Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng góp trên 60% tổng sản lượng thịt xẻ toàn ngành. Trong bối cảnh áp lực dịch bệnh gia tăng và xu hướng tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang các sản phẩm thực phẩm đặc sản, việc bảo tồn và phát triển thương mại hóa các giống lợn bản địa quý hiếm như lợn Hương (giống lợn đặc sản vùng núi Đông Bắc) trở thành hướng đi chiến lược. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn bản địa quy mô trang trại đang đối mặt với những thách thức lớn về sinh lý sinh sản: năng suất sinh sản tự nhiên thấp (trung bình 5 - 6 con/lứa), tầm vóc nhỏ, tỷ lệ mắc hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA - Metritis-Mastitis-Agalactia) ở nái sau sinh dao động từ 30% đến 50%, và hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella spp. ở lợn con theo mẹ chiếm tỷ lệ 31,84% với tỷ lệ tử vong lên đến 5,37%.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Dược Thú y thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã thực hiện nghiên cứu ứng dụng: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái Hương sinh sản và nuôi con tại trại lợn Khu khởi nghiệp" do sinh viên Trần Thị Thúy Nga thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Phương Lan.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH QUẢN TRỊ KỸ THUẬT TOÀN DIỆN                        |
|                                                                                   |
|  [ Dinh dưỡng chuyên biệt ] ---> [ An toàn sinh học kép ] ---> [ Can thiệp Dược ] |
|  - Cám hỗn hợp F26               - Khử trùng Omnicide 320ppm   - Pendistrep LA    |
|  - Thức ăn xanh bổ sung          - Sát trùng xút NaOH 10%      - Oxytocin 10 UI   |
|  - Phân kỳ thai kỳ/nuôi con      - Vôi bột lối đi/gầm chuồng   - Analgin 300 mg   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng sinh trưởng, cơ cấu đàn và năng suất sinh sản của giống lợn Hương trong điều kiện nuôi bán thâm canh tại Thái Nguyên.
  2. Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng phân kỳ bằng thức ăn công nghiệp F26 kết hợp thức ăn thô xanh cho nái hậu bị, nái chửa và nái nuôi con.
  3. Thiết lập hệ thống an toàn sinh học nghiêm ngặt bằng hóa chất khử trùng chuyên dụng (Omnicide, NaOH 10%, vôi bột) và lịch trình tiêm phòng vắc-xin chủ động (Coglapest, Aftovax, Begonia, Parvovirus).
  4. Chuẩn hóa các thủ thuật ngoại khoa đỡ đẻ, bấm nanh, gắn số tai, thiến đực và phác đồ dược lý điều trị hội chứng MMA, tiêu chảy sơ sinh đạt tỷ lệ an toàn 100%.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai thực nghiệm trên toàn bộ đàn lợn Hương gồm 50 cá thể (01 đực giống, 05 nái sinh sản, 04 nái hậu bị, 31 lợn con và 09 lợn thịt) trong thời gian 6 tháng (18/05/2018 - 18/11/2018) tại Trại lợn Khu khởi nghiệp Khoa Chăn nuôi Thú y, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Chăn nuôi lợn nái sinh sản truyền thống tại nông hộ vùng cao thường thả rông hoặc nhốt chuồng hở, phụ thuộc vào thức ăn tận dụng nghèo dinh dưỡng, dẫn đến tuổi động dục muộn, tỷ lệ rụng trứng thấp và tỷ lệ lợn con chết yểu cao do lạnh và nhiễm khuẩn đường ruột. Việc áp dụng công nghệ nuôi công nghiệp hoàn toàn của lợn ngoại lại không tương thích với đặc điểm sinh học tầm vóc nhỏ (khối lượng trưởng thành chỉ 40 - 50 kg) và tập tính hoang dã của giống lợn Hương.

Tiêu chí so sánh Lợn ngoại thương phẩm (Yorkshire/Landrace) Lợn nội truyền thống (Móng Cái/Ỉ) Lợn Hương (Giải pháp chuẩn hóa trong đề tài)
Tuổi phối giống lần đầu 8 - 9 tháng (100 - 110 kg) 6 - 7 tháng (40 - 50 kg) 7 - 8 tháng (35 - 45 kg)
Năng suất sinh sản Cao (10 - 14 con/lứa) Cao (10 - 12 con/lứa) Thấp - Trung bình (5 - 7 con/lứa)
Tính chống chịu bệnh Trung bình, nhạy cảm môi trường Cao, thích nghi tốt Rất cao với điều kiện bản địa
Chất lượng thịt Trung bình, tỷ lệ nạc cao Mỡ nhiều, thịt mềm Tuyệt hảo, thơm giòn, giá trị thương phẩm cao
Chi phí thức ăn/ngày Rất cao (thức ăn tinh 100%) Thấp (thức ăn tận dụng) Tối ưu (kết hợp F26 và thức ăn thô xanh)

Yêu cầu kỹ thuật được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình khử trùng chuồng đẻ bằng Omnicide nồng độ 320 ml/1000L; chuồng úm sơ sinh có đèn hồng ngoại duy trì nhiệt độ 27 - 30°C; tiêm đầy đủ 4 loại vắc-xin bắt buộc cho nái; tiêm sắt và cắt rốn sát trùng bằng cồn Iod.
  • Should have (Nên có): Định lượng thức ăn F26 theo ngày chửa và số con bú sữa; ngâm khử trùng tấm đan chuồng đẻ trong bể dung dịch xút NaOH 10% trong 24 giờ.
  • Could have (Có thể có): Cho nái vận động ngoài trời 30 phút/ngày sau sinh từ 3 - 7 ngày khi thời tiết ấm áp.
  • Won't have (Không áp dụng): Sử dụng chất kích thích tăng trọng hoặc kháng sinh phòng ngừa định kỳ trộn đại trà vào thức ăn gây nguy cơ kháng kháng sinh.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống chuồng trại được quy hoạch phân khu độc lập theo trục Đông - Nam đón gió mát mùa hè, tránh gió lùa mùa đông, bao gồm: khu nái hậu bị, 4 ô chuồng nái chửa, 2 ô chuồng đực giống và khu chuồng nái đẻ nuôi con tích hợp ô úm lợn con chuyên biệt kích thước $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$.

graph TD
    A[Khu cách ly & Sát trùng đầu vào] --> B[Khu chuồng Nái hậu bị / Chửa]
    B -->|Trước đẻ 7-10 ngày| C[Khu chuồng Nái đẻ & Nuôi con]
    C --> D[Ô úm lợn con: Đèn hồng ngoại 27-30°C]
    C -->|Cai sữa 21-28 ngày| E[Khu lợn con sau cai sữa & Lợn thịt]
    C -->|Hết chu kỳ tiết sữa| B
    subgraph Hệ thống An toàn sinh học
        F[Hóa chất Omnicide 320ppm]
        G[Hố ngâm tấm đan NaOH 10%]
        H[Vôi bột lối đi & Gầm chuồng]
    end
    F -.-> B
    F -.-> C
    G -.-> C
    H -.-> B
    H -.-> C

Quy cách kỹ thuật hóa dược và vật tư:

  • Omnicide (Di-aldehyde + Quaternary Ammonium): Pha tỷ lệ 320 ml / 1000 lít nước ($0,032%$), phun sương diệt khuẩn, virus định kỳ 3 lần/tuần.
  • Dung dịch NaOH 10%: Dùng ngâm tẩy uế tấm đan sàn nhựa chuồng đẻ trong 24 giờ nhằm loại bỏ hoàn toàn màng biofilm của vi khuẩn.
  • Pendistrep LA (Interchemie / Dược phẩm Thú y tương đương): Huyễn dịch tiêm chứa Procaine Penicillin G ($20.000.000\text{ UI}$) và Dihydrostreptomycin sulfate ($20\text{ g}$) trong 100 ml; liều dùng $1\text{ ml} / 15\text{ kg}$ thể trọng (TT).
  • Hormone Oxytocin (Minh Dũng Vet): Hàm lượng $10\text{ UI/ml}$; liều co bóp cơ trơn tử cung $6\text{ ml/nái}$, kích thích tiết sữa $2\text{ ml/nái}$.
  • Analgin (Hanvet): Dung dịch tiêm Analgin $300\text{ mg/ml}$; liều hạ sốt, giảm đau kháng viêm $1\text{ ml} / 10\text{ kg}$ TT.
  • Thức ăn F26: Năng lượng trao đổi $\text{ME} = 3100\text{ Kcal/kg}$, Protein thô $\text{CP} = 15%$, Canxi $\text{Ca} = 0,9 - 1,0%$, Phốt pho khả dụng $\text{P} = 0,7%$.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm soát theo vòng đời sinh sản tiêu chuẩn (Reproductive Lifecycle SOP) kết hợp phương pháp quan sát lâm sàng và thống kê sinh học (Biostatistics):

  • Giai đoạn tiền phối giống & Mang thai: Theo dõi chu kỳ động dục 19 - 21 ngày, phản xạ đứng ì (standing reflex) khi tiếp xúc đực thí điểm; định lượng thức ăn theo 3 giai đoạn thai kỳ (Tuần 1 - 12, Tuần 13 - 14, Tuần 15 đến trước đẻ).
  • Giai đoạn sinh sản & Hộ lý sơ sinh: Vệ sinh vú nái trước đẻ 1 tuần bằng dung dịch sát trùng nhẹ; xử lý đỡ đẻ vô trùng, kẹp cắt rốn cách cuống $3\text{ cm}$, lăn bột làm khô Mistran, úm nhiệt và cho bú sữa đầu (colostrum) trong 60 phút đầu sau sinh.
  • Phương pháp thống kê: Toàn bộ số liệu lâm sàng, tỷ lệ mắc bệnh, hiệu quả điều trị và các chỉ số sinh sản được số hóa và phân tích trên Microsoft Excel 2007 theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được chuẩn hóa thành thuật toán tính toán khẩu phần dinh dưỡng và thuật toán xử lý ca bệnh lâm sàng.

def calculate_lactating_sow_feed(base_allowance_kg, litter_size, body_condition_score):
    """
    Thuật toán tính toán lượng thức ăn F26 hàng ngày cho lợn nái nuôi con
    Công thức chuẩn: Lượng ăn = 2.0 kg + (Số con x 0.35 kg/con) + Hiệu chỉnh thể trạng
    """
    calculated_feed = base_allowance_kg + (litter_size * 0.35)
    
    # Hiệu chỉnh theo thể trạng thực tế (Body Condition Score - BCS)
    if body_condition_score == "thin":
        calculated_feed += 0.5  # Nái gầy tăng 0.5 kg
    elif body_condition_score == "fat":
        calculated_feed -= 0.5  # Nái béo giảm 0.5 kg
        
    return round(calculated_feed, 2)

# Ví dụ nái Hương nuôi 6 con, thể trạng bình thường:
daily_feed = calculate_lactating_sow_feed(base_allowance_kg=2.0, litter_size=6, body_condition_score="normal")
# Kết quả: 4.10 kg thức ăn hỗn hợp F26 / ngày (chia 2-3 bữa)

Lịch phân phối thức ăn nái chửa F26 chi tiết:

  • Từ tuần 1 đến tuần 12: $1,5 - 2,0\text{ kg/con/ngày}$ (cho ăn 1 lần/ngày vào buổi sáng).
  • Từ tuần 13 đến tuần 14: $2,5 - 3,0\text{ kg/con/ngày}$ (phát triển tuyến vú và kích thước bào thai).
  • Từ tuần 15 đến trước đẻ 3 ngày: $3,5 - 4,0\text{ kg/con/ngày}$.
  • Trước ngày đẻ 3 ngày: Giảm xuống $0,5\text{ kg/con/bữa}$ (chống chèn ép tử cung và viêm vú do thừa sữa).
  • Ngày đẻ: Cho uống nước ấm pha muối khoáng loãng hoặc ăn cháo lỏng nhẹ ($0,5\text{ kg}$ thức ăn tinh).

Testing và validation

1. Đánh giá an toàn sinh học và phòng bệnh bằng vắc-xin

Chương trình tiêm phòng chủ động được thực hiện nghiêm ngặt trên đàn nái và đàn lợn con, đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn $100%$, không ghi nhận ca sốc phản vệ hay sảy thai do vắc-xin.

Đối tượng Loại bệnh phòng ngừa Tên thương mại Vắc-xin Liều dùng & Đường tiêm Số con tiêm Tỷ lệ an toàn (%)
Lợn nái Hội chứng Khô thai Parvovirus Vaccine $2\text{ ml}$ / Tiêm bắp 9/9 100%
Lợn nái Dịch tả lợn cổ điển Coglapest (Ceva) $2\text{ ml}$ / Tiêm bắp 9/9 100%
Lợn nái Lở mồm long móng (LMLM) Aftovax (Merial) $2\text{ ml}$ / Tiêm bắp 9/9 100%
Lợn nái Bệnh Giả dại (Aujeszky) Begonia $2\text{ ml}$ / Tiêm bắp 9/9 100%
Lợn con Dịch tả lợn cổ điển Coglapest $1\text{ ml}$ / Tiêm bắp 31/31 100%
Lợn con Tụ huyết trùng (THT) Vắc-xin THT Lợn $2\text{ ml}$ / Tiêm bắp 31/31 100%

2. Kết quả thực hiện thủ thuật ngoại khoa và hộ lý sinh sản

Các thủ thuật can thiệp trực tiếp trên đàn gia súc được thực hiện đúng quy chuẩn vô trùng ngoại khoa, đạt tỷ lệ sống sót tuyệt đối.

STT Tên thủ thuật kỹ thuật Quy chuẩn thao tác Số ca thực hiện Tỷ lệ an toàn (%)
1 Đỡ đẻ & Chăm sóc sơ sinh Lau nhớt, thắt rốn cách gốc $3\text{ cm}$, cồn Iod $5%$, úm hồng ngoại 6 ca 100%
2 Mài nanh, bấm số tai Kìm bấm chuyên dụng vô trùng, khử trùng vết bấm 22 con 100%
3 Thiến lợn đực thương phẩm Rạch bao dịch hoàn, thắt đứt cuống dịch hoàn, sát trùng bột Pencillin 9 con 100%

Kết quả đạt được

Trong 6 tháng thực tập và nghiên cứu thực tế, toàn bộ các mục tiêu đặt ra đều được hoàn thành xuất sắc:

  • Tình hình sinh sản: Tổng số 6 nái đẻ (5 ca đẻ tự nhiên thuận lợi $= 83,33%$; 1 ca đẻ khó do xương chậu nái hậu bị hẹp $= 16,67%$, được can thiệp cơ học và tiêm $6\text{ ml}$ Oxytocin thành công, bảo toàn tính mạng mẹ và con).
  • Năng suất lợn con: Đàn nái sinh ra 32 con, nuôi sống 31 con (tỷ lệ sống theo mẹ đạt $96,88%$), số con sơ sinh bình quân đạt $5,33\text{ con/lứa}$.
  • Hiệu suất điều trị lâm sàng: Điều trị dứt điểm 2 ca nái có biểu hiện viêm tử cung nhẹ sau sinh bằng phác đồ tiêm Pendistrep LA kết hợp thụt rửa nước muối sinh lý $0,9%$ và tiêm Oxytocin trong 3 ngày liên tục, tỷ lệ khỏi bệnh đạt $100%$. Không có ca tiêu chảy lợn con nào chuyển biến thành viêm ruột hoại tử mất nước nặng.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                     KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CHÍNH                      |
|                                                                                   |
|  [ Tỷ lệ đẻ an toàn ]      : 100% (5 đẻ thường + 1 can thiệp thủ thuật)           |
|  [ Tỷ lệ sống lợn con ]    : 96.88% (31/32 lợn con theo mẹ)                       |
|  [ An toàn vắc-xin ]       : 100% (Toàn đàn nái 9/9, lợn con 31/31)               |
|  [ Thủ thuật ngoại khoa ]  : 100% an toàn (Mài nanh, bấm tai 22, thiến 9)         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình chăn nuôi giống bản địa: Đề tài đã chuyển giao thành công quy trình thâm canh bán công nghiệp đối với giống lợn Hương – vốn trước đây chỉ được chăn nuôi phân tán, tự phát. Việc áp dụng cám F26 định lượng theo thể trạng kết hợp thức ăn xanh giúp lợn nái tiết sữa tốt mà không bị tích mỡ làm giảm độ mắn đẻ.
  2. Quy trình kiểm soát an toàn sinh học 3 cấp độ: Kết hợp song song sát trùng không khí bằng Omnicide ($320\text{ ml}/1000\text{L}$), sát trùng bề mặt chuồng ngâm tẩy màng bám bằng NaOH $10%$ và tiêu độc nền đất bằng vôi cặn, giúp triệt tiêu hoàn toàn mầm bệnh truyền nhiễm lưu cữu.
  3. Phác đồ điều trị MMA tối ưu chi phí: Ứng dụng hiệp đồng kháng sinh phổ rộng thế hệ kinh điển (Procaine Penicillin G tiêu diệt Gram dương + Streptomycin tiêu diệt Gram âm đường ruột) kết hợp chất tăng lực Analgin và hormone co hồi tử cung Oxytocin, mang lại hiệu quả điều trị $100%$ với chi phí thấp hơn $40%$ so với việc sử dụng các kháng sinh Cephalosporin thế hệ mới nhập ngoại.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Mô hình ứng dụng: Mô hình có thể nhân rộng trực tiếp cho các hợp tác xã nông nghiệp, trang trại chăn nuôi lợn bản địa quy mô từ 20 đến 100 nái tại các tỉnh miền núi phía Bắc (Thái Nguyên, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn).
  • Hiệu quả kinh tế & ROI: Giảm tỷ lệ lợn con chết theo mẹ từ mức thông thường $12 - 15%$ xuống dưới $3,2%$, tiết kiệm chi phí thuốc thú y điều trị bệnh đường ruột $250.000\text{ VNĐ/nái/năm}$. Giá bán lợn giống và lợn thương phẩm lợn Hương đạt giá trị cao gấp 1,8 - 2,2 lần so với lợn trắng công nghiệp, mang lại tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (ROI) dự kiến đạt $35 - 42%/\text{năm}$.
  • Lộ trình triển khai:
    • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - 2): Cải tạo chuồng trại, lắp đặt hệ thống sưởi úm và bể ngâm sát trùng NaOH.
    • Giai đoạn 2 (Tháng 3 - 6): Nhập đàn nái hậu bị, thực hiện kiểm dịch và tiêm chủng vắc-xin 4 bệnh cơ bản.
    • Giai đoạn 3 (Tháng 7 trở đi): Vận hành chu kỳ phối giống, đỡ đẻ và khai thác lợn con thương phẩm theo SOP.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Quy mô nghiên cứu bước đầu còn giới hạn ở cỡ mẫu nhỏ (09 nái sinh sản và 31 lợn con); chưa thực hiện được kỹ thuật thụ tinh nhân tạo bảo tồn tinh dịch lợn đực Hương pha chế dạng lỏng/đông lạnh do số lượng đực giống tại trại chỉ có 01 cá thể phối giống trực tiếp.
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu xác định kháng sinh đồ định kỳ cho các chủng vi khuẩn E. coliStreptococcus spp. phân lập tại trại nhằm chủ động ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc.
    • Ứng dụng công nghệ thụ tinh nhân tạo cải tiến nhằm nâng cao hệ số nhân giống và kiểm soát dịch bệnh lây truyền qua đường sinh dục trên diện rộng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y & Dược Thú y: Tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn mực về quy trình hộ lý sản khoa, kỹ thuật đỡ đẻ và phác đồ dược lý điều trị bệnh sản khoa lâm sàng.
  • Chủ trang trại & Hộ chăn nuôi đặc sản: Hướng dẫn kỹ thuật chi tiết từng ngày tuổi về quản lý nái chửa, úm lợn con và lịch tiêm phòng chuẩn xác để tối đa hóa tỷ lệ nuôi sống.
  • Kỹ thuật viên thú y cơ sở: Nắm vững phương pháp phối hợp dược động học giữa Penicillin - Streptomycin và Oxytocin trong phòng ngừa, điều trị hội chứng MMA và sát nhau.
  • Cộng đồng nghiên cứu: Cung cấp nguồn số liệu thực chứng đáng tin cậy về các chỉ tiêu sinh lý, sinh sản của giống lợn Hương bản địa tại vùng Trung du miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất khi chuẩn bị chuồng đón nái đẻ là gì?

Chuồng đẻ phải được cọ rửa sạch sẽ, phun sát trùng bằng hóa chất Omnicide ($320\text{ ml}/1000\text{L}$), để trống chuồng từ 3 - 5 ngày trước khi chuyển nái vào; chuẩn bị sẵn ô úm lợn con kích thước $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ có đèn sưởi hồng ngoại duy trì ổn định $27 - 30^\circ\text{C}$.

2. Tại sao phải giảm lượng thức ăn của lợn nái trước khi đẻ 3 ngày?

Việc giảm thức ăn tinh xuống $0,5\text{ kg/bữa}$ trước đẻ 3 ngày nhằm mục đích giảm áp lực của đường tiêu hóa chèn ép lên tử cung, phòng ngừa hiện tượng đẻ khó và hạn chế tình trạng căng sữa đột ngột sau sinh gây tắc tia sữa dẫn đến viêm vú (Mastitis).

3. Phác đồ xử lý khi lợn nái bị sót nhau sau khi hoàn tất quá trình sinh con?

Cần can thiệp sớm: Tiêm bắp hoặc dưới da $6\text{ ml}$ dung dịch Oxytocin ($10\text{ UI/ml}$) để kích thích tăng cường co bóp cơ trơn tử cung đẩy sản dịch và màng nhau ra ngoài. Sau đó thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý NaCl $0,9%$ liên tục trong 3 ngày và tiêm kháng sinh dự phòng Pendistrep LA.

4. Cơ chế tác dụng hiệp đồng của thuốc Pendistrep LA trong điều trị viêm tử cung là gì?

Procaine Penicillin G ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn Gram dương ($Gram^+$), trong khi Streptomycin Sulfate gắn vào tiểu phần 30S ribosome ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn Gram âm ($Gram^-$). Sự phối hợp này mở rộng phổ kháng khuẩn toàn diện và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.

5. Chi phí đầu tư hệ thống an toàn sinh học cho trại quy mô nhỏ có đắt không?

Rất tiết kiệm. Với chi phí mua hóa chất Omnicide, xút NaOH và vôi bột chỉ chiếm khoảng $3 - 5%$ tổng chi phí vận hành trang trại, nhưng giúp giảm thiểu đến $90%$ nguy cơ bùng phát các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thúy Nga đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm lâm sàng. Đề tài chứng minh rằng việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc dinh dưỡng phân kỳ F26, an toàn sinh học 3 cấp độ (Omnicide - NaOH - Vôi bột) cùng phác đồ tiêm chủng vắc-xin và can thiệp dược lý chuẩn mực (Pendistrep LA, Oxytocin, Analgin) đã mang lại tỷ lệ an toàn sinh sản $100%$ và tỷ lệ sống của đàn lợn con đạt $96,88%$. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để nhân rộng mô hình chăn nuôi lợn Hương thương phẩm bền vững, nâng cao giá trị kinh tế cho ngành nông nghiệp chăn nuôi vùng cao.