Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hiện đại hóa ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phân tán sang quy mô công nghiệp tập trung với quy trình chuyên môn hóa cao. Sự gia tăng mật độ nuôi cùng tác động của biến đổi thời tiết, khí hậu và tiểu khí hậu chuồng nuôi đã khiến tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp. Giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là thời kỳ mẫn cảm nhất trong chu kỳ sản xuất do hệ thống cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện, khả năng tự điều hòa thân nhiệt kém và sức đề kháng hoàn toàn phụ thuộc vào miễn dịch thụ động từ sữa đầu. Mắc bệnh trong giai đoạn này không chỉ gây tỷ lệ tử vong cao mà còn làm giảm khả năng sinh trưởng ở các giai đoạn sau.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang qua 3 năm (2016 – 2018).
- Thực hiện và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Xác định tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp, thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng bệnh, tiêm phòng vắc xin và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh trên đàn lợn con tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi được nuôi dưỡng tại trại.
- Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn tập trung công nghệ an toàn sinh học thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, đặt tại Khu 1 (thôn Điệu và thôn Tảu), xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang với tổng diện tích 15 ha.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/5/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học về sinh lý, dinh dưỡng và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Lợn sơ sinh có cơ quan điều tiết nhiệt chưa hoàn chỉnh; khả năng thích ứng tăng chậm trong 2 tuần đầu. Nhiệt độ chuồng úm cần đảm bảo 32 – 35°C trong tuần đầu và giảm dần xuống 21 – 27°C khi cai sữa (Trần Văn Phùng và cs, 2004; Trương Lăng, 2000).
- Đặc điểm tiêu hóa và enzyme: Dung tích dạ dày và ruột tăng nhanh theo ngày tuổi nhưng thiếu axit HCl tự do (trạng thái hypohydric dưới 1 tháng tuổi), khiến men pepsinogen chưa được hoạt hóa hoàn toàn để tiêu hóa protein thức ăn phức tạp (Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn, 2005).
- Cơ chế miễn dịch thụ động: Lợn con sơ sinh không có kháng thể bẩm sinh, hấp thu $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu nhờ chất kháng men antitrypsin; hàm lượng đạt đỉnh 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ và giảm dần khả năng hấp thu sau đó (Trần Văn Phùng và cs, 2004; Trần Thị Dân, 2008).
- Bệnh học đường ruột và hô hấp: Nghiên cứu vai trò gây bệnh của vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), ký sinh trùng đơn bào (Isospora suis), liên cầu khuẩn (Streptococcus suis) và vi khuẩn gây viêm phổi địa phương (Mycoplasma hyopneumoniae).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác thông tin hành chính, cơ cấu đàn và năng suất qua hệ thống sổ sách của trang trại giai đoạn 2016 – 2018.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Trực tiếp giám sát đàn lợn hàng ngày tại chuồng đẻ; đánh giá thể trạng, màu sắc phân, chất nôn, dịch tiết niêm mạc, tình trạng cuống rốn và khớp chân để phát hiện bệnh.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Thực hiện các thao tác chuyên môn bao gồm hộ sinh, lau dịch, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, săm tai, tiêm sắt, thiến hoạn, tập ăn, tiêm vắc xin và dùng thuốc điều trị theo phác đồ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp, phân tích tầm quan trọng của giai đoạn lợn con 0 – 21 ngày tuổi đối với hiệu quả kinh tế chung của trang trại, đồng thời xác định rõ mục đích, yêu cầu của chuyên đề tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý khu trại 15 ha tại xã Long Sơn (huyện Sơn Động, Bắc Giang), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng núi (vùng che chắn cánh cung Đông Triều), cơ cấu nhân sự gồm 44 cán bộ công nhân viên (11 lao động gián tiếp, 33 lao động trực tiếp với 5 kỹ sư, 20 công nhân, 8 sinh viên) và hệ thống chuồng trại khép kín (3 chuồng đẻ với 120 ô/chuồng, 4 chuồng cai sữa, 2 chuồng thịt, 2 chuồng phối, 2 chuồng mang thai, 1 chuồng hậu bị).
- Cơ sở khoa học: Phân tích giải phẫu sinh lý thân nhiệt, tiêu hóa, miễn dịch, nhu cầu protein (thức ăn tập ăn cần 20 – 22% protein thô), lipit, gluxit, khoáng chất (sắt phòng thiếu máu) và vitamin ở lợn con.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, PED), hội chứng PRRS, các nghiên cứu độc tố vi khuẩn (độc tố chịu nhiệt ST, không chịu nhiệt LT của Smith H., 1976) và ứng dụng kháng thể lòng đỏ trứng gà phòng bệnh.
Phần 3: Nội dung và phương pháp tiến hành
Xác lập đối tượng nghiên cứu, khung thời gian 6 tháng (18/11/2017 – 18/5/2018), các chỉ tiêu kỹ thuật cần theo dõi và quy định chuẩn của trang trại:
- Kích cỡ hạt nghiền thức ăn lợn nái: >3 mm (3%), 3 – 2 mm (12%), 2 – 1 mm (35%), <1 mm (50%).
- Nhiệt độ quây úm lợn con: Tuần 1 (34°C), Tuần 2 (32°C), Tuần 3 (31°C), Tuần 4 (30°C).
- Định mức thức ăn nái đẻ: Cắt giảm 0,5 kg/ngày từ trước đẻ 3 ngày; ngày đẻ ăn 1,0 – 1,5 kg; sau đẻ tăng dần 0,5 kg/ngày đến ngày thứ 7 đạt 5,0 – 6,0 kg; từ ngày 11 cho ăn theo công thức phụ thuộc số con nuôi ($2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$ đối với nái lứa 2 trở lên).
- Lịch sát trùng toàn trại: Phun sát trùng chuồng đẻ 1 lần/ngày vào 14h chiều; thực hiện xả vôi gầm, rắc vôi hành lang và khử trùng khu vực ngoài chuồng định kỳ hàng tuần.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Biến động cơ cấu đàn: Đàn nái sinh sản tăng từ 1.000 con (2016) lên 1.200 con (2017) và đạt 1.300 con (tháng 5/2018); đàn lợn đực giống tăng tương ứng từ 20 lên 26 con (đáp ứng tỷ lệ 2% trên tổng nái).
- Thực hiện quy trình kỹ thuật: Trực tiếp chăm sóc, theo dõi 4.222 lợn con trong 6 tháng; thực hiện hộ sinh cho 1.150 con; mài nanh, cắt đuôi cho 1.009 con; săm tai và tiêm sắt cho 1.009 con; thiến hoạn 1.146 con lợn đực lúc 4 – 5 ngày tuổi; xử lý phẫu thuật cố định bao thoát vị (hecni) ở giai đoạn 15 – 17 ngày tuổi.
- Công tác thú y phòng trị bệnh: Đánh giá chi tiết tỷ lệ mắc 4 bệnh chính (tiêu chảy, viêm rốn, viêm khớp, viêm phổi) theo từng tháng và kiểm chứng hiệu lực của 4 phác đồ điều trị kháng sinh.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình chăn nuôi, mức độ an toàn của quy trình kỹ thuật và đề xuất các giải pháp nâng cao tay nghề công nhân đỡ đẻ, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chẩn đoán bệnh trên đàn lợn con theo dõi
Trong tổng số 4.222 lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trực tiếp theo dõi, tỷ lệ mắc các bệnh được ghi nhận như sau:
| Tên bệnh |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Hội chứng tiêu chảy |
4.222 |
346 |
8,19 |
| Viêm rốn |
4.222 |
175 |
4,14 |
| Viêm khớp |
4.222 |
67 |
1,58 |
| Viêm phổi |
4.222 |
28 |
0,66 |
Phân tích biến động: Tỷ lệ tiêu chảy và viêm phổi tăng cao vào tháng 3 (tiêu chảy 10,00%) và tháng 5 (tiêu chảy 10,35%; viêm phổi 1,11%) do thời tiết giao mùa thay đổi đột ngột. Bệnh viêm rốn duy trì ở mức 3,32% – 4,72% do ảnh hưởng từ thao tác kỹ thuật của công nhân mới tiếp nhận.
2. Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin và chế phẩm sinh học
| Thời điểm (ngày tuổi) |
Loại chế phẩm / Vắc xin |
Bệnh phòng |
Liều dùng |
Đường dùng |
Số con dùng (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 3 |
Ferro 2000 |
Thiếu sắt |
1 ml |
Tiêm bắp |
1.009 |
100,00 |
| 3 |
Diacoxin 5% |
Cầu trùng |
1 ml |
Cho uống |
1.452 |
99,72 |
| 21 |
Myco - Circo |
Còi cọc + Suyễn |
2 ml |
Tiêm bắp |
1.625 |
100,00 |
3. Hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh
| Tên bệnh |
Thuốc điều trị |
Liều lượng |
Thời gian (ngày) |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Hội chứng tiêu chảy |
Octacin 5% (tiêm) + Octacin 1% (uống) |
1 ml/con |
3 – 5 |
346 |
302 |
87,28 |
| Viêm rốn |
Vetrimoxin LA + bôi cồn Iodine |
1 ml/con |
3 – 5 |
175 |
172 |
98,28 |
| Viêm khớp |
Vetrimoxin LA + Canxi B12 |
1 ml/con |
3 – 5 |
67 |
51 |
76,12 |
| Viêm phổi |
Genta tylo |
1 ml/con |
3 – 5 |
28 |
15 |
53,57 |
Ghi chú: Những cá thể sau 5 ngày điều trị không hồi phục được tiến hành loại thải đưa về khu xử lý để ngăn ngừa nguồn lây.
4. Đóng góp của đề tài
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng theo mốc ngày tuổi (bấm nanh, cắt đuôi ngày 1; tiêm sắt, phòng cầu trùng ngày 3; thiến hoạn ngày 4 – 5; tập ăn cám 01S từ ngày 5 – 10; mổ hecni ngày 15 – 17).
- Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hiệu lực của các dòng kháng sinh thương mại (Octacin, Vetrimoxin LA, Genta tylo) tại trại lợn công nghiệp quy mô lớn, chứng minh tỷ lệ nuôi sống và phục hồi cao khi kết hợp điều trị với vệ sinh chuồng úm khô ráo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu thực hiện trong giới hạn 6 tháng mùa đông – xuân (tháng 11/2017 đến tháng 5/2018), chưa phản ánh đầy đủ tác động của tiểu khí hậu mùa hè nóng ẩm đối với dịch tễ đàn lợn.
- Chẩn đoán bệnh dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích ngoại khoa tại trại, chưa kết hợp nuôi cấy phân lập vi sinh vật hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh.
- Hướng nghiên cứu và đề xuất:
- Mở rộng theo dõi dịch tễ học lợn con theo mẹ liên tục qua các mùa trong năm.
- Tăng cường kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh định kỳ nhằm tránh hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt đối với bệnh viêm phổi và viêm khớp có tỷ lệ điều trị khỏi thấp hơn.
- Định kỳ tập huấn, kiểm soát nghiêm ngặt kỹ thuật đỡ đẻ, sát trùng kéo cắt rốn và cột rốn cho đội ngũ công nhân để triệt tiêu bệnh viêm rốn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tiếp cận quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến cai sữa, quy trình quản lý nái đẻ và định mức dinh dưỡng cụ thể trong trang trại quy mô lớn.
- Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y cơ sở: Ứng dụng trực tiếp lịch tiêm phòng vắc xin, quy trình sát trùng chuồng trại khép kín và các phác đồ điều trị kháng sinh đối với 4 hội chứng bệnh phổ biến nhất trên lợn con theo mẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. Lợn con tại trại Hòa Phát được phòng bệnh thiếu máu và bệnh cầu trùng vào thời điểm nào, bằng loại thuốc gì?
Lợn con được can thiệp vào lúc 3 ngày tuổi:
- Phòng thiếu máu do thiếu sắt bằng cách tiêm bắp chế phẩm Ferro 2000 với liều 1 ml/con (đạt tỷ lệ an toàn 100%).
- Phòng bệnh cầu trùng bằng cách cho uống trực tiếp thuốc Diacoxin 5% với liều 1 ml/con (đạt tỷ lệ an toàn 99,72%).
2. Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn lợn con theo mẹ tại trang trại là bao nhiêu?
Theo dõi trên 4.222 lợn con, tỷ lệ mắc các bệnh lần lượt là:
- Hội chứng tiêu chảy: 8,19% (346 con).
- Bệnh viêm rốn: 4,14% (175 con).
- Bệnh viêm khớp: 1,58% (67 con).
- Bệnh viêm phổi: 0,66% (28 con).
3. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy và viêm rốn đạt hiệu quả như thế nào?
- Hội chứng tiêu chảy: Sử dụng Octacin 5% tiêm bắp liều 1 ml/con kết hợp Octacin 1% cho uống trong 3 – 5 ngày; tỷ lệ điều trị khỏi đạt 87,28% (302/346 con).
- Bệnh viêm rốn: Tiêm bắp Vetrimoxin LA liều 1 ml/con trong 3 – 5 ngày kết hợp bôi cồn Iodine sát trùng cuống rốn; tỷ lệ điều trị khỏi đạt 98,28% (172/175 con).
4. Quy trình cho lợn con tập ăn và chế độ dinh dưỡng cho lợn nái đẻ tại trại được quy định ra sao?
- Lợn con: Bắt đầu tập ăn từ 5 – 10 ngày tuổi bằng cám 01S (Hòa Phát Hưng Yên), cho ăn 6 – 8 lần/ngày với lượng nhỏ, không để thức ăn lưu cữu quá 6 giờ; giai đoạn 15 – 17 ngày tuổi cung cấp lượng cám khoảng 0,037 kg/con.
- Lợn nái: Giảm 0,5 kg cám mã 07G mỗi ngày từ trước đẻ 3 ngày; ngày đẻ ăn 1,0 – 1,5 kg; sau đẻ tăng dần 0,5 kg/ngày đến ngày thứ 7 đạt 5,0 – 6,0 kg; từ ngày 11 trở đi cho ăn theo công thức $2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$ (kg/ngày) đối với nái lứa 2 trở lên.
5. Kỹ thuật xử lý ngoại khoa cho lợn con bị thoát vị (hecni) được thực hiện như thế nào?
Lợn con bị hecni được cố định trên giá đứng vào giai đoạn 15 – 17 ngày tuổi (hoặc trước khi thiến đối với lợn đực 4 – 5 ngày tuổi). Người thực hiện rạch một đường khoảng 1,5 cm ở vị trí giữa núm vú thứ nhất và thứ hai từ dưới lên (lệch ra ngoài 1 cm), bộc lộ và nhẹ nhàng đưa bao thoát vị trở lại xoang bụng, dùng hai ngón tay chặn lỗ thoát vị rồi khâu phục hồi thành bụng, sau đó bôi thuốc sát trùng và tiêm bắp 1 ml Vetrimoxin LA chống nhiễm trùng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hiền đã phản ánh chi tiết và khách quan việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên quy mô 4.222 lợn con tại Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang. Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả cao của các biện pháp thú y phòng bệnh (tiêm sắt, uống thuốc cầu trùng, tiêm vắc xin Myco-Circo) và phác đồ điều trị kháng sinh đối với viêm rốn (98,28%) và tiêu chảy (87,28%). Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, đóng góp quy trình chuẩn cho công tác quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.