Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Trong đó, chăn nuôi lợn đã phát triển thành ngành sản xuất mũi nhọn, đóng vai trò chủ lực trong kinh tế trang trại và hộ gia đình theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Để đảm bảo hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn sinh sản, khâu chăm sóc, nuôi dưỡng nái đẻ, nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, khối lượng cai sữa và khả năng sinh sản của chu kỳ tiếp theo. Khóa luận được thực hiện nhằm gắn kết lý thuyết đào tạo với thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Học tập và thực hành thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Nhiệm vụ và yêu cầu đặt ra đối với tác giả:

  • Thực hiện được quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
  • Thực hiện được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con.
  • Thực hiện các yêu cầu, quy định kỹ thuật tại cơ sở.
  • Rèn luyện kỹ năng thực hành và nâng cao tay nghề chuyên môn chăn nuôi thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thế Anh, xã Tề Lễ, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ (trang trại có diện tích 2,5 ha, liên kết sản xuất với Công ty Cổ phần DeHeus Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 19 tháng 11 năm 2019 đến ngày 19 tháng 5 năm 2020 (thời gian theo dõi liên tục 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý sinh sản, sinh lý tiết sữa, cơ chế miễn dịch và bệnh lý học gia súc:

  • Sinh lý sinh sản và chu kỳ động dục ở lợn nái: Chu kỳ tính kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày), gồm 4 giai đoạn: trước động dục (2 - 3 ngày), động dục (2 - 3 ngày, thời điểm rụng trứng sau khi bắt đầu động dục 24 - 30 giờ, kéo dài 10 - 15 giờ), sau động dục (1 ngày) và giai đoạn yên tĩnh. Tuổi thành thục về tính ở lợn ngoại là 6 - 8 tháng tuổi, thành thục thể vóc phối giống lần đầu khi đạt 8 - 9 tháng tuổi với khối lượng 100 - 110 kg.
  • Sinh lý tiết sữa và phản xạ bú: Cơ chế thần kinh - thể dịch kích thích thùy sau tuyến yên tiết oxytocin gây co bóp tế bào biểu mô và cơ tuyến vú; phản xạ bú của lợn con diễn ra theo 3 pha: ngậm và thúc vú (80 - 100 giây), nằm im (20 giây) và mút vú (20 giây).
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Lợn sơ sinh có tỷ lệ nước trong cơ thể cao (82%), diện tích bề mặt lớn, lớp mỡ dưới da mỏng nên dễ mất nhiệt (giảm 5 - 10°C ngay sau sinh); dạ dày chưa tiết đủ axit clohydric tự do để hoạt hóa hoàn toàn pepsin; miễn dịch hoàn toàn thụ động qua kháng thể hấp thu từ sữa đầu trong 7 ngày đầu đời.
  • Bệnh học sinh sản và truyền nhiễm: Bản chất bệnh lý, nguyên nhân và triệu chứng của hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA), bệnh sát nhau và tiêu chảy ở lợn con do vi khuẩn (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae).

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu chăn nuôi 3 năm (2018 - 2020) từ sổ sách ghi chép hành chính, nhật ký chuồng trại và phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, công nhân viên tại trại.
  • Phương pháp can thiệp thực hành và lâm sàng: Trực tiếp tham gia thực hiện các quy trình kỹ thuật: chuẩn bị chuồng đẻ, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi, thiến đực, tiêm sắt, tập ăn, cai sữa, phát hiện động dục và thụ tinh nhân tạo; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng (đo trong 5 - 10 phút), quan sát trạng thái ăn uống và dịch tiết bệnh lý tại cơ quan sinh dục, bầu vú.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm các chỉ tiêu kỹ thuật sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp và yêu cầu đào tạo thực hành nghề nghiệp; xác định mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tại trang trại chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Nguyễn Thế Anh nằm tại xã miền núi Tề Lễ, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ (khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 23°C, độ ẩm trung bình 83%). Cơ cấu tổ chức gồm: 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 kỹ thuật viên của Công ty DeHeus, 3 tổ trưởng (chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng thịt), 4 công nhân và 2 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm khu điều hành và khu sản xuất khép kín (1 chuồng bầu, 1 chuồng đẻ kèm cai sữa, 2 chuồng thịt) trên tổng diện tích 2,5 ha, trang bị giàn mát, quạt thông gió, hệ thống nước giếng khoan, phòng pha tinh và hầm biogas xử lý chất thải.
  • Cơ sở khoa học về chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Lê Hồng Mận, Nguyễn Văn Thanh, Trịnh Đình Thâu...) và ngoài nước (Barbara E. Straw, Kemper & Gerjets, Heber L...) về kỹ thuật nuôi dưỡng nái đẻ, sinh lý lợn con, nguyên nhân và phác đồ điều trị hội chứng MMA, viêm tử cung và các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định địa điểm, thời gian, đối tượng nghiên cứu và thiết lập chi tiết quy trình thực nghiệm kỹ thuật:

  • Chuẩn bị chuồng đẻ trước 10 - 15 ngày, trống chuồng 3 - 5 ngày sau khử trùng.
  • Định mức khẩu phần ăn giai đoạn nái đẻ và nuôi con theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn/nái/ngày (kg)} = 2 + (\text{số con nuôi} \times 0,35)$$
  • Hộ lý lợn con sơ sinh: giữ nhiệt độ ô úm 32 - 35°C trong tuần đầu, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, thiến đực lúc 4 - 5 ngày tuổi, tập ăn cám DeHeus mã 3800 lúc 4 - 6 ngày tuổi và tiêm vắc xin định kỳ.
  • Quy trình thụ tinh nhân tạo 6 bước: liều dẫn 80 - 100 ml chứa 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng, phối 3 lần/chu kỳ động dục, lưu ống dẫn 5 phút.
  • Lịch vệ sinh, sát trùng chuồng trại định kỳ 7 ngày trong tuần.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương tập trung phản ánh các kết quả khảo sát và thực hành kỹ thuật tại trang trại:

  • Đánh giá cơ cấu đàn và tình hình sản xuất chăn nuôi của trại giai đoạn 2018 - 2020.
  • Kết quả trực tiếp quản lý, nuôi dưỡng đàn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ trong 6 tháng thực tập.
  • Theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản: số con sơ sinh/ổ, số con còn sống/ổ, khối lượng sơ sinh, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa và khối lượng cai sữa lúc 21 - 25 ngày tuổi.
  • Đánh giá kết quả thực hiện công tác vệ sinh tiêu độc, sát trùng chuồng trại và tỷ lệ thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin (Mycoplasma, Circovirus, Tụ huyết trùng - Phó thương hàn, Dịch tả).
  • Tình hình phát sinh các chứng bệnh phổ biến (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, tiêu chảy lợn con), kết quả chẩn đoán lâm sàng và hiệu quả của các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, hóa dược kết hợp hộ lý.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề, tổng kết các kết quả kỹ thuật đã áp dụng tại trại và đưa ra các đề xuất về quản lý con giống, cải tạo đàn nái già, hoàn thiện chế độ an toàn sinh học nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và quy trình thực hành

Chuyên đề đã hệ thống hóa và thực thi đầy đủ các định mức kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng nái sinh sản và lợn con theo quy trình chuẩn của Công ty Cổ phần DeHeus:

Giai đoạn Thời gian / Ngày tuổi Chế độ chăm sóc - nuôi dưỡng Biện pháp thú y - Can thiệp kỹ thuật
Nái chờ đẻ Trước đẻ 7 ngày Chuyển chuồng đẻ buổi sáng mát; thức ăn nái đẻ Vệ sinh chuồng trước 10-15 ngày, trống chuồng 3-5 ngày
Nái đẻ Ngày đẻ Ăn 0,5 - 1,0 kg thức ăn tinh hoặc cháo loãng, uống nước tự do Đỡ đẻ, cắt rốn, lau nhớt, tiêm oxytocin khi đẻ khó, thụt rửa tử cung
Nái nuôi con Ngày 1 - 3 sau đẻ Tăng dần thức ăn: ngày 1 (1,5 kg), ngày 2 (2,0 kg), ngày 3 (2,5 kg) Kiểm tra thân nhiệt 3 ngày đầu, theo dõi viêm vú, dịch tiết tử cung
Nái nuôi con Ngày 4 - 7 sau đẻ Cho ăn 3,0 - 4,0 kg/ngày (thức ăn DeHeus 3060) Vệ sinh máng ăn, gom phân sạch sẽ
Nái nuôi con Ngày 8 đến cai sữa Ăn theo công thức: 2 kg + (số con $\times$ 0,35 kg/con/ngày) Khua nái đứng dậy theo giờ (7h, 9h, 14h, 16h, 21h, 4h sáng)
Lợn con Sơ sinh - 24 giờ Cho bú sữa đầu ngay, ổ úm duy trì 32 - 35°C Cắt rốn, sát trùng cồn Iode, cố định đầu vú
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Bú mẹ hoàn toàn Mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt (Fer+tylogen 2ml), uống Sakococ 5 (1ml)
Lợn con 4 - 5 ngày tuổi Bú mẹ Thiến lợn đực, bấm số tai, sát trùng cồn Iode
Lợn con 4 - 6 ngày tuổi Bắt đầu tập ăn cám viên DeHeus mã 3800 Theo dõi tiêu chảy, nôn mửa để dừng tập ăn kịp thời
Lợn con 7 ngày tuổi Bú mẹ + thức ăn tập ăn Tiêm vắc xin phòng bệnh do Mycoplasma
Lợn con 14 ngày tuổi Bú mẹ + thức ăn tập ăn Tiêm vắc xin phòng bệnh do Circovirus
Lợn con 16 - 18 ngày tuổi Bú mẹ + thức ăn tập ăn Tiêm vắc xin Tụ huyết trùng - Phó thương hàn
Lợn con 21 - 25 ngày tuổi Cai sữa, chuyển sang ô cai (nuôi 7 - 15 ngày) Tiêm vắc xin Dịch tả lợn

Giải pháp kỹ thuật tác giả đã áp dụng tại trại

  • Kỹ thuật phối giống nhân tạo: Chuẩn bị liều tinh đảm bảo 80 - 100 ml với hoạt lực 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng; kích thích lợn nái 5 phút trước khi dẫn tinh; đưa dẫn tinh quản ngược chiều kim đồng hồ, rút nhẹ 2 cm khi chạm cổ tử cung; lưu ống 5 phút sau dẫn tinh và thực hiện phối 3 lần/chu kỳ.
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Hỗ trợ thai theo nhịp rặn; chỉnh ngôi thai thuận trong trường hợp thai ngang hoặc thai ngược; sử dụng oxytocin (2 - 4 ml/lần) đúng chỉ định lâm sàng khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn và rặn yếu.
  • Công tác an toàn sinh học: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng tuần hoàn toàn trại: xịt gầm chuồng đẻ vào thứ 4 và thứ 6; rắc vôi đường đi thứ 2, 3, 4, 5, 6; phun sát trùng tổng hợp toàn khu vào thứ 2, thứ 6 và chủ nhật; tổng vệ sinh xả vôi toàn trại vào thứ 7.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hoàn thành việc áp dụng đồng bộ quy trình công nghệ chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ theo tiêu chuẩn công nghiệp khép kín của Công ty DeHeus tại điều kiện thực tế của tỉnh Phú Thọ. Báo cáo cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về kỹ thuật đỡ đẻ, định mức cho ăn, lịch dùng vắc xin - thuốc phòng bệnh và các biện pháp can thiệp thú y lâm sàng trực tiếp tại trại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế thực tế tại trang trại được tác giả chỉ ra:

  • Cơ cấu đàn nái tại trại có tỷ lệ nái già cao, đòi hỏi phải loại thải và nhập đàn hậu bị mới, tạo áp lực lớn cho công tác kiểm soát an toàn sinh học.
  • Chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng lớn; giá thức ăn chăn nuôi trên thị trường biến động tăng làm tăng chi phí sản xuất.
  • Đội ngũ công nhân biến động thường xuyên (thay đổi người liên tục), gây ảnh hưởng nhất định đến tính đồng đều trong việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc đàn lợn.

Hướng hoàn thiện và nghiên cứu tiếp:

  • Xây dựng quy trình tuyển chọn và nuôi dưỡng đàn nái hậu bị thay thế nhằm chuẩn hóa năng suất sinh sản của trại.
  • Tăng cường kiểm soát dịch bệnh bằng các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt hơn nhằm giảm thiểu chi phí thuốc thú y.
  • Hoàn thiện chế độ đào tạo kỹ thuật định kỳ cho công nhân chăn nuôi tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật thực tập tốt nghiệp, phương pháp theo dõi chỉ tiêu sinh sản và phương pháp chẩn đoán lâm sàng tại trại lợn công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo bảng định mức khẩu phần ăn của nái theo từng ngày sau đẻ, công thức tính lượng thức ăn theo số con theo mẹ, lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn con từ sơ sinh đến 25 ngày tuổi và quy trình thụ tinh nhân tạo 6 bước.

Câu hỏi thường gặp

1. Định mức cho lợn nái ăn trong tuần đầu tiên sau khi đẻ được quy định cụ thể như thế nào?

Theo quy trình của trại, ngày đẻ cho nái ăn 0,5 - 1,0 kg thức ăn tinh (hoặc cháo loãng); ngày thứ nhất sau đẻ cho ăn 1,5 kg; ngày thứ hai cho ăn 2,0 kg; ngày thứ ba cho ăn 2,5 kg; ngày thứ tư cho ăn 3,0 kg; từ ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 cho ăn 4,0 kg/ngày (chia 2 - 4 bữa tùy thời tiết).

2. Công thức tính lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa là gì?

Lượng thức ăn được tính theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn/nái/ngày (kg)} = 2 + (\text{số con nuôi} \times 0,35)$$ Bắt đầu từ ngày thứ 8, lượng thức ăn được tăng dần khoảng 0,5 kg/con/ngày để nái thích ứng, tránh sốc thức ăn và hướng tới mức tối đa khoảng 7,0 kg/nái/ngày.

3. Lịch dùng thuốc, vắc xin và can thiệp ngoại khoa trên lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến khi cai sữa diễn ra như thế nào?

  • Sơ sinh: Cắt rốn, sát trùng Iode, cho bú sữa đầu ngay.
  • 2 - 3 ngày tuổi: Mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt (Fer+tylogen 2 ml/con), uống Sakococ 5 (1 ml/con) phòng cầu trùng.
  • 4 - 5 ngày tuổi: Thiến lợn đực, bấm số tai.
  • 4 - 6 ngày tuổi: Tập ăn cám DeHeus mã 3800.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng Mycoplasma.
  • 14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng Circovirus.
  • 16 - 18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Tụ huyết trùng - Phó thương hàn.
  • 21 - 25 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Dịch tả lợn và tiến hành cai sữa.

4. Quy trình thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại trại gồm những thông số kỹ thuật chính nào?

Thời điểm phối giống thích hợp là sau khi phát hiện triệu chứng chịu đực rõ ràng 24 - 29 giờ (đối với nái ngoại phối sau khi chịu đực 6 - 8 giờ, phối vào cuối ngày thứ 3 sang ngày thứ 4). Sử dụng liều tinh thể tích 80 - 100 ml chứa 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng. Mỗi chu kỳ động dục dẫn tinh 3 lần, đưa dẫn tinh quản ngược chiều kim đồng hồ, lưu ống 5 phút và kiểm tra lại kết quả thụ thai sau 21 - 25 ngày.

5. Phản xạ tiết sữa ở lợn nái diễn ra theo các pha nào và lợn con bú sữa mất bao lâu?

Bầu vú lợn nái không có bể sữa, sữa được tiết ra nhờ phản xạ thần kinh - thể dịch qua 3 pha liên tiếp: pha ngậm và thúc vú (kéo dài 80 - 100 giây), pha nằm im (kéo dài 20 giây) và pha mút vú (kéo dài 20 giây).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Sùng A Tráng đã trình bày toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại Trại lợn Nguyễn Thế Anh (Phú Thọ) trong thời gian thực tập 6 tháng. Tác giả đã nắm vững và thực thi nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật công nghiệp từ khâu chuẩn bị chuồng đẻ, đỡ đẻ, hộ lý lợn con, phối giống nhân tạo đến lịch phòng bệnh bằng vắc xin và an toàn sinh học. Báo cáo phản ánh chân thực các điều kiện sản xuất, phân tích sâu các cơ sở sinh lý - bệnh học chuyên ngành và cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho ngành Chăn nuôi - Thú y.