Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, mức sống của người dân ngày càng được nâng cao kéo theo nhu cầu tiêu thụ thực phẩm không ngừng gia tăng cả về số lượng lẫn chất lượng. Chăn nuôi lợn là ngành nghề truyền thống lâu đời tại Việt Nam, giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp nhờ khả năng cung ứng nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, mang lại thu nhập ổn định cho người sản xuất, đồng thời cung cấp nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, chăn nuôi lợn thịt là khâu trực tiếp tạo ra sản phẩm thương phẩm, thường chiếm từ 65% đến 80% tổng cơ cấu đàn lợn và quyết định hiệu quả kinh tế cuối cùng của toàn bộ quy trình chăn nuôi.

Tuy nhiên, đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam với nền nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, mưa nhiều vào mùa hè và thời tiết hanh lạnh kéo dài vào mùa đông tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm phát sinh và lây lan. Cùng với những áp lực về biến động giá thức ăn chăn nuôi và rủi ro dịch bệnh, việc áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật về chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt là đòi hỏi cấp thiết nhằm giảm thiểu tỷ lệ hao hụt và nâng cao năng suất thịt. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Tô Hồng Thái đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Chu Thanh Phong, xã Tràng Xá, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên".

Mục đích của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Chu Thanh Phong, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  3. Theo dõi, nghiên cứu tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn, từ đó đưa ra các biện pháp phòng bệnh và phác đồ điều trị hiệu quả.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá được điều kiện cơ sở hạ tầng, thuận lợi, khó khăn và thực trạng chăn nuôi tại trang trại Chu Thanh Phong.
  2. Thực hiện đầy đủ các khâu kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt đạt hiệu quả sinh trưởng tốt.
  3. Đưa ra được biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị bệnh an toàn, hiệu quả đối với các bệnh lý thường gặp ở lợn thịt tại trại.
  4. Rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, tích lũy kiến thức chuyên môn thú y phục vụ công tác thực tiễn sau tốt nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi theo quy trình công nghiệp với quy mô 600 con/lứa.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi Chu Thanh Phong, xã Tràng Xá, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên (đơn vị liên kết gia công cùng Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 02/07/2021 đến ngày 10/12/2021 (gồm 23 tuần thực nghiệm và theo dõi liên tục).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Chuyên đề dựa trên nền tảng lý thuyết về sinh lý sinh trưởng, tiêu hóa của lợn thịt và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý sinh trưởng và tiêu hóa: Tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) xác định quy luật sinh trưởng của lợn là quá trình tích lũy dưỡng chất không đồng đều theo giai đoạn và chu kỳ. Lợn có dạ dày đơn, khả năng tiêu hóa thức ăn đạt từ 80% đến 85%. Thứ tự ưu tiên phân bổ dinh dưỡng trong cơ thể diễn ra lần lượt: mô thần kinh, cơ quan sinh sản, hệ xương, mô cơ (tích lũy nạc) và cuối cùng là mô mỡ. Nếu khẩu phần ăn sụt giảm 20% dinh dưỡng tiêu chuẩn sẽ gây đình trệ quá trình tích lũy mỡ; nếu sụt giảm 40% sẽ ngưng trệ tích lũy cả nạc và mỡ.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt: Yếu tố di truyền (giống lợn ngoại và con lai F1 giữa lợn nội với lợn ngoại có tốc độ tăng khối lượng đạt 550 - 600 g/ngày, có thể đạt 700 - 800 g/ngày khi chăm sóc tốt, cao hơn hẳn giống lợn Móng Cái nội thuần chỉ đạt 300 - 350 g/ngày); thời gian nuôi và chế độ dinh dưỡng; tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ quá thấp khiến lợn tiêu tốn năng lượng để giữ ấm làm tăng chi phí thức ăn, trong khi nhiệt độ quá cao khiến lợn kém ăn, giảm tăng trọng).
  • Căn bệnh học thú y:
    • Bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra ở thể á cấp tính và mạn tính, là nguyên nhân nền tảng gây hội chứng hô hấp phức hợp ở lợn, dễ kế phát các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Salmonella, Pasteurella multocida.
    • Hội chứng tiêu chảy: Do các tác nhân vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens); vi rút (Transmissible gastroenteritis - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea - PED, Rota-virus, Parvovirus); ký sinh trùng đường ruột kết hợp với các yếu tố stress môi trường, thời tiết ẩm lạnh hoặc thức ăn kém phẩm chất.
    • Bệnh viêm khớp: Gây ra do rối loạn biến dưỡng thiếu hụt Canxi, Phốt pho hoặc do vi khuẩn xâm nhập (Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus), thường gặp ở thể quá cấp, cấp tính và mạn tính làm lợn sốt, què, sưng đau các khớp chân, còi cọc và giảm tỷ lệ sống.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả áp dụng kết hợp các phương pháp điều tra thực địa, can thiệp lâm sàng và xử lý thống kê:

  • Phương pháp thu thập thông tin và khảo sát thực địa: Thu thập tài liệu thứ cấp về địa lý, khí hậu, kinh tế - xã hội địa phương huyện Võ Nhai và xã Tràng Xá; ghi chép nhật ký trang trại về cơ sở hạ tầng, quy trình quản lý và vận hành kỹ thuật.
  • Phương pháp thực nghiệm chăm sóc và nuôi dưỡng: Thực hiện chế độ cho ăn, kiểm tra nước uống tự động, theo dõi tiểu khí hậu chuồng kín (quạt hút, giàn mát, bóng hồng ngoại sưởi ấm); áp dụng quy trình bổ sung chất trợ lực (đường Beta glucanbest) phòng chống sốc nhiệt mùa hè.
  • Phương pháp thú y phòng bệnh: Thực hiện quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng hóa chất sát trùng (APA Clean, Formaline 37%) và vôi bột; giám sát và triển khai tiêm chủng vắc xin Dịch tả lợn (CSF2) và Lở mồm long móng (FMD2) trên đàn lợn đủ điều kiện sức khỏe.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hằng ngày bằng mắt thường và khám lâm sàng các biểu hiện cảm quan: trạng thái vận động, bề mặt da, lông, niêm mạc, kiểm tra cơ quan hô hấp (nhịp thở, ho, kiểu thở thể bụng, dịch mũi), cơ quan tiêu hóa (đặc điểm phân, tư thế rặn ỉa), hệ cơ - xương - khớp (dáng đi, khớp sưng viêm).
  • Các công thức tính toán chỉ tiêu bệnh học:
    • $Tỷ\ lệ\ mắc\ bệnh\ (%) = \frac{Số\ lợn\ mắc\ bệnh}{Số\ lợn\ theo\ dõi} \times 100$
    • $Tỷ\ lệ\ khỏi\ (%) = \frac{Số\ lợn\ khỏi\ bệnh}{Số\ lợn\ điều\ trị} \times 100$
    • $Tỷ\ lệ\ chết\ (%) = \frac{Số\ lợn\ chết}{Số\ lợn\ mắc\ bệnh} \times 100$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi thực nghiệm được nhập, tổng hợp và tính toán thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn thịt trong nền nông nghiệp hiện đại hóa, phân tích áp lực dịch bệnh dưới tác động của khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả xác định mục đích, yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp, hướng vào việc hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và điều trị bệnh cho đàn lợn thịt quy mô công nghiệp tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này được chia thành ba nhóm nội dung lớn:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Tổng quan vị trí địa lý xã Tràng Xá, huyện Võ Nhai (phía Đông giáp xã Dân Tiến và Phương Giao, phía Tây giáp Liên Minh, phía Nam giáp Dân Tiến, phía Bắc giáp Lâu Thượng và Phú Thượng; nằm trên tuyến tỉnh lộ 242; địa hình chủ yếu là đồi núi thấp và núi đá vôi, đất bạc màu chiếm 76,08%, khí hậu mùa lạnh kéo dài từ tháng 11 đến cuối tháng 3 năm sau, mùa hè nóng ẩm mưa nhiều từ tháng 5 đến tháng 10). Phân tích lịch sử cách mạng hào hùng của căn cứ địa Bắc Sơn - Võ Nhai và Đội Cứu quốc quân II. Giới thiệu cơ cấu tổ chức trang trại Chu Thanh Phong gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 cán bộ kỹ thuật Công ty Greenfeed hỗ trợ, 1 sinh viên thực tập và 4 công nhân. Cơ sở vật chất gồm 3 khu tách biệt: khu sinh hoạt công nhân - kho cám - kho thuốc; khu phòng khách; khu chuồng nuôi khép kín (2 chuồng nái đẻ, 1 chuồng nuôi lợn thịt công suất 500 - 600 con/lứa).
  2. Cơ sở tài liệu liên quan đến chuyên đề: Hệ thống hóa lý thuyết về đặc điểm sinh trưởng, quy luật chuyển hóa thức ăn, sinh lý tiêu hóa của lợn thịt; phân tích sâu cơ chế gây bệnh, biểu hiện lâm sàng (á cấp tính, cấp tính, mạn tính), biện pháp phòng và phác đồ điều trị cho 3 bệnh lý điển hình: bệnh suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (do E. coli, Salmonella, virus TGE, virus PED) và bệnh viêm khớp (do dinh dưỡng và do Streptococcus suis).
  3. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh, Đoàn Thị Kim Dung, Trương Quang Hải...) và nghiên cứu quốc tế (Katri Levonen, Clifton Harlley, Sokol, Higgins và Gottschalk...) khẳng định mức độ phức tạp của việc kháng kháng sinh ở vi khuẩn gây bệnh đường ruột và hô hấp trên đàn lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt 600 con tại trang trại Chu Thanh Phong trong khung thời gian 02/07/2021 đến 10/12/2021. Trình bày chi tiết 5 nhóm nội dung công việc thực hiện tại trại: tổ chức chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc xin, chẩn đoán và điều trị bệnh, các công việc xuất - nhập đàn. Đưa ra hệ thống công thức toán học xác định các chỉ tiêu tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết và quy trình xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày kết quả thực hiện các mảng công tác thông qua hệ thống bảng biểu định lượng:

  • Tổ chức chăn nuôi và chăm sóc: Trại áp dụng triệt để nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào" (All-in, All-out), cách ly chuồng trống từ 2 đến 3 tuần sau mỗi lứa nuôi để tẩy uế. Công tác dọn vệ sinh chuồng trại, cho ăn, kiểm tra thức ăn thừa hoàn thành 340/340 lượt (đạt 100% định mức 2 lần/ngày); kiểm tra và cách ly lợn ốm đạt 30/30 lượt (100%).
  • Bổ sung chất trợ lực: Để giảm tác động bất lợi của nắng nóng trong các tháng 7, 8 và 9, trại đã cho đàn lợn uống đường Beta glucanbest liều 1 g/lít nước với 52 lần thực hiện, phục vụ 519 lượt con lợn; tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Vệ sinh sát trùng chuồng trại: Sử dụng dung dịch APA Clean và Formaline 37% (tỷ lệ pha 1/200 và 1/50). Qua 23 tuần thực hiện: phun khử trùng 69 lần (3 lần/tuần), rải vôi sát trùng hành lang 23 lần (1 lần/tuần), quét mạng nhện 46 lần (2 lần/tuần), cọ rửa bể nước 46 lần (2 lần/tuần), khử trùng nước uống 69 lần (3 lần/tuần); tất cả đều đạt 100% kế hoạch.
  • Tiêm phòng vắc xin: Tiêm phòng đầy đủ cho 600/600 con lợn thịt với 2 loại vắc xin: CSF2 (phòng Dịch tả lợn) và FMD2 (phòng Lở mồm long móng); tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100%, không ghi nhận phản ứng quá mẫn.
  • Kết quả điều trị bệnh:
    • Bệnh đường hô hấp: Phát hiện 34 con mắc bệnh; điều trị bằng kháng sinh Tylosin 20% liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày liên tục bằng đường tiêm bắp; chữa khỏi 25 con, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 86,50%.
    • Hội chứng tiêu chảy: Phát hiện 17 con mắc bệnh; sử dụng phác đồ Enro - T (1 ml/20 kg thể trọng/ngày) hoặc Tiamulin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) tiêm bắp; tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% (17/17 con).
    • Bệnh viêm khớp: Phát hiện 5 con mắc bệnh; điều trị bằng Clamoxyl (Amoxicillin) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày tiêm bắp; tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% (5/5 con).
  • Công tác xuất lợn: Thực hiện thành công 4 đợt xuất bán cho Công ty Greenfeed với tổng số 600 con lợn thịt, khối lượng bình quân toàn đàn đạt 103,85 kg/con.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Các kết quả thực hiện chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng ngừa và điều trị bệnh trên đàn lợn thịt tại trại được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Kết quả thực hiện công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý

STT Nội dung công việc Định mức (lần) Kết quả thực hiện (lần) Tỷ lệ (%)
1 Vệ sinh chuồng trại 340 340 100
2 Cho lợn ăn 340 340 100
3 Kiểm tra thức ăn thừa 340 340 100
4 Kiểm tra và tách lợn ốm 30 30 100

Bảng 2: Kết quả thực hiện pha đường Beta glucanbest chống nóng cho lợn

STT Tháng thực hiện Tên thuốc, liều lượng Định mức (lần/ngày) Số con được uống (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ (%)
1 Tháng 7 Beta glucanbest (1 g/lít nước) 2 205 205 100
2 Tháng 8 Beta glucanbest (1 g/lít nước) 2 122 122 100
3 Tháng 9 Beta glucanbest (1 g/lít nước) 2 192 192 100
Tổng 519 519 100

Bảng 3: Kết quả công tác vệ sinh sát trùng chuồng nuôi (trong 23 tuần)

Công việc Định mức (lần/tuần) Số tuần Kết quả (lần) Tỷ lệ (%)
Phun thuốc khử trùng chuồng trại 3 23 69 100
Rải vôi sát trùng đường đi và hành lang 1 23 23 100
Quét mạng nhện 2 23 46 100
Vệ sinh sát trùng bể chứa nước 2 23 46 100
Bơm nước và khử trùng nước uống 3 23 69 100

Bảng 4: Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt

STT Tên vắc xin Phòng bệnh Số lượng theo dõi (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ (%)
1 CSF2 Dịch tả lợn 600 600 100
2 FMD2 Lở mồm long móng 600 600 100

Bảng 5: Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp bằng Tylosin 20% (1 ml/20 kg TT/3 ngày, tiêm bắp)

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Số con điều trị (con) Số con khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Tháng 7 600 5 5 5 100,00
Tháng 8 600 7 7 6 85,71
Tháng 9 600 6 6 5 83,33
Tháng 10 600 2 2 2 100,00
Tháng 11 600 3 3 2 66,66
Tháng 12 600 6 6 5 83,33
Tổng cộng 600 34 34 25 86,50

(Ghi chú: Tỷ lệ khỏi trung bình 86,50% được trích xuất nguyên văn theo tính toán trung bình cộng các tháng của tác giả trong văn bản).

Bảng 6: Kết quả điều trị bệnh viêm khớp bằng Clamoxyl (Amoxicillin, 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp)

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Tháng 7 600 0 0 0 100
Tháng 8 600 1 1 1 100
Tháng 9 600 2 2 2 100
Tháng 10 600 0 0 0 100
Tháng 11 600 0 0 0 100
Tháng 12 600 2 2 2 100
Tổng cộng 600 5 5 5 100

Bảng 7: Kết quả thực hiện xuất bán lợn thịt tại trại

Đợt xuất bán Số lợn xuất (con) Khối lượng trung bình/con (kg)
Đợt 1 137 102,50
Đợt 2 156 104,50
Đợt 3 164 104,70
Đợt 4 143 103,70
Tổng cộng 600 103,85

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học "Cùng ra - cùng vào", để trống chuồng tối thiểu từ 2 đến 3 tuần giữa các đợt nuôi nhằm tiêu độc triệt để mầm bệnh tồn lưu.
  • Duy trì định kỳ công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại, hệ thống máng ăn, đường ống cấp nước uống bằng APA Clean, Formaline 37% và vôi bột.
  • Chủ động theo dõi sát sao tiểu khí hậu chuồng nuôi khép kín; vận hành linh hoạt giàn mát, quạt hút trong mùa nóng và che chắn tránh gió lùa kết hợp đèn sưởi hồng ngoại trong mùa đông rét buốt.
  • Bổ sung định kỳ chất trợ lực, đường Beta glucanbest khi thời tiết biến động cực đoan để củng cố sức đề kháng cho đàn lợn.
  • Phát hiện sớm gia súc có dấu hiệu bất thường để cách ly kịp thời; áp dụng phác đồ kháng sinh sớm, đúng liều lượng chỉ định theo thể trọng (Tylosin 20% cho bệnh hô hấp; Enro - T hoặc Tiamulin cho tiêu chảy; Clamoxyl cho viêm khớp).

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực tế tại chỗ về hiệu quả áp dụng quy trình chăn nuôi lợn thịt công nghiệp khép kín liên kết doanh nghiệp (Công ty Greenfeed) tại địa bàn miền núi huyện Võ Nhai. Kết quả khẳng định tính khả thi của các biện pháp quản lý tiểu khí hậu và kiểm chứng trên thực tế hiệu lực điều trị của các phác đồ kháng sinh lâm sàng thông dụng đối với đàn lợn thịt thương phẩm quy mô 600 con.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Vị trí địa lý của trang trại nằm giữa vùng đồi núi phức tạp, tạo ra khó khăn lớn trong việc kiểm soát vi khí hậu và ổn định nhiệt độ chuồng nuôi khi thời tiết bên ngoài thay đổi đột ngột giữa các mùa.
    • Hệ thống xả thải và xử lý chất thải của trang trại còn tồn tại một số hạn chế nhất định chưa được khắc phục triệt để do chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố ngoại cảnh.
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng, đánh giá cảm quan triệu chứng bệnh súc và kinh nghiệm thực tế của kỹ sư trang trại; chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, giám định virus bằng PCR hoặc làm kháng sinh đồ).
  • Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần tiến hành các khảo nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu để đánh giá mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn lưu hành tại trại đối với các loại thuốc thông dụng.
    • Nghiên cứu các giải pháp công nghệ nhằm cải tạo, hoàn thiện hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi phù hợp với điều kiện địa hình đồi núi nhằm đảm bảo vệ sinh môi trường bền vững.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu tổ chức, phương thức thực hiện một chuyên đề tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi gia công công nghiệp; cung cấp quy trình theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng và phương pháp tính toán tỷ lệ bệnh học.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi: Có thể tham khảo trực tiếp định mức công việc vệ sinh thú y theo tuần, lịch trình phun sát trùng bằng APA Clean và Formaline, phương pháp vận hành quạt hút - giàn mát - đèn hồng ngoại trong chuồng kín.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao: Liều lượng, đường dùng và kết quả điều trị thực nghiệm của các phác đồ: Tylosin 20% trong điều trị triệu chứng ho thở; Enro - T và Tiamulin trong điều trị tiêu chảy; Clamoxyl trong điều trị sưng viêm khớp; cùng quy trình tổ chức xuất bán lợn thương phẩm bảo đảm an toàn sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên quy mô đàn lợn bao nhiêu con và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn thịt nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam với quy mô 600 con, thời gian thực hiện kéo dài từ ngày 02/07/2021 đến ngày 10/12/2021 (tổng cộng 23 tuần) tại trang trại Chu Thanh Phong, xã Tràng Xá, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.

2. Đàn lợn thịt tại trại được bảo vệ bằng những loại vắc xin nào và kết quả tiêm phòng ra sao?
Đàn lợn được tiêm phòng 2 loại vắc xin chính theo quy trình là vắc xin CSF2 (phòng Dịch tả lợn) và vắc xin FMD2 (phòng Lở mồm long móng). Tổng số 600/600 con đều được tiêm phòng đúng kỹ thuật khi ở thể trạng khỏe mạnh; kết quả theo dõi lâm sàng ghi nhận 100% lợn an toàn, không có phản ứng quá mẫn hay biểu hiện bất thường sau tiêm.

3. Phác đồ và kết quả điều trị bệnh đường hô hấp cho lợn thịt tại trại được ghi nhận như thế nào?
Khi lợn có biểu hiện ho sốt, khó thở hoặc thở thể bụng, phác đồ điều trị được áp dụng là kháng sinh Tylosin 20% với liều lượng 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục trong 3 ngày. Trong tổng số 34 con lợn mắc bệnh đường hô hấp suốt thời gian nuôi, đã điều trị khỏi cho 25 con, đạt tỷ lệ khỏi trung bình là 86,50%.

4. Biện pháp kỹ thuật nào đã được trang trại áp dụng để hỗ trợ đàn lợn chống sốc nhiệt trong mùa hè?
Trong các tháng nắng nóng đỉnh điểm (tháng 7, 8 và 9), ngoài việc che chắn giàn mát và vận hành hệ thống quạt thông gió, trại đã tiến hành pha đường trợ lực Beta glucanbest vào nước uống cho lợn với liều lượng 1 g/lít nước (định mức 2 lần/ngày). Tổng cộng đã có 519 lượt con lợn được bổ sung đường hỗ trợ với tỷ lệ an toàn đạt 100%.

5. Khối lượng lợn thương phẩm xuất chuồng bình quân qua các đợt đạt mức bao nhiêu?
Toàn bộ đàn lợn 600 con được xuất bán cho Công ty Greenfeed qua 4 đợt: đợt 1 xuất 137 con (khối lượng trung bình 102,50 kg/con), đợt 2 xuất 156 con (104,50 kg/con), đợt 3 xuất 164 con (104,70 kg/con) và đợt 4 xuất 143 con (103,70 kg/con). Khối lượng xuất chuồng bình quân toàn đàn đạt 103,85 kg/con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Hồng Thái đã tổng kết toàn diện quá trình áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt 600 con tại trang trại Chu Thanh Phong liên kết Công ty Greenfeed Việt Nam. Thông qua việc tổ chức chăn nuôi theo mô hình chuồng kín khép kín "Cùng ra - cùng vào", kết hợp lịch sát trùng định kỳ và tiêm phòng đầy đủ hai loại vắc xin CSF2 và FMD2, đàn lợn được duy trì thể trạng ổn định và đạt khối lượng xuất bán bình quân 103,85 kg/con. Công trình cũng xác lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy về hiệu lực lâm sàng của các phác đồ điều trị bằng Tylosin 20%, Enro - T/Tiamulin và Clamoxyl đối với các bệnh lý hô hấp, tiêu hóa và viêm khớp thường gặp ở lợn thịt.