Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2019 - 2021, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam chịu áp lực lớn từ dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) cùng những biến động từ đại dịch COVID-19. Trước những thách thức về an toàn sinh học và yêu cầu ngày càng cao của thị trường đối với chất lượng thực phẩm, phương thức chăn nuôi đã chuyển dịch từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang hệ thống trang trại tập trung quy mô lớn, ứng dụng kỹ thuật đồng bộ. Trong mô hình này, việc quản lý, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 28 ngày tuổi giữ vai trò quyết định tới năng suất con giống và hiệu quả kinh tế của toàn trại. Giai đoạn sơ sinh đến 28 ngày tuổi là thời kỳ lợn con có mức độ mẫn cảm cao nhất với các yếu tố ngoại cảnh, hệ tiêu hóa và cơ chế điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện, trong khi áp lực mầm bệnh tại chuồng nuôi luôn hiện hữu.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất con giống tại Trại chăn nuôi lợn Hòa Yên (thuộc hệ thống Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát), tác giả Hoàng Thị Thơm đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp nhằm trực tiếp tiếp cận, vận hành và hoàn thiện quy trình kỹ thuật trên đàn lợn con.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Hiểu rõ và thực hiện thành thạo quy trình chăm sóc đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 28 ngày tuổi.
    2. Nắm vững quy trình và các bước thực hiện các biện pháp phòng bệnh trên đàn lợn con.
    3. Rèn luyện kỹ năng quan sát lâm sàng để chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn con trong giai đoạn này.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Thực hiện đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi theo tiêu chuẩn kỹ thuật của trang trại.
    2. Thực hiện chính xác quy trình phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và phác đồ trị bệnh trên đàn lợn con tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi thuộc các giống thuần chủng Landrace, Yorkshire, Duroc và con lai F1 (Landrace × Yorkshire); đàn lợn nái sinh sản tại trại.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Hòa Yên (Hòa Phát), thôn Khe Lụa, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 22 tháng 06 năm 2021 đến ngày 22 tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh lý học gia súc, dịch tễ học thú y và quy chuẩn kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp:

  • Cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa và miễn dịch: Lợn con dưới 1 tháng tuổi có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, dịch vị dạ dày chưa tiết axit clohydric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric), khiến men pepsinogen chưa thể hoạt hóa thành pepsin để tiêu hóa protein thực vật. Tiêu hóa protein sữa trong giai đoạn này phụ thuộc chủ yếu vào men trypsin của tuyến tụy tại ruột non. Do đó, việc cung cấp thức ăn tập ăn sớm từ 8 ngày tuổi nhằm kích thích tế bào vách dạ dày tiết HCl tự do. Đồng thời, lợn con sinh ra hoàn toàn không có kháng thể trong máu; khả năng miễn dịch hoàn toàn thụ động nhờ hấp thu gamma-globulin (chiếm 32 - 36% tổng protein) từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Cơ sở sinh lý điều nhiệt và trao đổi chất: Lợn sơ sinh có khả năng điều tiết thân nhiệt kém, mức nhiệt cơ thể giảm đột ngột từ 38,5 - 39°C trong bụng mẹ xuống nhiệt độ môi trường ngoài, đòi hỏi chuồng nuôi phải duy trì ô úm nhiệt độ 32 - 34°C trong tuần đầu và hạ dần xuống 21 - 27°C khi cai sữa. Nhu cầu sắt của lợn con là 7 mg/ngày (tương đương 210 mg/30 ngày đầu), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày, dẫn đến nguy cơ thiếu máu thiếu sắt, giảm hemoglobin và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng nếu không được tiêm bổ sung sắt dextran.
  • Cơ sở dịch tễ học và bệnh lý: Văn bản tổng hợp cơ chế gây bệnh của các vi khuẩn đường ruột chủ yếu như Escherichia coli (tiết độc tố ST, LT bám dính vào nhung mao ruột), Salmonella (phó thương hàn), Clostridium perfringens, vi khuẩn gây tổn thương ngoài da Staphylococcus hyicus (viêm da tiết dịch), và Streptococcus suis (viêm khớp qua các tổn thương hở như rốn, nanh, vết cắn).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thống kê, hồi cứu dữ liệu: Thu thập số liệu chăn nuôi, cơ cấu đàn lợn tại trại qua 3 năm (2019 - 2021) từ sổ sách theo dõi của bộ phận thống kê.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và can thiệp kỹ thuật: Tác giả trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, lau bột làm khô (bột mistral), cố định đầu vú, bấm số tai, mổ hecni, tiêm sắt, cắt nanh, cai sữa; thực hiện theo dõi đàn hàng ngày, phát hiện triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, đánh dấu bằng sơn để lập phác đồ cách ly và điều trị.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi lâm sàng, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ nuôi sống được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật sự cần thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại chịu tác động kép của dịch bệnh truyền nhiễm. Nội dung xác lập hệ thống mục đích, yêu cầu cụ thể gắn liền với việc rèn luyện tay nghề và đánh giá hiệu quả của quy trình chăn nuôi thú y tại một trại lợn quy mô công nghiệp thuộc tập đoàn tư nhân lớn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp mô tả toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống hóa lý luận chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại Hòa Yên khởi công xây dựng năm 2015, đi vào hoạt động năm 2016 trên diện tích 44 ha tại huyện Trấn Yên, Yên Bái. Trại được xây dựng khép kín hoàn toàn với 6 chuồng đẻ, 4 chuồng cai sữa, 13 chuồng nuôi thịt và hậu bị, 1 phòng Lab pha chế tinh, kho bảo quản thuốc/vắc xin chuyên dụng và lò đốt chiếu tia cực tím (UV) thiêu hủy rác thải y tế, nhau thai và xác lợn chết.
  • Cơ cấu đàn và năng suất sinh sản: Năm 2021, tổng đàn nái đạt 1.378 con (trong đó có 347 nái hậu bị, 38 nái chờ phối, 835 nái đã phối và 158 nái nuôi con); đàn đực giống gồm 33 con. Năng suất sinh sản của lợn nái đạt 2,4 - 2,5 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 12,86 con/đàn và số con cai sữa trung bình 10,80 con/đàn.
  • Hệ thống lý thuyết chuyên sâu: Phân tích chi tiết đặc điểm tiêu hóa, miễn dịch, nhu cầu nhiệt độ, nhu cầu sắt (bổ sung 200 - 250 mg/con); quy trình tập ăn sớm từ 8 ngày tuổi; nguyên nhân và bệnh lý của hội chứng tiêu chảy, bệnh viêm da tiết dịch do tụ cầu và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần này làm rõ kế hoạch can thiệp thực tế trong thời gian 6 tháng (từ 22/06/2021 đến 22/12/2021). Tác giả chi tiết hóa các bước can thiệp dược lý:

  • Phác đồ tiêm sắt và phòng bệnh: Tiêm thuốc bổ sung sắt dạng phức hợp phân tử lớn Intrafer-200 B12 liều 1 ml/con vào ngày tuổi thứ 4 (kết hợp nhỏ thuốc cầu trùng Diacoxin 5% liều 1 ml/con).
  • Lịch sát trùng nghiêm ngặt trong tuần: Quy định chi tiết các ngày trong tuần về việc phun sát trùng chuồng trại, xịt gầm dội vôi, phun sát trùng diệt gián, quét và rắc vôi hành lang đi lại, tổng vệ sinh cơ giới vào thứ Bảy.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ các kết quả thực nghiệm và số liệu thu thập trong 6 tháng:

  • Biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2019 - 2021: Phản ánh sự sụt giảm tổng đàn lợn thịt và lợn con cai sữa do ảnh hưởng của dịch tả lợn châu Phi, song đàn nái hậu bị tăng từ 172 con (2019) lên 347 con (2021) nhằm tái đàn phục hồi sản xuất.
  • Kết quả chăm sóc lợn sơ sinh và đỡ đẻ: Trong 6 tháng, tác giả trực tiếp tham gia đỡ đẻ 1.840 lợn con, trong đó 1.824 con sống (tỷ lệ sống đạt 99,10%), 16 con chết do ngạt hoặc dị tật; thực hiện tiêm sắt, nhỏ cầu trùng và thiến an toàn cho 1.323 con (đạt tỷ lệ 100%); thực hiện mổ thoát vị bẹn (hecni) cho 9 ca đạt tỷ lệ sống 88,90% (8 con lành lặn, 1 con chết).
  • Tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi: Theo dõi trực tiếp 1.830 lợn con qua các tháng (tháng 7 đến tháng 12/2021, trừ tháng 11 chuyển khu khác), tỷ lệ nuôi sống bình quân toàn đàn đạt 99,13% (lợn đực đạt 99,16%, lợn cái đạt 99,11%).
  • Kết quả thực hiện an toàn sinh học: Tác giả hoàn thành 100% các chỉ tiêu vệ sinh, sát trùng chuồng trại (172 lần vệ sinh hàng ngày, 180 lần phun sát trùng, 77 lần rắc vôi, 48 lần xịt gầm dội vôi). Lịch vắc xin phòng bệnh Suyễn và Circo virus lúc 21 ngày tuổi đạt 100% trên 998 con.
  • Quản lý dinh dưỡng nái: Áp dụng công thức tính định mức thức ăn cho nái từ ngày thứ 10 sau đẻ: $N = 1,5 + 0,45 \times X$ (với lứa 1 cơ số duy trì là 1,5 kg; lứa 2-3 là 2,0 kg; lứa 4 trở lên là 2,5 kg; $X$ là số lợn con đang nuôi).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên 740 lợn con theo dõi trọn vẹn: Ghi nhận tỷ lệ mắc tiêu chảy do E. coli là 3,78% (khỏi 85,7%), viêm da tiết dịch là 1,08% (khỏi 87,5%), và viêm khớp do Streptococcus suis là 1,62% (khỏi 100%).
  • Các công tác kỹ thuật khác: Trực tiếp thực hiện truyền dịch tĩnh mạch tai (dung dịch NaCl 0,9%, Glucose 20% kết hợp Canxi-B12) cho 33 lợn mẹ suy nhược trong khi đẻ; tham gia xuất bán 3.955 lợn con; tiến hành phối giống nhân tạo thành công cho 41 lợn nái.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những thành công trong việc duy trì lợn con cai sữa đạt khối lượng trung bình 6 kg/con, tỷ lệ nuôi sống cao, quy trình vắc xin và sát trùng đạt 100%. Tác giả kiến nghị tăng cường trách nhiệm của công nhân chăn nuôi, siết chặt sự phối hợp giữa khu mang thai và khu đẻ nhằm kiểm soát khẩu phần nái chửa trước đẻ 1 tháng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ, phản ánh kết quả can thiệp kỹ thuật trong điều kiện trại công nghiệp quy mô lớn:

Chỉ tiêu theo dõi Số lượng thực hiện (con) Số con đạt / sống (con) Tỷ lệ thành công (%)
Lợn con đỡ đẻ 1.840 1.824 99,10
Tiêm sắt, nhỏ cầu trùng, thiến 1.323 1.323 100,00
Phẫu thuật thoát vị (mổ hecni) 9 8 88,90
Nuôi sống lợn đực (đến 28 ngày) 715 709 99,16
Nuôi sống lợn cái (đến 28 ngày) 1.115 1.105 99,11
Tổng tỷ lệ nuôi sống toàn đàn 1.830 1.814 99,13

Kết quả theo dõi bệnh lý lâm sàng và hiệu quả can thiệp điều trị trên đàn lợn con 740 cá thể nuôi tại một chuồng đẻ được tổng hợp qua bảng sau:

Tên bệnh Tác nhân / Triệu chứng chính Số ca mắc (Tỷ lệ %) Phác đồ can thiệp chính Tỷ lệ khỏi (%) Tỷ lệ chết (%)
Tiêu chảy lợn con Vi khuẩn E. coli; phân lỏng vàng/trắng đục, bết dính hậu môn, mất nước 28 (3,78%) Tiêm Gentamycin hoặc Enrofloxacin (0,3 - 0,5 ml/con) liên tục 3 ngày 85,7% (24 con) 14,3% (4 con)
Viêm da tiết dịch Vi khuẩn Staphylococcus; da lở loét tiết dịch nhờn, bết lông, thâm tím 8 (1,08%) Kháng sinh Vetrimoxin L.A (1 ml/con) + tắm cồn Iodine, bôi xanh methylen 87,5% (7 con) 12,5% (1 con)
Viêm khớp Streptococcus suis; khớp gối, cổ chân sưng tấy, đi khập khiễng 12 (1,62%) Vetrimoxin L.A (0,5 - 1 ml/con) kết hợp kháng viêm Ketofen (0,3 ml) 100,0% (12 con) 0,0% (0 con)

Các giải pháp kỹ thuật và đóng góp của đề tài:

  • Chuẩn hóa các thao tác xử lý sơ sinh tại chỗ: Lau khô bằng bột mistral để hút ẩm và giữ nhiệt, kích thích hô hấp; kiểm soát việc bú sữa đầu trong vòng 1 - 2 giờ đầu; áp dụng phân chia đầu vú theo thể trạng để khắc phục sự chênh lệch dinh dưỡng giữa các hàng vú của nái.
  • Thiết lập khẩu phần tập ăn sớm bằng sữa bột pha nước ấm (35 - 40°C) theo tỷ lệ định mức tăng dần từ ngày tuổi thứ 2 và chuyển dần sang thức ăn hỗn hợp số 01 vào ngày thứ 8, giúp hệ tiêu hóa tiết dịch vị sớm, giảm hao mòn cơ thể nái sau cai sữa.
  • Ứng dụng giải pháp truyền dịch hồi sức cấp thời tại tĩnh mạch tai cho nái đẻ suy kiệt (NaCl 0,9% + Glucose 20% + Canxi-B12), hạn chế biến chứng đẻ khó và mất sữa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Tác giả chỉ theo dõi trọn vẹn bệnh lý và điều trị trên một phân nhóm 740 lợn con tại một chuồng đẻ được phân công trực tiếp, chưa bao quát được toàn bộ 1.840 con sinh ra trong kỳ.
    • Dữ liệu theo dõi trong tháng 11 năm 2021 bị gián đoạn do tác giả được luân chuyển sang làm việc tại khu chuồng bầu và chuồng phối giống.
    • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mắt thường, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn, nuôi cấy hay thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
    • Kỹ thuật phẫu thuật ngoại khoa (mổ hecni) còn xảy ra sai sót do tay nghề thực tập sinh, dẫn đến tỷ lệ rủi ro tử vong 11,10%.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu theo dõi dài hạn ảnh hưởng của quy trình nuôi dưỡng từ giai đoạn bú mẹ đến giai đoạn sau cai sữa (28 - 60 ngày tuổi) về các chỉ tiêu tăng trọng bình quân ngày (ADG) và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR).
    • Lấy mẫu bệnh phẩm phân và dịch khớp để phân lập, định danh chủng vi khuẩn E. coli, Streptococcus suis tại trại nhằm xây dựng bản đồ mẫn cảm kháng sinh phục vụ điều trị định hướng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y mới ra trường chuẩn bị làm việc tại các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.
  • Kỹ thuật viên quản lý khu đẻ và khu cai sữa tại các trang trại: Có thể áp dụng trực tiếp lịch sát trùng chu kỳ tuần, công thức tính toán lượng thức ăn cho nái đang nuôi con theo số con thực tế, quy trình pha chế sữa tập ăn và bảng phân bổ khẩu phần thức ăn tập ăn từ ngày 2 đến ngày 28 tuổi.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Quy trình xử lý lâm sàng ba bệnh phổ biến (tiêu chảy, viêm khớp, viêm da tiết dịch) với liều dùng chi tiết của các loại thuốc thương phẩm (Vetrimoxin L.A, Ketofen, Octacin, Diacoxin 5%, Intrafer-200 B12), cùng quy trình đỡ đẻ và kỹ thuật truyền dịch hồi sức tĩnh mạch tai cho lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Định mức thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 10 sau đẻ tại trại Hòa Yên được tính theo công thức nào? Lượng thức ăn hàng ngày ($N$, tính bằng kg) được tính theo công thức: $N = 1,5 + 0,45 \times X$. Trong đó, cơ số 1,5 kg là thức ăn duy trì cho nái đẻ lứa 1 (nếu nái đẻ lứa 2 - 3 thì thay bằng 2,0 kg; nái từ lứa 4 trở lên thay bằng 2,5 kg); 0,45 kg là lượng thức ăn cần để nái tiết sữa nuôi 1 lợn con; và $X$ là số lượng lợn con mà nái đang nuôi trực tiếp.

2. Lịch can thiệp thuốc và vắc xin phòng bệnh bắt buộc cho đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở gồm những bước nào? Tại trại lợn Hòa Yên, lợn con được can thiệp theo lịch chuẩn:

  • Lúc 4 ngày tuổi: Tiêm bắp 1 ml phức hợp sắt Intrafer-200 B12 (vị trí gáy sau gốc tai) để chống thiếu máu; đồng thời cho uống 1 ml thuốc Diacoxin 5% để phòng bệnh cầu trùng.
  • Lúc 21 ngày tuổi: Tiêm phòng đồng thời vắc xin phòng bệnh Suyễn lợn và hội chứng còi cọc do Circo virus bằng chế phẩm kết hợp Ingelvac Myco + Ingelvac Circo với liều 2 ml/con.

3. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn ở lợn con được áp dụng như thế nào và tỷ lệ chữa khỏi ra sao? Đối với lợn con dưới 1 tuần tuổi, cho uống Octacin 1% liều 1 ml/con liên tục 3 ngày. Với lợn con từ 1 tuần tuổi trở lên, tiêm kháng sinh Gentamycin hoặc Enrofloxacin (Octacin 5%) liều 0,3 - 0,5 ml/con (tương đương 1 ml/20 kg thể trọng) trong 3 ngày liên tục; trường hợp có nôn mửa thì tiêm kèm Atropin liều 1 ml/10 kg thể trọng. Trên đàn 740 con theo dõi, có 28 ca mắc, điều trị khỏi 24 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 85,7%.

4. Kỹ thuật mài nanh, cắt đuôi và thiến cho lợn con tại cơ sở được phân công và quy định thời điểm thực hiện ra sao? Thao tác mài nanh, cắt đuôi (chừa lại 2 - 2,5 cm, sát trùng bằng cồn Iodine 70°) và xăm số tai được thực hiện khi lợn con đủ 24 giờ sau đẻ do tổ di truyền chuyên trách đảm nhiệm để tuyển chọn giống. Thao tác thiến lợn đực không dùng làm giống được tiến hành khi lợn đủ 4 ngày tuổi, kết hợp tiêm kháng sinh phòng ngừa (Vetrimoxin L.A liều 1 ml/con) và sát trùng vết mổ bằng cồn Iodine.

5. Khối lượng cai sữa bình quân và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con đạt được sau 6 tháng thực tập là bao nhiêu? Trong tổng số 1.830 lợn con theo dõi xuyên suốt quá trình thực tập, tỷ lệ nuôi sống bình quân từ sơ sinh đến khi cai sữa (28 ngày tuổi) đạt 99,13% (lợn đực đạt 99,16%, lợn cái đạt 99,11%). Khối lượng bình quân của lợn con sau khi hoàn thành quy trình cai sữa 28 ngày tuổi đạt 6 kg/con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thơm đã phản ánh chi tiết việc vận hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi lợn Hòa Yên thuộc Tập đoàn Hòa Phát. Qua 6 tháng thực hành lâm sàng, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của quy trình can thiệp đồng bộ với tỷ lệ nuôi sống đạt 99,13% và tỷ lệ chữa khỏi các bệnh nhiễm khuẩn phổ biến đạt từ 85,7% đến 100%. Các số liệu và công thức dinh dưỡng, phác đồ điều trị trong công trình cung cấp nguồn tư liệu thực chứng chuẩn xác cho công tác thú y thực địa tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp khép kín hiện nay.