Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới, đóng vai trò là nguồn cung cấp thực phẩm giàu đạm chủ lực cho xã hội, cung cấp phân bón hữu cơ cho trồng trọt và cung ứng phụ phẩm (da, mỡ) phục vụ công nghiệp chế biến. Cùng với xu thế hiện đại hóa, chăn nuôi lợn đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phân tán sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung, khép kín và vận hành theo quy trình chuyên môn hóa cao. Sự gia tăng mật độ đàn và áp lực thâm canh làm phát sinh nhiều rủi ro dịch bệnh phức tạp. Trong chu kỳ sản xuất, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là mắt xích chịu nhiều rủi ro sinh học nhất do cơ thể non nớt, chức năng sinh lý chưa hoàn thiện và phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường ngoại cảnh cũng như nguồn kháng thể từ sữa mẹ. Để hạn chế tỷ lệ hao hụt và tạo tiền đề tăng trưởng cho các giai đoạn nuôi sau, việc hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp các biện pháp phòng trị bệnh là yêu cầu kỹ thuật mang tính quyết định.
Khóa luận được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể sau:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Hà Văn Trường (huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang).
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn lợn con nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, cách phòng trị bệnh cho lợn con nuôi tại trại.
Để hoàn thành các mục tiêu trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ kỹ thuật bắt buộc:
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi thực tế tại cơ sở thực tập qua hệ thống quản lý và sổ sách theo dõi.
- Áp dụng chuẩn xác các khâu kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con đạt hiệu quả nuôi sống cao.
- Xác định được cơ cấu bệnh phổ biến trên đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi, từ đó thực hiện hiệu quả các phác đồ phòng và điều trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi được sinh ra và nuôi dưỡng tại cơ sở.
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn giống của ông Hà Văn Trường tại thôn Lương Phong, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (mô hình liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi Charoen Pokphand - CP Việt Nam).
- Thời gian nghiên cứu: 6 tháng, từ ngày 18 tháng 11 năm 2016 đến ngày 18 tháng 05 năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận và khoa học
Khóa luận xây dựng trên các luận điểm sinh lý học gia súc và bệnh lý học thú y chuyên sâu về lợn con giai đoạn bú sữa:
- Cơ chế điều tiết thân nhiệt: Cơ quan điều nhiệt của lợn con sơ sinh chưa hoàn chỉnh, diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn, lớp mỡ dưới da mỏng nên rất mẫn cảm với nhiệt độ thấp. Khi mới đẻ, thân nhiệt lợn con thường giảm sút mạnh; nếu được bú sữa đầu sau 1 giờ thì thân nhiệt ổn định sau 8–12 giờ, nếu chậm sau 4 giờ thì phải mất 18–24 giờ thân nhiệt mới hồi phục bình thường. Do đó, yêu cầu kỹ thuật là phải giữ ấm ô úm từ 32–35°C trong tuần đầu và duy trì 21–27°C đến khi cai sữa.
- Đặc điểm phát triển bộ máy tiêu hóa: Dung tích đường tiêu hóa tăng nhanh nhưng chức năng bài tiết dịch vị chưa thành thục. Dung tích dạ dày lợn sơ sinh chỉ khoảng 0,03 lít (10 ngày tuổi tăng 3 lần, 20 ngày tuổi tăng 8 lần, 60 ngày tuổi tăng 60 lần); dung tích ruột non sơ sinh khoảng 0,12 lít (đến 60 ngày tuổi tăng 50 lần). Lợn con dưới 1 tháng tuổi xảy ra hiện tượng "hypohydric" (thiếu axit HCl tự do trong dịch vị), dẫn đến men pepsin chưa được hoạt hóa để phân giải protein thức ăn thông thường, trong khi phản xạ tiết dịch vị chỉ xuất hiện khi có thức ăn kích thích thành dạ dày.
- Cơ chế miễn dịch thụ động qua sữa đầu: Lợn con sinh ra hầu như không có kháng thể trong máu. Khả năng đề kháng dựa hoàn toàn vào việc hấp thu thụ động $\gamma$-globulin từ sữa mẹ (sữa đầu chứa 18–19% protein, trong đó $\gamma$-globulin chiếm 30–35%). Quá trình hấp thu nguyên vẹn qua niêm mạc ruột non diễn ra mạnh nhất bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu nhờ sự ức chế của men kháng trypsin (antitripsin). Sau 24 giờ, nồng độ $\gamma$-globulin trong máu đạt 20,3 mg/100 ml, sau đó các khe hở thành ruột khép dần; nếu không được bú sữa đầu, lợn con chỉ có thể tự tổng hợp kháng thể khi đạt 20–25 ngày tuổi.
- Căn bệnh học thú y: Khóa luận hệ thống hóa cơ chế gây bệnh của các tác nhân vi sinh đường ruột và môi trường, bao gồm trực khuẩn Escherichia coli, vi khuẩn kỵ khí Clostridium perfringens, liên cầu khuẩn Streptococcus suis, vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae, và cầu trùng ký sinh Isospora suis.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Thu thập số liệu thứ cấp từ sổ theo dõi chăn nuôi của trang trại qua các năm 2015, 2016 và 5 tháng đầu năm 2017; khảo sát điều kiện tiểu khí hậu, hạ tầng chuồng trại, hệ thống giàn mát và quạt thông gió.
- Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và thao tác kỹ thuật: Trực tiếp áp dụng quy trình công nghệ của Công ty CP trên đàn lợn con theo dõi (n = 2.242 con), thực hiện các thao tác: đỡ đẻ, buộc và cắt rốn, lau dịch nhờn, bấm nanh, bấm đuôi, xăm số tai, thiến lợn đực, tiêm sắt, phẫu thuật thoát vị bẹn/rốn (hernia), tập ăn và cai sữa.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hàng ngày trạng thái vận động, bề mặt da, lông, chất rỉ viêm tại các khớp, tính chất phân (màu sắc, độ đặc, lẫn máu) để phát hiện hội chứng tiêu chảy, viêm khớp và bệnh cầu trùng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng các công thức thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp theo tài liệu của Nguyễn Xuân Trạch (2016) trên phần mềm Minitab phiên bản 17.0.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê quản lý đàn nái, đực giống, hậu bị của trang trại Hà Văn Trường và bộ số liệu theo dõi trực tiếp trên 2.242 lợn con sinh ra trong 6 tháng thực tập (từ tháng 12/2016 đến tháng 5/2017).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu công nghiệp hóa chăn nuôi lợn, áp lực dịch bệnh trên đàn lợn sơ sinh và nhu cầu chuẩn hóa các khâu chăm sóc nuôi dưỡng tại cơ sở chăn nuôi gia công. Tác giả xác lập rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được làm kim chỉ nam cho quá trình công tác tại trại.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này chia làm hai nội dung lớn:
- Tổng quan cơ sở thực tập: Giới thiệu địa bàn huyện Hiệp Hòa (Bắc Giang) có địa hình đồi thấp lượn sóng, mạng lưới giao thông thuận tiện nối liền Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Nguyên; nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, độ ẩm trung bình 65%. Trang trại Hà Văn Trường được xây dựng từ năm 2014 trên diện tích 1 ha tại xã Lương Phong, hoạt động theo mô hình gia công lợn giống cho Công ty CP Việt Nam. Quy mô hạ tầng gồm 1 chuồng nái đẻ (40 ô kích thước 2,4m × 1,6m), 1 chuồng nái chửa/bầu (200 ô kích thước 2,4m × 0,65m), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống; hệ thống chuồng khép kín có giàn mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng và trần chống nóng bằng tôn; nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật và 5 công nhân.
- Tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa sâu sắc các đặc điểm sinh lý điều nhiệt, biến đổi dung tích và men tiêu hóa của lợn con, động học hấp thu kháng thể sữa mẹ, nhu cầu khoáng (sắt phòng thiếu máu do chỉ số Hb giảm từ 10,9 mg/100ml xuống 4–5 mg/100ml lúc 10 ngày tuổi), cùng bệnh lý học chi tiết của các bệnh: cầu trùng (Isospora suis), viêm rốn, liên cầu khuẩn (Streptococcus suis), tiêu chảy do E. coli, viêm phổi địa phương (Mycoplasma hyopneumoniae), sưng phù đầu và viêm khớp.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định quy mô nghiên cứu trên toàn bộ đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại trong khoảng thời gian từ 18/11/2016 đến 18/5/2017. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi gồm: biến động đàn giống qua 3 năm, số lượng lợn con thực tế can thiệp kỹ thuật, tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày tuổi, khối lượng cai sữa (chỉ tiêu trại: tối thiểu 5,5 kg, bình quân 7 kg/con), kết quả vệ sinh sát trùng, tỷ lệ tiêm vắc xin/dược phẩm phòng tập trung, tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị lâm sàng.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Tác giả trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thông qua các bảng biểu chi tiết:
Biến động cơ cấu đàn lợn tại trại qua 3 năm:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2015 (con) |
Năm 2016 (con) |
Tháng 5/2017 (con) |
| 1 |
Lợn đực giống |
3 |
6 |
6 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản |
60 |
186 |
177 |
| 3 |
Lợn hậu bị |
108 |
20 |
12 |
| Tổng cộng |
Toàn trại |
171 |
212 |
195 |
Số lượng nái sinh sản tăng mạnh từ 60 con (2015) lên 186 con (2016) và duy trì 177 con (2017) cho thấy quy mô sản xuất ổn định theo thiết kế 200 nái của trại CP.
Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng:
- Chế độ dinh dưỡng lợn nái: Giảm dần khẩu phần trước khi đẻ (từ 3 kg xuống 1 kg thức ăn ở nái sinh sản; từ 2,2 kg xuống 1 kg ở nái hậu bị), ngày đẻ cho ăn 0–1 kg, sau đó tăng dần 1 kg mỗi ngày sau đẻ và đạt mức 5 kg/ngày ở ngày thứ 5 sau đẻ.
- Chuẩn bị ô úm: Duy trì nhiệt độ ủ ấm từ 37–39°C (0–7 ngày tuổi), 33–35°C (8–15 ngày tuổi) và 28–31°C (15–21 ngày tuổi).
- Can thiệp sau sinh: Vệ sinh lau dịch nhờn miệng mũi; thắt dây rốn cách thành bụng 3–4 cm, cắt cách nút thắt 1 cm rồi sát trùng cồn iod; hỗ trợ bú sữa đầu trong vòng 1–2 giờ; ghép bầy sau 36 giờ cho các đàn có lứa đẻ chênh lệch dưới 1–2 ngày; bấm đuôi, mài nanh và bấm số tai lúc 1 ngày tuổi; tiêm sắt Fe-Dextran B12 liều 2 ml/con lúc 3 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 3–5 ngày tuổi kết hợp tiêm 0,5 ml Hitamox chống nhiễm trùng; tập ăn từ ngày tuổi thứ 5 bằng cám 550FS (6–8 lần/ngày); tiêm vitamin ADE liều 2 ml/con lúc 15–17 ngày tuổi; phẫu thuật mổ thoát vị hernia bẹn/rốn cho 5 cá thể bị bệnh; cai sữa lúc 21–24 ngày tuổi.
Khối lượng công việc thực hiện trên đàn lợn con trong 6 tháng:
Tổng số lợn con trực tiếp theo dõi, chăm sóc là 2.242 con (1.189 con đực, 1.053 con cái). Đỡ đẻ hoàn thành 2.242 con; mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi cho 1.454 con; thiến 1.143 con đực; phẫu thuật hernia thành công 5 con.
Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi:
| Tháng |
Số con đực theo dõi |
Số đực còn sống (con) |
Tỷ lệ sống đực (%) |
Số con cái theo dõi |
Số cái còn sống (con) |
Tỷ lệ sống cái (%) |
| 12/2016 |
193 |
190 |
98,44 |
169 |
167 |
98,81 |
| 01/2017 |
189 |
185 |
97,88 |
173 |
168 |
97,10 |
| 02/2017 |
196 |
192 |
97,95 |
171 |
166 |
97,07 |
| 03/2017 |
205 |
198 |
96,58 |
174 |
172 |
98,85 |
| 04/2017 |
218 |
213 |
97,76 |
197 |
195 |
98,98 |
| 05/2017 |
188 |
182 |
96,80 |
169 |
167 |
98,81 |
| Tính chung |
1.189 |
1.160 |
97,56 |
1.053 |
1.035 |
98,29 |
Tỷ lệ nuôi sống chung toàn đàn đạt 97,90% (2.195/2.242 con sống sót), vượt chỉ tiêu trang trại đề ra (trên 96%).
Công tác phòng bệnh bằng vệ sinh, sát trùng và tiêm phòng:
- Vệ sinh chuồng trại: Thực hiện 135/135 lần phun sát trùng theo giao khoán (đạt 100%), 26/26 lần rắc vôi đường đi (đạt 100%) và 26/26 lần xả vôi sút gầm chuồng (đạt 100%).
- Tiêm vắc xin và dược phẩm phòng bệnh (trên quy mô 2.242 con):
- Phòng cầu trùng: Cho uống Diacoxin 5% (1 ml/con lúc 3 ngày tuổi) đạt 1.287 con (tỷ lệ 57,40%).
- Tiêm sắt: Dùng Fe-Dextran B12 10% (tiêm bắp 2 ml/con lúc 3 ngày tuổi) đạt 1.734 con (tỷ lệ 77,34%).
- Phòng dịch tả lợn: Tiêm vắc xin Colapest (tiêm bắp 2 ml/con lúc 18 ngày tuổi) đạt 1.194 con (tỷ lệ 53,25%).
Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị:
Theo dõi lâm sàng 2.242 con ghi nhận 3 chứng bệnh xuất hiện:
- Bệnh tiêu chảy: 128 con mắc (tỷ lệ 5,70%). Điều trị bằng Nofloxacine tiêm bắp 0,5 ml/con trong 3–5 ngày, kết hợp pha Amoxycillin cho uống toàn đàn; chữa khỏi 73 con, đạt tỷ lệ khỏi 57,03%.
- Bệnh viêm khớp: 62 con mắc (tỷ lệ 2,76%). Điều trị bằng Pendistrep LA tiêm bắp 0,5 ml/con trong 3–5 ngày; chữa khỏi 38 con, đạt tỷ lệ khỏi 61,29%.
- Bệnh cầu trùng: 27 con mắc (tỷ lệ 1,20%). Điều trị bằng Amprolium hydrochloride liều 25–30 mg/kg thể trọng pha nước uống trong 3 ngày; chữa khỏi 19 con, đạt tỷ lệ khỏi 70,37%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các chỉ số đạt được trong đợt thực tập và đưa ra các đề xuất duy trì quy chuẩn vệ sinh thú y, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và chất độn ô úm nhằm giảm thiểu tổn thất do dịch bệnh đường ruột và vận động.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng đạt được
| Nội dung chỉ tiêu kỹ thuật |
Số lượng thực hiện / Số theo dõi |
Kết quả định lượng đạt được |
| Lợn con trực tiếp đỡ đẻ và chăm sóc |
2.242 con |
1.189 con đực, 1.053 con cái |
| Thao tác cắt đuôi, bấm nanh, bấm tai |
1.454 con |
Hoàn thành đúng kỹ thuật |
| Thao tác thiến lợn đực lúc 3–5 ngày tuổi |
1.143 con |
Tiêm phòng nhiễm trùng bằng Hitamox |
| Phẫu thuật ngoại khoa hernia (thoát vị) |
5 con |
Thành công, phục hồi tốt |
| Tỷ lệ nuôi sống lợn đực (0–21 ngày tuổi) |
1.160 / 1.189 con |
97,56% |
| Tỷ lệ nuôi sống lợn cái (0–21 ngày tuổi) |
1.035 / 1.053 con |
98,29% |
| Tỷ lệ nuôi sống chung toàn đàn |
2.195 / 2.242 con |
97,90% |
| Thực hiện phun thuốc sát trùng chuồng |
135 / 135 lần |
100% chỉ tiêu được giao |
| Tỷ lệ tiêm sắt phòng thiếu máu (Fe-Dextran) |
1.734 / 2.242 con |
77,34% |
| Tỷ lệ uống phòng cầu trùng (Diacoxin 5%) |
1.287 / 2.242 con |
57,40% |
| Tỷ lệ tiêm vắc xin dịch tả (Colapest) |
1.194 / 2.242 con |
53,25% |
| Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy |
128 / 2.242 con |
5,70% (chữa khỏi 57,03%) |
| Tỷ lệ mắc bệnh viêm khớp |
62 / 2.242 con |
2,76% (chữa khỏi 61,29%) |
| Tỷ lệ mắc bệnh cầu trùng |
27 / 2.242 con |
1,20% (chữa khỏi 70,37%) |
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
- Quản lý ô úm và tiểu khí hậu: Cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ ô úm theo từng ngày tuổi (37–39°C ở tuần đầu), thường xuyên thay thảm lót chuồng ẩm ướt để loại trừ mầm bệnh vi khuẩn, sử dụng bột làm ấm Mitra khi tắm lợn con tiêu chảy.
- Chế độ sữa đầu: Tuyệt đối đảm bảo 100% lợn con được bú sữa đầu trong 1–2 giờ đầu sau khi sinh nhằm cung cấp đủ hàm lượng $\gamma$-globulin trước khi niêm mạc ruột khép lại.
- Dinh dưỡng lợn mẹ và tập ăn: Điều chỉnh giảm cám trước khi đẻ để hạn chế sốt sữa và đẻ khó, đồng thời tập ăn sớm cho lợn con từ ngày thứ 5 bằng cám chất lượng cao (cám 550FS) chia nhỏ 6–8 lần/ngày, không để cám tồn dư quá 6 giờ nhằm kích thích thành dạ dày bài tiết axit HCl tự do.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận đã minh chứng tính khả thi và hiệu quả của quy trình chăn nuôi gia công chuẩn CP trên địa bàn trung du Bắc Giang. Tác giả đã tham gia trực tiếp và chuẩn hóa các thao tác ngoại khoa phức tạp (như mổ hernia, thiến dịch hoàn tránh biến chứng) và xây dựng được dữ liệu dịch tễ lâm sàng sát thực tế về tỷ lệ mắc, hiệu quả phác đồ điều trị của ba loại bệnh thường gặp nhất trên đàn lợn con bú mẹ tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Công tác chẩn đoán các bệnh tiêu chảy, viêm khớp và cầu trùng mới chỉ dừng lại ở phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy phân lập vi sinh, soi tìm noãn nang hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
- Tỷ lệ can thiệp tiêm vắc xin dịch tả lợn (53,25%) và phòng cầu trùng (57,40%) trên tổng số lợn theo dõi chưa đạt tỷ lệ bao phủ tuyệt đối do phụ thuộc vào biến động ngày tuổi xuất/chuyển đàn và sự phân công công việc của trang trại.
- Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi một trang trại gia công nái giống với quy mô 200 nái trong thời gian 6 tháng, chưa phản ánh biến động dịch bệnh qua các chu kỳ thời tiết trọn vẹn cả năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cần kết hợp kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu nhằm xác định rõ các chủng vi khuẩn kế phát (E. coli, Salmonella, Clostridium) và đánh giá mức độ mẫn cảm kháng sinh của các mầm bệnh đường ruột tại trại.
- Mở rộng theo dõi chỉ tiêu tăng trọng thực tế giai đoạn sau cai sữa (từ 21 đến 60 ngày tuổi) để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của việc tập ăn sớm và phòng bệnh sơ sinh đối với năng suất thịt thương phẩm.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y, cũng như kỹ thuật viên tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp:
- Hữu ích cho người làm đề tài tốt nghiệp hoặc bác sĩ thú y thực hành trong việc nắm vững quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, úm lợn con, kỹ thuật bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai và tiêm sắt bổ sung.
- Cung cấp tài liệu quy chuẩn về phẫu thuật ngoại khoa thoát vị bẹn/rốn (hernia) ở lợn con - một kỹ thuật ngoại khoa đòi hỏi độ chính xác cao để bảo toàn đường ruột.
- Giá trị tham khảo cao ở phần xây dựng lịch trình vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt (phun sát trùng, quét vôi, xả vôi sút gầm chuồng) và các phác đồ dùng thuốc cụ thể (Nofloxacine, Pendistrep LA, Amprolium hydrochloride) trong điều trị bệnh lý lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại đạt bao nhiêu phần trăm?
Theo số liệu theo dõi trực tiếp trên 2.242 lợn con trong 6 tháng (từ tháng 12/2016 đến tháng 5/2017), tỷ lệ nuôi sống của lợn con đực đạt 97,56% (1.160/1.189 con sống) và lợn con cái đạt 98,29% (1.035/1.053 con sống). Tỷ lệ nuôi sống trung bình toàn đàn đạt 97,90%, vượt chỉ tiêu kế hoạch của trang trại (đặt ra trên 96%).
2. Quy trình can thiệp tiêm sắt phòng bệnh thiếu máu cho lợn con được tiến hành ra sao?
Do hàm lượng hemoglobin trong máu lợn sơ sinh giảm từ 10,9 mg/100ml xuống còn 4–5 mg/100ml sau 10 ngày tuổi nếu chỉ bú sữa mẹ, quy trình kỹ thuật tại trại áp dụng tiêm sắt bằng chế phẩm Fe-Dextran B12 10% với liều lượng 2 ml/con qua đường tiêm bắp khi lợn con được 3 ngày tuổi. Đã có 1.734 lợn con được tiêm sắt trong đợt nghiên cứu, đạt tỷ lệ 77,34%.
3. Cơ cấu bệnh mắc phải trên đàn lợn con theo mẹ và kết quả điều trị như thế nào?
Trong 2.242 lợn con theo dõi, có 3 bệnh xuất hiện trên lâm sàng:
- Tiêu chảy: 128 con mắc (5,70%), điều trị bằng Nofloxacine tiêm bắp liều 0,5 ml/con trong 3–5 ngày, chữa khỏi 73 con (tỷ lệ khỏi 57,03%).
- Viêm khớp: 62 con mắc (2,76%), điều trị bằng Pendistrep LA tiêm bắp liều 0,5 ml/con trong 3–5 ngày, chữa khỏi 38 con (tỷ lệ khỏi 61,29%).
- Cầu trùng: 27 con mắc (1,20%), điều trị bằng Amprolium hydrochloride cho uống liều 25–30 mg/kg thể trọng trong 3 ngày, chữa khỏi 19 con (tỷ lệ khỏi 70,37%).
4. Kỹ thuật ngoại khoa mổ thoát vị hernia trên lợn con được thực hiện như thế nào?
Kỹ thuật mổ hernia được thực hiện trên 5 cá thể lợn từ 15–17 ngày tuổi. Quy trình gồm: cố định lợn trên giá đứng, sát trùng vùng hernia bằng cồn 70% 3 lần và 1 lần cồn iod; rạch đường cong theo chu vi bằng 1/2 chiều dài khối hernia; bóc tách mô liên kết để bộc lộ lớp phúc mạc; dùng panh kẹp cuống bao phúc mạc sát gốc đồng thời đẩy ruột vào xoang bụng; dùng chỉ tiêu và kim tròn khâu từng nốt liên tiếp dưới panh kẹp; cắt bỏ bao phúc mạc thừa cách panh 1–2 cm; bôi thuốc sát trùng vết khâu và tiêm bắp 1 ml Nova Amcoli để chống nhiễm trùng hậu phẫu.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lê Hữu Toàn đã phản ánh toàn diện và chuẩn xác quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại lợn giống quy mô 200 nái của ông Hà Văn Trường. Kết quả thực nghiệm trên 2.242 cá thể lợn con ghi nhận tỷ lệ nuôi sống vượt mức mục tiêu (đạt 97,90%), đồng thời kiểm soát tốt 3 loại bệnh phổ biến là tiêu chảy (5,70%), viêm khớp (2,76%) và cầu trùng (1,20%). Mặc dù còn hạn chế do chủ yếu sử dụng phương pháp chẩn đoán lâm sàng mà chưa phân lập vi sinh vật chuyên sâu, đề tài mang giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.