Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò mũi nhọn trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, cung cấp nguồn protein động vật thiết yếu cho xã hội (đáp ứng khoảng 80% nhu cầu thịt nội địa) và tạo thu nhập cho người sản xuất. Theo số liệu của Tổ chức Nông Lương Thế giới (FAO) được tác giả trích dẫn, Việt Nam đứng thứ 7 thế giới và thứ 2 châu Á về tổng đàn lợn. Để nâng cao năng suất và chất lượng thịt, các cơ sở chăn nuôi cần áp dụng đồng bộ các tiến bộ kỹ thuật từ khâu chọn giống, thức ăn đến quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học. Giai đoạn lợn nái mang thai, nuôi con và lợn con theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) là mắt xích quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ sản xuất. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Tô Thị Phương Thảo thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại Dương Thanh Tùng, xã Tích Lương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên”.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 5 nội dung:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn con nuôi tại trại.
- Xác định các loại thức ăn, khẩu phần ăn và phương pháp cho lợn con ăn qua từng giai đoạn.
- Xác định các bệnh thường gặp trên đàn lợn con và áp dụng biện pháp phòng, trị bệnh hiệu quả.
- Hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp và thao tác kỹ thuật trong quá trình thực tập.
Nhiệm vụ và yêu cầu của đề tài:
- Đánh giá thực trạng hoạt động chăn nuôi của trang trại giai đoạn 2015 – 2017.
- Áp dụng đúng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, thực hiện công tác vệ sinh thú y, tiêm phòng vaccine và phác đồ điều trị bệnh cho lợn tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed Việt Nam của ông Dương Thanh Tùng, đặt tại xã Tích Lương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Trang trại có tổng diện tích 6 ha, quy mô nuôi 250 lợn nái khép kín.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18 tháng 05 năm 2017 đến ngày 18 tháng 11 năm 2017; số liệu điều tra cơ cấu đàn thu thập trong 3 năm (2015 – 2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý học, dinh dưỡng học và bệnh lý học thú y trên lợn con và lợn nái sinh sản:
- Đặc điểm sinh lý và các thời kỳ khủng hoảng của lợn con: Lợn con trải qua 3 giai đoạn khủng hoảng chính: (1) Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi do thay đổi đột ngột từ môi trường tử cung sang môi trường ngoài, cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn chỉnh (thân nhiệt có thể giảm 5 – 10°C trong 30 phút đầu nếu không được sưởi ấm); (2) Giai đoạn 3 tuần tuổi do sản lượng sữa của lợn mẹ đạt đỉnh và bắt đầu giảm, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của con tăng nhanh; (3) Giai đoạn cai sữa do thay đổi hoàn toàn khẩu phần thức ăn và tách mẹ. Việc áp dụng cai sữa sớm ở 21 – 23 ngày tuổi giúp gộp thời kỳ khủng hoảng thứ hai và thứ ba, rút ngắn chu kỳ sinh sản của lợn nái.
- Đặc điểm tiêu hóa và miễn dịch thụ động: Lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng thiếu axit HCl tự do trong dịch vị (hypohydric), men pepsin chưa được kích hoạt đầy đủ để tiêu hóa protein phức tạp. Khả năng miễn dịch của lợn con phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau sinh nhờ hoạt động của kháng men antitrypsin trong sữa đầu.
- Nhu cầu bổ sung sắt: Lợn con cần 7 – 16 mg sắt/ngày để duy trì tạo máu và sinh trưởng, nhưng sữa mẹ chỉ đáp ứng 1 – 2 mg/ngày (thiếu hụt 150 – 180 mg trong tháng đầu). Bổ sung sắt dạng phức hợp hữu cơ Ferri-Dextran liều 200 mg/con ở 2 – 3 ngày tuổi là bắt buộc để ngăn ngừa hội chứng thiếu máu và tiêu chảy phân trắng.
- Cơ chế gây bệnh vi sinh vật: Các tài liệu nghiên cứu về độc tố vi khuẩn Escherichia coli (độc tố chịu nhiệt ST, độc tố không chịu nhiệt LT truyền qua plasmid), Clostridium perfringens type A và C, cùng vi khuẩn Salmonella choleraesuis gây viêm loét ruột và tiêu chảy ở gia súc non.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Hồi cứu số liệu sổ sách ghi chép của trang trại trong 3 năm (2015 – 2017) về quy mô, cơ cấu đàn nái, năng suất lứa đẻ; kết hợp ghi chép nhật ký theo dõi trực tiếp đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại chuồng đẻ.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng: Thực hiện quy trình đón lợn sơ sinh (lau khô miệng, mũi, thân, cắt rốn, mài nanh, bấm tai), cố định đầu vú (ưu tiên con yếu bú vú ngực trước), sưởi ấm chuồng úm ở nhiệt độ 32 – 35°C; tiêm sắt Ferri-Dextran (2 ml/con) và cho uống thuốc phòng cầu trùng Baycox 5% (1 ml/con) lúc 3 ngày tuổi; tập ăn sớm từ 7 ngày tuổi bằng thức ăn viên hỗn hợp GF01 của GreenFeed; tiến hành thiến lợn đực thương phẩm lúc 7 ngày tuổi; cai sữa lúc 21 ngày tuổi đối với lợn đạt khối lượng 5,5 – 7,0 kg.
- Phương pháp chẩn đoán và theo dõi bệnh: Quan sát lâm sàng hàng ngày (trạng thái vận động, độ thèm ăn, phản xạ bú); đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân 42°C (thân nhiệt bình thường 38 – 40°C, trạng thái sốt 41 – 42°C); kiểm tra tính chất phân; mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể các ca lợn chết dưới sự hướng dẫn của kỹ sư trang trại.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi theo các công thức thống kê sinh vật học chuẩn (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2008), xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, vai trò của thịt lợn đối với nguồn thực phẩm xã hội và sự cần thiết của việc chuẩn hóa kỹ thuật chăm sóc đàn lợn nái - lợn con nhằm giảm thiểu tỷ lệ hao hụt. Phần này xác định 5 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:
- Giới thiệu tổng quan điều kiện tự nhiên, mặt bằng cơ sở vật chất (6 ha, hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn lạnh và quạt hút, gồm 1 chuồng đẻ 44 ô, 2 chuồng bầu 220 ô, 1 chuồng đực giống và hậu bị 20 ô, 6 chuồng thịt, 1 chuồng úm) và cơ cấu tổ chức nhân sự tại trại Dương Thanh Tùng.
- Trình bày đặc điểm sinh lý sinh trưởng, hệ thống tiêu hóa, cơ năng điều tiết thân nhiệt, đặc điểm miễn dịch thụ động của lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Phân tích quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, cho bú sữa đầu, kỹ thuật tập ăn sớm bằng thức ăn tinh và quy trình cai sữa lúc 21 – 28 ngày tuổi.
- Tổng quan lịch vệ sinh sát trùng, quy trình tiêm phòng vaccine cho lợn con (thiếu sắt, cầu trùng, suyễn Mycoplasma, Circo virus), lợn hậu bị và lợn nái sinh sản (khô thai Parvo, dịch tả Pestvac, giả dại Begonia, lở mồm long móng Aftopor).
- Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Cừ, Trần Văn Phùng, Đoàn Thị Kim Dung, Hoàng Toàn Thắng...) và quốc tế (Soko, Smith, Akita...) về tiêu hóa, vi khuẩn đường ruột và sinh trưởng của lợn con.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày cụ thể địa điểm triển khai (trại Dương Thanh Tùng, xã Tích Lương, TP. Thái Nguyên), thời gian thực hiện (18/05/2017 đến 18/11/2017). Nội dung gồm: theo dõi cơ cấu đàn nái 2015 – 2017; thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi; theo dõi công tác vệ sinh tiêu độc khử trùng; thực hiện lịch tiêm phòng vaccine và sử dụng thuốc phòng bệnh; chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích và theo dõi kết quả điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn.
Phần 4: Kết quả thực hiện và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả thực nghiệm và số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập:
- Thống kê cơ cấu đàn nái qua 3 năm (2015 – 2017) cho thấy quy mô duy trì ổn định quanh mức 250 nái, tăng đàn hậu bị để thay thế nái loại thải.
- Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con giai đoạn 0 – 21 ngày tuổi phân theo giới tính (đực và cái) qua các tháng thực tập.
- Kết quả thực hiện các chỉ tiêu vệ sinh thú y (quét dọn chuồng, phun thuốc Omnicide, rắc vôi bột lối đi và gầm chuồng).
- Kết quả tiêm phòng vaccine và chế phẩm bổ sung (Fe-Dextran, Big coc phòng cầu trùng, vaccine Mycoplasma phòng suyễn, vaccine phòng Circo virus).
- Đánh giá lâm sàng và nguyên nhân các bệnh lý xảy ra trên đàn nái (viêm tử cung) và đàn lợn con theo mẹ (tiêu chảy phân trắng, thoát vị bẹn sau thiến).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quát về việc hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học tại trại và đề xuất các kiến nghị nhằm khắc phục khó khăn về nhân lực, nâng cao tay nghề công nhân để giảm tỷ lệ hao hụt lợn con.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về cơ cấu đàn, khả năng sống sót của lợn con, mức độ tuân thủ quy trình an toàn sinh học và kết quả phòng bệnh tại trang trại:
1. Cơ cấu đàn lợn nái tại trang trại (2015 – 2017)
Số liệu tổng hợp từ sổ sách theo dõi 3 năm của trang trại cho thấy quy mô đàn giống phát triển theo hướng ổn định và tăng dần về số lượng nái hậu bị:
| Loại lợn nái |
Năm 2015 (con) |
Năm 2016 (con) |
Năm 2017 (con) |
| Lợn đực giống |
7 |
8 |
8 |
| Lợn nái sinh sản |
233 |
247 |
255 |
| Lợn nái hậu bị |
34 |
41 |
50 |
| Tổng số |
274 |
296 |
313 |
Năng suất sinh sản của đàn nái tại trại đạt bình quân 2,25 – 2,30 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 12 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,5 con/đàn; lợn thịt nuôi 5 – 6 tháng đạt trọng lượng xuất bán 100 – 115 kg.
2. Tỷ lệ nuôi sống của lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi
Trong 6 tháng theo dõi (từ tháng 6 đến tháng 11/2017), tổng số lợn con theo dõi là 902 con (420 con đực và 482 con cái). Kết quả tỷ lệ nuôi sống được tổng hợp như sau:
| Tháng |
Số con đực theo dõi |
Số con đực sống |
Tỷ lệ sống đực (%) |
Số con cái theo dõi |
Số con cái sống |
Tỷ lệ sống cái (%) |
| 6 |
68 |
63 |
92,64 |
71 |
69 |
97,18 |
| 7 |
62 |
60 |
96,77 |
94 |
91 |
96,81 |
| 8 |
87 |
84 |
96,55 |
80 |
78 |
97,50 |
| 9 |
66 |
60 |
90,91 |
79 |
75 |
94,93 |
| 10 |
64 |
63 |
98,43 |
75 |
73 |
93,33 |
| 11 |
73 |
69 |
94,52 |
83 |
80 |
96,38 |
| Tổng |
420 |
399 |
95,00 |
482 |
466 |
96,68 |
Tính chung cả đàn, tổng số lợn con sống sót đến 21 ngày tuổi là 865/902 con, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 95,90%. Tỷ lệ sống của lợn con đực (95,00%) thấp hơn lợn con cái (96,68%) do thao tác thiến ở 7 ngày tuổi gặp một số trường hợp lợn bị thoát vị (hecni) bẩm sinh không phát hiện kịp thời dẫn đến lòi ruột, cùng với nguyên nhân lợn mẹ đè và lợn sơ sinh quá yếu.
3. Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng
Khối lượng công việc vệ sinh thú y do sinh viên trực tiếp tham gia thực hiện tại trang trại:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng quy định (lần) |
Số lượng thực hiện (lần) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày |
190 |
160 |
84,21 |
| 2 |
Phun sát trùng định kỳ xung quanh chuồng trại |
88 |
35 |
39,77 |
| 3 |
Quét và rắc vôi đường đi |
180 |
68 |
37,77 |
Quy trình sử dụng thuốc sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 320 ml / 1000 lít nước, phun 2 lần/ngày lúc 14h) được duy trì để kiểm soát mầm bệnh ngoại cảnh.
4. Kết quả tiêm phòng vaccine và sử dụng thuốc cho lợn con (0 – 21 ngày tuổi)
Tác giả đã trực tiếp thực hiện quy trình tiêm phòng và bổ sung khoáng/thuốc cho đàn lợn con đạt độ an toàn cao:
| Thời điểm (ngày tuổi) |
Bệnh phòng / Mục đích |
Loại thuốc, vaccine sử dụng |
Đường dùng |
Liều dùng |
Số con thực hiện (con) |
Số con an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 3 |
Thiếu sắt |
Fe-Dextran |
Tiêm bắp |
2 ml |
902 |
902 |
100,00 |
| 3 |
Bệnh Cầu trùng |
Big coc (Baycox 5%) |
Cho uống |
1 ml |
902 |
899 |
99,66 |
| 7 |
Bệnh Suyễn lợn |
Mycoplasma (MycoFLEX) |
Tiêm bắp |
2 ml |
865 |
865 |
100,00 |
| 14 |
Bệnh do Circo virus |
Circo pig vac |
Tiêm bắp |
2 ml |
865 |
865 |
100,00 |
Đóng góp thực tiễn của đề tài: Đã chuẩn hóa và áp dụng thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con theo mẹ tại một trang trại chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp; chứng minh hiệu quả của việc tập ăn sớm bằng cám viên GF01 và bổ sung sắt, phòng cầu trùng ở 3 ngày tuổi giúp duy trì tỷ lệ sống đạt trên 95,9%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Thời gian nghiên cứu và theo dõi thực nghiệm giới hạn trong 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11 năm 2017), chưa bao quát toàn bộ các biến động tiểu khí hậu mùa đông - xuân ở miền Bắc khi nhiệt độ xuống thấp dưới 10°C.
- Do trang trại thiếu hụt nhân công nên một số hạng mục vệ sinh định kỳ như phun sát trùng xung quanh chuồng (đạt 39,77%) và quét rắc vôi lối đi (đạt 37,77%) chưa đạt 100% định mức theo quy định của trại.
- Tay nghề quan sát và thao tác kỹ thuật của sinh viên trong thời gian đầu còn hạn chế, dẫn đến việc chưa phát hiện sớm dị tật hecni bẩm sinh trước khi thiến lợn con đực, làm giảm nhẹ tỷ lệ nuôi sống ở nhóm này.
Hướng nghiên cứu và can thiệp tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ tiêu tốn thức ăn (FCR) của đàn lợn này ở giai đoạn sau cai sữa (chuồng úm) và giai đoạn nuôi thịt đến khi xuất bán.
- Nghiên cứu hoàn thiện các biện pháp kiểm soát bệnh viêm tử cung trên đàn nái sinh sản và thử nghiệm các phác đồ điều trị tiêu chảy trên lợn con theo mẹ nhằm giảm tỷ lệ tái phát.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp bố trí thực tập tốt nghiệp tại trang trại, quy trình thu thập số liệu sổ sách, kỹ thuật theo dõi sinh trưởng và quy trình mổ khám chẩn đoán bệnh lý.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái quy mô tập trung: Cung cấp chi tiết lịch tiêm phòng vaccine cho đàn nái (Parvo, Pestvac, Begonia, Aftopor), lịch phòng bệnh bằng thuốc cho lợn con theo ngày tuổi (3, 7, 14, 21 ngày) và quy trình vận hành hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn lạnh.
- Nội dung có giá trị sử dụng trực tiếp: Bảng định mức tiêm phòng (Bảng 2.2 và Bảng 4.4 trong văn bản), quy trình tập ăn sớm cho lợn con bằng thức ăn hỗn hợp hạt/viên và kỹ thuật cai sữa từ từ nhằm giảm stress cho lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô cơ sở vật chất và đàn nái tại trại Dương Thanh Tùng trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Trang trại có diện tích 6 ha, nuôi 250 nái theo hình thức khép kín gia công cho Công ty GreenFeed Việt Nam. Hệ thống chuồng gồm 1 chuồng đẻ (44 ô), 2 chuồng bầu (220 ô), 1 chuồng đực giống + hậu bị (20 ô), 6 chuồng thịt (120 ô) và 1 chuồng úm (20 ô). Giai đoạn 2015 – 2017, đàn nái sinh sản duy trì từ 233 đến 255 con, nái hậu bị tăng từ 34 lên 50 con và đực giống từ 7 lên 8 con.
2. Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại cơ sở đạt bao nhiêu và nguyên nhân gây chết là gì?
Tỷ lệ nuôi sống trung bình đạt 95,90% (865 con sống trên tổng số 902 con theo dõi). Trong đó, lợn cái đạt 96,68% và lợn đực đạt 95,00%. Lợn con chết chủ yếu do bị lợn mẹ nằm đè, suy kiệt sơ sinh và một số lợn đực bị thoát vị bẹn (hecni) bẩm sinh dẫn đến biến chứng sau khi thiến ở 7 ngày tuổi.
3. Lợn con tại trại được can thiệp những loại thuốc và vaccine nào trong 21 ngày đầu đời?
Lợn con được can thiệp theo lịch:
- Lúc 3 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml Fe-Dextran bổ sung sắt và cho uống 1 ml Big coc (hoặc Baycox 5%) phòng cầu trùng.
- Lúc 7 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine phòng bệnh Suyễn lợn (Mycoplasma).
- Lúc 14 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vaccine phòng bệnh do Circo virus (Circo pig vac).
4. Kỹ thuật tập ăn sớm và cai sữa cho lợn con được tiến hành theo các bước nào?
Lợn con được tập ăn từ 7 ngày tuổi bằng thức ăn viên hỗn hợp GF01 của GreenFeed đặt trong máng riêng khô sạch. Đến 21 ngày tuổi, những đàn đạt khối lượng từ 5,5 đến 7,0 kg và khỏe mạnh sẽ được cai sữa. Quá trình cai sữa tiến hành từ từ trong 2 – 3 ngày bằng cách giảm dần số lần bú mẹ trước khi chuyển hẳn sang chuồng úm.
5. Lịch sát trùng và tiêm phòng cho lợn nái sinh sản tại trại được quy định ra sao?
Chuồng trại được phun sát trùng hàng ngày bằng dung dịch Omnicide (320 ml/1000 lít nước) và rắc vôi đường đi, quét vôi gầm chuồng hàng tuần. Lợn nái sinh sản được tiêm phòng định kỳ: vaccine Dịch tả (Pestvac) lúc mang thai 10 tuần, vaccine Lở mồm long móng (Aftopor) lúc mang thai 12 tuần; tiêm phòng tổng đàn vaccine Giả dại (Begonia) định kỳ vào các tháng 4, tháng 8 và tháng 12 hàng năm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Tô Thị Phương Thảo đã phản ánh trung thực quy trình thực hành chăn nuôi và thú y trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại gia công GreenFeed Dương Thanh Tùng (Thái Nguyên). Việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình giữ ấm, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tiêm vaccine suyễn - Circo và tập ăn sớm cám GF01 đã mang lại tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 95,90%. Các số liệu thực nghiệm và quy trình kỹ thuật được trình bày rõ ràng, là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và người chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp.