Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm an ninh thực phẩm và đóng góp tỷ trọng lớn vào giá trị sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, lĩnh vực này thường xuyên đối mặt với áp lực dịch bệnh nghiêm trọng, đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi (ASF) cùng những biến đổi bất lợi của thời tiết, khí hậu. Để tái đàn thành công và duy trì mức tăng trưởng bền vững theo hướng công nghiệp hóa, khâu tuyển chọn, chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn hậu bị giữ vai trò quyết định, bởi chất lượng đàn hậu bị phản ánh trực tiếp năng suất và phẩm cấp của đàn nái sinh sản sau này.

Nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và tiếp cận thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Tình hình mắc bệnh trên lợn hậu bị tại trang trại Minh Châu 2, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 5 nội dung:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn hậu bị lên làm lợn nái tại trang trại Minh Châu 2, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Thực hiện quy trình phối giống tại trại.
  3. Xác định tình hình mắc bệnh của lợn hậu bị.
  4. Đánh giá tình hình mắc bệnh của lợn hậu bị tại trại.
  5. Đề xuất các biện pháp hỗ trợ hiệu quả để điều trị cho lợn hậu bị tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại lợn Minh Châu 2.
  • Áp dụng được quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái hậu bị đạt hiệu quả cao tại cơ sở.
  • Xác định được tình trạng nhiễm bệnh trên đàn nái hậu bị và đánh giá hiệu quả quy trình phòng trị bệnh.
  • Tiếp thu và hoàn thiện các quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc từ đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái hậu bị được nuôi dưỡng tại trang trại Minh Châu 2, trong đó tác giả trực tiếp theo dõi chuyên sâu 500 con tại chuồng bầu 1 và tổng đàn nhập 1.219 con.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Minh Châu 2 thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Minh Châu, đặt tại phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh. Đây là trang trại gia công giống cấp độ 1 (cấp cụ kỵ - GGP) cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành trong thời gian 6 tháng, từ ngày 01/06/2022 đến ngày 11/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên hệ thống tổ chức giống lợn hạt nhân của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Hệ thống này phân cấp thành 4 tầng trang trại: cấp độ 1 là trại giống cụ kỵ (GGP), cấp độ 2 là trại giống ông bà (GP), cấp độ 3 là trại giống bố mẹ (PS) và cấp độ 4 là trại thương phẩm (lợn thịt). Trang trại Minh Châu 2 vận hành ở cấp độ GGP nhằm chọn lọc và nhân thuần các dòng giống cụ kỵ, đồng thời cung cấp nái giống cho các trang trại cấp dưới tại miền Bắc.

Các dòng giống thuần và dòng lai được nuôi giữ tại trại gồm: Landrace (L01, L11), Yorkshire (Y21, Y22), Duroc (D31), lợn lai CP40 và CP51. Về nguyên tắc chọn giống và phối giống:

  • Phối thuần: Phối giữa các cá thể cùng dòng thuần gồm L01 × L01, L11 × L11, Y21 × Y21, Y22 × Y22, D31 × D31 (áp dụng đủ 3 liều phối bằng tinh của cùng 1 lợn đực).
  • Phối chéo: Phối giữa các dòng thuần khác nhau theo công thức L01 × Y21 và L11 × Y22.
  • Các quy định nghiêm ngặt: Tuyệt đối không phối chéo L01 × Y22, không phối L11 × Y21; không phối lợn màu (Duroc) với các dòng lợn trắng ở cấp độ này.

Cơ sở dinh dưỡng sử dụng hai dòng thức ăn chăn nuôi công nghiệp: mã 566 (Protein thô tối thiểu 16%, Xơ thô tối đa 6%, Canxi 0,8 - 1,2%, Phốt pho 0,5 - 1,0%, Lysine tối thiểu 0,6%, ME tối thiểu 2.800 kcal/kg) và mã 567FS (Protein thô tối thiểu 17%, Canxi 0,6 - 1,2%, Lysine tối thiểu 0,8%, ME tối thiểu 3.100 kcal/kg).

Về căn bệnh học thú y, đề tài tập trung vào ba hội chứng bệnh thường gặp trên lợn hậu bị:

  • Viêm móng hoại tử: Hiện tượng tổn thương, áp-xe và nhiễm khuẩn mô mềm quanh vành móng, khớp nối, chủ yếu do vi khuẩn Fusiformis, Streptococcus, Staphylococcus hoặc Escherichia coli xâm nhập qua các vết xây xước nền chuồng bê tông.
  • Viêm phổi: Tác nhân chính là Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn cộng phát Streptococcus suis, gây bệnh tích hô hấp phức hợp, viêm phế quản mạn tính hoặc á cấp tính.
  • Hội chứng tiêu chảy: Tình trạng loạn khuẩn đường ruột do vi khuẩn có hại bùng phát, nổi bật là E. coli, Salmonella sp., gây mất nước và mất cân bằng điện giải.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trực tiếp hàng ngày trước và trong các bữa ăn, theo dõi phản xạ vận động, trạng thái gương mũi, mắt, da lông, hình thái phân, nước tiểu; kiểm tra thân nhiệt và nhịp thở của lợn nghi mắc bệnh.
  • Phương pháp theo dõi sản xuất: Thu thập số liệu qua hệ thống sổ sách của trại, nhật ký quản lý đàn, phiếu theo dõi chu kỳ động dục và thẻ nái.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y: Thực hiện quy trình an toàn sinh học (tắm sát trùng trước giờ làm việc, dọn phân, cào máng xả gầm, phun sát trùng trong chuồng nồng độ 1/250, phun ngoài chuồng 1/3.200, dội vôi định kỳ 2 lần/tuần) và tiêm phòng vắc-xin định kỳ.
  • Phương pháp điều trị bệnh: Triển khai phác đồ thuốc thú y theo hướng dẫn chuyên môn của cán bộ kỹ thuật Công ty C.P. Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các công thức toán thống kê cơ bản:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Tổng số lợn theo dõi}}\right) \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}}\right) \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn hậu bị trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại đang phục hồi sau dịch tả lợn châu Phi. Tác giả trình bày đầy đủ lý do lựa chọn cơ sở thực tập, xác định 5 mục tiêu trọng tâm và 4 yêu cầu nghiệp vụ cần đạt được trong thời gian 6 tháng nghiên cứu thực tế tại trang trại Minh Châu 2.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và tình hình sản xuất của Công ty TNHH Minh Châu. Cơ sở này thành lập năm 2006, ban đầu rộng 2,9 ha và mở rộng lên 4,6 ha nằm trong vùng rừng 140 ha tại phường Hà Khánh, TP. Hạ Long. Khí hậu ven biển có mức chênh lệch nhiệt độ trong năm khoảng 12°C. Trại Minh Châu 2 bắt đầu vận hành từ tháng 5/2022, gồm 3 dãy chuồng kép chuồng bầu 1 và 4 dãy chuồng kép chuồng bầu 2, trần cách nhiệt, hệ thống giàn mát, phòng pha tinh có kính hiển vi và máy hàn nhiệt.

Nội dung tổng quan tài liệu làm rõ cấu trúc đàn giống cấp GGP của C.P. Việt Nam, quy tắc ưu tiên chọn lọc phối giống, cơ sở dinh dưỡng và phân tích căn bệnh học của bệnh viêm móng hoại tử, bệnh viêm phổi và bệnh tiêu chảy. Đồng thời, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Quang Tính, Lê Văn Năm, Bùi Tiến Văn...) và quốc tế (Baker J, Pattison, Kilian...) liên quan đến bệnh đường hô hấp do Streptococcus suis, Actinobacillus pleuropneumoniae và Mycoplasma hyopneumoniae.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày địa điểm nghiên cứu (Trại lợn Minh Châu 2), thời gian thực hiện (01/06/2022 - 11/12/2022), đối tượng lợn hậu bị và trang thiết bị thực hành thú y. Xác định chi tiết 6 nội dung nghiên cứu gắn liền với công tác phục vụ sản xuất và chuyên môn bệnh lý. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu đánh giá, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình an toàn sinh học, kỹ thuật khám lâm sàng, các nguyên tắc thực hiện phác đồ điều trị và công thức toán học xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trang trại:

Đánh giá tình hình phát triển đàn và tiếp nhận đàn giống: Quy mô đàn tại trại Minh Châu 1 trong 3 năm phục hồi và tăng trưởng ổn định: năm 2020 đạt 39.277 con; năm 2021 đạt 35.096 con; năm 2022 đạt 39.858 con. Đối với trại Minh Châu 2, từ tháng 6 đến tháng 11/2022 đã nhập tổng cộng 1.219 con lợn giống từ trại 1 sang, phân bổ chi tiết theo từng tháng:

  • Tháng 6: 167 con (150 cái trắng, 5 đực trắng, 10 cái Duroc, 2 đực Duroc).
  • Tháng 7: 200 con (200 cái trắng).
  • Tháng 8: 222 con (200 cái trắng, 10 đực trắng, 10 cái Duroc, 2 đực Duroc).
  • Tháng 9: 320 con (300 cái trắng, 10 đực trắng, 10 cái Duroc).
  • Tháng 10: 160 con (150 cái trắng, 10 cái Duroc).
  • Tháng 11: 150 con (150 cái trắng). Tổng đàn nhập gồm 1.150 lợn cái trắng (chiếm 94,34%), 25 lợn đực trắng, 40 lợn cái Duroc (3,28%) và 4 lợn đực Duroc.

Công tác phục vụ sản xuất và chăm sóc nuôi dưỡng: Tác giả hoàn thành 100% định mức công việc được giao tại chuồng bầu 1 (500 lợn): thực hiện 330 lần cho ăn, 330 lần dọn vệ sinh, 330 lần vệ sinh máng và xả gầm chuồng, 200 lần phun thuốc sát trùng. Phân kỳ nuôi dưỡng nái mang thai sau phối được thực hiện nghiêm ngặt theo 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 - 4 tuần (1 - 28 ngày): Dùng thức ăn 566 với lượng 2,0 - 2,5 kg/con/ngày, tỷ lệ protein 13 - 14%, năng lượng trao đổi 2.800 - 2.900 kcal để cố định phôi thai.
  • Giai đoạn 5 - 11 tuần (28 - 84 ngày): Dùng thức ăn 566 với lượng 1,8 - 2,2 kg/con/ngày, protein nâng lên 15 - 20% nhằm tái tạo thể trạng cho nái.
  • Giai đoạn 12 tuần đến khi đẻ (từ 85 ngày trở đi): Chuyển sang thức ăn 567FS với lượng 2,0 - 2,5 kg/con/ngày nhằm tối ưu hóa dinh dưỡng phát triển bào thai.

Kỹ thuật và kết quả phối giống: Tháng 6, 7 và 8 chưa tiến hành phối giống do đàn lợn chưa đạt khối lượng và mới trải qua những chu kỳ động dục đầu. Công tác phối giống bắt đầu triển khai từ tháng 9 với tổng số 749 lượt phối (737 nái trắng và 12 nái Duroc). Tỷ lệ lợn lốc (phối không đậu thai) giảm mạnh nhờ kỹ năng của người phối và sự giám sát của kỹ sư:

  • Tháng 9: Phối 131 con (129 trắng, 2 Duroc), lốc 15 con, tỷ lệ lốc 11,63%.
  • Tháng 10: Phối 253 con (248 trắng, 5 Duroc), lốc 7 con, tỷ lệ lốc giảm xuống 2,82%.
  • Tháng 11: Phối 365 con (360 trắng, 5 Duroc), lốc 6 con, tỷ lệ lốc chỉ còn 1,67%.

Công tác vệ sinh thú y và tiêm phòng vắc-xin: Thực hiện vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt: quét mạng nhện 69 lần (đạt 100% kế hoạch 23 tuần), vệ sinh kho cám 26 lần (100%), quét vôi hành lang 46 lần (100%), vệ sinh quạt thông gió 23 lần (100%), đặt thuốc diệt chuột 23 lần (100%). Tiêm vắc-xin định kỳ trên đàn lợn nái mang thai đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%: vắc-xin CSF phòng Dịch tả lợn (tiêm tuần 23, 1.219 con), vắc-xin FMD phòng Lở mồm long móng (tuần 27, 1.215 con), vắc-xin AD phòng Giả dại (tuần 25, 1.219 con), vắc-xin PRRS phòng Tai xanh (tuần 26, 1.218 con), vắc-xin PARVO phòng Khô thai (tuần 21, 1.219 con). Hiện tượng sốc vắc-xin thỉnh thoảng xảy ra ở vắc-xin dịch tả do độc lực mạnh, được cấp cứu bằng dội nước hạ nhiệt, tiêm cafein + vitamin B1, C, an thần bằng acepromazin 1% (1 ml/5 kg TT) và bổ sung điện giải.

Các công tác hỗ trợ khác: Tác giả tham gia dồn đàn 649 lượt con (phân loại lợn gầy để tăng khẩu phần, lợn béo giảm ăn, lợn bệnh tách riêng cuối chuồng); loại thải 60 con lợn (do khuyết tật ngoại hình, đau chân hoặc bệnh điều trị không khỏi); kẻ 204 bảng quản lý chuồng đẻ (ký hiệu Ô, DK, TT, S, C); tham gia 15 lần trồng rau và 12 lần phát cỏ dại.

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên 500 lợn hậu bị chuồng bầu 1: Tác giả đã phát hiện và can thiệp điều trị cho hai chứng bệnh chính:

  • Bệnh viêm phổi: Phát hiện 8 con mắc (tỷ lệ 1,6%), triệu chứng sốt 40 - 41°C, chảy nước mũi dịch nhầy, ho nhiều về đêm, lông xù cứng, da đóng vảy nâu. Sử dụng phác đồ tiêm bắp Hitamox LA kết hợp dexazin liều 1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày, điều trị khỏi hoàn toàn 8/8 con (tỷ lệ khỏi 100%).
  • Bệnh viêm móng hoại tử: Phát hiện 15 con mắc (tỷ lệ 3,0%), biểu hiện sưng vành móng, đi khập khiễng, nằm ăn, móng rỉ mủ. Nguyên nhân do tổn thương cơ giới từ sàn chuồng và thao tác cào phân chạm móng tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Sử dụng phác đồ tiêm bắp Pendistrep LA kết hợp analgin và gluco-K-C liều 1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày, điều trị khỏi 11 con (tỷ lệ khỏi 73,33%), có 4 con không khỏi (chiếm 26,67%) do tổn thương quá sâu phải chuyển loại thải.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì quy chuẩn an toàn sinh học đối với đàn nái cấp GGP. Tác giả đề nghị cơ sở tiếp tục hoàn thiện kỹ năng thao tác khi cào phân dọn chuồng nhằm hạn chế tổn thương móng, đồng thời thường xuyên kiểm tra chất lượng nền bê tông và nâng cao tay nghề thụ tinh nhân tạo để duy trì tỷ lệ lốc ở mức thấp nhất.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Toàn bộ số liệu chẩn đoán và hiệu lực điều trị trên đàn lợn hậu bị theo dõi (500 con) được tổng hợp trong các bảng sau:

Tên bệnh Biểu hiện lâm sàng chủ yếu Số con theo dõi (con) Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%)
Viêm phổi Thân nhiệt tăng nhẹ 40 - 41°C; nước mũi lỏng hóa dịch nhầy; ho nhiều về đêm; lông cứng, xù 500 8 1,60
Viêm móng hoại tử Sưng vành móng chân; đi khập khiễng, nằm để ăn; mép móng rỉ mủ 500 15 3,00
Tên bệnh Tên thuốc và phác đồ điều trị Số lợn mắc (con) Số lợn điều trị khỏi (con) Số lợn không khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm phổi Hitamox LA + dexazin (1 ml/10 kg TT/2 ngày, tiêm bắp) 8 8 0 100,00
Viêm móng hoại tử Pendistrep LA + analgin + gluco-K-C (1 ml/10 kg TT/2 ngày, tiêm bắp) 15 11 4 73,33

Kết quả thụ tinh nhân tạo trên đàn nái hậu bị ghi nhận sự cải thiện rõ rệt qua 3 tháng triển khai:

Tháng Giống lợn trắng phối (con) Giống Duroc phối (con) Lợn trắng lốc (con) Lợn Duroc lốc (con) Tỷ lệ lốc tổng hợp (%)
Tháng 9 129 2 13 0 11,63*
Tháng 10 248 5 2 0 2,82*
Tháng 11 360 5 1 0 1,67*
Tổng 737 12 16 0 —

*Ghi chú: Theo phân tích chi tiết của tác giả tại trang 29-30 của văn bản, tổng số ca lợn lốc thực tế được ghi nhận là 15 con (tháng 9), 7 con (tháng 10) và 6 con (tháng 11).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

  • Chế độ dinh dưỡng: Thiết lập khẩu phần theo 3 chu kỳ sinh học rõ rệt của nái mang thai (1 - 4 tuần ăn cám 566 mức 2,0 - 2,5 kg/ngày để định vị phôi; 5 - 11 tuần ăn cám 566 mức 1,8 - 2,2 kg/ngày phát triển thể trạng; từ tuần 12 dùng cám 567FS mức 2,0 - 2,5 kg/ngày để nuôi thai).
  • Quy trình phối giống: Tuân thủ thời điểm "mê ì" (chịu đực) ở ngày động dục thứ hai, làm sạch âm hộ trước khi phối, bảo quản tinh dịch ở nhiệt độ dưới 20°C, làm ấm liều tinh lên 35 - 37°C trước khi truyền, giữ que phối thêm 3 - 5 phút để chống trào tinh.
  • Phòng chống bệnh chân móng: Đề xuất giải pháp quét dung dịch đồng sunfat ($\text{CuSO}_4$) nồng độ 10% trực tiếp vào vành móng lợn, hoặc dùng hồ tắm sát trùng chứa 5% đồng sunfat (hoặc formalin 1%) định kỳ 2 - 3 lần/tuần cho đàn nái; chú ý cẩn trọng khi cào phân tránh gây trầy xước móng.
  • Kiểm soát sốc phản vệ: Đưa ra phác đồ cấp cứu sốc vắc-xin gồm hạ nhiệt bằng nước mát, xoa bóp vùng đầu, tiêm cafein kết hợp vitamin B1, C, thuốc an thần acepromazin 1% (1 ml/5 kg thể trọng) và bù nước, điện giải đường uống.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu kỹ thuật thực tế trong quá trình đưa một trang trại lợn giống cụ kỵ (GGP) mới xây dựng đi vào vận hành ổn định. Tác giả đã chứng minh hiệu lực thực địa của phác đồ kháng sinh Hitamox LA đối với hội chứng viêm phổi (đạt tỷ lệ khỏi 100%) và Pendistrep LA đối với viêm móng hoại tử (đạt 73,33%), đồng thời cung cấp số liệu thực tiễn về sự giảm dần của tỷ lệ lốc phối giống khi chuẩn hóa quy trình kỹ thuật.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại Minh Châu 2) trong khoảng thời gian 6 tháng (06/2022 - 12/2022).
  • Khâu chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm của kỹ thuật viên, chưa có điều kiện mổ khám bệnh tích hay thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, giám định serotype hoặc thử kháng sinh đồ).
  • Do giới hạn thời gian thực tập, đề tài mới theo dõi đến giai đoạn nái mang thai và chuyển lên chuồng đẻ, chưa ghi nhận được đầy đủ các chỉ tiêu năng suất sinh sản thực tế khi đẻ (số con sơ sinh sống, tỷ lệ chết non, khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục theo dõi đàn nái đã phối khi bước vào chu kỳ đẻ và nuôi con để đánh giá toàn diện năng suất sinh sản của từng dòng giống thuần và con lai.
  • Nghiên cứu thực nghiệm các giải pháp can thiệp về cấu trúc mặt sàn bê tông hoặc bổ sung khoáng vi lượng, vitamin nhóm B và kẽm vào khẩu phần nhằm hạn chế bệnh viêm móng hoại tử.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y hoặc Bác sĩ thú y thực hành đang chuẩn bị thực tập hoặc làm khóa luận tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư phụ trách chuồng nái hậu bị và chuồng mang thai tại các trang trại lợn quy mô vừa và lớn.

Các phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu:

  • Quy định và sơ đồ ghép đôi phối giống giữa các dòng thuần và dòng lai (L01, L11, Y21, Y22, D31, CP40, CP51) của hệ thống giống C.P. tại mục 2.3.
  • Quy trình phát hiện chu kỳ động dục, kiểm tra phản xạ mê ì và kỹ thuật dẫn tinh nhân tạo trên lợn hậu bị tại mục 4.1.4.
  • Lịch trình tiêm phòng 5 loại vắc-xin bắt buộc cho nái mang thai và phương pháp cấp cứu sốc vắc-xin tại mục 4.1.7.
  • Phác đồ sử dụng kháng sinh Hitamox LA và Pendistrep LA cùng liều lượng điều trị thực tế tại bảng 4.10.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống giống lợn tại Trại Minh Châu 2 thuộc cấp độ nào và gồm những dòng giống nào?
Trang trại Minh Châu 2 là trại giống cấp độ 1 (cấp cụ kỵ - GGP) trong hệ thống 4 cấp độ của C.P. Việt Nam (GGP - GP - PS - Lợn thịt). Các dòng giống được nuôi giữ gồm Landrace (dòng L01, L11), Yorkshire (dòng Y21, Y22), Duroc (dòng D31), cùng các dòng lợn lai trắng CP40 và CP51.

2. Công thức phối giống tại trại có những quy định cấm kỵ nào?
Trại chỉ thực hiện phối dòng thuần (L01 × L01, L11 × L11, Y21 × Y21, Y22 × Y22, D31 × D31; cả 3 liều đều cùng một đực) hoặc phối chéo (L01 × Y21, L11 × Y22). Quy định cấm: không được phối L01 × Y22, không được phối L11 × Y21 và tuyệt đối không phối lợn màu (Duroc) với lợn trắng ở cấp đàn này.

3. Tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh viêm phổi và viêm móng hoại tử trên đàn theo dõi là bao nhiêu?
Trên 500 lợn hậu bị theo dõi:

  • Viêm phổi: Có 8 con mắc (1,6%), điều trị bằng Hitamox LA phối hợp dexazin (1 ml/10 kg TT/2 ngày tiêm bắp), khỏi 8 con (đạt 100%).
  • Viêm móng hoại tử: Có 15 con mắc (3,0%), điều trị bằng Pendistrep LA phối hợp analgin và gluco-K-C (1 ml/10 kg TT/2 ngày tiêm bắp), khỏi 11 con (đạt 73,33%), không khỏi 4 con (chiếm 26,67%).

4. Vì sao tỷ lệ lợn lốc (không đậu thai) lại giảm dần từ tháng 9 đến tháng 11/2022?
Ở tháng 9, công tác phối mới bắt đầu, công nhân và sinh viên kỹ thuật chưa vững nên tỷ lệ lốc cao ở mức 11,63% (15 con lốc/131 con phối). Sang tháng 10 và tháng 11, nhờ sự giám sát chặt chẽ, hướng dẫn thao tác của kỹ sư C.P. và tay nghề được nâng cao, tỷ lệ lốc đã giảm xuống còn 2,82% (tháng 10) và 1,67% (tháng 11).

5. Lợn nái mang thai tại trại được tiêm phòng những loại vắc-xin nào và xử lý sốc vắc-xin dịch tả ra sao?
Đàn nái mang thai được tiêm phòng 5 loại vắc-xin: CSF (Dịch tả lợn), FMD (Lở mồm long móng), AD (Giả dại), PRRS (Tai xanh) và PARVO (Khô thai), đều đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%. Khi lợn bị sốc vắc-xin dịch tả, biện pháp xử lý gồm: dội nước lên đầu và toàn thân để hạ nhiệt, xoa đầu giúp lưu thông máu lên não, tiêm bắp cafein + vitamin B1, C, kết hợp thuốc an thần acepromazin 1% (1 ml/5 kg TT) và cho uống dung dịch bù nước gluco-C + ADE + B-complex.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Chu Anh Long phản ánh toàn diện quá trình tiếp nhận đàn giống, tổ chức chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên 1.219 lợn giống tại trang trại Minh Châu 2 - cơ sở hạt nhân GGP của C.P. Việt Nam tại Quảng Ninh. Tác giả đã hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc trên 500 nái hậu bị chuồng bầu 1, ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi ở mức 1,6% (điều trị khỏi 100%) và viêm móng hoại tử ở mức 3,0% (điều trị khỏi 73,33%). Các số liệu và quy trình kỹ thuật được trình bày trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho công tác quản lý đàn nái hậu bị công nghiệp quy mô lớn.