Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam, nhu cầu tiêu dùng thực phẩm có nguồn gốc từ thịt động vật không chỉ tăng trưởng về số lượng mà còn đòi hỏi khắt khe về chất lượng. Chăn nuôi lợn là ngành sản xuất truyền thống giữ vị trí then chốt, vừa cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và phân bón cho trồng trọt, vừa tạo nguồn thu nhập đáng kể cho người chăn nuôi. Trong hai thập kỷ gần đây, chủ trương nhập khẩu các giống lợn ngoại cao sản nuôi thuần hoặc lai tạo với giống địa phương đã cải thiện đáng kể tốc độ tăng trọng và tỷ lệ nạc của đàn lợn. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại có nhược điểm là khả năng thích nghi kém hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam, dễ phát sinh dịch bệnh nếu không đáp ứng được điều kiện chuồng trại và dinh dưỡng. Khâu nuôi lợn thịt là giai đoạn sản xuất cuối cùng, chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ cấu đàn (từ 65% đến 80%) và trực tiếp quyết định hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ chăn nuôi. Bên cạnh yếu tố con giống, việc thực hiện đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học giữ vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng thịt thương phẩm.

Từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi gia công công nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại lợn Nguyễn Văn Tưởng huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Củng cố kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp chuyên ngành Thú y thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt.
    2. Chẩn đoán và xác định một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt trong điều kiện nuôi thực tế.
    3. Xây dựng phác đồ điều trị và trực tiếp thực hiện điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại trại.
  • Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng và tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương.
    2. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt đạt hiệu quả cao.
    3. Xác định số lượng lợn mắc bệnh, tỷ lệ mắc và triển khai các biện pháp phòng, điều trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
    4. Rèn luyện kỹ năng thực hành và nâng cao tay nghề chuyên môn thú y tại cơ sở sản xuất.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt từ 1 tháng tuổi đến 5 tháng tuổi nuôi tại trang trại, gồm các giống Landrace thuần, Yorkshire thuần và lợn lai F1 (Landrace × Yorkshire).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn gia công của ông Nguyễn Văn Tưởng (hợp tác với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, tập trung vào các quy luật sinh trưởng, dinh dưỡng học và bệnh học truyền nhiễm của gia súc:

  • Khung lý thuyết sinh trưởng và chất lượng thịt: Khái niệm sinh trưởng của lợn theo Jose Bento S. và cs. (2013), Trần Đình Miên và cs. (1977), Đặng Hoàng Biên (2016) phản ánh quá trình tích lũy chất hữu cơ, tăng kích thước và khối lượng tế bào, tuân theo quy luật không đồng đều theo giai đoạn và chu kỳ. Thứ tự phát triển các mô của lợn đi từ xương đến cơ và cuối cùng là mỡ; thứ tự ưu tiên dinh dưỡng tập trung cho hoạt động thần kinh, sinh sản, bộ xương, tích lũy nạc và tích lũy mỡ. Nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cs. (2004) chỉ ra rằng nhiệt độ thích hợp cho lợn thịt là 15–18°C, độ ẩm tối ưu khoảng 70%; việc thay đổi tỷ lệ xơ thô (tăng từ 2,4% lên 11%) làm giảm tăng trọng ngày từ 566 g xuống 408 g và tăng tiêu tốn thức ăn lên 62%. Phẩm chất thịt được xác định qua tỷ lệ móc hàm (75–85% ở lợn ngoại), tỷ lệ thịt xẻ (khoảng 70%), độ pH sau giết mổ 24 giờ (ổn định ở mức 6,2) và hàm lượng myoglobin.
  • Bệnh học và dịch tễ học thú y: Tác giả phân tích bệnh căn, cơ chế sinh bệnh và triệu chứng của ba nhóm bệnh lý chủ yếu trên lợn thịt:
    • Bệnh viêm phổi (suyễn lợn - Swine enzootic pneumonia): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kế phát với các vi khuẩn Streptococcus, Staphylococcus, Salmonella, Pasteurella multocida hoặc Actinobacillus pleuropneumoniae, gây tổn thương phổi và chuyển động tác thở thể ngực sang thể bụng.
    • Hội chứng tiêu chảy: Do các tác nhân vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella sp., Clostridium perfringens), virus (PEDV, TGE, Rota-virus) và ký sinh trùng đường ruột; biểu hiện mất nước, rối loạn điện giải và nhiễm độc tố ruột (Enterotoxin).
    • Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus hoặc do mất cân bằng khoáng vi lượng Ca, P; đặc trưng bởi phản ứng sưng đau các khớp chân, đi lại khập khiễng hoặc bại liệt.

Khóa luận áp dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra dịch tễ học tại hiện trường:

  1. Phương pháp đánh giá tình hình chăn nuôi: Hồi cứu và tổng hợp số liệu lưu trữ tại trang trại giai đoạn 2017–2019; phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật của Công ty C.P. và công nhân chăm sóc; quan sát trực tiếp mặt bằng, quy trình xuất nhập và cơ sở vật chất.
  2. Phương pháp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng: Vận hành hệ thống chuồng kín có quạt thông gió và giàn làm mát; kiểm soát chế độ cho ăn tự động kết hợp kỹ thuật nhỏ giọt nước vào máng ăn; cung cấp 5 dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. theo 4 giai đoạn phát triển (từ 4 đến 20 tuần tuổi).
  3. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát đàn lợn định kỳ vào 7h00 sáng hàng ngày để phát hiện cá thể ốm thông qua các chỉ số sinh lý (thân nhiệt 38,5–39,5°C ở lợn khỏe so với 40,0–42,0°C ở lợn ốm; nhịp thở 8–19 lần/phút), trạng thái mắt, gương mũi, chân móng, tính chất phân và màu nước tiểu.
  4. Phương pháp phòng bệnh và điều trị: Thực hiện lịch tiêm phòng 5 loại vắc xin (PRRS, CSF, CIRCO, AD, FMD); thực hiện lịch vệ sinh tiêu độc bằng dung dịch Omnicide tỷ lệ 1/3 và vôi bột; áp dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp trợ sức, trợ lực cho từng ca bệnh.
  5. Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ nuôi sống theo công thức toán thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này xác định tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi lợn thịt thương phẩm, nhấn mạnh bối cảnh hội nhập kinh tế và xu hướng chuyển đổi từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn. Tác giả chỉ ra tính chất nhạy cảm của các giống lợn ngoại đối với dịch bệnh và điều kiện thời tiết tại miền Bắc Việt Nam, từ đó xác lập 3 mục tiêu cụ thể và 4 nhiệm vụ nghiên cứu cần thực hiện trong đợt thực tập tốt nghiệp tại huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của trang trại và hệ thống tri thức lý luận liên quan:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại Nguyễn Văn Tưởng xây dựng năm 2015 tại xã Kim Tân trên diện tích 2 ha (trong khuôn viên 7 ha ruộng), cách khu dân cư 1 km. Nhân lực gồm 6 người (1 chủ trại, 1 kỹ sư C.P., 2 công nhân, 2 sinh viên). Trại có 4 dãy chuồng khép kín, mỗi chuồng 14 ô nuôi (đánh số 01 đến 14), tổng công suất thiết kế 2.000–2.400 lợn thịt. Khí hậu địa phương mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa của tỉnh Hải Dương, nhiệt độ mùa hè 25–27°C, mùa đông khoảng 20°C, lượng mưa 1.300–1.700 mm, độ ẩm 85–87%.
  • Cơ sở lý luận và nghiên cứu thực nghiệm: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy lợn con do E. coli, Salmonella, virus PEDV và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis. Nêu rõ thực trạng vi khuẩn kháng các kháng sinh thông dụng như streptomycin, neomycin, tetracycline tại Việt Nam theo công bố của Trương Quang Hải và cs. (2012).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả mô tả chi tiết quy cách nghiên cứu thực địa trên đàn lợn thịt từ 1 đến 5 tháng tuổi. Toàn bộ khẩu phần ăn sử dụng cám hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P., phân bổ theo từng giai đoạn tuần tuổi:

Giai đoạn (tuần tuổi) Mã loại thức ăn Định mức cho ăn (kg/con/ngày) Năng lượng trao đổi ME (Kcal/kg) Protein thô tối thiểu (%) Xơ thô tối đa (%) Canxi (%) Phốt pho tổng số (%) Lysine tối thiểu (%)
4 – 7 550SF 1,0 3.300 21,0 3,5 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9 1,3
7 – 12 551F 1,5 3.300 20,0 5,0 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9 1,2
12 – 16 552SF 1,8 3.150 18,0 6,0 0,5 – 1,2 0,5 – 1,0 1,0
16 – 20 552F 2,2 3.050 17,0 6,0 0,6 – 1,2 0,5 – 1,0 0,9

Đồng thời, chương này thiết lập lịch trình tiêm phòng 5 loại vắc xin gồm vắc xin phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS tiêm tuần thứ 5), vắc xin dịch tả lợn kết hợp còi cọc (CSF1 + CIRCO tiêm tuần thứ 7), vắc xin giả dại (AD1 tuần 8, AD2 tuần 13), vắc xin lở mồm long móng (FMD1 tuần 9, FMD2 tuần 15) và nhắc lại dịch tả lợn (CSF2 tuần 11).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập:

  • Quy mô đàn qua 3 năm: Năm 2017 nuôi 2.208 con; năm 2018 nuôi 2.169 con; 6 tháng đầu năm 2019 nâng quy mô lên 2.391 con, phân bố đều ở 4 chuồng nuôi.
  • Kết quả chăm sóc đàn lợn theo dõi (601 con): Đàn theo dõi gồm 334 con lai F1 (Landrace × Yorkshire), 212 con Landrace và 55 con Yorkshire. Áp dụng quy trình "cùng ra - cùng vào", để trống chuồng tiêu độc từ 10 đến 20 ngày giữa các lứa nuôi. Tỷ lệ nuôi sống toàn đợt đạt 97,50% (586/601 con sống sót, 15 con chết). Trong đó, số lợn chết gồm 9 con Landrace, 4 con F1 và 3 con Yorkshire. Tỷ lệ nuôi sống tăng dần qua các tháng: tháng 11/2018 đạt 99,17% (chết 5 con), tháng 12/2018 đạt 99,32% (chết 4 con), tháng 1/2019 đạt 99,49% (chết 3 con), tháng 2/2019 đạt 99,83% (chết 1 con), tháng 3/2019 đạt 100%, tháng 4/2019 đạt 99,65% (chết 2 con) và tháng 5/2019 đạt 100%.
  • Công tác an toàn sinh học: Trong 23 tuần, thực hiện 115 lần phun sát trùng Omnicide (5 lần/tuần), 46 lần rắc vôi bột (2 lần/tuần), 161 lần quét mạng nhện (7 lần/tuần), 23 lần cọ rửa bể sát trùng và 23 lần lau kính (1 lần/tuần), đều đạt tỷ lệ an toàn 100%. Tiêm vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% trên toàn bộ đàn chỉ định.
  • Tình hình dịch bệnh và kết quả can thiệp: Đàn lợn ghi nhận 5 loại bệnh nội khoa và truyền nhiễm phổ biến:
Thứ tự Tên bệnh mắc Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Liều lượng và liệu trình Số lợn khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết (%)
1 Viêm phổi 601 147 24,46 Tylosin 10% Tiêm bắp 1–2 ml/con/ngày, từ 3–5 ngày 138 93,87 9 6,12
2 Tiêu chảy 601 88 14,64 Norfloxacin 100% kết hợp Atropin Tiêm bắp 2 ml/con/ngày, từ 3–5 ngày, bù điện giải 82 93,18 6 6,82
3 Viêm khớp 601 55 9,15 Penstrep LA Tiêm bắp 2 ml/con/ngày, từ 3–5 ngày 55 100,00 0 0,00
4 Viêm rốn 601 16 2,66 Amoxillin LA Tiêm bắp 2 ml/con/ngày, từ 3–5 ngày 16 100,00 0 0,00
5 Viêm tai 601 7 1,16 Amoxillin LA Tiêm bắp 2 ml/con/ngày, từ 3–5 ngày 7 100,00 0 0,00

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các chỉ số đạt được trong quy trình nuôi dưỡng và khuyến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh phòng dịch, khắc phục những tồn tại về hệ thống tiêu thoát nước và công trình xử lý chất thải trong khuôn viên trại.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả thực nghiệm chuẩn xác tại cơ sở sản xuất:

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Quy mô chăn nuôi duy trì ổn định và phát triển qua 3 năm, đạt 2.391 con vào nửa đầu năm 2019 trong điều kiện dịch tả lợn châu Phi đe dọa các tỉnh đồng bằng sông Hồng.
    • Tỷ lệ nuôi sống trên lô lợn thí nghiệm 601 con đạt 97,50% (trong văn bản có chỗ đối chiếu ghi nhận 97,25%), vượt chỉ tiêu định mức cho phép của Công ty C.P. (yêu cầu đạt 93,00%).
    • Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi cao nhất (24,46%), tiếp theo là tiêu chảy (14,64%) và viêm khớp (9,15%); các bệnh viêm rốn và viêm tai chiếm tỷ lệ không đáng kể (lần lượt 2,66% và 1,16%).
    • Phác đồ kháng sinh Tylosin 10% điều trị viêm phổi cho tỷ lệ khỏi 93,87%; phác đồ Norfloxacin 100% kết hợp Atropin điều trị tiêu chảy cho tỷ lệ khỏi 93,18%; các phác đồ Penstrep LA và Amoxillin LA điều trị viêm khớp, viêm rốn, viêm tai đạt tỷ lệ hồi phục 100%.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Duy trì phương thức nuôi "cùng ra - cùng vào", triệt để thực hiện thời gian cách ly trống chuồng 10–20 ngày kết hợp sát trùng bằng hóa chất Omnicide và vôi bột.
    • Áp dụng kỹ thuật cấp nước nhỏ giọt vào máng ăn tự động nhằm giảm bụi thức ăn, tạo mùi kích thích lợn ăn hết khẩu phần định mức.
    • Kiến nghị chủ cơ sở đầu tư nạo vét hệ thống mương rãnh thoát nước xung quanh trại và nâng cấp hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi để bảo đảm an toàn sinh học lâu dài.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cứ liệu thực nghiệm về mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công khép kín đạt tỷ lệ nuôi sống cao, chứng minh tính khả thi của quy trình vệ sinh phòng dịch và các phác đồ điều trị triệu chứng lâm sàng ngay tại cơ sở sản xuất địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn gắn liền với điều kiện thực tế tại trại:

  • Hạn chế của cơ sở và phạm vi nghiên cứu: Trang trại nằm biệt lập giữa cánh đồng trũng nên khả năng thoát nước mặt còn chậm, khâu xử lý phân và nước thải vẫn tồn tại một số điểm hạn chế về mặt môi trường. Nghiên cứu mới chỉ theo dõi biến động bệnh tật trên 1 lứa nuôi gồm 601 con trong khung thời gian 6 tháng; việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám mắt thường, chưa có điều kiện làm xét nghiệm vi sinh phân lập mầm bệnh hoặc thử kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng theo dõi các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chuyên sâu như khối lượng xuất chuồng bình quân, tăng khối lượng tuyệt đối (gam/con/ngày), hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR), tỷ lệ móc hàm và diện tích cơ thăn; đồng thời tiến hành lấy mẫu kiểm tra mức độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi và Bác sĩ thú y cơ sở: Cung cấp quy trình khám lâm sàng phân biệt lợn khỏe - lợn ốm chi tiết theo khung giờ cố định; tài liệu tham khảo hữu ích về triệu chứng học của các bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn gia công: Cung cấp thông số chuẩn xác về định mức dinh dưỡng, các loại cám công nghiệp (550SF, 551F, 552SF, 552F) và lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể từ 5 đến 15 tuần tuổi. Phần phác đồ điều trị 5 bệnh phổ biến cùng liều dùng thực địa bằng Tylosin, Norfloxacin, Atropin, Penstrep LA và Amoxillin LA là nội dung có tính ứng dụng trực tiếp cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn thịt thí nghiệm tại trang trại gồm những giống nào và quy mô theo dõi là bao nhiêu con? Quy mô theo dõi trực tiếp trong chuyên đề là 601 con lợn thịt từ 1 đến 5 tháng tuổi, bao gồm 334 con lợn lai F1 (Landrace × Yorkshire), 212 con lợn thuần Landrace và 55 con lợn thuần Yorkshire.

2. Đàn lợn được tiêm phòng những loại vắc xin nào và vào thời điểm nào? Đàn lợn được tiêm phòng 5 loại bệnh thông qua 7 đợt tiêm: PRRS (tai xanh) ở tuần tuổi thứ 5; CSF1 + CIRCO (dịch tả lợn lần 1 và hội chứng còi cọc) ở tuần thứ 7; AD1 (giả dại lần 1) ở tuần thứ 8; FMD1 (lở mồm long móng lần 1) ở tuần thứ 9; CSF2 (dịch tả lần 2) ở tuần thứ 11; AD2 (giả dại lần 2) ở tuần thứ 13; FMD2 (lở mồm long móng lần 2) ở tuần thứ 15.

3. Tỷ lệ nuôi sống toàn đợt đạt bao nhiêu và số lợn chết thuộc những giống nào? Tỷ lệ nuôi sống toàn đợt đạt 97,50%, có 15 con bị chết trong suốt chu kỳ nuôi (chủ yếu do viêm phổi và tiêu chảy). Trong số 15 con chết, giống Landrace chết 9 con, con lai F1 (Landrace × Yorkshire) chết 4 con và giống Yorkshire chết 3 con.

4. Phác đồ điều trị được áp dụng cho bệnh viêm phổi và bệnh tiêu chảy tại trang trại như thế nào? Bệnh viêm phổi được điều trị bằng kháng sinh Tylosin 10%, tiêm bắp với liều 1–2 ml/con/ngày, liên tục trong 3–5 ngày (tỷ lệ khỏi đạt 93,87%). Bệnh tiêu chảy được điều trị bằng Norfloxacin 100% kết hợp Atropin chống co thắt ruột, tiêm bắp 2 ml/con/ngày trong 3–5 ngày kết hợp bổ sung dung dịch điện giải (tỷ lệ khỏi đạt 93,18%).

5. Trang trại áp dụng quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng những biện pháp nào? Trại thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh trong 23 tuần: phun sát trùng bằng hóa chất Omnicide định kỳ tỷ lệ 1/3 (5 lần/tuần, thực hiện 115 lần); quét mạng nhện chuồng (7 lần/tuần, thực hiện 161 lần); rắc vôi bột lối đi và cửa ra vào (2 lần/tuần, thực hiện 46 lần); vệ sinh hố, bể sát trùng và lau kính chuồng (1 lần/tuần, thực hiện 23 lần).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Văn Sự đã tổng kết toàn diện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên quy mô 601 lợn thịt tại trại lợn Nguyễn Văn Tưởng (Kim Thành, Hải Dương). Việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình "cùng ra - cùng vào", lịch tiêm phòng 5 loại vắc xin và chế độ dinh dưỡng theo giai đoạn tuần tuổi đã giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 97,50%, vượt định mức 93,00% của Công ty C.P. Việt Nam. Các phác đồ điều trị bằng kháng sinh Tylosin, Norfloxacin, Penstrep LA và Amoxillin LA đã xử lý hiệu quả 5 bệnh nội khoa và truyền nhiễm tại chỗ, đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 93,18% đến 100%. Đây là báo cáo thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, đóng góp tài liệu kỹ thuật hữu ích cho công tác quản trị dịch tễ và chăn nuôi lợn thịt công nghiệp tại các nông hộ, trang trại liên kết.