơ sinh, tích lũy 9–14 g protein/kg thể trọng/ngày), đặc điểm thiếu hụt enzyme dạ dày ở lợn con, vai trò của kháng thể sữa đầu và quy trình kỹ thuật cho nái ăn theo chu kỳ sinh sản. Đồng thời, tác giả tổng lược các kết quả nghiên cứu dịch tễ, nguyên nhân gây viêm nhiễm cơ quan sinh sản và các nguyên lý điều trị nội khoa, phong bế novocain trên lợn nái.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả xác định đối tượng theo dõi gồm 100 nái (40 nái chửa và 60 nái nuôi con; cơ cấu gồm 93 nái lai Landrace $\times$ Yorkshire và 7 nái thuần Duroc) cùng đàn lợn con theo mẹ. Các phương pháp theo dõi lâm sàng, cân đo chỉ tiêu khối lượng và công thức thống kê sinh học (tính số trung bình, độ lệch chuẩn, sai số trung bình, tỷ lệ nuôi sống đến 24 giờ và tỷ lệ sống đến cai sữa) được mô tả chi tiết, bảo đảm tính quy chuẩn trong thu thập dữ liệu chăn nuôi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận đạt được
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực hành chăn nuôi và theo dõi thực tế:
- Công tác vệ sinh, sát trùng: Toàn bộ chuồng trại được phun tiêu độc bằng thuốc sát trùng Ommicide định kỳ 2 lần/ngày (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước). Sau khi cai sữa và chuyển lợn, sàn chuồng đẻ được ngâm dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, cọ rửa bằng NaOH loãng, xịt vôi xút và rắc vôi bột trước khi để trống chuồng đón lứa mới. Lịch sát trùng được thực hiện nghiêm ngặt theo các ngày trong tuần.
- Công tác tiêm phòng và thú y: Trại đã tiến hành tiêm phòng các loại vắc xin: suyễn (323 con, an toàn 95,97%), dịch tả (300 con, an toàn 100%), tụ huyết trùng (268 con, an toàn 97,76%), tai xanh - PRRS (319 con, an toàn 100%), viêm phổi dính sườn (334 con, an toàn 96,40%). Các thao tác ngoại khoa trên lợn con đạt tỷ lệ an toàn 100%, gồm cắt nanh bấm đuôi (900 con), đỡ đẻ (40 ca), thiến lợn đực nuôi thịt lúc 5 ngày tuổi (400 con).
- Chẩn đoán và điều trị bệnh: Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh tiêu chảy lợn con đạt 96,77% (khỏi 60/62 con bằng phác đồ Amoxcoli và Enrofloxacin); bệnh cầu trùng đạt 100% (khỏi 96/96 con); bệnh viêm phổi đạt 91,66% (khỏi 33/36 con bằng Martylan LA, Marphamox LA và Bromhexine); bệnh viêm vú đạt 100% (khỏi 28/28 con bằng phong bế giảm đau, Cefquinom 150, Marphamox LA và Gluco K-C).
- Thực hiện quy trình dinh dưỡng: Lợn nái chửa từ tuần 1–12 ăn cám 566 mức 1,5–2,0 kg/ngày; tuần 13–14 ăn mức 2,5–3,0 kg/ngày; từ tuần 15 trở đi ăn cám 567SF mức 3,5–4,0 kg/ngày. Nái nuôi con nhịn ăn ngày đẻ (chỉ uống nước), ngày thứ nhất ăn 1,5 kg, sau đó tăng dần 0,5 kg mỗi ngày cho đến ngày thứ 5 đạt 4,0 kg/ngày và duy trì đến cai sữa. Lợn con được tập ăn từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp 550SF.
- Diễn biến đẻ khó và bệnh lý sinh sản: Tỷ lệ đẻ khó chiếm 62,50% (trong đó 32,50% phải dùng kích tố oxytocin và 30,00% phải can thiệp móc thai bằng tay). Tỷ lệ đẻ khó tập trung cao nhất ở lứa đẻ 1–2 (69,22%) và lứa trên 5 (78,57%). Tỷ lệ nái mắc bệnh viêm tử cung sau đẻ là 26,00% (26/100 nái); trong đó nái Landrace $\times$ Yorkshire mắc 26,88% và nái Duroc mắc 14,28%. Phác đồ thụt rửa bằng thuốc tím 1/1000 kết hợp dung dịch Penicillin 2 lần/ngày trong 2 ngày, tiêm bắp Marphamox (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (5 ml/con), Gluco K-C và Vitamin B1 trong 3 ngày đã điều trị khỏi 26/26 con (đạt 100%).
- Đánh giá chất lượng lợn con: Khối lượng sơ sinh của lợn Landrace $\times$ Yorkshire đạt 1,66 $\pm$ 0,02 kg, cao hơn lợn Duroc (1,36 $\pm$ 0,04 kg). Tuy nhiên, đến giai đoạn cai sữa, lợn con giống Duroc có tốc độ tăng khối lượng tốt hơn, đạt 6,51 $\pm$ 0,05 kg so với mức 6,30 $\pm$ 0,04 kg của tổ hợp lai Landrace $\times$ Yorkshire.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết lại các chỉ số kỹ thuật chính: đàn lợn thích nghi tốt với quy trình nuôi dưỡng công nghiệp; tỷ lệ đẻ khó còn cao ở lứa đầu và lứa già; bệnh viêm tử cung có tỷ lệ phát sinh đáng kể (26%) nhưng được kiểm soát hoàn toàn bằng phác đồ trị liệu kết hợp; đàn lợn con tăng trưởng tốt. Tác giả kiến nghị trang trại cần tuân thủ kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và thao tác đỡ đẻ vô trùng, đồng thời loại thải những nái đã khai thác sinh sản trên 5 lứa để giảm thiểu rủi ro đẻ khó và viêm nhiễm đường sinh dục.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu sinh sản, chất lượng con giống và tình hình bệnh lý tại cơ sở chăn nuôi, được thể hiện qua các bảng tổng hợp sau:
Bảng 1: Kết quả theo dõi diễn biến tình hình đẻ của lợn nái theo lứa đẻ
| Lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ đẻ thường (%) |
Đẻ khó can thiệp kích tố (con) |
Tỷ lệ can thiệp kích tố (%) |
Đẻ khó can thiệp tay (con) |
Tỷ lệ can thiệp tay (%) |
| Lứa 1–2 |
13 |
4 |
30,76 |
4 |
30,76 |
5 |
38,46 |
| Lứa 3–4 |
13 |
8 |
61,53 |
2 |
15,38 |
3 |
23,07 |
| Lứa >5 |
14 |
3 |
21,42 |
7 |
50,00 |
4 |
28,57 |
| Tính chung |
40 |
15 |
37,50 |
13 |
32,50 |
12 |
30,00 |
Bảng 2: Một số chỉ tiêu về khối lượng của lợn con theo giống
| Chỉ tiêu khối lượng |
Giống Landrace $\times$ Yorkshire ($\bar{X} \pm m_X$) |
Giống Duroc ($\bar{X} \pm m_X$) |
| Khối lượng sơ sinh/con (kg) |
1,66 $\pm$ 0,02 |
1,36 $\pm$ 0,04 |
| Khối lượng lúc 21 ngày tuổi/con (kg) |
5,90 $\pm$ 0,04 |
6,00 $\pm$ 0,06 |
| Khối lượng lúc cai sữa/con (kg) |
6,30 $\pm$ 0,04 |
6,51 $\pm$ 0,05 |
Bảng 3: Tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh viêm tử cung sau đẻ
| Loại lợn nái |
Số theo dõi (con) |
Số mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị |
Số khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Landrace $\times$ Yorkshire |
93 |
25 |
26,88 |
Thụt rửa Penicillin + thuốc tím; |
25 |
100,00 |
| Duroc |
7 |
1 |
14,28 |
tiêm Marphamox, Oxytocin, |
1 |
100,00 |
| Tính chung |
100 |
26 |
26,00 |
Gluco K-C, Vitamin B1 |
26 |
100,00 |
Bảng 4: Kết quả công tác phòng bệnh bằng vắc xin và thao tác kỹ thuật ngoại khoa
| Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Kết quả an toàn / Khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ đạt (%) |
| Tiêm vắc xin dịch tả |
300 |
300 |
100,00 |
| Tiêm vắc xin tai xanh (PRRS) |
319 |
319 |
100,00 |
| Tiêm vắc xin tụ huyết trùng |
268 |
262 |
97,76 |
| Tiêm vắc xin suyễn lợn |
323 |
310 |
95,97 |
| Tiêm vắc xin viêm phổi dính sườn |
334 |
322 |
96,40 |
| Đỡ đẻ cho lợn nái |
40 |
40 |
100,00 |
| Cắt nanh, bấm đuôi lợn con |
900 |
900 |
100,00 |
| Thiến lợn đực (lúc 5 ngày tuổi) |
400 |
400 |
100,00 |
Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Trại cần thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng hóa chất chuyên dụng (Ommicide, NaOH, vôi xút, vôi bột), bảo đảm thời gian cách ly chuồng đẻ từ 3–5 ngày trước khi đưa nái vào đẻ.
- Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ vô trùng, bóng sưởi và ô úm lợn con trước khi đỡ đẻ. Hạn chế tối đa việc can thiệp bằng tay vào đường sinh dục của nái; chỉ can thiệp khi nái khó đẻ rặn yếu quá 15–20 phút và bắt buộc phải rửa sạch tay, sát trùng cẩn thận nhằm giảm nguy cơ viêm tử cung.
- Sử dụng hormone co bóp tử cung (oxytocin) một cách thận trọng, đúng liều lượng và thời điểm.
- Khuyến nghị cơ sở chăn nuôi nên có lộ trình loại thải những lợn nái đã đẻ trên 5 lứa do trương lực cơ tử cung giảm sút, co bóp yếu làm tỷ lệ đẻ khó tăng lên 78,57%, kéo theo nguy cơ nhiễm trùng sinh dục cao.
- Thực hiện bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe-Dextran kết hợp Vitamin B12) kịp thời và cho lợn con tập ăn sớm bằng thức ăn chuyên dụng lúc 4–6 ngày tuổi để hạn chế hiện tượng khủng hoảng thiếu hụt dinh dưỡng ở tuần thứ 3.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp dẫn liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản và bệnh lý ngoại khoa thường gặp trên đàn lợn ngoại nuôi tại mô hình liên kết trang trại tư nhân với doanh nghiệp thuốc thú y (Marphavet) tại vùng trung du Bắc Bộ.
- Chứng minh tính khả thi và hiệu quả lâm sàng tuyệt đối (100%) của phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp giữa rửa cục bộ và tiêm kháng sinh toàn thân, giúp cơ sở chăn nuôi giảm thiểu thiệt hại kinh tế do loại thải nái sớm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng thực tập tốt nghiệp, chưa đủ dài để theo dõi trọn vẹn nhiều lứa đẻ liên tiếp trên cùng một cá thể nái nhằm đánh giá chu kỳ hồi phục sinh sản và tỷ lệ đậu thai ở các chu kỳ sau khi điều trị viêm tử cung.
- Cơ cấu đàn theo dõi có sự chênh lệch lớn về cỡ mẫu giữa hai nhóm giống: đàn nái lai Landrace $\times$ Yorkshire chiếm đa số (93 con), trong khi lợn giống thuần Duroc chỉ có 7 con, dẫn đến các so sánh thống kê giữa hai nhóm giống mang tính chất tham khảo cục bộ tại trại.
- Việc chẩn đoán bệnh viêm tử cung và các bệnh nhiễm khuẩn khác tại trại chỉ dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch bài tiết, chưa có điều kiện lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập vi sinh vật và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở từ phạm vi đề tài:
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con đẻ ra/lứa, số con sống/lứa, khối lượng cai sữa) trên các chu kỳ phối giống tiếp theo của những nái từng mắc và được điều trị khỏi bệnh viêm tử cung.
- Thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu nhằm định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh viêm tử cung, viêm vú tại trại và thử nghiệm tính nhạy cảm của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thế hệ mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y hoặc Chăn nuôi thú y đang chuẩn bị làm chuyên đề, khóa luận tốt nghiệp về đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại đang vận hành hệ thống chuồng trại lợn nái công nghiệp quy mô vừa và lớn (từ 100 đến 300 nái).
Những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất bao gồm:
- Quy trình phân bổ khẩu phần thức ăn chi tiết cho nái chửa theo từng giai đoạn mang thai và biểu định mức tăng dần lượng cám cho nái nuôi con từ ngày đẻ đến khi cai sữa.
- Sơ đồ lịch sát trùng tổng thể hàng tuần và quy trình vệ sinh chuồng đẻ nhiều bước (ngâm NaOH 10%, phun vôi xút, quét vôi bột, phun Ommicide).
- Các phác đồ điều trị lâm sàng cụ thể kèm tên thuốc, liều lượng và liệu trình đối với 5 bệnh lý phổ biến ở trại: viêm tử cung lợn nái, viêm vú lợn nái, tiêu chảy lợn con, cầu trùng và viêm phổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần thức ăn của lợn nái nuôi con từ ngày đẻ đến khi cai sữa được điều chỉnh như thế nào?
Trong ngày đẻ, lợn nái không được cho ăn thức ăn tinh (0 kg) nhưng được cung cấp nước uống tự do hoặc uống nước ấm pha muối, cháo loãng. Sau khi đẻ, lượng thức ăn được tăng dần từng ngày: ngày thứ nhất ăn 1,5 kg; ngày thứ hai ăn 3,0 kg; ngày thứ ba ăn 3,5 kg; ngày thứ tư ăn 3,8 kg; ngày thứ năm đạt 4,0 kg/ngày và duy trì mức này cho đến khi cai sữa. Trường hợp nái quá gầy hoặc nuôi đàn con đông có thể tăng khẩu phần lên tối đa 6,0 kg/con/ngày.
2. Tỷ lệ đẻ khó giữa các nhóm lứa đẻ của lợn nái tại trang trại có sự chênh lệch ra sao?
Tỷ lệ đẻ bình thường cao nhất ở nhóm lứa 3–4 (đạt 61,53%). Ngược lại, hiện tượng đẻ khó tập trung nghiêm trọng ở nhóm nái lứa 1–2 (đẻ khó chiếm 69,22%, gồm 30,76% can thiệp kích tố và 38,46% can thiệp tay) do thể vóc chưa hoàn thiện và xương chậu hẹp; ở nhóm nái trên 5 lứa, tỷ lệ đẻ khó lên tới 78,57% (50,00% cần kích tố và 28,57% can thiệp tay) do trương lực cơ tử cung suy giảm, co bóp yếu.
3. Khối lượng lợn con giữa hai giống Landrace $\times$ Yorkshire và Duroc tại các mốc sinh trưởng khác nhau như thế nào?
Ở mốc sơ sinh, lợn con giống Landrace $\times$ Yorkshire có khối lượng trung bình đạt 1,66 $\pm$ 0,02 kg, cao hơn lợn Duroc (1,36 $\pm$ 0,04 kg). Tuy nhiên, đến 21 ngày tuổi, lợn Duroc đạt 6,00 $\pm$ 0,06 kg (vượt mức 5,90 $\pm$ 0,04 kg của Landrace $\times$ Yorkshire) và đến khi cai sữa đạt 6,51 $\pm$ 0,05 kg (cao hơn mức 6,30 $\pm$ 0,04 kg của Landrace $\times$ Yorkshire), cho thấy lợn con giống Duroc có khả năng tăng trọng nhanh hơn ở giai đoạn sau.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung sau đẻ cho lợn nái tại trại gồm những loại thuốc nào và kết quả ra sao?
Phác đồ kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím nồng độ 1/1000 kết hợp dung dịch Penicillin 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục; đồng thời tiêm bắp kháng sinh Marphamox (liều 1 ml/10 kg thể trọng), thuốc co bóp tử cung Oxytocin (5 ml/con), thuốc trợ sức Gluco K-C (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng) với tần suất 2 lần/ngày trong 3 ngày. Phác đồ này đã điều trị khỏi hoàn toàn 26/26 nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ 100%.
5. Lợn con theo mẹ tại trang trại được áp dụng lịch tiêm phòng và thao tác ngoại khoa ở những ngày tuổi nào?
Ngay sau khi sinh, lợn con được lau khô, cắt rốn và bấm nanh; lúc 2–3 ngày tuổi được bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe-Dextran kết hợp Vitamin B12) và uống thuốc phòng tiêu chảy; lúc 3–4 ngày tuổi uống thuốc phòng bệnh cầu trùng; lúc 4–5 ngày tuổi tiến hành thiến lợn đực nuôi thịt; lúc 4–6 ngày tuổi bắt đầu tập ăn cám 550SF; lúc 10–14 ngày tuổi tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn; lúc 16–18 ngày tuổi tiêm vắc xin phòng bệnh dịch tả; và tiến hành cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Vũ đã phản ánh toàn diện việc triển khai quy trình chăn nuôi và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn liên kết công nghiệp Marphavet quy mô 300 nái. Các dữ liệu thực nghiệm đã làm rõ mối tương quan giữa lứa đẻ với tỷ lệ đẻ khó, đồng thời khẳng định hiệu lực của các biện pháp sát trùng nghiêm ngặt và phác đồ điều trị khỏi 100% đối với bệnh viêm tử cung sau đẻ. Đề tài cung cấp hệ thống định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng và kỹ thuật thú y cụ thể, có giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị đàn nái tại các trang trại chăn nuôi tập trung.