Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Phùng Tiến Công (lớp K48 - TY - N01, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của GS. Từ Quang Hiển vào năm 2020. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Thú y, loại hình thực hành - thực nghiệm lâm sàng và ứng dụng quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi tập trung.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng thịt lợn là nguồn thực phẩm cốt lõi, chiếm tỷ trọng tiêu thụ cao nhất trong bữa ăn của các hộ gia đình Việt Nam. Những năm gần đây, ngành chăn nuôi lợn đã có bước phát triển lớn về quy mô tổng đàn, cơ cấu giống và năng suất nhờ áp dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, sản xuất chăn nuôi trong nước phải đối mặt với nhiều dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và phức tạp như lở mồm long móng (FMD), dịch tả lợn cổ điển (CSF), hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (tai xanh - PRRS), đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát mạnh vào năm 2019 với tỷ lệ chết lên đến 100%. Áp lực dịch bệnh và biến động thị trường đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang hình thức chăn nuôi công nghiệp tập trung quy mô vừa và lớn, điển hình là mô hình liên kết gia công giữa chủ trang trại và các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi (như Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam). Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đào tạo đội ngũ kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y có kỹ năng thực hành vững vàng trong việc vận hành quy trình chuồng trại khép kín và kiểm soát dịch bệnh.

Mục tiêu và nhiệm vụ/yêu cầu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể trong văn bản:

  • Mục tiêu của chuyên đề: Thông qua thực hiện chuyên đề để hoàn thiện kiến thức đã học trên giảng đường, tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và hoàn thành công đoạn cuối cùng của quá trình đào tạo (viết và bảo vệ khóa luận tốt nghiệp).
  • Yêu cầu của chuyên đề:
    1. Thực hiện được kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
    2. Chẩn đoán được các bệnh trên đàn lợn thịt, để từ đó áp dụng điều trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 giống (Yorkshire x Landrace x Duroc).
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn thịt Nguyễn Xuân Dũng, thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Đây là trang trại gia công cho Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam, xây dựng trên diện tích gần 5 ha tại vùng bán sơn địa sườn tây núi Ba Vì.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020 (khoảng 6 tháng, trọn vẹn 1 chu kỳ nuôi 152 ngày của đàn lợn).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh lý học sinh trưởng gia súc, dinh dưỡng động vật và bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở di truyền và sinh lý sinh trưởng: Sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein và gia tăng kích thước, khối lượng mô cơ thể qua các giai đoạn phát triển không đồng đều. Tác giả vận dụng quy luật phát triển ưu tiên các mô (xương phát triển trước, sau đó đến cơ và cuối cùng là mô mỡ) và quy luật phân bổ chất dinh dưỡng (ưu tiên cho hoạt động thần kinh, sinh sản, phát triển bộ xương, tích lũy nạc và sau cùng là mỡ). Theo các nghiên cứu dẫn chứng, nếu khẩu phần dinh dưỡng giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ sẽ đình trệ; nếu giảm 40%, quá trình tích lũy cả nạc và mỡ đều bị ngừng lại.
  • Ưu thế lai và phẩm chất thịt: Con lai 3 máu ngoại (Yorkshire x Landrace x Duroc) sở hữu ưu thế lai cao về tốc độ tăng khối lượng (ADG có thể đạt 700 - 800 g/ngày, cao hơn nhiều so với giống nội Móng Cái chỉ đạt 300 - 350 g/ngày) và tỷ lệ nạc thân thịt cao.
  • Bệnh học thú y: Khóa luận hệ thống hóa cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích và nguyên tắc điều trị của 3 nhóm bệnh truyền nhiễm thường gặp trên đàn lợn thịt:
    1. Bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kế phát với các vi khuẩn đường hô hấp khác (Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus), gây ho kéo dài, giảm tăng trọng.
    2. Hội chứng tiêu chảy: Gây ra bởi vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (virus gây viêm dạ dày ruột truyền nhiễm - TGE, virus dịch tiêu chảy cấp - PED) hoặc do stress, thức ăn kém phẩm chất và thời tiết biến đổi đột ngột.
    3. Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis xâm nhập qua vết thương, đường rốn hoặc tổn thương cơ giới, gây sưng khớp, đi khập khiễng, bại liệt và có thể dẫn đến viêm màng não mủ.

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế:

  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Vận hành hệ thống chuồng kín hoàn toàn, trang bị giàn làm mát ở đầu chuồng và 8 quạt hút gió công nghiệp ở cuối chuồng. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia công và khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Japfa Comfeed cung cấp theo từng tuần tuổi. Thực hiện nguyên tắc quản lý "Cùng vào - cùng ra" (all-in, all-out), cách ly chuồng trống 15 - 20 ngày giữa các lứa nuôi để tiêu độc khử trùng.
  • Phương pháp thú y phòng trị bệnh: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt; kiểm tra lâm sàng toàn đàn định kỳ vào 6h00 hàng ngày (quan sát trạng thái tinh thần, mắt, mũi, chân, da lông, phân và nước tiểu); cách ly lợn bệnh về ô bệnh ở cuối chuồng và điều trị theo phác đồ chỉ dẫn của kỹ sư trại.
  • Nguồn dữ liệu và chỉ tiêu theo dõi: Dữ liệu thu thập trực tiếp trên 01 đàn lợn thịt gồm 390 con nuôi tại dãy 2 chuồng 1 của trại. Các chỉ tiêu bao gồm:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%) = (Số con đầu kỳ - Số con chết) / Số con đầu kỳ * 100.
    • Sinh trưởng tuyệt đối (ADG, g/con/ngày) = (Khối lượng cuối kỳ - Khối lượng đầu kỳ) / Thời gian nuôi.
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) * 100.
    • Tỷ lệ khỏi sau điều trị (%) = (Số lợn khỏi bệnh / Tổng số lợn điều trị) * 100.
    • Tỷ lệ chết (%) = (Số lợn chết / Tổng số mắc bệnh) * 100.
    • Tần suất thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng, quét vôi, xử lý nguồn nước sinh hoạt và chăn nuôi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện, 2008), tính toán các giá trị trung bình và tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn đối với nguồn thực phẩm xã hội, trước thực trạng dịch bệnh nguy hiểm diễn biến phức tạp (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi năm 2019) và xu thế công nghiệp hóa chăn nuôi chuồng kín. Phần này nêu rõ mục tiêu đào tạo thực hành nghề nghiệp, xác định 2 yêu cầu kỹ thuật cụ thể và giới thiệu tên chuyên đề được thực hiện tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội).

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập cùng hệ thống tài liệu khoa học liên quan:

  • Điều kiện cơ sở: Trại Nguyễn Xuân Dũng thuộc thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, cách trung tâm huyện 35 km và cách trung tâm Hà Nội 82 km. Khí hậu thuộc vùng nhiệt đới ẩm gió mùa sườn tây núi Ba Vì, nhiệt độ trung bình năm đạt 23,6°C (mùa hè trung bình 29,2°C, mùa đông 15,2°C), độ ẩm trung bình 79%, lượng mưa 1800 mm với 114 ngày mưa/năm. Nhân lực gồm 7 người (1 quản lý, 1 kỹ sư Japfa, 1 công nhân, 4 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 3 chuồng nuôi kín khép kín trên diện tích gần 5 ha; chuồng 1 chia 2 dãy, mỗi dãy có 5 ô nuôi kích thước 7,5m x 7m và 1 ô cách ly lợn bệnh kích thước 2,5m x 7m; nước cấp từ 4 giếng khoan và 1 giếng khơi, xử lý clorin thường xuyên.
  • Năng lực sản xuất: Trại sản xuất 2 lứa/năm, nuôi lợn 3 máu ngoại từ 5 tuần tuổi đến khi xuất bán ở tuần 25 - 27 (khối lượng đạt 103 - 116 kg). Cơ cấu đàn ổn định khoảng 3.980 con/năm trong giai đoạn 2017 - 2020.
  • Tổng quan lý luận và y văn: Trình bày quy luật sinh trưởng, các yếu tố ảnh hưởng (giống, dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi); bệnh sinh và triệu chứng của bệnh suyễn lợn (M. hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE/PED) và viêm khớp (S. suis); tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên...) và ngoài nước (Katri Levonen, Sokol A., Anton...) về đặc tính dịch tễ và tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt tại trại từ ngày 18/11/2019 đến 20/05/2020. Nội dung gồm thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và theo dõi điều trị bệnh.

  • Khẩu phần thức ăn Japfa Comfeed: Áp dụng 5 giai đoạn thức ăn theo tuần tuổi gồm: Babymilk (4 - 5 tuần tuổi: 0,23 kg/con/ngày), Milac A (5 - 6 tuần tuổi: 0,41 kg/con/ngày), XK110F (7 - 10 tuần tuổi: 0,85 kg/con/ngày), XK120SF (11 - 17 tuần tuổi: 1,71 kg/con/ngày) và XK120F (18 - 22 tuần tuổi: 2,45 kg/con/ngày).
  • Lịch phòng bệnh bằng vắc xin: Lợn được tiêm bắp ở 4 mốc thời gian: Tuần thứ 5 tiêm phòng Hội chứng còi cọc (Circo) và Dịch tả lợn lần 1 (CSF1); Tuần thứ 7 tiêm Lở mồm long móng lần 1 (FMD1); Tuần thứ 9 tiêm Dịch tả lợn lần 2 (CSF2); Tuần thứ 11 tiêm Lở mồm long móng lần 2 (FMD2).
  • Phương pháp quan sát lâm sàng: Đưa ra bộ tiêu chí phân biệt giữa lợn khỏe mạnh (nhanh nhẹn, mắt khô trong, gương mũi ướt, chân vững, phân thành khuôn màu xanh lá đến nâu) và lợn ốm (mệt mỏi, nằm sát tường, sốt 40 - 42°C, mắt hé mở, mũi khô/loét, kẽ móng tổn thương, phân lỏng hoặc có màu trắng, đen, đỏ).
  • Công thức thống kê sinh vật học: Ghi nhận công thức tính tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tuyệt đối (ADG), tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi và tỷ lệ chết.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả định lượng đạt được trong đợt thực nghiệm trên đàn lợn 390 con tại dãy 2 chuồng 1:

  • Quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi: Hạn chế tác động của thời tiết bằng cách bố trí hướng chuồng Đông - Nam; mùa hè vận hành hệ thống giàn mát và 8 quạt hút; mùa đông che chắn bạt giàn mát và treo hệ thống đèn điện bóng tròn ở đầu giàn mát để sưởi ấm luồng không khí hút vào chuồng, kiểm soát quạt để không gây ứ khí độc.
  • Tỷ lệ nuôi sống và khả năng sinh trưởng: Trong số 390 con ban đầu, số con xuất chuồng đạt 370 con, tỷ lệ nuôi sống đạt 94,87%. Khối lượng trung bình bắt đầu nuôi là 6,6 kg/con (ở 5 tuần tuổi); sau 152 ngày nuôi, khối lượng trung bình xuất chuồng đạt 116,1 kg/con; tốc độ tăng khối lượng bình quân (ADG) đạt 720,39 g/con/ngày.
  • Công tác vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện vệ sinh nghiêm ngặt chuồng trống sau xuất bán và định kỳ trong quá trình nuôi. Hoàn thành 100% khối lượng công việc gồm 44 lần phun sát trùng (2 lần/tuần trong 22 tuần), 22 lần vệ sinh quạt, 22 lần quét mạng nhện và cửa sổ, 66 lần khử trùng nguồn nước uống bằng clorin (3 lần/tuần), 148 lần quét nền chuồng (7 lần/tuần), 44 lần quét vôi/hành lang và 22 lần rắc vôi bột.
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đã thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin Circo + CSF1 (386 con), FMD1 (383 con), CSF2 (381 con) và FMD2 (373 con) với tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100%, không ghi nhận phản ứng phụ hay sốc phản vệ.
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị:
    • Hội chứng tiêu chảy: Mắc 157 con (tỷ lệ 40,26%), điều trị khỏi 150 con (tỷ lệ khỏi 95,54%) bằng phác đồ tiêm bắp kháng sinh Dufafloxacin 10% (liều 1 ml/40 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày) kết hợp thuốc bổ trợ hạ sốt, giảm đau Anagin-C.
    • Bệnh viêm phổi: Mắc 147 con (tỷ lệ 37,69%), điều trị khỏi 134 con (tỷ lệ khỏi 91,16%) bằng phác đồ tiêm kết hợp kháng sinh Linspec 5/10 và thuốc long đờm, giãn phế quản Bromhexine 0,3%.
    • Bệnh viêm khớp: Mắc 45 con (tỷ lệ 11,54%), điều trị khỏi toàn bộ 45 con (tỷ lệ khỏi 100,00%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát về kết quả hoàn thành mục tiêu chuyên đề: nắm vững quy trình vận hành chăn nuôi lợn công nghiệp chuồng kín, đàn lợn đạt tốc độ tăng trọng cao (720,39 g/ngày), tỷ lệ nuôi sống tốt (94,87%), kiểm soát hiệu quả dịch bệnh và các phác đồ điều trị đạt tỷ lệ khỏi trên 91%. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học và đầu tư hoàn thiện hơn hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi để bảo đảm vệ sinh môi trường.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về chỉ tiêu kỹ thuật sản xuất và hiệu quả điều trị thú y trên đàn lợn thịt thương phẩm nuôi chuồng kín:

Nhóm chỉ tiêu Thông số kỹ thuật Kết quả đạt được Đơn vị tính
Quy mô và tỷ lệ sống Quy mô đàn nuôi thực nghiệm 390 Con
Số con xuất chuồng 370 Con
Tỷ lệ nuôi sống 94,87 %
Sinh trưởng đàn lợn Khối lượng lúc bắt đầu nuôi 6,6 kg/con
Khối lượng lúc xuất chuồng 116,1 kg/con
Thời gian nuôi 152 Ngày
Sinh trưởng tuyệt đối (ADG) 720,39 g/con/ngày
Tiêm phòng vắc xin Tỷ lệ an toàn sau tiêm (Circo, CSF, FMD) 100,00 %
Bệnh lý và điều trị Hội chứng tiêu chảy (mắc / điều trị khỏi) 157 / 150 (tỷ lệ mắc: 40,26%) Tỷ lệ khỏi: 95,54%
Bệnh viêm phổi (mắc / điều trị khỏi) 147 / 134 (tỷ lệ mắc: 37,69%) Tỷ lệ khỏi: 91,16%
Bệnh viêm khớp (mắc / điều trị khỏi) 45 / 45 (tỷ lệ mắc: 11,54%) Tỷ lệ khỏi: 100,00%

Về mặt giải pháp kỹ thuật, khóa luận đúc kết các quy trình can thiệp thực tế:

  • Điều hòa tiểu khí hậu: Thiết lập giải pháp sưởi ấm mùa đông bằng giàn đèn bóng tròn công suất lớn lắp trước giàn mát để gia nhiệt cho luồng khí nạp trước khi vào chuồng, kết hợp che bạt giàn mát và điều tiết quạt hút, giúp chuồng ấm nhưng không bị tồn đọng khí độc gây hại đường hô hấp.
  • Vệ sinh nguồn nước: Duy trì chế độ khử trùng nước giếng khoan bằng hóa chất clorin định kỳ 3 lần/tuần trước khi dẫn vào bồn chứa cấp cho vòi uống tự động.
  • Phác đồ điều trị đặc hiệu: Xác lập hiệu quả lâm sàng của kháng sinh Dufafloxacin 10% (kết hợp Anagin-C) trong điều trị hội chứng tiêu chảy (đạt tỷ lệ khỏi 95,54%) và kháng sinh Linspec 5/10 kết hợp Bromhexine 0,3% trong điều trị bệnh viêm phổi lợn thịt (đạt tỷ lệ khỏi 91,16%).

Về đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả đối chiếu kết quả tăng trọng (720,39 g/con/ngày) với công bố của Nguyễn Thị Viễn và cộng sự (2008) trên các công thức lai ngoại chỉ đạt 618 - 668 g/con/ngày, khẳng định tổ hợp lai 3 giống Yorkshire x Landrace x Duroc nuôi theo quy trình công nghiệp của Japfa Comfeed tại trại đạt năng suất tăng khối lượng cao hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế xuất phát từ phạm vi thực hiện và điều kiện cơ sở:

  • Quy mô khảo sát giới hạn trên 01 đàn lợn (390 con tại dãy 2 chuồng 1) trong 01 chu kỳ nuôi (152 ngày), chưa đánh giá so sánh chéo giữa các mùa khác nhau trong năm (đặc biệt là lứa nuôi từ tháng 6 đến tháng 11 rơi vào mùa hè nắng nóng gay gắt).
  • Nghiên cứu chưa thực hiện mổ khảo sát thân thịt để đánh giá các chỉ tiêu phẩm chất thịt xẻ (tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng, diện tích cơ thăn) do toàn bộ đàn lợn được xuất bán sống thương phẩm theo quy định hợp đồng gia công.
  • Điều kiện địa hình trang trại nằm ở thung lũng đá vôi Ba Vì gây khó khăn trong việc điều hòa thân nhiệt cho lợn (mùa hè đá vôi hấp thụ nhiệt gây nóng gắt, mùa đông hút gió gây rét đậm), làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.
  • Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi của trang trại còn gặp khó khăn do khối lượng phân và nước thải phát sinh quá lớn, chưa đáp ứng triệt để yêu cầu bảo vệ môi trường lâu dài.

Hướng nghiên cứu và can thiệp tiếp theo được đề xuất:

  • Tiếp tục theo dõi các lứa nuôi tiếp theo ở các mùa khác nhau để so sánh sự biến động của chỉ tiêu ADG và tỷ lệ phát sinh dịch bệnh theo mùa.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tính mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại chỗ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị, hạn chế tình trạng kháng thuốc.
  • Đầu tư và cải tiến quy trình công nghệ xử lý chất thải, nước thải chăn nuôi tập trung tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng chuyên môn cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Là tài liệu mẫu hữu ích trong việc xây dựng đề cương, bố trí chỉ tiêu theo dõi thực tập tốt nghiệp và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh vật học đối với đề tài chăn nuôi lợn thịt thương phẩm.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại gia công: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về:
    1. Định mức tiêu chuẩn khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo 5 giai đoạn phát triển từ 4 đến 22 tuần tuổi của lợn thịt.
    2. Lịch tiêm phòng vắc xin 4 mốc (Circo, CSF, FMD) cho lợn thịt thương phẩm trong chuồng kín.
    3. Phác đồ điều trị lâm sàng thực chứng đối với bệnh viêm phổi (Linspec 5/10 + Bromhexine 0,3%) và tiêu chảy (Dufafloxacin 10% + Anagin-C).
    4. Quy trình điều tiết thông gió và kỹ thuật chống rét qua giàn mát mùa đông cho hệ thống chuồng kín tại khu vực miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng thuộc giống gì và đạt chỉ tiêu tăng trọng như thế nào?
Đàn lợn thịt nuôi tại trại là con lai 3 giống (3 máu) giữa các giống lợn ngoại: Yorkshire, Landrace và Duroc. Trong chu kỳ nuôi 152 ngày (từ 5 tuần tuổi đến khi xuất chuồng), khối lượng bình quân tăng từ 6,6 kg/con lên 116,1 kg/con. Tốc độ tăng khối lượng bình quân (ADG) đạt 720,39 g/con/ngày, tỷ lệ nuôi sống đến khi xuất chuồng đạt 94,87% (370/390 con).

2. Khẩu phần thức ăn công nghiệp của Công ty Japfa Comfeed áp dụng cho đàn lợn gồm những loại cám nào và định mức ra sao?
Trang trại sử dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng giai đoạn tuần tuổi:

  • Babymilk (4 - 5 tuần tuổi): 0,23 kg/con/ngày.
  • Milac A (5 - 6 tuần tuổi): 0,41 kg/con/ngày.
  • XK110F (7 - 10 tuần tuổi): 0,85 kg/con/ngày.
  • XK120SF (11 - 17 tuần tuổi): 1,71 kg/con/ngày.
  • XK120F (18 - 22 tuần tuổi): 2,45 kg/con/ngày.

3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được phân bổ ở những thời điểm nào?
Quy trình tiêm phòng vắc xin của trại được thực hiện bằng đường tiêm bắp theo 4 mốc thời gian:

  • Tuần 5: Tiêm phòng Hội chứng còi cọc và Dịch tả lợn lần 1 (Circo + CSF1).
  • Tuần 7: Tiêm phòng Lở mồm long móng lần 1 (FMD1).
  • Tuần 9: Tiêm phòng Dịch tả lợn lần 2 (CSF2).
  • Tuần 11: Tiêm phòng Lở mồm long móng lần 2 (FMD2).
    Tỷ lệ an toàn sau tiêm trên đàn lợn dãy 2 chuồng 1 đạt 100%, không ghi nhận phản ứng sốc thuốc.

4. Đàn lợn theo dõi mắc những bệnh nào phổ biến nhất và kết quả điều trị ra sao?
Trong quá trình nuôi 390 con, trại ghi nhận 3 bệnh phổ biến:

  • Hội chứng tiêu chảy: Mắc 157 con (40,26%), điều trị khỏi 150 con (tỷ lệ khỏi 95,54%) bằng thuốc tiêm Dufafloxacin 10% kết hợp Anagin-C.
  • Bệnh viêm phổi: Mắc 147 con (37,69%), điều trị khỏi 134 con (tỷ lệ khỏi 91,16%) bằng phác đồ kết hợp Linspec 5/10 và Bromhexine 0,3%.
  • Bệnh viêm khớp: Mắc 45 con (11,54%), điều trị khỏi 45 con (tỷ lệ khỏi 100,00%).

5. Cơ sở áp dụng giải pháp kỹ thuật nào để khắc phục tình trạng nhiệt độ xuống thấp vào mùa đông tại chuồng kín?
Trang trại bố trí hệ thống đèn điện bóng tròn công suất lớn treo ở ngay đầu giàn mát để sưởi nóng luồng không khí trước khi được hút vào chuồng. Khi nhiệt độ hạ thấp, công nhân tiến hành che bạt kín giàn mát và giảm bớt số lượng quạt thông gió hoạt động, đồng thời vẫn duy trì lưu thông không khí hợp lý nhằm ngăn ngừa tình trạng tích tụ khí độc trong chuồng gây bệnh hô hấp cho lợn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phùng Tiến Công đã hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật thông qua việc trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt 390 con tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng. Các kết quả thực nghiệm phản ánh đàn lợn lai 3 máu đạt tốc độ tăng khối lượng tốt (720,39 g/con/ngày), tỷ lệ nuôi sống cao (94,87%) và công tác tiêm phòng vắc xin đạt độ an toàn tuyệt đối. Bên cạnh đó, các phác đồ can thiệp điều trị thú y tại chỗ đối với bệnh tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp chứng minh được hiệu quả lâm sàng cao, đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác chăn nuôi lợn thịt công nghiệp chuồng kín.