Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp từ 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, phân đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống thương phẩm và hiệu quả kinh tế của toàn hệ thống. Tuy nhiên, cùng với xu hướng thâm canh và gia tăng mật độ nuôi, các áp lực về dịch bệnh, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa diễn biến thất thường và các yếu tố chăm sóc, vệ sinh chuồng trại chưa đạt chuẩn thường xuyên gây ra các tổn thương bệnh lý đường sinh sản ở nái và hội chứng tiêu chảy ở lợn con.

Để kiểm soát rủi ro bệnh tật và tối ưu hóa năng suất sinh sản, việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật từ chăm sóc, nuôi dưỡng đến phòng trị bệnh là yêu cầu bắt buộc tại các cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Hương đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá và ứng dụng các quy trình kỹ thuật trên đàn lợn tại cơ sở chăn nuôi gia công.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại trang trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn nái và lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm, thực hiện quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.

Yêu cầu nghiên cứu gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại đạt hiệu quả cao.
  3. Áp dụng biện pháp phòng, trị bệnh sinh sản cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ được nuôi theo mô hình chuồng kín. Phạm vi không gian nghiên cứu đặt tại Trại lợn Bùi Huy Hạnh (cơ sở gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) tại xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Phạm vi thời gian theo dõi và thu thập số liệu kéo dài trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái, sinh lý phát triển của lợn con và bệnh lý học thú y chuyên ngành:

  • Sinh lý sinh sản của lợn nái: Trích dẫn các công trình của Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn (2006), Nguyễn Đức Hùng và cs. (2003), Nguyễn Thiện và Nguyễn Tấn Anh (1993). Nội dung nhấn mạnh sự phân biệt giữa thành thục về tính và thành thục về thể vóc (lợn ngoại cho phối giống khi đạt 8 - 9 tháng tuổi, khối lượng 100 - 110 kg; lợn nội cho phối khi 7 - 8 tháng tuổi, khối lượng 40 - 50 kg). Chu kỳ tính kéo dài từ 19 - 21 ngày, thời gian động dục 4 - 5 ngày ở lợn ngoại/lai; thời gian mang thai trung bình 114 ngày. Cơ chế nội tiết chi phối quá trình mang thai gồm Progesterone giữ nồng độ cao duy trì thai kỳ và Estrogen tăng cao trước khi đẻ. Cơ chế tiết sữa chịu sự điều khiển của trục thần kinh - thể dịch thông qua kích thích giải phóng Oxytocin từ tuyến yên, trong đó các hàng vú phía trước ngực có lưu lượng máu lớn và sản lượng sữa cao hơn hàng vú phía sau.
  • Sinh lý lợn con theo mẹ: Khảo sát các nghiên cứu của Nguyễn Quang Linh (2005), Trần Văn Phùng và cs. (2004). Bộ máy tiêu hóa của lợn con tăng trưởng nhanh về thể tích (dung tích dạ dày tăng 40 - 50 lần trong giai đoạn bú mẹ) nhưng chức năng enzym chưa hoàn thiện; dịch vị dưới 1 tháng tuổi hoàn toàn thiếu acid chlohydric (HCl) tự do, làm suy giảm khả năng diệt khuẩn tự nhiên và tăng tính cảm nhiễm tiêu chảy. Khả năng điều hòa thân nhiệt kém do lớp mỡ dưới da mỏng và lông thưa. Khả năng miễn dịch hoàn toàn thụ động, phụ thuộc vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu qua đường ẩm bào từ sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh.
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Nghiên cứu tổng quan về hội chứng viêm tử cung (Metritis), viêm vú (Mastitis), mất sữa (Agalactia) - hội chứng MMA; bệnh sót nhau; hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con do vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella; bệnh viêm phổi do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae và Mycoplasma.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra hồi cứu sổ sách: Thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ sổ phối giống, sổ theo dõi đẻ, sổ tiêu thụ thức ăn và các báo cáo định kỳ tuần/tháng của đội ngũ kỹ sư tại trại.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng và đếm trực tiếp: Kiểm tra đàn lợn định kỳ 2 lần/ngày (sáng và chiều) tại tất cả các ô chuồng để ghi nhận các triệu chứng bất thường, thân nhiệt, tính chất dịch tiết âm hộ và trạng thái phân.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng so sánh: Thiết lập 2 phác đồ điều trị viêm tử cung trên 36 lợn nái mắc bệnh (mỗi lô 18 con) để đánh giá tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị và tỷ lệ tái phát. Phác đồ 1 sử dụng dung dịch Gympax thụt rửa kết hợp Amox L.A tiêm bắp; Phác đồ 2 sử dụng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% thụt rửa kết hợp Pendistrep L.A tiêm bắp; cả hai phác đồ đều phối hợp tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con/lần.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu gốc ghi chép từ quy trình chăn nuôi 1.300 lợn nái và các lứa lợn con tại trại Bùi Huy Hạnh trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2019.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính theo quy định học thuật của Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam. Khẳng định tầm quan trọng của phân đàn nái và lợn con đối với năng suất đàn giống, phân tích nguyên nhân phát sinh dịch bệnh do thời tiết và kỹ thuật vệ sinh chăm sóc, từ đó xác lập 3 mục tiêu và 3 yêu cầu nghiên cứu cụ thể của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh được thành lập năm 2007 tại xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương, hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty C.P. Việt Nam. Cơ cấu nhân sự gồm 20 người (1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư C.P., 2 tổ trưởng, 1 bảo vệ, 13 công nhân). Tổng diện tích trại là 3 ha (1 ha khu chuồng nuôi tập trung và công trình phụ trợ; 2 ha khuôn viên cây xanh và ao hồ). Quy mô chăn nuôi duy trì trên 1.300 lợn nái, gồm 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, diện tích 2,4 m $\times$ 1,6 m/ô), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng, diện tích 2,4 m $\times$ 0,65 m/ô), 3 chuồng cách ly, phòng pha tinh trang bị máy đếm mật độ tinh trùng và kính hiển vi, trần tôn lạnh, hệ thống quạt hút gió và giàn làm mát, hệ thống biogas xử lý chất thải. Đàn đực giống duy trì 1 cá thể Duroc phục vụ khai thác tinh và kích thích lên giống.
  • Cơ sở tài liệu liên quan: Hệ thống hóa chi tiết sinh lý sinh dục nái, chu kỳ động dục, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo kép, cơ chế tiết sữa, cấu trúc tiêu hóa và khả năng điều hòa thân nhiệt của lợn con sơ sinh. Mô tả bệnh căn, bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và tiêu chí phân biệt 3 thể viêm tử cung (thể nhẹ/viêm nhờn, thể vừa/viêm mủ, thể nặng/viêm mủ hoại tử) theo mức độ sốt, màu sắc và mùi dịch viêm.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình nghiên cứu của Đoàn Văn Soạn (2011), Lê Xuân Cường (1986), Nguyễn Văn Thanh (2010), cùng các nghiên cứu quốc tế của Bilken (1994), Urban (1983), Smith (1995), Frank Aherne về vi khuẩn học đường sinh dục và kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con từ 7 - 10 ngày tuổi.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu, địa điểm và khung thời gian thực tập. Chi tiết hóa các nội dung thực hiện:

  • Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng nái đẻ và nuôi con: Chuyển chuồng trước đẻ 7 - 10 ngày; vệ sinh tắm rửa sát trùng; điều chỉnh thức ăn hỗn hợp 567SF (giảm dần 0,5 kg/ngày trước đẻ 3 ngày; sau đẻ tăng dần 0,5 - 1 kg/ngày đến ngày thứ 6; ngày thứ 7 trở đi cho ăn tự do, có thể đạt 6 kg/ngày đối với nái nuôi đông con; nhu cầu nước uống 20 - 60 lít/nái/ngày; nhiệt độ chuồng nuôi duy trì 24 - 28°C; sử dụng kháng sinh BMD 10 g/ngày trộn thức ăn 1 tuần trước và sau đẻ).
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Vệ sinh âm hộ nái bằng nước sát trùng khi vỡ ối; tiếp nhận lợn con, lau sạch dịch nhờn đường thở, rắc bột lăn làm khô Mistral; thắt cuống rốn cách gốc 2,75 cm, cắt cách nút thắt 1,5 cm và sát trùng bằng cồn iod 2%; sưởi ấm lồng úm ở nhiệt độ 33 - 35°C; hỗ trợ bú sữa đầu. Chỉ định tiêm Oxytocin 2 ml/con khi nái đã đẻ từ 6 con trở lên hoặc rặn đẻ kéo dài sau 2 con đầu; can thiệp bôi trơn can thiệp tay sâu 10 - 15 cm theo nhịp rặn khi thai ngược hoặc thai quá to.
  • Quy trình nuôi dưỡng chăm sóc lợn con: 1 ngày tuổi uống Amox 50, mài nanh; 2 - 3 ngày tuổi bấm số tai, tiêm sắt, cắt đuôi, uống Amox 50; 3 - 4 ngày tuổi uống thuốc phòng cầu trùng Pig-Coc; 5 - 7 ngày tuổi thiến lợn đực; 5 - 6 ngày tuổi lắp máng tập ăn cám 550SF trộn Amox; 7 ngày tuổi tiêm vắc xin phòng suyễn (Mycoplasma); 14 ngày tuổi tiêm vắc xin phòng Circo; 19 - 23 ngày tuổi thực hiện cai sữa (chỉ cai sữa cho lợn đạt khối lượng trên 5,5 kg).
  • Quy trình vệ sinh sát trùng và lịch tiêm phòng: Trình bày bảng phân công lịch sát trùng các ngày trong tuần và lịch tiêm vắc xin cho từng đối tượng lợn (lợn con theo mẹ, hậu bị, nái chửa, nái đẻ, lợn cai sữa).
  • Quy trình điều trị thử nghiệm: Thiết lập công thức và liều lượng thuốc cho 2 phác đồ điều trị viêm tử cung và phác đồ can thiệp sót nhau.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Trình bày kết quả đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, khả năng đáp ứng quy chuẩn an toàn sinh học của trại Bùi Huy Hạnh.
  • Phân tích kết quả thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại: kiểm soát nghiêm ngặt người và phương tiện qua hố sát trùng, tủ UV khử trùng đồ dùng cá nhân, xịt rửa tiêu độc tấm đan sàn bằng vôi và hóa chất chuyên dụng, quét vôi định kỳ.
  • Báo cáo số liệu thực nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung trên 36 lợn nái, so sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật giữa 2 phác đồ điều trị.
  • Đánh giá quy trình phòng bệnh bằng vắc xin cho lợn nái và lợn con theo mẹ, công tác theo dõi các ca bệnh sót nhau và các hoạt động thú y phụ trợ tại trại.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tính khả thi và hiệu quả của các quy trình kỹ thuật đã áp dụng tại trại, đồng thời kiến nghị các giải pháp khắc phục khó khăn về nhân lực, hạ tầng xuống cấp và vấn đề xử lý nước thải.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm cụ thể tại trại Bùi Huy Hạnh:

  1. Năng suất chăn nuôi chung của trang trại:
  • Tỷ lệ sinh sản trung bình của đàn lợn nái: 2,40 lứa/năm.
  • Số lợn con sơ sinh bình quân: 12,02 con/đàn.
  • Số lợn con chọn nuôi: 11,37 con/đàn.
  • Số lợn con cai sữa: 10,60 con/đàn (nuôi theo mẹ và cai sữa ở giai đoạn 20 - 24 ngày tuổi).
  1. Lịch trình tiêm phòng và phòng bệnh bằng hóa dược cho đàn lợn:
Tuổi lợn / Giai đoạn Loại vắc xin / Hóa dược Phòng bệnh / Công dụng Cách dùng Liều lượng
1 ngày tuổi Amox 50 Phòng tiêu chảy Cho uống 1 ml/con
2 ngày tuổi Amox 50 Phòng tiêu chảy Cho uống 1 ml/con
3 ngày tuổi Pig-Coc Phòng tiêu chảy cầu trùng Cho uống 1 ml/con
7 ngày tuổi Mycoplasma Bệnh suyễn lợn Tiêm bắp 1 ml/con
14 ngày tuổi Circo Hội chứng còi cọc Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị (Tuần 25, 30) PV1, PV2 Khô thai (Parvovirus) Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị (Tuần 26, 31) PRRS1, PRRS2 Hội chứng rối loạn hô hấp & sinh sản Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị (Tuần 27) Bio LHC Dịch tả lợn Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị (Tuần 28, 32) AD1, AD2 Dịch bệnh giả dại (Aujeszky) Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị (Tuần 29) FMD Lở mồm long móng Tiêm bắp 2 ml/con
Nái chửa 10 tuần Bio LHC Dịch tả lợn Tiêm bắp 2 ml/con
Nái chửa 12 tuần FMD Lở mồm long móng Tiêm bắp 2 ml/con
Nái định kỳ (Tháng 4, 8, 12) AD Bệnh giả dại Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn cai sữa 28 ngày tuổi APP Viêm phổi màng phổi (phổi dính sườn) Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn cai sữa 35 ngày tuổi Bio LHC Dịch tả lợn Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn cai sữa 42 ngày tuổi AFTOGON Lở mồm long móng Tiêm bắp 2 ml/con
  1. Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái: Nghiên cứu so sánh 2 phác đồ điều trị viêm tử cung trên 36 lợn nái (18 nái/phác đồ) được ghi nhận trong bảng sau:
Chỉ tiêu theo dõi Phác đồ 1 Phác đồ 2
Biện pháp can thiệp Thụt rửa dung dịch Gympax (10 ml/2 lít nước/con/lần); Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con/lần); Tiêm bắp Amox L.A (1 ml/10 kg thể trọng/48 giờ). Thụt rửa dung dịch NaCl 0,9% (2 lít/con/lần); Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con/lần); Tiêm bắp Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/48 giờ).
Số nái điều trị 18 con 18 con
Tỷ lệ khỏi bệnh 96,05% 100%
Thời gian điều trị 5 ngày 3 ngày
Số nái tái phát 1 con 0 con

Phân tích kết quả cho thấy Phác đồ 2 cho hiệu quả vượt trội so với Phác đồ 1: tỷ lệ khỏi tuyệt đối (100%), thời gian điều trị rút ngắn xuống còn 3 ngày (so với 5 ngày ở Phác đồ 1) và không ghi nhận ca bệnh nào bị tái phát. Cơ chế được xác định do Pendistrep L.A chứa sự phối hợp giữa hai kháng sinh: Procaine benzylpenicillin tác động diệt khuẩn trên vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn kỵ khí và Dihydrostreptomycin sulphate kháng vi khuẩn Gram âm; kết hợp với nước muối sinh lý NaCl 0,9% giúp rửa sạch dịch viêm an toàn, không gây kích ứng niêm mạc tử cung; cùng tác dụng co bóp tống đẩy dịch của Oxytocin.

  1. Giải pháp và kiến nghị của tác giả đối với trang trại:
  • Cần đầu tư nâng cấp, cải tạo hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi vì quy mô trại lớn (trên 1.300 nái), lượng chất thải hàng ngày rất cao, hệ thống biogas hiện tại chịu tải lớn.
  • Bổ sung định kỳ và bảo dưỡng các trang thiết bị, vật tư cơ sở chuồng trại đã xuống cấp sau hơn 12 năm vận hành (từ năm 2007).
  • Tuyển dụng bổ sung lực lượng công nhân chăn nuôi nhằm giảm tải áp lực công việc và đảm bảo tính triệt để, đồng bộ trong công tác vệ sinh phòng dịch.
  • Tăng cường các biện pháp kỹ thuật chống nóng mùa hè và giữ ấm mùa đông cho lợn con để hạn chế bệnh phân trắng và viêm phổi.
  1. Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã kiểm chứng và cung cấp số liệu thực nghiệm đối chứng về hiệu lực lâm sàng của phác đồ điều trị viêm tử cung sử dụng Pendistrep L.A và thụt rửa NaCl 0,9% trong điều kiện chuồng kín công nghiệp; đồng thời hệ thống hóa bộ quy trình đồng bộ từ chăm sóc dinh dưỡng, lịch tiêm phòng đến kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ cho trại gia công quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ đợt thực tập tốt nghiệp kéo dài 6 tháng (18/05/2019 – 25/11/2019), quy mô mẫu thử nghiệm lâm sàng đối chứng điều trị viêm tử cung dừng lại ở mức 36 cá thể nái (18 nái/lô). Đề tài chưa theo dõi được các chỉ số năng suất sinh sản dài hạn của lợn nái sau điều trị ở các chu kỳ đẻ kế tiếp (như tỷ lệ đậu thai lứa sau, số con đẻ ra còn sống ở lứa tiếp theo). Cơ sở vật chất của trại xây dựng từ năm 2007 đã có nhiều hạng mục xuống cấp và điều kiện thiếu hụt nhân sự tại chỗ tạo rào cản nhất định trong việc duy trì hoàn hảo các điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị viêm tử cung bằng Pendistrep L.A trên cỡ mẫu lớn hơn và theo dõi năng suất sinh sản qua nhiều lứa đẻ liên tục; thử nghiệm các phác đồ điều trị chuyên biệt cho hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm phổi phức hợp trên lợn con giai đoạn sau cai sữa; nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật nhằm cải tiến hiệu suất của hệ thống xử lý chất thải biogas tại các trại chăn nuôi lợn nái tập trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu thực tế về phương pháp thực hiện khóa luận tốt nghiệp lâm sàng tại trang trại; tham khảo chi tiết kỹ thuật chẩn đoán phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung, kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó cho lợn nái.
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên thú y tại trang trại: Ứng dụng trực tiếp lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể từ giai đoạn 1 ngày tuổi đến nái chửa/hậu bị; áp dụng lịch vệ sinh, tiêu độc sát trùng luân phiên các ngày trong tuần; ứng dụng Phác đồ 2 (NaCl 0,9% + Oxytocin + Pendistrep L.A) để điều trị dứt điểm bệnh viêm tử cung sau đẻ trong vòng 3 ngày mà không gây tái phát.
  • Chủ cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản: Tham khảo quy chuẩn chuồng trại chuồng kín (kích thước ô chuồng nái chửa 2,4 m $\times$ 0,65 m, chuồng nái đẻ 2,4 m $\times$ 1,6 m, mật độ thông gió, quạt hút, giàn mát) và quy trình điều chỉnh lượng thức ăn 567SF cho nái trước và sau khi sinh để giảm tỷ lệ hao mòn nái và tối ưu hóa lượng sữa nuôi con.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn và quy mô chuồng trại tại Trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh được bố trí như thế nào?

Trang trại có tổng diện tích 3 ha (1 ha khu chăn nuôi tập trung và công trình phụ trợ, 2 ha cây xanh và hồ nước), nuôi gia công cho Công ty C.P. Việt Nam với quy mô trên 1.300 lợn nái và 1 đực giống Duroc. Khu chuồng nuôi khép kín gồm: 6 chuồng nái đẻ (56 ô/chuồng, kích thước 2,4 m $\times$ 1,6 m/ô), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng, kích thước 2,4 m $\times$ 0,65 m/ô) và 3 chuồng cách ly. Hệ thống chuồng được trang bị trần tôn lạnh, giàn làm mát đầu chuồng, quạt hút gió công nghiệp (3 quạt/chuồng đẻ, 8 quạt/chuồng nái chửa, 2 quạt/chuồng cách ly), đường dẫn nước uống từ giếng khoan qua bể lọc và hệ thống xử lý chất thải bằng bể biogas.

2. Hai phác đồ điều trị viêm tử cung trên lợn nái được tác giả thử nghiệm gồm những loại thuốc nào và kết quả ra sao?

  • Phác đồ 1: Thụt rửa tử cung bằng Gympax (10 ml/2 lít nước/lần) + Tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con/lần/ngày + Tiêm bắp Amox L.A (1 ml/10 kg thể trọng/48 giờ). Kết quả trên 18 nái: tỷ lệ khỏi 96,05%, thời gian điều trị trung bình 5 ngày, có 1 ca tái phát.
  • Phác đồ 2: Thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9% (2 lít/con/lần/ngày) + Tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con/lần/ngày + Tiêm bắp Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/48 giờ). Kết quả trên 18 nái: tỷ lệ khỏi đạt 100%, thời gian điều trị rút ngắn còn 3 ngày, không có ca nào tái phát.

3. Quy trình thú y và chăm sóc lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến khi cai sữa tại trại gồm các mốc can thiệp nào?

  • Ngay sau khi sinh: Lau dịch bằng khăn khô, rắc bột lăn làm khô Mistral, thắt cuống rốn cách gốc 2,75 cm, cắt rốn cách nút buộc 1,5 cm, sát trùng cồn iod 2%, úm ở nhiệt độ 33 - 35°C và cho bú sữa đầu.
  • 1 ngày tuổi: Cho uống Amox 50 (1 ml/con) và tiến hành mài nanh.
  • 2 - 3 ngày tuổi: Bấm số tai, tiêm bổ sung sắt, cắt đuôi và cho uống Amox 50 (1 ml/con).
  • 3 - 4 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng cầu trùng Pig-Coc (1 ml/con).
  • 5 - 7 ngày tuổi: Thiến lợn đực thương phẩm.
  • 5 - 6 ngày tuổi: Lắp máng tập ăn, cho ăn cám 550SF dạng mảnh cốm trộn Amox.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn (Mycoplasma, 1 ml/con).
  • 14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh Circo (2 ml/con).
  • 19 - 23 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa (áp dụng cho lợn đạt khối lượng trên 5,5 kg).

4. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái chửa trước khi đẻ và sau khi đẻ được điều chỉnh cụ thể ra sao?

Trước ngày dự kiến đẻ 3 ngày, nái được cho ăn cám 567SF giảm dần 0,5 kg/ngày. Trong ngày đẻ, cho nái uống nước tự do hoặc ăn rất ít (khoảng 0,5 kg thức ăn tinh hoặc cháo loãng). Sau khi đẻ 2 ngày, tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 - 1 kg/ngày cho đến ngày thứ 6. Từ ngày thứ 7 đến khi cai sữa, nái được cho ăn tự do (đối với nái gầy hoặc nuôi nhiều con có thể tăng lượng thức ăn lên 6 kg/nái/ngày). Nước uống duy trì liên tục từ 20 đến 60 lít/nái/ngày. Một tuần trước và một tuần sau đẻ, nái được trộn thêm kháng sinh BMD vào thức ăn với liều 10 g/ngày để phòng ngừa nhiễm khuẩn.

5. Năng suất sinh sản trung bình của đàn nái tại trại Bùi Huy Hạnh đạt các chỉ số nào?

Trong điều kiện nuôi chuồng kín gia công cho Công ty C.P., đàn lợn nái tại cơ sở đạt: số lứa đẻ trung bình 2,40 lứa/năm; số lợn con đẻ ra còn sống (sơ sinh) bình quân đạt 12,02 con/đàn; số con đủ tiêu chuẩn chọn nuôi đạt 11,37 con/đàn; số con nuôi sống đến khi cai sữa (ở 20 - 24 ngày tuổi) đạt 10,60 con/đàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hương đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Kết quả thực nghiệm lâm sàng đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của phác đồ thụt rửa nước muối sinh lý NaCl 0,9% kết hợp Oxytocin và Pendistrep L.A trong việc chữa khỏi hoàn toàn (100%) bệnh viêm tử cung ở nái sau đẻ chỉ trong 3 ngày điều trị. Các số liệu thu thập về chỉ số sinh sản, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình kỹ thuật đỡ đẻ là nguồn tư liệu thực tế có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi lợn công nghiệp chuồng kín.