Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi tại Việt Nam có sự chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa và quy mô trang trại tập trung. Để nâng cao chất lượng thực phẩm và hướng tới xuất khẩu, các giống lợn ngoại có năng suất cao (như giống Landrace, Yorkshire nhập khẩu từ Đan Mạch) đã được nhập về nuôi thuần và lai tạo tại nhiều địa phương. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại có nguồn gốc ôn đới thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam. Đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi nhốt công nghiệp có nguy cơ cao mắc các bệnh đường sinh sản do vi khuẩn cơ hội xâm nhập (như Streptococcus, E. coli, Staphylococcus), dẫn đến các hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (MMA) và đẻ khó. Những bệnh lý này làm suy giảm năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ loại thải nái và hao hụt đàn lợn con.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Văn Huỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Chăn nuôi Thú y với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại Tập đoàn Hòa Phát, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái" dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Thị Kim Lan tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Yên – Tập đoàn Hòa Phát.
  2. Áp dụng và theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình mắc một số bệnh sinh sản thường gặp, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái tại cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  • Trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái mang thai, nái đẻ và lợn con theo mẹ.
  • Thu thập, phân tích các chỉ tiêu sinh sản của lợn nái và khả năng sống của đàn lợn con.
  • Đánh giá thực trạng nhiễm bệnh sinh sản (viêm vú, viêm tử cung, đẻ khó, kém sữa) và theo dõi kết quả can thiệp của các phác đồ điều trị thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản giống ngoại (cụ kỵ GGP, ông bà GP nhập từ Đan Mạch) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Yên – Tập đoàn Hòa Phát, nằm trên địa bàn xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái (quy mô thiết kế 44 ha, dự kiến 10.200 lợn giống ngoại).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và các căn cứ khoa học

Khóa luận tổng quan hệ thống lý thuyết về giải phẫu, sinh lý sinh sản và bệnh lý học thú y trên lợn nái:

  • Đặc điểm giải phẫu hệ sinh dục: Cấu tạo các cơ quan sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và sinh dục trong (âm đạo dài 10–12 cm; cổ tử cung dài 10–18 cm có các cột thịt xếp cài răng lược; thân tử cung dài 3–5 cm; hai sừng tử cung uốn khúc dài 0,5–1 m; buồng trứng dài 1,5–2,5 cm, khối lượng 3–5 g) dựa theo các nghiên cứu của Trần Tiến Dũng và cs (2002), Đặng Quang Nam và Phạm Đức Chương (2002).
  • Đặc điểm sinh lý sinh dục: Tuổi thành thục về tính ở lợn ngoại (6–7 tháng tuổi, khối lượng 65–80 kg), tuổi phối giống lần đầu (7–8 tháng tuổi), tuổi đẻ lứa đầu (11–12 tháng tuổi). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–25 ngày), thời gian mang thai 114 ngày (113–115 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5–7 ngày. Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua trục Hạ đồi - Tuyến yên - Buồng trứng với các kích tố GnRH (FRF), FSH, LH, Estrogen và Progesterone (Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn, 2006; Hughes và James, 1996; Phùng Thị Vân và cs, 2001).
  • Căn bệnh học bệnh sinh sản: Nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng của hội chứng MMA, viêm vú, viêm tử cung thể cấp tính/mãn tính, hiện tượng đẻ khó và giảm tiết sữa do vi khuẩn cơ hội (E. coli, Staphylococcus, Streptococcus, Pseudomonas) kết hợp với các sai sót trong quản lý dinh dưỡng, hộ lý đỡ đẻ và tiểu khí hậu chuồng nuôi (Đặng Thanh Tùng, 2006; C. Williamson, 2005; Andrew Gresham, 2003).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp phương pháp quan sát thực nghiệm lâm sàng và thu thập dữ liệu sản xuất:

  • Phương pháp theo dõi gián tiếp: Thu thập số liệu cơ cấu đàn, lịch tiêm phòng, lịch sát trùng và kết quả phối giống từ phần mềm quản lý và sổ sách kỹ thuật của trang trại từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2018.
  • Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp tham gia thực hiện quy trình kỹ thuật, hộ lý đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, úm lợn con, tiêm sắt, tiêm vắc xin và điều trị ca bệnh trên 125 lợn nái đẻ (tập trung trong các tháng 7, 8 và 9 năm 2018).
  • Các chỉ tiêu theo dõi:
    • Chỉ tiêu sinh sản: Số con sơ sinh/lứa; số con sơ sinh còn sống sau 24 giờ/lứa; số lợn con để lại nuôi/lứa; số lợn con cai sữa/lứa; tỷ lệ chết theo mẹ.
    • Chỉ tiêu bệnh lý: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ chết/loại thải (%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010, tính toán giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và sai số của số trung bình ($m_x$).

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn nái ngoại theo phương thức công nghiệp gắn với kiểm soát an toàn sinh học. Nêu bật tầm quan trọng của công tác chăm sóc, quản lý hộ lý sinh sản và phòng trị bệnh nhằm tối ưu hóa năng suất giống ngoại nhập tại Việt Nam. Xác định rõ mục tiêu, nội dung và yêu cầu kỹ thuật của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở thực tập: Giới thiệu quá trình hình thành trang trại Hòa Yên thuộc Tập đoàn Hòa Phát tại xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái. Trang trại có diện tích 44 ha, bắt đầu nhập 800 lợn giống cụ kỵ (GGP) khối lượng 40–60 kg từ Đan Mạch vào tháng 5/2016. Hệ thống chuồng kín bao gồm 1 chuồng đực giống (34 ô), 2 chuồng phối, 3 chuồng nái chửa (mỗi chuồng 4 dãy, 65 ô/dãy), 6 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng 2 khu A–B, 60 ô/chuồng), 4 chuồng cai sữa và 1 chuồng phát triển hậu bị cách ly.
  • Tổng quan chuyên môn: Trình bày chi tiết cơ sở giải phẫu hệ sinh dục lợn nái, sinh lý chu kỳ tính và quá trình sinh đẻ. Mô tả chi tiết kỹ thuật nuôi dưỡng nái đẻ: quy trình giảm cám mã 07S trước đẻ 3 ngày (từ 3,5 kg xuống 1,0–1,5 kg vào ngày đẻ), tăng dần sau đẻ đến ngày thứ 7 đạt 6,0 kg/ngày, từ ngày thứ 8 cho ăn tự do theo công thức $2\text{ kg} + 0,5\text{ kg} \times \text{số con}$. Nhiệt độ quây úm lợn con theo tuần tuổi (tuần 1: 34°C, tuần 2: 32°C, tuần 3: 31°C, tuần 4: 30°C). Quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ và lịch tiêm phòng vắc xin phòng các bệnh Suyễn, Circo, Dịch tả lợn, Lở mồm long móng, Giả dại, Khô thai - Lepto - Đóng dấu (Farowsuar B) và Tiêu chảy do E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định địa điểm, thời gian nghiên cứu (18/05/2018 – 18/11/2018). Mô tả các bước tiến hành theo dõi trực tiếp trên 125 nái đẻ, quy trình ghi chép sổ sách, công thức tính các chỉ tiêu năng suất sinh sản lợn con, công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và phương pháp toán thống kê ứng dụng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Cơ cấu đàn và kết quả phối giống: Tổng đàn lợn tại trang trại duy trì từ 1.070 đến 1.341 con. Đàn nái sinh sản dao động từ 870 đến 972 con; đàn hậu bị tăng từ 107 con (tháng 6) lên 403 con (tháng 10). Tỷ lệ đậu thai đạt mức cao, từ 88% đến 95%.
  • Chỉ tiêu sinh sản trên 125 nái đẻ trực tiếp: Tổng số lợn con sơ sinh đạt 2.032 con, số con nuôi theo mẹ là 1.977 con, số con cai sữa là 1.898 con. Tỷ lệ hao hụt theo mẹ trung bình là 4,0% (tháng 7: 3,4%, tháng 8: 4,3%, tháng 9: 4,1%). Số con đẻ ra/lứa đạt cao nhất ở tháng 7 (16,68 ± 0,21 con) và thấp nhất ở tháng 9 (15,42 ± 0,44 con). Số con cai sữa/lứa đạt từ 14,32 ± 0,39 con đến 15,73 ± 0,20 con.
  • Thực hiện các công tác kỹ thuật chăn nuôi thú y khác: Tham gia đỡ đẻ an toàn 85 nái (100%); nhỏ cầu trùng và tiêm sắt cho 1.235 lợn con (đạt 99,43%); thiến 566 lợn đực con (đạt 98,41%); mổ hernia 25 ca (khỏi 88%); điều trị tiêu chảy 50 ca (khỏi 92%); tiêm phòng vắc xin Suyễn và Circo cho 1.950 lợn con (100%), vắc xin Giả dại cho 38 nái (100%).
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Theo dõi 125 nái đẻ, ghi nhận: hội chứng kém sữa/ít sữa mắc 30 con (24,00%), viêm vú mắc 26 con (20,80%), đẻ khó 22 con (17,60%) và viêm âm đạo/tử cung 17 con (13,60%). Ứng dụng các phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh (Pendistrep LA), kháng viêm giảm đau (Ketofen), hormone (Oxytocin, Lutalyse) và trợ sức (Canxi B12) cho tỷ lệ khỏi từ 86,00% đến 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát về hiệu quả chăn nuôi lợn nái ngoại tại cơ sở; khẳng định tính phù hợp của quy trình chăm sóc, an toàn sinh học và hiệu quả của các phác đồ trị bệnh; đưa ra các khuyến nghị về việc duy trì phác đồ và mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế qua các bảng dữ liệu sau:

Cơ cấu đàn và kết quả phối giống tại trang trại Hòa Yên (Năm 2018)

Tháng theo dõi Tổng đàn (con) Đực giống (con) Nái sinh sản (con) Hậu bị (con) Số lợn vào phối (con) Tỷ lệ đậu thai (%)
Tháng 5 1.132 34 972 126 49 90
Tháng 6 1.070 31 932 107 45 89
Tháng 7 1.107 33 902 172 38 92
Tháng 8 1.246 31 893 322 37 88
Tháng 9 1.208 33 870 305 40 95
Tháng 10 1.341 36 902 403 51 92
Tháng 11 1.294 31 906 357 55 90

Kết quả năng suất sinh sản trên đàn nái theo dõi trực tiếp

Tháng Số nái đẻ (con) Số con sơ sinh (con) Số con nuôi (con) Số con cai sữa (con) Số con chết loại (con) Tỷ lệ chết theo mẹ (%) Số con đẻ ra/lứa ($\bar{X} \pm m_x$) Số con cai sữa/lứa ($\bar{X} \pm m_x$)
Tháng 7 41 684 668 645 23 3,4 16,68 ± 0,21 15,73 ± 0,20
Tháng 8 46 762 741 709 32 4,3 16,57 ± 0,16 15,41 ± 0,14
Tháng 9 38 586 568 544 24 4,1 15,42 ± 0,44 14,32 ± 0,39
Tổng/TB 125 2.032 1.977 1.898 79 4,0 — —

Tình hình mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị thú y

Tên bệnh lý Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ và liều lượng sử dụng Thời gian điều trị (ngày) Số nái khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Kém sữa, ít sữa 125 30 24,00 Canxi B12 (1 ml/10 kg TT) + Ketofen (3 ml/100 kg TT) + Oxytocin (0,5 ml/con, 2–3 lần/ngày) 3–5 26 86,00
Viêm vú 125 26 20,80 Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) + Ketofen (3 ml/100 kg TT) + Oxytocin (2 ml/con) + Canxi B12 (1 ml/10 kg TT) 3–5 23 88,46
Đẻ khó 125 22 17,60 Lutalyse (2 ml/con) hoặc Oxytocin (2 ml/con), can thiệp móc thai ngoại khoa khi cần + Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) 3–5 22 100,00
Viêm tử cung 125 17 13,60 Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) + Ketofen (3 ml/100 kg TT) + Oxytocin (2 ml/con) 3–5 15 88,24

Kết quả thực hiện các công tác chuyên môn khác

Công tác kỹ thuật Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn/khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
Đỡ đẻ lợn nái 85 85 100,00
Nhỏ cầu trùng, tiêm sắt cho lợn con 1.235 1.228 99,43
Thiến lợn đực con 566 557 98,41
Truyền dịch cho lợn nái 18 18 100,00
Mổ hernia rốn/bẹn lợn con 25 22 88,00
Điều trị tiêu chảy lợn con 50 46 92,00
Điều trị viêm khớp lợn con 20 15 75,00
Thụ tinh nhân tạo 10 8 80,00
Tiêm vắc xin Suyễn + Circo lợn con 1.950 1.950 100,00
Tiêm vắc xin Giả dại lợn nái 38 38 100,00

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Hoàn thiện quy trình hộ lý và chăm sóc: Chứng minh tính hiệu quả của việc kiểm soát nghiêm ngặt khẩu phần ăn trước và sau đẻ, duy trì nhiệt độ quây úm lợn con theo từng tuần tuổi và thực hiện lau vú, vệ sinh sàn chuồng 2 lần/ngày bằng thuốc sát trùng.
  • Xác lập phác đồ điều trị hiệu quả cao: Khẳng định giá trị thực tiễn của phác đồ phối hợp kháng sinh tác dụng kéo dài (Pendistrep LA) kết hợp kháng viêm giảm đau (Ketofen) và kích thích co bóp tống sản dịch (Oxytocin) trong điều trị bệnh viêm vú, viêm tử cung và xử lý sau can thiệp đẻ khó.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng: Đóng góp bộ số liệu thực tế về khả năng sinh sản của giống lợn ngoại Đan Mạch (năng suất đạt trên 15–16 con sơ sinh/lứa và 14–15 con cai sữa/lứa) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp khép kín tại vùng trung du miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian theo dõi trực tiếp thực tế còn ngắn (6 tháng thực tập, trong đó số liệu nái đẻ tập trung theo dõi chuyên sâu trong 3 tháng: tháng 7, 8, 9 năm 2018).
    • Dung lượng mẫu theo dõi trực tiếp nái đẻ còn giới hạn (125 nái), chưa bao quát hết tất cả các mùa khí hậu trong năm tại Yên Bái.
    • Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi một trang trại đơn lẻ, chưa có sự đối chứng chéo giữa các quy trình nuôi dưỡng hoặc các phác đồ thuốc khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu theo dõi trên số lượng nái lớn hơn và kéo dài qua nhiều chu kỳ sản xuất liên tục.
    • Thực hiện theo dõi, đánh giá so sánh tại các cơ sở chăn nuôi và các vùng sinh thái khác nhau để kiểm chứng tính ổn định của các chỉ tiêu sinh sản và hiệu quả kinh tế của các phác đồ điều trị bệnh sinh sản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra, theo dõi chỉ tiêu năng suất sinh sản trên đàn nái ngoại công nghiệp và kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng các bệnh sinh sản thường gặp.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn: Tham khảo chi tiết định mức khẩu phần ăn cho nái đẻ, bảng nhiệt độ quây úm lợn con, lịch tiêm phòng vắc xin toàn diện và lịch sát trùng an toàn sinh học định kỳ tại trang trại quy mô lớn.
  • Người nghiên cứu về dược lý thú y lâm sàng: Tham khảo liều lượng, cách phối hợp thuốc và thời gian điều trị thực tế của các phác đồ trị viêm vú, viêm tử cung, đẻ khó và mất sữa trên lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn nái ngoại nuôi tại trang trại Hòa Yên có nguồn gốc từ đâu và cơ cấu đàn trong năm 2018 biến động như thế nào?

Đàn lợn giống của trang trại gồm các dòng cụ kỵ (GGP) và ông bà (GP) được nhập khẩu trực tiếp từ Đan Mạch vào tháng 5/2016. Trong giai đoạn khảo sát từ tháng 5 đến tháng 11/2018, tổng đàn dao động từ 1.070 đến 1.341 con, trong đó nái sinh sản duy trì từ 870 đến 972 con, lợn đực giống từ 31 đến 36 con và lợn hậu bị tăng nhanh từ 107 con lên 403 con. Tỷ lệ đậu thai đạt từ 88% đến 95%.

2. Năng suất sinh sản của 125 lợn nái ngoại theo dõi trực tiếp đạt kết quả cụ thể ra sao?

Trên 125 lợn nái đẻ được theo dõi trực tiếp trong các tháng 7, 8 và 9 năm 2018:

  • Tổng số lợn con sơ sinh đạt 2.032 con; số con nuôi là 1.977 con; số con cai sữa đạt 1.898 con.
  • Số con đẻ ra/lứa trung bình đạt từ 15,42 ± 0,44 con (tháng 9) đến 16,68 ± 0,21 con (tháng 7).
  • Số con sống đến cai sữa/lứa đạt từ 14,32 ± 0,39 con (tháng 9) đến 15,73 ± 0,20 con (tháng 7).
  • Tỷ lệ chết theo mẹ duy trì ở mức thấp, trung bình toàn đợt là 4,0% (tháng 7: 3,4%, tháng 8: 4,3%, tháng 9: 4,1%).

3. Tỷ lệ mắc các bệnh đường sinh sản trên đàn nái theo dõi là bao nhiêu và bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất?

Trong 125 nái theo dõi:

  • Hội chứng kém sữa, ít sữa chiếm tỷ lệ cao nhất với 24,00% (30 nái mắc).
  • Bệnh viêm vú chiếm 20,80% (26 nái mắc).
  • Hiện tượng đẻ khó chiếm 17,60% (22 nái mắc).
  • Bệnh viêm âm đạo, tử cung chiếm 13,60% (17 nái mắc).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú được tác giả áp dụng như thế nào và tỷ lệ khỏi đạt bao nhiêu?

  • Điều trị viêm tử cung: Tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) kết hợp Ketofen (3 ml/100 kg TT) và Oxytocin (2 ml/con), điều trị liên tục 3–5 ngày. Tỷ lệ khỏi đạt 88,24% (15/17 nái).
  • Điều trị viêm vú: Vắt cạn sữa, chườm nóng và xoa bóp bầu vú; tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) phối hợp Ketofen (3 ml/100 kg TT), Oxytocin (2 ml/con) và Canxi B12 (1 ml/10 kg TT) trong 3–5 ngày. Tỷ lệ khỏi đạt 88,46% (23/26 nái).

5. Quy trình can thiệp đối với các trường hợp lợn nái bị đẻ khó tại trại được thực hiện theo các bước nào?

Khi lợn nái có biểu hiện đẻ khó (vỡ ối sau 2 giờ chưa ra con hoặc ngừng đẻ quá 30 phút giữa 2 con dù vẫn có cơn rặn): Tiêm Lutalyse (2 ml/con) hoặc Oxytocin (2 ml/con). Nếu sau 30 phút đến 1 giờ không đẻ, kỹ thuật viên tiến hành sát trùng tay, bôi gel trơn và dùng tay can thiệp móc thai nhẹ nhàng. Sau khi đưa thai ra ngoài, tiêm kháng sinh Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) trong 3–5 ngày để chống nhiễm trùng. Phác đồ can thiệp thành công 100% trên 22 ca đẻ khó.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Huỳnh đã phản ánh toàn diện thực trạng chăn nuôi và công tác thú y tại Trang trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học Hòa Yên thuộc Tập đoàn Hòa Phát. Kết quả nghiên cứu khẳng định giống lợn ngoại Đan Mạch đạt năng suất sinh sản vượt trội (15,42–16,68 con sơ sinh/lứa và 14,32–15,73 con cai sữa/lứa) khi được áp dụng đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học. Đồng thời, công trình đã kiểm chứng thành công tính hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm vú, viêm tử cung, đẻ khó và kém sữa với tỷ lệ khỏi bệnh từ 86% đến 100%, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác quản lý đàn nái sinh sản công nghiệp.