Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học với chuyên đề "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại công ty Ngôi Sao Hy Vọng" do sinh viên Nguyễn Thị Sương (lớp K48 - TY - N03, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hưng Quang.

Bối cảnh nghiên cứu được tác giả đặt trong giai đoạn ngành chăn nuôi lợn Việt Nam chịu tác động nghiêm trọng từ dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát từ tháng 2/2019 và lây lan ra 63 tỉnh, thành phố. Theo số liệu trích dẫn từ Tổng cục Thống kê trong văn bản:

  • Tại thời điểm tháng 12/2019, tổng đàn lợn cả nước đạt 24.202 nghìn con (giảm 11,5% so với năm 2018); tổng đàn nái đạt trên 2,7 triệu con (giảm 31,8%); đàn nái cụ kỵ, ông bà còn 109.826 con (giảm 9,6%).
  • Riêng tháng 5/2019, số lượng lợn bị tiêu hủy vượt mức 1,2 triệu con; sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng năm 2019 ước đạt gần 3,3 triệu tấn (giảm 13,8%).
  • Bước sang 9 tháng đầu năm 2020, dù dịch bệnh cơ bản được kiểm soát nhưng công tác tái đàn gặp khó khăn do giá con giống duy trì ở mức cao (2,5 – 3,0 triệu đồng/con).

Trong điều kiện đó, việc tổ chức chăn nuôi lợn nái sinh sản theo quy trình kỹ thuật khép kín nhằm bảo đảm an toàn dịch bệnh, nâng cao số lượng và chất lượng con giống thương phẩm là yêu cầu cấp thiết của các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng, tổ chức sản xuất và tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn thuộc Công ty Ngôi Sao Hy Vọng (phường Ba Hàng, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên).
  2. Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  3. Xác định tình hình phát sinh dịch bệnh, thực hiện quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc-xin và áp dụng phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn tại cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái ngoại (chửa, đẻ, nuôi con, hậu bị) và lợn con theo mẹ.
  • Không gian: Trang trại chăn nuôi công nghiệp của Công ty Ngôi Sao Hy Vọng, diện tích 2,5 ha, đặt tại Tổ dân phố Đầu Cầu, phường Ba Hàng, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 11/4/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học và khung lý thuyết

Khóa luận tổng hợp các kiến thức chuyên ngành chăn nuôi và thú y về sinh lý sinh sản của lợn nái và sinh lý phát triển của lợn con:

  • Sinh lý sinh sản lợn nái: Tuổi thành thục về tính và thể vóc của các nhóm giống (lợn nội động dục lần đầu lúc 4–5 tháng đạt 20–25 kg; lợn lai F1 lúc 6 tháng đạt 50–55 kg; lợn ngoại lúc 6–7 tháng đạt 60–80 kg; tuổi phối giống thích hợp của lợn ngoại là 8–9 tháng khi khối lượng đạt 100–120 kg). Chu kỳ động dục kéo dài 19–21 ngày; thời điểm rụng trứng đối với lợn ngoại/lai là 35–40 giờ sau khi có triệu chứng chịu đực, thích hợp cho phối kép vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4. Thời gian mang thai bình quân 114 ngày, chia làm hai kỳ: kỳ I (ngày 1 đến ngày 84) và kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ). Phản xạ tiết sữa diễn ra dưới tác động điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua hormon oxytocin từ tuyến yên.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện trong 2 tuần đầu, yêu cầu nhiệt độ ô úm đạt 32–35°C trong tuần đầu và giảm dần xuống 21–27°C đến khi cai sữa. Cơ quan tiêu hóa phát triển nhanh nhưng chưa có axit HCl tự do trong dịch vị trước 14–16 ngày tuổi (hypohydric), men pepsin chưa hoạt hóa hoàn toàn. Khả năng miễn dịch của lợn sơ sinh mang tính thụ động hoàn toàn, phụ thuộc vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu qua đường ẩm bào từ sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh (hàm lượng $\gamma$-globulin máu đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ).
  • Cơ chế bệnh học và dịch tễ: Vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens...), các kháng nguyên O, K, H, F và độc tố đường ruột của E. coli; cơ chế gây bệnh của virus Porcine Epidemic Diarrhea (PED) thuộc họ Coronaviridae, vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây viêm phổi địa phương, và hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA) trên lợn nái.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu

  • Phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng: Theo dõi trực tiếp đàn lợn hàng ngày, ghi nhận các chỉ tiêu sinh sản, thể trạng lợn nái, tốc độ sinh trưởng và trạng thái sức khỏe đàn lợn con vào sổ nhật ký trại.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y: Thực hiện các thao tác chuyên môn gồm kiểm tra động dục, phối giống nhân tạo, đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến hoạn lợn đực con, úm lợn con, tiêm phòng vắc-xin và cấp thuốc trị bệnh.
  • Phương pháp chẩn đoán: Kết hợp quan sát triệu chứng lâm sàng (tính chất phân, biểu hiện ho, sốt, vết tích ngoài da) và mổ khám bệnh tích đại thể khi có ca bệnh chết (tổn thương ruột, gan hóa thùy phổi).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi thực tế trong 5 tháng thực tập kết hợp hệ thống sổ sách lưu trữ của Công ty Ngôi Sao Hy Vọng và các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành liên quan đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái đàn sau khủng hoảng dịch tả lợn châu Phi năm 2019. Xác định rõ mục đích, yêu cầu của đợt thực tập tốt nghiệp chuyên ngành Thú y nhằm rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho lợn nái và lợn con tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng quan toàn diện về ba nhóm nội dung:

  1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý của Công ty Ngôi Sao Hy Vọng tại phường Ba Hàng (thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên), điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 23–24°C, 1.765 giờ nắng/năm). Cơ cấu tổ chức gồm 01 quản lý, 01 kỹ thuật trại, 01 công nhân và 02 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm khu chuồng kín diện tích 2,5 ha, quy mô thiết kế 250 nái, trang bị hệ thống giàn mát làm mát đầu chuồng, 6 quạt thông gió cuối chuồng, sàn bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con, phòng pha tinh, kho cám, kho thuốc và chuồng cách ly (gồm 6 ô lớn có 3 quạt thông gió). Nguồn nước ngầm được xử lý qua bể lọc và khử trùng bằng Chlorine.
  2. Cơ sở khoa học: Phân tích chi tiết các đặc điểm sinh lý sinh sản, cơ chế tiết sữa, nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái mang thai; đặc điểm điều hòa thân nhiệt, biến đổi dung tích ống tiêu hóa (dạ dày 10 ngày tuổi gấp 3 lần sơ sinh, ruột non 60 ngày tuổi gấp 50 lần sơ sinh), cơ chế miễn dịch thụ động qua sữa mẹ và nhu cầu khoáng chất, vitamin của lợn con.
  3. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về hội chứng tiêu chảy lợn con do E. coli, dịch tiêu chảy cấp PED (dẫn nghiên cứu của Nguyễn Trung Tiến và cs., 2015 trên 148 mẫu tại Quảng Trị, Thái Nguyên, Thái Bình có tỷ lệ dương tính RT-PCR là 38,51%), đặc điểm sinh học của Salmonella, cùng các nghiên cứu quốc tế của Fairbrother (2005) và Fekete (2005) về Enterotoxigenic E. coli (ETEC).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết các đối tượng khảo sát, các chỉ tiêu kỹ thuật cần theo dõi và nội dung triển khai thực tế:

  • Ban hành lịch làm việc biểu mẫu trong tuần theo ca sáng và ca chiều (từ khâu sát trùng, cào phân, tắm lợn, lật máng, tra cám, phối giống đến vận hành giàn mát và quạt thông gió).
  • Phân loại thức ăn công nghiệp hoàn chỉnh sử dụng tại trang trại:
    • HS-550S: Dành cho lợn con từ giai đoạn tập ăn đến 7 kg thể trọng.
    • HS-551: Dành cho lợn con từ 7 kg đến 25 kg thể trọng.
    • HS-554: Dành cho lợn nái giai đoạn mang thai.
    • HS-106: Dành cho lợn nái nuôi con (sử dụng từ ngày chửa thứ 101 đến khi cai sữa).
  • Thiết lập định mức khẩu phần ăn hàng ngày của lợn nái dựa trên thể trạng (gầy, bình thường, béo) và tuổi thai:
Giai đoạn mang thai Nái gầy (kg/ngày) Nái bình thường (kg/ngày) Nái béo (kg/ngày)
Phối giống đến 21 ngày 2,5 2,0 1,5
Từ 22 đến 84 ngày sau phối 2,5 2,0 1,5
Từ 85 đến 110 ngày sau phối 3,0 2,5 2,5
Từ 111 đến 112 ngày sau phối 2,0 2,0 2,0
Ngày thứ 113 sau phối 1,5 1,5 1,5
Ngày cắn ổ đẻ 0 – 0,5 0 – 0,5 0 – 0,5
Nước uống Tự do Tự do Tự do

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày số liệu thực tế thu thập được trong 5 tháng thực tập:

  • Đánh giá hoạt động chăn nuôi của trang trại với quy mô 130 nái ngoại sinh sản và 2 đực giống khai thác tinh.
  • Kết quả thực hiện quy trình an toàn sinh học: xe vào trại được phun dung dịch Omnicide nồng độ 1/400 (5 ml/2 lít nước); công nhân và sinh viên qua 2 phòng thay đồ, 3 hố vôi; chuồng đẻ được tẩy uế bằng Crezin 5%, quét vôi và để trống chuồng tối thiểu 7 ngày trước khi chuyển nái lên đẻ.
  • Thực hiện lịch phòng bệnh bằng vắc-xin: tiêm định kỳ vắc-xin Dịch tả lợn, Tụ - Dấu, Lepto (2 lần/nái/năm); tiêm vắc-xin E. coli cho nái chửa ở thời điểm 6 tuần và 2 tuần trước khi đẻ; sử dụng Ivomexc (1 ml/33 kg thể trọng) hoặc Cofavit 500 (4 ml/con) tẩy ký sinh trùng trước đẻ 10 ngày; tắm ghẻ trước đẻ 14 ngày và nhắc lại sau 7 ngày.
  • Quy trình can thiệp trên đàn lợn con: tiêm Fe-Dextran bổ sung sắt ở 2–3 ngày tuổi (2 ml/con), cho uống thuốc phòng cầu trùng ở 3–5 ngày tuổi (1 ml/con), tiêm phòng vắc-xin dịch tả lợn lúc 20 ngày tuổi (2 ml/con).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị: áp dụng phác đồ trị tiêu chảy do E. coli bằng Amoxicillin (1 ml/10 kg TT), Baytril (0,5 ml/con), kết hợp thuốc trợ lực Catosal (1 ml/10 kg TT); điều trị viêm rốn bằng cồn Iod và xanh Methylen bôi liên tục 5 ngày; điều trị viêm phổi địa phương (Mycoplasma) bằng Gentatylo (1 ml/10 kg TT) hoặc Tylogen (1 ml/10 kg TT).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành các mục tiêu đề tài, khẳng định quy trình kỹ thuật áp dụng phù hợp với điều kiện trang trại, đồng thời kiến nghị trang trại đầu tư hệ thống cấp thức ăn tự động để giảm áp lực nhân công và ổn định lực lượng lao động.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Quản lý quy mô và chu chuyển đàn: Đề tài theo dõi sát hạch 130 nái sinh sản và đàn lợn con tương ứng, bảo đảm an toàn dịch bệnh cho toàn trại trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi vẫn diễn biến phức tạp tại khu vực miền Bắc.
  2. Quy chuẩn hóa khẩu phần ăn: Áp dụng thành công việc phân nhóm dinh dưỡng theo thể trạng nái (chia rõ nái gầy, nái chuẩn, nái béo) bằng các dòng cám chuyên dụng (HS-554, HS-106), giúp nái kiểm soát tốt thể trọng, giảm hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó và giảm hao mòn cơ thể trong giai đoạn nuôi con.
  3. Thực hiện đồng bộ các can thiệp sơ sinh: Hoàn thành 100% các chỉ tiêu can thiệp sơ sinh cho đàn lợn con (úm nhiệt 32–35°C, cho bú sữa đầu trong 1–2 giờ đầu, tiêm sắt ngày thứ 2–3, uống phòng cầu trùng ngày thứ 3–5, tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi với cám HS-550S và tiêm vắc-xin dịch tả lúc 20 ngày tuổi).
  4. Hiệu quả điều trị: Kiểm soát nhanh các ca bệnh tiêu chảy lợn con theo mẹ và bệnh viêm phổi sau cai sữa thông qua chẩn đoán kịp thời và áp dụng các phác đồ kháng sinh kết hợp hộ lý, trợ sức (Catosal).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với trang trại: Cần nâng cấp hệ thống cấp cám tự động nhằm giảm thiểu thao tác thủ công đổ máng hàng ngày; xây dựng chính sách đãi ngộ và cải thiện điều kiện sinh hoạt nhằm hạn chế biến động nhân sự do quy định cách ly phòng dịch nghiêm ngặt; duy trì nghiêm ngặt thời gian để trống chuồng (7 ngày đối với chuồng đẻ) và khử trùng định kỳ.
  • Đối với quy trình kỹ thuật: Tiếp tục giám sát dịch tễ, tuân thủ lịch tiêm vắc-xin cho đàn nái (đặc biệt là vắc-xin E. coli trước đẻ 6 tuần và 2 tuần để truyền kháng thể thụ động tối đa qua sữa mẹ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khâu cho ăn tại trại vẫn thực hiện hoàn toàn thủ công, đòi hỏi nhiều nhân công và tiềm ẩn nguy cơ sai lệch định lượng do công nhân thay đổi thường xuyên.
    • Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại duy nhất (Công ty Ngôi Sao Hy Vọng) trong khoảng thời gian 5 tháng (tháng 11/2019 – tháng 4/2020), do đó số liệu phản ánh chủ yếu điều kiện tiểu khí hậu mùa đông - xuân tại địa phương, chưa bao quát đầy đủ biến động sinh sản và dịch bệnh trong mùa hè nắng nóng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp trên đàn nái ngoại nhập từ các nguồn giống khác nhau (CP, DABACO).
    • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu giá kháng thể mẹ truyền ở lợn con sau khi tiêm phòng vắc-xin cho nái và khảo nghiệm các chế phẩm vi sinh bổ sung nhằm giảm thiểu tỷ lệ tiêu chảy giai đoạn theo mẹ và sau cai sữa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ giảng dạy chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y; kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái tập trung.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo ngày chửa và thể trạng nái (Bảng 2.1).
    • Lịch trình làm việc và phân công nhiệm vụ hàng ngày tại trại chăn nuôi khép kín (Bảng 3.1).
    • Quy trình can thiệp kỹ thuật thú y sơ sinh trên lợn con (lịch tiêm sắt, phòng cầu trùng, úm nhiệt, cho bú sữa đầu) và các phác đồ dùng thuốc điều trị tiêu chảy, viêm phổi địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở hạ tầng và đàn lợn tại trại Công ty Ngôi Sao Hy Vọng được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Trang trại có diện tích 2,5 ha, được xây dựng theo mô hình chuồng kín với sức chứa thiết kế 250 nái. Quy mô đàn thực tế tại thời điểm nghiên cứu là 130 nái sinh sản và 2 đực giống. Chuồng nuôi gồm 1 khu nái chửa (4 dãy với 150 ô), khu nái đẻ/nuôi con (3 dãy, sức chứa tối đa 20 con/dãy), 4 ô lợn đực và 1 khu chuồng cách ly riêng biệt gồm 6 ô lớn.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai tại trại được điều chỉnh theo thể trạng như thế nào?
Trong giai đoạn từ phối giống đến 84 ngày, nái gầy được cho ăn 2,5 kg/ngày, nái bình thường ăn 2,0 kg/ngày, và nái béo ăn 1,5 kg/ngày. Giai đoạn 85–110 ngày, khẩu phần tăng lên 3,0 kg/ngày cho nái gầy và 2,5 kg/ngày cho nái bình thường/nái béo. Lượng thức ăn giảm dần còn 2,0 kg/ngày ở ngày 111–112, còn 1,5 kg/ngày ở ngày 113 và chỉ cho ăn 0–0,5 kg vào ngày cắn ổ đẻ.

3. Tại sao việc cho lợn con bú sữa đầu trong vòng 1–2 giờ đầu sau sinh là bắt buộc?
Lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể trong máu và khả năng tự điều hòa thân nhiệt rất yếu. Sữa đầu chứa hàm lượng protein cao (18–19%), trong đó $\gamma$-globulin chiếm 30–35%. Lợn con chỉ hấp thu nguyên vẹn được phân tử $\gamma$-globulin qua niêm mạc ruột non bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu (nhờ có chất kháng men antitrypsin trong sữa đầu và khoảng cách tế bào biểu mô ruột còn rộng). Sau 24 giờ, khả năng hấp thu này suy giảm nhanh chóng.

4. Lịch can thiệp phòng bệnh và dinh dưỡng cho lợn con theo mẹ tại trại gồm những mốc thời gian nào?
Lợn con được giữ ấm ở nhiệt độ 32–35°C trong tuần đầu; được tiêm bổ sung sắt (Fe-Dextran) liều 2 ml/con ở 2–3 ngày tuổi; cho uống thuốc phòng cầu trùng liều 1 ml/con ở 3–5 ngày tuổi; bắt đầu tập ăn bằng cám HS-550S từ 5 ngày tuổi; và được tiêm vắc-xin phòng bệnh dịch tả lợn liều 2 ml/con vào lúc 20 ngày tuổi.

5. Phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy và bệnh viêm phổi địa phương được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào?
Đối với tiêu chảy do E. coli, tác giả sử dụng phác đồ kết hợp: Amoxicillin (1 ml/10 kg TT), Baytril (0,5 ml/con) và Catosal (1 ml/10 kg TT). Đối với bệnh viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae, thuốc được dùng là Gentatylo (1 ml/10 kg TT) hoặc Tylogen (1 ml/10 kg TT).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Sương đã hệ thống hóa và triển khai đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại trang trại Công ty Ngôi Sao Hy Vọng (Thái Nguyên). Kết quả nghiên cứu cung cấp các dẫn liệu thực tế chi tiết về định mức dinh dưỡng, quy trình an toàn sinh học và phác đồ thú y lâm sàng trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tập trung. Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi và các nhà quản lý kỹ thuật tại các trang trại lợn giống hiện nay.