Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi gia cầm đóng vai trò thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, vừa tạo nguồn thực phẩm chất lượng cao phục vụ tiêu dùng nội địa và hướng tới xuất khẩu, vừa giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho nông dân. Trước sự chuyển dịch của nền kinh tế và nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường về chất lượng thịt, việc phát triển các giống gà lai chuyên thịt mang đặc tính thịt thơm ngon, săn chắc của giống gà nội địa kết hợp với ưu thế tăng trọng nhanh của giống gà ngoại là hướng đi quan trọng. Gà Hồ lai—con lai giữa gà trống Hồ (giống gà bản địa của Việt Nam) và gà mái Lương Phượng—thể hiện nhiều ưu thế vượt trội: tăng trưởng nhanh, tỷ lệ nuôi sống cao (đạt 95–97%), sức đề kháng tốt, thịt thơm ngon, ngoại hình mào sít và mã đỏ mận phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng, đồng thời mang lại giá bán thương phẩm cao hơn so với gà ri thông thường.
Tuy nhiên, đặc thù khí hậu miền Bắc Việt Nam thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm, với độ ẩm không khí cao và thời tiết mưa nhiều kéo dài, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại mầm bệnh truyền nhiễm đường hô hấp, tiêu hóa và ký sinh trùng (như Cúm gia cầm H5N1, Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm, Viêm ruột hoại tử, Cầu trùng) phát sinh và lây lan nhanh chóng. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm kiểm soát rủi ro dịch bệnh và hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi gà Hồ lai theo hướng tập trung.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:
- Học hỏi và nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà Hồ lai tại cơ sở.
- Tìm hiểu tình hình nhiễm bệnh, công tác phòng và điều trị bệnh cho đàn gà tại trang trại.
- Nắm vững và thực hiện thành thạo lịch tiêm phòng vắc-xin bảo vệ đàn gà.
- Nâng cao kiến thức chuyên môn và tay nghề thực hành lâm sàng thú y.
- Hoàn thành kỳ thực tập tốt nghiệp đại học theo yêu cầu đào tạo.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:
- Đánh giá quy trình chăn nuôi đang áp dụng tại trang trại.
- Nắm bắt các đặc điểm sinh lý, sinh trưởng và nhu cầu dinh dưỡng của gà thịt.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt qua từng giai đoạn phát triển.
- Chẩn đoán lâm sàng, phòng bệnh và điều trị hiệu quả các bệnh xảy ra trên đàn gà thịt.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Hồ lai thương phẩm (♂ Hồ x ♀ Lương Phượng) với quy mô theo dõi 8.000 con từ giai đoạn sơ sinh đến khi xuất bán.
- Phạm vi không gian: Cơ sở kinh doanh thuốc thú y Khương Huệ, phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 01/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng cơ sở khoa học về đặc điểm sinh học của con lai gà Hồ x Lương Phượng, kết hợp với các nguyên lý sinh lý học gia cầm và dịch tễ học thú y:
- Đặc điểm giống gà Hồ lai: Con lai thương phẩm giữa gà trống Hồ và gà mái Lương Phượng có vóc dáng to, chân to, đùi dài. Gà trống trưởng thành có da chân và mỏ màu vàng, lông màu nâu sẫm (61,7%), nâu đen cánh gián (4,2%) hoặc nâu vàng (34,1%). Gà mái có lông màu nâu sọc (69,0%), nâu nhạt (25,4%) hoặc đen hoa (5,6%). Gà nuôi 90 ngày tuổi đạt khối lượng trung bình khoảng 2,15 kg, tiêu tốn thức ăn khoảng 2,95 kg thức ăn/kg tăng trọng.
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa, hô hấp:
- Hệ tiêu hóa: Mỏ sừng không răng, diều chứa được 100–120 g thức ăn. Dạ dày gồm dạ dày tuyến tiết dịch tiêu hóa và dạ dày cơ nghiền thức ăn. Thời gian thức ăn đi qua đường tiêu hóa rất ngắn (gà 10 ngày tuổi mất 2 giờ đến 2 giờ 40 phút; gà 70–130 ngày tuổi mất 3–4 giờ; gà trưởng thành mất 4–5 giờ), tạo điều kiện cho mầm bệnh đi nhanh xuống ruột non và manh tràng.
- Hệ hô hấp: Phổi nhỏ dính sát sườn, không có bao phổi riêng, kết nối với hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí chẵn: túi khí xương đòn, ngực trước, ngực sau, bụng; và 1 túi khí lẻ ở cổ). Cơ chế hô hấp kép giúp trao đổi khí hiệu quả nhưng cũng khiến gà rất mẫn cảm với mầm bệnh qua đường không khí và biến đổi tiểu khí hậu chuồng nuôi.
- Cơ sở bệnh học thú y: Nghiên cứu cơ chế gây bệnh, triệu chứng, bệnh tích và nguyên tắc điều trị của 6 bệnh phổ biến: Viêm phế quản truyền nhiễm (IB do Coronavirus), Viêm ruột hoại tử (Clostridium perfringens type A và C), Viêm khớp truyền nhiễm (Mycoplasma synoviae - MS), Bệnh Đầu đen (Histomonas meleagridis), Bệnh Cầu trùng (Eimeria spp.), Hội chứng sưng phù đầu (SHS do Avian metapneumovirus).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng:
- Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu: Ghi chép nhật ký chăn nuôi hàng ngày về lượng thức ăn tiêu thụ, khối lượng đàn gà, tỷ lệ chết, phân loại triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích khi gà chết hoặc mắc bệnh; theo dõi lịch tiêm phòng và thao tác dùng thuốc.
- Các chỉ tiêu theo dõi:
- Tỷ lệ nuôi sống (%):
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
- Khả năng chuyển hóa thức ăn qua từng tuần ($FCR_w$):
$$FCR_w = \frac{\text{Khối lượng thức ăn tiêu thụ trong tuần (kg)}}{\text{Khối lượng gà tăng trong tuần (kg)}}$$
- Tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả can thiệp vắc-xin, phác đồ điều trị.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán bằng các công thức thống kê sinh học cơ bản trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển gà Hồ lai thương phẩm trong bối cảnh chăn nuôi gia cầm công nghiệp hóa; phân tích áp lực dịch bệnh tại miền Bắc Việt Nam; xác định 5 mục tiêu cụ thể, 4 yêu cầu chuyên môn và 4 phương hướng triển khai nhằm đánh giá thực tế quy trình chăn nuôi tại trang trại Khương Huệ.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa bàn thực tập (huyện Đồng Hỷ và phường Chùa Hang, Thái Nguyên) với nhiệt độ không khí trung bình 22–23°C, lượng mưa trung bình 2.500 mm/năm và độ ẩm trung bình 82%.
Cơ sở vật chất của trại nuôi bao gồm diện tích trên 20.000 m², bố trí 3 chuồng hở có kích thước khác nhau:
- Chuồng 3.000 con (kích thước 30 m x 10 m).
- Chuồng 5.000 con (kích thước 50 m x 12 m).
- Chuồng 8.000 con (kích thước 85 m x 11 m).
Chuồng xây theo hướng Đông – Tây, nền bê tông cao hơn mặt đất 30–40 cm, tường xây cao 30–40 cm kết hợp lưới B40 và hệ thống bạt kéo từ dưới lên; mái lợp tôn dày 0,3 mm. Hệ thống thiết bị gồm 2 đường ăn và 3 đường uống tự động chạy dọc chuồng (250 máng ăn, 670 máng uống, đạt bình quân 30 con/máng ăn và 12 con/máng uống); 2 máy sưởi, 9 quạt thông gió công suất lớn ở cuối chuồng và 2 dàn mát (kích thước cao 1,8 m x dài 7 m). Nhân sự gồm 1 quản lý, 5 công nhân và 3 sinh viên thực tập.
Chương cũng hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý học gia cầm, nhu cầu các chất dinh dưỡng (năng lượng, protein thô từ 15–35%, chất xơ 2–4%, nước, khoáng đa lượng và vi lượng) cùng 6 bệnh truyền nhiễm phổ biến. Đồng thời, tác giả điểm lại tình hình thị trường chăn nuôi giai đoạn 2020–2021 chịu tác động kép từ dịch COVID-19 và biến động giá thức ăn, cùng diễn biến dịch Cúm gia cầm H5N8 tại châu Á (Hàn Quốc, Nhật Bản) và châu Âu.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác lập đối tượng nghiên cứu là 8.000 gà Hồ lai thương phẩm tại trại gà cơ sở Khương Huệ từ ngày 10/12/2021 đến ngày 01/06/2022. Tác giả nêu chi tiết phương pháp ghi nhận số liệu lâm sàng, quy trình chẩn đoán dựa trên triệu chứng và bệnh tích mổ khám, công thức tính tỷ lệ sống và tiêu tốn thức ăn ($FCR$).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương tập trung phân tích các kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm:
- Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng:
- Chuẩn bị chuồng trại: Cào trấu phân, xịt rửa nền chuồng bằng máy áp lực, tẩy rửa đường ống nước bằng dung dịch Intra Hydrocare để đánh tan cặn và đá vôi, phát quang cỏ dại xung quanh chuồng từ 1–2 m.
- Chọn con giống 1 ngày tuổi: Gà đạt khối lượng 35–42 g/con, rốn khép kín, lông bông xốp, nhanh nhẹn, kiểm tra nguồn gốc bố mẹ và chứng nhận tiêm phòng vắc-xin Marek.
- Chế độ thức ăn: Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty Cổ phần Japfa Comfeed chia làm 3 giai đoạn:
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị tính |
Comfeed F19 (1–54 ngày) |
Comfeed F20 (55–80 ngày) |
Comfeed F21 (81–100 ngày) |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
Kcal/kg |
3.000 |
3.100 |
3.150 |
| Protein thô (CP) |
% |
20,5 |
19,0 |
18,0 |
| Canxi (Min - Max) |
% |
0,8 - 1,2 |
0,8 - 1,2 |
0,8 - 1,2 |
| Phospho (Min) |
% |
0,6 - 1,0 |
0,6 - 1,0 |
0,6 - 1,0 |
| Xơ thô (Max) |
% |
5,0 |
5,0 |
5,0 |
| Độ ẩm (Max) |
% |
13,5 |
13,5 |
13,5 |
| Lysine (Min) |
% |
1,2 |
1,0 |
0,95 |
| Methionine + Cystine (Min) |
% |
0,85 |
0,82 |
0,75 |
| Threonine (Min) |
% |
0,80 |
0,72 |
0,68 |
| Tro tổng số (Max) |
% |
8,0 |
8,0 |
8,0 |
| Cát sạn (Max) |
% |
1,0 |
1,0 |
1,0 |
- Kỹ thuật úm gà: Nhiệt độ úm được điều chỉnh giảm dần theo tuổi: tuần 1 duy trì 33–34°C dưới đèn (quây úm 30–31°C); tuần 2 đạt 33°C (quây úm 30°C); tuần 3 đạt 32°C (quây úm 29°C); tuần 4 đạt 30°C (quây úm 28°C); từ tuần thứ 5 trở đi duy trì 26°C. Chế độ chiếu sáng giai đoạn 1–7 ngày là 24 giờ/ngày; 8–30 ngày là 18–20 giờ/ngày; từ 30 ngày đến xuất bán là 12–14 giờ/ngày.
-
Kết quả sản xuất và tăng trọng:
- Tỷ lệ nuôi sống qua 15 tuần nuôi: Tổng số gà ban đầu là 8.000 con, kết thúc 15 tuần còn 7.845 con, tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt 98,02% (tỷ lệ chết toàn khóa là 1,98% tương đương 155 con). Số gà chết tập trung cao nhất ở tuần 1 (37 con) và tuần 6 (21 con).
- Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): $FCR$ trung bình toàn chu kỳ nuôi đạt 3,02 kg thức ăn/kg thể trọng. Khối lượng bình quân 1 gà tăng từ 87,09 g (tuần 1) lên 544,81 g (tuần 5), đạt 1.467,69 g (tuần 10) và đạt 2.887,88 g (tuần 15). $FCR$ qua từng tuần biến động từ 1,25 (tuần 1), giảm thấp ở tuần 10–12 (giai đoạn tăng trưởng mạnh) và tăng cao lên 4,36–4,84 ở tuần 14–15 (giai đoạn hoàn thiện ngoại hình, tích mỡ).
-
Kết quả công tác vệ sinh, thú y và sử dụng vắc-xin:
- Thực hiện vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt: Sát trùng trước khi vào gà và sau xuất bán 19 lần (dùng vôi bột, Iodine 10%, Terminator); dọn dẹp chuồng nuôi 56 lần; rửa máng ăn máng uống 55 lần; kiểm soát sát trùng xe và người ra vào trại 78 lần; sát trùng khi chuồng bùng dịch 6 lần; thu gom xử lý gà chết 97 lần.
- Chương trình tiêm phòng vắc-xin thực hiện qua 10 đợt với tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100% trên đàn theo dõi:
- 3 ngày tuổi: Livacox T phòng Cầu trùng (phun cám, dùng 40 lít nước sạch pha 8 lọ vắc-xin cho 8.000 con).
- 5 ngày tuổi: Bioral H120 kết hợp Gallivac IB88 phòng IB và IB biến chủng thận (nhỏ mắt/mũi).
- 7 ngày tuổi: Avinew phòng Newcastle (nhỏ mắt/mũi).
- 10 ngày tuổi: Gum L phòng Gumboro (nhỏ miệng) kết hợp Đậu Hà Lan (chủng màng cánh).
- 12 ngày tuổi: Nemovac phòng Sưng phù đầu SHS (nhỏ mắt/mũi).
- 21 ngày tuổi: Clone IB phòng Newcastle và IB (nhỏ mắt/mũi).
- 25 ngày tuổi: H5N1 Re5 phòng Cúm gia cầm (tiêm gốc cánh hoặc ức liều 0,5 ml/con vào buổi tối sau khi rã đông vắc-xin 3–4 giờ).
- 32 ngày tuổi: ILT phòng Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (nhỏ mũi, tránh nhỏ mắt) kết hợp NDIBH9 phòng Newcastle, IB và Cúm H9 (tiêm ức/gốc cánh 0,5 ml/con).
- 42 ngày tuổi: Coryza phòng Sổ mũi truyền nhiễm (tiêm ức 0,5 ml/con).
- 70 ngày tuổi: Aview phòng Newcastle và IB (cho uống).
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm chi tiết về tăng trọng và chuyển hóa thức ăn của giống gà Hồ lai qua 15 tuần tuổi được tổng hợp tại bảng dưới đây:
| Tuần tuổi |
Khối lượng trung bình 1 gà (g) |
Khối lượng tăng trọng trong tuần (g) |
Thức ăn tiêu thụ cho 1 gà trong tuần (g) |
Khả năng chuyển hóa thức ăn - FCR (kg TĂ/kg TT) |
| 1 |
87,09 |
51,93 |
64,89 |
1,25 |
| 2 |
183,19 |
96,10 |
143,16 |
1,48 |
| 3 |
284,49 |
101,30 |
231,71 |
2,29 |
| 4 |
405,27 |
121,03 |
321,71 |
2,65 |
| 5 |
544,81 |
139,54 |
401,07 |
2,87 |
| 6 |
695,52 |
150,71 |
466,57 |
3,09 |
| 7 |
859,54 |
164,02 |
558,73 |
3,40 |
| 8 |
1.021,59 |
162,05 |
624,93 |
3,85 |
| 9 |
1.216,66 |
194,67 |
670,02 |
3,44 |
| 10 |
1.467,69 |
251,03 |
736,91 |
2,93 |
| 11 |
1.773,97 |
306,28 |
819,85 |
2,67 |
| 12 |
2.059,93 |
285,96 |
840,07 |
2,93 |
| 13 |
2.305,98 |
246,05 |
862,15 |
3,50 |
| 14 |
2.706,85 |
200,87 |
877,45 |
4,36 |
| 15 |
2.887,88 |
181,03 |
876,69 |
4,84 |
- Chỉ số sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống đạt 98,02% tại thời điểm kết thúc 15 tuần, tỷ lệ hao hụt toàn đàn ở mức thấp (1,98%). Khối lượng xuất bán bình quân đạt 2.887,88 g/con.
- Hiệu quả phòng dịch: Đàn gà 8.000 con áp dụng lịch vắc-xin 10 đợt đạt độ an toàn tuyệt đối (100%), không phát sinh ổ dịch lớn gây thiệt hại kinh tế.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật
- Về thiết kế và vận hành chuồng trại: Cần chia chuồng hở thành nhiều ô ngăn nhỏ (500–1.000 con/ngăn) để chống hiện tượng xô đàn dồn góc gây ngạt chết; duy trì nền chuồng cao hơn mặt đất tối thiểu 30–40 cm và dùng bạt kéo từ dưới lên để thông thoáng tự nhiên nhưng kiểm soát được gió lùa.
- Về thao tác vắc-xin: Vắc-xin đông khô pha phải lắc nhẹ hình số 8 và sử dụng hết trong vòng 1 giờ; vắc-xin dạng nhũ dầu (Cúm H5N1, NDIBH9) bắt buộc phải rã đông nhiệt độ phòng trước 3–4 giờ và tiến hành tiêm vào buổi tối để hạn chế gây stress và xô đàn; tuyệt đối không nhỏ vắc-xin ILT vào mắt gà vì có nguy cơ kích ứng gây viêm đau mắt đỏ.
- Biện pháp vệ sinh: Định kỳ sử dụng Intra Hydrocare làm sạch đường ống cấp nước tự động để loại bỏ hoàn toàn màng sinh học và cặn vôi lắng đọng.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận đã chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh thực nghiệm bằng số liệu tuần hoàn trên một đàn thương phẩm quy mô tương đối lớn (8.000 con gà Hồ lai). Kết quả chứng minh tính thích ứng cao của giống gà Hồ lai trong điều kiện chuồng hở tại tỉnh Thái Nguyên khi áp dụng chế độ dinh dưỡng công nghiệp ba giai đoạn kết hợp quy trình thú y phòng ngừa chặt chẽ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Khóa luận chỉ tiến hành khảo sát, theo dõi trên một lứa gà duy nhất trong khoảng thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022 (chuyển tiếp từ mùa đông sang đầu mùa hè), chưa so sánh đối chứng giữa các mùa khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa mưa nóng ẩm cao điểm).
- Mô hình chăn nuôi chuồng hở tại cơ sở có mật độ trại xung quanh tương đối gần nhau, tiềm ẩn áp lực mầm bệnh ngoại cảnh lớn.
- Đề tài tập trung vào việc mô tả lâm sàng và kỹ thuật thực địa, chưa có số liệu phân tích xét nghiệm hiệu giá kháng thể sau tiêm phòng vắc-xin bằng các phản ứng huyết thanh học chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần tiếp tục theo dõi các lứa nuôi tiếp theo ở các mùa khác nhau để hoàn thiện định mức tiêu tốn thức ăn ($FCR$) theo mùa.
- Nghiên cứu bổ sung đánh giá hiệu giá kháng thể sau khi dùng lịch vắc-xin để chuẩn hóa khoảng cách tiêm nhắc lại.
- Phân tích chi tiết hạch toán kinh tế (chi phí thức ăn, thuốc thú y, con giống so với giá bán thương phẩm thực tế) trong bối cảnh giá nguyên liệu cám biến động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các bước triển khai kỹ thuật tại trại, biểu mẫu nhật ký theo dõi đàn gà thịt, phương pháp tính toán các chỉ tiêu $FCR$, tỷ lệ sống và quy trình chuẩn bị chuồng nuôi.
- Chủ trang trại, người chăn nuôi gà thịt bán công nghiệp: Tham khảo áp dụng trực tiếp bảng tiêu chuẩn dinh dưỡng cám ba giai đoạn của Japfa Comfeed (F19, F20, F21) và biểu đồ nhiệt độ - ánh sáng úm gà con.
- Kỹ thuật viên thú y cơ sở: Tham khảo lịch phòng vắc-xin 10 bước chi tiết từ 3 đến 70 ngày tuổi, bao gồm các lưu ý lâm sàng cụ thể về đường dùng (nhỏ mũi, nhỏ mắt, tiêm ức, chủng màng cánh, phun cám) và kỹ thuật bảo quản, rã đông từng dạng vắc-xin.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng loại thức ăn nào và tiêu chuẩn dinh dưỡng protein thô (CP), năng lượng trao đổi (ME) được phân chia như thế nào qua các giai đoạn?
Khóa luận sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty Cổ phần Japfa Comfeed chia làm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1–54 ngày tuổi: Dùng cám Comfeed F19 với năng lượng trao đổi 3.000 Kcal/kg, protein thô 20,5%.
- Giai đoạn 55–80 ngày tuổi: Dùng cám Comfeed F20 với năng lượng trao đổi 3.100 Kcal/kg, protein thô 19,0%.
- Giai đoạn 81–100 ngày tuổi: Dùng cám Comfeed F21 với năng lượng trao đổi 3.150 Kcal/kg, protein thô 18,0%.
2. Nhiệt độ và thời gian chiếu sáng quây úm cho gà con được tác giả thiết lập cụ thể ra sao?
- Nhiệt độ úm dưới đèn: Tuần 1 duy trì 33–34°C (quây úm 30–31°C); tuần 2 là 33°C (quây 30°C); tuần 3 là 32°C (quây 29°C); tuần 4 là 30°C (quây 28°C); từ tuần thứ 5 trở đi giảm về 26°C.
- Thời gian chiếu sáng: 1–7 ngày tuổi thắp sáng 24/24 giờ; 8–30 ngày tuổi thắp sáng 18–20 giờ/ngày (tắt 4–6 giờ); từ 30 ngày tuổi đến xuất bán duy trì 12–14 giờ sáng/ngày (tắt 10–12 giờ).
3. Kết quả tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cơ thể gà Hồ lai khi kết thúc đợt nuôi 15 tuần đạt bao nhiêu?
Đàn gà 8.000 con ban đầu sau 15 tuần nuôi đạt tỷ lệ sống tích lũy 98,02% (tổng số chết 155 con, tương đương tỷ lệ chết 1,98%). Khối lượng trung bình của một con gà khi kết thúc 15 tuần tuổi đạt 2.887,88 g (tăng từ mức 87,09 g ở tuần 1), hệ số chuyển hóa thức ăn bình quân toàn đàn đạt $FCR = 3,02$ kg thức ăn/kg thể trọng.
4. Vắc-xin phòng bệnh Cầu trùng và bệnh Cúm gia cầm H5N1 được đưa vào cơ thể gà bằng phương pháp nào và ở thời điểm bao nhiêu ngày tuổi?
- Vắc-xin phòng Cầu trùng (Livacox T) được cấp vào lúc 3 ngày tuổi bằng phương pháp phun đều lên mặt cám ăn (pha 8 lọ vắc-xin vào 40 lít nước cho 8.000 gà).
- Vắc-xin phòng Cúm gia cầm (H5N1 Re5) được thực hiện lúc 25 ngày tuổi bằng đường tiêm bắp ức hoặc gốc cánh với liều 0,5 ml/con; vắc-xin dạng nhũ dầu được để rã đông ở nhiệt độ thường 3–4 giờ trước khi tiêm và thao tác vào buổi tối.
5. Đường ống nước uống tự động tại trang trại được làm sạch bằng hóa chất gì và mật độ máng ăn, máng uống trong chuồng được bố trí thế nào?
Đường ống nước uống tự động được súc rửa cặn bẩn và mảng bám đá vôi bằng chế phẩm Intra Hydrocare trước khi xả sạch lại bằng nước sạch. Trong chuồng nuôi, hệ thống gồm 2 đường ăn và 3 đường uống tự động xen kẽ; mỗi chuồng 8.000 con trang bị 250 máng ăn (đạt trung bình 30 con/máng) và 670 núm/máng uống (đạt trung bình 12 con/máng uống).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Gấm đã hoàn thành việc theo dõi, áp dụng và đánh giá thực nghiệm quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh tật trên đàn gà Hồ lai 8.000 con tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy đàn gà đạt các chỉ tiêu kỹ thuật tốt với tỷ lệ sống 98,02%, khối lượng cơ thể bình quân 15 tuần đạt 2.887,88 g và hệ số chuyển hóa thức ăn trung bình đạt 3,02 kg thức ăn/kg tăng trọng. Toàn bộ lịch vắc-xin 10 đợt và quy trình an toàn sinh học được vận hành nghiêm ngặt, bảo vệ đàn vật nuôi an toàn trước các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Báo cáo là tài liệu kỹ thuật thực địa có giá trị tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu và hoạt động chăn nuôi gà thịt quy mô trang trại bán công nghiệp.