Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, trong đó chăn nuôi gia cầm có tốc độ tăng trưởng nhanh nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng cao. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2017, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 385,5 triệu con, riêng đàn gà đạt 295,2 triệu con. Nhằm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng về chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc cùng ngoại hình tương đồng gà bản địa, các giống gà lai lông màu thương phẩm, tiêu biểu là con lai F1 giữa gà Mía và gà Lương Phượng, được đưa vào chăn nuôi với quy mô trang trại nhờ ưu thế sinh trưởng nhanh và hiệu quả chuyển hóa thức ăn tốt.

Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại miền Bắc Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều mầm bệnh phát triển và lây lan. Đàn gà nuôi tập trung với mật độ cao trong điều kiện chuồng hở thường xuyên phải đối mặt với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như hen gà (CRD), bệnh cầu trùng và bệnh do vi khuẩn E. coli, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất, đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

Mục tiêu của đề tài:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt đúng kỹ thuật theo từng giai đoạn phát triển.
  2. Chẩn đoán và xác định tình hình nhiễm một số bệnh phổ biến trên đàn gà thịt tại cơ sở thực tập.
  3. Xây dựng, áp dụng và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng nhằm lựa chọn giải pháp can thiệp tối ưu.

Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn gà thịt tại trại.
  2. Thực hiện thành thạo các thao tác chăn nuôi và kỹ thuật thú y trong chăn nuôi gà thịt.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà thịt nuôi tại trại.
  4. Điều trị bệnh có hiệu quả, giảm thiểu tỷ lệ chết và hao hụt đầu con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi thịt theo phương thức chuồng hở, quy mô theo dõi 8.000 con.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi gia cầm của ông Phan Văn Dũng, đặt tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018 (thời gian theo dõi liên tục 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y kết hợp với các phương pháp theo dõi thực nghiệm sản xuất tại trang trại:

  • Cơ sở sinh học và sinh lý học gia cầm: Tổng quan đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) qua các mốc thời gian (40–42 ngày tuổi đạt 0,6–0,8 kg; 72 ngày tuổi đạt 1,3–1,5 kg; 90 ngày tuổi đạt 2,2 kg). Phân tích đặc điểm giải phẫu - sinh lý hệ tiêu hóa gia cầm (tốc độ vận chuyển thức ăn 30–42 cm/giờ, thời gian lưu giữ 2–4 giờ, cơ chế tiêu hóa qua diều, dạ dày tuyến pH 3,1–4,5, dạ dày cơ và ruột non) và hệ hô hấp (cấu tạo khí quản 110–120 vòng sụn, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí hoạt động theo cơ chế hô hấp kép, tần số hô hấp 25–45 lần/phút ở gà trưởng thành và dung tích phổi kết hợp túi khí đạt 169 cm³).
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Nghiên cứu căn bệnh, dịch tễ học và triệu chứng của 3 nhóm bệnh phổ biến gồm bệnh hô hấp mãn tính CRD do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG), bệnh cầu trùng đường ruột do đơn bào ký sinh Coccidiosis (Eimeria tenella, Eimeria maxima...) và bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do trực khuẩn Gram âm Escherichia coli.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Tổng hợp thông tin quản lý, kỹ thuật và số liệu chăn nuôi lưu trữ trong sổ sách 2 năm gần nhất tại cơ sở thực tập.
    • Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ thú y: Giám sát toàn đàn hàng ngày, phát hiện cá thể ốm qua triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể đường hô hấp, tiêu hóa để chẩn đoán xác định bệnh.
    • Phương pháp đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh: Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ khỏi và tỷ lệ chết theo các công thức dịch tễ học thú y:

$$\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà bị nhiễm bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà điều trị khỏi}}{\sum \text{Số gà đưa vào điều trị}} \times 100$$

  • Nguồn và công cụ xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu thứ cấp từ sổ sách trang trại và dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp trong 6 tháng thực tập được xử lý, thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2003.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gà lai lông màu thương phẩm tại Việt Nam; phân tích thực trạng dịch bệnh truyền nhiễm trong điều kiện chăn nuôi chuồng hở; xác định rõ mục đích, yêu cầu và phạm vi nghiên cứu của đề tài thực tập tốt nghiệp ngành Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì (diện tích tự nhiên 2.882,43 ha; nhiệt độ trung bình năm 23,4°C; lượng mưa 2.500 mm; độ ẩm không khí 86,1%); cơ sở vật chất trại gà Phan Văn Dũng gồm diện tích chuồng trại 1.820 m² chia làm 3 dãy chuồng (chuồng 1 kích thước 50x14m nuôi 6.000–8.000 con; chuồng 2 và 3 kích thước 40x14m nuôi 5.000–7.000 con), trang bị 3 kho thức ăn, 1 máy phát điện, 4 quạt trần/chuồng, bếp sưởi than, đèn ga và đường nước uống tự động. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 kỹ sư, 2 công nhân và 1 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan khoa học: Hệ thống hóa kiến thức sinh lý tiêu hóa, hô hấp, nhu cầu năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), khoáng đa - vi lượng (Ca, P, Cu, Zn, Fe, I, Se), các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng, cùng các nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum), bệnh cầu trùng và bệnh do vi khuẩn E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập khung phương pháp thực hiện trên đàn gà 8.000 con từ 18/11/2017 đến 18/05/2018. Mô tả chi tiết kỹ thuật chuẩn bị chuồng trại (để trống chuồng 12–15 ngày, xịt rửa vòi áp lực cao, quét vôi, sát trùng bằng Vinadin 20–25 ml/10 lít nước và xông Formol 2% kết hợp thuốc tím); tiêu chuẩn chọn giống 1 ngày tuổi (khối lượng 35–37 g, rốn khô, chân bóng); quy trình chăm sóc phân kỳ gồm giai đoạn úm (1–28 ngày tuổi, nhiệt độ ban đầu 32–34°C, chiếu sáng giảm dần từ 24 giờ xuống 8 giờ) và giai đoạn nuôi thịt (28–105 ngày tuổi, thay máng thủ công bằng máng treo tự đổ và hệ thống uống tự động); phương pháp chẩn đoán lâm sàng và công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá chi tiết kết quả thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và công tác thú y tại trang trại qua các nội dung chính:

1. Chế độ dinh dưỡng và khẩu phần ăn

Đàn gà được nuôi dưỡng bằng 3 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Sun Tech sản xuất theo từng giai đoạn sinh trưởng với chế độ ăn tự do:

Giai đoạn nuôi Loại cám sử dụng ME (Kcal/kg) Protein thô (CP %) Xơ thô (CF max %) Ca (% min-max) P (% min-max) Lysine (% min) Met + Cys (% min)
1 – 30 ngày tuổi Sun 210s 2950 21 6 0,8 – 1,3 0,6 – 1,1 1,00 0,75
31 – 75 ngày tuổi Sun 211s 2900 18 6 0,8 – 1,3 0,6 – 1,1 0,90 0,60
76 – 105 ngày tuổi Sun 212 2900 17 6 0,8 – 1,3 0,6 – 1,1 0,85 0,60

2. Kết quả vệ sinh sát trùng chuồng trại

Thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học nhằm hạn chế mầm bệnh xâm nhập:

  • Sát trùng tổng thể trước khi nhập gà: 3 lần thực hiện cho 3 đợt nhập đàn (dùng Vinadin 20–25 ml/10 lít nước, Formol 2%, thuốc tím và nước vôi).
  • Vệ sinh hàng ngày: Quét dọn chuồng trại, rắc men xử lý đệm lót và rửa máng uống thực hiện 1 lần/ngày liên tục trong 6 tháng.
  • Khử trùng phương tiện và người ra vào trại: Thực hiện 68 lượt phun sát trùng phương tiện và khử trùng bảo hộ lao động.
  • Kiểm soát khi có dịch lây lan ở chuồng khác: Thực hiện 7 lần khoanh vùng, rắc vôi bột và phun sát trùng riêng biệt.
  • Xử lý gia cầm chết: Thu gom, rắc vôi bột và chôn sâu đạt 438 lượt xử lý.

3. Quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc-xin

Quy trình phòng bệnh định kỳ cho đàn gà thịt trong 21 ngày đầu được áp dụng nhất quán:

Ngày tuổi Loại thuốc / Vắc-xin Công dụng Phương thức sử dụng
1 – 3 Gluco KC thảo dược + TD-biozym + TD-amcol 20 Bổ sung điện giải, men chịu kháng sinh, phòng phân xanh, phân trắng Pha nước uống 1–2 g/lít
4 Vắc-xin Newcastle và IB lần 1 Phòng bệnh Newcastle và viêm phế quản truyền nhiễm (IB) Nhỏ mắt
5 – 6 TD-biozym + Giải độc gan thận + Gluco KC Kích thích tiêu hóa, tăng cường chức năng gan thận Pha nước uống 1–2 g/lít
7 Vắc-xin Gumboro lần 1 + Vắc-xin Đậu gà Phòng bệnh Gumboro và bệnh Đậu gà Uống (Gumboro), Chủng cánh (Đậu)
12 – 17 TD-biozym + Toltracox + TD-amcol 20 + Gluco KC Phòng bệnh cầu trùng, phòng tiêu chảy vi khuẩn, trợ lực Toltracox 2–3 ml/lít; thuốc khác 1–2 g/lít
18 Vắc-xin Newcastle và IB lần 2 Tái tạo miễn dịch phòng bệnh Newcastle và IB Pha nước cho uống
21 Vắc-xin Gumboro lần 2 Tái tạo miễn dịch phòng bệnh Gumboro Pha nước cho uống

4. Tình hình nhiễm bệnh và kết quả điều trị

Trong quá trình nuôi dưỡng 8.000 gà thịt, đàn gà không xảy ra các ổ dịch truyền nhiễm nguy hiểm lớn nhưng ghi nhận sự xuất hiện của 3 bệnh thông thường:

Tên bệnh Tác nhân chính Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị Số điều trị (con) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết (%)
CRD Mycoplasma gallisepticum 8000 332 4,15 Tilmicosin kết hợp Doxy 50 332 289 87,05 43 12,95
Cầu trùng Coccidiosis (Eimeria spp.) 7965 560 7,03 Diclazuril (2 g/lít nước, 3–5 ngày) 560 469 83,75 91 16,25
Nhiễm khuẩn E. coli Escherichia coli 7952 256 3,22 Amox 50 (Amoxycillin + Colistin) + Vitamin C, B-complex 256 194 75,78 62 24,22
  • Công tác khác: Thực hiện hỗ trợ cơ sở vận chuyển cát, sỏi phục vụ cải tạo mặt bằng trang trại với số lượng 15 lần.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề, tổng kết hiệu quả các quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, lịch phòng vắc-xin và phác đồ điều trị lâm sàng tại trang trại.


Kết quả và đóng góp

  • Dữ liệu thực nghiệm cụ thể:
    • Xác lập khẩu phần dinh dưỡng 3 giai đoạn (1–30 ngày: CP 21%, ME 2950 Kcal/kg; 31–75 ngày: CP 18%, ME 2900 Kcal/kg; 76–105 ngày: CP 17%, ME 2900 Kcal/kg) hỗ trợ gà tăng trọng đồng đều và phát triển thể trạng tốt.
    • Tỷ lệ mắc bệnh trên đàn gà quy mô 8.000 con được khống chế ở mức thấp: bệnh Cầu trùng chiếm 7,03% (560 con), bệnh CRD chiếm 4,15% (332 con), bệnh do E. coli chiếm 3,22% (256 con).
    • Phác đồ điều trị đạt hiệu quả cao: Tilmicosin + Doxy 50 chữa CRD đạt tỷ lệ khỏi 87,05%; Diclazuril chữa Cầu trùng đạt tỷ lệ khỏi 83,75%; Amox 50 chữa E. coli đạt tỷ lệ khỏi 75,78%.
  • Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất:
    • Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học “cùng vào – cùng ra” (all-in/all-out), duy trì thời gian trống chuồng bắt buộc từ 12–15 ngày giữa các lứa nuôi để cắt đứt nguồn mầm bệnh tồn lưu.
    • Kết hợp phun men vi sinh xử lý đệm lót chuồng nhằm phân giải phân, giảm phát tán khí độc (NH₃, H₂S) và hạn chế kích ứng đường hô hấp của gia cầm.
    • Điều chỉnh chế độ chiếu sáng linh hoạt (giảm cường độ và thời gian chiếu sáng khi gà lớn) nhằm hạn chế tiêu hao năng lượng do vận động và ngăn ngừa hiện tượng cắn mổ nhau.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cứ liệu thực tế về khả năng thích ứng, quy trình nuôi dưỡng và phác đồ can thiệp bệnh tật hiệu quả đối với giống gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi chuồng hở tại vùng trung du bán sơn địa Ba Vì – Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khảo sát chỉ được thực hiện tại một trang trại tư nhân đơn lẻ với phương thức chăn nuôi chuồng hở, chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sự biến động thời tiết cục bộ giữa các mùa (hiệu quả điều trị vào mùa thu cao hơn rõ rệt so với mùa hè nóng ẩm). Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể của kỹ sư/chủ trại, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập định danh serotype vi khuẩn E. coli hay kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh đồ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và hiệu quả kinh tế của gà lai F1 trong hệ thống chuồng kín có kiểm soát tiểu khí hậu; tiến hành phân lập vi sinh vật và thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ để tối ưu hóa phác đồ điều trị các bệnh ghép phức tạp (E. coli ghép CRD) tại địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành, cán bộ khuyến nông và các chủ trang trại đang chăn nuôi gà lai lông màu thương phẩm theo quy mô bán công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Lịch trình chủng ngừa vắc-xin và bổ sung chất bổ trợ chi tiết từ 1 đến 21 ngày tuổi (Bảng 4.4).
    • Bảng chỉ tiêu thành phần dinh dưỡng thức ăn theo 3 giai đoạn phát triển (Bảng 4.2).
    • Quy trình sát trùng tiêu độc chuồng trại trước và trong quá trình nuôi (Bảng 4.3).
    • Liều lượng và phác đồ dùng thuốc đặc trị đối với 3 bệnh CRD, Cầu trùng và E. coli trên đàn gà thịt (Bảng 4.6).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn và cơ sở vật chất chuồng trại tại trại gà Phan Văn Dũng được bố trí như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích chuồng trại 1.820 m² gồm 3 dãy chuồng hở tường lưới B40, mái lợp fibro xi măng và nền bê tông. Chuồng số 1 (50x14m) nuôi từ 6.000–8.000 con; chuồng số 2 và số 3 (40x14m) nuôi từ 5.000–7.000 con. Mỗi dãy chuồng được trang bị 300–400 máng ăn treo đổ tay, 4 đường cấp nước tự động, 4 quạt trần, cùng các thiết bị sưởi ấm gồm 6 bếp than, 8 đèn ga và 30 đèn sưởi.

2. Đàn gà lai F1 được cho ăn theo chế độ dinh dưỡng và loại cám nào trong 105 ngày nuôi?
Đàn gà được cho ăn tự do qua 3 giai đoạn bằng thức ăn của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Sun Tech:

  • Giai đoạn 1–30 ngày tuổi: Sử dụng cám Sun 210s (Năng lượng trao đổi ME: 2950 Kcal/kg, Protein thô CP: 21%).
  • Giai đoạn 31–75 ngày tuổi: Sử dụng cám Sun 211s (ME: 2900 Kcal/kg, CP: 18%).
  • Giai đoạn 76–105 ngày tuổi: Sử dụng cám Sun 212 (ME: 2900 Kcal/kg, CP: 17%).

3. Lịch dùng vắc-xin phòng bệnh cho đàn gà trong 21 ngày đầu gồm những loại nào?
Quy trình chủng ngừa vắc-xin bắt buộc gồm: Ngày thứ 4 nhỏ mắt vắc-xin Newcastle + IB lần 1; Ngày thứ 7 cho uống vắc-xin Gumboro lần 1 kết hợp chủng màng cánh vắc-xin Đậu gà; Ngày thứ 18 cho uống vắc-xin Newcastle + IB lần 2; Ngày thứ 21 cho uống vắc-xin Gumboro lần 2.

4. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị thực tế của 3 bệnh phổ biến tại trang trại đạt kết quả ra sao?

  • Bệnh Cầu trùng có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 7,03% (560/7965 con), điều trị bằng Diclazuril đạt tỷ lệ khỏi 83,75% (chết 16,25%).
  • Bệnh CRD có tỷ lệ mắc 4,15% (332/8000 con), điều trị bằng Tilmicosin kết hợp Doxy 50 đạt tỷ lệ khỏi 87,05% (chết 12,95%).
  • Bệnh E. coli có tỷ lệ mắc 3,22% (256/7952 con), điều trị bằng Amox 50 kết hợp vitamin trợ sức đạt tỷ lệ khỏi 75,78% (chết 24,22%).

5. Công tác chuẩn bị và sát trùng chuồng trại trước khi nhận gà con được tiến hành như thế nào?
Chuồng nuôi được để trống từ 12–15 ngày, xịt rửa sạch sẽ nền, mái, tường lưới và cống rãnh bằng vòi áp lực cao, sau đó quét nước vôi. Tiến hành phun sát trùng toàn bộ chuồng bằng Vinadin (nồng độ 20–25 ml/10 lít nước), xông khử trùng bằng hỗn hợp Formol 2% và thuốc tím, rải trấu đệm lót kết hợp phun sát trùng đảo đều, đồng thời bịt kín các lỗ thoát nước ngăn sinh vật gây hại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Văn Chính đã hoàn thành toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) quy mô 8.000 con tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Thông qua việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật dinh dưỡng 3 giai đoạn và lịch phòng vắc-xin đồng bộ, đàn gà sinh trưởng ổn định và không xảy ra các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Các phác đồ can thiệp lâm sàng bằng Tilmicosin + Doxy 50, Diclazuril và Amox 50 đã chứng minh hiệu quả điều trị cao đối với bệnh CRD, Cầu trùng và E. coli, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho chăn nuôi gia cầm thương phẩm chuồng hở.