Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp, có tỷ suất hàng hóa cao và đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa với các mô hình trang trại nuôi lợn hướng nạc. Tuy nhiên, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản, đặc biệt là các giống lợn nái ngoại nuôi tập trung, đối mặt với nhiều khó khăn do khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của vật nuôi còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ mắc các hội chứng bệnh sinh sản cao. Thực tiễn sản xuất giai đoạn 2018 - 2020 ghi nhận nhiều biến động bất lợi: giá lợn có thời điểm xuống thấp gây xáo trộn lịch tiêm phòng, dịch tả lợn châu Phi bùng phát trên diện rộng từ đầu năm 2019 khiến việc tái đàn và kiểm soát an toàn sinh học gặp trở ngại lớn, trong khi kiến thức chuyên môn thú y của một bộ phận người chăn nuôi và cán bộ cơ sở chưa đồng đều.

Xuất phát từ thực tế đó, chuyên đề tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị một số bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại Bích Cường - xã Nghĩa Đạo - huyện Thuận Thành - tỉnh Bắc Ninh" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở.
  3. Nhận biết, chẩn đoán các bệnh phổ biến trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng phương pháp phòng trị bệnh phù hợp.
  4. Nâng cao và hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của chuyên đề là đàn lợn nái sinh sản (gồm lợn nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ và nái nuôi con) cùng đàn lợn con theo mẹ được nuôi dưỡng tại trại Bích Cường. Nghiên cứu được triển khai tại thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh - một địa bàn giáp ranh ba tỉnh Bắc Ninh, Hải Dương và Hưng Yên, có hệ thống giao thông thuận lợi nhưng thời tiết mùa hè mưa nhiều và mùa đông rét buốt kèm ẩm ướt. Thời gian thực hiện chuyên đề kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề được xây dựng dựa trên cơ sở sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng gia súc và bệnh lý học thú y chuyên sâu trên đàn lợn ngoại công nghiệp:

  • Đặc điểm sinh lý, sinh dục: Nghiên cứu áp dụng các chỉ số thành thục tính dục (lợn ngoại động dục lần đầu lúc 6 - 7 tháng tuổi, khối lượng 65 - 80 kg) và thành thục thể vóc (8 - 9 tháng tuổi, khối lượng đạt 100 - 110 kg mới đưa vào phối giống). Chu kỳ động dục được theo dõi qua ba giai đoạn (trước chịu đực, chịu đực và sau chịu đực), xác định thời điểm rụng trứng (35 - 40 giờ sau khi có triệu chứng) và thời điểm phối giống thích hợp (chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 kể từ khi bắt đầu chịu đực, hoặc sau khi chịu đực 6 - 8 giờ).
  • Cơ sở dinh dưỡng gia súc: Nhu cầu thức ăn của nái mang thai được định lượng dựa trên tiêu chuẩn năng lượng trao đổi (NLTĐ 2900 kcal/kg) và đạm thô (13%), điều chỉnh theo thể trạng (nái gầy, nái bình thường, nái béo) qua các giai đoạn chửa (từ phối đến 34 ngày, 35 - 83 ngày, 84 - 112 ngày, ngày 113 và ngày cắn ổ). Khẩu phần cho nái nuôi con đòi hỏi NLTĐ 3100 kcal/kg, protein 15%, Ca 0,9 - 1,0% và P 0,7%. Thức ăn sử dụng là các dòng cám công nghiệp chuyên dụng của Tập đoàn De Heus (mã 3030 cho nái chửa, mã 3060 cho nái nuôi con và mã 3800 dạng viên cho lợn con tập ăn).
  • Đặc điểm sinh lý học lợn con: Cơ sở lý thuyết tập trung vào các hạn chế sinh lý của lợn sơ sinh gồm phản xạ điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện do hệ thần kinh trung ương chưa phát triển đầy đủ, tỷ lệ diện tích bề mặt lớn; dung tích dạ dày sơ sinh chỉ đạt khoảng 0,03 lít; hoạt tính men pepsin chưa hoạt động trong 25 ngày đầu nếu thiếu HCl tự do; khả năng miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào hấp thu thụ động kháng thể (γ-globulin, IgA, IgG, IgM) từ sữa đầu của lợn mẹ.
  • Bệnh lý học thú y: Hệ thống hóa triệu chứng lâm sàng và nguyên nhân gây bệnh của hội chứng viêm tử cung (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli), bệnh viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae), hội chứng mất sữa sau sinh MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia), hội chứng tiêu chảy lợn con (E. coli, cầu trùng), bệnh đường hô hấp phức hợp (APP, Glasser, Mycoplasma) và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.

Phương pháp thực hiện chuyên đề bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất dữ liệu lưu trữ từ phòng kế toán và nhật ký kỹ thuật của trang trại để phân tích cơ cấu đàn giai đoạn 2018 - 2020.
  • Phương pháp khảo sát và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp tham gia quản lý đàn nái tại các chuồng; ghi nhận chỉ tiêu cá thể thông qua thẻ nái (số tai, ngày phối, ngày đẻ dự kiến, số con sơ sinh, số con sống, số con cai sữa); theo dõi thân nhiệt, màu sắc và mùi dịch tiết sinh dục, tình trạng tiết sữa.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và sản khoa: Thực hiện quy trình vệ sinh chuồng trại, tiêu độc sát trùng định kỳ; can thiệp kỹ thuật đỡ đẻ (lau khô đờm dãi, cắt và sát trùng rốn bằng cồn iod, úm ấm ở nhiệt độ 33 - 35°C, bấm tai, mài nanh, cắt đuôi); hỗ trợ nái đẻ khó bằng thủ thuật tay kết hợp dược phẩm; tiêm sắt Fe-Dextran vào ngày thứ 3; tập ăn sớm lúc 5 - 6 ngày tuổi; thực hiện tiêm phòng vắc-xin theo lịch của trại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được tổng hợp và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel theo các công thức dịch tễ học thường quy để xác định tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đồng thời chỉ ra các thách thức lớn mà người chăn nuôi đang gặp phải: giá cả thị trường bấp bênh, nguy cơ tồn dư hóa chất, điều kiện thời tiết phức tạp và đặc biệt là áp lực từ các đợt bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc nái sinh sản và bảo vệ đàn lợn con theo mẹ, từ đó xác lập 4 mục tiêu cùng các yêu cầu kỹ thuật cần đạt trong quá trình thực tập tốt nghiệp tại trang trại Bích Cường.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung phần này chia thành ba mảng kiến thức lớn:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên xã Nghĩa Đạo với diện tích 725 ha, dân số năm 2018 khoảng 176.000 người, khí hậu 2 mùa rõ rệt có lượng mưa trung bình năm 1331 mm tập trung 85% vào mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10). Tổng diện tích mặt bằng trang trại Bích Cường là 24.896 m², bao gồm phân khu điều hành và phân khu sản xuất với 6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa và 4 chuồng thịt. Trại trang bị hệ thống giàn mát làm mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng, bồn silo cám tự động, hầm biogas xử lý chất thải, chuồng bầu quản lý cá thể bằng chip điện tử tự động và phòng pha tinh nhân tạo hiện đại. Cơ cấu tổ chức gồm 01 chủ trại, 02 cán bộ kỹ thuật De Heus, 10 công nhân và 05 sinh viên thực tập. Tác giả phân tích thuận lợi về vị trí cách xa khu dân cư, hạ tầng đồng bộ và giá lợn phục hồi từ tháng 6/2019; đồng thời nêu rõ khó khăn do chi phí đầu tư lớn, biến động công nhân, dịch tả lợn châu Phi đe dọa từ tháng 2/2019 khiến trại không thể nhập thêm đàn hậu bị.
  2. Cơ sở khoa học: Phân tích quy luật sinh lý sinh dục, chu kỳ tính, nhu cầu dinh dưỡng nái mang thai và nuôi con; cơ chế tiêu hóa và miễn dịch thụ động qua sữa đầu của lợn con. Đi sâu vào cơ chế bệnh sinh của các bệnh thường gặp trên nái (viêm tử cung với 3 thể lâm sàng nhẹ +, vừa ++, nặng +++; viêm vú; mất sữa) và trên lợn con (hội chứng tiêu chảy cấp và á cấp tính, bệnh hô hấp, bệnh viêm khớp 3 thể do liên cầu khuẩn).
  3. Tình hình nghiên cứu: Lược khảo các công trình trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng, Phạm Hữu Doanh, Nguyễn Văn Thanh) về tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ chiếm từ 30 - 50% và ảnh hưởng tiêu cực đến chu kỳ sinh sản tiếp theo; tổng quan các nghiên cứu quốc tế (Kidcha-orrapin, Waller, Kemper, Maes, Ivashkevich) về hội chứng MMA, tỷ lệ lưu hành PDS từ 5,5 - 13% tại các trang trại châu Âu và Mỹ cùng nguy cơ làm tăng tỷ lệ chết ở lợn con lên tới 80% nếu thiếu sữa mẹ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Tác giả xác định đối tượng thực hiện là đàn lợn nái sinh sản tại trại Bích Cường trong giai đoạn từ 18/11/2019 đến 20/05/2020. Nội dung quy định chi tiết quy trình chăn nuôi theo định mức của Công ty Cổ phần Ngọc Minh Green Farm và De Heus:

  • Khẩu phần thức ăn nái mang thai (cám De Heus 3030): Giai đoạn chờ phối ăn 3 kg/con/ngày; giai đoạn 1 (ngày 1 - 34) ăn 3 kg/con/ngày (điều chỉnh +0,5 kg nếu gầy, -0,5 kg nếu béo); giai đoạn 2 (ngày 35 - 83) ăn 2 kg/con/ngày (+0,2 kg nếu gầy); giai đoạn 3 (ngày 84 - 112) ăn 3 kg/con/ngày (+0,2 kg nếu gầy, -0,2 kg nếu béo); giai đoạn đẻ (114 ± 3 ngày) chuyển sang cám 3060 mức 6 kg/con/ngày (hậu bị giảm 1 kg/con).
  • Lịch vệ sinh sát trùng: Áp dụng chế độ tiêu độc luân phiên giữa phun thuốc sát trùng và rắc/phun vôi bột cố định từ Thứ Hai đến Chủ Nhật cho chuồng nái đẻ, chuồng nái bầu, chuồng hậu bị, lối đi và ngoại cảnh chăn nuôi.
  • Lịch tiêm phòng vắc-xin: Thiết lập lịch phòng bệnh chặt chẽ cho lợn hậu bị (Khô thai, Dịch tả, Giả dại, LMLM, Circo, Mycoplasma từ 24 đến 30 tuần tuổi); lợn nái chửa (Dịch tả tuần 10, Mycoplasma tuần 11, LMLM tuần 12, Giả dại định kỳ 4 tháng/lần, E. coli vào ngày chửa thứ 80 và 100, Circo 6 tháng/lần, Khô thai 14 ngày sau đẻ); lợn đực giống (định kỳ 4 - 6 tháng với Dịch tả, LMLM, Giả dại, Mycoplasma + Circo); lợn con theo mẹ và sau cai sữa (Suyễn lần 1 lúc 1 tuần tuổi, Glasser lúc 2 tuần tuổi, Suyễn 2 + Circo lúc 3 tuần tuổi, Dịch tả lần 1 lúc 5 tuần, APP lần 1 lúc 6 tuần, Giả dại 7 tuần, LMLM 8 tuần, Tụ dấu 9 tuần, Dịch tả lần 2 lúc 10 tuần và APP lần 2 lúc 12 tuần).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày các số liệu thực tế thu được trong quá trình thực tập tại trại:

  • Biến động cơ cấu đàn lợn (2018 - T5/2020): Đàn đực giống duy trì ổn định 4 - 6 con; đàn hậu bị giảm liên tục từ 150 con (2018) xuống 112 con (2019) và còn 102 con (T5/2020); đàn nái sinh sản đạt 650 con (2018), giảm xuống 547 con (2019) do dịch tả lợn châu Phi buộc trại phải loại thải nái già và ngừng nhập giống, sau đó phục hồi lên 620 con (T5/2020) khi giá lợn tăng cao; đàn lợn con giảm từ 17.145 con (2018) xuống 14.243 con (2019) và đạt 8.184 con tính đến tháng 5/2020.
  • Kết quả chăm sóc nuôi dưỡng trực tiếp: Sinh viên trực tiếp theo dõi, chăm sóc 50 lợn nái hậu bị, 793 lợn nái chửa, 96 lợn nái đẻ nuôi con và 1.211 lợn con theo mẹ. Tỷ lệ nái chửa phối giống đạt yêu cầu và chuyển lên chuồng đẻ đạt 94%.
  • Quy trình kỹ thuật áp dụng: Khẩu phần ăn nái đẻ được kiểm soát chặt (giảm dần 0,5 kg/ngày trước đẻ 3 ngày; sau đẻ 2 ngày tăng dần từ 0,5 - 1 kg/ngày đến ngày thứ 6; nái gầy hoặc nuôi nhiều con tăng tối đa 6 kg/ngày). Quy trình can thiệp đẻ khó được chuẩn hóa: dùng dung dịch sát trùng rửa âm hộ, bôi gel trơn tay để can thiệp kéo thai; sử dụng phác đồ tiêm bắp kháng sinh Dufamox liều 20 ml/con liên tục 3 ngày sau đẻ, kết hợp tiêm gốc đuôi Oxytocin 2 ml/con khi nái đã sinh 2/3 số con để kích thích tống sản dịch và tiết sữa, bổ trợ thể trạng bằng Catosal liều 1 ml/10 kg thể trọng.
  • Chăm sóc lợn con: Thực hiện bấm tai lúc 2 giờ sau sinh; ngày thứ 2 cho uống Baytril 0,5% liều 1 ml/con, mài nanh, cắt đuôi; ngày thứ 3 uống thuốc phòng cầu trùng và tiêm Fe-Dextran; ngày 5 - 6 thiến lợn đực và lắp máng tập ăn cám viên De Heus 3800; tiến hành cai sữa ở 21 ngày tuổi đối với những cá thể đạt khối lượng từ 5,5 đến 7 kg.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết mức độ hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đề ra về quy trình chăn nuôi, công tác an toàn sinh học và kỹ năng thực hành thú y. Đề xuất ban quản lý trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ vệ sinh sát trùng, kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi trong mùa hè, đảm bảo chế độ đãi ngộ để ổn định nhân lực công nhân nhằm duy trì chất lượng chăm sóc đàn nái sinh sản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế phản ánh quy mô và hoạt động kỹ thuật tại trại Bích Cường qua các bảng số liệu cụ thể:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn tại trại Bích Cường giai đoạn 2018 - tháng 5/2020

STT Chỉ tiêu khảo sát Năm 2018 (con) Năm 2019 (con) Tháng 5/2020 (con)
1 Lợn đực giống 4 6 5
2 Lợn hậu bị 150 112 102
3 Lợn nái sinh sản 650 547 620
4 Lợn con 17.145 14.243 8.184
Tổng Tổng đàn 17.949 14.908 8.911

Bảng 2: Khối lượng đàn lợn trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng trong 6 tháng thực tập

Tháng thực hiện Nái chửa (con) Nái đẻ (con) Nái hậu bị (con) Lợn con theo mẹ (con)
Tháng 12/2019 0 32 0 405
Tháng 01/2020 0 32 0 408
Tháng 02/2020 0 32 0 398
Tháng 03/2020 0 0 50 0
Tháng 04/2020 395 0 0 0
Tháng 05/2020 389 0 0 0
Tổng cộng 793 96 50 1.211

Các giải pháp kỹ thuật do tác giả áp dụng và chuẩn hóa tại cơ sở gồm:

  • Thiết lập chế độ ăn chính xác cho lợn nái mang thai theo 3 giai đoạn bằng thức ăn De Heus 3030 và giai đoạn nuôi con bằng cám De Heus 3060, giúp nái hồi phục thể trạng sau đẻ và duy trì sản lượng sữa.
  • Vận hành quy trình đỡ đẻ và can thiệp sản khoa an toàn: xử lý nái đẻ khó bằng thủ thuật tay sát trùng, tiêm Dufamox (20 ml/con trong 3 ngày), Oxytocin (2 ml/con tiêm gốc đuôi) và Catosal (1 ml/10 kg thể trọng).
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình úm lợn con sơ sinh ở nhiệt độ 33 - 35°C, phòng bệnh chủ động bằng Baytril 0,5% (ngày thứ 2), bổ sung Fe-Dextran (ngày thứ 3), tập ăn sớm từ ngày thứ 5 - 6 bằng cám 3800 và cai sữa chuẩn ở 21 ngày tuổi (đạt 5,5 - 7 kg).
  • Đạt tỷ lệ lợn nái chửa phối giống thành công đưa lên chuồng đẻ là 94%.

Đóng góp thực tiễn của đề tài là việc kiểm chứng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp lịch phòng dịch kép (vắc-xin và sát trùng luân phiên) trên đàn nái ngoại tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi bùng phát mạnh tại đồng bằng sông Hồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế tại trang trại:

  • Đội ngũ công nhân tại trại thường xuyên thiếu hụt và thay đổi liên tục, ảnh hưởng trực tiếp đến tính đồng đều trong thao tác kỹ thuật chăm sóc đàn lợn.
  • Vốn đầu tư hạ tầng ban đầu lớn, chi phí dành cho công tác phòng dịch và thuốc thú y tăng cao do dịch bệnh bên ngoài diễn biến phức tạp.
  • Dịch tả lợn châu Phi lan rộng từ đầu năm 2019 khiến trang trại phải đóng băng việc nhập đàn hậu bị từ tháng 2/2019, gây khó khăn cho kế hoạch tái đàn và ổn định quy mô sản xuất.
  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng thực tập tốt nghiệp, chưa đủ dài để đánh giá năng suất sinh sản tích lũy qua nhiều lứa đẻ liên tiếp của đàn nái.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định dựa trên phạm vi chuyên đề:

  • Tiếp tục theo dõi chu kỳ sinh sản và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của đàn nái sau cai sữa ở các lứa đẻ tiếp theo.
  • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả điều trị của các phác đồ kháng sinh khác nhau đối với từng thể viêm tử cung cụ thể dựa trên kháng sinh đồ.
  • Đánh giá ảnh hưởng của việc ứng dụng công nghệ chip tự động trong chuồng bầu đến việc tối ưu hóa mức tiêu thụ thức ăn cá thể.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm giá trị cho:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài thực tập tốt nghiệp tại trang trại quy mô công nghiệp; cách xây dựng biểu mẫu theo dõi lâm sàng và chỉ tiêu sinh sản trên đàn nái ngoại.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn sinh sản: Áp dụng trực tiếp quy trình dinh dưỡng phân kỳ theo thể trạng của Tập đoàn De Heus (Bảng định mức thức ăn cho nái chửa và nái nuôi con); bảng lịch sát trùng luân phiên hàng tuần cho chuồng đẻ, chuồng bầu và ngoại cảnh.
  • Cán bộ thú y cơ sở: Tham khảo tiêu chí nhận diện và phân biệt 3 thể viêm tử cung lâm sàng (thể nhẹ +, thể vừa ++, thể nặng +++) kèm phác đồ can thiệp đẻ khó, kỹ thuật sử dụng Oxytocin tiêm gốc đuôi kết hợp kháng sinh Dufamox và thuốc bổ trợ Catosal; lịch tiêm vắc-xin chi tiết cho đàn lợn từ sơ sinh đến lợn đực giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và công nghệ chuồng nuôi tại trại lợn Bích Cường có những đặc điểm nổi bật nào?
Trang trại có tổng diện tích 24.896 m² với hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn. Khu sản xuất gồm 6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa và 4 chuồng thịt. Trại trang bị hệ thống giàn mát làm mát đầu chuồng, quạt hút thông gió cuối chuồng, bồn silo cám tự động, hầm biogas tận dụng toàn bộ chất thải. Đặc biệt, chuồng bầu quản lý cá thể bằng hệ thống chip tự động và phòng tinh được trang bị kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, nồi hấp cách thủy.

2. Định mức thức ăn cho lợn nái mang thai theo quy trình của Tập đoàn De Heus tại cơ sở được phân chia ra sao?
Nái mang thai sử dụng thức ăn hỗn hợp De Heus 3030 theo các giai đoạn:

  • Giai đoạn chờ phối (từ cai sữa đến phối): 3 kg/con/ngày.
  • Giai đoạn 1 (ngày 1 - 34): 3 kg/con/ngày (nái gầy cộng thêm 0,5 kg; nái béo giảm 0,5 kg).
  • Giai đoạn 2 (ngày 35 - 83): 2 kg/con/ngày (nái gầy cộng thêm 0,2 kg).
  • Giai đoạn 3 (ngày 84 - 112): 3 kg/con/ngày (nái gầy cộng thêm 0,2 kg; nái béo giảm 0,2 kg).
  • Giai đoạn đẻ (114 ± 3 ngày): Chuyển sang cám 3060 với mức ăn 6 kg/con/ngày (lợn hậu bị giảm 1 kg/con).

3. Quy trình thú y và chăm sóc lợn con sơ sinh trong tuần đầu tiên tại trại gồm những thao tác kỹ thuật nào?

  • Lúc sơ sinh: Lau sạch đờm dãi ở mũi miệng và toàn thân, thắt và cắt rốn cách cuống 3 cm, sát trùng cồn iod, đưa vào lồng úm ở nhiệt độ 33 - 35°C, lau sạch vú mẹ trước khi cho bú sữa đầu.
  • 2 giờ sau sinh: Thực hiện bấm tai.
  • 2 ngày tuổi: Cho uống Baytril 0,5% liều 1 ml/con, tiến hành mài nanh, cắt đuôi và sát trùng lại rốn.
  • 3 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng cầu trùng và tiêm Fe-Dextran.
  • 5 - 6 ngày tuổi: Thiến lợn đực, tiêm kháng sinh, sát trùng vết thiến và lắp máng tập ăn cám viên De Heus 3800.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin Suyễn + Glasser lần 1.

4. Khi phát hiện lợn nái có biểu hiện đẻ khó, tác giả đã can thiệp xử lý như thế nào?
Dấu hiệu đẻ khó gồm vỡ nước ối nhưng không rặn, rặn liên tục bụng căng và cong đuôi do thai to hoặc ngược, mắt đỏ, kiệt sức thở nhanh. Thao tác xử lý: dùng nước sát trùng vệ sinh sạch vùng âm hộ và mông lợn; người đỡ cắt ngắn móng tay, rửa sạch, sát trùng tay và bôi gel bôi trơn rồi đưa tay vào tử cung nắm thai kéo ra ngoài. Về dùng thuốc: tiêm kháng sinh Dufamox liều 20 ml/con liên tục 3 ngày sau đẻ; tiêm Oxytocin liều 2 ml/con vào gốc đuôi sau khi nái đã đẻ được 2/3 số con; đồng thời tiêm bắp thuốc bổ Catosal liều 1 ml/10 kg thể trọng để nâng cao sức đề kháng.

5. Vì sao quy mô đàn nái sinh sản và đàn lợn con tại trại có sự sụt giảm mạnh trong năm 2019?
Năm 2019, đàn nái sinh sản giảm từ 650 con xuống 547 con và đàn lợn con giảm từ 17.145 con xuống 14.243 con. Nguyên nhân trực tiếp là do dịch tả lợn châu Phi bùng phát dữ dội trên diện rộng từ đầu năm 2019, buộc trang trại phải ngừng nhập đàn lợn hậu bị từ tháng 2/2019 để giữ an toàn dịch bệnh, đồng thời chủ động loại thải những nái già không còn khả năng khai thác nhằm trẻ hóa và thu hẹp đàn để kiểm soát an toàn sinh học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại trang trại Bích Cường (Bắc Ninh). Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu đàn giai đoạn 2018 - 2020, kiểm chứng quy trình công nghệ của De Heus và khẳng định tính khả thi của phác đồ can thiệp sản khoa kết hợp lịch phòng dịch nghiêm ngặt. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.