Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang hệ thống trang trại tập trung quy mô lớn nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và kiểm soát dịch bệnh. Theo thống kê ngành chăn nuôi, năng suất sinh sản của đàn nái và tỷ lệ nuôi sống của lợn con theo mẹ là hai chỉ số then chốt quyết định đến hơn 60% lợi nhuận toàn chuỗi giá trị. Tuy nhiên, các trang trại quy mô lớn thường xuyên đối mặt với các rủi ro nghiêm trọng như hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), tỷ lệ chết phôi cao, lợn con sơ sinh thiếu sắt và hội chứng tiêu chảy cấp do vi khuẩn cơ hội.

Đồ án tập trung nghiên cứu và chuẩn hóa: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Lê Văn Tuấn, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương" (trang trại liên kết gia công với Tập đoàn CP Việt Nam, quy mô 600 nái cơ bản trên diện tích 7 ha).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              PROBLEM STATEMENT                                    |
| 1. Hội chứng MMA gây tổn thất sữa mẹ, tăng tỷ lệ chết ở lợn con (lên tới 80%).    |
| 2. Thiếu hụt Fe huyết thanh & suy giảm gamma-globulin ở lợn sơ sinh (<24h đầu).   |
| 3. Mất cân bằng nhiệt độ chuồng nuôi và rối loạn tiêu hóa do E. coli/Salmonella.  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng theo giai đoạn sinh lý: Thiết lập định mức cám CP 567SF nghiêm ngặt trước và sau khi sinh nhằm kiểm soát thể trạng nái và phòng tránh sốt sữa.
  2. Triển khai kỹ thuật can thiệp chu sinh (Perinatal Care): Chuẩn hóa 6 bước đỡ đẻ, mài nanh, bấm thẻ tai, cố định đầu vú và bổ sung phức hợp Fe-B12.
  3. Thiết lập phác đồ dự phòng và điều trị bệnh lý sinh sản & truyền nhiễm: Ứng dụng kháng sinh tác dụng kéo dài Amoxyl Retard kết hợp Oxytocin điều hòa co bóp tử cung, giảm tỷ lệ mắc MMA xuống dưới 5% và kiểm soát tiêu chảy trên lợn con.

Giải pháp kỹ thuật và phạm vi triển khai

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng hệ thống chăn nuôi khép kín tiêu chuẩn CP Industrial Standard với công nghệ làm mát Cooling Pad, hệ thống chuồng sàn bê tông kết hợp sàn nhựa nan chuyên dụng và cơ chế an toàn sinh học đa tầng qua dung dịch khử trùng Omnicide (tỷ lệ 1/3200).
  • Phạm vi nghiên cứu: Đàn nái lai ngoại F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực ngoại thuần Duroc và toàn bộ đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ tháng 05/2019 đến tháng 11/2019 tại cơ sở 600 nái cơ bản.
  • Giới hạn kỹ thuật: Chưa tích hợp hệ thống cấp cám tự động bằng đường ống trục vít (vẫn cấp liệu định lượng bán tự động bằng nhân công) và phụ thuộc vào hệ thống xử lý nước thải sinh học qua ao lắng truyền thống.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi truyền thống / Nông hộ Mô hình bán công nghiệp Hệ thống chuẩn hóa CP (Đồ án áp dụng)
Kiểm soát vi khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc 100% thời tiết Quạt hút cục bộ, nhiệt độ biến thiên $\pm 6^\circ\text{C}$ Chuồng kín hoàn toàn, dàn mát Cooling Pad, duy trì $24-28^\circ\text{C}$
Quản lý lợn con sơ sinh Để bú tự nhiên, không cố định vú Bấm nanh thủ công, cắt rốn thông thường Cố định vú theo thể trọng, mài nanh máy, tiêm Fe-B12 $200\text{ mg}$
An toàn sinh học (Biosecurity) Rải vôi bột định kỳ, không có buồng tắm Phun sát trùng lối đi chính 3 buồng tắm sát trùng, Omnicide 1/3200, cách ly hậu bị 4-5 tuần
Tỷ lệ sống cai sữa $75.0% - 82.0%$ $85.0% - 89.0%$ $\ge 94.5%$

Phân loại yêu cầu hệ thống theo MoSCoW:

  • Must-have: Quy trình sát trùng nái trước nhập chuồng đẻ 5-7 ngày; phác đồ tiêm Oxytocin + Amoxyl LA 15ml; bù Fe-B12 ngày thứ 1-3.
  • Should-have: Thiết lập lồng úm hồng ngoại cục bộ duy trì $33-35^\circ\text{C}$; phân nhóm ghép đàn lợn con yếu bú vú trước.
  • Could-have: Hệ thống cảm biến giám sát nhiệt - ẩm tự động truyền về máy chủ trang trại.
  • Won't-have (Giai đoạn này): Robot cấp thức ăn tự động cho từng cá thể nái theo RFID.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình chuẩn (SOP)

graph TD
    A["Lợn nái chửa 107-109 ngày"] -->|"Tắm sát trùng Omnicide 1/3200"| B["Chuyển lên chuồng đẻ (24-28°C)"]
    B -->|"Giảm cám CP 567SF theo biểu đồ"| C{"Dấu hiệu đẻ (Vỡ ối, ra phân su)"}
    C -->|"Can thiệp 6 bước đỡ đẻ"| D["Lợn con sơ sinh"]
    C -->|"Tiêm Oxytocin + Amoxyl LA"| E["Nái sau sinh (Phòng MMA)"]
    D -->|"Lau khô + Lồng úm 33-35°C"| F["Bú sữa đầu < 2h (Nạp Gamma-Globulin)"]
    F -->|"24h sau sinh"| G["Tiêm bắp cổ 2ml Fe-B12 + Mài nanh 1/3"]
    G -->|"5-7 ngày tuổi"| H["Tập ăn sớm Cám tập ăn ép viên"]
    H -->|"21-24 ngày tuổi"| I["Cai sữa đạt khối lượng chuẩn ≥ 6.5 kg"]

Technology Stack & Veterinary Toolset:

  • Di truyền học (Genetics): Nái nền $F_1\ (\text{Landrace} \times \text{Yorkshire})$ $\times$ Đực thuần $\text{Duroc}$ thương phẩm (tỷ lệ nạc $58 - 60%$, $\text{FCR } 2.70 - 3.01$).
  • Dinh dưỡng chuẩn hóa (Dietary Formula): Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh CP 567SF ($\text{ME } 3100\text{ kcal/kg}$, $\text{Crude Protein } 15%$, $\text{Ca } 0.9 - 1.0%$, $\text{P } 0.7%$).
  • Hóa chất & Dược phẩm tiêu chuẩn:
    • Sát trùng phổ rộng: Omnicide (Glutaraldehyde + Cocobenzyl dimethyl ammonium chloride) nồng độ $1/3200$.
    • Thuốc nội tiết & kháng sinh: Oxytocin ($10\text{ UI/ml}$), Amoxyl Retard LA ($15\text{ mg/kg TT}$), Fe-Dextran complex kết hợp Vitamin B12.
  • Cơ sở dữ liệu quản lý đàn: Hệ thống thẻ nái (Sow Card Schema) chuẩn hóa:
{
  "$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
  "sow_profile": {
    "sow_id": "CP-HD-2017-0428",
    "breed": "Landrace x Yorkshire (LY F1)",
    "parity": 4,
    "mating_date": "2019-06-15T08:30:00Z",
    "expected_farrowing_date": "2019-10-07T00:00:00Z",
    "actual_farrowing_date": "2019-10-06T14:15:00Z",
    "total_born": 13,
    "born_alive": 12,
    "stillborn": 1,
    "mummified": 0,
    "cross_fostered": 1,
    "weaned_piglets": 12,
    "litter_weight_weaned_kg": 79.2,
    "veterinary_actions": [
      {"day": 0, "drug": "Oxytocin", "dose": "2ml", "route": "IM"},
      {"day": 0, "drug": "Amoxyl LA", "dose": "15ml", "route": "IM"},
      {"day": 1, "drug": "Fe-B12", "target": "piglets", "dose": "2ml/head", "route": "IM"}
    ]
  }
}

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm dịch tễ học lâm sàng kết hợp nguyên tắc quản trị tinh gọn 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) trong môi trường trang trại công nghiệp:

  1. Giám sát thông số vi khí hậu: Ghi nhận nhiệt độ, độ ẩm tối thiểu 2 lần/ngày (sáng 06:30, chiều 13:30).
  2. Đánh giá rủi ro dịch bệnh: Phân tầng rủi ro mầm bệnh lây lan qua 3 vòng bảo vệ (cách ly, khử trùng phương tiện/con người, tiêm phòng vaccine PRRS, Mycoplasma, Parvovirus).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật chuyên sâu

1. Thuật toán điều tiết thức ăn chuồng đẻ (Cám CP 567SF)

Lượng thức ăn được điều chỉnh nghiêm ngặt theo thuật toán giảm dần trước đẻ và lũy tiến sau đẻ để chống chèn ép thai và ngừa viêm vú thể thanh dịch:

def calculate_feed_ration(day_relative_to_farrowing: int, parity: int) -> dict:
    """
    Tính toán định mức cám CP 567SF (kg/ngày) cho lợn nái chuồng đẻ.
    """
    if day_relative_to_farrowing == -4:
        return {"morning": 1.0, "afternoon": 1.0 if parity <= 2 else 1.5}
    elif day_relative_to_farrowing == -3:
        return {"morning": 0.85 if parity <= 2 else 1.0, "afternoon": 0.85 if parity <= 2 else 1.0}
    elif day_relative_to_farrowing == -2:
        return {"morning": 0.75, "afternoon": 0.75}
    elif day_relative_to_farrowing == -1:
        return {"morning": 0.5, "afternoon": 0.5}
    elif day_relative_to_farrowing == 0:  # Ngày đẻ
        return {"morning": 0.5, "afternoon": 0.5, "water_ad_libitum": True}
    elif 1 <= day_relative_to_farrowing <= 6:  # Giai đoạn tăng tiết sữa
        daily_increment = [1.0, 2.0, 3.0, 4.0, 5.0, 6.0 if parity > 2 else 5.0]
        ration = daily_increment[day_relative_to_farrowing - 1]
        return {"morning": ration / 2, "afternoon": ration / 2}
    else:
        return {"morning": 3.0, "afternoon": 3.0}

2. Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp chu sinh 6 bước chuẩn

[Bước 1] Thông đường thở: Dùng gạc sạch móc sạch nước ối trong xoang miệng & lỗ mũi.
[Bước 2] Lau khô thân: Thao tác nhanh bằng khăn ấm, kích thích tuần hoàn ngoại vi.
[Bước 3] Xử lý cuống rốn: Để đoạn rốn 20-25 cm; vị trí thắt 2.5 cm, vị trí cắt 3.75-4.0 cm.
[Bước 4] Sát trùng: Nhúng ngập cuống rốn trong dung dịch Cồn Iod 5%.
[Bước 5] Sưởi ấm: Chuyển lợn con vào ô úm duy trì nhiệt độ 33°C - 35°C.
[Bước 6] Nạp kháng thể: Cho bú sữa đầu trong vòng 2h đầu sau khi sinh (hấp thu Gamma-Globulin).

3. Phác đồ điều trị các bệnh lý trọng điểm

+---------------------------------------------------------------------------------------+
| PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MMA (VIÊM TỬ CUNG - VIÊM VÚ - MẤT SỮA)                    |
| - Thụt rửa tử cung: Dung dịch NaCl 0.9% hoặc Lugol 0.1% (thể tích 200 ml).           |
| - Điều hòa co bóp: Oxytocin 10 UI, liều 2-3 ml/con/ngày (tiêm bắp, liên tục 2 ngày).  |
| - Kháng sinh đặc trị: Amoxyl Retard LA (15 ml/con, tiêm bắp ngày 1 & ngày 2).        |
| - Kháng viêm, trợ lực: Anagin-C (10 ml) + Vitamin B-Complex + Dung dịch Glucoza 5%.  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| PHÁC ĐỒ ĐẶC TRỊ VIÊM KHỚP TRÊN LỢN CON (STREPTOCOCCUS SUIS)                          |
| - Kháng sinh lựa chọn 1: Ceftiofur (1 ml/10 kg TT, tiêm bắp sâu, hiệu lực 90.2%).    |
| - Kháng sinh lựa chọn 2: Florfenicol 10% (1 ml/10 kg TT, hiệu lực 88.0%).            |
| - Giảm đau, tiêu viêm: Dexamethasone (0.5 ml/con) + Chườm ấm ổ khớp sưng.             |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả kiểm định và dữ liệu thực nghiệm

Toàn bộ quy trình được thực nghiệm trực tiếp trên quy mô đàn nái đẻ và lợn con theo mẹ trong giai đoạn 6 tháng thực tập:

                            KẾT QUẢ THỰC HIỆN CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT
 Chỉ tiêu theo dõi                                Kế hoạch / Tiêu chuẩn   Thực tế đạt được
 Số con đẻ ra sống bình quân/ổ (con)              ≥ 10.5                  11.42 ± 0.38
 Khối lượng sơ sinh bình quân (kg/con)            1.10 - 1.20             1.28 ± 0.06
 Tỷ lệ lợn con được bú sữa đầu < 2h (%)           100.0%                  100.0% (100% nạp IgG)
 Tỷ lệ tiêm sắt Fe-B12 (200mg) đúng hạn (%)       100.0%                  100.0% (24h sau sinh)
 Tỷ lệ mắc hội chứng MMA trên nái (%)             < 8.0%                  4.17% (Điều trị khỏi 100%)
 Tỷ lệ mắc tiêu chảy lợn con theo mẹ (%)          < 18.0%                 12.35% (Khỏi bệnh 96.8%)
 Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa (%)          ≥ 92.0%                 95.62%
 Khối lượng cai sữa trung bình (21 ngày) (kg)     ≥ 6.00                  6.74 ± 0.21

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng kỹ thuật mài nanh thay thế phương pháp bấm nanh truyền thống:
    • Bằng chứng kỹ thuật: Phương pháp mài nanh 1/3 từ ngọn răng bằng máy mài điện mini triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ dập tủy răng và nứt chân răng so với dùng kìm bấm.
    • Hiệu quả: Giảm $92.5%$ ca viêm loét khoang miệng và giảm $88.0%$ tỷ lệ nhiễm khuẩn kế phát do Streptococcus suis gây viêm khớp ở lợn con dưới 3 tuần tuổi.
  2. Chuẩn hóa kỹ thuật phân tầng cố định đầu vú theo trọng lượng sơ sinh:
    • Giải pháp: Bắt buộc phân chia ổ lợn con làm 2 nhóm thể trọng ngay sau khi đẻ: đưa các cá thể nhỏ yếu ($<1.0\text{ kg}$) bú các cặp vú ngực (vú số 1 đến số 3) nơi có mật độ mao mạch dày, lưu lượng và chất lượng sữa cao hơn $35%$ so với vú bẹn.
    • Kết quả: Tăng độ đồng đều của đàn lợn con khi cai sữa từ $81.2%$ lên $94.6%$, giảm chênh lệch khối lượng toàn ổ xuống $\le 0.4\text{ kg/con}$.
  3. Phác đồ phối hợp Amoxyl LA + Oxytocin kiểm soát hội chứng MMA chủ động:
    • Can thiệp kháng sinh dự phòng phổ rộng trước khi các chủng vi khuẩn E. coli, Staphylococcus aureusKlebsiella nhân lên trong niêm dịch sản khoa, giúp rút ngắn thời gian hồi phục thể trạng của nái xuống còn $2.5\text{ ngày}$, nái nhanh động dục lại sau cai sữa ($4 - 5\text{ ngày}$).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế tại trang trại (Deployment Pipeline)

[Ngày D-7]: Tẩy uế chuồng đẻ -> Quét vôi gầm -> Phun Omnicide 1/3200 -> Trống chuồng 3 ngày.
[Ngày D-5]: Tắm nái chửa bằng xà phòng sát trùng -> Chuyển lên ô đẻ -> Cấp cám theo biểu đồ D-4.
[Ngày D-0]: Trực đỡ đẻ 24/24 -> Hồi sức sơ sinh -> Úm nhiệt 35°C -> Cố định vú bú sữa đầu.
[Ngày D+1]: Tiêm bắp 2ml Fe-B12 -> Mài nanh -> Tiêm Amoxyl LA mũi 2 cho mẹ -> Cắt rốn cố định.
[Ngày D+7]: Bắt đầu rải cám tập ăn (dạng mảnh nhỏ) vào máng úm -> Rải nhiều lần, lượng ít.
[Ngày D+21]: Cân khối lượng xuất chuồng -> Cai sữa chuyển chuồng nuôi thịt -> Vệ sinh chu kỳ mới.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

                                  BẢNG HẠCH TOÁN CHI PHÍ / VỐN ĐẦU TƯ
                                      (Tính trên quy mô 100 nái đẻ/năm)

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hạ tầng phân phối thức ăn: Việc phân chia cám $567\text{SF}$ theo từng bữa vẫn phụ thuộc vào thao tác thủ công của công nhân, dễ xảy ra sai lệch định lượng ($\pm 100\text{g}$) vào các ngày cao điểm nái đẻ đồng loạt.
  • Xử lý môi trường chất thải: Hệ thống xả gầm và bể lắng than hoạt tính chưa tích hợp trạm tách ép phân tự động và hầm Biogas phát điện khép kín công suất lớn, dẫn đến quá tải ao sinh học khi mật độ đàn tăng cao vào mùa mưa.

Định hướng nâng cấp hệ thống

  • Tự động hóa IoT: Triển khai hệ thống cảm biến vi khí hậu đa điểm (nhiệt độ, $\text{NH}_3$, $\text{CO}_2$, độ ẩm) điều khiển tự động biến tần quạt thông gió và bơm giàn mát Cooling Pad.
  • Chuyển đổi số quản lý trại: Thay thế sổ ghi chép bằng phần mềm quản trị đàn nái chuyên dụng tích hợp chip thẻ tai RFID, tự động cảnh báo lịch tiêm phòng, chu kỳ động dục và tính toán chỉ số FCR theo thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư chăn nuôi thú y mới tốt nghiệp: Tiếp cận bộ tài liệu quy trình chuẩn hóa từ trang trại công nghiệp CP, cung cấp số liệu thực nghiệm và phác đồ điều trị lâm sàng có độ tin cậy cao.
  • Kỹ thuật viên trang trại (Farm Operators): Nắm vững các bước can thiệp đỡ đẻ, kỹ thuật mài nanh, quy trình cấp cám chính xác theo từng ngày trước/sau sinh để hạn chế sai sót vận hành.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Sở hữu giải pháp quản trị năng suất sinh sản toàn diện, tối ưu hóa tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt $>95%$, rút ngắn chu kỳ sinh sản và tối đa hóa chỉ số ROI.
  • Nhà nghiên cứu khoa học vật nuôi: Kế thừa bộ dữ liệu thực địa về tương quan giữa nồng độ $\gamma$-globulin sữa đầu, thời gian tiêm bù sắt và tỷ lệ phát sinh tiêu chảy trên đàn lợn con giống ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình này tại trang trại tư nhân là gì?

Trang trại cần đảm bảo cấu trúc chuồng kín có giàn mát Cooling Pad duy trì nhiệt độ $24 - 28^\circ\text{C}$, sàn đẻ kết hợp bê tông (cho mẹ) và sàn nhựa nan (cho con), hệ thống ô úm độc lập có bóng sưởi hồng ngoại ($33 - 35^\circ\text{C}$) và nguồn nước uống tự do có áp lực đạt chuẩn ($>40\text{ lít/nái/ngày}$).

2. Tại sao bắt buộc phải tiêm bổ sung Fe-B12 cho lợn con trong 24-72h đầu đời?

Lợn con sơ sinh chỉ tích trữ khoảng $50\text{ mg}$ sắt trong cơ thể và lượng sắt nhận từ sữa mẹ chỉ đạt $1 - 2\text{ mg/ngày}$, trong khi nhu cầu sinh trưởng cần tới $7\text{ mg/ngày}$. Thiếu sắt dẫn đến giảm hàm lượng Hemoglobin, gây thiếu máu, da nhợt nhạt, suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ tiêu chảy phân trắng. Tiêm $200\text{ mg}$ Fe-B12 giúp bù đắp hoàn toàn lượng thiếu hụt $150 - 180\text{ mg}$.

3. Quy trình xử lý khi lợn nái có biểu hiện đẻ khó do co bóp yếu?

Kiểm tra tư thế thai trong khung chậu bằng găng tay bôi trơn vô trùng. Nếu cổ tử cung đã mở hoàn toàn, tiến hành tiêm bắp $2\text{ ml}$ Oxytocin ($20\text{ UI}$), kết hợp truyền tĩnh mạch tai dịch Glucoza 5% pha Anagin để trợ sức, trợ lực và massage nhẹ nhàng bầu vú để kích thích tiết oxytocin nội sinh.

4. Chi phí thuốc và vắc-xin cho một lứa nái đẻ bình quân là bao nhiêu?

Chi phí dược phẩm dự phòng (bao gồm vắc-xin tiền phối, thuốc sát trùng Omnicide, Oxytocin, kháng sinh Amoxyl LA và Fe-B12 cho cả đàn con) dao động trong khoảng $70.000 - 90.000\text{ VNĐ/lứa nái}$, chiếm chưa đầy $2.5%$ tổng giá trị đàn lợn con cai sữa.

5. Khả năng mở rộng quy mô (Scalability) của quy trình có bị giới hạn không?

Quy trình được thiết kế theo module hóa chuồng nuôi (mỗi khu 28 ô nái đẻ), cho phép nhân rộng linh hoạt từ quy mô 100 nái, 600 nái đến trên 2.400 nái cơ bản mà không cần thay đổi cấu trúc quản lý kỹ thuật cốt lõi.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao năng suất sinh sản và an toàn dịch bệnh trên đàn lợn nái ngoại $F_1\ (\text{Landrace} \times \text{Yorkshire})$ và lợn con theo mẹ tại trang trại Lê Văn Tuấn. Thông qua việc chuẩn hóa đồng bộ từ khâu điều tiết dinh dưỡng cám CP 567SF, kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ 6 bước, mài nanh, tiêm bù sắt Fe-B12, đến phác đồ phòng trị MMA và kiểm soát tiêu chảy, dự án đã đạt các kết quả nổi bật:

  • Nâng cao năng suất sinh sản: Số con đẻ ra sống bình quân đạt $11.42\text{ con/ổ}$, khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt $6.74\text{ kg/con}$.
  • Tối ưu hóa tỷ lệ sống: Đạt tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa $95.62%$, giảm tỷ lệ mắc MMA trên đàn nái xuống còn $4.17%$.
  • Khẳng định giá trị thực tiễn: Quy trình vận hành có tính ứng dụng cao, dễ dàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi công nghiệp trên toàn quốc.