Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, vừa cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu có giá trị dinh dưỡng cao cho xã hội, vừa tạo nguồn thu nhập chủ lực cho người sản xuất và cung ứng phụ phẩm phân bón cho ngành trồng trọt. Trong chu kỳ sản xuất, chăn nuôi lợn thịt là khâu trực tiếp tạo ra sản phẩm hàng hóa và chiếm tỷ lệ đàn cao nhất (từ 65% đến 80%). Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam với đặc trưng nóng ẩm, mưa nhiều và độ ẩm không khí cao thường tạo áp lực dịch bệnh lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến sức kháng bệnh và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của đàn gia súc. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp công tác thú y phòng trị bệnh giữ vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng thịt và sự thành bại của cơ sở chăn nuôi.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng, Kim Thành, Hải Dương" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại cơ sở thực tập Nguyễn Văn Tưởng, Kim Thành, Hải Dương.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
    3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, từ đó đưa ra biện pháp phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  • Yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng, Kim Thành, Hải Dương.
    2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở thực tập đạt hiệu quả cao.
    3. Xác định biện pháp phòng, điều trị bệnh cho lợn thịt tại cơ sở thực tập.
    4. Rèn luyện tay nghề và nâng cao kỹ năng kỹ thuật chuyên môn của bản thân trong điều kiện chăn nuôi thực tế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi thương phẩm (giống lợn ngoại 3 máu thương phẩm có gốc Yorkshire) tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn gia công của ông Nguyễn Văn Tưởng, xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương (quy mô trại 2.400 con lợn thịt, liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 11/12/2021 đến ngày 01/06/2022 (tổng thời gian theo dõi 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh lý học gia súc, quy luật sinh trưởng và bệnh lý học thú y chuyên biệt cho lợn nuôi thịt:

  • Cơ sở sinh lý và sinh trưởng: Quá trình sinh trưởng của lợn là quá trình tích lũy vật chất dinh dưỡng làm tăng thể tích và khối lượng mô. Lợn là loài dạ dày đơn có tỷ lệ tiêu hóa thức ăn đạt từ 80% đến 85%. Quá trình tích lũy dinh dưỡng tuân theo quy luật tự nhiên theo thứ tự ưu tiên: phát triển hệ thần kinh, hoạt động sinh sản, hình thành bộ xương, phát triển mô cơ (thịt nạc) và cuối cùng là tích lũy mô mỡ. Các yếu tố di truyền (giống nội, giống ngoại, con lai thương phẩm), chế độ dinh dưỡng, mật độ nuôi và tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ) quyết định trực tiếp tới tỷ lệ nạc và mức tăng khối lượng bình quân ngày.
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Khóa luận tập trung vào ba hội chứng bệnh phổ biến nhất trên lợn thịt công nghiệp:
    1. Bệnh viêm phổi địa phương (suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kế phát với các vi khuẩn đường hô hấp khác (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis) tạo thể viêm phế quản phổi á cấp tính hoặc mạn tính.
    2. Hội chứng tiêu chảy: Bệnh lý phức hợp đường tiêu hóa do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens) và các virus hướng ruột (Transmissible Gastroenteritis - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea - PED) gây mất nước, mất cân bằng điện giải và nhiễm độc.
    3. Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi vi khuẩn Streptococcus suis kết hợp với chấn thương cơ học hoặc điều kiện nền chuồng ẩm thấp, dẫn đến sưng bao khớp, tích tụ dịch rỉ viêm fibrin, sốt và triệu chứng thần kinh, vận động khập khiễng.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
    • Phương pháp điều tra - theo dõi: Đánh giá hạ tầng trang trại, quy trình quản lý tiểu khí hậu chuồng kín và an toàn sinh học.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Khám đàn hàng ngày qua quan sát trạng thái vận động, bề mặt da, lông, niêm mạc, kiểm tra màu sắc, thể chất của phân và tính chất dịch tiết đường hô hấp để phát hiện sớm cá thể ốm.
    • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Ứng dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc bổ trợ và cân bằng điện giải đối với các ca bệnh phát hiện được.
    • Công thức xác định chỉ tiêu thú y - chăn nuôi:
      • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\sum \text{Số lợn còn sống}}{\sum \text{Tổng đàn}} \times 100$
      • Tăng khối lượng tuyệt đối ($A$, g/con/ngày): $A = \frac{P_2 - P_1}{T}$ (với $P_1, P_2$ là khối lượng đầu kỳ và cuối kỳ tính bằng gam; $T$ là số ngày nuôi).
      • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): $\frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu tốn (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng (kg)}}$
      • Tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ chết theo dõi theo công thức tỷ lệ phần trăm số đầu con tương ứng.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Số liệu sơ cấp được tác giả ghi chép trực tiếp qua sổ theo dõi chuồng trại tại 4 dãy chuồng trong 6 tháng; xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2021.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh phát triển chăn nuôi hàng hóa tập trung, những thách thức dịch bệnh dưới tác động của thời tiết nóng ẩm miền Bắc và vai trò quyết định của quy trình chăn nuôi lợn thịt thương phẩm. Xác định rõ mục đích, yêu cầu nghiên cứu và giới hạn thực hiện tại trại Nguyễn Văn Tưởng.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các nội dung lý thuyết và thực tiễn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại thành lập năm 2015 tại xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương; diện tích khu trại 2 ha nằm trong khuôn viên 7 ha đất nông nghiệp, liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam quy mô 2.400 lợn thịt. Khu vực nuôi gồm 4 chuồng khép kín (mỗi chuồng 14 ô kích thước dài 7m, lối đi 1,2m, nóc mái cao 5-7m), trang bị giàn mát làm lạnh, quạt hút gió, máng ăn bán tự động 80 kg, vòi uống nước tự động và máy phát điện dự phòng công suất lớn.
  • Cơ sở tài liệu chuyên môn: Hệ thống hóa đặc tính sinh lý dạ dày đơn của lợn, khả năng tiêu hóa, quy luật phát triển các mô (xương - cơ - mỡ) và sự ưu tiên phân bổ dưỡng chất. Phân tích nguyên nhân, triệu chứng bệnh lý và phác đồ điều trị ba bệnh chính: bệnh suyễn lợn (Mycoplasma), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, PED, TGE) và bệnh viêm khớp (Streptococcus suis).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công bố về biến động vi sinh vật đường ruột, tỷ lệ lợn mắc bệnh theo mùa và tình trạng vi khuẩn mẫn cảm hoặc kháng kháng sinh đối với các nhóm thuốc thông dụng (gentamicin, norfloxacin, penicillin, dihydrostreptomycin).

Phần 3: Đối tượng và phương pháp tiến hành

Tác giả thiết lập hệ thống phương pháp nghiên cứu và quy trình thao tác chuẩn (SOP) áp dụng tại trại:

  • Đối tượng và kế hoạch theo dõi: Đàn lợn thịt 3 máu giống Yorkshire, quy mô theo dõi trực tiếp gồm 600 con nhập từ 4 tuần tuổi (khối lượng trung bình 6,95 - 7,0 kg) nuôi qua 22 tuần tuổi đến khi xuất bán.
  • Quy trình an toàn sinh học đa cấp: Hố vôi sát trùng bánh xe cổng trại (nước vôi 3%, pH > 12, ngập bánh xe 25 cm); phun sương xe chở cám/lợn bằng APA Clean (tỷ lệ 1/1000, dừng chờ tối thiểu 30 phút); khu đón tiếp khách sát trùng tay bằng cồn $70^\circ$, bọc giày nilon; buồng tắm sát trùng công nhân bằng xà phòng, khử trùng đồ dùng cá nhân bằng tủ UVC; thay trang phục và ủng riêng; nhúng chân vào hố vôi 10% (mực nước 5 cm) và khay dung dịch APA Clean trước cửa ô chuồng.
  • Quy trình khử trùng chuồng nuôi trước khi nhập: Vệ sinh cơ học, dùng hóa chất tiêu độc chuồng trại theo danh mục định mức:
    • APA Clean (Benzalkonium 10%, Glutaraldehyde 15%): liều 2.500 mg/lít nước.
    • PERIN (Permethrin 50%): liều 1.500 mg/lít nước.
    • Xút (NaOH 3%): rải làm sạch bề mặt xi măng.
    • Vôi 10%: tỷ lệ 1 kg vôi hòa 50 lít nước (hoặc hòa nước rắc xung quanh trại).
    • Formol 37% phối hợp thuốc tím ($KMnO_4$) xông hơi khử trùng: 20 - 40 ml Formol kết hợp 10 - 20 g thuốc tím cho mỗi mét khối buồng kín.
  • Tổ chức chăn nuôi "Cùng vào - cùng ra": Trống chuồng cách ly từ 10 đến 20 ngày giữa các lứa nuôi để tẩy rửa, quét vôi và phun tiêu độc triệt để.

Phần 4: Kết quả đạt được

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm ghi nhận trong 6 tháng thực tập:

  • Công tác vệ sinh chuồng trại: Thực hiện đầy đủ 92 lượt phun hóa chất sát trùng (4 lần/tuần), 46 lượt rắc vôi bột (2 lần/tuần), 69 lượt quét mạng nhện (3 lần/tuần), 23 lượt cọ rửa hố sát trùng (1 lần/tuần) và 46 lượt lau kính chuồng (2 lần/tuần), đều hoàn thành 100% kế hoạch.
  • Hiệu quả điều trị ba nhóm bệnh: Trình bày chi tiết số liệu lâm sàng theo từng tháng cho bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp.
  • Thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin: Theo dõi phản ứng sau tiêm trên 600 con với các loại vắc-xin Circo-Myco, Dịch tả (CSF), Lở mồm long móng (FMD).
  • Chỉ tiêu năng suất nuôi dưỡng: Khảo sát định mức khẩu phần 4 giai đoạn thức ăn hỗn hợp của C.P. (550SF, 551F, 552SF, 552F), kỹ thuật bổ sung dung dịch điện giải MD Electrolytes nhỏ giọt vào máng tự động để giảm bụi và kích thích ăn; đánh giá tỷ lệ sống theo tuần, tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối và hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$).
  • Quy trình xuất bán: Xuất chuồng 4 đợt với tổng số 575 con an toàn, tuân thủ nghiêm ngặt khử trùng xe và cách ly công nhân bắt lợn.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế

Trong 6 tháng theo dõi trên đàn lợn thịt, tác giả trực tiếp phát hiện và can thiệp điều trị cho các cá thể mắc bệnh với kết quả cụ thể:

Chỉ tiêu theo dõi Bệnh đường hô hấp Hội chứng tiêu chảy Bệnh viêm khớp
Tổng số ca mắc (con) 212 60 105
Phác đồ áp dụng Thuốc Nova Gentylo (tiêm bắp, 5 ngày liên tục) Thuốc MD Nor 100 (tiêm bắp, 4 ngày liên tục) Thuốc Pendistrep L.A (tiêm bắp, 4 ngày liên tục)
Thành phần & liều dùng 1 ml/15 kg thể trọng/ngày (tương đương 3,7 mg Gentamicin + 7,3 mg Tylosin/kg KL) 1 ml/15 kg thể trọng/ngày (tương đương 5 mg Norfloxacin/kg KL) 1 ml/50 kg thể trọng/ngày (tương ứng 5 mg Procaine penicillin + 3 mg Benzathine penicillin + 2 mg Dihydrostreptomycin/kg KL)
Số ca điều trị khỏi (con) 201 58 102
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) 94,81% 96,66% 97,03%

Số ca mắc hô hấp tập trung cao vào các tháng 1, 2 và 5 (tương ứng 41, 38 và 41 ca/tháng) do ảnh hưởng của thời tiết rét buốt mùa đông và độ ẩm chuyển mùa. Nhờ áp dụng thuốc sớm, tỷ lệ khỏi của cả 3 bệnh đều đạt trên 94%.

2. Kết quả công tác phòng bệnh bằng vắc-xin

Đàn lợn 600 con được tiêm chủng phòng bệnh đầy đủ theo quy trình kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt:

Giai đoạn (tuần tuổi) Loại vắc-xin áp dụng Bệnh phòng ngừa Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
4 tuần tuổi Circo - Myco Hội chứng còi cọc - Viêm phổi địa phương 600 600 100,00%
6 tuần tuổi CSF1 Dịch tả lợn (mũi 1) 600 600 100,00%
9 tuần tuổi CSF2 - FMD1 Dịch tả (mũi 2) - Lở mồm long móng (mũi 1) 600 595 99,16%
12 tuần tuổi FMD2 Lở mồm long móng (mũi 2) 595 590 99,15%
22 tuần tuổi FMD3 Lở mồm long móng (mũi 3) 590 590 100,00%

Tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt từ 99,15% đến 100%, không xảy ra phản ứng sốc thuốc hay bùng phát ổ dịch truyền nhiễm nguy hiểm trong suốt chu kỳ nuôi.

3. Năng suất sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn

Đàn lợn nuôi từ 4 tuần tuổi đến 22 tuần tuổi sử dụng 4 dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. (550SF: protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3.300$ Kcal/kg; 551F: protein thô $\ge 20%$; 552SF: protein thô $\ge 18%$; 552F: protein thô $\ge 17%$, ME $\ge 3.050$ Kcal/kg). Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật thu được qua 4 đợt xuất bán thể hiện qua bảng sau:

Đợt xuất bán Số lượng (con) Khối lượng nhập (kg/con) Khối lượng xuất (kg/con) Tăng KL bình quân (kg/con) Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) Thức ăn tiêu tốn (kg/con) Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$)
Lần 1 150 7,00 113,00 106,00 841,67 283,30 2,67
Lần 2 150 6,95 115,00 108,20 858,73 278,70 2,58
Lần 3 110 6,90 119,00 112,30 891,27 355,40 3,16
Lần 4 190 6,95 110,00 102,90 816,67 223,10 2,20
Trung bình 150 $6,95 \pm 0,12$ $114,20 \pm 2,66$ $107,30 \pm 2,79$ $851,59 \pm 2,67$ $285,10 \pm 38,3$ $2,64 \pm 0,29$
  • Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn: Tổng đàn nhập 600 con, số con chết loại qua các tuần tuổi là 25 con, số lợn xuất chuồng đạt 575 con, tương ứng tỷ lệ nuôi sống đạt 95,83%.
  • Tốc độ tăng trọng: Sinh trưởng tuyệt đối đạt mức cao ($851,59 \pm 2,67$ g/con/ngày), đưa khối lượng bình quân từ $6,95$ kg lên $114,20$ kg lúc xuất bán.
  • Tiêu tốn thức ăn: Hệ số $FCR$ trung bình đạt $2,64 \pm 0,29$ kg thức ăn/kg tăng trọng.

4. Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phương thức chăn nuôi gia công chuồng kín, áp dụng nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" và hệ thống sát trùng đa bước.
  • Chuẩn hóa kỹ thuật kích thích tính thèm ăn bằng hệ thống pha nhỏ giọt dung dịch điện giải (MD Electrolytes dạng bột chứa Natri clorid, Kali clorid, Calci lactate, Vitamin C, Acid citric) tại mép máng ăn tự động, vừa làm giảm bụi thức ăn vừa duy trì mức ăn chuẩn theo tuần tuổi.
  • Đưa ra số liệu thực tế về hiệu lực của các kháng sinh phối hợp thế hệ mới (Nova Gentylo, Pendistrep L.A) trong việc khống chế bệnh đường hô hấp và viêm khớp liên cầu khuẩn tại trại lợn công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Hạ tầng trang trại xây dựng trên khu vực cánh đồng trũng nên vào mùa mưa lớn hệ thống thoát nước ngoài tự nhiên còn chậm; khu xử lý chất thải chuồng trại còn một số tồn tại kỹ thuật chưa được đầu tư đồng bộ.
    • Công tác chẩn đoán bệnh mới dừng ở mức độ theo dõi triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa; chưa có điều kiện mổ khám bệnh tích hoặc làm xét nghiệm phân lập vi khuẩn, nuôi cấy kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm chuyên sâu để đánh giá chính xác mức độ kháng thuốc của vi khuẩn E. coli, Mycoplasma và Streptococcus suis.
    • Nghiên cứu mới được tiến hành trên một chu kỳ nuôi của một giống lợn thương phẩm (Yorkshire 3 máu ngoại) tại một địa phương duy nhất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần nghiên cứu cải tạo hệ thống mương tiêu thoát nước và hoàn thiện bể xử lý chất thải (hầm biogas kết hợp hồ sinh học) nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
    • Thực hiện các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, kết hợp kỹ thuật PCR và kháng sinh đồ để xây dựng phác đồ luân chuyển kháng sinh khoa học, tránh hiện tượng nhờn thuốc.
    • Khảo sát các chu kỳ nuôi vào các mùa khí hậu khác nhau trong năm để so sánh toàn diện sự biến động của hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$) và chi phí thú y.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn và chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tài liệu cung cấp quy trình mẫu về ghi chép sổ sách theo dõi đàn, các bước tính toán chỉ tiêu năng suất chăn nuôi ($FCR$, sinh trưởng tuyệt đối, tỷ lệ nuôi sống) và phương pháp tính liều lượng kháng sinh theo thể trọng chính xác trong điều trị thú y thực địa.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp thông số vận hành hệ thống chuồng kín (cách điều hòa nhiệt độ mùa đông bằng đèn sưởi trước giàn mát, mùa hè dùng giàn làm mát tuần hoàn); lịch vắc-xin 5 bước chuẩn hóa từ 4 đến 22 tuần tuổi; kỹ thuật tập ăn và sử dụng máng ăn tự động kết hợp bổ sung điện giải.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Các bảng biểu tổng hợp định mức khẩu phần ăn theo từng tuần tuổi của hãng C.P., định mức sử dụng hóa chất tiêu độc chuồng trại trước khi nhập lợn và ba phác đồ điều trị dứt điểm các bệnh hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp với tỷ lệ khỏi trên 94%.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn thịt theo dõi trong khóa luận thuộc giống lợn nào, thời điểm nhập và xuất chuồng có khối lượng bình quân bao nhiêu?
Đàn lợn theo dõi là giống lợn ngoại 3 máu thương phẩm (gốc Yorkshire). Lợn được nhập về nuôi lúc 4 tuần tuổi với khối lượng trung bình $6,95 \pm 0,12$ kg/con (dao động 6,90 - 7,00 kg/con). Sau khoảng 18 tuần nuôi dưỡng (xuất bán ở 22 tuần tuổi), khối lượng xuất chuồng bình quân đạt $114,20 \pm 2,66$ kg/con (mức tăng khối lượng đạt $107,30 \pm 2,79$ kg/con).

2. Trang trại áp dụng lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn thịt cụ thể qua các giai đoạn nào?
Lịch tiêm phòng vắc-xin được áp dụng nghiêm ngặt theo 5 mốc thời gian:

  • 4 tuần tuổi: Tiêm vắc-xin Circo - Myco (phòng Hội chứng còi cọc và Viêm phổi địa phương).
  • 6 tuần tuổi: Tiêm vắc-xin CSF1 (phòng Dịch tả lợn mũi 1).
  • 9 tuần tuổi: Tiêm phối hợp CSF2 - FMD1 (phòng Dịch tả mũi 2 và Lở mồm long móng mũi 1).
  • 12 tuần tuổi: Tiêm vắc-xin FMD2 (phòng Lở mồm long móng mũi 2).
  • 22 tuần tuổi: Tiêm vắc-xin FMD3 (phòng Lở mồm long móng mũi 3).

3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp áp dụng thuốc gì, liều lượng ra sao và kết quả điều trị đạt tỷ lệ thế nào?
Phác đồ sử dụng thuốc tiêm bắp Nova Gentylo (chai 100 ml chứa 5,5 g Gentamicin và 11 g Tylosin) với liều dùng 1 ml/15 kg thể trọng/ngày (tương đương 3,7 mg Gentamicin và 7,3 mg Tylosin/kg thể trọng/ngày), liệu trình tiêm liên tục 5 ngày. Trong tổng số 212 ca mắc triệu chứng hô hấp được phát hiện, có 201 cá thể được điều trị khỏi, đạt tỷ lệ chữa khỏi bình quân 94,81%.

4. Chỉ số sinh trưởng tuyệt đối và hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$) của đàn lợn ghi nhận kết quả ra sao?
Tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối trung bình của đàn lợn đạt $851,59 \pm 2,67$ g/con/ngày. Tổng lượng thức ăn hỗn hợp tiêu tốn trung bình cho một cá thể trong suốt chu kỳ nuôi là $285,10 \pm 38,3$ kg. Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$) bình quân đạt $2,64 \pm 0,29$ kg thức ăn/kg tăng khối lượng (dao động từ 2,20 ở đợt xuất thứ tư đến 3,16 ở đợt xuất thứ ba).

5. Công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại trước khi nhập lợn sử dụng những loại hóa chất khử trùng nào?
Trang trại áp dụng quy trình tiêu độc đa bước bằng các hóa chất: dung dịch APA Clean (Benzalkonium 10%, Glutaraldehyde 15% pha liều 2.500 mg/lít nước), PERIN (Permethrin 50% diệt côn trùng pha 1.500 mg/lít), xút tẩy rửa NaOH 3%, nước vôi 10% quét nền và phun xung quanh (pH > 12), kết hợp phương pháp xông hơi buồng kín bằng hỗn hợp Formol 37% (20 - 40 ml) và thuốc tím $KMnO_4$ (10 - 20 g) cho mỗi mét khối chuồng nuôi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quốc Tuân đã tổng kết toàn diện quá trình ứng dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt công nghiệp khép kín tại trang trại gia công liên kết với Công ty C.P. Việt Nam quy mô 2.400 con tại Hải Dương. Các số liệu thực nghiệm trên 600 cá thể cho thấy tính ưu việt của quy trình chăm sóc và an toàn sinh học với tỷ lệ nuôi sống đạt 95,83%, mức tăng trọng bình quân $851,59$ g/con/ngày, hệ số $FCR$ đạt $2,64$ và tỷ lệ điều trị thành công các bệnh nhiễm khuẩn thông thường đạt từ 94,81% đến 97,03%. Công trình là bản báo cáo kỹ thuật lâm sàng có độ tin cậy cao, phản ánh sát thực tiễn sản xuất chăn nuôi quy mô lớn và cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho chuyên ngành Thú y.