Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm tại Việt Nam. Theo số liệu của Cục Chăn nuôi, ngành đang có xu hướng dịch chuyển rõ rệt từ hình thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, khép kín và hình thành các chuỗi giá trị liên kết với các doanh nghiệp như CP, Dabaco, Japfa Comfeed, CJ, Tân Long, Thiên Thuận Tường. Để nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống, việc kiểm soát kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và công tác thú y ở giai đoạn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ sản xuất. Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Nguyễn Đình Quân (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2023, do GS. Từ Quang Hiển hướng dẫn) được thực hiện nhằm kiểm chứng và đánh giá việc áp dụng quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 5 nội dung chính:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.
  2. Nắm được khẩu phần ăn phù hợp của lợn nái sinh sản theo từng giai đoạn.
  3. Nắm được phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh trên lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Nâng cao kinh nghiệm thực hành nghề nghiệp và kỹ thuật chăn nuôi thực tế.
  5. Đề xuất một số giải pháp nhằm thực hiện quy trình hiệu quả hơn để nâng cao kết quả chăn nuôi tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, đàn lợn con theo mẹ và đàn lợn hậu bị (các giống ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc). Trong đó, tác giả trực tiếp theo dõi, chăm sóc 182 lợn nái đẻ và 2.076 lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Bích Cường (chủ trại Bùi Mạnh Cường), thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 01/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý dinh dưỡng, sinh sản và bệnh lý học thú y trên đàn lợn:

  • Cơ sở dinh dưỡng lợn nái: Phân chia chu kỳ mang thai thành 2 giai đoạn gồm chửa kỳ I (từ phối giống đến 84 ngày, nhu cầu protein thô 13% - 14%, năng lượng trao đổi NLTĐ 2.800 - 3.000 Kcal/kg) và chửa kỳ II (từ 85 ngày đến khi đẻ 114 ngày, protein thô 15% - 16%, NLTĐ 2.800 - 3.000 Kcal/kg, tăng mức ăn thêm 15% - 20%). Chế độ cho ăn giảm dần trước đẻ và định mức nuôi con theo công thức: $2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg/con})$.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng cai sữa tăng 10 - 12 lần so với sơ sinh), hệ thống tiêu hóa chưa hoàn thiện, chức năng điều hòa thân nhiệt kém, cần hấp thu kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Cơ sở bệnh lý và dịch tễ học: Các bệnh sản khoa thường gặp ở lợn nái (viêm nội mạc tử cung cata mủ cấp tính, viêm vú, sót nhau, hội chứng MMA) và các hội chứng bệnh lý phổ biến ở lợn con (tiêu chảy do E. coli, Salmonella, Clostridium; viêm khớp do Streptococcus suis; viêm phổi phế quản; viêm cuống rốn).
  • Quy trình ứng dụng: Thực hiện theo quy trình kỹ thuật chăn nuôi của Công ty Cổ phần Ngọc Minh Green Farm và hỗ trợ kỹ thuật thức ăn chăn nuôi từ De Heus.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp khảo sát, thống kê: Thu thập số liệu cơ cấu đàn, cơ sở hạ tầng, tình hình sản xuất từ sổ sách của trang trại giai đoạn 2021 đến tháng 5/2023.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp trực tiếp: Trực tiếp tham gia công tác hộ sinh, chăm sóc nái đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, tiêm sắt (Iron Dextran), phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc thú y.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán lâm sàng qua triệu chứng dịch tễ, kiểm tra thân nhiệt, dịch tiết sinh dục, phân, khớp; áp dụng phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc kháng viêm, thuốc co bóp tử cung (Oxytocin), dung dịch điện giải và sát trùng cục bộ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm (%) mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ an toàn bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 theo các công thức dịch tễ học thường quy.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung tại Việt Nam, nêu rõ 5 mục tiêu cụ thể và các yêu cầu rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y trước khi tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các điều kiện cơ sở tại địa bàn thực tập và tổng quan lý thuyết:

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (nhiệt độ trung bình 23,3°C, độ ẩm 79%).
  • Quy mô cơ sở vật chất trại Bích Cường: Gồm 10 chuồng đẻ (32 ô/chuồng, trang bị máng ăn xả tự động, núm uống tự động, giàn mát, 3 quạt thông gió), 2 chuồng bầu, 2 chuồng lợn con cai sữa, 8 chuồng thịt, 1 chuồng cách ly, 7 silo chứa cám, 2 hầm biogas thể tích 12.000 m³/hầm và 1 hồ sinh học. Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 quản lý, 02 cán bộ kỹ thuật De Heus, 12 công nhân, 01 kế toán, 01 phục vụ, 01 bảo vệ và 03 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế về các yếu tố nguy cơ gây bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên nái (lứa đẻ, can thiệp đỡ đẻ bằng tay, vệ sinh chuồng) và các bệnh truyền nhiễm, tiêu hóa, hô hấp trên lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết phương pháp bố trí theo dõi trên 182 nái và 2.076 lợn con từ 28/11/2022 đến 01/06/2023. Tác giả mô tả chi tiết:

  • Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng bầu, chuồng đẻ theo các ngày trong tuần (lịch phun sát trùng, làm vôi, thay khay sát trùng cửa chuồng).
  • Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc cho từng đối tượng: Lợn con (tiêm sắt ngày thứ 3; nhỏ phòng cầu trùng ngày thứ 3; tiêm vắc xin PRRS ngày 14; Mycoplasma + Circo ngày 21; Dịch tả ngày 35 và 63; APP ngày 49 và 70; LMLM ngày 56 và 77); Lợn hậu bị (tẩy ký sinh trùng Dufamec, tiêm PRRS, Parvovirus, Dịch tả); Lợn nái mang thai (tiêm Dịch tả tuần 10, E. coli Neocolipor tuần 11 và 14, LMLM tuần 12, Viêm teo mũi Rhiniffa T tuần 13, Khô thai Parvovirus sau đẻ 15 ngày).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung này phản ánh các kết quả thực nghiệm và can thiệp thực tế tại trang trại:

  • Cơ cấu đàn lợn: Tổng đàn giảm từ 7.558 con (năm 2021) xuống 7.265 con (năm 2022) và đạt 5.305 con vào tháng 5/2023 (gồm 9 đực giống, 150 hậu bị, 650 nái sinh sản và 4.488 lợn con). Số con sơ sinh bình quân đạt 11,15 con/lứa, số con cai sữa bình quân đạt 9,9 con/lứa.
  • Kết quả đỡ đẻ: Theo dõi 182 ca đẻ, có 173 ca đẻ thường (95,05%) và 9 ca đẻ khó cần can thiệp kỹ thuật (5,00%), tỷ lệ lợn nái an toàn sau can thiệp đạt 100,00%.
  • Đánh giá quy trình tiêm phòng: Thực hiện tiêm phòng và dùng thuốc phòng bệnh cho đàn hậu bị, đàn nái và lợn con đạt tỷ lệ an toàn từ 95,55% đến 100,00%.
  • Dịch tễ và kết quả điều trị bệnh lợn nái: Tỷ lệ mắc viêm tử cung là 9,89% (18/182 con), điều trị khỏi 88,88% (16/18 con); tỷ lệ sót nhau 4,09% (9/182 con), điều trị khỏi 100,00%; tỷ lệ viêm vú 4,03% (8/182 con), điều trị khỏi 100,00%.
  • Dịch tễ và kết quả điều trị bệnh lợn con: Hội chứng tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất 21,90% (455/2.076 con), điều trị khỏi 96,70% (440/455 con); viêm khớp mắc 7,32% (152/2.076 con), điều trị khỏi 96,05% (146/152 con); viêm phổi mắc 3,02% (68/2.076 con), điều trị khỏi 86,76% (59/68 con); viêm cuống rốn mắc 2,64% (55/2.076 con), điều trị khỏi 90,90% (50/55 con).
  • Kết quả phục vụ sản xuất: Trực tiếp thực hiện mài nanh, cắt đuôi cho 2.076 lợn con (100% an toàn), tiêm sắt cho 2.076 con (100% an toàn), nhỏ thuốc phòng cầu trùng 2.076 con (100% an toàn) và thiến 605 lợn đực con (100% an toàn).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết việc thực hiện các chỉ tiêu kỹ thuật tại trang trại Bích Cường, khẳng định quy trình chăn nuôi và phòng dịch bằng an toàn sinh học, vắc xin được triển khai nghiêm ngặt, hiệu quả điều trị bệnh cao. Tác giả đưa ra các đề xuất về quản lý lao động, kiểm soát động vật gặm nhấm và hoàn thiện khâu sưởi ấm cho lợn con vào mùa lạnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực tế về năng suất sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị thú y trên đàn lợn quy mô công nghiệp tại tỉnh Bắc Ninh.

Đối tượng Bệnh / Chỉ tiêu theo dõi Số con theo dõi Số con mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%) Số con điều trị khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Lợn nái sinh sản Viêm tử cung 182 18 9,89 16 88,88
Sót nhau 182 9 4,09 9 100,00
Viêm vú 182 8 4,03 8 100,00
Lợn con theo mẹ Hội chứng tiêu chảy 2.076 455 21,90 440 96,70
Viêm khớp 2.076 152 7,32 146 96,05
Viêm phổi 2.076 68 3,02 59 86,76
Viêm cuống rốn 2.076 55 2,64 50 90,90

Các giải pháp và đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Khẳng định hiệu quả của việc kết hợp thụt rửa dung dịch sát trùng chuyên dụng (Iodine pha loãng), tiêm kích thích co bóp cơ trơn bằng Oxytocin và kháng sinh tác dụng kéo dài Amoxicillin (Dufamox 15% LA) trong điều trị bệnh sản khoa ở nái.
  • Xác định nguyên nhân gây bệnh chính trên đàn lợn con: Tiêu chảy chủ yếu liên quan đến chuồng ẩm ướt và thiếu nhiệt sưởi; viêm cuống rốn xuất phát từ khâu vô trùng dụng cụ cắt rốn chưa triệt để; viêm khớp do kế phát vi khuẩn qua vết thương cơ giới và nền sàn.
  • Đề xuất trang trại cần tăng cường biện pháp diệt chuột, ổn định nhân sự công nhân để đảm bảo tính liên tục của quy trình kỹ thuật, đồng thời bổ sung chụp sưởi và bóng úm vào mùa đông để giảm tỷ lệ tiêu chảy và viêm phổi ở lợn con sơ sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi (trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh) trong khung thời gian 6 tháng, do đó các chỉ tiêu phản ánh đặc thù tiểu khí hậu và điều kiện quản trị của riêng trang trại này.
  • Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và bệnh tích quan sát thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm) để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng kháng sinh.

Hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Theo dõi ảnh hưởng của các mùa khí hậu khác nhau trong năm lên năng suất sinh sản và dịch tễ đàn lợn.
  • Phân lập mầm bệnh vi khuẩn từ các ca viêm tử cung, tiêu chảy và kiểm tra độ nhạy cảm của kháng sinh nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quản lý kỹ thuật trên đàn lợn sinh sản.
  • Cán bộ kỹ thuật trại, kỹ sư chăn nuôi cần tham khảo quy trình phối hợp vắc xin, lịch sát trùng chuồng trại khép kín và phác đồ dùng thuốc điều trị các bệnh sản khoa (viêm tử cung, sót nhau, mất sữa) cũng như các bệnh thường gặp trên lợn con theo mẹ.
  • Các nội dung đáng chú ý gồm: Bảng định mức thức ăn cho nái chửa theo thể trạng và giai đoạn mang thai (Bảng 2.1), Bảng biểu hiện lâm sàng của lợn sắp đẻ theo từng mốc thời gian, Lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết cho từng nhóm lợn (Bảng 3.1) và Bảng kết quả điều trị bệnh thực tế (Bảng 4.6).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên quy mô bao nhiêu lợn nái và lợn con tại trang trại Bích Cường? Trong thời gian thực tập 6 tháng (từ tháng 12/2022 đến tháng 5/2023), tác giả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng và theo dõi 182 lượt lợn nái đẻ và 2.076 lợn con theo mẹ.

2. Năng suất sinh sản trung bình của đàn lợn nái tại trang trại Bích Cường đạt mức nào? Tại thời điểm khảo sát, đàn lợn nái của trại duy trì số con sơ sinh trung bình đạt 11,15 con/lứa và số con cai sữa trung bình đạt 9,9 con/lứa (cai sữa vào ngày thứ 21).

3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật và kết quả xử lý ra sao? Trong tổng số 182 ca đẻ được theo dõi, có 9 ca đẻ khó cần can thiệp kỹ thuật (chiếm tỷ lệ 5,00%), 173 ca còn lại đẻ thường (chiếm 95,05%). Cả 9 nái sau can thiệp đều an toàn, đạt tỷ lệ 100,00%.

4. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn con theo mẹ và kết quả điều trị như thế nào? Hội chứng tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn con, chiếm 21,90% (455/2.076 con). Phác đồ điều trị sử dụng Baytril 5% kết hợp Hantophan và bù điện giải cho kết quả điều trị khỏi 440 con, đạt tỷ lệ 96,70%.

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái được tác giả áp dụng như thế nào? Tác giả sử dụng Oxytocin tiêm dưới da (2 ml/con) để tăng co bóp tống dịch viêm, kết hợp tiêm bắp kháng sinh Amoxicillin (Dufamox 15% LA với liều 1 ml/10 kg thể trọng, nhắc lại sau 48 giờ) và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine pha loãng 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tục. Tỷ lệ điều trị khỏi đạt 88,88% (16/18 con).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đình Quân đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Bích Cường, tỉnh Bắc Ninh. Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm khẳng định việc tuân thủ lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt kết hợp phác đồ điều trị phù hợp giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh sản khoa trên nái và bệnh tiêu chảy, viêm khớp ở lợn con. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao đối với sinh viên và cán bộ kỹ thuật chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.