Đánh Giá Hiệu Quả Chế Phẩm Thảo Dược Trong Điều Trị Hội Chứng Hô Hấp Trên Gà Tại Thừa Thiên Huế

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá hiệu quả của một số chế phẩm thảo dược trong điều trị hội chứng hô hấp hchh trên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Bác sĩ Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. LỊCH SỬ BỆNH

1.2. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HỘI CHỨNG HÔ HẤP Ở GÀ TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC

1.2.1. Ở trên thế giới

1.2.2. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3. CHỈ TIÊU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4. XỬ LÝ SỐ LIỆU

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

3.1. TÌNH HÌNH NHIỄM HCHH TRÊN ĐÀN GÀ TẠI THỪA THIÊN HUẾ

3.2. KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐIỀU TRỊ HCHH

3.2.1. Kết quả điều trị HCHH bằng thảo dược và kháng sinh (KS) trên gà thịt

3.2.2. Kết quả tổng hợp 3 đợt điều trị HCHH trên gà thịt

3.2.3. Kết quả điều trị HCHH bằng thảo dược và kháng sinh (KS) trên gà đẻ trứng

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hội Chứng Hô Hấp Trên Gà Thách Thức Giải Pháp

Hội chứng hô hấp trên gà (HCHH), đặc biệt là bệnh CRD, là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi gia cầm, gây ra những thiệt hại đáng kể về kinh tế. Bệnh do Mycoplasma gallisepticum gây ra, ảnh hưởng đến gà ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là gà thịt từ 4-8 tuần tuổi. Các triệu chứng bao gồm ủ rũ, kém ăn, chảy nước mũi, hắt hơi, và thở khò khè. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi và tiêu chảy, gây ra tỷ lệ tử vong cao. Việc sử dụng kháng sinh để điều trị HCHH đã trở nên phổ biến, nhưng việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế, như sử dụng chế phẩm thảo dược, đang trở nên cấp thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Hưng và cộng sự (2014) đã chỉ ra hiệu quả của các chế phẩm thảo dược CP3, CP4, CP5 trong việc phòng ngừa HCHH ở gà thịt và gà trứng.

1.1. Tình Hình Bệnh Hô Hấp Trên Gà Tại Thừa Thiên Huế

Thừa Thiên Huế, với điều kiện thời tiết khắc nghiệt, là một khu vực đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các bệnh hô hấp trên gà. Mưa nắng thất thường và khả năng thích nghi kém của đàn gà tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các tác nhân gây bệnh như Mycoplasma gallisepticumE. coli. Điều này dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh cao và gây ra những thiệt hại đáng kể cho người chăn nuôi. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh hô hấp trên gà tại Thừa Thiên Huế đòi hỏi một chiến lược toàn diện, bao gồm cải thiện điều kiện chăn nuôi, tăng cường dinh dưỡng, và sử dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả.

1.2. Tác Hại Của Việc Lạm Dụng Kháng Sinh Trong Chăn Nuôi Gà

Việc sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh hô hấp trên gà đã trở thành một thông lệ phổ biến, nhưng việc lạm dụng kháng sinh có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Gà có thể trở nên còi cọc, chậm lớn, và giảm khả năng sinh sản. Quan trọng hơn, việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị và gây ra những khó khăn lớn trong việc kiểm soát dịch bệnh. Ngoài ra, dư lượng kháng sinh trong sản phẩm chăn nuôi có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả hơn là vô cùng quan trọng.

II. Vấn Đề Cấp Bách Giảm Thiểu Kháng Sinh Tìm Thảo Dược Cho Gà

Thực tế cho thấy, việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gà để phòng và trị bệnh hô hấp đang tạo ra những hệ lụy không nhỏ. Gà trở nên kháng thuốc, hiệu quả điều trị giảm sút, và dịch bệnh ngày càng phức tạp. Hơn nữa, dư lượng kháng sinh trong thịt và trứng gà có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả hơn là vô cùng quan trọng. Các chế phẩm thảo dược đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng, với khả năng điều trị bệnh mà không gây ra các tác dụng phụ tiêu cực như kháng sinh. Nghiên cứu về hiệu quả của các chế phẩm thảo dược trong điều trị HCHH trên gà tại Thừa Thiên Huế là một bước tiến quan trọng trong việc giải quyết vấn đề này.

2.1. Tại Sao Nên Ưu Tiên Thảo Dược Trong Điều Trị Bệnh Cho Gà

Thảo dược mang lại nhiều lợi ích so với kháng sinh trong điều trị bệnh cho gà. Chúng ít gây ra tình trạng kháng thuốc, an toàn hơn cho sức khỏe của gà và người tiêu dùng, và có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của gà. Nhiều loại thảo dược có chứa các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm, và chống oxy hóa, giúp gà chống lại bệnh tật một cách tự nhiên. Việc sử dụng thảo dược cũng phù hợp với xu hướng chăn nuôi bền vững và thân thiện với môi trường.

2.2. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Của Chế Phẩm Thảo Dược

Để đánh giá hiệu quả của một chế phẩm thảo dược trong điều trị bệnh cho gà, cần xem xét nhiều yếu tố. Tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ sống sót, sự cải thiện về triệu chứng lâm sàng, và sự phục hồi về năng suất là những chỉ số quan trọng. Ngoài ra, cần đánh giá tác động của chế phẩm thảo dược đến hệ miễn dịch của gà, cũng như sự an toàn của sản phẩm đối với sức khỏe người tiêu dùng. Chi phí điều trị cũng là một yếu tố cần được xem xét.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Chế Phẩm Thảo Dược CP3 CP4 CP5

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của ba chế phẩm thảo dược CP3, CP4, và CP5 trong điều trị HCHH trên gà tại Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu được thực hiện trên cả gà thịt và gà đẻ, với việc so sánh hiệu quả của các chế phẩm thảo dược với việc điều trị bằng kháng sinh Baytril 10%, một loại kháng sinh thường được sử dụng trong chăn nuôi gà. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ sống sót, khối lượng trước và sau điều trị, lượng thức ăn tiêu thụ, và năng suất trứng ở gà đẻ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học về hiệu quả của các chế phẩm thảo dược trong việc điều trị HCHH trên gà.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm So Sánh Thảo Dược Với Kháng Sinh

Thí nghiệm được thiết kế để so sánh hiệu quả của các chế phẩm thảo dược CP3, CP4, và CP5 với kháng sinh Baytril 10% trong điều trị HCHH trên gà. Gà bệnh được chia thành các lô ngẫu nhiên, mỗi lô được điều trị bằng một loại chế phẩm thảo dược hoặc kháng sinh với liều lượng khác nhau. Một lô đối chứng được điều trị bằng kháng sinh Baytril 10% theo liều khuyến cáo. Các chỉ tiêu theo dõi được ghi chép hàng ngày để đánh giá hiệu quả của từng phương pháp điều trị.

3.2. Các Chỉ Số Theo Dõi Để Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị

Các chỉ số theo dõi bao gồm tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ sống sót, khối lượng trước và sau điều trị, lượng thức ăn tiêu thụ, và năng suất trứng ở gà đẻ. Tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ sống sót là những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị. Khối lượng trước và sau điều trị, lượng thức ăn tiêu thụ, và năng suất trứng cung cấp thông tin về sự phục hồi của gà sau khi điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chế Phẩm Thảo Dược CP5 Hiệu Quả Nhất

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các chế phẩm thảo dược CP3, CP4, và CP5 có hiệu quả tương đương và thậm chí tốt hơn so với kháng sinh Baytril 10% trong điều trị HCHH trên gà. Đặc biệt, chế phẩm CP5 với liều lượng 6,4 và 9,6 g/1 lít nước cho thấy hiệu quả điều trị cao nhất. Tỷ lệ sống sót sau điều trị ở các lô sử dụng CP5 cao hơn đáng kể so với lô đối chứng sử dụng kháng sinh. Điều này cho thấy rằng các chế phẩm thảo dược có thể là một giải pháp thay thế hiệu quả cho kháng sinh trong điều trị HCHH trên gà.

4.1. So Sánh Tỷ Lệ Khỏi Bệnh Giữa Thảo Dược Và Kháng Sinh

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh ở các lô sử dụng chế phẩm thảo dược tương đương và thậm chí cao hơn so với lô đối chứng sử dụng kháng sinh. Điều này cho thấy rằng các chế phẩm thảo dược có khả năng điều trị HCHH trên gà một cách hiệu quả.

4.2. Ảnh Hưởng Của Chế Phẩm Thảo Dược Đến Năng Suất Trứng Của Gà Đẻ

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng các chế phẩm thảo dược không gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất trứng của gà đẻ. Thậm chí, một số chế phẩm thảo dược có thể giúp cải thiện năng suất trứng. Điều này cho thấy rằng các chế phẩm thảo dược có thể được sử dụng một cách an toàn và hiệu quả trong chăn nuôi gà đẻ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Khuyến Nghị Sử Dụng Chế Phẩm Thảo Dược

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị sử dụng chế phẩm thảo dược trong điều trị HCHH ở gà đẻ trứng và gà thịt. Trong đó, CP5 liều 6,4 và 9,6 g/1 lít nước cho hiệu quả điều trị cao nhất. Việc sử dụng các chế phẩm thảo dược không chỉ giúp giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm mà còn đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Đồng thời, việc sử dụng thảo dược cũng phù hợp với xu hướng chăn nuôi bền vững và thân thiện với môi trường.

5.1. Hướng Dẫn Sử Dụng Chế Phẩm Thảo Dược CP5 Để Điều Trị HCHH

Để điều trị HCHH trên gà, có thể sử dụng chế phẩm thảo dược CP5 với liều lượng 6,4 hoặc 9,6 g/1 lít nước. Chế phẩm thảo dược có thể được pha vào nước uống hoặc trộn vào thức ăn cho gà. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh.

5.2. Lưu Ý Khi Sử Dụng Thảo Dược Trong Chăn Nuôi Gà

Khi sử dụng thảo dược trong chăn nuôi gà, cần lưu ý lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo chất lượng. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia thú y. Ngoài ra, cần kết hợp việc sử dụng thảo dược với các biện pháp phòng bệnh tổng hợp khác, như cải thiện điều kiện chăn nuôi, tăng cường dinh dưỡng, và tiêm phòng vaccine.

VI. Tương Lai Của Thảo Dược Nghiên Cứu Phát Triển Chế Phẩm Mới

Nghiên cứu về hiệu quả của các chế phẩm thảo dược trong điều trị HCHH trên gà là một bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả cho kháng sinh. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của các loại thảo dược khác nhau, cũng như để phát triển các chế phẩm thảo dược mới với hiệu quả cao hơn và phạm vi ứng dụng rộng hơn. Việc kết hợp các loại thảo dược khác nhau có thể tạo ra các sản phẩm có tác dụng hiệp đồng, giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Đồng thời, cần nghiên cứu về quy trình sản xuất các chế phẩm thảo dược để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Thảo Dược Cho Gia Cầm

Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm nghiên cứu về tác dụng của các loại thảo dược khác nhau đối với hệ miễn dịch của gia cầm, nghiên cứu về tác dụng của thảo dược trong phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm khác, và nghiên cứu về tác dụng của thảo dược trong cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Ngành Thảo Dược Cho Chăn Nuôi

Để thúc đẩy sự phát triển của ngành thảo dược cho chăn nuôi, cần có các chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước, như hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, hỗ trợ sản xuất và phân phối, và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực. Đồng thời, cần có các quy định về chất lượng và an toàn của các sản phẩm thảo dược để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả của một số chế phẩm thảo dược trong điều trị hội chứng hô hấp hchh trên gà tại thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. LỊCH SỬ BỆNH Hội chứng hô hấp nói chung và bệnh CRD nói riêng là bệnh truyền nhiễm, do Mycoplasma gallicepticum gây ra ở gà thuộc mọi lứa tuổi, nhiều nhất ở gà thịt 4 - 8 tuần tuổi. Vào năm 1938, bệnh được Dicikinson và Hinshow đặt tên là “Bệnh viêm xoang truyền nhiễm” của gà tây [45].

Năm 1930, Nelson tìm thấy lần đầu tiên Mycoplasma spp trên gà, cũng theo Nelson (1935)[55] đã mô tả những thể cầu trực khuẩn liên quan đến bệnh sổ mũi truyền nhiễm ở gà. Sau đó ông đã liên kết chúng với bệnh sổ mũi nổ ra chậm và thời gian dài đồng thời thể cầu trực khuẩn này có thể tăng trưởng trên phôi trứng, mô nuôi cấy và môi trường không có tế bào.O Stuart[44] phân lập từ cơ quan hô hấp của gà con bị bệnh viêm xoang truyền nhiễm và thấy tác nhân gây bệnh giống Nelson đã tìm thấy, từ đó bệnh được gọi là “Viêm đường hô hấp mãn tính - CRD” Năm 1952, Markham, Wong, Olesiuk và Vanrokell[54][57] công bố việc nuôi cấy thành công vi sinh vật bệnh gây bệnh từ gà và gà tây bị nhiễm CRD và đề nghị xếp Mycoplasma ở gà vào nhóm vi sinh vật gây bệnh ở phổi- màng phổi (Pleuro Pleumonia Group) và mầm bệnh được D.A Freundt (1956)[47] xếp vào giống Mycoplasma và gọi tên bệnh là “Bệnh viêm túi khí truyền nhiễm”. Công trình nghiên cứu của nhiều tác giả Mackham và Wong (1952)[54], Nelson (1960)[56], thừa nhận các cá thể Coccobacillaris được tìm thấy trước kia chính là P.O (Pleuro- Pleumonia- Like- Organissm ) về sau thống nhất gọi tên phổ thông là Mycoplasma. Edward và Freundt (1956)[47] đề nghị phân loại lại các chủng Mycoplasma và đặt tên theo tên giống Mycoplasma, những nghiên cứu về phân loại các type huyết thanh, độc lực, khả năng gây bệnh và những kết quả phân lập mới ở những loài thuộc lớp chim đã thống nhất được tên gọi các type huyết thanh và tên gọi các loài Mycoplasma ở gia cầm như ngày nay.E Adler và cộng sự (1954)[39], sau khi thực hiện nhiều nghiên cứu cho thấy trong tự nhiên có nhiều chủng Mycoplasma nhưng chỉ có một chủng nhất định mới có khả năng gây bệnh và gọi tên khoa học của bệnh là Mycoplasma avium.

Năm 1961, tại hội nghị lần thứ 29 về gia cầm đã thống nhất gọi tên bệnh Mycoplasma respyratoria, tác nhân gây bệnh được gọi tên là Mycoplasma respyratoria và Mycoplasma synoviae. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 H. Shirine(1961)[40] có công trình nghiên cứu về hình thái học, tính chất nhuộm màu và kỹ thuật chẩn đoán Mycoplasma. Frey và cộng sự (1968)[49], nghiên cứu môi trường đặc hiệu để nuôi cấy và phân lập Mycoplasma.

CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HỘI CHỨNG HÔ HẤP Ở GÀ TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Ở trên thế giới Báo cáo về trình trạng nhiễm Mycoplasma ở Ai Cập và giá trị chẩn đoán khác nhau, Edin (1997)[46] đã cho thấy : - Tỷ lệ nhiễm Mycoplasma gallisepticum và Mycoplasma synoviae ở các trại gà Ai Cập là 100% trên gà thịt, 66% trên gà đẻ và các đàn giống cha mẹ là 40%. - Về các thử nghiệm chẩn đoán, kỹ thuật PCR và nuôi cấy có giá trị trong chẩn đoán Mycoplasma gallisepticum và Mycoplasma synoviae. - Đối với kỹ thuật Elisa, HI chứng tỏ đặc hiệu hơn với các thử nghiệm huyết thanh học khác.

Esendal (1997)[48] đã xác định kháng thể gà chống lại Mycoplasma gallisepticum bằng các phản ứng huyết thanh học như: ngưng kết nhanh trên phiến kính, HI, kết tủa khyếch tán trên thạch và Elisa cho thấy trong 900 mẫu huyết thanh gà gồm gà thịt, gà giống, gà đẻ thì có tỷ lệ dương tính 20,2 % trên phản ứng ngưng kết nhanh, 14,2% trên phản ứng HI, 5,7% ở phản ứng kết tủa khếch tán trên thạch và 60,3% ở phản ứng Elisa. Để kiểm soát Mycoplasma gallisepticum trên gà thịt của Ai Cập, đã dùng hai loại vaccin sống chủng F được dùng lúc 1 ngày tuổi bằng cách nhỏ mắt, phun sương, nhúng mỏ hay uống và vaccin chết nhũ dầu, làm từ chủng có độc lực S6, tiêm dưới da cho gà 14 ngày tuổi, kết quả cho thấy gà đã được chủng ngừa được bảo vệ không bị viêm túi khí, sụt ký, tỷ lệ sống sót cao và sự phối hợp hai loại vaccin này cho kết quả tốt nhất. Điều tra dịch tễ học bệnh gia cầm trên các trại giống thương phẩm ở Zambia. Hasegawa - M và ctv (1999)[51] đã báo cáo xét nghiệm 228 mẫu huyết thanh thu thập từ 7 trại thương phẩm ở Zambia để tìm kháng thể chống lại virut và vi khuẩn từ 9/1994 đến tháng 8/1995, kết quả như sau: - Kháng thể chống lại virut Gumnoro được tìm thấy trong tất cả các mẫu của 5 trại và 68%, 88% cho 2 trại còn lại.

- Hai mẫu dương tính với vi rút hội chứng giảm đẻ EDS - 76, sự hiện diện của virut này lần đầu tiên được báo cáo ở Zambia. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Kháng thể chống lại Salmonella pullorum và S.gallinarum được xác định ở 3 trại lần lượt là 92%, 19%, 16%, các trại khác đều âm tính. - Kháng thể chống lại M. gallisepticum đã thấy ở tất cả các mẫu của 4 trại, tỷ lệ nhiễm M.synoviae thay đổi 8,3 - 100%.

Ở Việt Nam Đào Trọng Đạt và cộng sự (1975) [07] đã điều tra tình trạng mang kháng thể chống Mycoplasma trên 5 cơ sở chăn nuôi gà tập trung và gà nuôi trong dân ở một số tỉnh phía Bắc cho thấy tỷ lệ nhiễm Mycoplasma là 26,4% mà trong đó gà dưới 2 tháng tuổi không bị nhiễm, 3 - 5 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 55%, 5 - 6 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 66,6 % và gà trên 8 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm là 50%. Đồng thời tác giả cũng phát hiện được kháng thể Mycoplasma trong lòng đỏ trứng gà ở các trại xác định có bệnh với tỷ lệ mẫu dương tính 12,5% và phân lập được Mycoplasma từ các bệnh phẩm như khí quản, phổi, não, mắt và xoang mắt của gà bệnh với tỷ lệ 44%. Nguyễn Vĩnh Phước và ctv (1985)[33] đã báo cáo về điều tra cơ bản bệnh hô hấp mãn tính của gà công nghiệp ở một số tỉnh phía nam như sau: - Tỷ lệ nhiễm tại 8 cơ sở điều tra là 70,2%, Mycoplasma nhiễm cao ở trên gà Plymouth và các giống con lai. - Bệnh thường xuất hiện vào thời gian chuyển tiếp giữa mùa mưa và mùa nắng tháng 4 - 5 rồi giảm đi từ tháng 7 - 8.

- Gà dưới 2 tháng tuổi ít phát hiện thấy kháng thể, từ 3 tháng tuổi trở lên phát hiện thấy kháng thể nhiều hơn và cao nhất là 6 - 8 tháng tuổi. Nguyễn Kim Oanh và ctv (1997)[32] khi điều tra về tỷ lệ nhiễm Mycoplasma gallisepticum ở gà nuôi tại các xí nghiệp chăn nuôi gia cầm trên địa bàn Hà Nội là khá cao (46%). Các giống gà khác nhau có tỷ lệ nhiễm khác nhau, cao nhất là giống gà Goldline và thấp nhất là Ross 208. Tỷ lệ nhiễm tăng dần và cao nhất ở gà trưởng thành.

Thời điểm bắt đầu đẻ (165 ngày) tỷ lệ nhiễm tới 72,5%, mặc dù các đàn gà này được phòng bệnh bằng thuốc như tylosin, tiamulin, syanovil, norflorxacin,. Nguyễn Ngọc Nhiên và ctv (1999)[31] đã công bố kết quả phân lập Mycoplasma gây bệnh hô hấp mãn tính trên gà: - Tỷ lệ phân lập trên môi trường canh trùng là 53,33% và môi trường thạch là 40%. - Dùng chủng Mycoplasma phân lập được gây bệnh thí nghiệm, gà có biểu hiện triệu chứng lâm sàng và bệnh tích giống như bệnh ngoài tự nhiên. Hoàng Xuân Nghinh và ctv (2000)[30] đã nghiên cứu biến đổi bệnh lý ở biểu mô khí quản của 72 gà thí nghiệm 28 ngày tuổi được gây nhiễm thực nghiệm với PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Mycoplasma gallisepticum qua khí quản và xoang mũi.

Từ 2 - 4 tuần sau khi gây bệnh, biểu mô khí quản gà bệnh chết được kiểm tra bằng kính hiển vi thường và kính hiển vi điện tử cho thấy: - Bề mặt khí quản tổn thương rõ, xuất hiện ổ loét sâu và lớn, quá trình viêm cấp tính ảnh hưởng đến cấu trúc bề mặt tế bào của biểu mô khí quản. - Sự hồi phục của biểu mô khí quản rất nhanh sau quá trình viêm loét, từ màng đáy sau đến lớp tế bào biểu mô và lớp nhung mao của tế bào biểu mô. - Sự tăng sinh không định hướng của nhung mao tế bào biểu mô chứng tỏ bệnh đã chuyển sang giai đoạn mãn tính. Phạm Văn Đông, Vũ Đạt (2001)[11] điều tra tình hình nhiễm CRD ở 4 trại gà thường phẩm nuôi công nghiệp cho thấy: - Gà từ 1 - 60 ngày tuổi nhiễm 16,55%, gà 60 - 140 ngày tuổi nhiễm 41,21%, gà 140 - 260 ngày tuổi nhiễm 56,17%, tỷ lệ nhiễm chung là 38,27%, vậy cường độ nhiễm cũng tăng theo lứa tuổi.

- Kết quả mổ khám cho thấy bệnh tích chủ yếu ở các cơ quan phủ tạng như mũi, thanh quản, phổi, túi khí và gan với tỷ lệ bệnh tích tương ứng là: 39,61%; 80,84%; 12,66%; 38,73; 34;80%. Trương Quang (2002)[35] nghiên cứu bệnh CRD liên quan đến một số chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của đàn gà Isa bố mẹ hướng thịt, kết quả cho thấy: - Ở gà có hiệu giá kháng thể thấp (1/8) thì tỷ lệ đẻ đạt 73,3%, tỷ lệ trứng loại 1: 11,79%, chi phí thức ăn 3,13kg/10 trứng, tỷ lệ phôi chết 4,39%, tỷ lệ gà con loại 1: 77,51%. - Ở gà bị bệnh hiệu giá kháng thể cao (1/64) thì các chỉ tiêu trên thay đổi rõ rệt với các tỷ lệ tương ứng : 14,48%; 28,06%; 8,64kg; 21,54% và 38,46%. Trương Quang (2002)[34] sử dụng vaccin Nobivac-M.G để phòng bệnh CRD cho đàn gà Isa bố mẹ hướng thịt cho thấy: - Sau lần tiêm thứ nhất: 25,71% - 62,86% số gà kiểm tra có hiệu giá kháng thể 1/64; 17,14% - 54,29% số gà kiểm tra có hiệu giá kháng thể 1/128.

- Sau lần tiêm thứ 2: 28,57% - 60,00% gà có hiệu giá kháng thể 1/128; 5,71% - 57,48% gà có hiệu giá kháng thể 1/256. - Gà con nở ra từ trứng của gà bố mẹ đã tiêm vaccin 2 lần có hiệu giá kháng thể thụ động tương đối cao và tồn tại đến 3 tuần tuổi. Nhữ Văn Thụ và công sự (2007)[37], sử dụng PCR và nested PCR để xác định hiệu quả sử dụng kháng sinh phòng chống Mycoplasma trên gà cho thấy: Tylosin và Erofloxacin được sử dụng với liều 50mg/kgP và 20mg/kgP x 3 ngày, sau khi sử dụng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 kháng sinh tỷ lệ bệnh giảm đáng kể, tuy nhiên thời gian duy trì tỷ lệ thấp không được lâu.gallisepticum nhạy cảm với kháng sinh hơn so với M. synoviae, vì vậy giá trị ức chế tối thiểu của M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Chế Phẩm Thảo Dược Trong Điều Trị Hội Chứng Hô Hấp Trên Gà Tại Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng các chế phẩm thảo dược trong việc điều trị các vấn đề hô hấp ở gà. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của các loại thảo dược mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của đàn gà, từ đó giúp người chăn nuôi có thêm thông tin để cải thiện quy trình chăm sóc và điều trị cho gia cầm.

Để mở rộng thêm kiến thức về chăm sóc và điều trị bệnh cho gà, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và điều trị bệnh cho gà lai f1 mía x lương phượng nuôi chuồng hở tại trại gà phan văn dũng xã khánh thượng", nơi cung cấp quy trình cụ thể cho việc chăm sóc gà lai. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn áp dụng quy trình chẩn đoán phòng và trị một số bệnh thường gặp trên gà ở đại lý thuốc thú y quốc tuyên của công ty marphavet" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh thường gặp và cách chẩn đoán, điều trị hiệu quả. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai quan tâm đến việc nâng cao sức khỏe cho đàn gà của mình.