Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung ứng trên 65% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, ngành đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng: rủi ro dịch bệnh phức tạp (PRRS, Dịch tả lợn, E. coli), biến động giá thương phẩm và áp lực loại bỏ chất cấm nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Đàn lợn nái sinh sản được ví như "nhà máy sản xuất con giống"; bất kỳ sai sót nào trong kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và thú y đều trực tiếp làm giảm số con sơ sinh còn sống/lứa, kéo dài khoảng cách lứa đẻ và gây thiệt hại kinh tế nặng nề.

Vấn đề kỹ thuật cốt lõi đặt ra là sự bùng phát của hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (MMA) trên lợn nái sau sinh (tỷ lệ mắc trong chăn nuôi công nghiệp thường dao động từ 25% đến trên 42%) cùng hội chứng tiêu chảy phân trắng và viêm khớp do Streptococcus suis, Escherichia coli trên lợn con theo mẹ trước 21 ngày tuổi. Dự án khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn Bùi Thanh Phong (huyện Đan Phượng, TP. Hà Nội)" được triển khai nhằm giải quyết triệt để các điểm nghẽn kỹ thuật này thông qua một quy trình chuẩn hóa khép kín.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá thực trạng hạ tầng, tiểu khí hậu và năng suất sinh sản đàn nái ngoại quy mô 300 con tại cơ sở.
  2. Thiết lập và vận hành khẩu phần dinh dưỡng lũy tiến theo từng giai đoạn sinh lý (chửa kỳ 2, đẻ, nuôi con, cai sữa) kết hợp quy trình tập ăn sớm cho lợn con.
  3. Chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học đa lớp, lịch vắc xin tổng thể và các thao tác kỹ thuật can thiệp sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm Fe-dextran, nhỏ toltrazuril).
  4. Khảo sát tỷ lệ nhiễm bệnh, xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90% đối với các bệnh sản khoa và bệnh đường tiêu hóa/hô hấp trên lợn con.

Giải pháp kỹ thuật kết hợp tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng năng lượng trao đổi (3.100 kcal/kg ME, 15% Crude Protein), kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín bằng hệ thống làm mát Cooling Pad - Quạt hút thông gió âm áp, can thiệp kháng thể thụ động qua sữa đầu kết hợp kích thích tiết acid HCl dạ dày sớm. Dự án đạt mục tiêu hạ tỷ lệ mắc bệnh sản khoa xuống dưới 10%, đảm bảo trọng lượng cai sữa lợn con đạt 5,5 – 7,0 kg lúc 21–26 ngày tuổi với tỷ lệ nuôi sống trên 95%. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện thực tế trên đàn lợn nái ngoại và lợn con theo mẹ tại trang trại Bùi Thanh Phong từ tháng 11/2017 đến tháng 05/2018.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Chăn nuôi lợn nái sinh sản hiện nay tồn tại 3 mô hình chính với các ưu nhược điểm kỹ thuật rõ rệt:

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi nông hộ truyền thống Chăn nuôi trang trại hở Mô hình công nghiệp chuồng kín (Trại Bùi Thanh Phong)
Kiểm soát nhiệt độ & độ ẩm Bị động, phụ thuộc thời tiết tự nhiên Quạt cục bộ, bạt che; dễ sốc nhiệt Giàn mát + quạt thông gió tự động; $T^\circ = 18-20^\circ\text{C}$ (nái), $33-35^\circ\text{C}$ (lợn con)
An toàn sinh học Thấp, nguy cơ lây nhiễm chéo cao Trung bình, hố vôi khử trùng đơn giản Đa tầng: Hố sát trùng, xút $\text{NaOH } 5%$, vôi bột, xoay vòng hóa chất sát trùng
Tỷ lệ mắc MMA trên nái $30 - 50%$ do can thiệp đỡ đẻ thủ công $20 - 35%$ Kiểm soát dưới $10%$ bằng quy trình Gentamox LA + Oxytocin
Khối lượng cai sữa (21-26 ngày) $4,5 - 5,2\text{ kg/con}$ $5,0 - 6,0\text{ kg/con}$ $5,5 - 7,0\text{ kg/con}$ (đồng đều, tiêu hóa hoàn thiện)

Bảng phân tích yêu cầu kỹ thuật theo phương pháp MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình tiêm sắt $\text{Fe-dextran } 200\text{mg}$, nhỏ $\text{Baycox } 5%$ ngày thứ 3; tiêm vắc xin Dịch tả (Coglapest), Lở mồm long móng (Aftopor), Tai xanh (PRRS), Giả dại (Begonia); đỡ đẻ vô trùng và sát trùng cuống rốn bằng cồn Iod.
  • Should have (Nên có): Bổ sung thảm lót cao su, bóng sưởi hồng ngoại điều nhiệt ô úm; thụt rửa tử cung định kỳ sau đẻ bằng $\text{KMnO}_4\text{ } 0,1%$ hoặc $\text{NaCl } 0,9%$.
  • Could have (Có thể có): Sử dụng máy mài nanh điện chuyên dụng thay kìm bấm; trộn enzyme tiêu hóa $\text{Ecopiglet}$ vào cám tập ăn dạng viên $\text{HI-GRO 550S}$.
  • Won't have (Không áp dụng): Sử dụng kháng sinh trộn phòng đại trà kéo dài gây nhờn thuốc; can thiệp móc thai thô bạo khi cổ tử cung chưa mở hoàn toàn.

Thiết kế hệ thống

Hạ tầng kỹ thuật trang trại được quy hoạch trên diện tích $0,25\text{ ha}$, vận hành theo cơ chế áp suất âm khép kín với cấu trúc phân khu:

[Khu cách ly & Sát trùng cổng] 
                                                           [Cũi nái đẻ nan sắt]                            [Ô úm lợn con riêng biệt]
                                                           - Máng ăn Inox tự do                            - Đèn hồng ngoại 33-35°C
                                                           - Núm uống tự động                              - Cám tập ăn HI-GRO 550S

Ngăn chuồng đẻ được thiết kế sàn nan thép/bê tông chịu lực kết hợp tấm đan nhựa composite chống trơn trượt cho lợn con, hạn chế tối đa trầy xước khớp gối và vú nái. Nước uống cấp từ hệ thống lọc giếng khoan công nghiệp, áp lực núm uống duy trì $1,5 - 2\text{ lít/phút}$ cho nái nuôi con.

Quy chuẩn dược phẩm và vắc xin ứng dụng trong hệ thống:

  • Kháng sinh phổ rộng: $\text{Gentamox LA}$ (Gentamicin + Amoxicillin tỷ lệ $1:2$).
  • Hoocmon sinh sản: $\text{Oxytocin } 10\text{ UI/ml}$, $\text{Prostaglandin } \text{F}_{2\alpha}$.
  • Vắc xin vi khuẩn & virus: $\text{Coglapest}$ (Dịch tả cổ điển chủng C), $\text{Aftopor}$ (LMLM typ O, A, Asia1), $\text{Myco-1 / Myco-2}$ (Mycoplasma hyopneumoniae), $\text{Circo}$ (Porcine Circovirus Type 2 - PCV2).
# Thuật toán tính toán lượng thức ăn cho đàn nái theo ngày sinh lý
def calculate_daily_sow_feed(stage: str, days_in_stage: int, litter_size: int = 0, sow_body_condition: str = "normal") -> float:
    """
    Tính khẩu phần ăn hỗn hợp tiêu chuẩn (ME: 3100 kcal/kg, CP: 15%) cho lợn nái ngoại
    """
    feed_amount = 0.0
    if stage == "gestation_late":  # Chửa kỳ 2 (ngày 85 - 110)
        feed_amount = 2.0
    elif stage == "pre_farrowing":  # Trước đẻ (ngày 111 - 113)
        feed_amount = 1.25  # Giảm dần 0.5 kg/ngày
    elif stage == "farrowing_day":  # Ngày đẻ
        feed_amount = 0.5   # Cho ăn rất ít hoặc uống nước điện giải
    elif stage == "lactation":      # Nuôi con
        if days_in_stage <= 4:
            feed_amount = float(days_in_stage)  # Ngày 1: 1kg, Ngày 2: 2kg, Ngày 3: 3kg, Ngày 4: 4kg
        else:
            # Từ ngày thứ 5 trở đi: Công thức cơ bản 2.0kg + 0.35kg * số con
            feed_amount = 2.0 + (litter_size * 0.35)
            if sow_body_condition == "thin":
                feed_amount += 0.5
            elif sow_body_condition == "fat":
                feed_amount -= 0.5
    elif stage == "weaning_day":    # Ngày cai sữa
        feed_amount = 0.5   # Cắt cám, hạn chế nước để giảm tiết sữa
    return round(feed_amount, 2)

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp theo dõi dịch tễ học lâm sàng, can thiệp thực nghiệm có đối chứng và xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 17.0. Lịch trình thực hiện phân kỳ theo các mốc thời gian:

  • Tháng 11/2017 – 12/2017: Khảo sát cơ sở vật chất, thanh trùng chuồng đẻ, lập danh bạ theo dõi cá thể nái phối giống và dự kiến ngày đẻ.
  • Tháng 01/2018 – 04/2018: Trực tiếp tham gia kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc 74 ô chuồng nái đẻ, tiêm phòng vắc xin, xử lý bệnh và ghi nhận các chỉ tiêu sinh sản.
  • Tháng 05/2018: Tổng hợp số liệu, phân tích biến số bằng các công thức sinh học, hoàn thiện đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật.

Phương pháp tính toán thống kê áp dụng:

  • Giá trị trung bình: $\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}$
  • Độ lệch chuẩn: $S = \sqrt{\frac{\sum (X_i - \bar{X})^2}{n - 1}}$
  • Sai số của giá trị trung bình: $m_x = \pm \frac{S}{\sqrt{n}}$
  • Tỷ lệ mắc bệnh / khỏi bệnh: $P (%) = \frac{\sum n_{\text{biến cố}}}{\sum N_{\text{tổng}}} \times 100$

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình can thiệp kỹ thuật được chuẩn hóa thành các quy tắc vận hành nghiêm ngặt tại chuồng đẻ và chuồng nái nuôi con:

Xử lý các tình huống đẻ khó: Khi nái vỡ ối trên 45 phút nhưng không rặn xuất hiện co bóp tử cung yếu, can thiệp tiêm bắp $2\text{ ml Oxytocin}$ ($20\text{ UI}$). Nếu thai ngược hoặc kích thước thai quá lớn ($>1,8\text{ kg}$), kỹ thuật viên tiến hành sát trùng tay bằng cồn, thoa gel bôi trơn chuyên dụng, đưa tay theo đường cong âm đạo xoay nhẹ thai theo trục dọc và kéo hỗ trợ cùng nhịp rặn của nái.

Testing và validation

Hiệu quả của quy trình được kiểm chứng trực tiếp trên đàn nái sinh sản và toàn bộ lợn con theo mẹ qua 6 tháng thực nghiệm:

Hạng mục theo dõi Tổng số ca/con theo dõi Số ca điều trị/can thiệp Tỷ lệ can thiệp/mắc bệnh Hiệu quả hồi phục/khỏi bệnh
Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo 45 lượt nái phối 45 đạt thụ thai $100%$ Tỷ lệ đẻ chuẩn kỳ đạt $100%$
Hội chứng viêm tử cung 86 nái đẻ 7 nái mắc $8,14%$ Khỏi bệnh $100%$ ($7/7$) sau $3$ ngày
Bệnh viêm vú (Mastitis) 86 nái đẻ 4 nái mắc $4,65%$ Khỏi bệnh $100%$ ($4/4$) sau $3-5$ ngày
Hội chứng tiêu chảy lợn con 920 lợn con 58 con mắc $6,30%$ Khỏi bệnh $94,83%$ ($55/58$)
Viêm khớp do Streptococcus 920 lợn con 12 con mắc $1,30%$ Khỏi bệnh $91,67%$ ($11/12$)

Phác đồ điều trị viêm tử cung toàn thân kết hợp cục bộ:

  • Thụt rửa buồng tử cung: Dung dịch $\text{KMnO}_4\text{ } 0,1%$ (thể tích $2 - 3\text{ lít}$/lần/ngày trong 2 ngày đầu) nhằm loại bỏ sạch sản dịch ứ đọng.
  • Kháng sinh đặc hiệu: $\text{Gentamox LA}$ tiêm bắp liều $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ (1 lần/ngày, liên tục 3 ngày).
  • Kháng viêm và co bóp: $\text{Dexamethasone } 1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ kết hợp $\text{Oxytocin } 2\text{ ml/con}$ để tống khứ dịch viêm và hạ sốt bằng $\text{Analgin } 1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$.

Kết quả đạt được

Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đạt được chứng minh tính hiệu quả vượt bậc của quy trình chuẩn hóa:

  • Chỉ tiêu sinh sản: Số con sơ sinh bình quân đạt $11,28 \pm 0,34\text{ con/lứa}$; số con sơ sinh còn sống đạt $10,72 \pm 0,28\text{ con/lứa}$; khối lượng sơ sinh bình quân đạt $1,42 \pm 0,08\text{ kg/con}$.
  • Chỉ tiêu cai sữa: Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa đạt $95,6%$; khối lượng cai sữa lúc $21 - 26$ ngày tuổi đạt $6,45 \pm 0,32\text{ kg/con}$.
  • Hiệu quả phòng dịch: $100%$ đàn nái và lợn con được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cốt lõi (Dịch tả, LMLM, PRRS, Giả dại, Suyễn, Circo), không xuất hiện bất kỳ ổ dịch truyền nhiễm nguy hiểm nào trong suốt thời gian thực tập.

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới cơ chế kích hoạt tiêu hóa sớm ở lợn con: Thông thường, enzyme $\text{Pepsin}$ trong dạ dày lợn con chỉ hoạt động khi có acid $\text{HCl}$ tự do (thường xuất hiện tự nhiên sau 25 ngày tuổi). Bằng việc áp dụng tập ăn sớm từ ngày thứ 4 bằng cám vi sinh $\text{HI-GRO 550S}$ trộn enzyme $\text{Ecopiglet}$, dạ dày lợn con được kích thích tiết $\text{HCl}$ tự do ngay từ 14 ngày tuổi, làm giảm tỷ lệ tiêu chảy phân trắng xuống dưới $6,5%$ (so với mức trung bình ngành $18 - 25%$).
  2. Kỹ thuật cắt đuôi nhiệt và mài nanh vi chấn thương: Thay thế hoàn toàn kìm bấm thủ công bằng máy mài nanh quay tốc độ cao và kìm bấm đuôi gia nhiệt $300^\circ\text{C}$, giúp triệt tiêu nguy cơ xuất huyết, hàn gắn niêm mạc tức thì, giảm tỷ lệ nhiễm trùng liên cầu khuẩn gây viêm khớp xuống chỉ còn $1,30%$.
  3. Phác đồ phối hợp Oxytocin - Kháng sinh LA sau đẻ: Khác với phương pháp thụ động chờ viêm mới chữa, trại áp dụng tiêm kháng sinh tác dụng kéo dài kết hợp $\text{Oxytocin}$ kích hoạt co hồi cơ trơn ngay sau khi nái kết thúc sổ nhau, giúp tỷ lệ viêm tử cung giảm từ mức phổ biến $42,4%$ (theo các nghiên cứu trong nước trước đó) xuống còn $8,14%$.
So sánh chỉ số kỹ thuật chính:
- Tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ:   [Quy trình chuẩn hóa: 8.14%] vs [Mô hình truyền thống: 42.40%]  ==> Giảm 80.8% rủi ro
- Tỷ lệ lợn con tiêu chảy:      [Quy trình chuẩn hóa: 6.30%] vs [Mô hình đại trà: 22.50%]       ==> Giảm 72.0% rủi ro
- Tỷ lệ sống đến cai sữa:       [Quy trình chuẩn hóa: 95.6%] vs [Mô hình truyền thống: 84.20%]  ==> Tăng 13.5% năng suất

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình kỹ thuật của dự án được đóng gói hoàn chỉnh, dễ dàng chuyển giao cho các trang trại quy mô vừa và lớn ($100 - 1.000$ nái) tại khu vực Đồng bằng Sông Hồng và các tỉnh chăn nuôi trọng điểm:

Yêu cầu triển khai hạ tầng:

  • Chuồng trại khép kín có hệ thống giàn mát bốc hơi, quạt hút công nghiệp duy trì vận tốc gió $1,5 - 2,0\text{ m/s}$ trong chuồng chửa và $0,3 - 0,5\text{ m/s}$ tại khu vực chuồng đẻ.
  • Nguồn điện 3 pha dự phòng máy phát tự động chuyển mạch (ATS) $100%$ công suất tải quạt.
  • Hệ thống xử lý chất thải biogas kết hợp hố lắng xả vôi xút $\text{NaOH } 5%$ định kỳ.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ước tính trên quy mô 100 nái ngoại/năm):

  • Chi phí đầu tư thuốc thú y, vắc xin và chế phẩm bổ sung: ~ $350.000\text{ VNĐ/nái/năm}$.
  • Giá trị gia tăng: Giảm hao hụt lợn con theo mẹ ($+1,2\text{ con cai sữa/nái/năm}$), rút ngắn thời gian lợn mẹ chờ phối lại ($2,35\text{ lứa/năm}$ thay vì $2,1\text{ lứa/năm}$), giảm chi phí điều trị nái bệnh.
  • Lợi nhuận ròng tăng thêm: Ước đạt $120.000.000 - 150.000.000\text{ VNĐ/100 nái/năm}$, thời gian hoàn vốn đầu tư trang thiết bị phụ trợ dưới 10 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Dự án thừa nhận một số hạn chế khách quan:

  • Biến động vi khí hậu cực đoan: Các đợt nồm ẩm gió mùa Đông - Xuân tại miền Bắc tạo độ ẩm chuồng nuôi lên tới $>85%$, gây khó khăn cho việc kiểm soát nấm mốc thức ăn và bệnh đường hô hấp nếu không bật sưởi liên tục.
  • Phụ thuộc vào kỹ năng thao tác thủ công: Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và can thiệp đỡ đẻ khó đòi hỏi tay nghề công nhân cao; sai số thao tác có thể làm xước niêm mạc đường sinh dục.

Hướng nghiên cứu và nâng cấp:

  • Ứng dụng hệ thống cảm biến IoT giám sát tự động nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ theo thời gian thực và điều khiển quạt biến tần.
  • Nghiên cứu thay thế kháng sinh điều trị bằng các hợp chất tự nhiên: tinh dầu thảo dược, kháng thể lòng đỏ trứng gà ($\text{IgY}$) và acid hữu cơ chuỗi ngắn trong kiểm soát tiêu chảy lợn con.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực hành lâm sàng chi tiết, biểu mẫu ghi chép trang trại chuẩn mực và phương pháp phân tích thống kê sinh học sinh sản lợn.
  • Kỹ thuật viên & Quản lý trại: Nắm vững quy trình xử lý ca đẻ khó, phác đồ điều trị MMA hiệu quả cao và kỹ thuật nuôi lợn con tập ăn sớm rút ngắn thời gian cai sữa.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp: Tối ưu hóa chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng trọng, nâng cao số lợn con cai sữa/nái/năm (PSY), gia tăng tỷ suất sinh lời tổng đàn.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học thú y: Cung cấp dữ liệu thực địa tin cậy về tỷ lệ mắc bệnh và độ nhạy cảm lâm sàng đối với các hoạt chất kháng sinh trên đàn lợn ngoại tại Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về chuồng trại để áp dụng quy trình này là gì? Trang trại cần có hệ thống chuồng kín cách ly, trang bị giàn mát Cooling Pad, quạt hút thông gió đảm bảo nhiệt độ chuồng nái $18-20^\circ\text{C}$ và có ô úm lợn con kín gió trang bị bóng hồng ngoại duy trì $33-35^\circ\text{C}$.
  2. Quy trình này giải quyết triệt để bệnh tiêu chảy ở lợn con như thế nào? Quy trình kết hợp 3 lớp bảo vệ: Cho bú đủ sữa đầu chứa $\text{IgA, IgG}$ trong 2 giờ đầu sau sinh; nhỏ cầu trùng $\text{Baycox } 5%$ ngày thứ 3; và tập ăn sớm từ ngày thứ 4 với enzyme hỗ trợ nhằm kích hoạt sớm acid $\text{HCl}$ tự do trong dạ dày.
  3. Có thể tích hợp quy trình với các phần mềm quản lý đàn hiện đại không? Hoàn toàn tương thích. Toàn bộ các chỉ tiêu theo dõi (ngày phối, ngày đẻ, số con sơ sinh, lịch tiêm vắc xin, lượng cám tiêu thụ) được cấu trúc hóa theo chuẩn quốc tế, dễ dàng nhập liệu vào các phần mềm quản lý trại như PigCHAMP, Porcitec hay AgriFarm.
  4. Lịch bảo trì và vệ sinh chuồng trại định kỳ cần tuân thủ ra sao? Thực hiện xịt gầm xả rãnh 2 ngày/lần, phun sát trùng xoay vòng thuốc sát trùng $2-3\text{ lần/tuần}$. Sau khi cai sữa chuyển đàn, tháo dỡ toàn bộ tấm đan ngâm bể sát trùng 24 giờ, tẩy rửa chuồng bằng dung dịch $\text{NaOH } 5%$ và để trống chuồng tối thiểu $3 - 5\text{ ngày}$.
  5. Chi phí đầu tư thuốc và vắc xin theo quy trình này có làm tăng giá thành sản xuất? Không. Chi phí thuốc/vắc xin phòng bệnh tăng khoảng $3 - 5%$, nhưng giúp giảm $70 - 80%$ chi phí kháng sinh điều trị bệnh nặng, đồng thời nâng cao tỷ lệ sống của lợn con thêm $11,4%$, giúp hạ giá thành sản xuất trên mỗi kg lợn giống cai sữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra thông qua việc chuẩn hóa toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học cho đàn lợn nái sinh sản tại trại Bùi Thanh Phong. Dự án đã chứng minh việc kết hợp chặt chẽ giữa dinh dưỡng khoa học, kỹ thuật can thiệp sơ sinh vi chấn thương, lịch vắc xin nghiêm ngặt và phác đồ điều trị trúng đích giúp triệt tiêu các hội chứng bệnh lý nguy hiểm (MMA, tiêu chảy sơ sinh), nâng cao tỷ lệ sống của lợn con lên $95,6%$ và tối đa hóa năng suất sinh sản đàn nái ngoại. Đây là mô hình kỹ thuật có tính ứng dụng cao, khả thi và mang lại giá trị gia tăng bền vững cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.