Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển và hội nhập kinh tế của Việt Nam, nhu cầu xã hội đối với các mặt hàng thực phẩm không chỉ gia tăng về số lượng mà còn đòi hỏi khắt khe về chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong nền kinh tế nông nghiệp, góp phần tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Tuy nhiên, thực tiễn ngành chăn nuôi lợn trong giai đoạn tác giả thực hiện nghiên cứu gặp phải nhiều thách thức lớn, đặc biệt là tình trạng sử dụng chất cấm kích thích tăng trọng, tạo nạc gây hoang mang cho người tiêu dùng, cùng với sự bấp bênh của thị trường khi giá thịt lợn hơi sụt giảm nghiêm trọng từ cuối tháng 3 năm 2017 (xuống mức kỷ lục 20.000 đồng/kg; giá lợn giống loại 10 kg giảm từ hơn 1.000.000 đồng xuống 600.000 đồng/con vẫn khó tiêu thụ). Bên cạnh biến động kinh tế, việc phát sinh dịch bệnh do điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, chăm sóc nuôi dưỡng và vệ sinh thú y chưa triệt để làm suy giảm năng suất đàn giống. Do đó, việc hoàn thiện và thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn nái sinh sản là đòi hỏi cấp thiết nhằm bảo đảm nguồn giống khỏe mạnh và an toàn dịch bệnh.

Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Bùi Thanh Phong.
    2. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản tại trại.
    3. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái sinh sản ăn qua từng giai đoạn.
    4. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
  • Yêu cầu/Nhiệm vụ của chuyên đề:

    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi Bùi Thanh Phong.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
    3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản và lợn con theo mẹ được nuôi dưỡng tại trang trại.

  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại lợn Bùi Thanh Phong, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội. Huyện Đan Phượng có diện tích tự nhiên 77,35 km², dân số 156.000 người (năm 2012), nằm ở phía tây bắc trung tâm thành phố Hà Nội trên trục Quốc lộ 32 (phía đông giáp huyện Đông Anh và quận Bắc Từ Liêm, phía tây giáp huyện Phúc Thọ, phía nam giáp huyện Hoài Đức, phía bắc giáp huyện Mê Linh). Khu vực có địa hình phù sa bằng phẳng ven sông Hồng và sông Đáy, khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với nhiệt độ trung bình cao nhất vào tháng 6 (29,8°C), thấp nhất vào tháng 1 (17,2°C), độ ẩm trung bình 79%, lượng mưa bình quân 1.800 mm/năm (114 ngày mưa).

  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018 (thời gian thực tập 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y kết hợp các chỉ dẫn kỹ thuật lâm sàng của các nhà khoa học trong và ngoài nước:

  • Cơ sở lý thuyết sinh lý và dinh dưỡng:

    • Đặc điểm sinh lý lợn con: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng cơ thể lúc 7-10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, lúc 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh). Bộ máy tiêu hóa phát triển nhanh nhưng chưa hoàn thiện (dung tích dạ dày sơ sinh chỉ 2,5 ml, đạt 18,15 ml ở 70 ngày tuổi; dung tích theo thể tích từ 0,03 lít lúc sơ sinh, tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày, gấp 8 lần lúc 20 ngày, gấp 60 lần lúc 60 ngày và đạt 3,5 - 4 lít khi trưởng thành). Ruột non sơ sinh 100 ml, 20 ngày tăng 7 lần, tháng thứ 3 đạt 6 lít, 12 tháng đạt 20 lít; ruột già sơ sinh 40-50 ml, tháng thứ 3 đạt 2,1 lít, tháng thứ 4 đạt 7 lít.
    • Hoạt tính enzyme tiêu hóa: Trong 25 ngày đầu, enzyme pepsin trong dạ dày chưa có khả năng tiêu hóa protein do thiếu axit clohydric (HCl) ở dạng tự do để hoạt hóa pepsinogen; việc tập ăn sớm lúc 7-10 ngày tuổi kích thích tiết HCl tự do từ ngày thứ 14. Dưới 3 tuần tuổi, men amylase và maltase có hoạt tính thấp; men saccharase hoạt tính kém dưới 2 tuần tuổi; các men tiêu hóa protein và sữa hoạt động mạnh gồm trypsin dịch tụy, cathepsin, lactase (tăng cao nhất ở tuần tuổi thứ 2), lipase và chymotrypsin.
    • Điều hòa thân nhiệt và miễn dịch: Lợn sơ sinh có diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng, nhịp tim cao (200 lần/phút so với 75 lần/phút ở lợn trưởng thành), lưu lượng máu đạt 150 ml/kg/phút (so với 30-40 ml/kg/phút ở lợn trưởng thành). Khả năng miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể từ sữa đầu (protein sữa đầu đạt 18-19%, gamma-globulin chiếm 34-45% chứa IgA, IgG, IgM; chất kháng trypsin antitrypsin ức chế enzyme phân giải và cơ chế ẩm bào qua thành ruột giúp hàm lượng globulin trong máu lợn con đạt 20,3 mg% sau 24 giờ).
    • Bệnh lý sinh sản và nhiễm khuẩn: Viêm tử cung do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), liên cầu khuẩn (Streptococcus hemolitica), Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli, nấm Candida albicans, trùng roi Trichomonas foetus; nội mạc tử cung viêm tiết prostaglandin F2α (PGF2α) gây phân hủy thể vàng, giảm progesterone dẫn đến sảy thai, vô sinh hoặc hội chứng MMA (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa). Viêm vú do Staphylococcus aureus và Streptococcus agalactiae. Viêm khớp do vi khuẩn gram dương Streptococcus suis. Vi khuẩn E. coli đường ruột mang các yếu tố bám dính (K88, K99), dung huyết (Hly), kháng kháng sinh (R) trên plasmid và sinh ngoại độc tố (độc tố chịu nhiệt ST chịu >100°C trong 15 phút; độc tố không chịu nhiệt LT mất hoạt lực ở 60°C trong 15 phút).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp khảo sát, thu thập thông tin: Khảo sát điều kiện cơ sở hạ tầng, cơ cấu tổ chức và trang thiết bị trang trại; ghi chép sổ sách theo dõi đàn lợn.
    • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và đỡ đẻ: Điều chỉnh định lượng thức ăn theo giai đoạn chửa và nuôi con; kỹ thuật can thiệp sản khoa, thắt cắt rốn, sưởi ấm lồng úm, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến lợn đực, phối giống nhân tạo.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân, đo thân nhiệt, nhịp thở, kiểm tra dịch rỉ viêm âm hộ, kiểm tra bầu vú, tính chất phân và trạng thái vận động của khớp.
    • Phương pháp điều trị thực nghiệm: Sử dụng các phác đồ kết hợp kháng sinh (Gentamox, Pendistrep, Colamox AP, Alistin), thuốc kháng viêm giảm đau (Dexamethasone, Analgin), thuốc trợ lực (Catosal, Canxi, Vitamin C, Vitamin B1, B12), thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin) và sát trùng thụt rửa cục bộ.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý trên phần mềm Minitab phiên bản 17.0 với các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$) và sai số của số trung bình ($m_{\bar{x}}$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng chiến lược của ngành chăn nuôi lợn đối với an ninh thực phẩm và sinh kế nông nghiệp. Tác giả phân tích những khó khăn thực tế mà ngành chăn nuôi đang đối mặt, bao gồm tình trạng lạm dụng chất tạo nạc, diễn biến phức tạp của dịch bệnh do điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm, cùng áp lực thị trường khi giá thịt lợn thương phẩm và lợn giống giảm sâu. Đề tài xác định 4 mục tiêu trọng tâm và 3 yêu cầu nghiên cứu gắn liền với việc ứng dụng quy trình kỹ thuật tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên của huyện Đan Phượng và cấu trúc cơ sở hạ tầng tại trại lợn Bùi Thanh Phong:

  • Quy mô và mặt bằng: Diện tích 0,25 ha dành cho khu nhà điều hành, nhà ở công nhân, bếp ăn và công trình phụ trợ. Hệ thống chuồng trại khép kín nuôi quy mô gần 300 nái ngoại, bao gồm: 01 chuồng đẻ (74 ô, kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô), 01 chuồng bầu (246 ô, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô), 01 chuồng cách ly, 01 chuồng cai sữa, kho thức ăn, phòng sát trùng, phòng pha tinh và kho thuốc.
  • Trang thiết bị chuồng trại: Đầu chuồng lắp giàn mát, cuối chuồng đẻ và chuồng bầu lắp 8 quạt thông gió (chuồng cách ly và cai sữa lắp 2 quạt), cửa sổ kính kích thước 1,5 m² đặt cách nền 1,2 m (khoảng cách giữa các cửa sổ là 40 cm), trần lắp tôn lạnh chống nóng; đường nội bộ bê tông hóa gắn hố sát trùng; nguồn nước giếng khoan lọc qua bể chứa.
  • Cơ cấu nhân sự: 02 chủ trại, 01 quản lý kỹ thuật, 02 công nhân và 02 sinh viên thực tập, phân công quản lý khoán việc theo tổ chuồng đẻ và chuồng nái chửa.
  • Lý luận và nghiên cứu: Hệ thống hóa các kiến thức về sinh lý lợn con, nhu cầu dinh dưỡng nái đẻ/nuôi con, nguyên tắc dùng kháng sinh, vắc xin và tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Nguyễn Xuân Bình, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Lê Văn Năm, Trịnh Đình Thâu) cùng nghiên cứu quốc tế (Sokol và cộng sự năm 1981; Smith và cộng sự năm 1995).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết các quy trình vận hành kỹ thuật tại cơ sở:

  • Quy trình nuôi dưỡng và khẩu phần ăn: Quy định lượng thức ăn cho nái mang thai kỳ 2 (1,5 - 2,0 kg/ngày), giai đoạn ngày 111-113 (1,0 - 1,5 kg/ngày), ngày đẻ (0 - 0,5 kg), nái nuôi con tăng dần từ ngày thứ 1 (0 - 1,0 kg) đến ngày thứ 5 trở đi (5 kg/ngày), ngày cai sữa giảm còn 0 - 0,5 kg. Thức ăn hỗn hợp nái nuôi con bảo đảm 3.100 kcal năng lượng trao đổi, 15% protein thô, 0,9 - 1,0% Ca và 0,7% P. Lợn con cho ăn tự do cám viên 550S (HI-GRO) của Công ty C.P trộn chế phẩm Ecopiglet từ ngày tuổi thứ 4-6.
  • Quy trình thú y dự phòng: Trước và sau đẻ 1 tuần trộn kháng sinh, canxi, Orga breed (30 g/bữa); sau đẻ 7 ngày trộn Sorbitol giải độc gan 3 ngày liên tục; sau đẻ 17 ngày trộn vitamin ADE đến khi cai sữa. Ngay sau sinh tiêm 20 ml Gentamox và 2 ml Oxytocin cho lợn mẹ (ngày 2 tiêm 4 ml Oxytocin, ngày 3 tiêm lặp lại như ngày 1).
  • Quy trình can thiệp trên đàn lợn con: Đỡ đẻ, cắt rốn cách cuống 3 cm, sát trùng cồn iod, úm ở 33 - 35°C; mài nanh, bấm 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C và nhỏ Colamox AP sau sinh 12-24 giờ; tiêm 2 ml Fe-dextran và nhỏ Baycox 5% phòng cầu trùng ở 3 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 5-6 ngày tuổi (tiêm 0,5 ml Gentamox chống nhiễm trùng); bấm tai lúc 5 ngày tuổi; cai sữa khi đạt 21-26 ngày tuổi với khối lượng 5,5 - 7,0 kg.
  • Quy trình thụ tinh nhân tạo: Thao tác 6 bước chuẩn hóa, sử dụng đực giống kích thích nái, luồn ống dẫn tinh bôi trơn chếch 45° ngược chiều kim đồng hồ, bơm tinh và vỗ mông kích thích co bóp cổ tử cung.
  • Lịch vệ sinh sát trùng và vắc xin: Ban hành lịch phun khử trùng, rắc vôi, xịt gầm 2 ngày/lần; khử trùng ô chuồng đẻ bằng dung dịch xút (NaOH) 5%; thiết lập lịch tiêm phòng chi tiết cho lợn con (Myco 1, Myco 2, Circo), lợn hậu bị, nái sinh sản (Coglapest, Aftopor, PRRS, Begonia, Pavo) và lợn đực giống.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Theo cấu trúc mục lục và nội dung được công bố trong văn bản, kết quả nghiên cứu bao gồm các nhóm chỉ tiêu: tình hình chăn nuôi chung của trại giai đoạn 2016-2018 (Bảng 4.1); kết quả thực hiện chăm sóc trực tiếp đàn nái đẻ trong 6 tháng thực tập (Bảng 4.2); kết quả thực hiện quy trình đỡ đẻ (Bảng 4.3); một số chỉ tiêu sinh sản của đàn nái nuôi tại trại (Bảng 4.4); kết quả công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại (Bảng 4.5); kết quả tiêm phòng vắc xin cho nái sinh sản và lợn con (Bảng 4.6, 4.7); kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh ở đàn lợn nái và lợn con (Bảng 4.8 đến 4.11); kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật ngoại khoa trên lợn (Bảng 4.12), trong đó tác giả ghi nhận kết quả thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho lợn nái đạt tỷ lệ thành công 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp toàn bộ các kết quả theo dõi thực tế, khẳng định tính khả thi của quy trình chăn nuôi công nghiệp đang áp dụng tại cơ sở, đồng thời đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện môi trường chuồng nuôi và tối ưu hóa năng suất đàn lợn nái ngoại.

Kết quả và đóng góp

Các số liệu, quy trình và kết quả can thiệp kỹ thuật được tác giả trích xuất và tổng hợp cụ thể trong văn bản:

  • Khẩu phần thức ăn thực tế cho đàn lợn tại cơ sở:
Đối tượng lợn Giai đoạn áp dụng Định mức thức ăn (kg/ngày)
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 2 (từ ngày 85 đến 111) 1,5 - 2,0
Lợn nái mang thai Từ ngày 111 đến 113 1,0 - 1,5
Lợn nái mang thai Ngày đẻ 0 - 0,5
Lợn nái nuôi con Ngày đầu tiên sau đẻ 0 - 1,0
Lợn nái nuôi con Ngày thứ 2 sau đẻ 2,0
Lợn nái nuôi con Ngày thứ 3 sau đẻ 3,0
Lợn nái nuôi con Ngày thứ 4 sau đẻ 4,0
Lợn nái nuôi con Ngày thứ 5 trở đi đến cai sữa 5,0
Lợn nái nuôi con Ngày cai sữa 0 - 0,5
Lợn con theo mẹ Tập ăn từ 3-5 ngày tuổi Ăn tự do (Cám 550S HI-GRO)
  • Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ tại trại lợn Bùi Thanh Phong:
Thứ trong tuần Chuồng bầu Chuồng đẻ Chuồng cách ly Khu vực ngoài chuồng
Thứ 2 Phun sát trùng Quét hoặc rắc vôi hành lang Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu vực
Thứ 3 Quét hành lang + phun sát trùng Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng Xả vôi xút
Thứ 4 Phun sát trùng Rắc vôi gầm Phun sát trùng Quét vôi đường liên chuồng
Thứ 5 Phun ghẻ + xả vôi xút gầm chuồng Phun sát trùng Phun ghẻ Phun sát trùng
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng thể toàn khu
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Nghỉ kiểm tra
  • Lịch tiêm phòng vắc xin cho các đối tượng lợn tại trại:
Loại lợn Tuần / ngày tuổi Loại bệnh phòng ngừa Vắc xin / Chế phẩm Đường đưa thuốc Liều lượng
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Thiếu máu thiếu sắt Fe + B12 (Fe-dextran) Tiêm bắp 1 - 2 ml/con
3 - 6 ngày tuổi Bệnh cầu trùng Baycox 5% Cho uống 1 ml/con
7 ngày tuổi Suyễn lợn lần 1 Myco 1 Tiêm bắp 2 ml/con
14 ngày tuổi Hội chứng còi cọc Circo Tiêm bắp 2 ml/con
21 ngày tuổi Suyễn lợn lần 2 Myco 2 Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn hậu bị 18 tuần tuổi Hội chứng tai xanh PRRS Tiêm bắp 2 ml/con
22, 26 tuần tuổi Bệnh khô thai Parvo Tiêm bắp 2 ml/con
23, 27 tuần tuổi Bệnh giả dại Begonia Tiêm bắp 2 ml/con
24 tuần tuổi Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
25 tuần tuổi Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Nái sinh sản 10 tuần chửa Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn thịt 35, 56 ngày tuổi Dịch tả lợn (mũi 1, 2) Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
49 ngày tuổi Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Tổng đàn Tháng 3, 7, 11 Hội chứng tai xanh PRRS Tiêm bắp Theo chỉ dẫn
Tháng 4, 8, 12 Bệnh giả dại Begonia Tiêm bắp Theo chỉ dẫn
Lợn đực Tháng 5, 11 Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp Theo chỉ dẫn
Tháng 4, 8, 12 LMLM và Giả dại Aftopor, Begonia Tiêm bắp Theo chỉ dẫn
  • Kết quả can thiệp kỹ thuật và điều trị:

    • Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho lợn nái do sinh viên trực tiếp thực hiện đạt tỷ lệ thụ thai 100%.
    • Chuẩn hóa phác đồ điều trị viêm tử cung bằng thụt rửa kết hợp Gentamox (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Dexamethasone (1 ml/10 kg thể trọng) tiêm bắp liên tục 3 ngày.
    • Điều trị viêm vú bằng phương pháp làm lạnh cục bộ (chườm đá) kết hợp vắt cạn sữa 4-5 lần/ngày và tiêm Gentamox, Analgin, Oxytocin trong 3-5 ngày.
    • Xử lý sát nhau bằng Oxytocin 2 ml/con và Gentamox kết hợp rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9%.
    • Kiểm soát hội chứng tiêu chảy lợn con bằng phác đồ kết hợp Alistin (1 ml/5-8 kg thể trọng) và Atropin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 2-3 ngày.
  • Đóng góp của khóa luận: Khóa luận cung cấp một bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về quản lý đàn nái ngoại công nghiệp quy mô 300 con tại một trang trại tư nhân vùng đồng bằng Bắc Bộ. Đề tài chứng minh hiệu quả thực tế của việc kết hợp chặt chẽ giữa biện pháp an toàn sinh học (lịch sát trùng tuần hoàn, dùng xút NaOH 5% tiêu độc chuồng đẻ) với các quy trình chăm sóc can thiệp sớm trên lợn con (tập ăn lúc 4-6 ngày tuổi, bổ sung sắt, phòng cầu trùng) nhằm giảm tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao năng suất đàn nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:

    • Điều kiện cơ sở vật chất: Trang trại Bùi Thanh Phong mới đi vào hoạt động từ năm 2016, trong giai đoạn sinh viên thực tập cơ sở vật chất vẫn đang trong quá trình tiếp tục hoàn thiện, do đó việc bố trí chuồng trại và vận hành thiết bị gặp một số khó khăn nhất định.
    • Yếu tố thời tiết bất lợi: Vị trí trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có thời tiết biến đổi thất thường, gây nhiều áp lực cho công tác phòng trừ dịch bệnh trên đàn gia súc sinh sản.
    • Tác động của thị trường chăn nuôi: Giai đoạn nghiên cứu trùng với thời điểm khủng hoảng giá thịt lợn (giá lợn hơi chạm đáy 20.000 đồng/kg, lợn giống giảm sâu), dẫn đến khó khăn lớn cho cơ sở trong công tác tái đàn và mở rộng quy mô.
    • Kinh nghiệm nghiên cứu: Tác giả tự đánh giá do kinh nghiệm thực tế của bản thân còn hạn chế nên báo cáo khóa luận khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong tổng hợp số liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp (dựa trên phạm vi nghiên cứu):

    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái ngoại qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp (từ lứa 3 đến lứa 6) để đánh giá độ bền sản xuất và tuổi thọ kinh tế của đàn giống.
    • Nghiên cứu thử nghiệm kháng sinh đồ tại chỗ đối với các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung và phân lợn con tiêu chảy nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị, tránh nguy cơ kháng thuốc trong chăn nuôi công nghiệp khép kín.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật và thực nghiệm hữu ích dành cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi thú y, Bác sĩ thú y, Kỹ sư chăn nuôi đang thực hiện đề tài thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu ứng dụng tại trại chăn nuôi lợn.
  • Chủ trang trại, cán bộ quản lý kỹ thuật và kỹ thuật viên tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái quy mô công nghiệp (từ 100 đến 300 nái) nuôi nhốt trong chuồng kín có giàn mát.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao:

  1. Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết: Cung cấp định lượng chính xác lượng thức ăn cho từng ngày trước và sau khi đẻ, hỗ trợ điều chỉnh khẩu phần tránh hiện tượng sốt sữa hoặc mất sữa.
  2. Lịch tiêm phòng và lịch sát trùng: Khung thời gian tiêm phòng bằng các loại vắc xin cụ thể (Coglapest, Aftopor, PRRS, Begonia, Myco, Circo) cùng quy trình tiêu độc bằng hóa chất sát trùng, vôi bột và dung dịch xút NaOH 5%.
  3. Quy trình thao tác lâm sàng trên lợn con: Hướng dẫn chuẩn hóa các bước cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi bằng kìm nhiệt 300°C, kỹ thuật thiến lợn đực và kỹ thuật tập cho lợn con ăn cám sớm.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và quy mô chăn nuôi tại trại lợn Bùi Thanh Phong được bố trí như thế nào?
Trang trại được quy hoạch trên diện tích 0,25 ha (gồm nhà điều hành, nhà ở công nhân, kho cám, kho thuốc, phòng pha tinh) để phục vụ quy mô nuôi gần 300 lợn nái ngoại. Hệ thống chuồng khép kín gồm: 01 chuồng đẻ (74 ô, diện tích 2,4 m × 1,6 m/ô), 01 chuồng bầu (246 ô, diện tích 2,4 m × 0,65 m/ô), 01 chuồng cách ly và 01 chuồng cai sữa. Chuồng được trang bị giàn mát ở đầu chuồng, 8 quạt thông gió ở cuối chuồng đẻ và chuồng bầu (2 quạt ở chuồng cách ly/cai sữa), cửa sổ kính diện tích 1,5 m² đặt cách nền 1,2 m và mái lắp tôn lạnh chống nóng.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con tại trang trại được điều chỉnh tăng giảm như thế nào từ ngày đẻ đến khi cai sữa?
Vào ngày đẻ, lợn nái chỉ được cho ăn từ 0 - 0,5 kg thức ăn tinh hoặc uống nước ấm pha muối. Ngày đầu tiên sau đẻ ăn 0 - 1,0 kg; ngày thứ 2 ăn 2,0 kg; ngày thứ 3 ăn 3,0 kg; ngày thứ 4 ăn 4,0 kg; từ ngày thứ 5 trở đi cho ăn cố định 5,0 kg/ngày (nái nuôi nhiều con hoặc thể trạng gầy có thể tăng thêm). Vào ngày cai sữa, khẩu phần giảm mạnh xuống còn 0 - 0,5 kg và hạn chế nước uống để hỗ trợ quá trình cạn sữa.

3. Quy trình tiêm phòng và can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con theo mẹ được thực hiện ở những mốc ngày tuổi nào?
Lợn con được xử lý: mài nanh, bấm đuôi (dùng kìm nhiệt 300°C) và nhỏ kháng sinh Colamox AP trong vòng 12-24 giờ sau sinh; 2-3 ngày tuổi tiêm bắp 2 ml Fe-dextran bổ sung sắt; 3-6 ngày tuổi nhỏ Baycox 5% phòng cầu trùng; 4-6 ngày tuổi bắt đầu tập ăn cám viên 550S trộn Ecopiglet; 5 ngày tuổi bấm tai (lợn cái); 5-6 ngày tuổi thiến (lợn đực) và tiêm 0,5 ml Gentamox; 7 ngày tuổi tiêm vắc xin Suyễn 1 (Myco 1); 14 ngày tuổi tiêm vắc xin Circo; 21 ngày tuổi tiêm vắc xin Suyễn 2 (Myco 2); cai sữa khi đạt 21-26 ngày tuổi.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
Khi lợn nái bị viêm tử cung (sốt nhẹ, giảm ăn, âm hộ chảy dịch mủ trắng đục hoặc phớt vàng), trang trại áp dụng phác đồ: thụt rửa tử cung 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục; kết hợp tiêm bắp liên tục 3 ngày các loại thuốc: Gentamox (liều 1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Dexamethasone (1 ml/10 kg thể trọng).

5. Tại sao lợn con cần được tập cho ăn thức ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi theo cơ sở sinh lý tiêu hóa nêu trong khóa luận?
Trong 25 ngày đầu đời, dịch vị dạ dày của lợn con chưa có HCl ở dạng tự do để hoạt hóa enzyme pepsinogen thành pepsin tiêu hóa protein, khiến khả năng tiêu hóa thức ăn ngoài sữa mẹ rất kém và dễ bị vi khuẩn gây bệnh đường ruột xâm nhập. Việc tập cho lợn con ăn thức ăn sớm lúc 4-6 ngày tuổi (hoặc 7-10 ngày tuổi) giúp kích thích cơ học và hóa học lên các tế bào vách dạ dày, thúc đẩy quá trình tiết HCl tự do sớm hơn (bắt đầu tiết từ 14 ngày tuổi), từ đó giúp lợn con nhanh chóng hoàn thiện men tiêu hóa và thích ứng tốt khi cai sữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Hữu Kiên đã phản ánh chi tiết và hệ thống hóa toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại chăn nuôi công nghiệp Bùi Thanh Phong (Đan Phượng, Hà Nội). Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý thuyết giải phẫu - sinh lý học thú y với thực hành lâm sàng thông qua các bảng khẩu phần ăn, quy định thú y dự phòng và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh thực tế trên đàn lợn nái và lợn con. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật an toàn sinh học và can thiệp sản khoa đúng phương pháp mang lại hiệu quả cao trong công tác giống, tiêu biểu là tỷ lệ thụ tinh nhân tạo thành công đạt 100%. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên ngành Chăn nuôi thú y cũng như các kỹ thuật viên vận hành trang trại lợn công nghiệp hiện nay.