Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vai trò cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa, chế biến công nghiệp và hướng tới xuất khẩu, đồng thời cung cấp nguồn phân bón hữu cơ phục vụ phát triển trồng trọt sinh thái. Tuy nhiên, khi chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa và tập trung quy mô lớn, áp lực dịch bệnh ngày càng gia tăng, đặc biệt là sự xuất hiện của các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Dịch tả lợn châu Phi gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế. Trong toàn bộ chu kỳ sản xuất, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là mắt xích nhạy cảm nhất. Lợn con mới sinh chưa hoàn thiện về chức năng sinh lý, khả năng điều tiết thân nhiệt kém, lượng sắt dự trữ thấp và hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn kháng thể thụ động từ sữa mẹ. Việc thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y trong giai đoạn này quyết định trực tiếp đến tỷ lệ nuôi sống, tốc độ tăng khối lượng khi cai sữa và chất lượng đàn giống thương phẩm về sau.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp, tác giả Hà Thị Hoài Nhi (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với chuyên đề: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm bốn nội dung cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.
  2. Vận hành và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  3. Thực hiện quy trình chẩn đoán lâm sàng, phòng bệnh chủ động và điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn con tại cơ sở.
  4. Đánh giá thực trạng dịch bệnh, xác định cơ cấu và tỷ lệ mắc một số bệnh phổ biến trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Nắm vững và áp dụng thành thạo các thao tác kỹ thuật chăm sóc, hộ lý lợn sơ sinh, úm lợn, tập ăn sớm và cai sữa theo quy chuẩn kỹ thuật của trang trại.
  • Theo dõi chặt chẽ các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ an toàn khi tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và đàn lợn nái sinh sản trực tiếp chăm sóc tại chuồng đẻ.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang (thôn Điệu và thôn Tảu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang) với quy mô trang trại 15 ha, nuôi hai giống lợn ngoại Yorkshire và Landrace.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 25/5/2019 đến ngày 14/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và sinh lý học lợn con

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng, phát dục và miễn dịch của gia súc non:

  • Các thời kỳ khủng hoảng sinh lý: Lợn con trải qua ba giai đoạn khủng hoảng chính gồm: giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường từ tử cung ra ngoại cảnh, dễ bị nhiễm lạnh và mẹ đè); giai đoạn 3 tuần tuổi (sản lượng sữa mẹ giảm trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn tăng cao); giai đoạn cai sữa (thay đổi hoàn toàn khẩu phần từ sữa sang thức ăn tinh). Việc áp dụng quy trình cai sữa sớm ở 21–23 ngày tuổi giúp gộp hai thời kỳ khủng hoảng sau làm một, giảm bớt stress cho đàn lợn.
  • Vai trò của sữa đầu và miễn dịch thụ động: Lợn con sinh ra trong máu hầu như không có kháng thể globulin. Sữa đầu của lợn mẹ cung cấp hàm lượng protein cao gấp đôi sữa thường, vitamin A gấp 5–6 lần, giàu gamma-globulin và khoáng chất $MgSO_4$ giúp tẩy phân su. Khả năng hấp thu nguyên vẹn kháng thể qua niêm mạc ruột của lợn con chỉ diễn ra trong vòng 24–36 giờ đầu sau sinh.
  • Thiếu máu do thiếu sắt: Lợn con chỉ nhận được khoảng 1 mg sắt/ngày từ sữa mẹ trong khi nhu cầu phát triển cần 7–10 mg/ngày. Hàm lượng Hemoglobin (Hb) bình thường đạt 10–12 g/100 ml máu; nếu không được tiêm bổ sung sắt, lượng Hb giảm xuống dưới 7–8 g/100 ml sẽ dẫn đến thiếu máu, suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ tiêu chảy.
  • Cơ chế gây bệnh đường tiêu hóa và vi khuẩn đường ruột: Khóa luận kế thừa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về vi khuẩn Escherichia coli mang các yếu tố bám dính (F4, F5, F6, F18), sinh độc tố đường ruột (STa, STb, LT, VT2e), vi khuẩn Clostridium perfringens và đơn bào Coccidia gây bệnh tiêu chảy, phân trắng và còi cọc ở lợn con.

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp kỹ thuật

  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Thực hiện quy trình đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt và buộc cuống rốn (cách gốc 3–4 cm, sát trùng bằng cồn Iodine), mài nanh bằng máy chuyên dụng, cắt đuôi bằng kìm nhiệt, bấm số tai theo quy định và tiêm kháng sinh chống viêm Vetrimoxin LA ($0,5\text{ ml/con}$). Úm lợn theo biểu nhiệt độ nghiêm ngặt: tuần 1 giữ $34^\circ\text{C}$, tuần 2 giữ $32^\circ\text{C}$, tuần 3 giữ $31^\circ\text{C}$, tuần 4 giữ $30^\circ\text{C}$. Lợn được tập ăn từ 5–7 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp dạng viên 01G của Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên với tần suất 6–8 lần/ngày.
  • Phương pháp vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện an toàn sinh học đa lớp gồm: sát trùng định kỳ bằng Omnicide tỷ lệ $1:3200$ ($320\text{ ml/1000 lít nước}$); rắc vôi bột hành lang và đường tra cám ($7\text{ lần/tuần}$); xả vôi xút gầm chuồng ($1\text{ lần/tuần}$); phun sát trùng trong chuồng ($3\text{ lần/tuần}$) và xung quanh trại ($2\text{ lần/tuần}$).
  • Phương pháp phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin: Tiêm sắt Ferro 2000 liều $1\text{ ml/con}$ lúc 2–3 ngày tuổi; uống Diacoxin 5% liều $1\text{ ml/con}$ lúc 3–6 ngày tuổi để phòng cầu trùng; tiêm vắc xin kết hợp Ingelvac Myco + Ingelvac Circo liều $2\text{ ml/con}$ lúc 21 ngày tuổi để phòng bệnh suyễn và hội chứng còi cọc do Porcine Circovirus Type 2.
  • Phương pháp chẩn đoán và theo dõi lâm sàng: Kiểm tra hàng ngày qua quan sát trạng thái vận động, lông da, niêm mạc, phân; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng $43^\circ\text{C}$ (nhiệt độ bình thường $38–40^\circ\text{C}$, trạng thái bệnh lý sốt $41–42^\circ\text{C}$). Phân loại kết quả điều trị theo các tiêu chí: khỏi bệnh, chưa khỏi, không khỏi, tái nhiễm, tái phát.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được quản lý và xử lý thống kê sinh vật học trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp đối mặt với nhiều dịch bệnh phức tạp. Khẳng định khâu chăm sóc nuôi dưỡng lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi giữ vai trò nền tảng để tạo ra đàn giống khỏe mạnh, tăng sức đề kháng và giảm thiểu rủi ro kinh tế. Phần này xác định rõ 4 mục đích và 2 yêu cầu kỹ thuật trọng tâm cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện ba nhóm nội dung:

  1. Cơ sở thực tập: Giới thiệu cơ sở vật chất Trại lợn Hòa Phát Bắc Giang (diện tích 15 ha, gồm 3 chuồng đẻ với 120 ô chuồng/dãy sàn nhựa đan, 4 chuồng cai sữa và 2 chuồng thịt; hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn mát và quạt thông gió, xử lý nước thải qua hầm biogas). Cơ cấu nhân sự gồm 44 cán bộ công nhân viên (11 lao động gián tiếp, 29 lao động trực tiếp). Đàn nái sinh sản tăng từ 1.248 con (năm 2017) lên 1.365 con (tháng 11/2019); đàn lợn con sản xuất đạt trên 22.000 con mỗi năm.
  2. Cơ sở sinh lý và kỹ thuật: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh trưởng, quy luật tiết sữa của lợn mẹ, kỹ thuật cho bú sữa đầu, cố định đầu vú (ưu tiên lợn yếu bú vú trước ngực), kỹ thuật thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi, kỹ thuật mổ thoát vị rốn (hecni), quy trình tập ăn sớm và các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, tốc độ gió).
  3. Tổng quan nghiên cứu: Điểm luận các công trình của Đoàn Thị Kim Dung, Đinh Bích Thúy, Trần Thị Dân, Sa Đình Chiến, Cù Hữu Phú, Nguyễn Ngọc Hải về tình hình đề kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli, hiệu quả của phác đồ kết hợp kháng sinh – chất điện giải và các nghiên cứu quốc tế của Sokol, Glawischnig về vi khuẩn gây bệnh đường ruột.

Phần 3: Đối tượng - Nội dung - Phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết quy trình bố trí nghiên cứu trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong thời gian 6 tháng tại cơ sở. Thiết lập các biểu mẫu theo dõi chỉ tiêu: cơ cấu đàn, tỷ lệ sống qua các mốc 7, 14 và 21 ngày tuổi, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình vệ sinh khử trùng. Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán lâm sàng 5 bước và các phác đồ điều trị ba bệnh phổ biến: hội chứng tiêu chảy, viêm khớp và viêm rốn.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này phân tích các số liệu thực nghiệm thu thập được tại trại:

  • Quy mô trực tiếp thực hiện: Trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 357 lượt lợn nái và 4.763 lợn con theo mẹ trong 6 tháng.
  • Diễn biến đàn và tỷ lệ nuôi sống: Số lượng lợn con giảm nhẹ qua các tuần tuổi do lợn yếu bẩm sinh hoặc lợn mẹ đè; tỷ lệ nuôi sống toàn giai đoạn sơ sinh – 21 ngày tuổi đạt $98,01%$.
  • Kết quả phòng bệnh: $100%$ số lợn con trong diện chỉ định được tiêm sắt Ferro 2000 ($4.707\text{ con}$), uống Diacoxin 5% ($4.707\text{ con}$) và tiêm vắc xin Myco-Circo ($4.668\text{ con}$) đều an toàn tuyệt đối.
  • Thực trạng bệnh tật: Trong tổng số theo dõi $4.763\text{ con}$, có $1.033\text{ con}$ mắc bệnh (tỷ lệ $21,69%$). Trong đó, hội chứng tiêu chảy chiếm tỷ lệ cao nhất ($16,99%$), tiếp theo là viêm rốn ($2,52%$) và viêm khớp ($2,18%$).
  • Đánh giá phác đồ điều trị: Phân tích hiệu quả lâm sàng của các thuốc kháng sinh (Vetrimoxin LA, Octacin, Enterflox, Lincosin kết hợp Dexamethasone) và biện pháp bổ trợ (bột Mistral, bù nước điện giải, cồn Iodine).

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính của khóa luận

Bảng dưới đây tổng hợp kết quả theo dõi đàn lợn con và tỷ lệ nuôi sống giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi qua 6 tháng thực tập:

Tháng theo dõi Số lợn nái chăm sóc (con) Số lợn con sơ sinh theo dõi (con) Số con sống đến 7 ngày tuổi (con) Số con sống đến 14 ngày tuổi (con) Số con sống đến 21 ngày tuổi (con) Tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ (%)
Tháng 6 60 810 800 795 792 97,78
Tháng 7 60 798 787 785 783 98,12
Tháng 8 60 780 769 767 765 98,08
Tháng 9 58 790 785 780 779 98,61
Tháng 10 60 785 779 777 775 98,73
Tháng 11 59 800 787 779 774 96,75
Tổng cộng 357 4.763 4.707 4.683 4.668 98,01

Bảng tổng hợp tình hình mắc các bệnh phổ biến trên đàn lợn con tại cơ sở:

STT Tên bệnh theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
1 Hội chứng tiêu chảy 4.763 809 16,99
2 Viêm rốn 4.763 120 2,52
3 Viêm khớp 4.763 104 2,18
Tổng Toàn bộ các bệnh 4.763 1.033 21,69

Bảng định mức khẩu phần ăn tập ăn tăng dần theo tuần tuổi của lợn con:

Tuần tuổi Khẩu phần ăn (gam/con/ngày)
Tuần 1 230
Tuần 2 450
Tuần 3 600
Tuần 4 700
Tuần 5 970
Tuần 6 1.150
Tuần 7 1.350

Kết quả can thiệp kỹ thuật và giải pháp đề xuất

  1. Hiệu quả phòng bệnh và tỷ lệ nuôi sống: Việc áp dụng nghiêm ngặt các khâu hộ lý sơ sinh (lau khô nhanh bằng bột Mistral, cắt rốn sát trùng, cho bú sữa đầu trong vòng 10–30 phút đầu, cố định đầu vú, sưởi ấm đúng nhiệt độ) đã giúp tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con đạt mức cao $98,01%$.
  2. Hiệu quả tiêm phòng và can thiệp thuốc: Quy trình dùng thuốc phòng bệnh cho đàn lợn con đạt tỷ lệ an toàn $100%$:
    • Tiêm sắt Ferro 2000 ($1\text{ ml/con}$) lúc 2–3 ngày tuổi cho $4.707\text{ con}$, phòng triệt để chứng thiếu máu do thiếu sắt.
    • Uống thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% ($1\text{ ml/con}$) lúc 3–6 ngày tuổi cho $4.707\text{ con}$, kiểm soát hiệu quả bệnh cầu trùng ở giai đoạn theo mẹ.
    • Tiêm vắc xin Myco-Circo ($2\text{ ml/con}$) lúc 21 ngày tuổi cho $4.668\text{ con}$ trước khi chuyển giai đoạn cai sữa.
  3. Phác đồ điều trị lâm sàng hiệu quả tại trại:
    • Hội chứng tiêu chảy: Lợn dưới 6 ngày tuổi cho uống Octamix AC hoặc Bio-Amynozyme ($1\text{ g/20 kg TT}$) kết hợp Octacin 1% ($1\text{ ml/con}$) liên tục 3–5 ngày; lợn từ 7 ngày tuổi tiêm bắp Octacine 5% ($1\text{ ml/con}$) hoặc Enterflox ($0,5\text{ ml/con}$), trường hợp mất nước nặng kết hợp tiêm Atropin và truyền xoang bụng dung dịch muối đẳng trương kết hợp Bio-Metasal, bổ sung Canxi B12.
    • Viêm khớp: Tiêm Vetrimoxin LA liều $0,5\text{ ml/con}$ (cách 1 ngày tiêm 1 mũi, điều trị 3–5 ngày) hoặc phối hợp Dexamethasone với Lincosin ($1\text{ ml/con}$).
    • Viêm rốn: Vệ sinh cuống rốn bằng cồn Iodine kết hợp tiêm bắp Vetrimoxin LA ($0,5\text{ ml/con}$) liên tục 3–5 ngày.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên quy mô đàn lớn ($4.763\text{ lợn con}$) tại trang trại công nghiệp hiện đại. Đề tài kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật đồng bộ (cai sữa sớm 21 ngày tuổi, lịch sát trùng 5 cấp độ, phác đồ phòng trị bệnh phân tầng theo lứa tuổi), đóng vai trò tài liệu đối chứng cho các quy trình chăn nuôi lợn nái – lợn con sinh sản tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019) tại một trang trại duy nhất, chưa phản ánh đầy đủ biến động dịch bệnh qua toàn bộ các chu kỳ thời tiết trong năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm kéo dài có sương muối vào mùa đông sâu ở huyện Sơn Động.
    • Đề tài chỉ theo dõi lợn con đến 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa), chưa theo dõi tiếp tục tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và tỷ lệ sống ở giai đoạn sau cai sữa và nuôi thịt thương phẩm.
    • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ trại, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập vi sinh vật hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm chuyên sâu.
    • Cơ sở vật chất tại trại vào thời điểm giao mùa đông còn thiếu bóng sưởi và một số vật tư phụ trợ (máng ăn, đệm lót).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Tiếp tục theo dõi đàn lợn sau cai sữa đến khi xuất chuồng để đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của quy trình chăm sóc sớm.
    • Nghiên cứu bổ sung việc lấy mẫu phân lập các chủng vi khuẩn E. coli, Clostridium, noãn nang cầu trùng định kỳ và làm kháng sinh đồ để cập nhật mức độ mẫn cảm kháng sinh tại cơ sở.
    • Thử nghiệm hoàn thiện giải pháp cân bằng nhiệt chuồng đẻ trong mùa đông rét đậm nhằm hạn chế tối đa tỷ lệ chết do nhiễm lạnh và mẹ đè.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y và Bác sĩ Thú y.

Nội dung đề tài có giá trị ứng dụng trực tiếp đối với người làm công tác quản lý kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp quy mô vừa và lớn, đặc biệt ở các phần:

  • Bảng lịch trình tiêm vắc xin và phòng thuốc chi tiết cho đàn lợn con và đàn nái sinh sản.
  • Quy trình hộ lý lợn sơ sinh chuẩn (kỹ thuật cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, mổ thoát vị rốn).
  • Bảng định mức nhiệt độ úm chuồng đẻ theo từng tuần tuổi và định mức khẩu phần ăn tập ăn từ tuần 1 đến tuần 7.
  • Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng kín với định mức pha hóa chất Omnicide và kỹ thuật xử lý vôi xút gầm chuồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợn con giai đoạn 2–3 ngày tuổi bắt buộc phải được tiêm bổ sung sắt?

Lợn con mới sinh chỉ có lượng sắt dự trữ trong cơ thể rất thấp (khoảng $50\text{ mg}$), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng $1\text{ mg Fe/ngày}$, không đủ đáp ứng nhu cầu tăng trưởng ($7–10\text{ mg Fe/ngày}$). Nếu không được bổ sung, hàm lượng Hemoglobin trong máu lợn con sẽ giảm xuống dưới mức bình thường ($10–12\text{ g/100 ml}$), chỉ còn dưới $7–8\text{ g/100 ml}$, dẫn đến thiếu máu dinh dưỡng, cơ thể còi cọc, da nhợt nhạt, giảm sức đề kháng và dễ mắc hội chứng tiêu chảy. Tại trại Hòa Phát, lợn con được tiêm bổ sung chế phẩm sắt Ferro 2000 liều $1\text{ ml/con}$ vào ngày thứ 2–3 sau sinh, đạt tỷ lệ an toàn $100%$.

2. Nhiệt độ chuồng úm được kiểm soát như thế nào theo từng tuần tuổi của lợn con?

Nhiệt độ môi trường úm được hạ dần theo quy luật hoàn thiện thân nhiệt của lợn con:

  • Tuần 1: Duy trì nhiệt độ chuồng úm ở mức $34^\circ\text{C}$.
  • Tuần 2: Duy trì nhiệt độ ở mức $32^\circ\text{C}$.
  • Tuần 3: Duy trì nhiệt độ ở mức $31^\circ\text{C}$.
  • Tuần 4: Duy trì nhiệt độ ở mức $30^\circ\text{C}$. Việc kiểm soát nhiệt độ được thực hiện thông qua hệ thống bóng đèn sưởi kết hợp giàn mát và quạt thông gió tự động của chuồng kín.

3. Khẩu phần ăn tập ăn của lợn con theo mẹ được phân bổ và tăng dần ra sao?

Lợn con bắt đầu được tập ăn từ 5–7 ngày tuổi với cám hỗn hợp dạng viên 01G của Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên, chia nhỏ 6–8 lần/ngày. Định mức thức ăn tăng dần qua từng tuần tuổi: tuần 1 ăn $230\text{ g/con/ngày}$, tuần 2 ăn $450\text{ g/con/ngày}$, tuần 3 ăn $600\text{ g/con/ngày}$, tuần 4 đạt $700\text{ g/con/ngày}$, tuần 5 đạt $970\text{ g/con/ngày}$, tuần 6 đạt $1.150\text{ g/con/ngày}$ và tuần 7 đạt $1.350\text{ g/con/ngày}$.

4. Trong 6 tháng thực tập, tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con đạt bao nhiêu và cơ cấu bệnh lý như thế nào?

Tổng số lợn con sơ sinh được theo dõi là $4.763\text{ con}$, số con sống đến thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi) là $4.668\text{ con}$, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân $98,01%$. Trong thời gian này, có $1.033\text{ con}$ mắc bệnh (tỷ lệ mắc chung $21,69%$). Cơ cấu bệnh gồm ba bệnh lý chính: hội chứng tiêu chảy có $809\text{ con}$ mắc ($16,99%$), bệnh viêm rốn có $120\text{ con}$ mắc ($2,52%$) và bệnh viêm khớp có $104\text{ con}$ mắc ($2,18%$).

5. Phác đồ điều trị được áp dụng khi lợn con mắc hội chứng tiêu chảy và viêm rốn tại trại gồm những loại thuốc nào?

Đối với hội chứng tiêu chảy, lợn sơ sinh đến 6 ngày tuổi được cho uống Octamix AC hoặc Bio-Amynozyme ($1\text{ g/20 kg TT}$) kết hợp Octacin 1% ($1\text{ ml/con}$); lợn từ 7 ngày tuổi được tiêm bắp Octacine 5% ($1\text{ ml/con}$) hoặc Enterflox ($0,5\text{ ml/con}$), trường hợp nặng tiêm kết hợp Atropin, truyền dịch xoang bụng muối đẳng trương cùng Bio-Metasal và Canxi B12. Đối với bệnh viêm rốn, lợn con được sát trùng cuống rốn bằng cồn Iodine và tiêm bắp kháng sinh Vetrimoxin LA liều $0,5\text{ ml/con}$ liên tục trong 3–5 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Hoài Nhi đã tổng kết toàn diện việc triển khai quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát thú y trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang. Thông qua việc vận hành nghiêm ngặt các biện pháp hộ lý sơ sinh, tiêm phòng vắc xin, bổ sung sắt, kiểm soát nhiệt độ úm và thực hiện an toàn sinh học đa tầng, đàn lợn con theo dõi gồm $4.763\text{ cá thể}$ đạt tỷ lệ nuôi sống cao $98,01%$. Các phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh tiêu chảy, viêm rốn, viêm khớp được kiểm chứng đạt hiệu quả rõ rệt trên thực địa, góp phần cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.