Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp, góp phần giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người sản xuất. Để đáp ứng nhu cầu thị trường, xu hướng chăn nuôi chuyển dịch mạnh sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung với vốn đầu tư dài hạn, cơ sở hạ tầng hiện đại và quy trình quản lý nghiêm ngặt. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn sinh sản quy mô lớn thường xuyên đối mặt với các bệnh lý sản khoa phức tạp, đặc biệt là hiện tượng sảy thai, đẻ non và viêm nhiễm đường sinh dục ở lợn nái mang thai. Những bệnh này gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất đàn, làm suy giảm chất lượng con giống và tăng tỷ lệ loại thải nái, tạo ra tổn thất kinh tế đáng kể.

Trước thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Nghiên cứu tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn Công ty Phát Đạt, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc và áp dụng biện pháp điều trị" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hải Đăng (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thị Trang.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi và khả năng mắc bệnh ở đàn lợn nái tại trại lợn Công ty Phát Đạt, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Nắm vững quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái mang thai tại trang trại.
  3. Nắm được tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn nái mang thai, từ đó đánh giá hiệu quả điều trị bệnh tại cơ sở.

Để hoàn thành các mục tiêu trên, đề tài xác định 5 yêu cầu thực hiện:

  1. Đánh giá tình hình chăm sóc nuôi dưỡng tại trang trại Công ty Phát Đạt.
  2. Trực tiếp tham gia vào quá trình chẩn đoán bệnh để xác định chính xác bệnh và tiến hành điều trị đạt hiệu quả.
  3. Chăm sóc và nuôi dưỡng nái theo đúng quy trình kỹ thuật, nhận diện các bệnh nhiễm trên đàn lợn.
  4. Thực hiện đúng quy trình phòng và điều trị bệnh cho lợn tại trại.
  5. Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và tay nghề lâm sàng thông qua thực tiễn sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái giống GF24 (cùng các giống Duroc, Yorkshire, Landrace tại trại); các loại thuốc điều trị thú y (Vetrimoxin L.A, Oxytocin, Analgin, Enrofloxacin, Atropin, Meloxicam, Catosal, Progesterone); các loại vắc xin phòng bệnh (PRRS, Parvovirus, Giả dại - AD, Dịch tả lợn cổ điển - CSF/Sf, Lở mồm long móng - FMD/Aftopor, Mycoplasma, Circo - PCV2).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Công ty Phát Đạt, xóm Gò Già, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (cơ sở có sự giám sát kỹ thuật của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực tế trong 6 tháng, từ ngày 19 tháng 06 năm 2021 đến ngày 19 tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học về sinh sản và bệnh lý học thú y

Khóa luận tổng quan các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất đàn nái mang thai:

  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng: Xác định nhu cầu protein thô (nái hậu bị 15-16%, mang thai 13%, nuôi con 15%), cân đối tỷ lệ axit amin thiết yếu (Lysine, Threonine, Met + Cys, Tryptophan, Histidine, Leucine, Isoleucine, Valine, Phe + Tyr theo tài liệu Võ Trọng Hốt, 2000). Phân tích nhu cầu năng lượng trao đổi (ME) theo từng giai đoạn; vai trò của khoáng chất vĩ lượng (Ca, P chiếm 75% lượng khoáng cơ thể) và vi lượng (Fe, Zn, Mg); vai trò của vitamin (A, D, E, B1, C) đối với chức năng tạo xương thai nhi, ngăn ngừa bại liệt nái, khô thai và dị tật bẩm sinh.
  • Nguyên nhân và triệu chứng bệnh sảy thai, đẻ non: Phân định căn nguyên truyền nhiễm (Brucellosis, Leptospirosis, Parvovirus, PRRS) và căn nguyên phi truyền nhiễm (dinh dưỡng thiếu hụt, thức ăn nhiễm nấm mốc, mật độ nuôi nhốt chật chội, stress nhiệt, chấn thương cơ học).
  • Cơ chế bệnh sinh của viêm đường sinh dục: Chủ yếu là viêm niêm mạc tử cung và viêm âm đạo sau khi sinh hoặc sau phối giống do nhiễm khuẩn cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Escherichia coli, Proteus vulgaris, Klebsiella theo Đoàn Thị Kim Dung và cộng sự). Bệnh biểu hiện ở hai thể lâm sàng: thể cấp tính (sốt trên 40°C, dịch nhầy lẫn mủ trắng đục hoặc máu chảy từ âm đạo, giảm hoặc mất sữa) và thể mãn tính (sốt nhẹ 39-39,5°C hoặc không sốt, chảy dịch mủ ngắt quãng, khó thụ thai, dễ sảy thai).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng các phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng và can thiệp sản khoa thú y thực nghiệm:

  • Phương pháp thống kê sinh vật: Thu thập số liệu chuồng nuôi và tính toán theo các công thức: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số nái mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số nái theo dõi (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh theo tháng (%)} = \frac{\sum \text{Số nái mắc bệnh theo từng tháng (con)}}{\sum \text{Số nái theo dõi (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số nái khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số nái theo dõi (con)}} \times 100$$
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hành vi, kiểm tra thân nhiệt, trạng thái ăn uống, kiểm tra dịch tiết âm đạo hàng ngày (đặc biệt vào lúc 22h đêm khi lợn nằm yên tĩnh để phát hiện lợn lốc hoặc sảy thai).
  • Phương pháp can thiệp chăm sóc và điều trị:
    • Áp dụng định mức thức ăn công nghiệp GF07 và GF08 phân theo tuần chửa và thể trạng (gầy, bình thường, béo).
    • Phác đồ điều trị viêm tử cung: Thể nhẹ thụt rửa bằng nước muối sinh lý hoặc nước lá trầu không, tiêm Amox liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Oxytocin 2 ml/con; thể viêm mủ nặng dùng Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp thuốc kháng viêm Meloxicam (1 ml/10 kg thể trọng), chườm nóng nặn mủ, tiêm trợ sức Catosal (1 ml/10 kg thể trọng) và bổ sung thuốc giải độc gan.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp lưu trữ tại trại Phát Đạt giai đoạn 2019-2021; dữ liệu sơ cấp ghi chép nhật ký chuồng nuôi qua thẻ nái, biên bản tiêm phòng và lịch trình vệ sinh tiêu độc trong 6 tháng thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp, tính cấp bách của công tác phòng trị bệnh sinh sản nhằm bảo vệ đàn nái. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu và 5 yêu cầu kỹ thuật làm căn cứ triển khai hoạt động tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tập trung mô tả đặc điểm tự nhiên và cơ sở vật chất của trại lợn Phát Đạt (thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc). Cơ cấu nhân sự gồm 15 người: 01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kỹ sư chính, 10 công nhân và 02 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm 2 chuồng nái đẻ, 2 chuồng nái chửa và khu chuồng nuôi lợn thịt riêng biệt. Chuồng chửa Bầu 1 có 129 ô cũi sắt cùng 2 ô thử kích thích lên giống; chuồng Bầu 2 có 136 ô cũi sắt bố trí tiếp giáp chuồng đẻ. Hệ thống làm mát sử dụng giàn mát đầu chuồng kết hợp quạt hút công nghiệp, bạt che chống rét mùa đông, vòi uống tự động (tỷ lệ 2 ô/núm uống).

Chương này cũng tổng hợp sâu sắc cơ sở lý luận về kỹ thuật chọn giống (hậu bị, đực giống), dinh dưỡng nái chửa qua hai kỳ (kỳ I: ngày 1-84; kỳ II: ngày 85-110), nguyên lý miễn dịch vắc xin và các bệnh lý sinh sản thường gặp (sảy thai, đẻ non, viêm tử cung). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Văn Ngọc Phong và cs., 2018; Hoàng Thị Mai, 2018; Đỗ Võ Anh Khoa và Nguyễn Tiến Thành, 2017 về dòng nái GF24) và công trình quốc tế (Stoikov và cs., 1996; Pascal Leroy và cs., 2000; Calderón Díaz và cs., 2017) về khả năng sinh sản của các dòng lợn ngoại.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu (lợn nái GF24, danh mục thuốc thú y, vắc xin), địa điểm thực hiện (xóm Gò Già, thôn Cao Quang) và thời gian can thiệp (19/06/2021 - 19/12/2021). Quy trình thao tác chuồng nuôi được xây dựng chi tiết thành lịch làm việc hai buổi sáng/chiều: kiểm tra lợn, lật máng, cho ăn, cào phân, thử lợn ép nái lên giống, tắm nái, vệ sinh phối tinh, phun sát trùng, dọn dẹp đường đi. Tác giả lập bảng tiêu chuẩn môi trường chuồng nái chửa (nhiệt độ 20-25°C, độ ẩm 65-70%, tốc độ gió 2-2,5 m/s, áp lực nước 2 lít/phút) và đưa ra các công thức toán sinh vật tính tỷ lệ bệnh lý.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn diện các số liệu theo dõi thực tế tại trại:

  • Cơ cấu đàn qua 3 năm (2019-2021): Đàn nái sinh sản tăng trưởng đều qua các năm (242 con năm 2019 lên 275 con năm 2020 và 294 con năm 2021); lợn đực giống duy trì từ 5 đến 8 con; đàn hậu bị dao động 50-80 con. Chỉ số sinh sản ghi nhận: nái đẻ trung bình 2,5 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 13,0-14,0 con/đàn, số con cai sữa bình quân 10,2-10,5 con/đàn (lợn con theo mẹ 20-23 ngày, tối đa 25 ngày).
  • Khối lượng thức ăn: Áp dụng cám GF07 và GF08 điều chỉnh nghiêm ngặt theo tuổi thai và thể trạng nái (từ 2,0 kg/ngày ở nái hậu bị giai đoạn đầu lên đến 3,0-3,2 kg/ngày ở nái gầy giai đoạn cuối thai kỳ).
  • Kết quả phục vụ sản xuất: Trực tiếp nuôi dưỡng từ 122 đến 127 lợn nái mang thai mỗi tháng. Hoàn thành 100% định mức công việc: 178 lần cho ăn đúng 7 giờ sáng; 98 lần tắm chải nái (tần suất 1 lần/ngày hoặc 6-7 lần/tuần vào đợt nắng nóng).
  • Công tác vệ sinh phòng dịch: Pha sát trùng nồng độ 1/250 trong chuồng và 1/3200 ngoài chuồng. Thực hiện hoàn thành 100% kế hoạch đề ra trong 6 tháng: 180 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày, 180 lần phun sát trùng, 68 lần quét dọn đường đi, 70 lần dội vôi gầm và đường đi, 64 lần tổng vệ sinh chuồng.
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đạt tỷ lệ tiêm 100% trên toàn bộ đàn nái đủ tiêu chuẩn chỉ định cho 7 danh mục bệnh truyền nhiễm trọng điểm (Parvo, Dịch tả CSF/Sf, Tai xanh PRRS, Myco + Circo PCV2, Lở mồm long móng FMD/Aftopor, Giả dại AD).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết những nét chính về công tác chăm sóc, chăn nuôi khép kín, an toàn sinh học tại trại Phát Đạt; khẳng định sự cần thiết của việc tuân thủ lịch vệ sinh thú y, điều chỉnh dinh dưỡng theo thể trạng nái và áp dụng phác đồ can thiệp sản khoa kịp thời. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì chế độ an toàn sinh học và cải thiện công tác quản lý lao động.

Kết quả và đóng góp

Số liệu chăn nuôi và năng suất sinh sản

Khóa luận đã tổng hợp diễn biến đàn lợn của cơ sở qua giai đoạn 3 năm, cho thấy quy mô trang trại phát triển ổn định:

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Năm 2021 (con)
1 Lợn đực giống 7 5 8
2 Lợn nái sinh sản 242 275 294
3 Lợn hậu bị 50 80 60

Chỉ tiêu sinh sản đạt mức cao: số lứa đẻ bình quân 2,5 lứa/nái/năm; số con sơ sinh đạt 13,0 – 14,0 con/ổ; số con cai sữa đạt 10,2 – 10,5 con/ổ. Thời gian nuôi con theo mẹ kéo dài 20 – 23 ngày (chậm nhất 25 ngày), sau đó chuyển chuồng cai sữa nuôi thêm 7 – 15 ngày trước khi xuất chuồng.

Quy mô quản lý và thực hiện quy trình kỹ thuật

Trong thời gian 6 tháng, tác giả trực tiếp tham gia chăm sóc đàn nái mang thai với số lượng duy trì ổn định: tháng 6 và tháng 7 đạt 127 con/tháng; tháng 8, 9 và 11 đạt 125 con/tháng; tháng 10 đạt 122 con; tháng 12 đạt 124 con.

Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc và an toàn sinh học đạt tỷ lệ tuyệt đối:

Nội dung công việc Kế hoạch (lần) Kết quả thực hiện (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
Cho lợn ăn hàng ngày (07h00) 178 178 100
Tắm chải lợn nái 98 98 100
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 180 180 100
Phun sát trùng chuồng trại 180 180 100
Quét dọn vệ sinh đường đi 68 68 100
Dội vôi gầm, dội vôi đường đi 70 70 100
Vệ sinh tổng chuồng 64 64 100

Kết quả triển khai tiêm phòng vắc xin

Công tác tạo miễn dịch chủ động cho đàn nái hậu bị và nái chửa đạt tỷ lệ 100% theo quy định chuyên môn của trại:

Nhóm lợn / Tuần tuổi Tên bệnh phòng Loại vắc xin Đường đưa Liều (ml/con) Số lượng theo kế hoạch (con) Số lượng đã tiêm (con) Tỷ lệ (%)
Nái 22 - 28 tuần tuổi Khô thai + Dịch tả Parvo lần 1 + CSF Tiêm bắp 2 42 42 100
Nái 29 – 35 tuần tuổi Tai xanh lần 2 PRRS lần 2 Tiêm bắp 2 36 36 100
Nái 36 – 42 tuần tuổi Myco + Circo PCV2 + Myco Tiêm bắp 2 35 35 100
Nái 43 – 49 tuần tuổi LMLM lần 2 + Giả dại lần 2 (FMD + AD) lần 2 Tiêm bắp 2 45 45 100
Nái 50 – 56 tuần tuổi Khô thai lần 2 Parvo lần 2 Tiêm bắp 2 42 42 100
Lợn 10 tuần chửa Dịch tả lợn Sf Tiêm bắp 2 94 94 100
Lợn 12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 78 78 100

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng phân kỳ: Xác lập chi tiết mức ăn dựa trên thể trạng (gầy, vừa, béo) theo từng mốc tuần chửa cụ thể, giúp hạn chế hiện tượng tích lũy mỡ làm đè tuyến sữa hoặc thiếu chất dẫn đến teo phôi.
  • Đưa ra giải pháp an toàn sinh học tổng hợp: Kết hợp giữa phun hóa chất sát trùng (tỷ lệ 1:250 trong chuồng, 1:3200 ngoài chuồng) với biện pháp dội vôi tôi định kỳ tại lối đi và hố sát trùng ở cửa chuồng.
  • Xác định nguyên tắc điều trị bệnh sinh sản: Đưa ra phác đồ phân tầng điều trị viêm tử cung kết hợp kháng sinh đặc hiệu (Vetrimoxin L.A/Amox), thuốc co bóp tống sản dịch (Oxytocin), kháng viêm (Meloxicam) và trợ sức nâng cao thể trạng (Catosal, vitamin).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản

  • Điều kiện thời tiết: Khí hậu miền Bắc diễn biến nhiệt đới gió mùa phức tạp (nóng ẩm mưa nhiều vào mùa hè, hanh khô lạnh kéo dài vào mùa đông), gây khó khăn cho việc kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh đường sinh dục.
  • Nhân sự sản xuất: Yêu cầu an toàn sinh học nghiêm ngặt hạn chế việc công nhân ra vào trại, dẫn đến tình trạng công nhân xin thôi việc và thay đổi nhân sự liên tục, làm ảnh hưởng gián tiếp đến tiến độ công việc chăm sóc.
  • Xử lý môi trường: Quy mô trang trại tập trung lớn với lượng phân và nước tiểu thải ra hàng ngày rất cao, gây áp lực lớn lên hệ thống thu gom và công tác xử lý chất thải.
  • Dữ liệu chuyên sâu: Do giới hạn trích lục của văn bản gốc (phần báo cáo dừng tại bảng kết quả tiêm phòng), các chỉ tiêu dịch tễ chi tiết về số lượng nái mắc bệnh sảy thai, đẻ non cụ thể theo tháng và tỷ lệ khỏi theo từng phác đồ chưa được thể hiện đầy đủ ở phần cuối tài liệu.

Hướng mở rộng nghiên cứu

  • Tiếp tục theo dõi dịch tễ học bệnh sinh sản trên đàn nái qua nhiều mùa vụ trong năm để đánh giá chính xác tác động của biến đổi thời tiết.
  • Nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh tế và độ nhạy cảm kháng sinh của các phác đồ điều trị viêm tử cung khác nhau trên dòng nái GF24.
  • Đánh giá khả năng hồi phục sinh sản và tỷ lệ đậu thai ở các chu kỳ phối giống tiếp theo của những lợn nái đã được điều trị khỏi bệnh viêm đường sinh dục.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu thực tập sinh động về phương pháp tổ chức chuồng trại, cách nhận diện biểu hiện bệnh lý sinh sản và quy trình theo dõi nái lên giống.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp khung định mức thức ăn chuẩn hóa (cám GF07, GF08) cho nái chửa theo từng giai đoạn phát triển của thai; quy trình tiêu độc khử trùng tuần hoàn và lịch tiêm vắc xin chi tiết cho nái hậu bị và nái mang thai.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu định mức thức ăn chi tiết theo tuần tuổi thai kết hợp với phác đồ can thiệp hộ lý - dược lý khi nái bị viêm tử cung cấp và mãn tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn lợn và các chỉ tiêu sinh sản cơ bản tại trại lợn Phát Đạt trong giai đoạn 2019 - 2021 được ghi nhận như thế nào?

Theo số liệu thống kê tại trại, quy mô đàn nái sinh sản tăng trưởng liên tục: năm 2019 có 242 con nái và 7 đực giống; năm 2020 có 275 nái và 5 đực giống; năm 2021 đạt 294 nái và 8 đực giống. Đàn lợn nái đạt năng suất sinh sản trung bình 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân đạt từ 13,0 đến 14,0 con/ổ; số con cai sữa đạt từ 10,2 đến 10,5 con/ổ. Lợn con được nuôi theo mẹ từ 20 đến 23 ngày tuổi (chậm nhất 25 ngày) trước khi chuyển sang chuồng cai sữa.

2. Định mức cho ăn đối với lợn nái mang thai tại trang trại được điều chỉnh ra sao theo tuổi thai và thể trạng?

Khẩu phần ăn được điều chỉnh linh hoạt theo thể trạng (gầy, bình thường, béo) và từng giai đoạn mang thai:

  • Từ khi phối giống đến 84 ngày: Lợn gầy ăn 3,0 kg/ngày; lợn bình thường 2,4 kg/ngày; lợn béo 2,0 kg/ngày (sử dụng thức ăn GF07 hoặc GF08 tùy tuần).
  • Từ 85 ngày đến 110 ngày: Giai đoạn thai phát triển nhanh, lợn gầy ăn 3,0 kg/ngày; lợn bình thường 2,6 kg/ngày; lợn béo 2,4 kg/ngày.
  • Từ ngày 111 đến 113: Lợn gầy ăn 3,2 kg/ngày; bình thường 2,8 kg/ngày; béo 2,6 kg/ngày.
  • Từ ngày 114 đến khi đẻ: Cho ăn 2,5 kg và giảm dần mỗi ngày 0,5 kg cho đến khi đẻ để hạn chế hiện tượng chèn ép thai và khó sinh.

3. Công tác tiêu độc khử trùng tại trại được thực hiện với tần suất và nồng độ hóa chất như thế nào?

Trang trại áp dụng nồng độ pha thuốc sát trùng là 1/250 đối với khu vực bên trong chuồng nuôi và 1/3200 đối với khu vực ngoài chuồng chăn nuôi. Lịch thực hiện luân phiên các ngày trong tuần: phun sát trùng chuồng trại 180 lần/6 tháng; dội vôi gầm và rải vôi đường đi 70 lần; vệ sinh tổng chuồng 64 lần. Ngoài ra, tại cửa các ô chuồng luôn duy trì chậu nước vôi tôi để công nhân nhúng ủng sát trùng trước khi bước vào.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn nái hậu bị và nái chửa tại trại gồm những loại nào và kết quả đạt được?

Lịch tiêm phòng bao gồm: vắc xin Parvo lần 1 + CSF phòng Khô thai và Dịch tả (tuần 22-28); vắc xin PRRS lần 2 phòng Tai xanh (tuần 29-35); vắc xin PCV2 + Myco phòng Myco và Circo (tuần 36-42); vắc xin FMD + AD phòng Lở mồm long móng và Giả dại lần 2 (tuần 43-49); vắc xin Parvo lần 2 (tuần 50-56); vắc xin Sf tiêm cho nái 10 tuần chửa; vắc xin Aftopor tiêm cho nái 12 tuần chửa. Tỷ lệ tiêm phòng trên toàn bộ đàn nái theo dõi trong 6 tháng đều đạt 100% kế hoạch.

5. Khóa luận nêu phác đồ can thiệp thú y đối với bệnh viêm đường sinh dục ở lợn nái như thế nào?

Đối với thể viêm nhẹ, phác đồ gồm thụt rửa cơ quan sinh dục bằng nước muối sinh lý hoặc nước lá trầu không, kết hợp tiêm kháng sinh Amox (1 ml/10 kg thể trọng) và Oxytocin (2 ml/con) để tống chất dịch viêm ra ngoài. Đối với thể viêm mủ nặng, tiến hành tiêm kháng sinh kéo dài Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg thể trọng) phối hợp thuốc hạ sốt, kháng viêm Meloxicam (1 ml/10 kg thể trọng), kết hợp chườm nóng và nặn mủ; đồng thời tiêm thuốc bổ Catosal (1 ml/10 kg thể trọng) và cho uống thuốc giải độc gan nhằm nâng cao thể trạng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hải Đăng đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh chăn nuôi đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Công ty Phát Đạt (Vĩnh Phúc) trong 6 tháng thực nghiệm lâm sàng. Tác giả đã nắm vững và thực hiện chuẩn xác các khâu kỹ thuật cốt lõi từ phối giống, phân kỳ dinh dưỡng, vệ sinh tiêu độc khử trùng cho đến tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100%. Các cơ sở lý luận về bệnh lý sinh sản cùng quy trình phòng trị viêm tử cung, sảy thai được trình bày bài bản, gắn liền với các phác đồ dược lý cụ thể. Đây là công trình thực hành thú y có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch tễ và nâng cao năng suất sinh sản trong chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.