Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong việc bảo đảm an ninh thực phẩm và tạo sinh kế, thu nhập bền vững cho người dân. Những năm gần đây, xu hướng chuyển đổi từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô công nghiệp gắn liền với việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất sinh sản cao đã tạo ra bước chuyển biến lớn về năng suất. Tuy nhiên, việc ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật về con giống, thức ăn công nghiệp, tiểu khí hậu chuồng trại và quy trình kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt đòi hỏi cán bộ kỹ thuật phải có năng lực thực hành chuyên môn cao.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Nguyễn Mạnh Cường (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2019 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Trang) tập trung giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tế trong chuỗi chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Thực hiện đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản tại trại.
  3. Nắm bắt các hội chứng bệnh lý thường xảy ra trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các phương pháp phòng, trị bệnh hiệu quả.

Nhiệm vụ cụ thể đi kèm gồm: áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái ngoại theo từng giai đoạn sinh lý (chửa kỳ cuối, đẻ, nuôi con) và lợn con theo mẹ; khảo sát, xác định tình hình nhiễm bệnh và triển khai các biện pháp vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc xin và phác đồ điều trị bệnh lâm sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến cai sữa).
  • Phạm vi nghiên cứu: Quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc, lịch trình phòng bệnh và một số bệnh sinh sản, bệnh truyền nhiễm thường gặp trên đàn lợn tại cơ sở.
  • Không gian thực hiện: Trang trại chăn nuôi lợn Ngô Thị Hồng Gấm 2, địa chỉ tại thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Thời gian theo dõi: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019 (giai đoạn 6 tháng liên tục).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành chăn nuôi và thú y:

  • Sinh lý sinh sản và quy trình chăm sóc lợn nái: Cơ chế kích thích thần kinh - thể dịch trong quá trình đẻ, các chỉ tiêu lâm sàng báo hiệu đẻ qua phản xạ tiết sữa đầu ở từng hàng vú; nhu cầu dinh dưỡng thức ăn tinh, thức ăn xanh và tiêu chuẩn năng lượng trao đổi ($3.100\text{ kcal}$, $15%\text{ protein}$, $0,9 - 1,0%\text{ Ca}$, $0,7%\text{ P}$) theo Trần Văn Phùng và cs. (2004), Trần Tiến Dũng và cs. (2002).
  • Đặc điểm sinh lý học và miễn dịch lợn con: Tốc độ tăng trưởng trọng lượng qua các mốc 10, 21, 30, 60 ngày tuổi; dung tích và cơ chế bài tiết dịch vị dạ dày lợn con (hiện tượng thiếu axit HCl tự do - hypohydric, cơ chế hoạt hóa men pepsinogen thành pepsin); cơ chế hấp thu thụ động $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua niêm mạc ruột trong 24 giờ đầu nhờ kháng men antitrypsin tuyến tụy.
  • Bệnh học sinh sản và bệnh truyền nhiễm: Cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung do nhiễm khuẩn liên cầu, tụ cầu (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris), tác động của Prostaglandin F2$\alpha$ (PGF2$\alpha$) làm thoái hóa thể vàng gây sảy thai theo Nguyễn Văn Thanh (2004, 2007, 2016); bệnh viêm vú, hội chứng mất sữa (MMA); bệnh sót nhau theo Trịnh Đình Thâu (2010); viêm khớp do Streptococcus suis; hội chứng tiêu chảy lợn con do E. coli, Salmonella, virus PCV2, Rotavirus, TGE, PED theo Phạm Ngọc Thạch (2005), Laval A. (1997).
  • Khung quy trình áp dụng: Toàn bộ kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, lịch trình luân chuyển chuồng và định mức thức ăn áp dụng theo quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê cơ cấu đàn, diện tích, trang thiết bị chuồng trại, hệ thống xử lý chất thải thông qua sổ sách quản lý hành chính và báo cáo kỹ thuật của trang trại từ năm 2017 đến tháng 5/2019.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vào các khâu chăm sóc, phân chia khẩu phần ăn theo bảng kẹp đầu chuồng, đỡ đẻ, can thiệp lợn nái đẻ khó, xử lý sơ sinh cho lợn con (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt, cho uống thuốc phòng cầu trùng), thụt rửa tử cung, sát trùng vết mổ và pha chế phác đồ thuốc điều trị.
  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và bệnh học: Ghi chép nhật ký lâm sàng hằng ngày tại các ô chuồng, kiểm tra thân nhiệt, tần số hô hấp, màu sắc niêm dịch âm đạo, tình trạng sưng cứng bầu vú, tính chất phân để chẩn đoán bệnh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2010), tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp quốc dân, sự cần thiết của việc tiếp cận mô hình nuôi lợn công nghiệp khép kín, lý do lựa chọn cơ sở thực tập tại trại Ngô Thị Hồng Gấm (Hiệp Hòa, Bắc Giang) và xác định rõ 3 mục tiêu, 2 yêu cầu kỹ thuật của đề tài tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật chi tiết điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và cơ sở vật chất của trang trại thực tập:

  • Cơ sở hạ tầng: Tổng diện tích trang trại đạt $3\text{ ha}$, xây dựng đầu năm 2008. Cơ cấu vận hành gồm 1 quản lý, 1 kỹ thuật, 2 tổ trưởng (chuồng đẻ, chuồng bầu), 13 công nhân ngày và 2 công nhân trực đêm.
  • Hệ thống chuồng trại chuyên biệt: Chuồng bầu (1 chuồng, 8 dãy, sức chứa tối đa 600 con, trang bị giàn mát và 8 quạt hút gió, 14 ô lợn đực và các ô thử/ép giống); Chuồng nái nuôi con (3 chuồng, 4 dãy/chuồng, công suất tối đa 56 con/chuồng, sàn mẹ bê tông, sàn con bằng tấm đan nhựa, 6 quạt hút gió); Chuồng cai sữa (4 ô, sức chứa 200 con); Chuồng cách ly (3 ô, sức chứa 60 con); hệ thống hầm biogas xử lý chất thải cuối trại; nguồn nước giếng khoan khử trùng bằng Clo.
  • Hệ thống lý thuyết bổ trợ: Phân tích chi tiết quy trình dinh dưỡng theo chu kỳ mang thai và tiết sữa, sinh lý đẻ, sinh lý điều tiết nhiệt và tiêu hóa của lợn sơ sinh; cơ chế hình thành kháng thể thụ động; tổng quan bệnh học về viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau, viêm khớp và tiêu chảy lợn con kèm phác đồ điều trị kinh điển.
Thời gian xuất dịch ở âm hộ Ý nghĩa sinh lý / Bệnh lý
1 – 4 ngày sau khi đẻ Bình thường
> 5 ngày sau khi đẻ Viêm tử cung
Khi phối giống Bình thường
> 5 ngày sau khi phối Bình thường
14 – 21 ngày sau khi phối Viêm tử cung
Trong khi mang thai Viêm tử cung

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể các đối tượng theo dõi, địa điểm và thời gian thực hiện đề tài. Chi tiết hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng theo tiêu chuẩn C.P.:

  • Quy định khối lượng thức ăn chuồng đẻ: Lợn nái chuyển lên chuồng đẻ trước 7 ngày; giảm mức ăn trước đẻ 1 - 3 ngày; sau khi đẻ tăng dần từ ngày 1 đến ngày 5 (từ $1\text{ kg}$ lên $5\text{ kg/con/ngày}$); ngày cai sữa cho ăn $0,5\text{ kg/ngày}$.
Số lứa đẻ Trước khi đẻ 3 ngày Trước 2 ngày Trước 1 ngày Sau đẻ 1 ngày Sau đẻ 2 ngày Sau đẻ 3 ngày Sau đẻ 4 ngày Sau đẻ 5 ngày
Lứa 1 $2,0\text{ kg}$ $1,0\text{ kg}$ $1,0\text{ kg}$ $1,0\text{ kg}$ $2,0\text{ kg}$ $3,0\text{ kg}$ $4,0\text{ kg}$ $5,0\text{ kg}$
Lứa > 2 $2,5\text{ kg}$ $1,0\text{ kg}$ $1,0\text{ kg}$ $1,0\text{ kg}$ $2,0\text{ kg}$ $3,0\text{ kg}$ $4,0\text{ kg}$ $5,0\text{ kg}$
  • Quy trình phòng dịch và tiêm phòng: Lịch sát trùng chuồng trại hằng ngày bằng hóa chất Ommicide ($320\text{ ml/1.000 lít nước}$), rắc vôi bột lối đi và xả vôi xút gầm chuồng; ngâm tấm đan bằng dung dịch $\text{NaOH } 10%$; lịch trình phòng vắc xin cụ thể cho lợn con (Fe-Dextran-B12, Toltrazuril, Mycoplasma, Coglapest) và đàn nái hậu bị, nái sinh sản (PRRS, Parvo, Coglapest, Begonia, Aftopor).

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập về quy mô đàn, kết quả chăm sóc nái đẻ, theo dõi tỷ lệ đẻ khó, tỷ lệ hoàn thành công tác vệ sinh thú y, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin và hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng.


Kết quả và đóng góp

1. Diễn biến quy mô đàn lợn tại trang trại

Số liệu giai đoạn 2017 đến tháng 5/2019 cho thấy trại liên tục mở rộng quy mô sản xuất:

Loại lợn Năm 2017 (con) Năm 2018 (con) Tháng 5/2019 (con)
Lợn đực giống 10 14 20
Lợn hậu bị 40 60 80
Lợn nái sinh sản 510 550 632
Lợn con 1.700 Tăng dần Tăng dần

2. Kết quả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn

Trong 6 tháng (từ tháng 12/2018 đến tháng 5/2019), tác giả đã quản lý, chăm sóc trực tiếp các nhóm lợn:

Tháng theo dõi Nái chửa kỳ cuối 100-114 ngày (con) Nái đẻ nuôi con (con) Lợn con theo mẹ (con) Lợn con cai sữa (con)
Tháng 12 56 56 588 559
Tháng 1 56 54 567 524
Tháng 2 56 56 610 578
Tháng 3 56 55 569 547
Tháng 4 56 54 617 610
Tháng 5 56 54 540 470
Tổng cộng 336 329 3.491 3.288

3. Tình hình sinh sản và tỷ lệ đẻ can thiệp

Tổng số lợn nái trực tiếp đỡ đẻ là 329 con, trong đó có 316 ca đẻ bình thường và 13 ca đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật:

Tháng Số nái theo dõi (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Đẻ can thiệp (con) Tỷ lệ can thiệp (%)
Tháng 12 56 54 96,43 2 3,57
Tháng 1 54 53 98,15 1 1,85
Tháng 2 56 52 92,86 4 7,14
Tháng 3 55 52 94,55 3 5,45
Tháng 4 54 54 100,00 0 0,00
Tháng 5 54 51 94,44 3 5,56
Trung bình 329 316 96,07 13 3,93

Nguyên nhân đẻ khó được xác định chủ yếu do lợn đẻ lứa đầu, bào thai quá to do chế độ ăn cuối kỳ chửa dư thừa năng lượng, ngôi thai không thuận hoặc cơ thể nái suy nhược, ít vận động.

4. Kết quả công tác vệ sinh thú y và tiêm phòng

  • Vệ sinh sát trùng: Thực hiện vệ sinh chuồng trại 155/180 lần (đạt $86,11%$); Quét và rắc vôi bột lối đi 175/180 lần (đạt $97,22%$); Phun sát trùng định kỳ xung quanh chuồng 25/78 lần (đạt $32,05%$).
  • Tiêm phòng và bổ sung vi chất cho đàn lợn con ($n = 3.491\text{ con}$):
    • Tiêm $\text{Fe-Dextran-B12 } 10%$ phòng thiếu máu: $3.491/3.491\text{ con}$ ($100%$).
    • Cho uống Toltrazuril $5%$ phòng bệnh cầu trùng: $3.491/3.491\text{ con}$ ($100%$).
    • Tiêm vắc xin dịch tả lợn (Coglapest): $2.230/3.491\text{ con}$ ($63,88%$).
    • Tiêm vắc xin suyễn lợn (Mycoplasma): $1.875/3.491\text{ con}$ ($53,71%$).
  • Tham gia tiêm phòng cho đàn lợn nái ($n = 336\text{ con}$):
    • Vắc xin khô thai (Parvo): $36/336\text{ con}$ ($10,71%$).
    • Vắc xin dịch tả (Coglapest): $35/336\text{ con}$ ($10,42%$).
    • Vắc xin giả dại (Begonia): $15/336\text{ con}$ ($4,46%$).

5. Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Tuân thủ nghiêm ngặt định lượng cám theo bảng kẹp từng ô chuồng trong 2 tuần cuối trước đẻ để tránh thai quá to gây đẻ khó.
  • Tăng cường số bữa ăn lên 3 bữa/ngày đối với nái sau sinh để kích thích tính thèm ăn và giảm hao mòn cơ thể mẹ.
  • Tiến hành tập ăn sớm cho lợn con từ 3 - 5 ngày tuổi bằng cám cháo trộn Amoxicol nhằm hoàn thiện sớm men tiêu hóa và khắc phục giai đoạn khủng hoảng thiếu sữa mẹ ở tuần tuổi thứ 3.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về thời gian và phạm vi: Đề tài chỉ thực hiện trong phạm vi 6 tháng tại một cơ sở thực nghiệm duy nhất (Trại Ngô Thị Hồng Gấm), do đó số liệu biến động dịch bệnh theo mùa chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ cả năm.
  • Hạn chế trong thao tác can thiệp: Do yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật và an toàn sinh sản đàn giống của trang trại, sinh viên thực tập chỉ tham gia hỗ trợ gián tiếp ở một số khâu tiêm phòng vắc xin quan trọng trên đàn nái sinh sản, dẫn đến tỷ lệ thực hiện trực tiếp trên đàn nái còn ở mức thấp.
  • Tác động từ thị trường: Biến động giá thịt lợn trên thị trường trong giai đoạn nghiên cứu gây áp lực lên chi phí thuốc phòng trị bệnh và cơ cấu nhân lực tại trại.
  • Hướng phát triển: Cần tiếp tục theo dõi biến động năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng cai sữa trung bình) qua nhiều lứa đẻ liên tiếp khi áp dụng các phác đồ bổ sung men vi sinh và kháng sinh phòng ngừa viêm nhiễm tử cung sau đẻ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y trong quá trình thực tập tốt nghiệp và rèn luyện kỹ năng lâm sàng tại các trang trại nuôi lợn công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn sinh sản cần tham khảo định mức phân chia khẩu phần thức ăn chuồng đẻ theo từng ngày, quy trình xử lý lợn con sơ sinh (tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn sớm) và lịch tiêm phòng vắc xin khép kín.
  • Phần đáng tham khảo nhất là bảng quy định khối lượng thức ăn chuồng đẻ và các tiêu chí lâm sàng nhận diện dịch tiết âm đạo để phát hiện sớm bệnh viêm tử cung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái ở chuồng đẻ được điều chỉnh cụ thể như thế nào trước và sau khi sinh?

Theo quy trình của trại, trước khi đẻ 3 ngày lợn nái lứa 1 ăn $2,0\text{ kg/ngày}$, lứa >2 ăn $2,5\text{ kg/ngày}$; trước khi đẻ 1 - 2 ngày giảm xuống $1,0\text{ kg/ngày}$. Sau khi đẻ, ngày thứ 1 cho ăn $1,0\text{ kg}$, sau đó mỗi ngày tăng thêm $1,0\text{ kg}$ (ngày thứ 2 ăn $2\text{ kg}$, ngày thứ 3 ăn $3\text{ kg}$, ngày thứ 4 ăn $4\text{ kg}$, ngày thứ 5 ăn $5\text{ kg}$). Vào ngày cai sữa, giảm khẩu phần lợn mẹ xuống còn $0,5\text{ kg/ngày}$.

2. Biện pháp can thiệp thú y và xử lý sơ sinh đối với lợn con theo mẹ trong tuần đầu sau sinh gồm những bước nào?

Lợn con sau khi sinh được cắt rốn, bôi cồn sát trùng rốn trong 3 ngày, uống điện giải kết hợp Amoxicol ($1\text{ g/20 kg TT}$). Lợn con 1 ngày tuổi được mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi, tiêm chế phẩm $\text{Fe-Dextran-B12 } 10%$ và uống Amcoli. Đến ngày tuổi thứ 3 cho uống $1\text{ ml}$ dung dịch Toltrazuril $5%$ đặc trị cầu trùng và bắt đầu tập ăn sớm bằng cám cháo trộn Amoxicol.

3. Trong 6 tháng thực tập, tỷ lệ lợn nái đẻ khó cần can thiệp là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?

Tác giả đã đỡ đẻ trực tiếp cho 329 lợn nái, ghi nhận 316 ca đẻ bình thường ($96,07%$) và 13 ca đẻ khó phải can thiệp ($3,93%$). Nguyên nhân chủ yếu do nái đẻ lứa đầu, khẩu phần ăn kỳ chửa cuối quá cao làm thai to, ngôi thai không thuận, hoặc nái mẹ ít vận động, thể trạng suy nhược.

4. Loại hóa chất sát trùng nào được trang trại sử dụng hàng ngày và nồng độ pha chế là bao nhiêu?

Trang trại sử dụng thuốc sát trùng Ommicide để tiêu độc khử trùng chuồng nuôi với tần suất 2 lần/ngày, pha theo tỷ lệ $320\text{ ml}$ hóa chất trên $1.000\text{ lít}$ nước. Ngoài ra, tấm đan chuồng đẻ sau khi xuất chuồng được tháo ra ngâm trong dung dịch $\text{NaOH } 10%$ trong 1 ngày.

5. Tại sao tỷ lệ tiêm vắc xin phòng bệnh trên đàn lợn nái của sinh viên lại đạt mức thấp hơn đàn lợn con?

Tỷ lệ tiêm vắc xin trên đàn nái của sinh viên chỉ đạt từ $4,46%$ đến $10,71%$ (Parvo đạt 36 con, Dịch tả đạt 35 con, Giả dại đạt 15 con trên tổng số 336 nái chửa) do đàn nái ngoại sinh sản có giá trị kinh tế cao, đòi hỏi kỹ thuật thao tác chuẩn xác nên sinh viên chủ yếu tham gia hỗ trợ gián tiếp cho cán bộ kỹ thuật của trang trại thay vì trực tiếp thao tác 100% như trên đàn lợn con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Mạnh Cường đã phản ánh chi tiết và trung thực quá trình áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và thú y lâm sàng trên quy mô 329 lượt nái đẻ và 3.491 lợn con tại Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm. Các số liệu thu thập chứng minh tính hiệu quả của việc kiểm soát khẩu phần thức ăn chuồng đẻ, giúp duy trì tỷ lệ đẻ thường đạt $96,07%$ và kiểm soát tốt tỷ lệ hao hụt đầu con trong giai đoạn theo mẹ. Công trình là báo cáo thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng về kỹ năng quản lý chuồng nuôi công nghiệp và kiểm soát an toàn sinh học cấp trang trại.