Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp của Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thực phẩm, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (năm 2017), tổng đàn gia cầm của cả nước đạt khoảng 385,5 triệu con, trong đó riêng đàn gà chiếm 295,2 triệu con. Bên cạnh việc cung cấp nguồn protein động vật cho xã hội và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, chăn nuôi gia cầm còn tận dụng phụ phẩm cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt. Nhằm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng về chất lượng thịt săn chắc, thơm ngon tương tự gà bản địa nhưng vẫn đảm bảo tốc độ tăng trưởng nhanh, các tổ hợp lai giữa giống gà lông màu nhập nội và gà địa phương đã được đưa vào chăn nuôi thâm canh và bán thâm canh. Trong đó, gà lai F1 giữa gà trống Mía và gà mái Lương Phượng là đối tượng nuôi có nhiều ưu thế về khả năng sinh trưởng và chất lượng thịt.

Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc với đặc trưng nóng ẩm mưa nhiều vào mùa hè và lạnh khô vào mùa đông là môi trường thuận lợi cho nhiều loại mầm bệnh phát triển. Gia cầm nuôi theo phương thức chuồng hở chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự biến đổi của thời tiết và rất mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Newcastle, Gumboro, CRD (Chronic Respiratory Disease), cầu trùng và bệnh đầu đen. Những dịch bệnh này gây suy giảm tốc độ tăng khối lượng, tăng hệ số tiêu tốn thức ăn, gây chết và làm giảm đáng kể hiệu quả kinh tế của trang trại.

Để giải quyết các yêu cầu thực tiễn về kỹ thuật chăn nuôi và phòng trừ dịch tễ, đề tài đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

Mục tiêu của đề tài:

  1. Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt.
  2. Chẩn đoán và xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trại gà nhà ông Phan Văn Dũng, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  3. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh, đánh giá hiệu quả và lựa chọn phác đồ chính xác.

Yêu cầu của đề tài:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt.
  2. Biết cách chẩn đoán bệnh trên đàn gà thịt.
  3. Đưa ra được phác đồ điều trị và đánh giá hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi theo phương thức chuồng hở với quy mô 8.000 con.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại gà của hộ gia đình ông Phan Văn Dũng, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 17/11/2017 đến ngày 25/05/2018 (trong đó thời gian trực tiếp nuôi dưỡng và theo dõi trọn vẹn 1 đàn từ giai đoạn 1 ngày tuổi đến 15 tuần tuổi diễn ra từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chăn nuôi gia cầm chuyên ngành và bệnh học thú y:

  • Đặc điểm sinh học và di truyền của gà lai F1 (Mía x Lương Phượng): Con lai thừa hưởng đặc điểm ngoại hình của gà bản địa (lông vàng nâu, đốm sọc lúc 1 ngày tuổi; trưởng thành con trống có màu mận chín, đuôi và cánh đốm đen, mào cờ; con mái màu vàng đốm) cùng ưu thế lai về tốc độ sinh trưởng của giống gà Lương Phượng.
  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa, hô hấp của gia cầm: Tốc độ lưu chuyển thức ăn trong ống tiêu hóa đạt từ 30 đến 42 cm/giờ, thời gian lưu thức ăn ngắn (2 - 4 giờ); đặc điểm hô hấp kép thông qua hệ thống phổi và 9 túi khí chính với dung lượng khí đạt khoảng 169 cm³, tần số hô hấp ở gà trưởng thành dao động 25 - 45 lần/phút.
  • Nhu cầu dinh dưỡng gia cầm: Các chỉ tiêu năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), khoáng đa lượng (Ca, P), xơ thô và các axit amin thiết yếu (Lysine, Methionine + Cystine) theo từng giai đoạn phát triển.
  • Bệnh học thú y: Căn bệnh học, dịch tễ học và bệnh lý học của bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum kết hợp E. coli), bệnh cầu trùng (Eimeria tenella, Eimeria maxima...), bệnh đầu đen (Histomonas meleagridis).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu bao gồm:

  • Phương pháp chăm sóc và nuôi dưỡng thực nghiệm: Theo dõi trực tiếp khẩu phần ăn, lượng nước uống, chế độ nhiệt độ, độ ẩm và chế độ chiếu sáng trong chuồng hở theo từng giai đoạn tuổi (giai đoạn úm từ 1 đến 28 ngày tuổi và giai đoạn nuôi thịt từ 29 đến 105 ngày tuổi).
  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát đàn gà hàng ngày để phát hiện sớm các cá thể có triệu chứng bất thường (bỏ ăn, xù lông, thở khò khè, tiêu chảy, cắn mổ nhau); tiến hành mổ khám bệnh tích đại thể các cá thể chết để xác định nguyên nhân gây bệnh.
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Tách riêng các cá thể phát bệnh sang ô cách ly để áp dụng các phác đồ thuốc kháng sinh, thuốc kháng ký sinh trùng và thuốc trợ lực cụ thể, đồng thời xử lý phòng ngừa cho tổng đàn.
  • Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Tính theo công thức $\frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}} \times 100$.
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): Tính theo công thức $\frac{\text{Khối lượng thức ăn tiêu tốn trong tuần (kg)}}{\text{Khối lượng gà tăng trong tuần (kg)}}$.
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): Tính bằng số cá thể khỏi bệnh chia cho tổng số cá thể điều trị nhân với 100.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Ghi chép nhật ký chăn nuôi thực tế tại trại gà Phan Văn Dũng; số liệu được xử lý bằng các công thức toán học thông thường và phần mềm Microsoft Excel 2003.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong chăn nuôi gà lông màu thương phẩm tại Việt Nam. Phân tích các thách thức do mầm bệnh truyền nhiễm gây ra trong mô hình nuôi chuồng hở tại vùng trung du Bắc Bộ. Nêu rõ mục đích, yêu cầu nghiên cứu nhằm hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc, phòng bệnh bằng vaccine và xác lập phác đồ trị bệnh phù hợp cho đàn gà lai F1 tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các điều kiện cơ sở nơi thực tập và tổng quan y văn chuyên ngành:

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội huyện Đồng Hỷ: Diện tích tự nhiên 427,73 km², dân số trên 10 vạn người, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 23,4°C (tháng cao nhất 28,3°C, thấp nhất 16,3°C), độ ẩm trung bình 85,1%, lượng mưa trung bình 1.577 mm/năm.
  • Cơ sở vật chất trang trại Phan Văn Dũng: Hoạt động từ năm 2014, diện tích 1.820 m² chia làm 3 dãy chuồng (chuồng 1 kích thước 50m x 14m nuôi 6.000 - 8.000 con; chuồng 2 và 3 kích thước 40m x 14m nuôi 5.000 - 7.000 con/chuồng). Trang thiết bị gồm máng ăn treo đổ tay (300 - 400 máng/chuồng), 4 đường nước uống tự động/chuồng, quạt trần (4 quạt/chuồng), 6 bếp sưởi than, 8 đèn ga, 30 đèn sưởi, 3 kho thức ăn, máy phát điện dự phòng, sử dụng điện 3 pha và nước giếng khoan.
  • Cơ sở khoa học về đặc điểm sinh lý tiêu hóa, giải phẫu cơ quan hô hấp của gia cầm, nhu cầu dinh dưỡng gà thịt theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về các bệnh CRD, cầu trùng, E. coli, các tác nhân vi khuẩn và quy luật sinh trưởng, mọc lông của gia cầm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả mô tả chi tiết các bước triển khai kỹ thuật tại trang trại:

  • Công tác chuẩn bị chuồng trại: Để trống chuồng 12 - 15 ngày, xịt rửa áp lực cao nền, tường, mái, bạt; quét nước vôi; phun sát trùng Vinadin (20 - 25 ml/10 lít nước) và xông chuồng bằng formol 2% kết hợp thuốc tím; rải đệm lót trấu đã khử trùng; quây bạt giữ nhiệt và ngăn chuột, rắn.
  • Tiêu chuẩn chọn gà giống 1 ngày tuổi: Gà đạt khối lượng 35 - 37 g, nhanh nhẹn, mắt sáng, rốn kín, chân bóng, mỏ không vẹo, lông mượt.
  • Kỹ thuật úm gà (1 - 28 ngày tuổi): Chuẩn bị ô quây 16 m² cho 2.000 gà con; thắp đèn sưởi ấm chuồng trước 1 giờ khi thả gà; duy trì nhiệt độ úm 32 - 34°C ở tuần 1 rồi giảm dần xuống 23 - 25°C; chế độ chiếu sáng giảm dần từ 24 giờ/ngày (ngày 1 - 3), 16 giờ/ngày (ngày 4 - 7), 12 giờ/ngày (ngày 8 - 14) xuống 8 giờ/ngày (ngày 15 - 28). Vệ sinh máng uống 1 lần/ngày, máng ăn 2 ngày/lần.
  • Kỹ thuật nuôi thịt (28 - 105 ngày tuổi): Chuyển sang máng treo tự đổ và hệ thống nước tự động qua bồn chứa 250 lít; tận dụng ánh sáng tự nhiên, đêm hạn chế thắp sáng để tránh kích thích gà vận động giảm tích lũy mỡ nạc và hạn chế cắn mổ nhau.
  • Quy trình cho ăn: Sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh gồm cám G.01 (1 - 21 ngày tuổi, ăn tăng dần từ 1 đến 10 bao loại 25 kg/ngày) và cám G.02 (22 - 102 ngày tuổi, ăn tăng dần từ 10 đến 25 bao/ngày; giai đoạn 103 - 105 ngày tuổi giảm xuống 15 - 16 bao/ngày để chuẩn bị xuất chuồng).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương 4 phản ánh toàn bộ các kết quả thực nghiệm đạt được trong 15 tuần theo dõi đàn gà 8.000 con:

  • Công tác an toàn sinh học và sát trùng chuồng trại: Thực hiện 3 đợt tổng sát trùng trước nhập chuồng; quét dọn vệ sinh chuồng và máng hàng ngày trong 6 tháng; 78 lần phun sát trùng phương tiện và khách ra vào trại; 7 lần thực hiện khử trùng đột xuất khi xuất hiện dịch ở chuồng lân cận; 254 lần xử lý tiêu hủy và chôn sâu gà chết bằng vôi bột.
  • Kết quả thực hiện lịch vaccine phòng 8 lượt bệnh truyền nhiễm chủ yếu (Newcastle, Cầu trùng, Đậu gà, Gumboro, Tụ huyết trùng).
  • Diễn biến tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ sống cộng dồn đến khi xuất bán (tuần 15) đạt 98,22% (chết 142 con, chiếm 1,78%). Tỷ lệ chết tập trung chủ yếu ở tuần 1 (30 con) và các tuần xuất hiện hiện tượng cắn mổ nhau gồm tuần 6 (43 con) và tuần 10 (26 con).
  • Đánh giá khả năng chuyển hóa thức ăn và tăng khối lượng: Gà sơ sinh có khối lượng bình quân 36 g/con; kết thúc 15 tuần tuổi đạt 2.176 g/con. FCR bình quân biến động theo từng tuần từ 1,71 đến 3,18.
  • Đánh giá lâm sàng 3 phác đồ điều trị bệnh: Phác đồ Tylosin 1000 trị bệnh CRD đạt tỷ lệ khỏi 90,625%; phác đồ Esb3 trị bệnh cầu trùng đạt tỷ lệ khỏi 91,43%; phác đồ Monosulfamethoxine trị bệnh đầu đen đạt tỷ lệ khỏi 75,00%.
  • Các hoạt động hỗ trợ sản xuất khác tại cơ sở: Vận chuyển cát sỏi (15 lần), phát quang cỏ dại (7 lần), trồng cây bóng mát và rau (5 lần), thu hoạch chè (5 lần).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành quy trình nuôi dưỡng chuồng hở, tỷ lệ sống vượt mong đợi (98,22%), các phác đồ điều trị có hiệu quả thực tiễn cao. Kiến nghị tiếp tục nghiên cứu đề tài trên các mùa vụ khác nhau trong năm và khảo nghiệm các hoạt chất thuốc mới.

Kết quả và đóng góp

1. Thành phần dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi

Đàn gà được nuôi dưỡng bằng cám công nghiệp chuyên dụng với các chỉ số dinh dưỡng được công bố chi tiết:

Thành phần dinh dưỡng Đơn vị tính Giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi (Cám G.01) Giai đoạn 22 - 102 ngày tuổi (Cám G.02) Giai đoạn 103 - 105 ngày tuổi (Cám G.02)
Năng lượng trao đổi (ME) Kcal/kg 2950 2900 2900
Protein thô (CP) % 20 17 17
Canxi (Ca) % 0,8 – 1,3 0,8 – 1,3 0,8 – 1,3
Phốt pho (P) % 0,6 – 1,1 0,6 – 1,1 0,6 – 1,1
Xơ thô (CF) (tối đa) % 6 6 6
Độ ẩm (tối đa) % 13 13 13
Lysine (tối thiểu) % 1,0 0,9 0,9
Methionine + Cystine % 0,75 0,6 0,6
Kháng sinh bổ sung % 0 0 0

2. Kết quả sử dụng vaccine phòng bệnh

Quy trình vaccine được áp dụng đồng bộ cho đàn gà lai F1 tại trang trại với các loại chế phẩm sau:

Ngày tuổi Tên bệnh phòng Tên vaccine sử dụng Phương pháp dùng Số con ghi nhận
3 Newcastle Vaccine Newcastle chủng F nhược độc đông khô Nhỏ 1 giọt vào mắt 2.767
5 Cầu trùng Livacox T Pha nước uống 8.000
7 Đậu gà Vaccine đậu gà tế bào nhược độc đông khô Tiêm màng dưới cánh 2.340
8 - 10 Gumboro Vaccine Gumboro nhược độc đông khô Nhỏ mắt 1.872
21 Newcastle RTD ND – LASOTA Pha nước uống 8.000
23 - 25 Gumboro nhắc lại Vaccine Gumboro nhược độc đông khô Tiêm dưới da 2.135
30 - 45 Tụ huyết trùng Vaccine tụ huyết trùng đông khô Tiêm dưới da cổ 1.837
> 60 Newcastle chủng M Vaccine Newcastle chủng M nhược độc đông khô Tiêm dưới da cổ 2.530

3. Tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng qua 15 tuần tuổi

Tác giả đã theo dõi liên tục đàn gà 8.000 con trong suốt chu kỳ nuôi 15 tuần (105 ngày), ghi nhận các chỉ tiêu tăng trọng và hệ số chuyển hóa thức ăn:

Tuần tuổi Tổng đàn đầu tuần (con) Số con chết (con) Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) Khối lượng trung bình/con (g) Thức ăn tiêu tốn/con trong tuần (g) Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR)
Sơ sinh 8.000 0 100,00 36 0 0
1 7.970 30 99,63 64 53,125 1,90
2 7.964 6 99,55 110 121,875 2,65
3 7.956 8 99,45 178 181,250 2,67
4 7.956 0 99,45 280 218,750 2,14
5 7.948 8 99,35 370 240,625 2,67
6 7.905 43 98,81 490 306,250 2,55
7 7.898 7 98,73 596 337,500 3,18
8 7.898 0 98,73 750 390,625 2,54
9 7.897 1 98,71 898 421,875 2,85
10 7.871 26 98,38 1.154 437,500 1,71
11 7.865 6 98,31 1.370 443,750 2,05
12 7.858 7 98,22 1.565 515,625 2,64
13 7.858 0 98,22 1.790 546,875 2,43
14 7.858 0 98,22 1.985 550,000 2,82
15 7.858 0 98,22 2.176 412,500 2,16
Tổng 7.858 142 98,22 2.176 - -

4. Hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng

Khi đàn gà xuất hiện triệu chứng bệnh, các cá thể biểu hiện rõ được nhặt riêng để theo dõi và tính toán tỷ lệ khỏi bệnh theo phác đồ:

Tên bệnh Phác đồ điều trị cụ thể Số con điều trị (con) Số con chết (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
CRD (Viêm đường hô hấp mãn tính) Dùng kháng sinh Tylosin 1000 pha nước tỷ lệ 1g/2 lít nước, uống liên tục 5 ngày; kết hợp thuốc hạ sốt và bổ gan thận (điều trị cho cả tổng đàn). 32 3 90,625
Cầu trùng Dùng chế phẩm Esb3 pha tỷ lệ 2g/1 lít nước, uống liên tục 3 - 5 ngày; bổ sung chất điện giải, vitamin tăng đề kháng và vitamin K để cầm máu (điều trị cho cả tổng đàn). 35 3 91,430
Đầu đen Dùng Monosulfamethoxine pha tỷ lệ 1g/4 - 5 lít nước hoặc 1g/20 - 25 kg thể trọng, cho uống liên tục 3 - 5 ngày; bổ sung hạ sốt, vitamin K và giải độc gan thận. 8 2 75,000

5. Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực chứng về sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn của gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi trong điều kiện chuồng hở tại tỉnh Thái Nguyên.
  • Chứng minh tính khả thi của quy trình chăm sóc phân kỳ và lịch phòng vaccine 8 giai đoạn trong việc duy trì tỷ lệ sống cao (98,22%).
  • Đề xuất các biện pháp khắc phục hiện tượng cắn mổ nhau ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi: ngăn đôi chuồng giảm mật độ, tiến hành là mỏ/cắt mỏ lại, bổ sung vitamin C vào nước uống, điều chỉnh giờ cho ăn vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát tránh thời điểm nắng nóng gay gắt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận mới theo dõi và hoàn thành trọn vẹn trên 01 đàn nuôi thương phẩm kéo dài 15 tuần (từ mùa đông sang mùa hè, tháng 1 đến tháng 4 năm 2018).
  • Phương thức chăn nuôi chuồng hở phụ thuộc nhiều vào diễn biến thời tiết tự nhiên, dẫn đến hiện tượng FCR biến động lớn ở những tuần thời tiết chuyển lạnh (điển hình là tuần thứ 7 FCR lên tới 3,18 do gà tiêu tốn năng lượng duy trì thân nhiệt).
  • Số lượng cá thể thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh ở nhóm tách riêng còn hạn chế (32 con CRD, 35 con Cầu trùng, 8 con Đầu đen) do điều kiện chuồng trại sản xuất đòi hỏi phải can thiệp điều trị đồng loạt cho toàn bộ đàn 8.000 con để ngăn chặn lây lan.

Hướng nghiên cứu tiếp do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) tại cơ sở vào các thời điểm mùa vụ khác nhau trong năm để kiểm chứng tính ổn định của các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ sống.
  • Thực hiện thử nghiệm trên quy mô đàn lớn hơn nhằm tăng độ chính xác và tính đại diện cho kết luận khoa học.
  • Tiếp tục nghiên cứu sâu về bệnh lý đường hô hấp và tiêu hóa trên gia cầm; khảo nghiệm các hoạt chất thuốc thú y mới có hoạt phổ rộng và hiệu lực cao hơn để hạn chế thiệt hại kinh tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y trong việc hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, kỹ thuật úm gà con và lập sổ tay theo dõi chỉ số FCR, tỷ lệ nuôi sống tại trang trại.
  • Kỹ thuật viên trại gà và các chủ trang trại chăn nuôi gia cầm quy mô bán công nghiệp, gia trại chuồng hở tại vùng trung du và miền núi phía Bắc tham khảo mô hình thiết kế chuồng trại 1.820 m², lịch phòng vaccine chi tiết và khẩu phần thức ăn công nghiệp Hải Thịnh (G.01, G.02).
  • Các cán bộ khuyến nông cơ sở ứng dụng các phác đồ điều trị thực nghiệm bằng Tylosin 1000, Esb3 và Monosulfamethoxine để xử lý dịch bệnh CRD, cầu trùng và đầu đen trên thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng xuất chuồng của gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) và tỷ lệ nuôi sống đạt được sau 15 tuần nuôi là bao nhiêu? Sau 15 tuần nuôi dưỡng (từ lúc sơ sinh đến 105 ngày tuổi), khối lượng trung bình của gà đạt 2.176 g/con (khối lượng sơ sinh ban đầu là 36 g/con). Tổng đàn gà ban đầu là 8.000 con, số con chết trong cả chu kỳ là 142 con, số gà xuất chuồng đạt 7.858 con, tương đương tỷ lệ nuôi sống đạt 98,22%.

2. Khẩu phần và loại thức ăn cho đàn gà được phân chia như thế nào theo ngày tuổi? Đàn gà sử dụng thức ăn của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh theo 3 giai đoạn:

  • Từ 1 đến 21 ngày tuổi: Cho ăn cám G.01 (CP 20%, ME 2950 Kcal/kg), lượng ăn tăng dần từ 1 đến 10 bao/ngày (bao 25 kg).
  • Từ 22 đến 102 ngày tuổi: Cho ăn cám G.02 (CP 17%, ME 2900 Kcal/kg), lượng ăn tăng dần từ 10 đến 25 bao/ngày.
  • Từ 103 đến 105 ngày tuổi: Cho ăn cám G.02 nhưng giảm lượng thức ăn xuống còn 15 đến 16 bao/ngày để chuẩn bị xuất chuồng, tránh hao phí kinh tế.

3. Vì sao hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn gà tăng đột biến lên mức 3,18 ở tuần thứ 7? FCR tăng vọt ở tuần 7 (tiêu tốn 337,5 g thức ăn/con nhưng chỉ tăng khối lượng ở mức thấp hơn thông thường) do ảnh hưởng của thời tiết chuyển lạnh. Trong chuồng hở, nhiệt độ môi trường giảm thấp khiến gà phải ăn nhiều thức ăn hơn nhằm tiêu tốn năng lượng để tỏa nhiệt sưởi ấm cơ thể thay vì tích lũy tạo nạc, làm giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn.

4. Đàn gà gặp phải những bệnh phổ biến nào và phác đồ điều trị ra sao? Tại trại, gà mắc 3 bệnh chính gồm:

  • Bệnh CRD: Dùng Tylosin 1000 (1g/2 lít nước) trong 5 ngày kết hợp thuốc hạ sốt, bổ gan thận; tỷ lệ khỏi bệnh đạt 90,625% (32 con điều trị, 3 con chết).
  • Bệnh cầu trùng: Dùng Esb3 (2g/1 lít nước) trong 3 - 5 ngày kết hợp điện giải, vitamin và vitamin K cầm máu; tỷ lệ khỏi bệnh đạt 91,43% (35 con điều trị, 3 con chết).
  • Bệnh đầu đen: Dùng Monosulfamethoxine (1g/4 - 5 lít nước hoặc 1g/20 - 25 kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày kết hợp hạ sốt, vitamin K và giải độc gan thận; tỷ lệ khỏi đạt 75,00% (8 con điều trị, 2 con chết).

5. Hiện tượng gà cắn mổ nhau xảy ra nghiêm trọng nhất vào giai đoạn nào và trại đã xử lý như thế nào? Hiện tượng cắn mổ nhau xảy ra mạnh nhất ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi, dẫn đến số gà chết tăng cao ở tuần thứ 6 (43 con) và tuần thứ 10 (26 con). Trang trại đã khắc phục bằng cách phân chia đôi chuồng nuôi để giảm mật độ, tiến hành cắt lại mỏ, bổ sung vitamin C vào nước uống, cho ăn sớm hoặc muộn để tránh các thời điểm nắng nóng gay gắt trong ngày, đồng thời nhốt riêng các con bị thương để điều trị.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Cao Nguyệt Minh đã hoàn thành việc khảo sát và thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) quy mô 8.000 con tại trang trại Phan Văn Dũng, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định quy trình nuôi chuồng hở kết hợp sử dụng thức ăn công nghiệp và lịch phòng 8 loại vaccine đạt hiệu quả cao với tỷ lệ sống 98,22% và trọng lượng xuất chuồng đạt 2.176 g/con ở 15 tuần tuổi. Đồng thời, các phác đồ điều trị lâm sàng bằng Tylosin 1000, Esb3 và Monosulfamethoxine đã kiểm soát tốt các bệnh truyền nhiễm thường gặp (CRD, cầu trùng, đầu đen), cung cấp cơ sở kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho hoạt động chăn nuôi gia cầm tại địa phương.