Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Diệp Mạnh Cường (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được thực hiện trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Chăn nuôi lợn đóng vai trò mũi nhọn trong cơ cấu nông nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm thiết yếu của xã hội. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi tập trung cũng đối mặt với nguy cơ dịch bệnh nghiêm trọng từ các mầm bệnh truyền nhiễm như vi khuẩn Mycoplasma, virus gây bệnh Lở mồm long móng (LMLM), bệnh tiêu chảy cấp (PED)... Dịch bệnh phát sinh và lan truyền qua cả đường tiếp xúc trực tiếp lẫn gián tiếp (thức ăn, nước uống, không khí, dụng cụ chăn nuôi, con người). Tác giả xác định rằng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng hợp lý kết hợp với công tác vệ sinh, khử trùng chuồng trại là nền tảng cốt lõi giúp nâng cao sức đề kháng của vật nuôi, giảm thiểu tiếp xúc mầm bệnh và hạn chế thiệt hại kinh tế.

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Củng cố kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
    2. Nắm vững phương pháp chẩn đoán và đề xuất phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
    3. Rèn luyện kỹ năng quản lý trang trại chăn nuôi công nghiệp có hiệu quả.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi thực tế của trang trại.
    2. Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn tại cơ sở.
    3. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn của trại.
    4. Thành thạo các thao tác kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn.
    5. Thành thạo kỹ năng phòng bệnh bằng vệ sinh, sát trùng và tiêm vắc xin.
    6. Chẩn đoán lâm sàng chính xác, kê đơn và thực hiện điều trị cho lợn mắc bệnh.
    7. Chấp hành nghiêm túc các quy định an toàn sinh học tại cơ sở chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con), đàn lợn con theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi cai sữa) và đàn lợn thịt thương phẩm giống ngoại Yorkshire x Landrace.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Vũ Hoàng Lân, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018 (thời gian theo dõi số liệu chăn nuôi mở rộng trong 2 năm 2017 – 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng thực nghiệm và lâm sàng thú y tại cơ sở sản xuất. Tác giả đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y kết hợp khảo sát, can thiệp kỹ thuật trực tiếp:

  • Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành:
    • Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái ngoại (Yorkshire, Landrace): Tuổi thành thục về tính (7–8 tháng tuổi), tuổi thành thục về thể vóc (8–9 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg), chu kỳ động dục (19–21 ngày, chia 3 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực), thời điểm phối giống thích hợp (chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 kể từ khi xuất hiện triệu chứng động dục), thời gian mang thai trung bình (114 ngày).
    • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng sơ sinh tăng gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi), chức năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do vỏ đại não chưa phát triển đầy đủ, lớp mỡ dưới da mỏng; cơ chế miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu qua đường ẩm bào từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24 giờ đầu sau sinh.
    • Bệnh học thú y: Cơ chế bệnh lý và triệu chứng của các bệnh sinh sản ở lợn nái (đẻ khó, viêm vú do Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, viêm tử cung với 3 thể: viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc); các bệnh truyền nhiễm và tiêu hóa ở lợn con và lợn thịt (hội chứng tiêu chảy do E. coli, Salmonella, dịch tiêu chảy cấp PED do Coronavirus, viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, viêm khớp do Streptococcus suis).
    • Quy trình kỹ thuật nền tảng: Áp dụng quy trình chăm sóc, dinh dưỡng và an toàn sinh học theo hướng dẫn kỹ thuật của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:
    • Phương pháp hồi cứu số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp về cơ cấu đàn, năng suất sản xuất của trang trại trong 2 năm (2017 – 2018) qua hệ thống sổ sách lưu trữ nội bộ.
    • Phương pháp theo dõi và thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tham gia chăm sóc, lập khẩu phần thức ăn, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực, phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni), thực hiện lịch sát trùng và tiêm phòng vắc xin.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hành vi, triệu chứng lâm sàng hằng ngày của đàn lợn; cách ly và can thiệp điều trị cá thể mắc bệnh theo phác đồ thú y của cơ sở.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Toàn bộ dữ liệu theo dõi được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
    • Các chỉ tiêu thống kê được tính toán theo công thức: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp và sự cần thiết của công tác thú y dự phòng. Trọng tâm của phần này nhấn mạnh việc kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật chăm sóc, cung cấp dinh dưỡng chuẩn xác và vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại để ngăn ngừa mầm bệnh lây lan. Trên cơ sở đó, tác giả xác định mục đích, yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp nhằm hoàn thiện năng lực thực hành nghề nghiệp trong điều kiện trang trại quy mô công nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống tri thức khoa học liên quan:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Vũ Hoàng Lân đóng tại xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình năm 24,1°C, độ ẩm trung bình 82,33%). Trại có quy mô diện tích 2 ha, gồm khu điều hành và khu sản xuất với 2 chuồng thịt (sức chứa 1.000 con), 1 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu (sức chứa 200 nái). Hệ thống chuồng trại được thiết kế khép kín hoàn toàn, đầu chuồng lắp giàn mát, cuối chuồng bố trí quạt hút gió công nghiệp, tích hợp hầm biogas xử lý chất thải. Đội ngũ nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 kỹ sư hãng cám, 01 quản lý kiêm kế toán, 02 công nhân kỹ thuật và 03 sinh viên thực tập. Giống lợn nuôi là con lai hai máu Yorkshire x Landrace có khả năng đẻ 2,2 – 2,5 lứa/năm, đạt 10 – 12 con/lứa.
  • Cơ sở khoa học về sinh lý và bệnh học: Tổng hợp chi tiết sinh lý sinh dục nái, đặc điểm sinh trưởng và tiêu hóa của lợn con, nguyên nhân và bệnh lý các hội chứng đẻ khó, viêm vú, viêm tử cung, tiêu chảy cấp PED, suyễn lợn. Tác giả điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Trần Ngọc Bích...) và quốc tế (Hughes, James, Glawisschning Bacher, Smith...) về kỹ thuật can thiệp sản khoa, phác đồ kháng sinh và quy trình thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả cụ thể hóa kế hoạch công tác từ ngày 18/05/2018 đến 18/11/2018 tại huyện Tam Dương, Vĩnh Phúc. Nội dung triển khai bao gồm: Đánh giá cơ cấu đàn; vận hành quy trình chăm sóc nái chửa, nái đẻ, lợn con theo mẹ và lợn thịt; thực hiện vệ sinh sát trùng theo lịch cố định; tiêm phòng vắc xin; chẩn đoán và theo dõi điều trị các bệnh phát sinh. Phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên quan sát thực địa, ghi chép sổ sách và áp dụng công thức toán thống kê để phân tích các tỷ lệ bệnh lý.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương nội dung cốt lõi, phản ánh toàn bộ kết quả thực nghiệm và can thiệp thú y của tác giả tại trang trại:

  • Cơ cấu đàn lợn (2017 – 2018): Năm 2017 trại mới đi vào hoạt động với 1.602 con (1.500 lợn thịt, 100 hậu bị, 2 đực giống). Đến năm 2018, quy mô tăng lên 4.723 con (3 đực giống, 67 hậu bị, 138 nái sinh sản, 2.355 lợn con theo mẹ và 2.160 lợn thịt).
  • Chăm sóc, nuôi dưỡng nái sinh sản: Áp dụng cám hỗn hợp của Japfa Comfeed:
    • Nái chửa tuần 1 – 12: Dùng cám LN 05, mức ăn 1,5 – 2,0 kg/con/ngày (1 bữa).
    • Nái chửa tuần 13 – 14: Dùng cám LN 05, mức ăn 2,5 – 3,0 kg/con/ngày (1 bữa).
    • Nái chửa từ tuần 15 trở đi: Dùng cám LN 06, mức ăn 3,5 – 4,0 kg/con/ngày (chia 2 bữa).
    • Nái chờ đẻ: Chuyển lên chuồng đẻ trước 7 – 10 ngày, tiêu chuẩn 3 kg/ngày; giảm 0,5 kg/bữa trước đẻ 5 ngày; ngày đẻ cho ăn 0 – 0,5 kg hoặc ăn cháo loãng.
    • Nái nuôi con: Tăng dần khẩu phần sau đẻ 2 ngày từ 0,5 đến 5,0 kg/ngày (từ ngày thứ 5 trở đi), hoặc áp dụng công thức: Mức ăn = 2 kg + (số con $\times$ 0,35 kg/con).
  • Thực hiện thủ thuật trên lợn con: Tác giả trực tiếp đỡ đẻ cho 94 lợn con; thực hiện mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe-Dextran-B12) cho 310 con; thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi cho 35 con; phẫu thuật thoát vị bẹn (mổ hecni) cho 1 con. Tất cả đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Theo dõi sinh sản lợn nái: Trong tháng 9/2018, theo dõi 7 nái đẻ có 5 ca đẻ bình thường (71,42%) và 2 ca đẻ khó (28,57%) phải can thiệp cơ học và thuốc trợ sản (oxytocin 2 ml/con).
  • Biện pháp vệ sinh sát trùng: Tuân thủ nghiêm ngặt lịch phun sát trùng các ngày thứ 2, 4, 6 và quét vôi, xả vôi gầm các ngày thứ 3, 5, 7 trong tuần; tổng vệ sinh chuồng trại vào Chủ nhật.
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đã thực hiện tiêm sắt và uống kháng cầu trùng Igone-S cho 310 lợn con (100% an toàn); tiêm vắc xin suyễn Hyogen lúc 7 ngày tuổi (302 con); tiêm vắc xin còi cọc Circo Pigvac lúc 14 ngày tuổi (302 con); tiêm vắc xin dịch tả Coglapest 2 mũi cho đàn lợn thịt (250 con/mũi).
  • Tình hình bệnh tật: Ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung (17,39%) và viêm vú (4,34%) trên 23 nái sinh sản; tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi (31,64%), tiêu chảy (26,58%) và viêm khớp (0,42%) trên 237 lợn thịt theo dõi.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những kỹ năng nghề nghiệp và kết quả kỹ thuật đã hoàn thành trong đợt thực tập; kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, bổ sung đầy đủ trang thiết bị bảo hộ thú y và hoàn thiện phác đồ phòng trị bệnh nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Số liệu thực nghiệm và chỉ tiêu kỹ thuật chính

Toàn bộ các kết quả can thiệp kỹ thuật và điều tra dịch tễ được tổng hợp trong các bảng số liệu thực tế tại trang trại:

Đối tượng theo dõi Chỉ tiêu kỹ thuật / Bệnh lý Quy mô theo dõi (con) Số lượng can thiệp / Mắc bệnh (con) Tỷ lệ (%) Ghi chú kỹ thuật
Lợn con theo mẹ Đỡ đẻ lợn con 94 94 100,00 Đạt tỷ lệ sống an toàn 100%
Mài nanh, cắt đuôi 310 310 100,00 Thực hiện sau sinh 1 ngày
Thiến lợn đực 35 35 100,00 Thực hiện lúc 5 ngày tuổi
Phẫu thuật thoát vị (hecni) 1 1 100,00 Nhịn ăn 6–12h, tiêm kháng sinh dự phòng
Lợn nái sinh sản Đẻ bình thường 7 5 71,42 Tự rặn đẻ, không can thiệp sâu
Đẻ khó cần can thiệp 7 2 28,57 Thò tay kéo thai, hỗ trợ oxytocin
Bệnh viêm tử cung 23 4 17,39 Xuất hiện dịch viêm sau đẻ
Bệnh viêm vú 23 1 4,34 Vú sưng cứng, tắc sữa
Lợn thịt thương phẩm Bệnh viêm phổi 237 75 31,64 Ho khan sáng sớm, sốt nhẹ
Hội chứng tiêu chảy 237 63 26,58 Phân lỏng, mất nước
Bệnh viêm khớp 237 1 0,42 Đi khập khiễng, sưng khớp chân

2. Các giải pháp và kinh nghiệm kỹ thuật do tác giả đề xuất

  • Kỹ thuật vệ sinh và tiêu độc:
    • Khi rắc vôi bột hành lang, bắt buộc phải rắc xuôi chiều gió từ vị trí quạt thông gió hướng về giàn mát để tránh bụi vôi bay ngược vào mắt và phế quản của công nhân.
    • Tuyệt đối không phun thuốc sát trùng nồng độ cao trực tiếp lên thân thể lợn nái và lợn con nhằm tránh tổn thương da, niêm mạc và đường hô hấp.
    • Thao tác xịt gầm chuồng vào mùa đông chỉ được thực hiện sau 9 giờ sáng và rửa chuồng lợn thịt vào buổi trưa để hạn chế lợn bị lạnh đột ngột gây tiêu chảy và viêm phổi.
  • Kỹ thuật sản khoa và ngoại khoa:
    • Khắc phục hiện tượng chảy máu rốn lợn con bằng cách thắt nút dây buộc rốn cách cuống rốn 2,5 cm và cắt mép ngoài cách nút buộc 1,5 cm; bắt buộc sát trùng bằng cồn Iod.
    • Nhận diện sớm triệu chứng đẻ khó: vỡ ối nhưng không rặn, mắt đỏ ngầu, thở dốc kiệt sức. Khi can thiệp cơ học phải vệ sinh sát trùng âm hộ, sát trùng tay và dùng gel bôi trơn chuyên dụng.
    • Chỉ sử dụng oxytocin (2 ml/con) đối với nái đẻ yếu sức khi đã sinh được từ 5 – 6 con trở lên; tiêm 1 mũi kháng sinh dự phòng viêm tử cung cố định giờ sau đẻ.

3. Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Tác giả đã trực tiếp tham gia vận hành và chuẩn hóa các công đoạn chăm sóc nuôi dưỡng theo quy trình công nghiệp của hãng Japfa Comfeed tại trại Vũ Hoàng Lân trong giai đoạn trang trại mở rộng đàn (từ 1.602 con năm 2017 lên 4.723 con năm 2018). Báo cáo cung cấp dữ liệu thực tế về tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100%) của các thao tác ngoại khoa tiểu gia súc (310 ca mài nanh cắt đuôi, 35 ca thiến, 1 ca mổ hecni) và xác lập tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến làm cơ sở điều chỉnh quy trình thú y dự phòng tại địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận từ văn bản:
    • Về điều kiện bảo hộ và cơ sở vật chất: Trang thiết bị can thiệp sản khoa tại trang trại còn thiếu thốn, sinh viên chưa được trang bị đầy đủ găng tay cao su chuyên dụng khi xử lý các ca đẻ khó mà phải dùng phương pháp rửa sát trùng tay trực tiếp.
    • Về phạm vi luân chuyển công việc: Trong 6 tháng thực tập, tác giả được phân công 5 tháng tại chuồng lợn thịt thương phẩm và chỉ có 1 tháng (tháng 9) làm việc tại chuồng nái đẻ. Do đó, số lượng nái trực tiếp đỡ đẻ và theo dõi sinh sản còn hạn chế (7 ca đỡ đẻ trên tổng số 138 nái của trại).
    • Về chiều sâu can thiệp thú y: Do quy định an toàn sinh học của cơ sở, công tác tiêm vắc xin cho đàn nái chửa do kỹ thuật viên trưởng của trại trực tiếp thực hiện, sinh viên chỉ tham gia tiêm vắc xin trên đàn lợn con và lợn thịt. Báo cáo cũng chưa đưa ra bảng thống kê chi tiết tỷ lệ khỏi bệnh cụ thể cho từng phác đồ thuốc kháng sinh trên đàn lợn mắc bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu theo dõi liên tục năng suất sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp (từ lứa 1 đến lứa 5) để đánh giá đầy đủ tuổi thọ kinh tế và ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến tỷ lệ thụ thai.
    • Thử nghiệm so sánh hiệu lực lâm sàng giữa các phác đồ kháng sinh thế hệ mới trong điều trị hội chứng viêm phổi và tiêu chảy phức hợp trên đàn lợn thịt nuôi nhốt mật độ cao.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo trực quan, hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc làm việc tại các hệ thống trang trại lợn công nghiệp khép kín.
  • Kỹ thuật viên quản lý trại lợn quy mô vừa (từ 100 – 200 nái và 1.000 – 2.000 lợn thịt thương phẩm).
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản:
    • Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo ngày mang thai và ngày nuôi con (Bảng khẩu phần ăn trang 33 của khóa luận).
    • Quy trình từng bước thực hiện đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực và kỹ thuật khâu bao thoát vị mổ hecni.
    • Lịch sát trùng tuần hoàn và các lưu ý an toàn lao động trong vệ sinh chuồng trại (Bảng 4.6).

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con tại trại được xây dựng theo định mức nào?
Khẩu phần được điều chỉnh tăng dần: ngày đầu sau đẻ ăn 0 – 1 kg; ngày thứ 2 ăn 2 kg; ngày thứ 3 ăn 3 kg; ngày thứ 4 ăn 4 kg; từ ngày thứ 5 trở đi cho ăn 5 kg/ngày (chia 2 bữa). Ngoài ra trại áp dụng công thức: Lượng thức ăn/ngày = $2\text{ kg} + (\text{số lợn con} \times 0,35\text{ kg})$. Ngày cai sữa giảm xuống còn 0 – 0,5 kg/ngày.

2. Cơ cấu đàn của trại lợn Vũ Hoàng Lân biến động như thế nào giữa năm 2017 và 2018?
Năm 2017 tổng đàn là 1.602 con (1.500 lợn thịt, 100 hậu bị, 2 đực giống, chưa có nái sinh sản và lợn con). Năm 2018 tổng đàn tăng lên 4.723 con (2.160 lợn thịt, 138 nái sinh sản, 2.355 lợn con theo mẹ, 67 hậu bị và 3 đực giống).

3. Tỷ lệ an toàn của các thủ thuật ngoại khoa trên lợn con đạt kết quả ra sao?
Tác giả đã trực tiếp thực hiện đỡ đẻ cho 94 lợn con, mài nanh cắt đuôi cho 310 con, thiến 35 lợn đực (lúc 5 ngày tuổi) và mổ thoát vị hecni cho 1 con. Tất cả 4 loại thao tác kỹ thuật đều đạt tỷ lệ sống và phục hồi an toàn tuyệt đối 100%.

4. Hai căn bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn thịt tại cơ sở là gì?
Qua theo dõi 237 lợn thịt, bệnh viêm phổi có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 31,64% (75 con mắc), tiếp theo là hội chứng tiêu chảy đạt tỷ lệ 26,58% (63 con mắc). Bệnh viêm khớp chiếm tỷ lệ thấp nhất là 0,42% (1 con mắc).

5. Lịch tiêm phòng vắc xin và chế phẩm sinh học cho lợn con theo mẹ tại trại được ấn định vào các mốc thời gian nào?
Lợn con được tiêm 2 ml Fe-Dextran-B12 tiêm bắp và uống 2 ml Igone-S phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; tiêm 2 ml vắc xin Hyogen phòng bệnh suyễn lợn lúc 7 ngày tuổi; tiêm 2 ml vắc xin Circo Pigvac phòng hội chứng còi cọc do Circovirus lúc 14 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Diệp Mạnh Cường đã phản ánh chi tiết việc ứng dụng quy trình chăn nuôi thú y công nghiệp của Japfa Comfeed tại trại lợn Vũ Hoàng Lân (Vĩnh Phúc) trong giai đoạn mở rộng quy mô từ 1.602 lên 4.723 con. Đề tài cung cấp các cứ liệu lâm sàng chính xác về kỹ thuật sản khoa, hiệu quả tuyệt đối (100%) của các can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con, cùng thực trạng tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa, hô hấp trên lợn thịt và bệnh sinh sản trên lợn nái. Các kinh nghiệm thực tiễn về an toàn sinh học và phòng ngừa dịch bệnh được đúc kết có tính ứng dụng cao cho công tác quản trị kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung hiện nay.