Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đóng góp nguồn cung cấp protein động vật chủ yếu cho nhu cầu tiêu thụ thực phẩm của xã hội. Trong bối cảnh chuyển dịch sản xuất, ngành chăn nuôi đang có sự chuyển biến rõ nét từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán trong nông hộ sang các mô hình trang trại tập trung quy mô vừa và lớn. Hình thức liên kết gia công giữa hộ nông dân với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn và con giống (như Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam) đang phát triển rộng rãi tại nhiều địa phương, đòi hỏi việc chuẩn hóa các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học nhằm tối ưu hóa năng suất và hạn chế rủi ro dịch bệnh.
Trang trại lợn thịt Nguyễn Xuân Dũng tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội là một cơ sở chăn nuôi gia công cho Japfa Comfeed Việt Nam. Nhằm đánh giá sức sản xuất của đàn lợn thịt thương phẩm, củng cố kỹ năng nghề nghiệp và hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y tại cơ sở, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội" đã được thực hiện với các mục tiêu và yêu cầu cụ thể:
-
Mục tiêu của đề tài:
- Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Xác định được tỷ lệ mắc và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
-
Yêu cầu của đề tài:
- Thực hiện được kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
- Chẩn đoán được các bệnh trên đàn lợn thịt, từ đó áp dụng điều trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 máu ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc) được nuôi dưỡng theo quy chuẩn kỹ thuật của Japfa Comfeed; theo dõi trực tiếp 01 đàn quy mô 350 con tại dãy 1 chuồng 1.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi Nguyễn Xuân Dũng, thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (tổng diện tích cơ sở gần 5 ha, gồm khu sinh hoạt chung và khu chăn nuôi 3 chuồng kín).
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và theo dõi số liệu thực địa diễn ra từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019 (tổng thời gian 6 tháng; chu kỳ nuôi theo dõi kéo dài 140 ngày).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên các nguyên lý sinh lý học gia súc, quy luật sinh trưởng mô bào và bệnh lý học thú y nhiệt đới:
- Khung lý thuyết và mô hình sinh trưởng:
Tác giả vận dụng các quy luật sinh trưởng tự nhiên của gia súc (sinh trưởng không đồng đều theo giai đoạn và chu kỳ) và quy luật ưu tiên phân bổ dinh dưỡng trong cơ thể: hoạt động thần kinh → hoạt động sinh sản → phát triển bộ xương → tích lũy mô cơ (nạc) → tích lũy mỡ. Nghiên cứu tham chiếu các công trình của Đặng Hoàng Biên (2016), Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận (2006), Trịnh Hồng Sơn (2014) về tốc độ tăng trọng của con lai 3 máu ngoại và ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi đến phẩm chất thân thịt.
- Lý thuyết bệnh học thú y:
Khóa luận tổng hợp cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích và phác đồ điều trị cho 3 nhóm bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp nhất trên đàn lợn thịt:
- Bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương): Do Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây viêm phế quản phổi mãn tính, thường bội nhiễm với các vi khuẩn kế phát như Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae.
- Hội chứng tiêu chảy: Do các tác nhân vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (Transmissible gastroenteritis - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea - PED), ký sinh trùng kết hợp các yếu tố stress môi trường và thức ăn.
- Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus hoặc do rối loạn trao đổi khoáng (canxi, phospho).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập thông tin và điều tra hồi cứu: Khai thác số liệu sổ sách lưu trữ của trang trại về quy mô tổng đàn qua các năm từ 2015 đến 2018.
- Phương pháp thực hành quy trình kỹ thuật: Triển khai phương thức chăn nuôi "Cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out) trong hệ thống chuồng kín; tổ chức sát trùng cách ly trống chuồng 15 - 20 ngày; kiểm soát vi khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng).
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và phát hiện bệnh: Thực hiện kiểm tra toàn đàn hàng ngày từ 5h30 sáng, quan sát trạng thái vận động, mắt, mũi, da lông, hình thái phân và màu sắc nước tiểu; cách ly lợn ốm sang ô cuối chuồng để theo dõi và áp dụng phác đồ điều trị.
- Phương pháp xác định các chỉ tiêu sản xuất: Cân khối lượng lợn định kỳ bằng một loại cân thống nhất vào buổi sáng trước khi cho ăn để xác định sinh trưởng tích lũy và sinh trưởng tuyệt đối; ghi nhận tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi và tỷ lệ chết.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán và xử lý các tham số thống kê sinh vật học theo giáo trình của Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Microsoft Excel.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nhật ký chăn nuôi thực địa của tác giả từ tháng 11/2018 đến tháng 05/2019; sổ sách lưu trữ nội bộ của trang trại Nguyễn Xuân Dũng; định mức khẩu phần ăn và lịch phòng bệnh của Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn đối với nguồn cung thực phẩm và nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Tác giả phân tích tính tất yếu của việc chuyển dịch cơ cấu sản xuất sang hình thức liên kết tập trung quy mô lớn, gia công cho các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi nhằm kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế. Từ đó, tác giả xác định động lực nghiên cứu, mục tiêu đề tài và các yêu cầu cụ thể cần hoàn thành trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương tổng quan tập trung vào ba khối nội dung chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý của trang trại tại thôn Gò Đá Chẹ, xã miền núi Khánh Thượng, huyện Ba Vì (cách trung tâm huyện 35 km, cách Hà Nội 82 km, giáp tỉnh Hòa Bình và Phú Thọ). Đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 23,6°C, độ ẩm 79%, lượng mưa trung bình 1.800 mm/năm (mùa nóng từ tháng 5 đến tháng 9 có nhiệt độ trung bình 29,2°C; mùa đông từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau có nhiệt độ trung bình 15,2°C). Cơ cấu tổ chức gồm 08 nhân sự (01 cán bộ quản lý, 01 kỹ sư Japfa, 01 kế toán Japfa, 05 công nhân gồm 04 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 3 chuồng kín (mỗi chuồng 2 dãy, mỗi dãy 7 ô, kích thước ô 4,5m × 7m), trang bị hệ thống giàn mát đầu chuồng và 6 quạt hút gió cuối chuồng.
- Quy mô sản xuất của cơ sở giai đoạn 2015 - 2018: Thống kê cơ cấu đàn lợn thịt thương phẩm xuất bán 2 lứa/năm:
- Năm 2015: 1.631 con.
- Năm 2016: 1.820 con (tăng 189 con so với năm 2015).
- Năm 2017: 1.912 con.
- Năm 2018: 1.900 con.
- Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Hệ thống hóa lý thuyết về sinh trưởng, ưu thế lai của lợn 3 giống ngoại (Yorkshire, Landrace, Duroc); tổng hợp các nghiên cứu về nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng, bệnh tích và biện pháp điều trị bệnh suyễn lợn, hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE, PED) và bệnh liên cầu khuẩn Streptococcus suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm và các tiêu chí kỹ thuật:
- Quy trình tổ chức chăn nuôi khép kín: Vận hành nguyên tắc "Cùng vào - cùng ra", thời gian để trống chuồng tiêu độc từ 15 đến 20 ngày. Quản lý tiểu khí hậu: mùa đông treo hệ thống đèn điện bóng tròn ở đầu giàn mát để sưởi ấm luồng không khí hút vào chuồng, che bớt giàn mát và giảm quạt thông gió nhưng đảm bảo không ứ đọng khí độc; mùa hè vận hành hệ thống làm mát bằng nước qua giàn mát.
- Quy trình chăm sóc và phát hiện bệnh: Lịch trình làm việc hàng ngày bắt đầu từ 5h30 sáng kiểm tra lâm sàng toàn bộ đàn lợn, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường về thân nhiệt, mắt, mũi, móng chân, màu sắc phân và nước tiểu; phân loại và cách ly lợn bệnh sang ô cuối chuồng.
- Quy trình tiêm phòng vaccine: Lịch tiêm 4 giai đoạn gồm: tuần 5 (Circo và CSF1), tuần 7 (FMD1), tuần 9 (CSF2), tuần 11 (FMD2).
- Quy trình vệ sinh chuồng trại sau xuất bán: Trình tự các bước làm sạch bên ngoài (đường đuổi lợn, cầu cân, bãi xe, phát quang bụi rậm) và bên trong chuồng nuôi (hót phân, cọ rửa bạt trần, giàn mát, quạt, máng ăn, quét vôi, phun thuốc sát trùng đóng cửa 1 ngày, bảo dưỡng trang thiết bị và lắp quây úm).
- Công thức tính toán: Thiết lập công thức xác định tỷ lệ nuôi sống (%), sinh trưởng tích lũy (kg/con), sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi (%) và tỷ lệ chết (%).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu nhận được trong đợt nuôi dưỡng 350 con lợn thịt:
- Kết quả thực hiện khẩu phần thức ăn hỗn hợp Japfa theo 5 giai đoạn sinh trưởng (từ cám Milac A, XK110F, XK120SF, XK120F đến XK130E).
- Kết quả công tác vệ sinh sát trùng: Hoàn thành 100% định ngạch công việc được giao gồm 147 lần phun sát trùng bằng hóa chất FAM, 42 lần rắc vôi bột và bảo dưỡng môi trường chuồng nuôi.
- Kết quả tiêm phòng vaccine: Tỷ lệ an toàn đạt 100% đối với vaccine Circo và CSF (cả 2 lần tiêm). Riêng đợt tiêm vaccine FMD lần 1 ghi nhận 19 con xuất hiện triệu chứng bệnh lở mồm long móng sau tiêm vài ngày (tỷ lệ an toàn đạt 94,57%).
- Năng suất sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống đạt 94,29% (xuất chuồng 330/350 con). Khối lượng bình quân lúc bắt đầu nuôi đạt 6,02 kg/con, sau 140 ngày nuôi đạt khối lượng xuất chuồng bình quân 108,95 kg/con; tốc độ tăng khối lượng bình quân đạt 735,21 g/con/ngày.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành toàn diện các nội dung của đề tài tốt nghiệp; khẳng định quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y của trang trại mang lại hiệu quả cao về năng suất và an toàn dịch tễ. Tác giả đưa ra các kiến nghị với chủ trang trại về việc đầu tư hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi và duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về quy trình dinh dưỡng, công tác vệ sinh phòng dịch và các chỉ tiêu năng suất thực tế:
1. Khẩu phần ăn và định mức dinh dưỡng theo giai đoạn sinh trưởng:
Trang trại áp dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp do Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam sản xuất cho đàn lợn thịt:
| Loại cám |
Giai đoạn lợn (tuần tuổi) |
Lượng ăn (kg/con/ngày) |
Năng lượng trao đổi - ME (Kcal/kg) |
Protein thô - CP (%) |
Xơ thô (%) |
Ca (%) |
P tổng số (%) |
Lysine tổng số (%) |
| Milac A |
4 - 6 |
0,41 |
$\ge 3400$ |
$\ge 20$ |
$\le 3,0$ |
0,65 - 1,0 |
0,5 - 1,0 |
$\ge 1,35$ |
| XK110F |
7 - 10 |
0,85 |
$\ge 3250$ |
$\ge 19$ |
$\le 5,0$ |
0,75 - 1,0 |
0,5 - 1,0 |
$\ge 1,20$ |
| XK120SF |
11 - 17 |
1,71 |
$\ge 3150$ |
$\ge 18$ |
$\le 6,0$ |
0,80 - 1,2 |
0,5 - 1,0 |
$\ge 1,00$ |
| XK120F |
18 - 21 |
2,45 |
$\ge 3150$ |
$\ge 19$ |
$\le 6,0$ |
0,80 - 1,2 |
0,5 - 1,0 |
$\ge 1,10$ |
| XK130E |
22 - 24 |
2,57 |
$\ge 3150$ |
$\ge 16$ |
$\le 6,0$ |
0,80 - 1,2 |
0,5 - 1,0 |
$\ge 0,85$ |
2. Kết quả công tác vệ sinh sát trùng trong 21 tuần nuôi:
- Phun thuốc sát trùng (FAM): 7 lần/tuần, hoàn thành 147 lần.
- Rắc vôi bột lối đi và cửa chuồng: 2 lần/tuần, hoàn thành 42 lần.
- Vệ sinh quạt thông gió: 2 lần/tuần, hoàn thành 42 lần.
- Quét mạng nhện, vệ sinh hành lang: 2 lần/tuần, hoàn thành 42 lần.
- Vệ sinh bể chứa nước: 1 lần/tuần, hoàn thành 21 lần.
- Lau rửa kính cửa sổ chuồng: 1 lần/tuần, hoàn thành 21 lần.
3. Kết quả tiêm phòng vaccine cho đàn lợn theo dõi (dãy 1 chuồng 1):
| STT |
Loại vắc-xin tiêm phòng |
Tuần tuổi tiêm |
Đường dùng |
Số lượng tiêm (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 1 |
Hội chứng còi cọc + Dịch tả lần 1 (Circo + CSF1) |
5 |
Tiêm bắp |
350 |
350 |
100,00 |
| 2 |
Lở mồm long móng lần 1 (FMD1) |
7 |
Tiêm bắp |
350 |
331 |
94,57 |
| 3 |
Dịch tả lần 2 (CSF2) |
9 |
Tiêm bắp |
331 |
331 |
100,00 |
| 4 |
Lở mồm long móng lần 2 (FMD2) |
11 |
Tiêm bắp |
331 |
331 |
100,00 |
Ghi chú: Sau khi tiêm vắc-xin FMD1, có 19 con phát sinh triệu chứng lở mồm long móng tại dãy 1 chuồng 1, làm giảm tỷ lệ an toàn của mũi tiêm này xuống 94,57%.
4. Năng suất sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống của đàn theo dõi:
- Quy mô đàn nuôi ban đầu: 350 con; số lượng xuất chuồng: 330 con; tỷ lệ nuôi sống đạt 94,29% (hao hụt 20 con do chết hoặc loại thải).
- Khối lượng bắt đầu nuôi thịt: 6,02 kg/con.
- Khối lượng lúc xuất chuồng (sau 140 ngày nuôi): 108,95 kg/con.
- Sinh trưởng tuyệt đối (tăng khối lượng bình quân): đạt 735,21 g/con/ngày.
5. Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất:
- Đóng góp: Khóa luận ghi nhận các dẫn liệu thực nghiệm chính xác về chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ hao hụt của giống lợn lai 3 máu nuôi bằng thức ăn Japfa Comfeed trong điều kiện tiểu khí hậu chuồng kín tại vùng bán sơn địa Ba Vì; đồng thời ghi nhận hiện tượng phát sinh phản ứng bệnh lý sau tiêm chủng vaccine lở mồm long móng đợt 1.
- Giải pháp/kiến nghị của tác giả:
- Trang trại cần tăng cường đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung (do lượng nước thải phát sinh từ quy mô đàn gần 2.000 con/lứa rất lớn, gây khó khăn cho khâu thoát nước và bảo vệ môi trường).
- Tăng cường kiểm soát an toàn sinh học đối với người và phương tiện ra vào cơ sở; giám sát chặt chẽ tình trạng sức khỏe đàn lợn trước và sau khi tiêm phòng vắc-xin FMD để kịp thời cách ly, xử lý biến chứng dịch bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô theo dõi thực nghiệm trực tiếp mới chỉ giới hạn trên 01 đàn lợn (n = 350 con) tại dãy 1 chuồng 1 trong 01 chu kỳ nuôi (140 ngày), chưa thực hiện bố trí thí nghiệm đối chứng song song giữa các chuồng nuôi hoặc giữa các mùa vụ khác nhau trong năm.
- Công tác chẩn đoán bệnh tật trên đàn lợn chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể thông thường, chưa có điều kiện phân lập vi khuẩn, giám định serotype hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
- Vấn đề quá tải nước thải chăn nuôi của trang trại được ghi nhận nhưng chưa có giải pháp kỹ thuật công nghệ cụ thể đi kèm để giải quyết triệt để.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và dịch tễ trên nhiều lứa nuôi liên tiếp để đánh giá chính xác tác động của biến thiên nhiệt độ giữa mùa hè nóng ẩm và mùa đông khô lạnh tại vùng đồi núi Ba Vì.
- Thực hiện xét nghiệm vi sinh chuyên sâu nhằm đánh giá mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại đối với các loại thuốc điều trị thông dụng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực hành chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y cơ sở: Nắm bắt quy trình vận hành thực tế tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp gia công khép kín; kỹ năng nhận biết và phân loại lợn ốm hàng ngày qua quan sát triệu chứng lâm sàng (vận động, mắt, mũi, phân, nước tiểu).
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt:
- Tham khảo chi tiết định mức khẩu phần ăn và tiêu chuẩn thành phần dinh dưỡng của 5 dòng cám hỗn hợp Japfa Comfeed từ giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất bán.
- Vận dụng kỹ thuật điều tiết vi khí hậu chuồng kín theo mùa (phương pháp sưởi ấm không khí đầu giàn mát vào mùa đông và làm mát bằng quạt hút vào mùa hè).
- Áp dụng quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng nuôi theo chu trình "Cùng vào - cùng ra" và lịch tiêm phòng vaccine 4 đợt.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng thuộc giống gì và chu kỳ nuôi kéo dài bao lâu?
Đàn lợn thịt nuôi tại trang trại là con lai thương phẩm 3 máu ngoại được tạo ra từ phép lai giữa ba giống: Yorkshire, Landrace và Duroc. Trong khóa luận, lợn được đưa vào theo dõi từ lúc bắt đầu nuôi thịt (khối lượng bình quân 6,02 kg/con) đến khi xuất bán sau 140 ngày nuôi (đạt khối lượng bình quân 108,95 kg/con).
2. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn thịt tại trang trại gồm những loại nào và thực hiện vào thời điểm nào?
Đàn lợn được tiêm phòng 4 đợt theo đường tiêm bắp:
- Tuần 5: Tiêm vắc-xin Circo kết hợp Dịch tả lợn lần 1 (CSF1).
- Tuần 7: Tiêm vắc-xin Lở mồm long móng lần 1 (FMD1).
- Tuần 9: Tiêm vắc-xin Dịch tả lợn lần 2 (CSF2).
- Tuần 11: Tiêm vắc-xin Lở mồm long móng lần 2 (FMD2).
3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn theo dõi đạt bao nhiêu và có sự cố dịch bệnh nào phát sinh trong quá trình nuôi?
Tỷ lệ nuôi sống của đàn theo dõi (dãy 1 chuồng 1) đạt 94,29%, xuất chuồng 330 con trên tổng số 350 con nuôi ban đầu. Sự cố dịch tễ đáng chú ý là sau đợt tiêm vắc-xin FMD lần 1 ở tuần tuổi thứ 7, có 19 con lợn phát sinh biểu hiện của bệnh lở mồm long móng, làm tỷ lệ an toàn của mũi tiêm này giảm xuống 94,57%.
4. Trang trại áp dụng biện pháp kỹ thuật nào để chống rét cho đàn lợn trong chuồng kín vào mùa đông?
Vào mùa đông, nhiệt độ vùng Ba Vì xuống thấp, trang trại sử dụng hệ thống đèn điện bóng tròn treo ở đầu giàn mát nhằm sưởi nóng luồng không khí trước khi được hút vào chuồng. Đồng thời, công nhân tiến hành che bớt giàn mát để hạn chế gió lạnh và giảm bớt số lượng quạt hút hoạt động nhưng vẫn đảm bảo độ thông thoáng, tránh để khí độc tích tụ gây bệnh viêm phổi.
5. Cơ sở hạ tầng chuồng nuôi của trang trại được bố trí như thế nào?
Khu chăn nuôi gồm 3 chuồng nuôi khép kín hoàn toàn. Mỗi chuồng có 2 dãy, mỗi dãy gồm 7 ô nuôi kích thước 4,5m × 7m/ô. Đầu mỗi chuồng lắp đặt hệ thống giàn mát làm mát không khí, cuối chuồng bố trí 6 quạt thông gió công nghiệp. Nền chuồng có độ dốc 1,5 - 2% dẫn về rãnh thoát nước thải tập trung.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Thị Minh Thuận đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh trên đàn lợn thịt lai 3 máu ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc) tại trang trại gia công Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội). Kết quả thực nghiệm trên lô 350 con lợn thịt cho thấy đàn đạt tỷ lệ nuôi sống 94,29%, tăng trọng bình quân 735,21 g/con/ngày và khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 108,95 kg/con sau 140 ngày nuôi. Đồng thời, công trình chỉ ra thực trạng phát sinh bệnh lở mồm long móng sau tiêm phòng vắc-xin FMD1 và hạn chế trong công tác xử lý nước thải chăn nuôi của trang trại. Các số liệu định mức thức ăn, lịch trình vệ sinh tiêu độc và quy trình điều khiển vi khí hậu chuồng kín trong văn bản là nguồn dữ liệu tham khảo thiết thực cho công tác chăn nuôi lợn thịt công nghiệp quy mô vừa và lớn.